Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200101452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bộ phận Nghiệp vụ Dược - Khoa Dược – Bệnh viện E (Tầng 3 nhà G, 87- 89 Trần cung, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 40,299,844,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 805,996,881 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị 90mg | 156,450,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg | 182,440,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Viartril-S hoặc tương đương điều trị 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate) | 299,580,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Viartril-S hoặc tương đương điều trị 250mg | 16,905,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Hyalgan hoặc tương đương điều trị 20mg/2ml | 52,250,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/1ml | 263,610,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Simponi hoặc tương đương điều trị 50mg/0,5ml | 224,967,375 | 0 | 0 | |
| 8 | Neupogen hoặc tương đương điều trị 30MU/0,5ml | 167,414,100 | 0 | 0 | |
| 9 | Neulastim hoặc tương đương điều trị 6mg/0,6ml | 651,372,450 | 0 | 0 | |
| 10 | Xarelto hoặc tương đương điều trị 10mg | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Carduran hoặc tương đương điều trị 2mg | 16,870,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,18mg | 194,740,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,26mg | 165,440,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30g/500ml + 4,5g/500ml | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg | 151,860,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Exforge hoặc tương đương điều trị 5mg + 80mg | 49,935,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg | 47,270,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg | 8,326,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg | 15,735,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Concor 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 128,700,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75mg | 43,890,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 2,5mg/2,5ml | 91,500,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Onbrez Breezhaler hoặc tương đương điều trị 150mcg | 55,005,200 | 0 | 0 | |
| 25 | Ultibro Breezhaler hoặc tương đương điều trị 110mcg + 50mcg | 69,920,800 | 0 | 0 | |
| 26 | Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 67,510,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Singulair hoặc tương đương điều trị 10mg | 135,020,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Morihepamin hoặc tương đương điều trị (1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml | 58,316,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị (10g/100ml + 10g/100ml) - 100ml | 71,400,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 47,5mg | 137,250,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nebilet hoặc tương đương điều trị 5mg | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg | 95,610,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg | 25,110,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị (5,0g/100ml+ 5,0g/100ml) - 500ml | 57,300,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ketosteril hoặc tương đương điều trị 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | 54,180,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (0,625g + 1,1125g + 0,8575g + 0,55g + 0,5875g + 0,525g + 0,2g + 0,775g + 1,4375g + 0,375g + 1,3125g + 1,5g + 0,7g + 0,9g + 0,6875g + 0,2875g + 0,1g + 0,34025g + 0,241g + 0,035g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/ 250ml | 20,317,500 | 0 | 0 | |
| 37 | Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (1,25g + 2,225g + 1,715g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,2g + 0,6805g + 0,482g + 0,07g + 1,2265g + 0,254g + 1,7905g)/500ml | 46,800,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị 500mg | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Zometa hoặc tương đương điều trị 4mg/100ml | 969,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bilaxten hoặc tương đương điều trị 20mg | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Remicade hoặc tương đương điều trị 100mg | 709,128,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị 1g | 75,900,500 | 0 | 0 | |
| 43 | Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị 100mg/16,7ml | 155,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Mabthera hoặc tương đương điều trị 100mg/10ml | 286,949,240 | 0 | 0 | |
| 45 | Mabthera hoặc tương đương điều trị 1400mg/11,7 ml | 542,807,560 | 0 | 0 | |
| 46 | Herceptin hoặc tương đương điều trị 150mg | 622,028,400 | 0 | 0 | |
| 47 | Navelbine hoặc tương đương điều trị 10mg/1ml | 75,758,800 | 0 | 0 | |
| 48 | Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg | 284,543,600 | 0 | 0 | |
| 49 | Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg | 426,757,400 | 0 | 0 | |
| 50 | Lovenox hoặc tương đương điều trị 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml) | 179,300,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg | 477,600,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 565,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg | 88,520,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Advagraf hoặc tương đương điều trị 1mg | 260,865,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 50ml | 614,225,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 100ml | 446,710,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg | 528,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg | 190,400,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Rupafin hoặc tương đương điều trị 10mg | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bridion hoặc tương đương điều trị 100mg/ml x 2ml | 272,151,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg | 226,320,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều | 572,880,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị 215,2mg/ml x 10ml | 869,540,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Tienam hoặc tương đương điều trị 500mg + 500mg | 494,680,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Mabthera hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 50ml | 985,759,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Tagrisso hoặc tương đương điều trị 80mg | 549,654,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Stivarga hoặc tương đương điều trị 40mg | 270,445,500 | 0 | 0 | |
| 68 | Micardis hoặc tương đương điều trị 40mg | 49,160,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Keppra hoặc tương đương điều trị 500mg | 108,290,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Lyrica hoặc tương đương điều trị 75mg | 530,550,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg | 69,720,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị 200mg | 5,208,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị 500mg + 125mg | 35,808,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị 875mg + 125mg | 50,040,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Unasyn hoặc tương đương điều trị 1g + 0,5g | 197,997,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg | 102,680,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg | 105,460,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg | 1,032,358,800 | 0 | 0 | |
