Gói thầu: Gói thầu số 02: 489 danh mục vật tư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400300530-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: 489 danh mục vật tư
Số hiệu KHLCNT PL2400173234
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 40,088,272,432 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400177118 - Bơm tiêm 0,3cc ultra fine 9,000,000 180,000
2 PP2400177119 - Bơm tiêm 0,5cc ultra fine 4,500,000 90,000
3 PP2400177120 - Bơm tiêm 1cc của hãng Braun hoặc tương đương 18,000,000 360,000
4 PP2400177121 - Bơm tiêm 1cc (Loại thông thường) 12,000,000 240,000
5 PP2400177122 - Bơm tiêm 5cc 173,600,000 3,472,000
6 PP2400177123 - Bơm tiêm 10cc 252,000,000 5,040,000
7 PP2400177124 - Bơm tiêm 20cc 32,000,000 640,000
8 PP2400177125 - Bơm tiêm 50cc 12,000,000 240,000
9 PP2400177126 - Bơm tiêm cho ăn 50cc 12,000,000 240,000
10 PP2400177127 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 12,600,000 252,000
11 PP2400177128 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 15,120,000 302,400
12 PP2400177129 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 50,400,000 1,008,000
13 PP2400177130 - Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh có cánh, không có cửa bơm thuốc, số 24 198,800,000 3,976,000
14 PP2400177131 - Kim chọc dò tủy sống số 20 9,440,000 188,800
15 PP2400177132 - Kim chọc dò tủy sống số 25 56,640,000 1,132,800
16 PP2400177133 - Kim chọc dò tủy sống số 27 47,200,000 944,000
17 PP2400177134 - Kim gây tê đám rối 31,568,000 631,360
18 PP2400177135 - Kim châm cứu 18,400,000 368,000
19 PP2400177136 - Kim hút thuốc số 18 71,250,000 1,425,000
20 PP2400177137 - Kim hút thuốc số 25 29,000 580
21 PP2400177138 - Kim cánh bướm số 23 57,950,000 1,159,000
22 PP2400177139 - Dây truyền dịch 227,500,000 4,550,000
23 PP2400177140 - Dây truyền máu 12,240,000 244,800
24 PP2400177141 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 63,000,000 1,260,000
25 PP2400177142 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 22,500,000 450,000
26 PP2400177143 - Khóa ba chạc không dây 3,780,000 75,600
27 PP2400177144 - Khóa ba chạc có dây 6,462,000 129,240
28 PP2400177145 - Nút kim luồn (có Heparin) 75,600,000 1,512,000
29 PP2400177146 - Sonde dạ dày số 12 đến số 16 5,880,000 117,600
30 PP2400177147 - Sonde foley số 8 13,650,000 273,000
31 PP2400177148 - Sonde foley số 14 đến số 16 24,000,000 480,000
32 PP2400177149 - Sonde foley 3 nhánh các số 5,355,000 107,100
33 PP2400177150 - Sonde hậu môn số 16 đến số 24 1,764,000 35,280
34 PP2400177151 - Sonde hút đờm dãi số 6 đến số 8 6,300,000 126,000
35 PP2400177152 - Sonde hút đờm dãi số 10 đến số 16 14,700,000 294,000
36 PP2400177153 - Sonde JJ các cỡ 24,500,000 490,000
37 PP2400177154 - Túi đựng nước tiểu có van xả thẳng và dây treo 29,400,000 588,000
38 PP2400177155 - Túi đựng nước tiểu có van T và dây treo 12,880,000 257,600
39 PP2400177156 - Filter lọc khuẩn 43,500,000 870,000
40 PP2400177157 - Airway số 1 đến số 5 6,955,500 139,110
41 PP2400177158 - Canuyn mở khí quản 2 nòng 360,000 7,200
42 PP2400177159 - Canuyn mở khí quản các số 4,250,000 85,000
43 PP2400177160 - Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng 46,305,000 926,100
44 PP2400177161 - Ống nội khí quản có bóng số 2 đến số 3,5 5,040,000 100,800
45 PP2400177162 - Ống nội khí quản có bóng số 4 đến số 7,5 25,200,000 504,000
46 PP2400177163 - Ống nội khí quản có lò xo các số 24,700,000 494,000
47 PP2400177164 - Dây thở ôxy 2 nhánh người lớn 88,200,000 1,764,000
48 PP2400177165 - Dây thở ôxy 2 nhánh trẻ em 21,600,000 432,000
49 PP2400177166 - Dây thở ôxy 2 nhánh sơ sinh 11,250,000 225,000
50 PP2400177167 - Dây nối ôxy 8,820,000 176,400
51 PP2400177168 - Dây nối bơm tiêm điện 4,788,000 95,760
52 PP2400177169 - Mặt nạ oxy người lớn các số 7,560,000 151,200
53 PP2400177170 - Mặt nạ oxy trẻ em các số 37,800,000 756,000
54 PP2400177171 - Mặt nạ oxy người lớn có túi các số 75,600,000 1,512,000
55 PP2400177172 - Mặt nạ oxy trẻ em có túi các số 33,600,000 672,000
56 PP2400177173 - Mặt nạ oxy sơ sinh có túi 9,450,000 189,000
57 PP2400177174 - Túi trữ oxy di động 200,000 4,000
58 PP2400177175 - Dây garo 76,000,000 1,520,000
59 PP2400177176 - Nhiệt kế thủy ngân 15,988,000 319,760
60 PP2400177177 - Nhiệt kế điện tử 5,040,000 100,800
61 PP2400177178 - Nhiệt kế điện tử để sử dụng cho tủ lạnh, tủ lạnh âm và tủ mát (có kiểm định, hiệu chuẩn) 490,000 9,800
62 PP2400177179 - Ống nghe 88,200,000 1,764,000
63 PP2400177180 - Huyết áp người lớn 105,000,000 2,100,000
64 PP2400177181 - Huyết áp trẻ em 52,500,000 1,050,000
65 PP2400177182 - Băng làm soft 11,500,000 230,000
66 PP2400177183 - Băng bột bó xương 42,210,000 844,200
67 PP2400177184 - Băng cuộn vải 59,400,000 1,188,000
68 PP2400177185 - Băng thun 3 in 108,000,000 2,160,000
69 PP2400177186 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt 34,830,000 696,600
70 PP2400177187 - Băng keo cá nhân 35,200,000 704,000
71 PP2400177188 - Băng keo y tế 176,000,000 3,520,000
72 PP2400177189 - Băng keo y tế dành cho da nhạy cảm 17,600,000 352,000
73 PP2400177190 - Băng dán cố định kim luồn (có cánh có cổng) loại trong suốt 35,200,000 704,000
74 PP2400177191 - Bông y tế không hút nước 1,150,180 23,004
75 PP2400177192 - Bông cắt miếng đã tiệt trùng 84,000,000 1,680,000
76 PP2400177193 - Bông viên tiêm thuốc đã tiệt trùng 75,000,000 1,500,000
77 PP2400177194 - Bông viên đã tiệt trùng 20,000,000 400,000
78 PP2400177195 - Bông ép sọ não có cản quang 7,500,000 150,000
79 PP2400177196 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 123,000,000 2,460,000
80 PP2400177197 - Gạc Vaselin 8,000,000 160,000
81 PP2400177198 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx6 lớp 67,500,000 1,350,000
82 PP2400177199 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp 211,500,000 4,230,000
83 PP2400177200 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp 96,000,000 1,920,000
84 PP2400177201 - Gạc phẫu thuật ổ bụng có quai (có cản quang) 135,000,000 2,700,000
85 PP2400177202 - Gạc Meche 3,400,000 68,000
86 PP2400177203 - Gạc cầu đa khoa 4,455,000 89,100
87 PP2400177204 - Gạc cầu sản khoa 8,700,000 174,000
88 PP2400177205 - Gạc thận nhân tạo 7,800,000 156,000
89 PP2400177206 - Bộ tiêm chích FAV 30,000,000 600,000
90 PP2400177207 - Tăm bông bôi thuốc vô trùng 27,420,000 548,400
91 PP2400177208 - Tăm bông ráy tai 1,500,000 30,000
92 PP2400177209 - Giấy khô cotton 19,300,000 386,000
93 PP2400177210 - Giấy hộp Pulppy 1,800,000 36,000
94 PP2400177211 - Giấy bì vuông Pulppy 1,000,000 20,000
95 PP2400177212 - Găng tay chưa tiệt trùng có bột (Găng tay khám bệnh) 132,300,000 2,646,000
96 PP2400177213 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột 231,000,000 4,620,000
97 PP2400177214 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột 12,600,000 252,000
98 PP2400177215 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (100 mm x 70 m) 30,450,000 609,000
99 PP2400177216 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (150 mm x 70 m) 169,050,000 3,381,000
100 PP2400177217 - Túi ép dụng cụ hấp Plasma (350 mm x 70 m) 225,750,000 4,515,000
101 PP2400177218 - Túi ép dẹp (150mm x 200m) 18,000,000 360,000
102 PP2400177219 - Túi ép dẹp (200mm x 200m) 25,300,000 506,000
103 PP2400177220 - Túi ép phồng (150mm x 100m) 6,800,000 136,000
104 PP2400177221 - Túi ép phồng (250mm x 100m) 34,143,000 682,860
105 PP2400177222 - Túi ép phồng (350mm x 100m) 39,567,500 791,350
106 PP2400177223 - Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (450 x 200 x 50) mm 22,056,300 441,126
107 PP2400177224 - Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (300 x 200 x 50) mm 15,290,100 305,802
108 PP2400177225 - Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 1,5 lít 39,000,000 780,000
109 PP2400177226 - Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 6,8 lít 26,000,000 520,000
110 PP2400177227 - Phim XQ (24x30) cm 21,010,500 420,210
111 PP2400177228 - Phim XQ (30x40) cm 32,119,500 642,390
112 PP2400177229 - Phim khô laser (20x25) cm 544,687,500 10,893,750
113 PP2400177230 - Phim khô laser (25x30) cm 86,250,000 1,725,000
114 PP2400177231 - Phim khô laser (35x43) cm 292,950,000 5,859,000
115 PP2400177232 - Điện cực tim 32,300,000 646,000
116 PP2400177233 - Giấy đo điện tim 5,542,500 110,850
117 PP2400177234 - Giấy đo tim thai 11,250,000 225,000
118 PP2400177235 - Kiềm sinh thiết nội soi 29,800,000 596,000
119 PP2400177236 - Ống nghiệm 0,5 ml 1,260,000 25,200
120 PP2400177237 - Dải 8 ống PCR 0,1 ml 20,256,000 405,120
121 PP2400177238 - Ống nghiệm Realtime PCR 0,1 ml 2,700,000 54,000
122 PP2400177239 - Ống nghiệm Realtime PCR 0,2 ml 1,080,000 21,600
123 PP2400177240 - Ống nghiệm PCR 0,2 ml 3,000,000 60,000
124 PP2400177241 - Ống nghiệm Eppendorf 1,5ml 56,000,000 1,120,000
125 PP2400177242 - Ống nghiệm ly tâm 1,5ml 3,150,000 63,000
126 PP2400177243 - Đĩa phản ứng PCR 96 giếng 10,436,250 208,725
127 PP2400177244 - Giấy Parafin 7,452,000 149,040
128 PP2400177245 - Đầu hút Pipet không lọc từ 0,1 - 20µl 4,002,000 80,040
129 PP2400177246 - Đầu hút Pipet không lọc từ 2 - 200µl 4,180,000 83,600
130 PP2400177247 - Đầu hút Pipet có lọc từ 2 - 200 µl 6,300,000 126,000
131 PP2400177248 - Đầu hút Pipet không lọc từ 100 - 1000µl 4,050,000 81,000
132 PP2400177249 - Đầu hút Pipet có lọc từ 100 - 1000µl 620,000 12,400
133 PP2400177250 - Đầu hút Pipet có lọc từ 1000 - 2000µl 4,200,000 84,000
134 PP2400177251 - Micropipet 0,1 - 2µl; 2 - 20µl, 20 - 200µl 32,894,000 657,880
135 PP2400177252 - Micropipet 0,5 - 50µl; 10 - 100µl; 100 -1 000µl 32,894,000 657,880
136 PP2400177253 - Tube không có chất EDTA có nắp có nhãn 26,950,000 539,000
137 PP2400177254 - Tube có chất EDTA có nắp có nhãn 75,900,000 1,518,000
138 PP2400177255 - Tube có chất EDTA có nắp cao su bọc nhựa 270,000,000 5,400,000
139 PP2400177256 - Tube có chất heparin 247,200,000 4,944,000
140 PP2400177257 - Ống nghiệm Citrate 11,040,000 220,800
141 PP2400177258 - Ống nghiệm Chimigly 29,700,000 594,000
142 PP2400177259 - Lọ đựng nước tiểu bằng nhựa 16,995,000 339,900
143 PP2400177260 - Lọ đựng phân có que (nhựa) 2,490,000 49,800
144 PP2400177261 - Dao cắt giải phẫu bệnh phẩm (dao thái mảnh S35) 26,000,000 520,000
145 PP2400177262 - La men 22x22mm 16,800,000 336,000
146 PP2400177263 - La men 22x40mm 5,238,000 104,760
147 PP2400177264 - La men 24x60mm 10,059,000 201,180
148 PP2400177265 - Lam kính thường 6,680,000 133,600
149 PP2400177266 - Lam kính đầu mờ 7,720,000 154,400
150 PP2400177267 - Lamcet 2,685,000 53,700
151 PP2400177268 - Đĩa nhựa Petri 9-11 14,520,000 290,400
152 PP2400177269 - Đĩa 96 giếng đáy tròn 6,480,000 129,600
153 PP2400177270 - Tăm bông lấy bệnh phẩm 225,000,000 4,500,000
154 PP2400177271 - Tăm bông ống nghiệm vô trùng 7,560,000 151,200
155 PP2400177272 - Que Spatula 6,300,000 126,000
156 PP2400177273 - Chỉ nylon số 1/0 tam giác 3,528,000 70,560
157 PP2400177274 - Chỉ nylon số 2/0 tam giác 73,500,000 1,470,000
