Gói thầu: Gói thầu số 02 - Cung cấp thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu; (gồm 208 mặt hàng. Trong đó: Nhóm 1: 38 mặt hàng; Nhóm 2: 31 mặt hàng; Nhóm 3: 11 mặt hàng; Nhóm 4: 121 mặt hàng; Nhóm 5: 7 mặt hàng )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300140718-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Cung cấp thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu; (gồm 208 mặt hàng. Trong đó: Nhóm 1: 38 mặt hàng; Nhóm 2: 31 mặt hàng; Nhóm 3: 11 mặt hàng; Nhóm 4: 121 mặt hàng; Nhóm 5: 7 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2300091231
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 18,078,203,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180.782.032 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300200952 - 1 8,760,000 87,600
2 PP2300200953 - 5 7,720,000 77,200
3 PP2300200954 - 6 6,000,000 60,000
4 PP2300200955 - 7 13,000,000 130,000
5 PP2300200956 - 10 12,160,000 121,600
6 PP2300200957 - 12 7,950,000 79,500
7 PP2300200958 - 15 3,630,000 36,300
8 PP2300200959 - 16 105,000,000 1,050,000
9 PP2300200960 - 18 17,997,000 179,970
10 PP2300200961 - 23 31,600,000 316,000
11 PP2300200962 - 27 6,960,000 69,600
12 PP2300200963 - 27 10,920,000 109,200
13 PP2300200964 - 29 58,000,000 580,000
14 PP2300200965 - 31 19,564,000 195,640
15 PP2300200966 - 37 26,700,000 267,000
16 PP2300200967 - 37 11,500,000 115,000
17 PP2300200968 - 43 12,500,000 125,000
18 PP2300200969 - 46 16,800,000 168,000
19 PP2300200970 - 50 21,450,000 214,500
20 PP2300200971 - 54 3,130,000 31,300
21 PP2300200972 - 56 107,400,000 1,074,000
22 PP2300200973 - 57 72,000,000 720,000
23 PP2300200974 - 57 53,000,000 530,000
24 PP2300200975 - 58 33,000,000 330,000
25 PP2300200976 - 69 42,000,000 420,000
26 PP2300200977 - 73 37,500,000 375,000
27 PP2300200978 - 84 4,200,000 42,000
28 PP2300200979 - 98 185,000 1,850
29 PP2300200980 - 101 75,000,000 750,000
30 PP2300200981 - 103 9,760,000 97,600
31 PP2300200982 - 105 1,008,000 10,080
32 PP2300200983 - 105 2,500,000 25,000
33 PP2300200984 - 106 29,000,000 290,000
34 PP2300200985 - 121 46,200,000 462,000
35 PP2300200986 - 131 1,599,700 15,997
36 PP2300200987 - 134 7,000,000 70,000
37 PP2300200988 - 136 24,255,000 242,550
38 PP2300200989 - 168 88,000,000 880,000
39 PP2300200990 - 168 174,300,000 1,743,000
40 PP2300200991 - 169 268,800,000 2,688,000
41 PP2300200992 - 169 283,500,000 2,835,000
42 PP2300200993 - 169 178,000,000 1,780,000
43 PP2300200994 - 172 520,000,000 5,200,000
44 PP2300200995 - 172 203,000,000 2,030,000
45 PP2300200996 - 172 309,500,000 3,095,000
46 PP2300200997 - 172 128,000,000 1,280,000
47 PP2300200998 - 172 179,928,000 1,799,280
48 PP2300200999 - 179 128,000,000 1,280,000
49 PP2300201000 - 179 450,000,000 4,500,000
50 PP2300201001 - 181 39,600,000 396,000
51 PP2300201002 - 183 68,250,000 682,500
52 PP2300201003 - 184 141,000,000 1,410,000
53 PP2300201004 - 185 410,000,000 4,100,000
54 PP2300201005 - 185 160,000,000 1,600,000
55 PP2300201006 - 185 270,000,000 2,700,000
56 PP2300201007 - 185 720,000,000 7,200,000
57 PP2300201008 - 186 200,000,000 2,000,000
58 PP2300201009 - 186 380,000,000 3,800,000
59 PP2300201010 - 186 210,000,000 2,100,000
60 PP2300201011 - 186 175,000,000 1,750,000
61 PP2300201012 - 196 192,000,000 1,920,000
62 PP2300201013 - 196 425,000,000 4,250,000
63 PP2300201014 - 199 35,000,000 350,000
64 PP2300201015 - 200 189,000,000 1,890,000
65 PP2300201016 - 206 200,000,000 2,000,000
66 PP2300201017 - 216 37,000,000 370,000
67 PP2300201018 - 218 371,250,000 3,712,500
68 PP2300201019 - 219 35,000,000 350,000
69 PP2300201020 - 221 198,100,000 1,981,000
70 PP2300201021 - 222 45,000,000 450,000
71 PP2300201022 - 226 17,250,000 172,500
72 PP2300201023 - 229 90,000,000 900,000
73 PP2300201024 - 230 12,900,000 129,000
74 PP2300201025 - 231 16,000,000 160,000
75 PP2300201026 - 234 9,970,000 99,700
76 PP2300201027 - 239 202,500,000 2,025,000
77 PP2300201028 - 239 30,500,000 305,000
78 PP2300201029 - 245 110,000,000 1,100,000
79 PP2300201030 - 280 15,120,000 151,200
80 PP2300201031 - 280 8,400,000 84,000
81 PP2300201032 - 296 3,600,000 36,000
82 PP2300201033 - 449 17,640,000 176,400
83 PP2300201034 - 458 16,500,000 165,000
84 PP2300201035 - 460 18,480,000 184,800
85 PP2300201036 - 460 21,000,000 210,000
86 PP2300201037 - 479 5,800,000 58,000
87 PP2300201038 - 480 8,600,000 86,000
88 PP2300201039 - 489 10,000,000 100,000
89 PP2300201040 - 491 9,975,000 99,750
90 PP2300201041 - 491 14,910,000 149,100
91 PP2300201042 - 492 39,000,000 390,000
92 PP2300201043 - 504 149,610,000 1,496,100
93 PP2300201044 - 513 105,000,000 1,050,000
94 PP2300201045 - 516 43,470,000 434,700
95 PP2300201046 - 522 77,400,000 774,000
96 PP2300201047 - 522 225,000,000 2,250,000
97 PP2300201048 - 522 195,000,000 1,950,000
98 PP2300201049 - 522 175,000,000 1,750,000
99 PP2300201050 - 526 117,000,000 1,170,000
100 PP2300201051 - 532 60,000,000 600,000
101 PP2300201052 - 533 90,000,000 900,000
102 PP2300201053 - 533 77,760,000 777,600
103 PP2300201054 - 534 55,500,000 555,000
104 PP2300201055 - 534 84,000,000 840,000
105 PP2300201056 - 535 94,500,000 945,000
106 PP2300201057 - 535 50,080,000 500,800
107 PP2300201058 - 539 9,500,000 95,000
108 PP2300201059 - 543 86,250,000 862,500
109 PP2300201060 - 543 54,000,000 540,000
110 PP2300201061 - 544 72,000,000 720,000