| 79 | Lipitor hoặc tương đương điều trị 10mg | 79,705,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Lipanthyl Supra 160mg hoặc tương đương điều trị 160mg | 100,580,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 200mg | 70,530,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Fucidin hoặc tương đương điều trị 2% - 15g | 75,075,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Eumovate Cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 5g | 10,134,500 | 0 | 0 | |
| 84 | Dermovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 15g | 171,248,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Visipaque hoặc tương đương điều trị 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml | 595,350,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị 755mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml | 1,218,280,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Phosphalugel hoặc tương đương điều trị 12,38g/gói 20g | 7,502,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nexium hoặc tương đương điều trị 10mg | 44,912,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 20mg | 112,280,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40mg | 336,840,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Nexium hoặc tương đương điều trị 40mg | 767,800,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Losec Mups hoặc tương đương điều trị 20mg | 133,750,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị 40mg | 1,168,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg | 98,500,000 | 0 | 0 | |
| 95 | No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml | 53,060,000 | 0 | 0 | |
| 96 | No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg | 11,580,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị 200mg | 17,610,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg | 4,894,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Aloxi hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml | 199,980,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg | 71,940,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/ml - 1ml | 362,287,500 | 0 | 0 | |
| 102 | Debridat hoặc tương đương điều trị 100mg | 34,872,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị 125mg/5ml - 50ml | 121,617,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg | 17,675,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg | 83,031,600 | 0 | 0 | |
| 106 | Duphaston hoặc tương đương điều trị 10mg | 30,912,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300IU/3ml | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị 750mg | 735,400,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg | 191,760,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg | 37,530,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg | 110,650,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Ceclor hoặc tương đương điều trị 375mg | 37,720,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Tazocin hoặc tương đương điều trị 4g + 0,5g | 223,700,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Invanz hoặc tương đương điều trị 1g | 110,484,200 | 0 | 0 | |
| 116 | Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị 1g | 505,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị 500mg + 5mg | 70,695,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Trajenta hoặc tương đương điều trị 5mg | 80,780,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg | 41,125,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg | 53,215,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 500mg | 53,215,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg | 53,215,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Minirin hoặc tương đương điều trị 0,1mg | 4,426,600 | 0 | 0 | |
| 125 | Lumigan hoặc tương đương điều trị 0,3mg/3ml | 2,520,790 | 0 | 0 | |
| 126 | Azopt hoặc tương đương điều trị 10mg/ml - 5ml | 2,334,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Flumetholon 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml | 3,007,200 | 0 | 0 | |
| 128 | Lotemax hoặc tương đương điều trị 0,5% - 5ml | 10,975,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml | 12,431,600 | 0 | 0 | |
| 130 | Nevanac hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml | 30,599,800 | 0 | 0 | |
| 131 | Pataday hoặc tương đương điều trị 0,2% - 2,5ml | 655,495 | 0 | 0 | |
| 132 | Alegysal hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml | 383,800 | 0 | 0 | |
| 133 | Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg | 73,100,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml | 110,250,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Cancidas hoặc tương đương điều trị 50mg | 391,860,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Cancidas hoặc tương đương điều trị 70mg | 124,330,500 | 0 | 0 | |
| 138 | Cravit hoặc tương đương điều trị 25mg/5ml | 177,030,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Kary Uni hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml | 60,588,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị 0,3% - 3,5g | 149,060,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Tobrex hoặc tương đương điều trị 3mg/ml - 5ml | 79,998,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 120 liều | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 60 liều | 86,595,500 | 0 | 0 | |
| 144 | Lamisil hoặc tương đương điều trị 10mg/1g - 5g | 16,600,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Arimidex hoặc tương đương điều trị 1mg | 590,850,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Giotrif hoặc tương đương điều trị 30mg | 772,695,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị 200mg | 62,000,100 | 0 | 0 | |
| 148 | Casodex hoặc tương đương điều trị 50mg | 114,128,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Erbitux hoặc tương đương điều trị 5mg/ml - 20ml | 577,344,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị 0,25mg | 14,765,700 | 0 | 0 | |
| 151 | Aromasin hoặc tương đương điều trị 25mg | 24,732,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml | 9,014,400 | 0 | 0 | |
| 153 | Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg | 676,250,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Natrilix SR hoặc tương đương điều trị 1,5mg | 65,300,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Otrivin hoặc tương đương điều trị 0,1% - 10ml | 94,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Risperdal hoặc tương đương điều trị 1mg | 21,792,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg | 32,850,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 500mcg/2ml | 1,037,550,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Combivent hoặc tương đương điều trị (0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml | 1,285,920,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Berodual hoặc tương đương điều trị (0,02mg + 0,05mg)/nhát xịt - 200 nhát xịt | 132,323,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 100mcg/liều - 200 liều | 15,275,800 | 0 | 0 | |