158 PP2400177275 - Chỉ nylon số 3/0 tam giác 73,500,000 1,470,000
159 PP2400177276 - Chỉ nylon số 4/0 tam giác 49,245,000 984,900
160 PP2400177277 - Chỉ nylon số 5/0 tam giác 32,487,000 649,740
161 PP2400177278 - Chỉ nylon số 6/0 tam giác 91,875,000 1,837,500
162 PP2400177279 - Chỉ nylon số 7/0 tam giác 110,250,000 2,205,000
163 PP2400177280 - Chỉ nylon số 7/0 kim tròn 10,800,000 216,000
164 PP2400177281 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 tam giác 4,586,400 91,728
165 PP2400177282 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 kim tròn 5,402,250 108,045
166 PP2400177283 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 không kim 6,879,600 137,592
167 PP2400177284 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 33,339,600 666,792
168 PP2400177285 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 63,504,000 1,270,080
169 PP2400177286 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 67,711,140 1,354,223
170 PP2400177287 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 69,457,500 1,389,150
171 PP2400177288 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 37,573,200 751,464
172 PP2400177289 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 19,721,520 394,430
173 PP2400177290 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 2/0 4,233,600 84,672
174 PP2400177291 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 3/0 9,525,600 190,512
175 PP2400177292 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 4/0 12,700,800 254,016
176 PP2400177293 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 5/0 22,579,200 451,584
177 PP2400177294 - Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 6/0 22,579,200 451,584
178 PP2400177295 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 3/0 kim tròn 39,572,400 791,448
179 PP2400177296 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 4/0 kim tròn 41,395,200 827,904
180 PP2400177297 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 64,985,760 1,299,715
181 PP2400177298 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 496,742,400 9,934,848
182 PP2400177299 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 87,670,800 1,753,416
183 PP2400177300 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 480,513,600 9,610,272
184 PP2400177301 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 5/0 75,000,000 1,500,000
185 PP2400177302 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 6/0 36,038,520 720,770
186 PP2400177303 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 có lớp kháng khuẩn 752,346,000 15,046,920
187 PP2400177304 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 có lớp kháng khuẩn 512,971,200 10,259,424
188 PP2400177305 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 có lớp kháng khuẩn 305,760,000 6,115,200
189 PP2400177306 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 có lớp kháng khuẩn 158,400,000 3,168,000
190 PP2400177307 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 kim tròn đầu tam giác 48,051,360 961,027
191 PP2400177308 - Chỉ phẫu thuật có gai số 1/0 75,000,000 1,500,000
192 PP2400177309 - Chỉ phẫu thuật có gai số 2/0 70,000,000 1,400,000
193 PP2400177310 - Chỉ phẫu thuật có gai số 3/0 70,000,000 1,400,000
194 PP2400177311 - Chỉ phẫu thuật có gai số 4/0 70,000,000 1,400,000
195 PP2400177312 - Dao mổ số 10 đến số 20 22,000,000 440,000
196 PP2400177313 - Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần 134,400,000 2,688,000
197 PP2400177314 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần 183,750,000 3,675,000
198 PP2400177315 - Dây hút dịch phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần 57,750,000 1,155,000
199 PP2400177316 - Ống hút dịch mỏ vịt 63,750,000 1,275,000
200 PP2400177317 - Ống dẫn lưu áp lực âm các loại, các cỡ 132,300,000 2,646,000
201 PP2400177318 - Ống cho ăn các cỡ 1,080,000 21,600
202 PP2400177319 - Feelding tube số 6 590,000 11,800
203 PP2400177320 - Feelding tube số 8 590,000 11,800
204 PP2400177321 - Feelding tube số 10 590,000 11,800
205 PP2400177322 - Co chữ T 1,417,500 28,350
206 PP2400177323 - Túi camera vô trùng 13,500,000 270,000
207 PP2400177324 - Clip mạch máu polymer các cỡ 86,940,000 1,738,800
208 PP2400177325 - Kéo cắt chỉ Inox 1,666,400 33,328
209 PP2400177326 - Kéo nhọn thẳng 5,685,020 113,700
210 PP2400177327 - Panh không mấu thẳng 7,728,000 154,560
211 PP2400177328 - Nhíp dài không mấu 1,666,350 33,327
212 PP2400177329 - Kẹp phẫu tích không mấu 5,506,200 110,124
213 PP2400177330 - Kẹp phẫu tích có mấu 3,670,800 73,416
214 PP2400177331 - Kẹp mạch máu 8,232,000 164,640
215 PP2400177332 - Kẹp ruột cong 47,796,000 955,920
216 PP2400177333 - Kẹp ruột thẳng 45,318,000 906,360
217 PP2400177334 - Kelly cong, dài 28cm 52,038,000 1,040,760
218 PP2400177335 - Kelly cong, dài 18cm 52,920,000 1,058,400
219 PP2400177336 - Kìm cộng lực 48,317,850 966,357
220 PP2400177337 - Kìm cắt đinh, vít 48,399,750 967,995
221 PP2400177338 - Đĩa nâng cơ bộ cắt cụt 107,530,500 2,150,610
222 PP2400177339 - Purse string clamp 115,197,600 2,303,952
223 PP2400177340 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 15x20cm 22,000,000 440,000
224 PP2400177341 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 20x30cm 32,400,000 648,000
225 PP2400177342 - Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 30x30cm 90,000,000 1,800,000
226 PP2400177343 - Vít tự tiêu tái tạo dây chằng chéo các cỡ 1,136,800,000 22,736,000
227 PP2400177344 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 343,315,000 6,866,300
228 PP2400177345 - Vít neo cố định dây chằng 1,691,000,000 33,820,000
229 PP2400177346 - Vít treo gân 496,593,500 9,931,870
230 PP2400177347 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài 523,600,000 10,472,000
231 PP2400177348 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài 165,000,000 3,300,000
232 PP2400177349 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm 960,000,000 19,200,000
233 PP2400177350 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 377,940,000 7,558,800
234 PP2400177351 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 2,0mm; 3,0mm; 4,0mm; 5,0mm; 5,5mm; 7,0mm 960,000,000 19,200,000
235 PP2400177352 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 3,5mm; 4,2mm; 4,8mm; 5,5mm 284,934,000 5,698,680
236 PP2400177353 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần 318,500,000 6,370,000
237 PP2400177354 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại một đường dẫn 160,589,000 3,211,780
238 PP2400177355 - Chỉ siêu bền, dài 900mm 23,200,000 464,000
239 PP2400177356 - Chỉ siêu bền, dài 1016mm 9,600,000 192,000
240 PP2400177357 - Vít neo cố định chóp xoay 47,200,000 944,000
241 PP2400177358 - Vít neo không khâu cố định chóp xoay 44,000,000 880,000
242 PP2400177359 - Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền 56,000,000 1,120,000
243 PP2400177360 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 378,000,000 7,560,000
244 PP2400177361 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 135 độ 220,500,000 4,410,000
245 PP2400177362 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 loại Logic/ Integrale - Spheric 646,000,000 12,920,000
246 PP2400177363 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA 180,000,000 3,600,000
247 PP2400177364 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS 164,000,000 3,280,000
248 PP2400177365 - Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần 174,000,000 3,480,000
249 PP2400177366 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision, taper 10/12 260,000,000 5,200,000
250 PP2400177367 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Indus 97,000,000 1,940,000
251 PP2400177368 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời 129,000,000 2,580,000
252 PP2400177369 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 99,000,000 1,980,000
253 PP2400177370 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 868,000,000 17,360,000
254 PP2400177371 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ HA 138,000,000 2,760,000
255 PP2400177372 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS 162,000,000 3,240,000
256 PP2400177373 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần 111,000,000 2,220,000
257 PP2400177374 - Khớp háng toàn phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14 138,000,000 2,760,000
258 PP2400177375 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 495,600,000 9,912,000
259 PP2400177376 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ HA 110,000,000 2,200,000
260 PP2400177377 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ TPS 136,000,000 2,720,000
261 PP2400177378 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ nhám đầu gần 140,000,000 2,800,000
262 PP2400177379 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14 588,000,000 11,760,000
263 PP2400177380 - Khớp gối cố định có xi măng, chất liệu CoCr, góc gập gối 130 độ 1,720,000,000 34,400,000
264 PP2400177381 - Khớp gối toàn phần có xi măng, chất liệu CrCoMo 222,000,000 4,440,000
265 PP2400177382 - Xi-măng hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp) 45,000,000 900,000
266 PP2400177383 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa 155,000,000 3,100,000
267 PP2400177384 - Nẹp xương bản hẹp, 5-16 lỗ thân 18,000,000 360,000
268 PP2400177385 - Nẹp nén ép bản hẹp, 6-12 lỗ thân 11,000,000 220,000
269 PP2400177386 - Nẹp DCP bản hẹp, 4-16 lỗ thân 11,800,000 236,000
270 PP2400177387 - Nẹp xương bản nhỏ, 4-12 lỗ thân 13,000,000 260,000
271 PP2400177388 - Nẹp nén ép bản nhỏ, 6-8 lỗ thân 9,000,000 180,000
272 PP2400177389 - Nẹp DCP bản nhỏ, 4-12 lỗ thân 14,700,000 294,000
273 PP2400177390 - Nẹp xương bản rộng, 5-18 lỗ thân 10,850,000 217,000
274 PP2400177391 - Nẹp nén ép bản rộng, 6-14 lỗ thân 6,240,000 124,800
275 PP2400177392 - Nẹp DCP bản rộng, 4-18 lỗ thân 5,740,000 114,800
276 PP2400177393 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân 6,000,000 120,000
277 PP2400177394 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm 5,250,000 105,000
278 PP2400177395 - Nẹp xương lòng máng 1/3, 6-8 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm 7,200,000 144,000
279 PP2400177396 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-6 lỗ thân 9,000,000 180,000
280 PP2400177397 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-5 lỗ thân 6,000,000 120,000
281 PP2400177398 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-8 lỗ thân 10,350,000 207,000
282 PP2400177399 - Nẹp xương hình chữ T, 3-8 lỗ thân 30,875,000 617,500
283 PP2400177400 - Nẹp xương hình chữ T, 4-10 lỗ thân 22,500,000 450,000
284 PP2400177401 - Nẹp xương hình chữ L, 3-8 lỗ thân 24,700,000 494,000
285 PP2400177402 - Nẹp xương hình chữ L, 4-10 lỗ thân 15,000,000 300,000
286 PP2400177403 - Nẹp mắc xích, dày 2,2mm 30,000,000 600,000
287 PP2400177404 - Nẹp mắc xích, dày 3,0mm 34,500,000 690,000
