Gói thầu: Gói thầu số 02: 32 danh mục thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400420232-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Phủ Lý
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Phủ Lý
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: 32 danh mục thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400235955
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 3,415,773,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400355514 - TCT65.01 104,000,000 1,040,000
2 PP2400355515 - TCT65.02 189,000,000 1,890,000
3 PP2400355516 - TCT65.03 142,500,000 1,425,000
4 PP2400355517 - TCT65.04 126,000,000 1,260,000
5 PP2400355518 - TCT65.05 161,280,000 1,613,000
6 PP2400355519 - TCT65.06 23,200,000 232,000
7 PP2400355520 - TCT65.07 40,500,000 405,000
8 PP2400355521 - TCT65.08 57,500,000 575,000
9 PP2400355522 - TCT65.09 75,000,000 750,000
10 PP2400355523 - TCT65.10 72,500,000 725,000
11 PP2400355524 - TCT65.11 67,200,000 672,000
12 PP2400355525 - TCT65.12 205,200,000 2,052,000
13 PP2400355526 - TCT65.13 80,000,000 800,000
14 PP2400355527 - TCT65.14 63,000,000 630,000
15 PP2400355528 - TCT65.15 49,000,000 490,000
16 PP2400355529 - TCT65.16 58,800,000 588,000
17 PP2400355530 - TCT65.17 216,000,000 2,160,000
18 PP2400355531 - TCT65.18 408,240,000 4,083,000
19 PP2400355532 - TCT65.19 176,000,000 1,760,000
20 PP2400355533 - TCT65.20 74,250,000 743,000
21 PP2400355534 - TCT65.21 70,000,000 700,000
22 PP2400355535 - TCT65.22 107,019,000 1,071,000
23 PP2400355536 - TCT65.23 88,200,000 882,000
24 PP2400355537 - TCT65.24 99,750,000 998,000
25 PP2400355538 - TCT65.25 97,170,000 972,000
26 PP2400355539 - TCT65.26 121,275,000 1,213,000
27 PP2400355540 - TCT65.27 250,000,000 2,500,000
28 PP2400355541 - TCT65.28 24,129,000 242,000
29 PP2400355542 - TCT65.29 40,000,000 400,000
30 PP2400355543 - TCT65.30 38,400,000 384,000
31 PP2400355544 - TCT65.31 51,660,000 517,000
32 PP2400355545 - TCT65.32 39,000,000 390,000
TCT65.01
Mã phần lô PP2400355514
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.02
Mã phần lô PP2400355515
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.03
Mã phần lô PP2400355516
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.04
Mã phần lô PP2400355517
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.05
Mã phần lô PP2400355518
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.06
Mã phần lô PP2400355519
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.07
Mã phần lô PP2400355520
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.08
Mã phần lô PP2400355521
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.09
Mã phần lô PP2400355522
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.10
Mã phần lô PP2400355523
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.11
Mã phần lô PP2400355524
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.12
Mã phần lô PP2400355525
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.13
Mã phần lô PP2400355526
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.14
Mã phần lô PP2400355527
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.15
Mã phần lô PP2400355528
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.16
Mã phần lô PP2400355529
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.17
Mã phần lô PP2400355530
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.18
Mã phần lô PP2400355531
Giá từng phần lô 408,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.19
Mã phần lô PP2400355532
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.20
Mã phần lô PP2400355533
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.21
Mã phần lô PP2400355534
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.22
Mã phần lô PP2400355535
Giá từng phần lô 107,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.23
Mã phần lô PP2400355536
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.24
Mã phần lô PP2400355537
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.25
Mã phần lô PP2400355538
Giá từng phần lô 97,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.26
Mã phần lô PP2400355539
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.27
Mã phần lô PP2400355540
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.28
Mã phần lô PP2400355541
Giá từng phần lô 24,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.29
Mã phần lô PP2400355542
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.30
Mã phần lô PP2400355543
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.31
Mã phần lô PP2400355544
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT65.32
Mã phần lô PP2400355545
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->