Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101452-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200083429
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bộ phận Nghiệp vụ Dược - Khoa Dược – Bệnh viện E (Tầng 3 nhà G, 87- 89 Trần cung, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 40,299,844,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 805,996,881 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị 90mg 156,450,000 0 0
2 Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg 182,440,000 0 0
3 Viartril-S hoặc tương đương điều trị 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate) 299,580,000 0 0
4 Viartril-S hoặc tương đương điều trị 250mg 16,905,000 0 0
5 Hyalgan hoặc tương đương điều trị 20mg/2ml 52,250,000 0 0
6 Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/1ml 263,610,000 0 0
7 Simponi hoặc tương đương điều trị 50mg/0,5ml 224,967,375 0 0
8 Neupogen hoặc tương đương điều trị 30MU/0,5ml 167,414,100 0 0
9 Neulastim hoặc tương đương điều trị 6mg/0,6ml 651,372,450 0 0
10 Xarelto hoặc tương đương điều trị 10mg 116,000,000 0 0
11 Carduran hoặc tương đương điều trị 2mg 16,870,000 0 0
12 Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg 176,400,000 0 0
13 Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,18mg 194,740,000 0 0
14 Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,26mg 165,440,000 0 0
15 Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30g/500ml + 4,5g/500ml 165,000,000 0 0
16 Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg 151,860,000 0 0
17 Exforge hoặc tương đương điều trị 5mg + 80mg 49,935,000 0 0
18 Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg 47,270,000 0 0
19 Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg 8,326,500 0 0
20 Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg 15,735,000 0 0
21 Concor 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 128,700,000 0 0
22 Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75mg 43,890,000 0 0
23 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 2,5mg/2,5ml 91,500,000 0 0
24 Onbrez Breezhaler hoặc tương đương điều trị 150mcg 55,005,200 0 0
25 Ultibro Breezhaler hoặc tương đương điều trị 110mcg + 50mcg 69,920,800 0 0
26 Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 67,510,000 0 0
27 Singulair hoặc tương đương điều trị 10mg 135,020,000 0 0
28 Morihepamin hoặc tương đương điều trị (1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml 58,316,000 0 0
29 Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị (10g/100ml + 10g/100ml) - 100ml 71,400,000 0 0
30 Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 47,5mg 137,250,000 0 0
31 Nebilet hoặc tương đương điều trị 5mg 76,000,000 0 0
32 Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg 95,610,000 0 0
33 Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg 25,110,000 0 0
34 Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị (5,0g/100ml+ 5,0g/100ml) - 500ml 57,300,000 0 0
35 Ketosteril hoặc tương đương điều trị 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g 54,180,000 0 0
36 Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (0,625g + 1,1125g + 0,8575g + 0,55g + 0,5875g + 0,525g + 0,2g + 0,775g + 1,4375g + 0,375g + 1,3125g + 1,5g + 0,7g + 0,9g + 0,6875g + 0,2875g + 0,1g + 0,34025g + 0,241g + 0,035g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/ 250ml 20,317,500 0 0
37 Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (1,25g + 2,225g + 1,715g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,2g + 0,6805g + 0,482g + 0,07g + 1,2265g + 0,254g + 1,7905g)/500ml 46,800,000 0 0
38 Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị 500mg 15,200,000 0 0
39 Zometa hoặc tương đương điều trị 4mg/100ml 969,000,000 0 0
40 Bilaxten hoặc tương đương điều trị 20mg 46,500,000 0 0
41 Remicade hoặc tương đương điều trị 100mg 709,128,000 0 0
42 Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị 1g 75,900,500 0 0
43 Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị 100mg/16,7ml 155,400,000 0 0
44 Mabthera hoặc tương đương điều trị 100mg/10ml 286,949,240 0 0
45 Mabthera hoặc tương đương điều trị 1400mg/11,7 ml 542,807,560 0 0
46 Herceptin hoặc tương đương điều trị 150mg 622,028,400 0 0
47 Navelbine hoặc tương đương điều trị 10mg/1ml 75,758,800 0 0
48 Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg 284,543,600 0 0
49 Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg 426,757,400 0 0
50 Lovenox hoặc tương đương điều trị 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml) 179,300,000 0 0
51 Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg 477,600,000 0 0
52 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 565,000,000 0 0
53 Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg 88,520,000 0 0
54 Advagraf hoặc tương đương điều trị 1mg 260,865,000 0 0
55 Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 50ml 614,225,000 0 0
56 Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 100ml 446,710,000 0 0
57 Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg 528,500,000 0 0
58 Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg 190,400,000 0 0
59 Rupafin hoặc tương đương điều trị 10mg 65,000,000 0 0
60 Bridion hoặc tương đương điều trị 100mg/ml x 2ml 272,151,000 0 0
61 Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg 226,320,000 0 0
62 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều 572,880,000 0 0
63 Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị 215,2mg/ml x 10ml 869,540,000 0 0
64 Tienam hoặc tương đương điều trị 500mg + 500mg 494,680,000 0 0
65 Mabthera hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 50ml 985,759,000 0 0
66 Tagrisso hoặc tương đương điều trị 80mg 549,654,000 0 0
67 Stivarga hoặc tương đương điều trị 40mg 270,445,500 0 0
68 Micardis hoặc tương đương điều trị 40mg 49,160,000 0 0
69 Keppra hoặc tương đương điều trị 500mg 108,290,000 0 0
70 Lyrica hoặc tương đương điều trị 75mg 530,550,000 0 0
71 Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg 69,720,000 0 0
72 Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị 200mg 5,208,000 0 0
73 Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị 500mg + 125mg 35,808,000 0 0
74 Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị 875mg + 125mg 50,040,000 0 0
75 Unasyn hoặc tương đương điều trị 1g + 0,5g 197,997,000 0 0
76 Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg 102,680,000 0 0
77 Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg 105,460,000 0 0
78 Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg 1,032,358,800 0 0
79 Lipitor hoặc tương đương điều trị 10mg 79,705,000 0 0
80 Lipanthyl Supra 160mg hoặc tương đương điều trị 160mg 100,580,000 0 0
81 Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 200mg 70,530,000 0 0
82 Fucidin hoặc tương đương điều trị 2% - 15g 75,075,000 0 0
83 Eumovate Cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 5g 10,134,500 0 0
84 Dermovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 15g 171,248,000 0 0
85 Visipaque hoặc tương đương điều trị 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml 595,350,000 0 0
86 Omnipaque hoặc tương đương điều trị 755mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml 1,218,280,000 0 0
87 Phosphalugel hoặc tương đương điều trị 12,38g/gói 20g 7,502,000 0 0
88 Nexium hoặc tương đương điều trị 10mg 44,912,000 0 0
89 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 20mg 112,280,000 0 0
90 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40mg 336,840,000 0 0
91 Nexium hoặc tương đương điều trị 40mg 767,800,000 0 0
92 Losec Mups hoặc tương đương điều trị 20mg 133,750,000 0 0
93 Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị 40mg 1,168,000,000 0 0
94 Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg 98,500,000 0 0
95 No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml 53,060,000 0 0
96 No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg 11,580,000 0 0
97 Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị 200mg 17,610,000 0 0
98 Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg 4,894,000 0 0
99 Aloxi hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml 199,980,000 0 0
100 Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg 71,940,000 0 0
101 Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/ml - 1ml 362,287,500 0 0
102 Debridat hoặc tương đương điều trị 100mg 34,872,000 0 0
103 Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị 125mg/5ml - 50ml 121,617,000 0 0
104 Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg 17,675,000 0 0
105 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg 83,031,600 0 0
106 Duphaston hoặc tương đương điều trị 10mg 30,912,000 0 0
107 Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300IU/3ml 40,000,000 0 0
108 Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg 38,000,000 0 0
109 Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị 750mg 735,400,000 0 0
110 Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg 191,760,000 0 0
111 Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg 37,530,000 0 0
112 Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg 110,650,000 0 0
113 Ceclor hoặc tương đương điều trị 375mg 37,720,000 0 0
114 Tazocin hoặc tương đương điều trị 4g + 0,5g 223,700,000 0 0
115 Invanz hoặc tương đương điều trị 1g 110,484,200 0 0
116 Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị 1g 505,000,000 0 0
117 Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg 19,000,000 0 0
118 Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị 500mg + 5mg 70,695,000 0 0
119 Trajenta hoặc tương đương điều trị 5mg 80,780,000 0 0
120 Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg 41,125,000 0 0
121 Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg 53,215,000 0 0
122 Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 500mg 53,215,000 0 0
123 Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg 53,215,000 0 0
124 Minirin hoặc tương đương điều trị 0,1mg 4,426,600 0 0
125 Lumigan hoặc tương đương điều trị 0,3mg/3ml 2,520,790 0 0
126 Azopt hoặc tương đương điều trị 10mg/ml - 5ml 2,334,000 0 0
127 Flumetholon 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml 3,007,200 0 0
128 Lotemax hoặc tương đương điều trị 0,5% - 5ml 10,975,000 0 0
129 Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml 12,431,600 0 0
130 Nevanac hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml 30,599,800 0 0
131 Pataday hoặc tương đương điều trị 0,2% - 2,5ml 655,495 0 0
132 Alegysal hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml 383,800 0 0
133 Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg 73,100,000 0 0
134 Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml 110,250,000 0 0
135 Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg 26,250,000 0 0
136 Cancidas hoặc tương đương điều trị 50mg 391,860,000 0 0
137 Cancidas hoặc tương đương điều trị 70mg 124,330,500 0 0
138 Cravit hoặc tương đương điều trị 25mg/5ml 177,030,000 0 0
139 Kary Uni hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml 60,588,000 0 0
140 Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị 0,3% - 3,5g 149,060,000 0 0
141 Tobrex hoặc tương đương điều trị 3mg/ml - 5ml 79,998,000 0 0
142 Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 120 liều 105,000,000 0 0
143 Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 60 liều 86,595,500 0 0
144 Lamisil hoặc tương đương điều trị 10mg/1g - 5g 16,600,000 0 0
145 Arimidex hoặc tương đương điều trị 1mg 590,850,000 0 0
146 Giotrif hoặc tương đương điều trị 30mg 772,695,000 0 0
147 Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị 200mg 62,000,100 0 0
148 Casodex hoặc tương đương điều trị 50mg 114,128,000 0 0
149 Erbitux hoặc tương đương điều trị 5mg/ml - 20ml 577,344,000 0 0
150 Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị 0,25mg 14,765,700 0 0
151 Aromasin hoặc tương đương điều trị 25mg 24,732,000 0 0
152 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml 9,014,400 0 0
153 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg 676,250,000 0 0
154 Natrilix SR hoặc tương đương điều trị 1,5mg 65,300,000 0 0
155 Otrivin hoặc tương đương điều trị 0,1% - 10ml 94,000,000 0 0
156 Risperdal hoặc tương đương điều trị 1mg 21,792,000 0 0
157 Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg 32,850,000 0 0
158 Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 500mcg/2ml 1,037,550,000 0 0
159 Combivent hoặc tương đương điều trị (0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml 1,285,920,000 0 0
160 Berodual hoặc tương đương điều trị (0,02mg + 0,05mg)/nhát xịt - 200 nhát xịt 132,323,000 0 0
161 Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 100mcg/liều - 200 liều 15,275,800 0 0
162 Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2% - 30g 133,440,000 0 0
163 Emla hoặc tương đương điều trị (2,5% + 2,5%) - 5g 37,120,000 0 0
164 Diprivan hoặc tương đương điều trị 1% - 20ml 236,336,000 0 0
165 Anaropin hoặc tương đương điều trị 5mg/ml x 10ml 236,250,000 0 0
166 Esmeron hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 5ml 417,800,000 0 0
167 Celebrex hoặc tương đương điều trị 200mg 238,260,000 0 0
168 Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg 46,806,000 0 0
169 Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 1,16g/100g - 20g 189,600,000 0 0
170 Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg 142,220,000 0 0
171 Faslodex hoặc tương đương điều trị 50mg/ml - 5ml 188,674,500 0 0
172 Zoladex hoặc tương đương điều trị 3,6mg 898,903,950 0 0
173 Campto hoặc tương đương điều trị 100mg/5ml 1,158,960,600 0 0
174 Campto hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml 463,557,150 0 0
175 Femara hoặc tương đương điều trị 2,5mg 341,530,000 0 0
176 Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị 20mg 11,366,000 0 0
177 Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị 100mg 641,250,000 0 0
178 Alimta hoặc tương đương điều trị 500mg 726,534,000 0 0
179 Alimta hoặc tương đương điều trị 100mg 283,825,000 0 0
Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị 90mg
Giá từng phần lô 156,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic hoặc tương đương điều trị 7,5mg
Giá từng phần lô 182,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viartril-S hoặc tương đương điều trị 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate)
Giá từng phần lô 299,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viartril-S hoặc tương đương điều trị 250mg
Giá từng phần lô 16,905,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyalgan hoặc tương đương điều trị 20mg/2ml
Giá từng phần lô 52,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miacalcic hoặc tương đương điều trị 50IU/1ml
Giá từng phần lô 263,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simponi hoặc tương đương điều trị 50mg/0,5ml
Giá từng phần lô 224,967,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neupogen hoặc tương đương điều trị 30MU/0,5ml
Giá từng phần lô 167,414,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neulastim hoặc tương đương điều trị 6mg/0,6ml
Giá từng phần lô 651,372,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carduran hoặc tương đương điều trị 2mg
Giá từng phần lô 16,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị 0,4mg
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,18mg
Giá từng phần lô 194,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sifrol hoặc tương đương điều trị 0,26mg
Giá từng phần lô 165,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 30g/500ml + 4,5g/500ml
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlor hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 151,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exforge hoặc tương đương điều trị 5mg + 80mg
Giá từng phần lô 49,935,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 47,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimotop hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 8,326,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor Cor hoặc tương đương điều trị 2,5mg
Giá từng phần lô 15,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 128,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 23,75mg
Giá từng phần lô 43,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 2,5mg/2,5ml
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Onbrez Breezhaler hoặc tương đương điều trị 150mcg
Giá từng phần lô 55,005,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ultibro Breezhaler hoặc tương đương điều trị 110mcg + 50mcg
Giá từng phần lô 69,920,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 67,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 135,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morihepamin hoặc tương đương điều trị (1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml
Giá từng phần lô 58,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị (10g/100ml + 10g/100ml) - 100ml
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 47,5mg
Giá từng phần lô 137,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebilet hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aprovel hoặc tương đương điều trị 150mg
Giá từng phần lô 95,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 25,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị (5,0g/100ml+ 5,0g/100ml) - 500ml
Giá từng phần lô 57,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketosteril hoặc tương đương điều trị 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (0,625g + 1,1125g + 0,8575g + 0,55g + 0,5875g + 0,525g + 0,2g + 0,775g + 1,4375g + 0,375g + 1,3125g + 1,5g + 0,7g + 0,9g + 0,6875g + 0,2875g + 0,1g + 0,34025g + 0,241g + 0,035g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/ 250ml
Giá từng phần lô 20,317,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị (1,25g + 2,225g + 1,715g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,2g + 0,6805g + 0,482g + 0,07g + 1,2265g + 0,254g + 1,7905g)/500ml
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zometa hoặc tương đương điều trị 4mg/100ml
Giá từng phần lô 969,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilaxten hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Remicade hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 709,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị 1g
Giá từng phần lô 75,900,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị 100mg/16,7ml
Giá từng phần lô 155,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mabthera hoặc tương đương điều trị 100mg/10ml
Giá từng phần lô 286,949,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mabthera hoặc tương đương điều trị 1400mg/11,7 ml
Giá từng phần lô 542,807,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Herceptin hoặc tương đương điều trị 150mg
Giá từng phần lô 622,028,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine hoặc tương đương điều trị 10mg/1ml
Giá từng phần lô 75,758,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 284,543,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 426,757,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml)
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 477,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 565,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 75mg
Giá từng phần lô 88,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf hoặc tương đương điều trị 1mg
Giá từng phần lô 260,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 50ml
Giá từng phần lô 614,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque hoặc tương đương điều trị Iod 300mg/ml - 100ml
Giá từng phần lô 446,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg
Giá từng phần lô 528,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aerius hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 190,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupafin hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bridion hoặc tương đương điều trị 100mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 272,151,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neurontin hoặc tương đương điều trị 300mg
Giá từng phần lô 226,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị (160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều
Giá từng phần lô 572,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị 215,2mg/ml x 10ml
Giá từng phần lô 869,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tienam hoặc tương đương điều trị 500mg + 500mg
Giá từng phần lô 494,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mabthera hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 50ml
Giá từng phần lô 985,759,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tagrisso hoặc tương đương điều trị 80mg
Giá từng phần lô 549,654,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Stivarga hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 270,445,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 49,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keppra hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 108,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lyrica hoặc tương đương điều trị 75mg
Giá từng phần lô 530,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị 333mg + 145mg
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị 500mg + 125mg
Giá từng phần lô 35,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị 875mg + 125mg
Giá từng phần lô 50,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Unasyn hoặc tương đương điều trị 1g + 0,5g
Giá từng phần lô 197,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 102,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị 7,5mg
Giá từng phần lô 105,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Actilyse hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipitor hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 79,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipanthyl Supra 160mg hoặc tương đương điều trị 160mg
Giá từng phần lô 100,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 70,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fucidin hoặc tương đương điều trị 2% - 15g
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eumovate Cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 5g
Giá từng phần lô 10,134,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dermovate cream hoặc tương đương điều trị 0,05% - 15g
Giá từng phần lô 171,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Visipaque hoặc tương đương điều trị 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml
Giá từng phần lô 595,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque hoặc tương đương điều trị 755mg/ml (tương đương 350mg Iod/ml) x 100ml
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị 12,38g/gói 20g
Giá từng phần lô 7,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 44,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 112,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 336,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 767,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losec Mups hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 133,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 98,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml
Giá từng phần lô 53,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 80mg
Giá từng phần lô 11,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 17,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 4,894,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aloxi hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml
Giá từng phần lô 199,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elthon 50mg hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 71,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sandostatin hoặc tương đương điều trị 0,1mg/ml - 1ml
Giá từng phần lô 362,287,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Debridat hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 34,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị 125mg/5ml - 50ml
Giá từng phần lô 121,617,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spasmomen hoặc tương đương điều trị 40mg
Giá từng phần lô 17,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 83,031,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duphaston hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 30,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 300IU/3ml
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga hoặc tương đương điều trị 10mg
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị 750mg
Giá từng phần lô 735,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 191,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị 250mg
Giá từng phần lô 37,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 110,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceclor hoặc tương đương điều trị 375mg
Giá từng phần lô 37,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tazocin hoặc tương đương điều trị 4g + 0,5g
Giá từng phần lô 223,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Invanz hoặc tương đương điều trị 1g
Giá từng phần lô 110,484,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị 1g
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị 500mg + 5mg
Giá từng phần lô 70,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trajenta hoặc tương đương điều trị 5mg
Giá từng phần lô 80,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 41,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 1000mg
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 500mg
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị 50mg + 850mg
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Minirin hoặc tương đương điều trị 0,1mg
Giá từng phần lô 4,426,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lumigan hoặc tương đương điều trị 0,3mg/3ml
Giá từng phần lô 2,520,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azopt hoặc tương đương điều trị 10mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 2,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flumetholon 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 3,007,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lotemax hoặc tương đương điều trị 0,5% - 5ml
Giá từng phần lô 10,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 12,431,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nevanac hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 30,599,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pataday hoặc tương đương điều trị 0,2% - 2,5ml
Giá từng phần lô 655,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alegysal hoặc tương đương điều trị 1mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 383,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tavanic hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 73,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg/250ml
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox hoặc tương đương điều trị 400mg
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 391,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas hoặc tương đương điều trị 70mg
Giá từng phần lô 124,330,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cravit hoặc tương đương điều trị 25mg/5ml
Giá từng phần lô 177,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kary Uni hoặc tương đương điều trị 0,25mg/5ml
Giá từng phần lô 60,588,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị 0,3% - 3,5g
Giá từng phần lô 149,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobrex hoặc tương đương điều trị 3mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 79,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 120 liều
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avamys hoặc tương đương điều trị 27,5mcg/liều - 60 liều
Giá từng phần lô 86,595,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamisil hoặc tương đương điều trị 10mg/1g - 5g
Giá từng phần lô 16,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arimidex hoặc tương đương điều trị 1mg
Giá từng phần lô 590,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giotrif hoặc tương đương điều trị 30mg
Giá từng phần lô 772,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 62,000,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Casodex hoặc tương đương điều trị 50mg
Giá từng phần lô 114,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erbitux hoặc tương đương điều trị 5mg/ml - 20ml
Giá từng phần lô 577,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị 0,25mg
Giá từng phần lô 14,765,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aromasin hoặc tương đương điều trị 25mg
Giá từng phần lô 24,732,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 150mg/3ml
Giá từng phần lô 9,014,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 35mg
Giá từng phần lô 676,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị 1,5mg
Giá từng phần lô 65,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị 0,1% - 10ml
Giá từng phần lô 94,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperdal hoặc tương đương điều trị 1mg
Giá từng phần lô 21,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 32,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 500mcg/2ml
Giá từng phần lô 1,037,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combivent hoặc tương đương điều trị (0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml
Giá từng phần lô 1,285,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berodual hoặc tương đương điều trị (0,02mg + 0,05mg)/nhát xịt - 200 nhát xịt
Giá từng phần lô 132,323,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 100mcg/liều - 200 liều
Giá từng phần lô 15,275,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 2% - 30g
Giá từng phần lô 133,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Emla hoặc tương đương điều trị (2,5% + 2,5%) - 5g
Giá từng phần lô 37,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diprivan hoặc tương đương điều trị 1% - 20ml
Giá từng phần lô 236,336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin hoặc tương đương điều trị 5mg/ml x 10ml
Giá từng phần lô 236,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmeron hoặc tương đương điều trị 10mg/ml x 5ml
Giá từng phần lô 417,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celebrex hoặc tương đương điều trị 200mg
Giá từng phần lô 238,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 46,806,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 1,16g/100g - 20g
Giá từng phần lô 189,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị 60mg
Giá từng phần lô 142,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Faslodex hoặc tương đương điều trị 50mg/ml - 5ml
Giá từng phần lô 188,674,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoladex hoặc tương đương điều trị 3,6mg
Giá từng phần lô 898,903,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Campto hoặc tương đương điều trị 100mg/5ml
Giá từng phần lô 1,158,960,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Campto hoặc tương đương điều trị 40mg/2ml
Giá từng phần lô 463,557,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Femara hoặc tương đương điều trị 2,5mg
Giá từng phần lô 341,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị 20mg
Giá từng phần lô 11,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 641,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta hoặc tương đương điều trị 500mg
Giá từng phần lô 726,534,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta hoặc tương đương điều trị 100mg
Giá từng phần lô 283,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->