288 PP2400177405 - Nẹp mắc xích, dày 1,8mm 26,800,000 536,000
289 PP2400177406 - Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,4-0,9mm) 6,300,000 126,000
290 PP2400177407 - Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,3-1,0mm) 5,500,000 110,000
291 PP2400177408 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít 240,000,000 4,800,000
292 PP2400177409 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt 294,000,000 5,880,000
293 PP2400177410 - Vít khóa chốt 4,5mm 39,600,000 792,000
294 PP2400177411 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi 48,600,000 972,000
295 PP2400177412 - Đinh kít ne kết hợp xương 95,000,000 1,900,000
296 PP2400177413 - Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 2-12 lỗ thân 69,000,000 1,380,000
297 PP2400177414 - Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 4-10 lỗ thân 52,500,000 1,050,000
298 PP2400177415 - Vít xương DHS/DCS, dài 50-110mm 37,200,000 744,000
299 PP2400177416 - Vít xương DHS/DCS, dài 40-100mm 22,500,000 450,000
300 PP2400177417 - Vít nén xương DHS/DCS 10,950,000 219,000
301 PP2400177418 - Nẹp khóa xương bản hẹp, 5-14 lỗ 9,900,000 198,000
302 PP2400177419 - Nẹp khóa xương bản hẹp, 6-12 lỗ 7,000,000 140,000
303 PP2400177420 - Nẹp khóa xương bản rộng, dày 5mm 13,500,000 270,000
304 PP2400177421 - Nẹp khóa xương bản rộng, dày 4,5mm 13,500,000 270,000
305 PP2400177422 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 61-121mm 14,600,000 292,000
306 PP2400177423 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 80-215mm 21,600,000 432,000
307 PP2400177424 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 5-13 lỗ thân 41,440,000 828,800
308 PP2400177425 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-10 lỗ thân 40,500,000 810,000
309 PP2400177426 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-13 lỗ thân 43,200,000 864,000
310 PP2400177427 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-9 lỗ thân 45,000,000 900,000
311 PP2400177428 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 3-13 lỗ thân 32,400,000 648,000
312 PP2400177429 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 4-12 lỗ thân 30,000,000 600,000
313 PP2400177430 - Vít khóa xương 3,5mm 31,920,000 638,400
314 PP2400177431 - Vít khóa xương 3,8mm 15,000,000 300,000
315 PP2400177432 - Vít khóa xương 5,0mm 35,280,000 705,600
316 PP2400177433 - Vít khóa xương 4,8mm 21,000,000 420,000
317 PP2400177434 - Vít khóa xốp 6,5mm 36,000,000 720,000
318 PP2400177435 - Mũi khoan xương đường kính các loại 76,000,000 1,520,000
319 PP2400177436 - Dây cưa sọ não 1,050,000 21,000
320 PP2400177437 - Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 10-60mm 70,400,000 1,408,000
321 PP2400177438 - Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 14-60mm 36,000,000 720,000
322 PP2400177439 - Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 14-70mm 44,000,000 880,000
323 PP2400177440 - Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 24-60mm 25,000,000 500,000
324 PP2400177441 - Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 20-60mm 44,000,000 880,000
325 PP2400177442 - Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 30-100mm 14,000,000 280,000
326 PP2400177443 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 50-105mm 44,000,000 880,000
327 PP2400177444 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 45-100mm 15,000,000 300,000
328 PP2400177445 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5/6,5mm, các cỡ 21,700,000 434,000
329 PP2400177446 - Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm 22,750,000 455,000
330 PP2400177447 - Nẹp tái tạo thẳng vít 3,5mm, các cỡ 45,000,000 900,000
331 PP2400177448 - Nẹp chữ T quay phải vít 3,5mm, 3 lỗ đầu, các cỡ 18,000,000 360,000
332 PP2400177449 - Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ 108,000,000 2,160,000
333 PP2400177450 - Vít xương cứng đường kính 3,5mm; bước ren 1,25mm dài các cỡ 52,800,000 1,056,000
334 PP2400177451 - Vít xương xốp 4,0mm, ren toàn phần, các cỡ 44,000,000 880,000
335 PP2400177452 - Vít xương xốp 4,0mm, ren ngắn, dài các cỡ 26,400,000 528,000
336 PP2400177453 - Vít xương cứng đường kính 4,5mm, tự taro, các cỡ 35,200,000 704,000
337 PP2400177454 - Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm các cỡ 44,000,000 880,000
338 PP2400177455 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm ren 16mm, các cỡ 22,000,000 440,000
339 PP2400177456 - Vít xương xốp 6,5mm ren 32mm, các cỡ 55,000,000 1,100,000
340 PP2400177457 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng 97,500,000 1,950,000
341 PP2400177458 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng 97,500,000 1,950,000
342 PP2400177459 - Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) 195,000,000 3,900,000
343 PP2400177460 - Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ 60,000,000 1,200,000
344 PP2400177461 - Nẹp khóa móc xương đòn 5-7 lỗ, titanium 56,000,000 1,120,000
345 PP2400177462 - Vít khóa đường kính 3,5 mm, titanium 21,500,000 430,000
346 PP2400177463 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro titanium 17,500,000 350,000
347 PP2400177464 - Thanh nối ngang xoay phủ bạc 13,500,000 270,000
348 PP2400177465 - Vít cột sống đơn trục phủ bạc đường kính các cỡ 32,000,000 640,000
349 PP2400177466 - Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính các cỡ 288,000,000 5,760,000
350 PP2400177467 - Ốc khóa trong đốt sống lưng phủ bạc 80,000,000 1,600,000
351 PP2400177468 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 210 - 300mm 25,000,000 500,000
352 PP2400177469 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 310 - 500mm 12,500,000 250,000
353 PP2400177470 - Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng, độ ưỡn 8 độ, các cỡ 120,000,000 2,400,000
354 PP2400177471 - Vít cột sống đa trục, đường kính 3,5-8,0mm 57,600,000 1,152,000
355 PP2400177472 - Vít cột sống đa trục, đường kính 4,0-8,5mm 88,000,000 1,760,000
356 PP2400177473 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 5,5-8,0mm 69,500,000 1,390,000
357 PP2400177474 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 4,5-9,5mm 101,000,000 2,020,000
358 PP2400177475 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng 8,800,000 176,000
359 PP2400177476 - Vít khóa trong tự gãy 24,000,000 480,000
360 PP2400177477 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 6,0mm 5,700,000 114,000
361 PP2400177478 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 5,5mm 4,500,000 90,000
362 PP2400177479 - Nẹp nối ngang xoay đốt sống lưng 7,000,000 140,000
363 PP2400177480 - Nẹp nối ngang cố định cột sống 16,000,000 320,000
364 PP2400177481 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng 36,000,000 720,000
365 PP2400177482 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống 36,000,000 720,000
366 PP2400177483 - Thân đốt sống nhân tạo 15,000,000 300,000
367 PP2400177484 - Vít cột sống đa trục hai bước ren 123,200,000 2,464,000
368 PP2400177485 - Vít khóa trong 32,000,000 640,000
369 PP2400177486 - Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren 32,000,000 640,000
370 PP2400177487 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome 20,000,000 400,000
371 PP2400177488 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 30,000,000 600,000
372 PP2400177489 - Xương nhân tạo 64,000,000 1,280,000
373 PP2400177490 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống qua da 56,000,000 1,120,000
374 PP2400177491 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng 98,000,000 1,960,000
375 PP2400177492 - Vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) 151,200,000 3,024,000
376 PP2400177493 - Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng 21,000,000 420,000
377 PP2400177494 - Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren) 21,000,000 420,000
378 PP2400177495 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da 35,000,000 700,000
379 PP2400177496 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (qua da 2 bước ren) 27,500,000 550,000
380 PP2400177497 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống có bóng 9,000,000 180,000
381 PP2400177498 - Kim chọc khoan thân sống 12,000,000 240,000
382 PP2400177499 - Mũi khoan dẫn đường 8,000,000 160,000
383 PP2400177500 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống 5,400,000 108,000
384 PP2400177501 - Kim chọc bơm xi măng vào thân đốt sống 7,500,000 150,000
385 PP2400177502 - Hệ thống bơm xi măng (gồm Bóng nong thân đốt sống, Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo, Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) 56,100,000 1,122,000
386 PP2400177503 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (có bóng) 25,000,000 500,000
387 PP2400177504 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống không có bóng 6,000,000 120,000
388 PP2400177505 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong tạo hình thân đốt sống 7,500,000 150,000
389 PP2400177506 - Hệ thống bơm xi măng không bóng (Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn) 32,000,000 640,000
390 PP2400177507 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (không có bóng) 25,000,000 500,000
391 PP2400177508 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 135,000,000 2,700,000
392 PP2400177509 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan 21,000,000 420,000
393 PP2400177510 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn 9,600,000 192,000
394 PP2400177511 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong 56,000,000 1,120,000
395 PP2400177512 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 2,0mm 2,360,000 47,200
396 PP2400177513 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 1,5mm 4,000,000 80,000
397 PP2400177514 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 2,0mm 3,150,000 63,000
398 PP2400177515 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 1,5mm 5,000,000 100,000
399 PP2400177516 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 2,0mm 4,000,000 80,000
400 PP2400177517 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 1,5mm 5,450,000 109,000
401 PP2400177518 - Vít sọ não 1,5 x 5-11mm 9,000,000 180,000
402 PP2400177519 - Vít sọ não 2,0 x 5-6mm 16,000,000 320,000
403 PP2400177520 - Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm 25,000,000 500,000
404 PP2400177521 - Lưới thoát vị bẹn, (5 x 10) cm 23,000,000 460,000
405 PP2400177522 - Lưới thoát vị bẹn, (6,4 x 11,4) cm 23,656,500 473,130
406 PP2400177523 - Lưới thoát vị bẹn, (15 x 15) cm 38,600,000 772,000
407 PP2400177524 - Súng longo 260,000,000 5,200,000
408 PP2400177525 - Stapler (cắt nối tròn) 180,000,000 3,600,000
409 PP2400177526 - Stapler nội soi (cắt thẳng 45mm) 15,999,900 319,998
410 PP2400177527 - Stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) 95,999,400 1,919,988
411 PP2400177528 - Stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) 84,000,000 1,680,000
412 PP2400177529 - Băng đạn dùng cho stapler nội soi (cắt thẳng 60mm) 164,100,000 3,282,000
413 PP2400177530 - Băng đạn dùng cho stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm) 66,000,000 1,320,000
414 PP2400177531 - Cán dao siêu âm mổ mở 9 cm 122,706,500 2,454,130
415 PP2400177532 - Cán dao siêu âm mổ mở 17 cm 118,550,250 2,371,005
416 PP2400177533 - Cán dao siêu âm nội soi 36 cm 108,962,700 2,179,254
417 PP2400177534 - Dây dao siêu âm nội soi 107,396,100 2,147,922
418 PP2400177535 - Dây dao siêu âm mổ mở 104,246,100 2,084,922
419 PP2400177536 - Bipolar cầm máu lưỡng cực - loại cổ cò 160,650,000 3,213,000
420 PP2400177537 - Dây lazer tán sỏi 37,800,000 756,000
421 PP2400177538 - Guidemire tán sỏi 4,232,000 84,640
422 PP2400177539 - Rọ lấy sỏi niệu 51,842,000 1,036,840
423 PP2400177540 - Kim khâu lỗ Trocar 50,400,000 1,008,000
424 PP2400177541 - Trocar (10-11mm) nội soi nhựa, không dao 69,000,000 1,380,000
425 PP2400177542 - Trocar (12mm) nội soi nhựa, không dao 46,000,000 920,000
426 PP2400177543 - Kẹp mang kim nội soi 59,211,600 1,184,232
427 PP2400177544 - Vén gan nội soi 67,531,800 1,350,636
428 PP2400177545 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình chữ nhật 214,000,000 4,280,000
429 PP2400177546 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình trụ 44,100,000 882,000
430 PP2400177547 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lỏng 21,200,000 424,000
431 PP2400177548 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương 18,000,000 360,000
432 PP2400177549 - Sụn mũi silicol 42,500,000 850,000
433 PP2400177550 - Túi độn ngực (Gel, vi nhám), các cỡ 550,000,000 11,000,000
434 PP2400177551 - Túi độn ngực (Gel, tròn), các cỡ 440,000,000 8,800,000
435 PP2400177552 - Đầu kim xâm lấn của máy Intracel 110,000,000 2,200,000
436 PP2400177553 - Bộ dung dịch màu của máy laser Synchro VasQ (hoặc tương đương) 360,000,000 7,200,000
437 PP2400177554 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho thẩm mỹ 343,500,000 6,870,000
438 PP2400177555 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho khớp 29,700,000 594,000
439 PP2400177556 - Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc 117,000,000 2,340,000
440 PP2400177557 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP Activator 176,400,000 3,528,000
441 PP2400177558 - Kit đôi thu nhận chế phẫm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu PRP 247,000,000 4,940,000
442 PP2400177559 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (10 mm) 165,000,000 3,300,000
443 PP2400177560 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (15 mm) 165,000,000 3,300,000
444 PP2400177561 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (20 mm) 165,000,000 3,300,000
445 PP2400177562 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (25 mm) 165,000,000 3,300,000
446 PP2400177563 - Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (30 mm) 165,000,000 3,300,000
447 PP2400177564 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 1 càng kép, đặt sẵn trong súng) 21,000,000 420,000
448 PP2400177565 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 4 càng kép, đặt sẵn trong súng) 9,000,000 180,000
449 PP2400177566 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, 4 càng, góc càng 5 độ) 6,000,000 120,000
450 PP2400177567 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (2 tiêu cự, không lọc ánh sáng xanh, 4 càng, đặt sẵn trong súng) 44,000,000 880,000
451 PP2400177568 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng) 82,500,000 1,650,000
452 PP2400177569 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng, đặt sẵn trong súng) 49,650,000 993,000
453 PP2400177570 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 5,400,000 108,000
454 PP2400177571 - Chất nhuộm bao 5,600,000 112,000
455 PP2400177572 - Dao mổ mắt 6,000,000 120,000
456 PP2400177573 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 3,250,000 65,000
457 PP2400177574 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 8,925,000 178,500
458 PP2400177575 - Nẹp mặt thẳng, 2 lỗ, bắc cầu ngắn 13,500,000 270,000
459 PP2400177576 - Nẹp mặt thẳng, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài 20,000,000 400,000
460 PP2400177577 - Nẹp nhỏ thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài, dày 1,0mm 6,000,000 120,000
461 PP2400177578 - Nẹp mặt thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài 6,300,000 126,000
462 PP2400177579 - Nẹp mặt thẳng, 16 lỗ 15,600,000 312,000
463 PP2400177580 - Nẹp chữ L trái/ phải, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài 4,450,000 89,000
464 PP2400177581 - Nẹp nhỏ chữ L, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dày 1,0mm 3,500,000 70,000
465 PP2400177582 - Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm 19,800,000 396,000
466 PP2400177583 - Vít mặt 2,0mm - tự taro 20,000,000 400,000
467 PP2400177584 - Vít mặt 2,0mm - tự khoan 11,360,000 227,200
468 PP2400177585 - Vít nhỏ tự khoan, đường kính 2,0mm 8,000,000 160,000
469 PP2400177586 - Hút bọt 2,400,000 48,000
470 PP2400177587 - Bộ trâm máy Densply dài các cỡ 37,000,000 740,000
471 PP2400177588 - Gutta Percha - Points (F1, F2, F3) 8,400,000 168,000
472 PP2400177589 - Màng lọc Low Flus 284,800,000 5,696,000
473 PP2400177590 - Màng lọc High Flus 19,200,000 384,000
474 PP2400177591 - Kim chọc thận nhân tạo 76,000,000 1,520,000
475 PP2400177592 - Catheter tĩnh mạch bẹn để lọc máu 18,000,000 360,000
476 PP2400177593 - Hệ thống dây dẫn máu 302,400,000 6,048,000
477 PP2400177594 - Cây đè lưỡi gỗ (đã tiệt trùng) 12,500,000 250,000
478 PP2400177595 - Mũ giấy 17,000,000 340,000
479 PP2400177596 - Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân 48,540,000 970,800
480 PP2400177597 - Hộp bông cồn 10,000,000 200,000
481 PP2400177598 - Khay Inox chữ nhật 71,137,500 1,422,750
482 PP2400177599 - Khay quả đậu 44,047,500 880,950
483 PP2400177600 - Chén inox 19,792,500 395,850
484 PP2400177601 - Lọ chân đế inox 7,000,000 140,000
485 PP2400177602 - Hộp Inox 65,000 1,300
486 PP2400177603 - Bóng đèn hồng ngoại 3,984,772 79,695
487 PP2400177604 - Bóng đèn cực tím 13,775,160 275,503
488 PP2400177605 - Đèn cồn 100,000 2,000
489 PP2400177606 - Cuộn nylon bọc thực phẩm 5,250,000 105,000
Bơm tiêm 0,3cc ultra fine
Mã phần lô PP2400177118
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 0,5cc ultra fine
Mã phần lô PP2400177119
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc của hãng Braun hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400177120
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc (Loại thông thường)
Mã phần lô PP2400177121
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2400177122
Giá từng phần lô 173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc
Mã phần lô PP2400177123
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc
Mã phần lô PP2400177124
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc
Mã phần lô PP2400177125
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cho ăn 50cc
Mã phần lô PP2400177126
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18
Mã phần lô PP2400177127
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2400177128
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2400177129
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh có cánh, không có cửa bơm thuốc, số 24
Mã phần lô PP2400177130
Giá từng phần lô 198,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 20
Mã phần lô PP2400177131
Giá từng phần lô 9,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 25
Mã phần lô PP2400177132
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 27
Mã phần lô PP2400177133
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối
Mã phần lô PP2400177134
Giá từng phần lô 31,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400177135
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút thuốc số 18
Mã phần lô PP2400177136
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút thuốc số 25
Mã phần lô PP2400177137
Giá từng phần lô 29,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm số 23
Mã phần lô PP2400177138
Giá từng phần lô 57,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400177139
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400177140
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400177141
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400177142
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc không dây
Mã phần lô PP2400177143
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc có dây
Mã phần lô PP2400177144
Giá từng phần lô 6,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút kim luồn (có Heparin)
Mã phần lô PP2400177145
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày số 12 đến số 16
Mã phần lô PP2400177146
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley số 8
Mã phần lô PP2400177147
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley số 14 đến số 16
Mã phần lô PP2400177148
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400177149
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hậu môn số 16 đến số 24
Mã phần lô PP2400177150
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút đờm dãi số 6 đến số 8
Mã phần lô PP2400177151
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút đờm dãi số 10 đến số 16
Mã phần lô PP2400177152
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ các cỡ
Mã phần lô PP2400177153
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có van xả thẳng và dây treo
Mã phần lô PP2400177154
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có van T và dây treo
Mã phần lô PP2400177155
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400177156
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 1 đến số 5
Mã phần lô PP2400177157
Giá từng phần lô 6,955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400177158
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400177159
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng
Mã phần lô PP2400177160
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng số 2 đến số 3,5
Mã phần lô PP2400177161
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng số 4 đến số 7,5
Mã phần lô PP2400177162
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có lò xo các số
Mã phần lô PP2400177163
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ôxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400177164
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ôxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2400177165
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ôxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2400177166
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ôxy
Mã phần lô PP2400177167
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400177168
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy người lớn các số
Mã phần lô PP2400177169
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy trẻ em các số
Mã phần lô PP2400177170
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy người lớn có túi các số
Mã phần lô PP2400177171
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy trẻ em có túi các số
Mã phần lô PP2400177172
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy sơ sinh có túi
Mã phần lô PP2400177173
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi trữ oxy di động
Mã phần lô PP2400177174
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400177175
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400177176
Giá từng phần lô 15,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2400177177
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử để sử dụng cho tủ lạnh, tủ lạnh âm và tủ mát (có kiểm định, hiệu chuẩn)
Mã phần lô PP2400177178
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400177179
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400177180
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400177181
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng làm soft
Mã phần lô PP2400177182
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400177183
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400177184
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 in
Mã phần lô PP2400177185
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400177186
Giá từng phần lô 34,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400177187
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo y tế
Mã phần lô PP2400177188
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo y tế dành cho da nhạy cảm
Mã phần lô PP2400177189
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cố định kim luồn (có cánh có cổng) loại trong suốt
Mã phần lô PP2400177190
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không hút nước
Mã phần lô PP2400177191
Giá từng phần lô 1,150,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt miếng đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400177192
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên tiêm thuốc đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400177193
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400177194
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông ép sọ não có cản quang
Mã phần lô PP2400177195
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng
Mã phần lô PP2400177196
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400177197
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10x10cmx6 lớp
Mã phần lô PP2400177198
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp
Mã phần lô PP2400177199
Giá từng phần lô 211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp
Mã phần lô PP2400177200
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng có quai (có cản quang)
Mã phần lô PP2400177201
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Meche
Mã phần lô PP2400177202
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu đa khoa
Mã phần lô PP2400177203
Giá từng phần lô 4,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400177204
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400177205
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2400177206
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông bôi thuốc vô trùng
Mã phần lô PP2400177207
Giá từng phần lô 27,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông ráy tai
Mã phần lô PP2400177208
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy khô cotton
Mã phần lô PP2400177209
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy hộp Pulppy
Mã phần lô PP2400177210
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy bì vuông Pulppy
Mã phần lô PP2400177211
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng có bột (Găng tay khám bệnh)
Mã phần lô PP2400177212
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột
Mã phần lô PP2400177213
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột
Mã phần lô PP2400177214
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (100 mm x 70 m)
Mã phần lô PP2400177215
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (150 mm x 70 m)
Mã phần lô PP2400177216
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ hấp Plasma (350 mm x 70 m)
Mã phần lô PP2400177217
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp (150mm x 200m)
Mã phần lô PP2400177218
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp (200mm x 200m)
Mã phần lô PP2400177219
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng (150mm x 100m)
Mã phần lô PP2400177220
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng (250mm x 100m)
Mã phần lô PP2400177221
Giá từng phần lô 34,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng (350mm x 100m)
Mã phần lô PP2400177222
Giá từng phần lô 39,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (450 x 200 x 50) mm
Mã phần lô PP2400177223
Giá từng phần lô 22,056,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng dụng cụ tiệt khuẩn Plasma, (300 x 200 x 50) mm
Mã phần lô PP2400177224
Giá từng phần lô 15,290,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 1,5 lít
Mã phần lô PP2400177225
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng kim tiêm sắc nhọn, loại 6,8 lít
Mã phần lô PP2400177226
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ (24x30) cm
Mã phần lô PP2400177227
Giá từng phần lô 21,010,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ (30x40) cm
Mã phần lô PP2400177228
Giá từng phần lô 32,119,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser (20x25) cm
Mã phần lô PP2400177229
Giá từng phần lô 544,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,893,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser (25x30) cm
Mã phần lô PP2400177230
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser (35x43) cm
Mã phần lô PP2400177231
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400177232
Giá từng phần lô 32,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim
Mã phần lô PP2400177233
Giá từng phần lô 5,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo tim thai
Mã phần lô PP2400177234
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết nội soi
Mã phần lô PP2400177235
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 0,5 ml
Mã phần lô PP2400177236
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải 8 ống PCR 0,1 ml
Mã phần lô PP2400177237
Giá từng phần lô 20,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Realtime PCR 0,1 ml
Mã phần lô PP2400177238
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Realtime PCR 0,2 ml
Mã phần lô PP2400177239
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm PCR 0,2 ml
Mã phần lô PP2400177240
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2400177241
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm ly tâm 1,5ml
Mã phần lô PP2400177242
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phản ứng PCR 96 giếng
Mã phần lô PP2400177243
Giá từng phần lô 10,436,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Parafin
Mã phần lô PP2400177244
Giá từng phần lô 7,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet không lọc từ 0,1 - 20µl
Mã phần lô PP2400177245
Giá từng phần lô 4,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet không lọc từ 2 - 200µl
Mã phần lô PP2400177246
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet có lọc từ 2 - 200 µl
Mã phần lô PP2400177247
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet không lọc từ 100 - 1000µl
Mã phần lô PP2400177248
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet có lọc từ 100 - 1000µl
Mã phần lô PP2400177249
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút Pipet có lọc từ 1000 - 2000µl
Mã phần lô PP2400177250
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 0,1 - 2µl; 2 - 20µl, 20 - 200µl
Mã phần lô PP2400177251
Giá từng phần lô 32,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 0,5 - 50µl; 10 - 100µl; 100 -1 000µl
Mã phần lô PP2400177252
Giá từng phần lô 32,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube không có chất EDTA có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2400177253
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube có chất EDTA có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2400177254
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube có chất EDTA có nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2400177255
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube có chất heparin
Mã phần lô PP2400177256
Giá từng phần lô 247,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400177257
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400177258
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu bằng nhựa
Mã phần lô PP2400177259
Giá từng phần lô 16,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có que (nhựa)
Mã phần lô PP2400177260
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt giải phẫu bệnh phẩm (dao thái mảnh S35)
Mã phần lô PP2400177261
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
La men 22x22mm
Mã phần lô PP2400177262
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
La men 22x40mm
Mã phần lô PP2400177263
Giá từng phần lô 5,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
La men 24x60mm
Mã phần lô PP2400177264
Giá từng phần lô 10,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2400177265
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính đầu mờ
Mã phần lô PP2400177266
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamcet
Mã phần lô PP2400177267
Giá từng phần lô 2,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nhựa Petri 9-11
Mã phần lô PP2400177268
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng đáy tròn
Mã phần lô PP2400177269
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400177270
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông ống nghiệm vô trùng
Mã phần lô PP2400177271
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Spatula
Mã phần lô PP2400177272
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 1/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177273
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 2/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177274
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 3/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177275
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 4/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177276
Giá từng phần lô 49,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 5/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177277
Giá từng phần lô 32,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 6/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177278
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 7/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177279
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 7/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400177280
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 tam giác
Mã phần lô PP2400177281
Giá từng phần lô 4,586,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400177282
Giá từng phần lô 5,402,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400177283
Giá từng phần lô 6,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400177284
Giá từng phần lô 33,339,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400177285
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400177286
Giá từng phần lô 67,711,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400177287
Giá từng phần lô 69,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400177288
Giá từng phần lô 37,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0
Mã phần lô PP2400177289
Giá từng phần lô 19,721,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400177290
Giá từng phần lô 4,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400177291
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400177292
Giá từng phần lô 12,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400177293
Giá từng phần lô 22,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm sinh học đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400177294
Giá từng phần lô 22,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400177295
Giá từng phần lô 39,572,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi vô trùng số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400177296
Giá từng phần lô 41,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400177297
Giá từng phần lô 64,985,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400177298
Giá từng phần lô 496,742,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,934,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400177299
Giá từng phần lô 87,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400177300
Giá từng phần lô 480,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,610,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400177301
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400177302
Giá từng phần lô 36,038,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 1/0 có lớp kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400177303
Giá từng phần lô 752,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,046,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 có lớp kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400177304
Giá từng phần lô 512,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,259,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 có lớp kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400177305
Giá từng phần lô 305,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 có lớp kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400177306
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0 kim tròn đầu tam giác
Mã phần lô PP2400177307
Giá từng phần lô 48,051,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có gai số 1/0
Mã phần lô PP2400177308
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có gai số 2/0
Mã phần lô PP2400177309
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có gai số 3/0
Mã phần lô PP2400177310
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có gai số 4/0
Mã phần lô PP2400177311
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ số 10 đến số 20
Mã phần lô PP2400177312
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400177313
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400177314
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400177315
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dịch mỏ vịt
Mã phần lô PP2400177316
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu áp lực âm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400177317
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống cho ăn các cỡ
Mã phần lô PP2400177318
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Feelding tube số 6
Mã phần lô PP2400177319
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Feelding tube số 8
Mã phần lô PP2400177320
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Feelding tube số 10
Mã phần lô PP2400177321
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co chữ T
Mã phần lô PP2400177322
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2400177323
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip mạch máu polymer các cỡ
Mã phần lô PP2400177324
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ Inox
Mã phần lô PP2400177325
Giá từng phần lô 1,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo nhọn thẳng
Mã phần lô PP2400177326
Giá từng phần lô 5,685,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh không mấu thẳng
Mã phần lô PP2400177327
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp dài không mấu
Mã phần lô PP2400177328
Giá từng phần lô 1,666,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400177329
Giá từng phần lô 5,506,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400177330
Giá từng phần lô 3,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400177331
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp ruột cong
Mã phần lô PP2400177332
Giá từng phần lô 47,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp ruột thẳng
Mã phần lô PP2400177333
Giá từng phần lô 45,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly cong, dài 28cm
Mã phần lô PP2400177334
Giá từng phần lô 52,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly cong, dài 18cm
Mã phần lô PP2400177335
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cộng lực
Mã phần lô PP2400177336
Giá từng phần lô 48,317,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt đinh, vít
Mã phần lô PP2400177337
Giá từng phần lô 48,399,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nâng cơ bộ cắt cụt
Mã phần lô PP2400177338
Giá từng phần lô 107,530,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Purse string clamp
Mã phần lô PP2400177339
Giá từng phần lô 115,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 15x20cm
Mã phần lô PP2400177340
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 20x30cm
Mã phần lô PP2400177341
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng áp vô trùng trong phẫu thuật (Opsite vô trùng), 30x30cm
Mã phần lô PP2400177342
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu tái tạo dây chằng chéo các cỡ
Mã phần lô PP2400177343
Giá từng phần lô 1,136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2400177344
Giá từng phần lô 343,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng
Mã phần lô PP2400177345
Giá từng phần lô 1,691,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo gân
Mã phần lô PP2400177346
Giá từng phần lô 496,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,931,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2400177347
Giá từng phần lô 523,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2400177348
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm
Mã phần lô PP2400177349
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Mã phần lô PP2400177350
Giá từng phần lô 377,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,558,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 2,0mm; 3,0mm; 4,0mm; 5,0mm; 5,5mm; 7,0mm
Mã phần lô PP2400177351
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 3,5mm; 4,2mm; 4,8mm; 5,5mm
Mã phần lô PP2400177352
Giá từng phần lô 284,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
Mã phần lô PP2400177353
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại một đường dẫn
Mã phần lô PP2400177354
Giá từng phần lô 160,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền, dài 900mm
Mã phần lô PP2400177355
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền, dài 1016mm
Mã phần lô PP2400177356
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2400177357
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo không khâu cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2400177358
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền
Mã phần lô PP2400177359
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
Mã phần lô PP2400177360
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2400177361
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 loại Logic/ Integrale - Spheric
Mã phần lô PP2400177362
Giá từng phần lô 646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA
Mã phần lô PP2400177363
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS
Mã phần lô PP2400177364
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần
Mã phần lô PP2400177365
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision, taper 10/12
Mã phần lô PP2400177366
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Indus
Mã phần lô PP2400177367
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời
Mã phần lô PP2400177368
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400177369
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400177370
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ HA
Mã phần lô PP2400177371
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ TPS
Mã phần lô PP2400177372
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống khớp phủ nhám đầu gần
Mã phần lô PP2400177373
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400177374
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400177375
Giá từng phần lô 495,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ HA
Mã phần lô PP2400177376
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ TPS
Mã phần lô PP2400177377
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, cuống khớp phủ nhám đầu gần
Mã phần lô PP2400177378
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 128/135 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400177379
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối cố định có xi măng, chất liệu CoCr, góc gập gối 130 độ
Mã phần lô PP2400177380
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng, chất liệu CrCoMo
Mã phần lô PP2400177381
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi-măng hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp)
Mã phần lô PP2400177382
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa
Mã phần lô PP2400177383
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương bản hẹp, 5-16 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177384
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản hẹp, 6-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177385
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản hẹp, 4-16 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177386
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương bản nhỏ, 4-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177387
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản nhỏ, 6-8 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177388
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản nhỏ, 4-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177389
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương bản rộng, 5-18 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177390
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản rộng, 6-14 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177391
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản rộng, 4-18 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177392
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177393
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương lòng máng 1/3, 4-12 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm
Mã phần lô PP2400177394
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương lòng máng 1/3, 6-8 lỗ thân, dùng vít xương cứng 3,5mm
Mã phần lô PP2400177395
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-6 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177396
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-5 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177397
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ T nhỏ, 3 lỗ đầu, 3-8 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177398
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ T, 3-8 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177399
Giá từng phần lô 30,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ T, 4-10 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177400
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ L, 3-8 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177401
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương hình chữ L, 4-10 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177402
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích, dày 2,2mm
Mã phần lô PP2400177403
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích, dày 3,0mm
Mã phần lô PP2400177404
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích, dày 1,8mm
Mã phần lô PP2400177405
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,4-0,9mm)
Mã phần lô PP2400177406
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép mềm kết hợp xương (đường kính 0,3-1,0mm)
Mã phần lô PP2400177407
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít
Mã phần lô PP2400177408
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt
Mã phần lô PP2400177409
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chốt 4,5mm
Mã phần lô PP2400177410
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
Mã phần lô PP2400177411
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kít ne kết hợp xương
Mã phần lô PP2400177412
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 2-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177413
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi, 4-10 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177414
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương DHS/DCS, dài 50-110mm
Mã phần lô PP2400177415
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương DHS/DCS, dài 40-100mm
Mã phần lô PP2400177416
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén xương DHS/DCS
Mã phần lô PP2400177417
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bản hẹp, 5-14 lỗ
Mã phần lô PP2400177418
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bản hẹp, 6-12 lỗ
Mã phần lô PP2400177419
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bản rộng, dày 5mm
Mã phần lô PP2400177420
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bản rộng, dày 4,5mm
Mã phần lô PP2400177421
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 61-121mm
Mã phần lô PP2400177422
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài từ 80-215mm
Mã phần lô PP2400177423
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 5-13 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177424
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-10 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177425
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-13 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177426
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, 5-9 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177427
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 3-13 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177428
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, 4-12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400177429
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương 3,5mm
Mã phần lô PP2400177430
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương 3,8mm
Mã phần lô PP2400177431
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương 5,0mm
Mã phần lô PP2400177432
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương 4,8mm
Mã phần lô PP2400177433
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp 6,5mm
Mã phần lô PP2400177434
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đường kính các loại
Mã phần lô PP2400177435
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2400177436
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 10-60mm
Mã phần lô PP2400177437
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3,5 mm; dài 14-60mm
Mã phần lô PP2400177438
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 14-70mm
Mã phần lô PP2400177439
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4,5 mm; dài 24-60mm
Mã phần lô PP2400177440
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 20-60mm
Mã phần lô PP2400177441
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 4,0 mm; dài 30-100mm
Mã phần lô PP2400177442
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 50-105mm
Mã phần lô PP2400177443
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 6,5mm; ren 32 mm; dài 45-100mm
Mã phần lô PP2400177444
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5/6,5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400177445
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ vít 3,5mm
Mã phần lô PP2400177446
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tái tạo thẳng vít 3,5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400177447
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T quay phải vít 3,5mm, 3 lỗ đầu, các cỡ
Mã phần lô PP2400177448
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400177449
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3,5mm; bước ren 1,25mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2400177450
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4,0mm, ren toàn phần, các cỡ
Mã phần lô PP2400177451
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4,0mm, ren ngắn, dài các cỡ
Mã phần lô PP2400177452
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4,5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400177453
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400177454
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 6,5mm ren 16mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400177455
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6,5mm ren 32mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400177456
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng
Mã phần lô PP2400177457
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng
Mã phần lô PP2400177458
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA)
Mã phần lô PP2400177459
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400177460
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn 5-7 lỗ, titanium
Mã phần lô PP2400177461
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 3,5 mm, titanium
Mã phần lô PP2400177462
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4,5mm, tự taro titanium
Mã phần lô PP2400177463
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nối ngang xoay phủ bạc
Mã phần lô PP2400177464
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục phủ bạc đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400177465
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400177466
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong đốt sống lưng phủ bạc
Mã phần lô PP2400177467
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 210 - 300mm
Mã phần lô PP2400177468
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6,0mm, dài 310 - 500mm
Mã phần lô PP2400177469
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng, độ ưỡn 8 độ, các cỡ
Mã phần lô PP2400177470
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục, đường kính 3,5-8,0mm
Mã phần lô PP2400177471
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục, đường kính 4,0-8,5mm
Mã phần lô PP2400177472
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 5,5-8,0mm
Mã phần lô PP2400177473
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, đường kính 4,5-9,5mm
Mã phần lô PP2400177474
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2400177475
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong tự gãy
Mã phần lô PP2400177476
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 6,0mm
Mã phần lô PP2400177477
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng, đường kính 5,5mm
Mã phần lô PP2400177478
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang xoay đốt sống lưng
Mã phần lô PP2400177479
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định cột sống
Mã phần lô PP2400177480
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400177481
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400177482
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân đốt sống nhân tạo
Mã phần lô PP2400177483
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục hai bước ren
Mã phần lô PP2400177484
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2400177485
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren
Mã phần lô PP2400177486
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
Mã phần lô PP2400177487
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel
Mã phần lô PP2400177488
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400177489
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống qua da
Mã phần lô PP2400177490
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2400177491
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren)
Mã phần lô PP2400177492
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2400177493
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng qua da (2 bước ren)
Mã phần lô PP2400177494
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da
Mã phần lô PP2400177495
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (qua da 2 bước ren)
Mã phần lô PP2400177496
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống có bóng
Mã phần lô PP2400177497
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc khoan thân sống
Mã phần lô PP2400177498
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan dẫn đường
Mã phần lô PP2400177499
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
Mã phần lô PP2400177500
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc bơm xi măng vào thân đốt sống
Mã phần lô PP2400177501
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống bơm xi măng (gồm Bóng nong thân đốt sống, Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo, Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn)
Mã phần lô PP2400177502
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (có bóng)
Mã phần lô PP2400177503
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống dùng trong bơm xi măng cột sống không có bóng
Mã phần lô PP2400177504
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống dùng trong tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2400177505
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống bơm xi măng không bóng (Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn)
Mã phần lô PP2400177506
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống (không có bóng)
Mã phần lô PP2400177507
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2400177508
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan
Mã phần lô PP2400177509
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
Mã phần lô PP2400177510
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2400177511
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 2,0mm
Mã phần lô PP2400177512
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ cho vít 1,5mm
Mã phần lô PP2400177513
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 2,0mm
Mã phần lô PP2400177514
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ cho vít 1,5mm
Mã phần lô PP2400177515
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 2,0mm
Mã phần lô PP2400177516
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ cho vít 1,5mm
Mã phần lô PP2400177517
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1,5 x 5-11mm
Mã phần lô PP2400177518
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 2,0 x 5-6mm
Mã phần lô PP2400177519
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm
Mã phần lô PP2400177520
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn, (5 x 10) cm
Mã phần lô PP2400177521
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn, (6,4 x 11,4) cm
Mã phần lô PP2400177522
Giá từng phần lô 23,656,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn, (15 x 15) cm
Mã phần lô PP2400177523
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng longo
Mã phần lô PP2400177524
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stapler (cắt nối tròn)
Mã phần lô PP2400177525
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stapler nội soi (cắt thẳng 45mm)
Mã phần lô PP2400177526
Giá từng phần lô 15,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stapler nội soi (cắt thẳng 60mm)
Mã phần lô PP2400177527
Giá từng phần lô 95,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm)
Mã phần lô PP2400177528
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng cho stapler nội soi (cắt thẳng 60mm)
Mã phần lô PP2400177529
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng cho stapler mổ mở (cắt thẳng 75mm)
Mã phần lô PP2400177530
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao siêu âm mổ mở 9 cm
Mã phần lô PP2400177531
Giá từng phần lô 122,706,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao siêu âm mổ mở 17 cm
Mã phần lô PP2400177532
Giá từng phần lô 118,550,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao siêu âm nội soi 36 cm
Mã phần lô PP2400177533
Giá từng phần lô 108,962,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm nội soi
Mã phần lô PP2400177534
Giá từng phần lô 107,396,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2400177535
Giá từng phần lô 104,246,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bipolar cầm máu lưỡng cực - loại cổ cò
Mã phần lô PP2400177536
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lazer tán sỏi
Mã phần lô PP2400177537
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Guidemire tán sỏi
Mã phần lô PP2400177538
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi niệu
Mã phần lô PP2400177539
Giá từng phần lô 51,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu lỗ Trocar
Mã phần lô PP2400177540
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar (10-11mm) nội soi nhựa, không dao
Mã phần lô PP2400177541
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar (12mm) nội soi nhựa, không dao
Mã phần lô PP2400177542
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mang kim nội soi
Mã phần lô PP2400177543
Giá từng phần lô 59,211,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vén gan nội soi
Mã phần lô PP2400177544
Giá từng phần lô 67,531,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình chữ nhật
Mã phần lô PP2400177545
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, hình trụ
Mã phần lô PP2400177546
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lỏng
Mã phần lô PP2400177547
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương
Mã phần lô PP2400177548
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sụn mũi silicol
Mã phần lô PP2400177549
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi độn ngực (Gel, vi nhám), các cỡ
Mã phần lô PP2400177550
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi độn ngực (Gel, tròn), các cỡ
Mã phần lô PP2400177551
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kim xâm lấn của máy Intracel
Mã phần lô PP2400177552
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch màu của máy laser Synchro VasQ (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400177553
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400177554
Giá từng phần lô 343,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho khớp
Mã phần lô PP2400177555
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc
Mã phần lô PP2400177556
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP Activator
Mã phần lô PP2400177557
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit đôi thu nhận chế phẫm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu PRP
Mã phần lô PP2400177558
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (10 mm)
Mã phần lô PP2400177559
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (15 mm)
Mã phần lô PP2400177560
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (20 mm)
Mã phần lô PP2400177561
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (25 mm)
Mã phần lô PP2400177562
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm của máy làm săn chắc da Tempsure (30 mm)
Mã phần lô PP2400177563
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 1 càng kép, đặt sẵn trong súng)
Mã phần lô PP2400177564
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, 4 càng kép, đặt sẵn trong súng)
Mã phần lô PP2400177565
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (1 mảnh, 4 càng, góc càng 5 độ)
Mã phần lô PP2400177566
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (2 tiêu cự, không lọc ánh sáng xanh, 4 càng, đặt sẵn trong súng)
Mã phần lô PP2400177567
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng)
Mã phần lô PP2400177568
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng (1 mảnh, ngậm nước, 3 tiêu cự, lọc ánh sáng xanh, 2 càng, đặt sẵn trong súng)
Mã phần lô PP2400177569
Giá từng phần lô 49,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400177570
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm bao
Mã phần lô PP2400177571
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt
Mã phần lô PP2400177572
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2400177573
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0
Mã phần lô PP2400177574
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng, 2 lỗ, bắc cầu ngắn
Mã phần lô PP2400177575
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài
Mã phần lô PP2400177576
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nhỏ thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài, dày 1,0mm
Mã phần lô PP2400177577
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng, 6 lỗ, bắc cầu dài
Mã phần lô PP2400177578
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng, 16 lỗ
Mã phần lô PP2400177579
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L trái/ phải, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài
Mã phần lô PP2400177580
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nhỏ chữ L, 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dày 1,0mm
Mã phần lô PP2400177581
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400177582
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mặt 2,0mm - tự taro
Mã phần lô PP2400177583
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mặt 2,0mm - tự khoan
Mã phần lô PP2400177584
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nhỏ tự khoan, đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400177585
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút bọt
Mã phần lô PP2400177586
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trâm máy Densply dài các cỡ
Mã phần lô PP2400177587
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta Percha - Points (F1, F2, F3)
Mã phần lô PP2400177588
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc Low Flus
Mã phần lô PP2400177589
Giá từng phần lô 284,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc High Flus
Mã phần lô PP2400177590
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400177591
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch bẹn để lọc máu
Mã phần lô PP2400177592
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống dây dẫn máu
Mã phần lô PP2400177593
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đè lưỡi gỗ (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400177594
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy
Mã phần lô PP2400177595
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2400177596
Giá từng phần lô 48,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp bông cồn
Mã phần lô PP2400177597
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400177598
Giá từng phần lô 71,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400177599
Giá từng phần lô 44,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén inox
Mã phần lô PP2400177600
Giá từng phần lô 19,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ chân đế inox
Mã phần lô PP2400177601
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp Inox
Mã phần lô PP2400177602
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400177603
Giá từng phần lô 3,984,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2400177604
Giá từng phần lô 13,775,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cồn
Mã phần lô PP2400177605
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn nylon bọc thực phẩm
Mã phần lô PP2400177606
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->