Gói thầu: Gói thầu số 01VTHCSP: cung ứng vật tư tiêu hao, hóa chất sinh phẩm chẩn đoán invitro

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390048-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01VTHCSP: cung ứng vật tư tiêu hao, hóa chất sinh phẩm chẩn đoán invitro
Số hiệu KHLCNT PL2300268086
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 634,676,897 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.520.147 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300602874 - Phần 1 48,500 69.285 Tương tự gói thầu đang xét 33.950 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
2 PP2300602875 - Phần 2 6,048,000 8.640.000 Tương tự gói thầu đang xét 4.233.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
3 PP2300602876 - Phần 3 10,788,000 15.411.428 Tương tự gói thầu đang xét 7.551.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
4 PP2300602877 - Phần 4 672,000 960.000 Tương tự gói thầu đang xét 470.400 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
5 PP2300602878 - Phần 5 960,000 1.371.428 Tương tự gói thầu đang xét 672.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
6 PP2300602879 - Phần 6 1,500,000 2.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.050.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
7 PP2300602880 - Phần 7 10,647,000 15.210.000 Tương tự gói thầu đang xét 7.452.900 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
8 PP2300602881 - Phần 8 3,465,000 4.950.000 Tương tự gói thầu đang xét 2.425.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
9 PP2300602882 - Phần 9 32,000,000 45.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 22.400.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
10 PP2300602883 - Phần 10 425,000 607.142 Tương tự gói thầu đang xét 297.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
11 PP2300602884 - Phần 11 544,000 777.142 Tương tự gói thầu đang xét 380.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
12 PP2300602885 - Phần 12 800,000 1.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 560.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
13 PP2300602886 - Phần 13 59,850 85.500 Tương tự gói thầu đang xét 41.895 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
14 PP2300602887 - Phần 14 3,864,000 5.520.000 Tương tự gói thầu đang xét 2.704.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
15 PP2300602888 - Phần 15 29,307,500 41.867.857 Tương tự gói thầu đang xét 20.515.250 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
16 PP2300602889 - Phần 16 2,850,000 4.071.428 Tương tự gói thầu đang xét 1.995.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
17 PP2300602890 - Phần 17 17,280,000 24.685.714 Tương tự gói thầu đang xét 12.096.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
18 PP2300602891 - Phần 18 423,300 604.714 Tương tự gói thầu đang xét 296.310 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
19 PP2300602892 - Phần 19 216,000 308.571 Tương tự gói thầu đang xét 151.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
20 PP2300602893 - Phần 20 25,200,000 36.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 17.640.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
21 PP2300602894 - Phần 21 350,000 500.000 Tương tự gói thầu đang xét 245.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
22 PP2300602895 - Phần 22 1,500,000 2.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.050.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
23 PP2300602896 - Phần 23 1,500,000 2.142.857 Tương tự gói thầu đang xét 1.050.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
24 PP2300602897 - Phần 24 8,136,000 11.622.857 Tương tự gói thầu đang xét 5.695.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
25 PP2300602898 - Phần 25 5,250,000 7.500.000 Tương tự gói thầu đang xét 3.675.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
26 PP2300602899 - Phần 26 810,000 1.157.142 Tương tự gói thầu đang xét 567.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
27 PP2300602900 - Phần 27 1,760,000 2.514.285 Tương tự gói thầu đang xét 1.232.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
28 PP2300602901 - Phần 28 83,600 119.428 Tương tự gói thầu đang xét 58.520 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
29 PP2300602902 - Phần 29 1,750,000 2.500.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.225.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
30 PP2300602903 - Phần 30 39,500 56.428 Tương tự gói thầu đang xét 27.650 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
31 PP2300602904 - Phần 31 288,000 411.428 Tương tự gói thầu đang xét 201.600 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
32 PP2300602905 - Phần 32 1,240,000 1.771.428 Tương tự gói thầu đang xét 868.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
33 PP2300602906 - Phần 33 691,120 987.314 Tương tự gói thầu đang xét 483.784 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
34 PP2300602907 - Phần 34 3,150,000 4.500.000 Tương tự gói thầu đang xét 2.205.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
35 PP2300602908 - Phần 35 2,295,000 3.278.571 Tương tự gói thầu đang xét 1.606.500 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
36 PP2300602909 - Phần 36 6,006,000 8.580.000 Tương tự gói thầu đang xét 4.204.200 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
37 PP2300602910 - Phần 37 80,000 114.285 Tương tự gói thầu đang xét 56.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
38 PP2300602911 - Phần 38 504,000 720.000 Tương tự gói thầu đang xét 352.800 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
39 PP2300602912 - Phần 39 12,249,972 17.499.960 Tương tự gói thầu đang xét 8.574.981 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
40 PP2300602913 - Phần 40 2,040,000 2.914.285 Tương tự gói thầu đang xét 1.428.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
41 PP2300602914 - Phần 41 11,700,000 16.714.285 Tương tự gói thầu đang xét 8.190.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
42 PP2300602915 - Phần 42 376,740 538.200 Tương tự gói thầu đang xét 263.718 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
43 PP2300602916 - Phần 43 376,740 538.200 Tương tự gói thầu đang xét 263.718 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
44 PP2300602917 - Phần 44 376,740 538.200 Tương tự gói thầu đang xét 263.718 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
45 PP2300602918 - Phần 45 672,000 960.000 Tương tự gói thầu đang xét 470.400 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
46 PP2300602919 - Phần 46 76,000,000 108.571.428 Tương tự gói thầu đang xét 53.200.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
47 PP2300602920 - Phần 47 6,500,000 9.285.714 Tương tự gói thầu đang xét 4.550.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
48 PP2300602921 - Phần 48 1,749,300 2.499.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.224.510 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
49 PP2300602922 - Phần 49 6,900,000 9.857.142 Tương tự gói thầu đang xét 4.830.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
50 PP2300602923 - Phần 50 2,800,000 4.000.000 Tương tự gói thầu đang xét 1.960.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
51 PP2300602924 - Phần 51 8,000,000 11.428.571 Tương tự gói thầu đang xét 5.600.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
52 PP2300602925 - Phần 52 20,160,000 28.800.000 Tương tự gói thầu đang xét 14.112.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
53 PP2300602926 - Phần 53 7,599,900 10.857.000 Tương tự gói thầu đang xét 5.319.930 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
54 PP2300602927 - Phần 54. Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động phoenix NCC 3300 58,022,015 82.888.592 Tương tự gói thầu đang xét 40.615.411 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
55 PP2300602928 - Phần 55. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động hoàn toàn Ilab 300Plus 178,109,000 254.441.428 Tương tự gói thầu đang xét 124.676.300 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
56 PP2300602929 - Phần 56. Hóa chất sử dụng cho máy Điện giải đồ ST-200 plus 27,063,120 38.661.600 Tương tự gói thầu đang xét 18.944.184 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
57 PP2300602930 - Phần 57. Hóa chất sử dụng cho máy đo độ đông máu tự động NRDD 66 31,450,000 44.928.571 Tương tự gói thầu đang xét 22.015.000 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Phần 1
Mã phần lô PP2300602874
Giá từng phần lô 48,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300602875
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300602876
Giá từng phần lô 10,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.411.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300602877
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300602878
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300602879
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300602880
Giá từng phần lô 10,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.210.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300602881
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300602882
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300602883
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300602884
Giá từng phần lô 544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300602885
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300602886
Giá từng phần lô 59,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300602887
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300602888
Giá từng phần lô 29,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.867.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.515.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300602889
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300602890
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300602891
Giá từng phần lô 423,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300602892
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300602893
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300602894
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300602895
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300602896
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300602897
Giá từng phần lô 8,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.622.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300602898
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300602899
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300602900
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300602901
Giá từng phần lô 83,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300602902
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300602903
Giá từng phần lô 39,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300602904
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300602905
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300602906
Giá từng phần lô 691,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.314
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300602907
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300602908
Giá từng phần lô 2,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300602909
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300602910
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300602911
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300602912
Giá từng phần lô 12,249,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.499.960
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.574.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300602913
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300602914
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300602915
Giá từng phần lô 376,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300602916
Giá từng phần lô 376,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300602917
Giá từng phần lô 376,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300602918
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300602919
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300602920
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300602921
Giá từng phần lô 1,749,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300602922
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300602923
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300602924
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300602925
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300602926
Giá từng phần lô 7,599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.319.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 54. Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động phoenix NCC 3300
Mã phần lô PP2300602927
Giá từng phần lô 58,022,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.888.592
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.615.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 55. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động hoàn toàn Ilab 300Plus
Mã phần lô PP2300602928
Giá từng phần lô 178,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.441.428
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.676.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 56. Hóa chất sử dụng cho máy Điện giải đồ ST-200 plus
Mã phần lô PP2300602929
Giá từng phần lô 27,063,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.661.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.944.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phần 57. Hóa chất sử dụng cho máy đo độ đông máu tự động NRDD 66
Mã phần lô PP2300602930
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.928.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2*(30/330)*số lượng sản phẩm từng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->