| 162 | Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2% - 30g | 133,440,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Emla hoặc tương đương điều trị (2,5% + 2,5%) - 5g | 37,120,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Diprivan hoặc tương đương điều trị 1% - 20ml | 236,336,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Anaropin hoặc tương đương điều trị 5mg/ml x 10ml | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Esmeron hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 5ml | 417,800,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Celebrex hoặc tương đương điều trị 200mg | 238,260,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg | 46,806,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 1,16g/100g - 20g | 189,600,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg | 142,220,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Faslodex hoặc tương đương điều trị 50mg/ml - 5ml | 188,674,500 | 0 | 0 | |
| 172 | Zoladex hoặc tương đương điều trị 3,6mg | 898,903,950 | 0 | 0 | |
| 173 | Campto hoặc tương đương điều trị 100mg/5ml | 1,158,960,600 | 0 | 0 | |
| 174 | Campto hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml | 463,557,150 | 0 | 0 | |
| 175 | Femara hoặc tương đương điều trị 2,5mg | 341,530,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị 20mg | 11,366,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị 100mg | 641,250,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Alimta hoặc tương đương điều trị 500mg | 726,534,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Alimta hoặc tương đương điều trị 100mg | 283,825,000 | 0 | 0 |
Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị 90mg |
|
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viartril-S hoặc tương đương điều trị 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate) |
|
| Giá từng phần lô | 299,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viartril-S hoặc tương đương điều trị 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyalgan hoặc tương đương điều trị 20mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 263,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simponi hoặc tương đương điều trị 50mg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 224,967,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neupogen hoặc tương đương điều trị 30MU/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 167,414,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neulastim hoặc tương đương điều trị 6mg/0,6ml |
|
| Giá từng phần lô | 651,372,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carduran hoặc tương đương điều trị 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,26mg |
|
| Giá từng phần lô | 165,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30g/500ml + 4,5g/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 151,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exforge hoặc tương đương điều trị 5mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,326,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 2,5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Onbrez Breezhaler hoặc tương đương điều trị 150mcg |
|
| Giá từng phần lô | 55,005,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ultibro Breezhaler hoặc tương đương điều trị 110mcg + 50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 69,920,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 135,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin hoặc tương đương điều trị (1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml |
|
| Giá từng phần lô | 58,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị (10g/100ml + 10g/100ml) - 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 47,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebilet hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị (5,0g/100ml+ 5,0g/100ml) - 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketosteril hoặc tương đương điều trị 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (0,625g + 1,1125g + 0,8575g + 0,55g + 0,5875g + 0,525g + 0,2g + 0,775g + 1,4375g + 0,375g + 1,3125g + 1,5g + 0,7g + 0,9g + 0,6875g + 0,2875g + 0,1g + 0,34025g + 0,241g + 0,035g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/ 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (1,25g + 2,225g + 1,715g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,2g + 0,6805g + 0,482g + 0,07g + 1,2265g + 0,254g + 1,7905g)/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zometa hoặc tương đương điều trị 4mg/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 969,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilaxten hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Remicade hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 709,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị 1g |
|
| Giá từng phần lô | 75,900,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị 100mg/16,7ml |
|
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mabthera hoặc tương đương điều trị 100mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 286,949,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mabthera hoặc tương đương điều trị 1400mg/11,7 ml |
|
| Giá từng phần lô | 542,807,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herceptin hoặc tương đương điều trị 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 622,028,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine hoặc tương đương điều trị 10mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 75,758,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 284,543,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 426,757,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox hoặc tương đương điều trị 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml) |
|
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 477,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf hoặc tương đương điều trị 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 260,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 614,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 446,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 528,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rupafin hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bridion hoặc tương đương điều trị 100mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 272,151,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 226,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị 215,2mg/ml x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 869,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tienam hoặc tương đương điều trị 500mg + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 494,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mabthera hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 985,759,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tagrisso hoặc tương đương điều trị 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 549,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stivarga hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 270,445,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keppra hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 108,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lyrica hoặc tương đương điều trị 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 530,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị 500mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị 875mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Unasyn hoặc tương đương điều trị 1g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 197,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipitor hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl Supra 160mg hoặc tương đương điều trị 160mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fucidin hoặc tương đương điều trị 2% - 15g |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eumovate Cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 5g |
|
| Giá từng phần lô | 10,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dermovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 15g |
|
| Giá từng phần lô | 171,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Visipaque hoặc tương đương điều trị 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị 755mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,218,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị 12,38g/gói 20g |
|
| Giá từng phần lô | 7,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 336,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 767,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losec Mups hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 133,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,894,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aloxi hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 71,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/ml - 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 362,287,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Debridat hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị 125mg/5ml - 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 83,031,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duphaston hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300IU/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 110,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceclor hoặc tương đương điều trị 375mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tazocin hoặc tương đương điều trị 4g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Invanz hoặc tương đương điều trị 1g |
|
| Giá từng phần lô | 110,484,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị 1g |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị 500mg + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trajenta hoặc tương đương điều trị 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Minirin hoặc tương đương điều trị 0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,426,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lumigan hoặc tương đương điều trị 0,3mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azopt hoặc tương đương điều trị 10mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flumetholon 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lotemax hoặc tương đương điều trị 0,5% - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,431,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nevanac hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,599,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pataday hoặc tương đương điều trị 0,2% - 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 655,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alegysal hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 383,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 391,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas hoặc tương đương điều trị 70mg |
|
| Giá từng phần lô | 124,330,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cravit hoặc tương đương điều trị 25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kary Uni hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 60,588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị 0,3% - 3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 149,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobrex hoặc tương đương điều trị 3mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamisil hoặc tương đương điều trị 10mg/1g - 5g |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arimidex hoặc tương đương điều trị 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 590,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giotrif hoặc tương đương điều trị 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 772,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Casodex hoặc tương đương điều trị 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 114,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erbitux hoặc tương đương điều trị 5mg/ml - 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 577,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị 0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,765,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aromasin hoặc tương đương điều trị 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,732,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 676,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin hoặc tương đương điều trị 0,1% - 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperdal hoặc tương đương điều trị 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 500mcg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combivent hoặc tương đương điều trị (0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,285,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berodual hoặc tương đương điều trị (0,02mg + 0,05mg)/nhát xịt - 200 nhát xịt |
|
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 100mcg/liều - 200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2% - 30g |
|
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Emla hoặc tương đương điều trị (2,5% + 2,5%) - 5g |
|
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diprivan hoặc tương đương điều trị 1% - 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 236,336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin hoặc tương đương điều trị 5mg/ml x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmeron hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 417,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celebrex hoặc tương đương điều trị 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 238,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 1,16g/100g - 20g |
|
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Faslodex hoặc tương đương điều trị 50mg/ml - 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 188,674,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoladex hoặc tương đương điều trị 3,6mg |
|
| Giá từng phần lô | 898,903,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Campto hoặc tương đương điều trị 100mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,158,960,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Campto hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 463,557,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Femara hoặc tương đương điều trị 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 341,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 641,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta hoặc tương đương điều trị 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 726,534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta hoặc tương đương điều trị 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 283,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi