Gói thầu: Gói thầu số 02-25HCVTXNTB: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500199492-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02-25HCVTXNTB: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500109021
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 883,537,207 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230069 - Phần 1 36,400 52.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 25.480 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 546
2 PP2500230070 - Phần 2 2,502,000 3.574.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.751.400 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 37,530
3 PP2500230071 - Phần 3 3,235,680 4.622.400 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.264.976 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 48,535
4 PP2500230072 - Phần 4 2,100,000 3.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.470.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 31,500
5 PP2500230073 - Phần 5 8,319,570 11.885.100 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.823.699 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 124,793
6 PP2500230074 - Phần 6 420,000 600.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 294.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 6,300
7 PP2500230075 - Phần 7 718,425 1.026.321 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 502.897 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 10,776
8 PP2500230076 - Phần 8 1,309,392 1.870.560 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 916.574 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 19,640
9 PP2500230077 - Phần 9 136,500 195.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 95.550 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 2,047
10 PP2500230078 - Phần 10 1,029,000 1.470.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 720.300 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 15,435
11 PP2500230079 - Phần 11 1,166,000 1.665.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 816.200 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 17,490
12 PP2500230080 - Phần 12 1,515,150 2.164.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.060.605 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 22,727
13 PP2500230081 - Phần 13 353,352 504.788 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 247.346 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 5,300
14 PP2500230082 - Phần 14 3,281,460 4.687.800 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.297.022 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 49,221
15 PP2500230083 - Phần 15 5,710,950 8.158.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.997.665 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 85,664
16 PP2500230084 - Phần 16 2,097,900 2.997.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.468.530 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 31,468
17 PP2500230085 - Phần 17 343,728 491.040 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 240.609 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 5,155
18 PP2500230086 - Phần 18 8,562,750 12.232.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.993.925 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 128,441
19 PP2500230087 - Phần 19 3,750,000 5.357.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.625.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 56,250
20 PP2500230088 - Phần 20 450,000 642.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 315.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 6,750
21 PP2500230089 - Phần 21 113,820 162.600 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 79.674 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 1,707
22 PP2500230090 - Phần 22 3,075,000 4.392.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.152.500 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 46,125
23 PP2500230091 - Phần 23 405,405 579.150 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 283.783 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 6,081
24 PP2500230092 - Phần 24 960,000 1.371.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 672.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 14,400
25 PP2500230093 - Phần 25 1,600,000 2.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.120.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 24,000
26 PP2500230094 - Phần 26 63,000 90.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 44.100 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 945
27 PP2500230095 - Phần 27 1,320,000 1.885.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 924.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 19,800
28 PP2500230096 - Phần 28 2,150,000 3.071.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.505.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 32,250
29 PP2500230097 - Phần 29 5,850,000 8.357.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.095.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 87,750
30 PP2500230098 - Phần 30 24,221,000 34.601.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.954.700 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 363,315
31 PP2500230099 - Phần 31 227,640 325.200 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 159.348 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 3,414
32 PP2500230100 - Phần 32 3,599,400 5.142.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.519.580 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 53,991
33 PP2500230101 - Phần 33 12,600,000 18.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 8.820.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 189,000
34 PP2500230102 - Phần 34 2,800,000 4.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.960.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 42,000
35 PP2500230103 - Phần 35 174,720 249.600 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 122.304 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 2,620
36 PP2500230104 - Phần 36 682,500 975.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 477.750 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 10,237
37 PP2500230105 - Phần 37 2,196,600 3.138.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.537.620 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 32,949
38 PP2500230106 - Phần 38 756,000 1.080.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 529.200 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 11,340
39 PP2500230107 - Phần 39 195,300 279.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 136.710 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 2,929
40 PP2500230108 - Phần 40 292,950 418.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 205.065 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 4,394
41 PP2500230109 - Phần 41 2,300,000 3.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.610.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 34,500
42 PP2500230110 - Phần 42 3,250,000 4.642.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.275.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 48,750
43 PP2500230111 - Phần 43 2,375,000 3.392.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.662.500 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 35,625
44 PP2500230112 - Phần 44 3,900,000 5.571.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.730.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 58,500
45 PP2500230113 - Phần 45 856,800 1.224.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 599.760 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 12,852
46 PP2500230114 - Phần 46 3,300,000 4.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.310.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 49,500
47 PP2500230115 - Phần 47 3,675,000 5.250.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.572.500 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 55,125
48 PP2500230116 - Phần 48 3,750,000 5.357.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.625.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 56,250
49 PP2500230117 - Phần 49 24,400,000 34.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 17.080.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 366,000
50 PP2500230118 - Phần 50 23,000,000 32.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.100.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 345,000
51 PP2500230119 - Phần 51 129,990 185.700 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 90.993 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 1,949
52 PP2500230120 - Phần 52 127,500 182.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 89.250 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 1,912
53 PP2500230121 - Phần 53 175,000 250.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 122.500 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 2,625
54 PP2500230122 - Phần 54 1,140,000 1.628.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 798.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 17,100
55 PP2500230123 - Phần 55 3,059,000 4.370.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.141.300 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 45,885
56 PP2500230124 - Phần 56 7,371,000 10.530.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.159.700 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 110,565
57 PP2500230125 - Phần 57 8,920,000 12.742.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 6.244.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 133,800
58 PP2500230126 - Phần 58 5,392,000 7.702.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.774.400 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 80,880
59 PP2500230127 - Phần 59 35,910 51.300 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 25.137 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 538
60 PP2500230128 - Phần 60 215,625 308.035 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 150.937 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 3,234
61 PP2500230129 - Phần 61 35,910 51.300 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 25.137 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 538
62 PP2500230130 - Phần 62 329,910 471.300 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 230.937 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 4,948
63 PP2500230131 - Phần 63 1,217,160 1.738.800 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 852.012 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 18,257
64 PP2500230132 - Phần 64 5,100,000 7.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.570.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 76,500
65 PP2500230133 - Phần 65 3,800,000 5.428.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.660.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 57,000
66 PP2500230134 - Phần 66 2,400,000 3.428.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.680.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 36,000
67 PP2500230135 - Phần 67 1,050,000 1.500.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 735.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 15,750
68 PP2500230136 - Phần 68 3,920,000 5.600.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.744.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 58,800
69 PP2500230137 - Phần 69 1,400,000 2.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 980.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 21,000
70 PP2500230138 - Phần 70 1,860,000 2.657.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.302.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 27,900
71 PP2500230139 - Phần 71 580,000 828.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 406.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 8,700
72 PP2500230140 - Phần 72 29,400,000 42.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 20.580.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 441,000
73 PP2500230141 - Phần 73 1,048,005 1.497.150 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 733.603 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 15,720
74 PP2500230142 - Phần 74 12,428,640 17.755.200 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 8.700.048 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 186,429
75 PP2500230143 - Phần 75 79,800 114.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 55.860 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 1,197
76 PP2500230144 - Phần 76 4,032,000 5.760.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.822.400 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 60,480
77 PP2500230145 - Phần 77 200,000 285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 140.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 3,000
78 PP2500230146 - Phần 78 3,850,000 5.500.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.695.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 57,750
79 PP2500230147 - Phần 79 22,902,600 32.718.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.031.820 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 343,539
80 PP2500230148 - Phần 80 550,000 785.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 385.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 8,250
81 PP2500230149 - Phần 81 4,320,000 6.171.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.024.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 64,800
82 PP2500230150 - Phần 82 4,200,000 6.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.940.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 63,000
83 PP2500230151 - Phần 83 7,310,000 10.442.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.117.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 109,650
84 PP2500230152 - Phần 84 2,750,000 3.928.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.925.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 41,250
85 PP2500230153 - Phần 85 34,398,000 49.140.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 24.078.600 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 515,970
86 PP2500230154 - Phần 86 15,624,000 22.320.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 10.936.800 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 234,360
87 PP2500230155 - Phần 87 2,847,600 4.068.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.993.320 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 42,714
88 PP2500230156 - Phần 88 1,948,800 2.784.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.364.160 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 29,232
89 PP2500230157 - Phần 89 3,057,600 4.368.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.140.320 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 45,864
90 PP2500230158 - Phần 90 51,300,000 73.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 35.910.000 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 769,500
91 PP2500230159 - Phần 91 4,221,000 6.030.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.954.700 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 63,315
92 PP2500230160 - Phần 92 5,901,000 8.430.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.130.700 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 88,515
93 PP2500230161 - Phần 93 12,288,000 17.554.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 8.601.600 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 184,320
94 PP2500230162 - Phần 94 12,936,000 18.480.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 9.055.200 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 194,040
95 PP2500230163 - Phần 95.Hóa chất định nhóm máu ABO và Anti D 1,308,930 1.869.900 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 916.251 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 19,633
96 PP2500230164 - Phần 96.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động phoenix NCC 3300 49,691,985 70.988.550 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 34.784.389 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 745,379
97 PP2500230165 - Phần 97.Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa CA-270 310,965,050 444.235.785 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 217.675.535 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 4,664,475
98 PP2500230166 - Phần 98.Hóa chất sử dụng cho máy Điện giải đồ ST-200 plus 34,939,800 49.914.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 24.457.860 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 524,097
99 PP2500230167 - Phần 99.Hóa chất sử dụng cho máy đo độ đông máu tự động NRDD 66 19,651,000 28.072.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 13.755.700 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu 294,765
Phần 1
Mã phần lô PP2500230069
Giá từng phần lô 36,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 546
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2500230070
Giá từng phần lô 2,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.574.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.751.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,530
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2500230071
Giá từng phần lô 3,235,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.622.400
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,535
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2500230072
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2500230073
Giá từng phần lô 8,319,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.100
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.823.699
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,793
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2500230074
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2500230075
Giá từng phần lô 718,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.321
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,776
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2500230076
Giá từng phần lô 1,309,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.560
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,640
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2500230077
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2500230078
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2500230079
Giá từng phần lô 1,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,490
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2500230080
Giá từng phần lô 1,515,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,727
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2500230081
Giá từng phần lô 353,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.788
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2500230082
Giá từng phần lô 3,281,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.800
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.297.022
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,221
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2500230083
Giá từng phần lô 5,710,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.997.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,664
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2500230084
Giá từng phần lô 2,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.997.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,468
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2500230085
Giá từng phần lô 343,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.040
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.609
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2500230086
Giá từng phần lô 8,562,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.232.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.993.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,441
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2500230087
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2500230088
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2500230089
Giá từng phần lô 113,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.600
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2500230090
Giá từng phần lô 3,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2500230091
Giá từng phần lô 405,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.150
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,081
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2500230092
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2500230093
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2500230094
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2500230095
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2500230096
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2500230097
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2500230098
Giá từng phần lô 24,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.601.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,315
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2500230099
Giá từng phần lô 227,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.200
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2500230100
Giá từng phần lô 3,599,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,991
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2500230101
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2500230102
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2500230103
Giá từng phần lô 174,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2500230104
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2500230105
Giá từng phần lô 2,196,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.138.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,949
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2500230106
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2500230107
Giá từng phần lô 195,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2500230108
Giá từng phần lô 292,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2500230109
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2500230110
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2500230111
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.392.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2500230112
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2500230113
Giá từng phần lô 856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2500230114
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2500230115
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2500230116
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2500230117
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2500230118
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2500230119
Giá từng phần lô 129,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2500230120
Giá từng phần lô 127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2500230121
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2500230122
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2500230123
Giá từng phần lô 3,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,885
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2500230124
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2500230125
Giá từng phần lô 8,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.742.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2500230126
Giá từng phần lô 5,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.702.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.774.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2500230127
Giá từng phần lô 35,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 538
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2500230128
Giá từng phần lô 215,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.035
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2500230129
Giá từng phần lô 35,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 538
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2500230130
Giá từng phần lô 329,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.300
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,948
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2500230131
Giá từng phần lô 1,217,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.012
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,257
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2500230132
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2500230133
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2500230134
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2500230135
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2500230136
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2500230137
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2500230138
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2500230139
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2500230140
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2500230141
Giá từng phần lô 1,048,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.150
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.603
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2500230142
Giá từng phần lô 12,428,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.755.200
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,429
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2500230143
Giá từng phần lô 79,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2500230144
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2500230145
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2500230146
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2500230147
Giá từng phần lô 22,902,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.718.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.031.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,539
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2500230148
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2500230149
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2500230150
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2500230151
Giá từng phần lô 7,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.442.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2500230152
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2500230153
Giá từng phần lô 34,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,970
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2500230154
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2500230155
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.068.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2500230156
Giá từng phần lô 1,948,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2500230157
Giá từng phần lô 3,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.368.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2500230158
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2500230159
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2500230160
Giá từng phần lô 5,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.430.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,515
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2500230161
Giá từng phần lô 12,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.554.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2500230162
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 95.Hóa chất định nhóm máu ABO và Anti D
Mã phần lô PP2500230163
Giá từng phần lô 1,308,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.900
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,633
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 96.Hóa chất sử dụng cho máy huyết học tự động phoenix NCC 3300
Mã phần lô PP2500230164
Giá từng phần lô 49,691,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.988.550
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.784.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,379
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 97.Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa CA-270
Mã phần lô PP2500230165
Giá từng phần lô 310,965,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.235.785
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.675.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,664,475
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 98.Hóa chất sử dụng cho máy Điện giải đồ ST-200 plus
Mã phần lô PP2500230166
Giá từng phần lô 34,939,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.914.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.457.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,097
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần 99.Hóa chất sử dụng cho máy đo độ đông máu tự động NRDD 66
Mã phần lô PP2500230167
Giá từng phần lô 19,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.072.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.755.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(30/270)*Số lượng yêu cầu của gói thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,765
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->