111 PP2300201062 - 545 119,700,000 1,197,000
112 PP2300201063 - 545 39,900,000 399,000
113 PP2300201064 - 545 82,215,000 822,150
114 PP2300201065 - 547 152,000,000 1,520,000
115 PP2300201066 - 548 199,500,000 1,995,000
116 PP2300201067 - 548 151,200,000 1,512,000
117 PP2300201068 - 551 2,400,000 24,000
118 PP2300201069 - 559 2,250,000 22,500
119 PP2300201070 - 559 984,000 9,840
120 PP2300201071 - 560 3,760,000 37,600
121 PP2300201072 - 573 38,000,000 380,000
122 PP2300201073 - 581 100,800,000 1,008,000
123 PP2300201074 - 582 58,800,000 588,000
124 PP2300201075 - 582 143,000,000 1,430,000
125 PP2300201076 - 610 15,500,000 155,000
126 PP2300201077 - 633 2,600,000 26,000
127 PP2300201078 - 667 945,000 9,450
128 PP2300201079 - 668 11,865,000 118,650
129 PP2300201080 - 672 153,300,000 1,533,000
130 PP2300201081 - 675 67,998,000 679,980
131 PP2300201082 - 677 40,500,000 405,000
132 PP2300201083 - 678 158,760,000 1,587,600
133 PP2300201084 - 679 31,500,000 315,000
134 PP2300201085 - 679 187,200,000 1,872,000
135 PP2300201086 - 680 32,000,000 320,000
136 PP2300201087 - 680 56,000,000 560,000
137 PP2300201088 - 682 56,000,000 560,000
138 PP2300201089 - 683 18,980,000 189,800
139 PP2300201090 - 689 63,000,000 630,000
140 PP2300201091 - 696 82,500,000 825,000
141 PP2300201092 - 699 84,000,000 840,000
142 PP2300201093 - 702 6,750,000 67,500
143 PP2300201094 - 703 32,400,000 324,000
144 PP2300201095 - 708 3,465,000 34,650
145 PP2300201096 - 714 2,250,000 22,500
146 PP2300201097 - 717 75,000,000 750,000
147 PP2300201098 - Bacillus subtilis 105,000,000 1,050,000
148 PP2300201099 - Bacillus subtilis 87,000,000 870,000
149 PP2300201100 - Kẽm gluconat 28,581,000 285,810
150 PP2300201101 - Lactobacillus acidophilus 62,400,000 624,000
151 PP2300201102 - Saccharomyces boulardii 108,000,000 1,080,000
152 PP2300201103 - Diosmin + hesperidin 126,400,000 1,264,000
153 PP2300201104 - Fluocinolon acetonid 22,000,000 220,000
154 PP2300201105 - Methylprednisolon 104,970,000 1,049,700
155 PP2300201106 - Progesteron 9,450,000 94,500
156 PP2300201107 - Acarbose 54,000,000 540,000
157 PP2300201108 - Glibenclamid + metformin 122,500,000 1,225,000
158 PP2300201109 - Glibenclamid + metformin 160,000,000 1,600,000
159 PP2300201110 - Glibenclamid + metformin 130,000,000 1,300,000
160 PP2300201111 - Gliclazid 450,000,000 4,500,000
161 PP2300201112 - Gliclazid + metformin 160,000,000 1,600,000
162 PP2300201113 - Insulin người trộn, hỗn hợp 416,000,000 4,160,000
163 PP2300201114 - Huyết thanh kháng uốn ván 12,631,500 126,315
164 PP2300201115 - Hydroxypropylmethylcellulose 24,000,000 240,000
165 PP2300201116 - Fluticason propionat 144,000,000 1,440,000
166 PP2300201117 - Oxytocin 65,450,000 654,500
167 PP2300201118 - Oxytocin 37,800,000 378,000
168 PP2300201119 - Diazepam 12,600,000 126,000
169 PP2300201120 - Diazepam 2,400,000 24,000
170 PP2300201121 - Tofisopam 79,000,000 790,000
171 PP2300201122 - Acetyl leucin 120,000,000 1,200,000
172 PP2300201123 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 119,700,000 1,197,000
173 PP2300201124 - Piracetam 92,000,000 920,000
174 PP2300201125 - Piracetam 480,000,000 4,800,000
175 PP2300201126 - Piracetam 41,500,000 415,000
176 PP2300201127 - Aminophylin 42,000,000 420,000
177 PP2300201128 - Budesonid 108,000,000 1,080,000
178 PP2300201129 - Natri montelukast 8,670,000 86,700
179 PP2300201130 - Salbutamol sulfat 11,970,000 119,700
180 PP2300201131 - Salbutamol sulfat 33,400,000 334,000
181 PP2300201132 - Salbutamol sulfat 30,870,000 308,700
182 PP2300201133 - Salbutamol sulfat 42,600,000 426,000
183 PP2300201134 - Ambroxol 108,000,000 1,080,000
184 PP2300201135 - Bromhexin hydroclorid 18,900,000 189,000
185 PP2300201136 - N-acetylcystein 42,600,000 426,000
186 PP2300201137 - N-acetylcystein 18,375,000 183,750
187 PP2300201138 - N-acetylcystein 14,200,000 142,000
188 PP2300201139 - Kali clorid 325,000 3,250
189 PP2300201140 - Magnesi aspartat + kali aspartat 10,080,000 100,800
190 PP2300201141 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 10,500,000 105,000
191 PP2300201142 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 66,150,000 661,500
192 PP2300201143 - Acid amin* 22,050,000 220,500
193 PP2300201144 - Acid amin + glucose + lipid (*) 52,500,000 525,000
194 PP2300201145 - Glucose 4,500,000 45,000
195 PP2300201146 - Glucose 3,600,000 36,000
196 PP2300201147 - Glucose 232,200,000 2,322,000
197 PP2300201148 - Kali clorid 585,000 5,850
198 PP2300201149 - Manitol 9,450,000 94,500
199 PP2300201150 - Natri clorid 225,000,000 2,250,000
200 PP2300201151 - Ringer lactat 144,000,000 1,440,000
201 PP2300201152 - Vitamin B1 + B6 + B12 100,000,000 1,000,000
202 PP2300201153 - Vitamin B1 + B6 + B12 57,350,000 573,500
203 PP2300201154 - Vitamin B1 + B6 + B12 62,500,000 625,000
204 PP2300201155 - Vitamin B6 462,000 4,620
205 PP2300201156 - Vitamin B6 + magnesi lactat 39,000,000 390,000
206 PP2300201157 - Vitamin C 31,920,000 319,200
207 PP2300201158 - Vitamin D3 10,950,000 109,500
208 PP2300201159 - Vitamin E 2,700,000 27,000
1
Mã phần lô PP2300200952
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2300200953
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300200954
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2300200955
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300200956
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300200957
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300200958
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300200959
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300200960
Giá từng phần lô 17,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2300200961
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2300200962
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2300200963
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2300200964
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2300200965
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2300200966
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2300200967
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2300200968
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2300200969
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2300200970
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
54
Mã phần lô PP2300200971
Giá từng phần lô 3,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2300200972
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2300200973
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2300200974
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2300200975
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
69
Mã phần lô PP2300200976
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
73
Mã phần lô PP2300200977
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
84
Mã phần lô PP2300200978
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
98
Mã phần lô PP2300200979
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
101
Mã phần lô PP2300200980
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
103
Mã phần lô PP2300200981
Giá từng phần lô 9,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
105
Mã phần lô PP2300200982
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
105
Mã phần lô PP2300200983
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
106
Mã phần lô PP2300200984
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
121
Mã phần lô PP2300200985
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
131
Mã phần lô PP2300200986
Giá từng phần lô 1,599,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
134
Mã phần lô PP2300200987
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
136
Mã phần lô PP2300200988
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
168
Mã phần lô PP2300200989
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
168
Mã phần lô PP2300200990
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
169
Mã phần lô PP2300200991
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
169
Mã phần lô PP2300200992
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
169
Mã phần lô PP2300200993
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300200994
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300200995
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300200996
Giá từng phần lô 309,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300200997
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300200998
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
179
Mã phần lô PP2300200999
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
179
Mã phần lô PP2300201000
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
181
Mã phần lô PP2300201001
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
183
Mã phần lô PP2300201002
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
184
Mã phần lô PP2300201003
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300201004
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300201005
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300201006
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300201007
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300201008
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300201009
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300201010
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300201011
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
196
Mã phần lô PP2300201012
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
196
Mã phần lô PP2300201013
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
199
Mã phần lô PP2300201014
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
200
Mã phần lô PP2300201015
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
206
Mã phần lô PP2300201016
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
216
Mã phần lô PP2300201017
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
218
Mã phần lô PP2300201018
Giá từng phần lô 371,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
219
Mã phần lô PP2300201019
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
221
Mã phần lô PP2300201020
Giá từng phần lô 198,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
222
Mã phần lô PP2300201021
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
226
Mã phần lô PP2300201022
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
229
Mã phần lô PP2300201023
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
230
Mã phần lô PP2300201024
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
231
Mã phần lô PP2300201025
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
234
Mã phần lô PP2300201026
Giá từng phần lô 9,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
239
Mã phần lô PP2300201027
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
239
Mã phần lô PP2300201028
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
245
Mã phần lô PP2300201029
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
280
Mã phần lô PP2300201030
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
280
Mã phần lô PP2300201031
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
296
Mã phần lô PP2300201032
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
449
Mã phần lô PP2300201033
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
458
Mã phần lô PP2300201034
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
460
Mã phần lô PP2300201035
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
460
Mã phần lô PP2300201036
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
479
Mã phần lô PP2300201037
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
480
Mã phần lô PP2300201038
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
489
Mã phần lô PP2300201039
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
491
Mã phần lô PP2300201040
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
491
Mã phần lô PP2300201041
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
492
Mã phần lô PP2300201042
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
504
Mã phần lô PP2300201043
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
513
Mã phần lô PP2300201044
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
516
Mã phần lô PP2300201045
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300201046
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300201047
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300201048
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300201049
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
526
Mã phần lô PP2300201050
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
532
Mã phần lô PP2300201051
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
533
Mã phần lô PP2300201052
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
533
Mã phần lô PP2300201053
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
534
Mã phần lô PP2300201054
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
534
Mã phần lô PP2300201055
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
535
Mã phần lô PP2300201056
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
535
Mã phần lô PP2300201057
Giá từng phần lô 50,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
539
Mã phần lô PP2300201058
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
543
Mã phần lô PP2300201059
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
543
Mã phần lô PP2300201060
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
544
Mã phần lô PP2300201061
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
545
Mã phần lô PP2300201062
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
545
Mã phần lô PP2300201063
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
545
Mã phần lô PP2300201064
Giá từng phần lô 82,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
547
Mã phần lô PP2300201065
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
548
Mã phần lô PP2300201066
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
548
Mã phần lô PP2300201067
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
551
Mã phần lô PP2300201068
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
559
Mã phần lô PP2300201069
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
559
Mã phần lô PP2300201070
Giá từng phần lô 984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
560
Mã phần lô PP2300201071
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
573
Mã phần lô PP2300201072
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
581
Mã phần lô PP2300201073
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
582
Mã phần lô PP2300201074
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
582
Mã phần lô PP2300201075
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
610
Mã phần lô PP2300201076
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
633
Mã phần lô PP2300201077
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
667
Mã phần lô PP2300201078
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
668
Mã phần lô PP2300201079
Giá từng phần lô 11,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
672
Mã phần lô PP2300201080
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
675
Mã phần lô PP2300201081
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
677
Mã phần lô PP2300201082
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
678
Mã phần lô PP2300201083
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
679
Mã phần lô PP2300201084
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
679
Mã phần lô PP2300201085
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
680
Mã phần lô PP2300201086
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
680
Mã phần lô PP2300201087
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
682
Mã phần lô PP2300201088
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
683
Mã phần lô PP2300201089
Giá từng phần lô 18,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
689
Mã phần lô PP2300201090
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
696
Mã phần lô PP2300201091
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
699
Mã phần lô PP2300201092
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
702
Mã phần lô PP2300201093
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
703
Mã phần lô PP2300201094
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
708
Mã phần lô PP2300201095
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
714
Mã phần lô PP2300201096
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
717
Mã phần lô PP2300201097
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300201098
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300201099
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300201100
Giá từng phần lô 28,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,810
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300201101
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300201102
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300201103
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300201104
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300201105
Giá từng phần lô 104,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,700
Progesteron
Mã phần lô PP2300201106
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Acarbose
Mã phần lô PP2300201107
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300201108
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300201109
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300201110
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2300201111
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300201112
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300201113
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300201114
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,315
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300201115
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300201116
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2300201117
Giá từng phần lô 65,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,500
Oxytocin
Mã phần lô PP2300201118
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Diazepam
Mã phần lô PP2300201119
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Diazepam
Mã phần lô PP2300201120
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Tofisopam
Mã phần lô PP2300201121
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300201122
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300201123
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Piracetam
Mã phần lô PP2300201124
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Piracetam
Mã phần lô PP2300201125
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Piracetam
Mã phần lô PP2300201126
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2300201127
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300201128
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300201129
Giá từng phần lô 8,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,700
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300201130
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300201131
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300201132
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300201133
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2300201134
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300201135
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300201136
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300201137
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300201138
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2300201139
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2300201140
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300201141
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300201142
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Acid amin*
Mã phần lô PP2300201143
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2300201144
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Glucose
Mã phần lô PP2300201145
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Glucose
Mã phần lô PP2300201146
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Glucose
Mã phần lô PP2300201147
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2300201148
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Manitol
Mã phần lô PP2300201149
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Natri clorid
Mã phần lô PP2300201150
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300201151
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300201152
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300201153
Giá từng phần lô 57,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,500
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300201154
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Vitamin B6
Mã phần lô PP2300201155
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2300201156
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2300201157
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Vitamin D3
Mã phần lô PP2300201158
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Vitamin E
Mã phần lô PP2300201159
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->