Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Trung và khu vực Tây Nguyên giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.02.2024.1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400374692-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Trung và khu vực Tây Nguyên giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.02.2024.1)
Số hiệu KHLCNT PL2400212784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá Tỉnh Nghệ An Tỉnh Hà Tĩnh Tỉnh Quảng Bình Tỉnh Quảng Trị Tỉnh Thừa Thiên Huế Tỉnh Quảng Nam Tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Bình Định Tỉnh Phú Yên Tỉnh Khánh Hoà Tỉnh Kon Tum Tỉnh Gia Lai Tỉnh Đăk Nông Tỉnh Lâm Đồng Tỉnh Ninh Thuận Tỉnh Bình Thuận Tỉnh Đăk Lăk Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,343,649,971,648 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400291710 - J01CR02.02.01.N1 93,458,024,566 1,869,161,000
2 PP2400291711 - J01CR02.02.01.N2 44,473,822,800 889,477,000
3 PP2400291712 - C10AA05.01.01.N1 11,600,467,200 232,010,000
4 PP2400291713 - C10AA05.01.01.N2 6,459,281,460 129,186,000
5 PP2400291714 - C10AA05.02.01.N1 17,989,108,900 359,783,000
6 PP2400291715 - C10AA05.02.01.N2 6,326,157,248 126,524,000
7 PP2400291716 - C07AB07.01.01.N1 7,297,486,230 145,950,000
8 PP2400291717 - C07AB07.01.01.N2 2,941,148,250 58,823,000
9 PP2400291718 - L01BC06.01.01.N1 44,499,860,000 889,998,000
10 PP2400291719 - L01BC06.01.01.N2 8,541,792,900 170,836,000
11 PP2400291720 - J01DB04.01.01.N1 31,070,123,000 621,403,000
12 PP2400291721 - J01DB04.01.01.N2 16,970,948,820 339,419,000
13 PP2400291722 - J01DE01.02.06.N1 39,810,394,100 796,208,000
14 PP2400291723 - J01DE01.02.06.N2 7,581,340,800 151,627,000
15 PP2400291724 - J01DD01.02.06.N1 62,475,162,540 1,249,504,000
16 PP2400291725 - J01DD01.02.06.N2 18,922,256,640 378,446,000
17 PP2400291726 - J01DD01.01.06.N1 39,471,838,980 789,437,000
18 PP2400291727 - J01DD01.01.06.N2 8,727,037,200 174,541,000
19 PP2400291728 - J01DD02.02.06.N1 48,976,715,025 979,535,000
20 PP2400291729 - J01DD02.02.06.N2 37,016,937,720 740,339,000
21 PP2400291730 - J01DD02.01.06.N1 25,288,519,200 505,771,000
22 PP2400291731 - J01DD02.01.06.N2 14,644,664,580 292,894,000
23 PP2400291732 - J01DH51.01.06.N1 46,812,263,500 936,246,000
24 PP2400291733 - J01DH51.01.06.N2 15,787,243,000 315,745,000
25 PP2400291734 - J01FA09.01.01.N1 14,424,796,320 288,496,000
26 PP2400291735 - J01FA09.01.01.N2 14,163,500,120 283,271,000
27 PP2400291736 - A02BC05.02.01.N1 34,948,114,200 698,963,000
28 PP2400291737 - A02BC05.02.01.N2 21,823,137,482 436,463,000
29 PP2400291738 - A02BC05.02.06.N1 21,171,052,700 423,422,000
30 PP2400291739 - A02BC05.02.06.N2 24,456,537,000 489,131,000
31 PP2400291740 - J01MA12.01.01.N1 12,216,401,600 244,329,000
32 PP2400291741 - J01MA12.01.01.N2 4,890,259,500 97,806,000
33 PP2400291742 - C09CA01.01.01.N1 6,474,907,530 129,499,000
34 PP2400291743 - C09CA01.01.01.N2 10,849,406,148 216,989,000
35 PP2400291744 - M01AC06.01.01.N1 8,250,139,936 165,003,000
36 PP2400291745 - M01AC06.01.01.N2 1,976,831,500 39,537,000
37 PP2400291746 - M01AC06.02.01.N1 1,848,769,024 36,976,000
38 PP2400291747 - M01AC06.02.01.N2 903,100,100 18,063,000
39 PP2400291748 - J01DH02.01.06.N1 15,975,708,000 319,515,000
40 PP2400291749 - J01DH02.01.06.N2 3,850,282,800 77,006,000
41 PP2400291750 - J01DH02.02.06.N1 56,709,395,910 1,134,188,000
42 PP2400291751 - J01DH02.02.06.N2 25,133,188,000 502,664,000
43 PP2400291752 - J01MA14.01.06.N1 96,867,120,000 1,937,343,000
44 PP2400291753 - J01MA14.01.06.N2 76,149,430,000 1,522,989,000
45 PP2400291754 - A02BC02.01.01.N1 7,003,179,810 140,064,000
46 PP2400291755 - A02BC02.01.01.N2 3,734,045,120 74,681,000
47 PP2400291756 - A02BC02.01.07.N1 57,574,937,800 1,151,499,000
48 PP2400291757 - A02BC02.01.07.N2 12,995,159,000 259,904,000
49 PP2400291758 - N02AJ13.01.01.N1 17,779,506,297 355,591,000
50 PP2400291759 - N02AJ13.01.01.N2 15,314,920,560 306,299,000
51 PP2400291760 - L01BA04.01.06.N1 25,099,508,700 501,991,000
52 PP2400291761 - L01BA04.01.06.N2 3,180,227,400 63,605,000
53 PP2400291762 - L01BA04.02.06.N1 50,510,460,000 1,010,210,000
54 PP2400291763 - L01BA04.02.06.N2 4,491,900,000 89,838,000
55 PP2400291764 - N06BX03.01.01.N1 19,896,170,700 397,924,000
56 PP2400291765 - N06BX03.01.01.N2 15,845,283,732 316,906,000
J01CR02.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291710
Giá từng phần lô 93,458,024,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291711
Giá từng phần lô 44,473,822,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291712
Giá từng phần lô 11,600,467,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291713
Giá từng phần lô 6,459,281,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291714
Giá từng phần lô 17,989,108,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291715
Giá từng phần lô 6,326,157,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C07AB07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291716
Giá từng phần lô 7,297,486,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C07AB07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291717
Giá từng phần lô 2,941,148,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291718
Giá từng phần lô 44,499,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291719
Giá từng phần lô 8,541,792,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291720
Giá từng phần lô 31,070,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291721
Giá từng phần lô 16,970,948,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DE01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291722
Giá từng phần lô 39,810,394,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DE01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291723
Giá từng phần lô 7,581,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291724
Giá từng phần lô 62,475,162,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291725
Giá từng phần lô 18,922,256,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291726
Giá từng phần lô 39,471,838,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291727
Giá từng phần lô 8,727,037,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291728
Giá từng phần lô 48,976,715,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291729
Giá từng phần lô 37,016,937,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291730
Giá từng phần lô 25,288,519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291731
Giá từng phần lô 14,644,664,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH51.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291732
Giá từng phần lô 46,812,263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH51.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291733
Giá từng phần lô 15,787,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01FA09.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291734
Giá từng phần lô 14,424,796,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01FA09.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291735
Giá từng phần lô 14,163,500,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291736
Giá từng phần lô 34,948,114,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291737
Giá từng phần lô 21,823,137,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291738
Giá từng phần lô 21,171,052,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291739
Giá từng phần lô 24,456,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291740
Giá từng phần lô 12,216,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291741
Giá từng phần lô 4,890,259,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291742
Giá từng phần lô 6,474,907,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291743
Giá từng phần lô 10,849,406,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291744
Giá từng phần lô 8,250,139,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291745
Giá từng phần lô 1,976,831,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291746
Giá từng phần lô 1,848,769,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291747
Giá từng phần lô 903,100,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291748
Giá từng phần lô 15,975,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291749
Giá từng phần lô 3,850,282,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291750
Giá từng phần lô 56,709,395,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291751
Giá từng phần lô 25,133,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA14.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291752
Giá từng phần lô 96,867,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA14.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291753
Giá từng phần lô 76,149,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291754
Giá từng phần lô 7,003,179,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291755
Giá từng phần lô 3,734,045,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.07.N1
Mã phần lô PP2400291756
Giá từng phần lô 57,574,937,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.07.N2
Mã phần lô PP2400291757
Giá từng phần lô 12,995,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02AJ13.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291758
Giá từng phần lô 17,779,506,297
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02AJ13.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291759
Giá từng phần lô 15,314,920,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291760
Giá từng phần lô 25,099,508,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291761
Giá từng phần lô 3,180,227,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291762
Giá từng phần lô 50,510,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291763
Giá từng phần lô 4,491,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N06BX03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291764
Giá từng phần lô 19,896,170,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N06BX03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291765
Giá từng phần lô 15,845,283,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->