Gói thầu: Gói thầu số 01:Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400337871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400191731 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 6,032,388,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400233361 - GE01 | 5,250,000 | 78,750 |
| 2 | PP2400233362 - GE02 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 3 | PP2400233363 - GE03 | 4,300,000 | 64,500 |
| 4 | PP2400233364 - GE04 | 31,500,000 | 472,500 |
| 5 | PP2400233365 - GE05 | 69,600,000 | 1,044,000 |
| 6 | PP2400233366 - GE06 | 15,750,000 | 236,250 |
| 7 | PP2400233367 - GE07 | 140,000 | 2,100 |
| 8 | PP2400233368 - GE08 | 62,580,000 | 938,700 |
| 9 | PP2400233369 - GE09 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 10 | PP2400233370 - GE10 | 22,500,000 | 337,500 |
| 11 | PP2400233371 - GE11 | 81,750,000 | 1,226,250 |
| 12 | PP2400233372 - GE12 | 185,000,000 | 2,775,000 |
| 13 | PP2400233373 - GE13 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 14 | PP2400233374 - GE14 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 15 | PP2400233375 - GE15 | 273,600,000 | 4,104,000 |
| 16 | PP2400233376 - GE16 | 38,000,000 | 570,000 |
| 17 | PP2400233377 - GE17 | 7,200,000 | 108,000 |
| 18 | PP2400233378 - GE18 | 15,000,000 | 225,000 |
| 19 | PP2400233379 - GE19 | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 20 | PP2400233380 - GE20 | 650,000 | 9,750 |
| 21 | PP2400233381 - GE21 | 16,500,000 | 247,500 |
| 22 | PP2400233382 - GE22 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 23 | PP2400233383 - GE23 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 24 | PP2400233384 - GE24 | 31,836,000 | 477,540 |
| 25 | PP2400233385 - GE25 | 52,500,000 | 787,500 |
| 26 | PP2400233386 - GE26 | 110,700,000 | 1,660,500 |
| 27 | PP2400233387 - GE27 | 279,930,000 | 4,198,950 |
| 28 | PP2400233388 - GE28 | 3,150,000 | 47,250 |
| 29 | PP2400233389 - GE29 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 30 | PP2400233390 - GE30 | 14,848,000 | 222,720 |
| 31 | PP2400233391 - GE31 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 32 | PP2400233392 - GE32 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 33 | PP2400233393 - GE33 | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 34 | PP2400233394 - GE34 | 40,500,000 | 607,500 |
| 35 | PP2400233395 - GE35 | 71,646,600 | 1,074,699 |
| 36 | PP2400233396 - GE36 | 201,057,500 | 3,015,862 |
| 37 | PP2400233397 - GE37 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 38 | PP2400233398 - GE38 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 39 | PP2400233399 - GE39 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 40 | PP2400233400 - GE40 | 63,000,000 | 945,000 |
| 41 | PP2400233401 - GE41 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 42 | PP2400233402 - GE42 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 43 | PP2400233403 - GE43 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 44 | PP2400233404 - GE44 | 56,720,000 | 850,800 |
| 45 | PP2400233405 - GE45 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 46 | PP2400233406 - GE46 | 31,500,000 | 472,500 |
| 47 | PP2400233407 - GE47 | 210,000 | 3,150 |
| 48 | PP2400233408 - GE48 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 49 | PP2400233409 - GE49 | 4,500,000 | 67,500 |
| 50 | PP2400233410 - GE50 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 51 | PP2400233411 - GE51 | 25,600,000 | 384,000 |
| 52 | PP2400233412 - GE52 | 30,400,000 | 456,000 |
| 53 | PP2400233413 - GE53 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 54 | PP2400233414 - GE54 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 55 | PP2400233415 - GE55 | 4,520,000 | 67,800 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400233361 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400233362 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400233363 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400233364 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400233365 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc trong vòng |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400233366 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400233367 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400233368 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400233369 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400233370 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400233371 |
| Giá từng phần lô | 81,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400233372 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400233373 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400233374 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400233375 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400233376 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc trong vòng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400233377 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400233378 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400233379 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400233380 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400233381 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400233382 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400233383 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400233384 |
| Giá từng phần lô | 31,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400233385 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400233386 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400233387 |
| Giá từng phần lô | 279,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc trong vòng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400233388 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400233389 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400233390 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400233391 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400233392 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400233393 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400233394 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400233395 |
| Giá từng phần lô | 71,646,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400233396 |
| Giá từng phần lô | 201,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400233397 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400233398 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc trong vòng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400233399 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400233400 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400233401 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400233402 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400233403 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400233404 |
| Giá từng phần lô | 56,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400233405 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400233406 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400233407 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400233408 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400233409 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc trong vòng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400233410 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400233411 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400233412 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung cấp thuốc |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400233413 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400233414 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400233415 |
| Giá từng phần lô | 4,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo (≤ 03 ngày làm việc) qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. Trong trường hợp dịch bệnh, cấp cứu phải cung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi