Gói thầu: Gói thầu số 02: 489 danh mục vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400300530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: 489 danh mục vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173234 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 40,088,272,432 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400177118 - Bơm tiêm 0,3cc ultra fine | 9,000,000 | 180,000 |
| 2 | PP2400177119 - Bơm tiêm 0,5cc ultra fine | 4,500,000 | 90,000 |
| 3 | PP2400177120 - Bơm tiêm 1cc của hãng Braun hoặc tương đương | 18,000,000 | 360,000 |
| 4 | PP2400177121 - Bơm tiêm 1cc (Loại thông thường) | 12,000,000 | 240,000 |
| 5 | PP2400177122 - Bơm tiêm 5cc | 173,600,000 | 3,472,000 |
| 6 | PP2400177123 - Bơm tiêm 10cc | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 7 | PP2400177124 - Bơm tiêm 20cc | 32,000,000 | 640,000 |
| 8 | PP2400177125 - Bơm tiêm 50cc | 12,000,000 | 240,000 |
| 9 | PP2400177126 - Bơm tiêm cho ăn 50cc | 12,000,000 | 240,000 |
| 10 | PP2400177127 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 12,600,000 | 252,000 |
| 11 | PP2400177128 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 15,120,000 | 302,400 |
| 12 | PP2400177129 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 13 | PP2400177130 - Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh có cánh, không có cửa bơm thuốc, số 24 | 198,800,000 | 3,976,000 |
| 14 | PP2400177131 - Kim chọc dò tủy sống số 20 | 9,440,000 | 188,800 |
| 15 | PP2400177132 - Kim chọc dò tủy sống số 25 | 56,640,000 | 1,132,800 |
| 16 | PP2400177133 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 47,200,000 | 944,000 |
| 17 | PP2400177134 - Kim gây tê đám rối | 31,568,000 | 631,360 |
| 18 | PP2400177135 - Kim châm cứu | 18,400,000 | 368,000 |
| 19 | PP2400177136 - Kim hút thuốc số 18 | 71,250,000 | 1,425,000 |
| 20 | PP2400177137 - Kim hút thuốc số 25 | 29,000 | 580 |
| 21 | PP2400177138 - Kim cánh bướm số 23 | 57,950,000 | 1,159,000 |
| 22 | PP2400177139 - Dây truyền dịch | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 23 | PP2400177140 - Dây truyền máu | 12,240,000 | 244,800 |
| 24 | PP2400177141 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 25 | PP2400177142 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 22,500,000 | 450,000 |
| 26 | PP2400177143 - Khóa ba chạc không dây | 3,780,000 | 75,600 |
| 27 | PP2400177144 - Khóa ba chạc có dây | 6,462,000 | 129,240 |
| 28 | PP2400177145 - Nút kim luồn (có Heparin) | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 29 | PP2400177146 - Sonde dạ dày số 12 đến số 16 | 5,880,000 | 117,600 |
| 30 | PP2400177147 - Sonde foley số 8 | 13,650,000 | 273,000 |
| 31 | PP2400177148 - Sonde foley số 14 đến số 16 | 24,000,000 | 480,000 |
| 32 | PP2400177149 - Sonde foley 3 nhánh các số | 5,355,000 | 107,100 |
| 33 | PP2400177150 - Sonde hậu môn số 16 đến số 24 | 1,764,000 | 35,280 |
| 34 | PP2400177151 - Sonde hút đờm dãi số 6 đến số 8 | 6,300,000 | 126,000 |
| 35 | PP2400177152 - Sonde hút đờm dãi số 10 đến số 16 | 14,700,000 | 294,000 |
| 36 | PP2400177153 - Sonde JJ các cỡ | 24,500,000 | 490,000 |
| 37 | PP2400177154 - Túi đựng nước tiểu có van xả thẳng và dây treo | 29,400,000 | 588,000 |
| 38 | PP2400177155 - Túi đựng nước tiểu có van T và dây treo | 12,880,000 | 257,600 |
| 39 | PP2400177156 - Filter lọc khuẩn | 43,500,000 | 870,000 |
| 40 | PP2400177157 - Airway số 1 đến số 5 | 6,955,500 | 139,110 |
| 41 | PP2400177158 - Canuyn mở khí quản 2 nòng | 360,000 | 7,200 |
| 42 | PP2400177159 - Canuyn mở khí quản các số | 4,250,000 | 85,000 |
| 43 | PP2400177160 - Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng | 46,305,000 | 926,100 |
| 44 | PP2400177161 - Ống nội khí quản có bóng số 2 đến số 3,5 | 5,040,000 | 100,800 |
| 45 | PP2400177162 - Ống nội khí quản có bóng số 4 đến số 7,5 | 25,200,000 | 504,000 |
| 46 | PP2400177163 - Ống nội khí quản có lò xo các số | 24,700,000 | 494,000 |
| 47 | PP2400177164 - Dây thở ôxy 2 nhánh người lớn | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 48 | PP2400177165 - Dây thở ôxy 2 nhánh trẻ em | 21,600,000 | 432,000 |
| 49 | PP2400177166 - Dây thở ôxy 2 nhánh sơ sinh | 11,250,000 | 225,000 |
| 50 | PP2400177167 - Dây nối ôxy | 8,820,000 | 176,400 |
| 51 | PP2400177168 - Dây nối bơm tiêm điện | 4,788,000 | 95,760 |
| 52 | PP2400177169 - Mặt nạ oxy người lớn các số | 7,560,000 | 151,200 |
| 53 | PP2400177170 - Mặt nạ oxy trẻ em các số | 37,800,000 | 756,000 |
| 54 | PP2400177171 - Mặt nạ oxy người lớn có túi các số | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 55 | PP2400177172 - Mặt nạ oxy trẻ em có túi các số | 33,600,000 | 672,000 |
| 56 | PP2400177173 - Mặt nạ oxy sơ sinh có túi | 9,450,000 | 189,000 |
| 57 | PP2400177174 - Túi trữ oxy di động | 200,000 | 4,000 |
| 58 | PP2400177175 - Dây garo | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 59 | PP2400177176 - Nhiệt kế thủy ngân | 15,988,000 | 319,760 |
| 60 | PP2400177177 - Nhiệt kế điện tử | 5,040,000 | 100,800 |
| 61 | PP2400177178 - Nhiệt kế điện tử để sử dụng cho tủ lạnh, tủ lạnh âm và tủ mát (có kiểm định, hiệu chuẩn) | 490,000 | 9,800 |
| 62 | PP2400177179 - Ống nghe | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 63 | PP2400177180 - Huyết áp người lớn | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 64 | PP2400177181 - Huyết áp trẻ em | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 65 | PP2400177182 - Băng làm soft | 11,500,000 | 230,000 |
| 66 | PP2400177183 - Băng bột bó xương | 42,210,000 | 844,200 |
| 67 | PP2400177184 - Băng cuộn vải | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 68 | PP2400177185 - Băng thun 3 in | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 69 | PP2400177186 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt | 34,830,000 | 696,600 |
| 70 | PP2400177187 - Băng keo cá nhân | 35,200,000 | 704,000 |
| 71 | PP2400177188 - Băng keo y tế | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 72 | PP2400177189 - Băng keo y tế dành cho da nhạy cảm | 17,600,000 | 352,000 |
| 73 | PP2400177190 - Băng dán cố định kim luồn (có cánh có cổng) loại trong suốt | 35,200,000 | 704,000 |
| 74 | PP2400177191 - Bông y tế không hút nước | 1,150,180 | 23,004 |
| 75 | PP2400177192 - Bông cắt miếng đã tiệt trùng | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 76 | PP2400177193 - Bông viên tiêm thuốc đã tiệt trùng | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 77 | PP2400177194 - Bông viên đã tiệt trùng | 20,000,000 | 400,000 |
| 78 | PP2400177195 - Bông ép sọ não có cản quang | 7,500,000 | 150,000 |
| 79 | PP2400177196 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 80 | PP2400177197 - Gạc Vaselin | 8,000,000 | 160,000 |
| 81 | PP2400177198 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx6 lớp | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 82 | PP2400177199 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp | 211,500,000 | 4,230,000 |
| 83 | PP2400177200 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 84 | PP2400177201 - Gạc phẫu thuật ổ bụng có quai (có cản quang) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 85 | PP2400177202 - Gạc Meche | 3,400,000 | 68,000 |
| 86 | PP2400177203 - Gạc cầu đa khoa | 4,455,000 | 89,100 |
| 87 | PP2400177204 - Gạc cầu sản khoa | 8,700,000 | 174,000 |
| 88 | PP2400177205 - Gạc thận nhân tạo | 7,800,000 | 156,000 |
| 89 | PP2400177206 - Bộ tiêm chích FAV | 30,000,000 | 600,000 |
| 90 | PP2400177207 - Tăm bông bôi thuốc vô trùng | 27,420,000 | 548,400 |
| 91 | PP2400177208 - Tăm bông ráy tai | 1,500,000 | 30,000 |
| 92 | PP2400177209 - Giấy khô cotton | 19,300,000 | 386,000 |
| 93 | PP2400177210 - Giấy hộp Pulppy | 1,800,000 | 36,000 |
| 94 | PP2400177211 - Giấy bì vuông Pulppy | 1,000,000 | 20,000 |
| 95 | PP2400177212 - Găng tay chưa tiệt trùng có bột (Găng tay khám bệnh) | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 96 | PP2400177213 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 97 | PP2400177214 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột | 12,600,000 | 252,000 |
| 98 | PP2400177215 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (100 mm x 70 m) | 30,450,000 | 609,000 |
| 99 | PP2400177216 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (150 mm x 70 m) | 169,050,000 | 3,381,000 |
| 100 | PP2400177217 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (350 mm x 70 m) | 225,750,000 | 4,515,000 |
| 101 | PP2400177218 - Túi ép dẹp (150mm x 200m) | 18,000,000 | 360,000 |
| 102 | PP2400177219 - Túi ép dẹp (200mm x 200m) | 25,300,000 | 506,000 |
| 103 | PP2400177220 - Túi ép phồng (150mm x 100m) | 6,800,000 | 136,000 |
| 104 | PP2400177221 - Túi ép phồng (250mm x 100m) | 34,143,000 | 682,860 |
| 105 | PP2400177222 - Túi ép phồng (350mm x 100m) | 39,567,500 | 791,350 |
| 106 | PP2400177223 - Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (450 x 200 x 50) mm | 22,056,300 | 441,126 |
| 107 | PP2400177224 - Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (300 x 200 x 50) mm | 15,290,100 | 305,802 |
| 108 | PP2400177225 - Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 1,5 lít | 39,000,000 | 780,000 |
| 109 | PP2400177226 - Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 6,8 lít | 26,000,000 | 520,000 |
| 110 | PP2400177227 - Phim XQ (24x30) cm | 21,010,500 | 420,210 |
| 111 | PP2400177228 - Phim XQ (30x40) cm | 32,119,500 | 642,390 |
| 112 | PP2400177229 - Phim khô laser (20x25) cm | 544,687,500 | 10,893,750 |
| 113 | PP2400177230 - Phim khô laser (25x30) cm | 86,250,000 | 1,725,000 |
| 114 | PP2400177231 - Phim khô laser (35x43) cm | 292,950,000 | 5,859,000 |
| 115 | PP2400177232 - Điện cực tim | 32,300,000 | 646,000 |
| 116 | PP2400177233 - Giấy đo điện tim | 5,542,500 | 110,850 |
| 117 | PP2400177234 - Giấy đo tim thai | 11,250,000 | 225,000 |
| 118 | PP2400177235 - Kiềm sinh thiết nội soi | 29,800,000 | 596,000 |
| 119 | PP2400177236 - Ống nghiệm 0,5 ml | 1,260,000 | 25,200 |
| 120 | PP2400177237 - Dải 8 ống PCR 0,1 ml | 20,256,000 | 405,120 |
| 121 | PP2400177238 - Ống nghiệm Realtime PCR 0,1 ml | 2,700,000 | 54,000 |
| 122 | PP2400177239 - Ống nghiệm Realtime PCR 0,2 ml | 1,080,000 | 21,600 |
| 123 | PP2400177240 - Ống nghiệm PCR 0,2 ml | 3,000,000 | 60,000 |
| 124 | PP2400177241 - Ống nghiệm Eppendorf 1,5ml | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 125 | PP2400177242 - Ống nghiệm ly tâm 1,5ml | 3,150,000 | 63,000 |
| 126 | PP2400177243 - Đĩa phản ứng PCR 96 giếng | 10,436,250 | 208,725 |
| 127 | PP2400177244 - Giấy Parafin | 7,452,000 | 149,040 |
| 128 | PP2400177245 - Đầu hút Pipet không lọc từ 0,1 - 20µl | 4,002,000 | 80,040 |
| 129 | PP2400177246 - Đầu hút Pipet không lọc từ 2 - 200µl | 4,180,000 | 83,600 |
| 130 | PP2400177247 - Đầu hút Pipet có lọc từ 2 - 200 µl | 6,300,000 | 126,000 |
| 131 | PP2400177248 - Đầu hút Pipet không lọc từ 100 - 1000µl | 4,050,000 | 81,000 |
| 132 | PP2400177249 - Đầu hút Pipet có lọc từ 100 - 1000µl | 620,000 | 12,400 |
| 133 | PP2400177250 - Đầu hút Pipet có lọc từ 1000 - 2000µl | 4,200,000 | 84,000 |
| 134 | PP2400177251 - Micropipet 0,1 - 2µl; 2 - 20µl, 20 - 200µl | 32,894,000 | 657,880 |
| 135 | PP2400177252 - Micropipet 0,5 - 50µl; 10 - 100µl; 100 -1 000µl | 32,894,000 | 657,880 |
| 136 | PP2400177253 - Tube không có chất EDTA có nắp có nhãn | 26,950,000 | 539,000 |
| 137 | PP2400177254 - Tube có chất EDTA có nắp có nhãn | 75,900,000 | 1,518,000 |
| 138 | PP2400177255 - Tube có chất EDTA có nắp cao su bọc nhựa | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 139 | PP2400177256 - Tube có chất heparin | 247,200,000 | 4,944,000 |
| 140 | PP2400177257 - Ống nghiệm Citrate | 11,040,000 | 220,800 |
| 141 | PP2400177258 - Ống nghiệm Chimigly | 29,700,000 | 594,000 |
| 142 | PP2400177259 - Lọ đựng nước tiểu bằng nhựa | 16,995,000 | 339,900 |
| 143 | PP2400177260 - Lọ đựng phân có que (nhựa) | 2,490,000 | 49,800 |
| 144 | PP2400177261 - Dao cắt giải phẫu bệnh phẩm (dao thái mảnh S35) | 26,000,000 | 520,000 |
| 145 | PP2400177262 - La men 22x22mm | 16,800,000 | 336,000 |
| 146 | PP2400177263 - La men 22x40mm | 5,238,000 | 104,760 |
| 147 | PP2400177264 - La men 24x60mm | 10,059,000 | 201,180 |
| 148 | PP2400177265 - Lam kính thường | 6,680,000 | 133,600 |
| 149 | PP2400177266 - Lam kính đầu mờ | 7,720,000 | 154,400 |
| 150 | PP2400177267 - Lamcet | 2,685,000 | 53,700 |
| 151 | PP2400177268 - Đĩa nhựa Petri 9-11 | 14,520,000 | 290,400 |
| 152 | PP2400177269 - Đĩa 96 giếng đáy tròn | 6,480,000 | 129,600 |
| 153 | PP2400177270 - Tăm bông lấy bệnh phẩm | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 154 | PP2400177271 - Tăm bông ống nghiệm vô trùng | 7,560,000 | 151,200 |
| 155 | PP2400177272 - Que Spatula | 6,300,000 | 126,000 |
| 156 | PP2400177273 - Chỉ nylon số 1/0 tam giác | 3,528,000 | 70,560 |
| 157 | PP2400177274 - Chỉ nylon số 2/0 tam giác | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 158 | PP2400177275 - Chỉ nylon số 3/0 tam giác | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 159 | PP2400177276 - Chỉ nylon số 4/0 tam giác | 49,245,000 | 984,900 |
| 160 | PP2400177277 - Chỉ nylon số 5/0 tam giác | 32,487,000 | 649,740 |
| 161 | PP2400177278 - Chỉ nylon số 6/0 tam giác | 91,875,000 | 1,837,500 |
| 162 | PP2400177279 - Chỉ nylon số 7/0 tam giác | 110,250,000 | 2,205,000 |
| 163 | PP2400177280 - Chỉ nylon số 7/0 kim tròn | 10,800,000 | 216,000 |
| 164 | PP2400177281 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 tam giác | 4,586,400 | 91,728 |
| 165 | PP2400177282 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 kim tròn | 5,402,250 | 108,045 |
| 166 | PP2400177283 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 không kim | 6,879,600 | 137,592 |
| 167 | PP2400177284 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 | 33,339,600 | 666,792 |
| 168 | PP2400177285 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 63,504,000 | 1,270,080 |
| 169 | PP2400177286 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 67,711,140 | 1,354,223 |
| 170 | PP2400177287 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 69,457,500 | 1,389,150 |
| 171 | PP2400177288 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 | 37,573,200 | 751,464 |
| 172 | PP2400177289 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 | 19,721,520 | 394,430 |
| 173 | PP2400177290 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 2/0 | 4,233,600 | 84,672 |
| 174 | PP2400177291 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 3/0 | 9,525,600 | 190,512 |
| 175 | PP2400177292 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 4/0 | 12,700,800 | 254,016 |
| 176 | PP2400177293 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 5/0 | 22,579,200 | 451,584 |
| 177 | PP2400177294 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 6/0 | 22,579,200 | 451,584 |
| 178 | PP2400177295 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 3/0 kim tròn | 39,572,400 | 791,448 |
| 179 | PP2400177296 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 4/0 kim tròn | 41,395,200 | 827,904 |
| 180 | PP2400177297 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 | 64,985,760 | 1,299,715 |
| 181 | PP2400177298 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 | 496,742,400 | 9,934,848 |
| 182 | PP2400177299 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 | 87,670,800 | 1,753,416 |
| 183 | PP2400177300 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 | 480,513,600 | 9,610,272 |
| 184 | PP2400177301 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 5/0 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 185 | PP2400177302 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 6/0 | 36,038,520 | 720,770 |
| 186 | PP2400177303 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 có lớp kháng khuẩn | 752,346,000 | 15,046,920 |
| 187 | PP2400177304 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 có lớp kháng khuẩn | 512,971,200 | 10,259,424 |
| 188 | PP2400177305 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 có lớp kháng khuẩn | 305,760,000 | 6,115,200 |
| 189 | PP2400177306 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 có lớp kháng khuẩn | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 190 | PP2400177307 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 kim tròn đầu tam giác | 48,051,360 | 961,027 |
| 191 | PP2400177308 - Chỉ phẫu thuật có gai số 1/0 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 192 | PP2400177309 - Chỉ phẫu thuật có gai số 2/0 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 193 | PP2400177310 - Chỉ phẫu thuật có gai số 3/0 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 194 | PP2400177311 - Chỉ phẫu thuật có gai số 4/0 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 195 | PP2400177312 - Dao mổ số 10 đến số 20 | 22,000,000 | 440,000 |
| 196 | PP2400177313 - Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần | 134,400,000 | 2,688,000 |
| 197 | PP2400177314 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 198 | PP2400177315 - Dây hút dịch phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 199 | PP2400177316 - Ống hút dịch mỏ vịt | 63,750,000 | 1,275,000 |
| 200 | PP2400177317 - Ống dẫn lưu áp lực âm các loại, các cỡ | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 201 | PP2400177318 - Ống cho ăn các cỡ | 1,080,000 | 21,600 |
| 202 | PP2400177319 - Feelding tube số 6 | 590,000 | 11,800 |
| 203 | PP2400177320 - Feelding tube số 8 | 590,000 | 11,800 |
| 204 | PP2400177321 - Feelding tube số 10 | 590,000 | 11,800 |
| 205 | PP2400177322 - Co chữ T | 1,417,500 | 28,350 |
| 206 | PP2400177323 - Túi camera vô trùng | 13,500,000 | 270,000 |
| 207 | PP2400177324 - Clip mạch máu polymer các cỡ | 86,940,000 | 1,738,800 |
| 208 | PP2400177325 - Kéo cắt chỉ Inox | 1,666,400 | 33,328 |
| 209 | PP2400177326 - Kéo nhọn thẳng | 5,685,020 | 113,700 |
| 210 | PP2400177327 - Panh không mấu thẳng | 7,728,000 | 154,560 |
| 211 | PP2400177328 - Nhíp dài không mấu | 1,666,350 | 33,327 |
| 212 | PP2400177329 - Kẹp phẫu tích không mấu | 5,506,200 | 110,124 |
| 213 | PP2400177330 - Kẹp phẫu tích có mấu | 3,670,800 | 73,416 |
| 214 | PP2400177331 - Kẹp mạch máu | 8,232,000 | 164,640 |
| 215 | PP2400177332 - Kẹp ruột cong | 47,796,000 | 955,920 |
| 216 | PP2400177333 - Kẹp ruột thẳng | 45,318,000 | 906,360 |
| 217 | PP2400177334 - Kelly cong, dài 28cm | 52,038,000 | 1,040,760 |
| 218 | PP2400177335 - Kelly cong, dài 18cm | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 219 | PP2400177336 - Kìm cộng lực | 48,317,850 | 966,357 |
| 220 | PP2400177337 - Kìm cắt đinh, vít | 48,399,750 | 967,995 |
| 221 | PP2400177338 - Đĩa nâng cơ bộ cắt cụt | 107,530,500 | 2,150,610 |
| 222 | PP2400177339 - Purse string clamp | 115,197,600 | 2,303,952 |
| 223 | PP2400177340 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 15x20cm | 22,000,000 | 440,000 |
| 224 | PP2400177341 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 20x30cm | 32,400,000 | 648,000 |
| 225 | PP2400177342 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 30x30cm | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 226 | PP2400177343 - Vít tự tiêu tái tạo dây chằng chéo các cỡ | 1,136,800,000 | 22,736,000 |
| 227 | PP2400177344 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 343,315,000 | 6,866,300 |
| 228 | PP2400177345 - Vít neo cố định dây chằng | 1,691,000,000 | 33,820,000 |
| 229 | PP2400177346 - Vít treo gân | 496,593,500 | 9,931,870 |
| 230 | PP2400177347 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài | 523,600,000 | 10,472,000 |
| 231 | PP2400177348 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 232 | PP2400177349 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 233 | PP2400177350 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 377,940,000 | 7,558,800 |
| 234 | PP2400177351 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 2,0mm; 3,0mm; 4,0mm; 5,0mm; 5,5mm; 7,0mm | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 235 | PP2400177352 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 3,5mm; 4,2mm; 4,8mm; 5,5mm | 284,934,000 | 5,698,680 |
| 236 | PP2400177353 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần | 318,500,000 | 6,370,000 |
| 237 | PP2400177354 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại một đường dẫn | 160,589,000 | 3,211,780 |
| 238 | PP2400177355 - Chỉ siêu bền, dài 900mm | 23,200,000 | 464,000 |
| 239 | PP2400177356 - Chỉ siêu bền, dài 1016mm | 9,600,000 | 192,000 |
| 240 | PP2400177357 - Vít neo cố định chóp xoay | 47,200,000 | 944,000 |
| 241 | PP2400177358 - Vít neo không khâu cố định chóp xoay | 44,000,000 | 880,000 |
| 242 | PP2400177359 - Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 243 | PP2400177360 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 244 | PP2400177361 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 135 độ | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 245 | PP2400177362 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 loại Logic/ Integrale - Spheric | 646,000,000 | 12,920,000 |
| 246 | PP2400177363 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 247 | PP2400177364 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 248 | PP2400177365 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 249 | PP2400177366 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision, taper 10/12 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 250 | PP2400177367 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Indus | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 251 | PP2400177368 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 252 | PP2400177369 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 253 | PP2400177370 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 | 868,000,000 | 17,360,000 |
| 254 | PP2400177371 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ HA | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 255 | PP2400177372 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 256 | PP2400177373 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 257 | PP2400177374 - Khớp háng toàn phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 258 | PP2400177375 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 | 495,600,000 | 9,912,000 |
| 259 | PP2400177376 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ HA | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 260 | PP2400177377 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ TPS | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 261 | PP2400177378 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ nhám đầu gần | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 262 | PP2400177379 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 263 | PP2400177380 - Khớp gối cố định có xi măng, chất liệu CoCr, góc gập gối 130 độ | 1,720,000,000 | 34,400,000 |
| 264 | PP2400177381 - Khớp gối toàn phần có xi măng, chất liệu CrCoMo | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 265 | PP2400177382 - Xi-măng hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp) | 45,000,000 | 900,000 |
| 266 | PP2400177383 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 267 | PP2400177384 - Nẹp xương bản hẹp, 5-16 lỗ thân | 18,000,000 | 360,000 |
| 268 | PP2400177385 - Nẹp nén ép bản hẹp, 6-12 lỗ thân | 11,000,000 | 220,000 |
| 269 | PP2400177386 - Nẹp DCP bản hẹp, 4-16 lỗ thân | 11,800,000 | 236,000 |
| 270 | PP2400177387 - Nẹp xương bản nhỏ, 4-12 lỗ thân | 13,000,000 | 260,000 |
| 271 | PP2400177388 - Nẹp nén ép bản nhỏ, 6-8 lỗ thân | 9,000,000 | 180,000 |
| 272 | PP2400177389 - Nẹp DCP bản nhỏ, 4-12 lỗ thân | 14,700,000 | 294,000 |
| 273 | PP2400177390 - Nẹp xương bản rộng, 5-18 lỗ thân | 10,850,000 | 217,000 |
| 274 | PP2400177391 - Nẹp nén ép bản rộng, 6-14 lỗ thân | 6,240,000 | 124,800 |
| 275 | PP2400177392 - Nẹp DCP bản rộng, 4-18 lỗ thân | 5,740,000 | 114,800 |
| 276 | PP2400177393 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân | 6,000,000 | 120,000 |
| 277 | PP2400177394 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm | 5,250,000 | 105,000 |
| 278 | PP2400177395 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 6-8 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm | 7,200,000 | 144,000 |
| 279 | PP2400177396 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-6 lỗ thân | 9,000,000 | 180,000 |
| 280 | PP2400177397 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-5 lỗ thân | 6,000,000 | 120,000 |
| 281 | PP2400177398 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-8 lỗ thân | 10,350,000 | 207,000 |
| 282 | PP2400177399 - Nẹp xương hình chữ T, 3-8 lỗ thân | 30,875,000 | 617,500 |
| 283 | PP2400177400 - Nẹp xương hình chữ T, 4-10 lỗ thân | 22,500,000 | 450,000 |
| 284 | PP2400177401 - Nẹp xương hình chữ L, 3-8 lỗ thân | 24,700,000 | 494,000 |
| 285 | PP2400177402 - Nẹp xương hình chữ L, 4-10 lỗ thân | 15,000,000 | 300,000 |
| 286 | PP2400177403 - Nẹp mắc xích, dày 2,2mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 287 | PP2400177404 - Nẹp mắc xích, dày 3,0mm | 34,500,000 | 690,000 |
| 288 | PP2400177405 - Nẹp mắc xích, dày 1,8mm | 26,800,000 | 536,000 |
| 289 | PP2400177406 - Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,4-0,9mm) | 6,300,000 | 126,000 |
| 290 | PP2400177407 - Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,3-1,0mm) | 5,500,000 | 110,000 |
| 291 | PP2400177408 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 292 | PP2400177409 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 293 | PP2400177410 - Vít khóa chốt 4,5mm | 39,600,000 | 792,000 |
| 294 | PP2400177411 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 48,600,000 | 972,000 |
| 295 | PP2400177412 - Đinh kít ne kết hợp xương | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 296 | PP2400177413 - Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 2-12 lỗ thân | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 297 | PP2400177414 - Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 4-10 lỗ thân | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 298 | PP2400177415 - Vít xương DHS/DCS, dài 50-110mm | 37,200,000 | 744,000 |
| 299 | PP2400177416 - Vít xương DHS/DCS, dài 40-100mm | 22,500,000 | 450,000 |
| 300 | PP2400177417 - Vít nén xương DHS/DCS | 10,950,000 | 219,000 |
| 301 | PP2400177418 - Nẹp khóa xương bản hẹp, 5-14 lỗ | 9,900,000 | 198,000 |
| 302 | PP2400177419 - Nẹp khóa xương bản hẹp, 6-12 lỗ | 7,000,000 | 140,000 |
| 303 | PP2400177420 - Nẹp khóa xương bản rộng, dày 5mm | 13,500,000 | 270,000 |
| 304 | PP2400177421 - Nẹp khóa xương bản rộng, dày 4,5mm | 13,500,000 | 270,000 |
| 305 | PP2400177422 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 61-121mm | 14,600,000 | 292,000 |
| 306 | PP2400177423 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 80-215mm | 21,600,000 | 432,000 |
| 307 | PP2400177424 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 5-13 lỗ thân | 41,440,000 | 828,800 |
| 308 | PP2400177425 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-10 lỗ thân | 40,500,000 | 810,000 |
| 309 | PP2400177426 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-13 lỗ thân | 43,200,000 | 864,000 |
| 310 | PP2400177427 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-9 lỗ thân | 45,000,000 | 900,000 |
| 311 | PP2400177428 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 3-13 lỗ thân | 32,400,000 | 648,000 |
| 312 | PP2400177429 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 4-12 lỗ thân | 30,000,000 | 600,000 |
| 313 | PP2400177430 - Vít khóa xương 3,5mm | 31,920,000 | 638,400 |
| 314 | PP2400177431 - Vít khóa xương 3,8mm | 15,000,000 | 300,000 |
| 315 | PP2400177432 - Vít khóa xương 5,0mm | 35,280,000 | 705,600 |
| 316 | PP2400177433 - Vít khóa xương 4,8mm | 21,000,000 | 420,000 |
| 317 | PP2400177434 - Vít khóa xốp 6,5mm | 36,000,000 | 720,000 |
| 318 | PP2400177435 - Mũi khoan xương đường kính các loại | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 319 | PP2400177436 - Dây cưa sọ não | 1,050,000 | 21,000 |
| 320 | PP2400177437 - Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 10-60mm | 70,400,000 | 1,408,000 |
| 321 | PP2400177438 - Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 14-60mm | 36,000,000 | 720,000 |
| 322 | PP2400177439 - Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 14-70mm | 44,000,000 | 880,000 |
| 323 | PP2400177440 - Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 24-60mm | 25,000,000 | 500,000 |
| 324 | PP2400177441 - Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 20-60mm | 44,000,000 | 880,000 |
| 325 | PP2400177442 - Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 30-100mm | 14,000,000 | 280,000 |
| 326 | PP2400177443 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 50-105mm | 44,000,000 | 880,000 |
| 327 | PP2400177444 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 45-100mm | 15,000,000 | 300,000 |
| 328 | PP2400177445 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5/6,5mm, các cỡ | 21,700,000 | 434,000 |
| 329 | PP2400177446 - Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm | 22,750,000 | 455,000 |
| 330 | PP2400177447 - Nẹp tái tạo thẳng vít 3,5mm, các cỡ | 45,000,000 | 900,000 |
| 331 | PP2400177448 - Nẹp chữ T quay phải vít 3,5mm, 3 lỗ đầu, các cỡ | 18,000,000 | 360,000 |
| 332 | PP2400177449 - Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 333 | PP2400177450 - Vít xương cứng đường kính 3,5mm; bước ren 1,25mm dài các cỡ | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 334 | PP2400177451 - Vít xương xốp 4,0mm, ren toàn phần, các cỡ | 44,000,000 | 880,000 |
| 335 | PP2400177452 - Vít xương xốp 4,0mm, ren ngắn, dài các cỡ | 26,400,000 | 528,000 |
| 336 | PP2400177453 - Vít xương cứng đường kính 4,5mm, tự taro, các cỡ | 35,200,000 | 704,000 |
| 337 | PP2400177454 - Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm các cỡ | 44,000,000 | 880,000 |
| 338 | PP2400177455 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm ren 16mm, các cỡ | 22,000,000 | 440,000 |
| 339 | PP2400177456 - Vít xương xốp 6,5mm ren 32mm, các cỡ | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 340 | PP2400177457 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 341 | PP2400177458 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 342 | PP2400177459 - Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 343 | PP2400177460 - Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 344 | PP2400177461 - Nẹp khóa móc xương đòn 5-7 lỗ, titanium | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 345 | PP2400177462 - Vít khóa đường kính 3,5 mm, titanium | 21,500,000 | 430,000 |
| 346 | PP2400177463 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro titanium | 17,500,000 | 350,000 |
| 347 | PP2400177464 - Thanh nối ngang xoay phủ bạc | 13,500,000 | 270,000 |
| 348 | PP2400177465 - Vít cột sống đơn trục phủ bạc đường kính các cỡ | 32,000,000 | 640,000 |
| 349 | PP2400177466 - Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính các cỡ | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 350 | PP2400177467 - Ốc khóa trong đốt sống lưng phủ bạc | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 351 | PP2400177468 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 210 - 300mm | 25,000,000 | 500,000 |
| 352 | PP2400177469 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 310 - 500mm | 12,500,000 | 250,000 |
| 353 | PP2400177470 - Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng, độ ưỡn 8 độ, các cỡ | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 354 | PP2400177471 - Vít cột sống đa trục, đường kính 3,5-8,0mm | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 355 | PP2400177472 - Vít cột sống đa trục, đường kính 4,0-8,5mm | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 356 | PP2400177473 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 5,5-8,0mm | 69,500,000 | 1,390,000 |
| 357 | PP2400177474 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 4,5-9,5mm | 101,000,000 | 2,020,000 |
| 358 | PP2400177475 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | 8,800,000 | 176,000 |
| 359 | PP2400177476 - Vít khóa trong tự gãy | 24,000,000 | 480,000 |
| 360 | PP2400177477 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 6,0mm | 5,700,000 | 114,000 |
| 361 | PP2400177478 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 5,5mm | 4,500,000 | 90,000 |
| 362 | PP2400177479 - Nẹp nối ngang xoay đốt sống lưng | 7,000,000 | 140,000 |
| 363 | PP2400177480 - Nẹp nối ngang cố định cột sống | 16,000,000 | 320,000 |
| 364 | PP2400177481 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng | 36,000,000 | 720,000 |
| 365 | PP2400177482 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 36,000,000 | 720,000 |
| 366 | PP2400177483 - Thân đốt sống nhân tạo | 15,000,000 | 300,000 |
| 367 | PP2400177484 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 123,200,000 | 2,464,000 |
| 368 | PP2400177485 - Vít khóa trong | 32,000,000 | 640,000 |
| 369 | PP2400177486 - Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren | 32,000,000 | 640,000 |
| 370 | PP2400177487 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 20,000,000 | 400,000 |
| 371 | PP2400177488 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel | 30,000,000 | 600,000 |
| 372 | PP2400177489 - Xương nhân tạo | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 373 | PP2400177490 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống qua da | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 374 | PP2400177491 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 375 | PP2400177492 - Vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 376 | PP2400177493 - Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng | 21,000,000 | 420,000 |
| 377 | PP2400177494 - Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) | 21,000,000 | 420,000 |
| 378 | PP2400177495 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | 35,000,000 | 700,000 |
| 379 | PP2400177496 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (qua da 2 bước ren) | 27,500,000 | 550,000 |
| 380 | PP2400177497 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống có bóng | 9,000,000 | 180,000 |
| 381 | PP2400177498 - Kim chọc khoan thân sống | 12,000,000 | 240,000 |
| 382 | PP2400177499 - Mũi khoan dẫn đường | 8,000,000 | 160,000 |
| 383 | PP2400177500 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | 5,400,000 | 108,000 |
| 384 | PP2400177501 - Kim chọc bơm xi măng vào thân đốt sống | 7,500,000 | 150,000 |
| 385 | PP2400177502 - Hệ thống bơm xi măng (gồm Bóng nong thân đốt sống, Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo, Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) | 56,100,000 | 1,122,000 |
| 386 | PP2400177503 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (có bóng) | 25,000,000 | 500,000 |
| 387 | PP2400177504 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống không có bóng | 6,000,000 | 120,000 |
| 388 | PP2400177505 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 7,500,000 | 150,000 |
| 389 | PP2400177506 - Hệ thống bơm xi măng không bóng (Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) | 32,000,000 | 640,000 |
| 390 | PP2400177507 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (không có bóng) | 25,000,000 | 500,000 |
| 391 | PP2400177508 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 392 | PP2400177509 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan | 21,000,000 | 420,000 |
| 393 | PP2400177510 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn | 9,600,000 | 192,000 |
| 394 | PP2400177511 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 395 | PP2400177512 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 2,0mm | 2,360,000 | 47,200 |
| 396 | PP2400177513 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 1,5mm | 4,000,000 | 80,000 |
| 397 | PP2400177514 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 2,0mm | 3,150,000 | 63,000 |
| 398 | PP2400177515 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 1,5mm | 5,000,000 | 100,000 |
| 399 | PP2400177516 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 2,0mm | 4,000,000 | 80,000 |
| 400 | PP2400177517 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 1,5mm | 5,450,000 | 109,000 |
| 401 | PP2400177518 - Vít sọ não 1,5 x 5-11mm | 9,000,000 | 180,000 |
| 402 | PP2400177519 - Vít sọ não 2,0 x 5-6mm | 16,000,000 | 320,000 |
| 403 | PP2400177520 - Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm | 25,000,000 | 500,000 |
| 404 | PP2400177521 - Lưới thoát vị bẹn, (5 x 10) cm | 23,000,000 | 460,000 |
| 405 | PP2400177522 - Lưới thoát vị bẹn, (6,4 x 11,4) cm | 23,656,500 | 473,130 |
| 406 | PP2400177523 - Lưới thoát vị bẹn, (15 x 15) cm | 38,600,000 | 772,000 |
| 407 | PP2400177524 - Súng longo | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 408 | PP2400177525 - Stapler (cắt nối tròn) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 409 | PP2400177526 - Stapler nội soi (cắt thẳng 45mm) | 15,999,900 | 319,998 |
| 410 | PP2400177527 - Stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) | 95,999,400 | 1,919,988 |
| 411 | PP2400177528 - Stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 412 | PP2400177529 - Băng đạn dùng cho stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) | 164,100,000 | 3,282,000 |
| 413 | PP2400177530 - Băng đạn dùng cho stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 414 | PP2400177531 - Cán dao siêu âm mổ mở 9 cm | 122,706,500 | 2,454,130 |
| 415 | PP2400177532 - Cán dao siêu âm mổ mở 17 cm | 118,550,250 | 2,371,005 |
| 416 | PP2400177533 - Cán dao siêu âm nội soi 36 cm | 108,962,700 | 2,179,254 |
| 417 | PP2400177534 - Dây dao siêu âm nội soi | 107,396,100 | 2,147,922 |
| 418 | PP2400177535 - Dây dao siêu âm mổ mở | 104,246,100 | 2,084,922 |
| 419 | PP2400177536 - Bipolar cầm máu lưỡng cực - loại cổ cò | 160,650,000 | 3,213,000 |
| 420 | PP2400177537 - Dây lazer tán sỏi | 37,800,000 | 756,000 |
| 421 | PP2400177538 - Guidemire tán sỏi | 4,232,000 | 84,640 |
| 422 | PP2400177539 - Rọ lấy sỏi niệu | 51,842,000 | 1,036,840 |
| 423 | PP2400177540 - Kim khâu lỗ Trocar | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 424 | PP2400177541 - Trocar (10-11mm) nội soi nhựa, không dao | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 425 | PP2400177542 - Trocar (12mm) nội soi nhựa, không dao | 46,000,000 | 920,000 |
| 426 | PP2400177543 - Kẹp mang kim nội soi | 59,211,600 | 1,184,232 |
| 427 | PP2400177544 - Vén gan nội soi | 67,531,800 | 1,350,636 |
| 428 | PP2400177545 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình chữ nhật | 214,000,000 | 4,280,000 |
| 429 | PP2400177546 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình trụ | 44,100,000 | 882,000 |
| 430 | PP2400177547 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lỏng | 21,200,000 | 424,000 |
| 431 | PP2400177548 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương | 18,000,000 | 360,000 |
| 432 | PP2400177549 - Sụn mũi silicol | 42,500,000 | 850,000 |
| 433 | PP2400177550 - Túi độn ngực (Gel, vi nhám), các cỡ | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 434 | PP2400177551 - Túi độn ngực (Gel, tròn), các cỡ | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 435 | PP2400177552 - Đầu kim xâm lấn của máy Intracel | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 436 | PP2400177553 - Bộ dung dịch màu của máy laser Synchro VasQ (hoặc tương đương) | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 437 | PP2400177554 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho thẩm mỹ | 343,500,000 | 6,870,000 |
| 438 | PP2400177555 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho khớp | 29,700,000 | 594,000 |
| 439 | PP2400177556 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 440 | PP2400177557 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP Activator | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 441 | PP2400177558 - Kit đôi thu nhận chế phẫm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu PRP | 247,000,000 | 4,940,000 |
| 442 | PP2400177559 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (10 mm) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 443 | PP2400177560 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (15 mm) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 444 | PP2400177561 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (20 mm) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 445 | PP2400177562 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (25 mm) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 446 | PP2400177563 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (30 mm) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 447 | PP2400177564 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 1 càng kép, đặt sẵn trong súng) | 21,000,000 | 420,000 |
| 448 | PP2400177565 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 4 càng kép, đặt sẵn trong súng) | 9,000,000 | 180,000 |
| 449 | PP2400177566 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, 4 càng, góc càng 5 độ) | 6,000,000 | 120,000 |
| 450 | PP2400177567 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (2 tiêu cự, không lọc ánh sáng xanh, 4 càng, đặt sẵn trong súng) | 44,000,000 | 880,000 |
| 451 | PP2400177568 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng) | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 452 | PP2400177569 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng, đặt sẵn trong súng) | 49,650,000 | 993,000 |
| 453 | PP2400177570 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 5,400,000 | 108,000 |
| 454 | PP2400177571 - Chất nhuộm bao | 5,600,000 | 112,000 |
| 455 | PP2400177572 - Dao mổ mắt | 6,000,000 | 120,000 |
| 456 | PP2400177573 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 3,250,000 | 65,000 |
| 457 | PP2400177574 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 | 8,925,000 | 178,500 |
| 458 | PP2400177575 - Nẹp mặt thẳng, 2 lỗ, bắc cầu ngắn | 13,500,000 | 270,000 |
| 459 | PP2400177576 - Nẹp mặt thẳng, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài | 20,000,000 | 400,000 |
| 460 | PP2400177577 - Nẹp nhỏ thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài, dày 1,0mm | 6,000,000 | 120,000 |
| 461 | PP2400177578 - Nẹp mặt thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài | 6,300,000 | 126,000 |
| 462 | PP2400177579 - Nẹp mặt thẳng, 16 lỗ | 15,600,000 | 312,000 |
| 463 | PP2400177580 - Nẹp chữ L trái/ phải, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài | 4,450,000 | 89,000 |
| 464 | PP2400177581 - Nẹp nhỏ chữ L, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dày 1,0mm | 3,500,000 | 70,000 |
| 465 | PP2400177582 - Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm | 19,800,000 | 396,000 |
| 466 | PP2400177583 - Vít mặt 2,0mm - tự taro | 20,000,000 | 400,000 |
| 467 | PP2400177584 - Vít mặt 2,0mm - tự khoan | 11,360,000 | 227,200 |
| 468 | PP2400177585 - Vít nhỏ tự khoan, đường kính 2,0mm | 8,000,000 | 160,000 |
| 469 | PP2400177586 - Hút bọt | 2,400,000 | 48,000 |
| 470 | PP2400177587 - Bộ trâm máy Densply dài các cỡ | 37,000,000 | 740,000 |
| 471 | PP2400177588 - Gutta Percha - Points (F1, F2, F3) | 8,400,000 | 168,000 |
| 472 | PP2400177589 - Màng lọc Low Flus | 284,800,000 | 5,696,000 |
| 473 | PP2400177590 - Màng lọc High Flus | 19,200,000 | 384,000 |
| 474 | PP2400177591 - Kim chọc thận nhân tạo | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 475 | PP2400177592 - Catheter tĩnh mạch bẹn để lọc máu | 18,000,000 | 360,000 |
| 476 | PP2400177593 - Hệ thống dây dẫn máu | 302,400,000 | 6,048,000 |
| 477 | PP2400177594 - Cây đè lưỡi gỗ (đã tiệt trùng) | 12,500,000 | 250,000 |
| 478 | PP2400177595 - Mũ giấy | 17,000,000 | 340,000 |
| 479 | PP2400177596 - Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân | 48,540,000 | 970,800 |
| 480 | PP2400177597 - Hộp bông cồn | 10,000,000 | 200,000 |
| 481 | PP2400177598 - Khay Inox chữ nhật | 71,137,500 | 1,422,750 |
| 482 | PP2400177599 - Khay quả đậu | 44,047,500 | 880,950 |
| 483 | PP2400177600 - Chén inox | 19,792,500 | 395,850 |
| 484 | PP2400177601 - Lọ chân đế inox | 7,000,000 | 140,000 |
| 485 | PP2400177602 - Hộp Inox | 65,000 | 1,300 |
| 486 | PP2400177603 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,984,772 | 79,695 |
| 487 | PP2400177604 - Bóng đèn cực tím | 13,775,160 | 275,503 |
| 488 | PP2400177605 - Đèn cồn | 100,000 | 2,000 |
| 489 | PP2400177606 - Cuộn nylon bọc thực phẩm | 5,250,000 | 105,000 |
Bơm tiêm 0,3cc ultra fine |
|
| Mã phần lô | PP2400177118 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 0,5cc ultra fine |
|
| Mã phần lô | PP2400177119 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc của hãng Braun hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400177120 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc (Loại thông thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400177121 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400177122 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400177123 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2400177124 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400177125 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400177126 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400177127 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400177128 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400177129 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh có cánh, không có cửa bơm thuốc, số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400177130 |
| Giá từng phần lô | 198,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400177131 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400177132 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400177133 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối |
|
| Mã phần lô | PP2400177134 |
| Giá từng phần lô | 31,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400177135 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400177136 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút thuốc số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400177137 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400177138 |
| Giá từng phần lô | 57,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400177139 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400177140 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400177141 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400177142 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400177143 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400177144 |
| Giá từng phần lô | 6,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút kim luồn (có Heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2400177145 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày số 12 đến số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400177146 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400177147 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley số 14 đến số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400177148 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177149 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn số 16 đến số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400177150 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm dãi số 6 đến số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400177151 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm dãi số 10 đến số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400177152 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177153 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có van xả thẳng và dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400177154 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có van T và dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400177155 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177156 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 1 đến số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400177157 |
| Giá từng phần lô | 6,955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400177158 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177159 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400177160 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng số 2 đến số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400177161 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng số 4 đến số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400177162 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177163 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ôxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400177164 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ôxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400177165 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ôxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400177166 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2400177167 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400177168 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy người lớn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177169 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177170 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy người lớn có túi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177171 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy trẻ em có túi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400177172 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy sơ sinh có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400177173 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi trữ oxy di động |
|
| Mã phần lô | PP2400177174 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400177175 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400177176 |
| Giá từng phần lô | 15,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400177177 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử để sử dụng cho tủ lạnh, tủ lạnh âm và tủ mát (có kiểm định, hiệu chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177178 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400177179 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400177180 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400177181 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng làm soft |
|
| Mã phần lô | PP2400177182 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400177183 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400177184 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 in |
|
| Mã phần lô | PP2400177185 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400177186 |
| Giá từng phần lô | 34,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400177187 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400177188 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo y tế dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2400177189 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định kim luồn (có cánh có cổng) loại trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400177190 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400177191 |
| Giá từng phần lô | 1,150,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt miếng đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177192 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiêm thuốc đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177193 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177194 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400177195 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177196 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400177197 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400177198 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400177199 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400177200 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng có quai (có cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400177201 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Meche |
|
| Mã phần lô | PP2400177202 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400177203 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400177204 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400177205 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400177206 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông bôi thuốc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177207 |
| Giá từng phần lô | 27,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông ráy tai |
|
| Mã phần lô | PP2400177208 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy khô cotton |
|
| Mã phần lô | PP2400177209 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy hộp Pulppy |
|
| Mã phần lô | PP2400177210 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy bì vuông Pulppy |
|
| Mã phần lô | PP2400177211 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng có bột (Găng tay khám bệnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400177212 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400177213 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400177214 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (100 mm x 70 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177215 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (150 mm x 70 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177216 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (350 mm x 70 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177217 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp (150mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177218 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp (200mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177219 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng (150mm x 100m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177220 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng (250mm x 100m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177221 |
| Giá từng phần lô | 34,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng (350mm x 100m) |
|
| Mã phần lô | PP2400177222 |
| Giá từng phần lô | 39,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (450 x 200 x 50) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177223 |
| Giá từng phần lô | 22,056,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (300 x 200 x 50) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177224 |
| Giá từng phần lô | 15,290,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400177225 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400177226 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ (24x30) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177227 |
| Giá từng phần lô | 21,010,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ (30x40) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177228 |
| Giá từng phần lô | 32,119,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser (20x25) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177229 |
| Giá từng phần lô | 544,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,893,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser (25x30) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177230 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser (35x43) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177231 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400177232 |
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400177233 |
| Giá từng phần lô | 5,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2400177234 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400177235 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177236 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống PCR 0,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177237 |
| Giá từng phần lô | 20,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Realtime PCR 0,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177238 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Realtime PCR 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177239 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm PCR 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177240 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177241 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm ly tâm 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400177242 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phản ứng PCR 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400177243 |
| Giá từng phần lô | 10,436,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400177244 |
| Giá từng phần lô | 7,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet không lọc từ 0,1 - 20µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177245 |
| Giá từng phần lô | 4,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet không lọc từ 2 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177246 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet có lọc từ 2 - 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177247 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet không lọc từ 100 - 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177248 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet có lọc từ 100 - 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177249 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút Pipet có lọc từ 1000 - 2000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177250 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 0,1 - 2µl; 2 - 20µl, 20 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177251 |
| Giá từng phần lô | 32,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 0,5 - 50µl; 10 - 100µl; 100 -1 000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400177252 |
| Giá từng phần lô | 32,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube không có chất EDTA có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400177253 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube có chất EDTA có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400177254 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube có chất EDTA có nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400177255 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube có chất heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400177256 |
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400177257 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400177258 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400177259 |
| Giá từng phần lô | 16,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có que (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400177260 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt giải phẫu bệnh phẩm (dao thái mảnh S35) |
|
| Mã phần lô | PP2400177261 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177262 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177263 |
| Giá từng phần lô | 5,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men 24x60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177264 |
| Giá từng phần lô | 10,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2400177265 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400177266 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamcet |
|
| Mã phần lô | PP2400177267 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nhựa Petri 9-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400177268 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400177269 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400177270 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông ống nghiệm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177271 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400177272 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 1/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177273 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 2/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177274 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 3/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177275 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 4/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177276 |
| Giá từng phần lô | 49,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 5/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177277 |
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 6/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177278 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 7/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177279 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 7/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400177280 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177281 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400177282 |
| Giá từng phần lô | 5,402,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400177283 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177284 |
| Giá từng phần lô | 33,339,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177285 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177286 |
| Giá từng phần lô | 67,711,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177287 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177288 |
| Giá từng phần lô | 37,573,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177289 |
| Giá từng phần lô | 19,721,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177290 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177291 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177292 |
| Giá từng phần lô | 12,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177293 |
| Giá từng phần lô | 22,579,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177294 |
| Giá từng phần lô | 22,579,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400177295 |
| Giá từng phần lô | 39,572,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400177296 |
| Giá từng phần lô | 41,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177297 |
| Giá từng phần lô | 64,985,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177298 |
| Giá từng phần lô | 496,742,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,934,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177299 |
| Giá từng phần lô | 87,670,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177300 |
| Giá từng phần lô | 480,513,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,610,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177301 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177302 |
| Giá từng phần lô | 36,038,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 có lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177303 |
| Giá từng phần lô | 752,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,046,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 có lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177304 |
| Giá từng phần lô | 512,971,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,259,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 có lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177305 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 có lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177306 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 kim tròn đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400177307 |
| Giá từng phần lô | 48,051,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có gai số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177308 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có gai số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177309 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có gai số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177310 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có gai số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177311 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 10 đến số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400177312 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400177313 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400177314 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400177315 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400177316 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu áp lực âm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177317 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177318 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Feelding tube số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400177319 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Feelding tube số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400177320 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Feelding tube số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400177321 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400177322 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400177323 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177324 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400177325 |
| Giá từng phần lô | 1,666,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo nhọn thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400177326 |
| Giá từng phần lô | 5,685,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh không mấu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400177327 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400177328 |
| Giá từng phần lô | 1,666,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400177329 |
| Giá từng phần lô | 5,506,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400177330 |
| Giá từng phần lô | 3,670,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400177331 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ruột cong |
|
| Mã phần lô | PP2400177332 |
| Giá từng phần lô | 47,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ruột thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400177333 |
| Giá từng phần lô | 45,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong, dài 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177334 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong, dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177335 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cộng lực |
|
| Mã phần lô | PP2400177336 |
| Giá từng phần lô | 48,317,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt đinh, vít |
|
| Mã phần lô | PP2400177337 |
| Giá từng phần lô | 48,399,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nâng cơ bộ cắt cụt |
|
| Mã phần lô | PP2400177338 |
| Giá từng phần lô | 107,530,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Purse string clamp |
|
| Mã phần lô | PP2400177339 |
| Giá từng phần lô | 115,197,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 15x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177340 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 20x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177341 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177342 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu tái tạo dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177343 |
| Giá từng phần lô | 1,136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177344 |
| Giá từng phần lô | 343,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400177345 |
| Giá từng phần lô | 1,691,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo gân |
|
| Mã phần lô | PP2400177346 |
| Giá từng phần lô | 496,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,931,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400177347 |
| Giá từng phần lô | 523,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400177348 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400177349 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400177350 |
| Giá từng phần lô | 377,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,558,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 2,0mm; 3,0mm; 4,0mm; 5,0mm; 5,5mm; 7,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177351 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 3,5mm; 4,2mm; 4,8mm; 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177352 |
| Giá từng phần lô | 284,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,698,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400177353 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại một đường dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400177354 |
| Giá từng phần lô | 160,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền, dài 900mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177355 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền, dài 1016mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177356 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400177357 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo không khâu cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400177358 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2400177359 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2400177360 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400177361 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 loại Logic/ Integrale - Spheric |
|
| Mã phần lô | PP2400177362 |
| Giá từng phần lô | 646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400177363 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400177364 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2400177365 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2400177366 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Indus |
|
| Mã phần lô | PP2400177367 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2400177368 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400177369 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400177370 |
| Giá từng phần lô | 868,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400177371 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400177372 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2400177373 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400177374 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400177375 |
| Giá từng phần lô | 495,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400177376 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400177377 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ nhám đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2400177378 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400177379 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối cố định có xi măng, chất liệu CoCr, góc gập gối 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400177380 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng, chất liệu CrCoMo |
|
| Mã phần lô | PP2400177381 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi-măng hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400177382 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2400177383 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản hẹp, 5-16 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177384 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp, 6-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177385 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản hẹp, 4-16 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177386 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản nhỏ, 4-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177387 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản nhỏ, 6-8 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177388 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ, 4-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177389 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản rộng, 5-18 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177390 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng, 6-14 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177391 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản rộng, 4-18 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177392 |
| Giá từng phần lô | 5,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177393 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177394 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương lòng máng 1/3, 6-8 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177395 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-6 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177396 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-5 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177397 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-8 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177398 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ T, 3-8 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177399 |
| Giá từng phần lô | 30,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ T, 4-10 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177400 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ L, 3-8 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177401 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình chữ L, 4-10 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177402 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích, dày 2,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177403 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích, dày 3,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177404 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích, dày 1,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177405 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,4-0,9mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177406 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,3-1,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177407 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400177408 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400177409 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chốt 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177410 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400177411 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400177412 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 2-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177413 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 4-10 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177414 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương DHS/DCS, dài 50-110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177415 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương DHS/DCS, dài 40-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177416 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén xương DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2400177417 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản hẹp, 5-14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400177418 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản hẹp, 6-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400177419 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản rộng, dày 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177420 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản rộng, dày 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177421 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 61-121mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177422 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 80-215mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177423 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 5-13 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177424 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-10 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177425 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-13 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177426 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-9 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177427 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 3-13 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177428 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 4-12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400177429 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177430 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 3,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177431 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177432 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 4,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177433 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp 6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177434 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400177435 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400177436 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 10-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177437 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 14-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177438 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 14-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177439 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 24-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177440 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 20-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177441 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 30-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177442 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 50-105mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177443 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 45-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177444 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5/6,5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177445 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177446 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tái tạo thẳng vít 3,5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177447 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T quay phải vít 3,5mm, 3 lỗ đầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177448 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177449 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3,5mm; bước ren 1,25mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177450 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4,0mm, ren toàn phần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177451 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4,0mm, ren ngắn, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177452 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4,5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177453 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177454 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 6,5mm ren 16mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177455 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6,5mm ren 32mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177456 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400177457 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400177458 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2400177459 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177460 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn 5-7 lỗ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400177461 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 3,5 mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400177462 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4,5mm, tự taro titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400177463 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối ngang xoay phủ bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400177464 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục phủ bạc đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177465 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177466 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong đốt sống lưng phủ bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400177467 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 210 - 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177468 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 310 - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177469 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng, độ ưỡn 8 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177470 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục, đường kính 3,5-8,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177471 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục, đường kính 4,0-8,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177472 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 5,5-8,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177473 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 4,5-9,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177474 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400177475 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong tự gãy |
|
| Mã phần lô | PP2400177476 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 6,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177477 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177478 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang xoay đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400177479 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177480 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400177481 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177482 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400177483 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400177484 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400177485 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400177486 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400177487 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400177488 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400177489 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400177490 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400177491 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) |
|
| Mã phần lô | PP2400177492 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400177493 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) |
|
| Mã phần lô | PP2400177494 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400177495 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (qua da 2 bước ren) |
|
| Mã phần lô | PP2400177496 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400177497 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177498 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400177499 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177500 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc bơm xi măng vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177501 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm xi măng (gồm Bóng nong thân đốt sống, Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo, Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177502 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177503 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400177504 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400177505 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm xi măng không bóng (Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177506 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (không có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177507 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400177508 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400177509 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400177510 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400177511 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177512 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177513 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177514 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177515 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177516 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177517 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1,5 x 5-11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177518 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 2,0 x 5-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177519 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177520 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn, (5 x 10) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177521 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn, (6,4 x 11,4) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177522 |
| Giá từng phần lô | 23,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn, (15 x 15) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177523 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng longo |
|
| Mã phần lô | PP2400177524 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stapler (cắt nối tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177525 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stapler nội soi (cắt thẳng 45mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177526 |
| Giá từng phần lô | 15,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177527 |
| Giá từng phần lô | 95,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177528 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177529 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177530 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao siêu âm mổ mở 9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177531 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao siêu âm mổ mở 17 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177532 |
| Giá từng phần lô | 118,550,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao siêu âm nội soi 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400177533 |
| Giá từng phần lô | 108,962,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400177534 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400177535 |
| Giá từng phần lô | 104,246,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bipolar cầm máu lưỡng cực - loại cổ cò |
|
| Mã phần lô | PP2400177536 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lazer tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400177537 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guidemire tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400177538 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400177539 |
| Giá từng phần lô | 51,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu lỗ Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400177540 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar (10-11mm) nội soi nhựa, không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400177541 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar (12mm) nội soi nhựa, không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400177542 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400177543 |
| Giá từng phần lô | 59,211,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vén gan nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400177544 |
| Giá từng phần lô | 67,531,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400177545 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400177546 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400177547 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương |
|
| Mã phần lô | PP2400177548 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sụn mũi silicol |
|
| Mã phần lô | PP2400177549 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi độn ngực (Gel, vi nhám), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177550 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi độn ngực (Gel, tròn), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177551 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim xâm lấn của máy Intracel |
|
| Mã phần lô | PP2400177552 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch màu của máy laser Synchro VasQ (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400177553 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400177554 |
| Giá từng phần lô | 343,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400177555 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc |
|
| Mã phần lô | PP2400177556 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP Activator |
|
| Mã phần lô | PP2400177557 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit đôi thu nhận chế phẫm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu PRP |
|
| Mã phần lô | PP2400177558 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (10 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177559 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (15 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177560 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (20 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177561 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (25 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177562 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400177563 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 1 càng kép, đặt sẵn trong súng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177564 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 4 càng kép, đặt sẵn trong súng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177565 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, 4 càng, góc càng 5 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400177566 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (2 tiêu cự, không lọc ánh sáng xanh, 4 càng, đặt sẵn trong súng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177567 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177568 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng, đặt sẵn trong súng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177569 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400177570 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400177571 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400177572 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400177573 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400177574 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng, 2 lỗ, bắc cầu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400177575 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2400177576 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhỏ thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài, dày 1,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177577 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400177578 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400177579 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái/ phải, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2400177580 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhỏ chữ L, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dày 1,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177581 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177582 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2,0mm - tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400177583 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2,0mm - tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400177584 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nhỏ tự khoan, đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400177585 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400177586 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trâm máy Densply dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400177587 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta Percha - Points (F1, F2, F3) |
|
| Mã phần lô | PP2400177588 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Low Flus |
|
| Mã phần lô | PP2400177589 |
| Giá từng phần lô | 284,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc High Flus |
|
| Mã phần lô | PP2400177590 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400177591 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch bẹn để lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400177592 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống dây dẫn máu |
|
| Mã phần lô | PP2400177593 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177594 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400177595 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400177596 |
| Giá từng phần lô | 48,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400177597 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400177598 |
| Giá từng phần lô | 71,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400177599 |
| Giá từng phần lô | 44,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2400177600 |
| Giá từng phần lô | 19,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ chân đế inox |
|
| Mã phần lô | PP2400177601 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400177602 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400177603 |
| Giá từng phần lô | 3,984,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400177604 |
| Giá từng phần lô | 13,775,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400177605 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nylon bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400177606 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi