Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Trung và khu vực Tây Nguyên giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.02.2024.2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400384848-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Trung và khu vực Tây Nguyên giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.02.2024.2)
Số hiệu KHLCNT PL2400217677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng Tỉnh Thanh Hoá Tỉnh Nghệ An Tỉnh Hà Tĩnh Tỉnh Quảng Bình Tỉnh Quảng Trị Tỉnh Thừa Thiên Huế Tỉnh Quảng Nam Tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Bình Định Tỉnh Phú Yên Tỉnh Khánh Hoà Tỉnh Kon Tum Tỉnh Gia Lai Tỉnh Đăk Nông Tỉnh Lâm Đồng Tỉnh Ninh Thuận Tỉnh Bình Thuận Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 624,385,423,432 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400304602 - C08CA01.01.01.N1 20,134,441,690 402,689,000
2 PP2400304603 - C08CA01.01.01.N2 5,810,932,420 116,219,000
3 PP2400304604 - J01CR02.01.01.N1 31,083,326,400 621,667,000
4 PP2400304605 - J01CR02.01.01.N2 32,263,609,430 645,273,000
5 PP2400304606 - J01DD04.01.06.N1 53,643,098,355 1,072,862,000
6 PP2400304607 - J01DD04.01.06.N2 16,281,872,040 325,638,000
7 PP2400304608 - J01DC02.03.06.N1 5,013,174,390 100,264,000
8 PP2400304609 - J01DC02.03.06.N2 4,277,686,770 85,554,000
9 PP2400304610 - J01DC02.04.06.N1 7,701,416,200 154,029,000
10 PP2400304611 - J01DC02.04.06.N2 10,897,563,816 217,952,000
11 PP2400304612 - J01DB01.01.01.N1 28,073,106,000 561,463,000
12 PP2400304613 - J01DB01.01.01.N2 29,248,258,950 584,966,000
13 PP2400304614 - J01MA02.01.01.N1 6,049,205,920 120,985,000
14 PP2400304615 - J01MA02.01.01.N2 4,672,869,369 93,458,000
15 PP2400304616 - B01AC04.01.01.N1 14,665,090,536 293,302,000
16 PP2400304617 - B01AC04.01.01.N2 8,494,120,735 169,883,000
17 PP2400304618 - A02BC05.01.04.N1 35,206,152,975 704,124,000
18 PP2400304619 - A02BC05.01.04.N2 11,839,224,520 236,785,000
19 PP2400304620 - C09DA01.01.01.N1 8,089,397,253 161,788,000
20 PP2400304621 - C09DA01.01.01.N2 4,516,137,040 90,323,000
21 PP2400304622 - C09CA04.01.01.N1 7,052,000,746 141,041,000
22 PP2400304623 - C09CA04.01.01.N2 5,473,643,310 109,473,000
23 PP2400304624 - J01MA12.01.06.N1 42,579,306,000 851,587,000
24 PP2400304625 - J01MA12.01.06.N2 12,383,973,000 247,680,000
25 PP2400304626 - C09CA01.01.01.N1 20,825,213,346 416,505,000
26 PP2400304627 - C09CA01.01.01.N2 12,121,550,910 242,432,000
27 PP2400304628 - A02BC01.01.04.N1 7,419,851,874 148,398,000
28 PP2400304629 - A02BC01.01.04.N2 3,282,090,240 65,642,000
29 PP2400304630 - A02BC01.02.06.N1 15,499,473,000 309,990,000
30 PP2400304631 - A02BC01.02.06.N2 14,656,162,070 293,124,000
31 PP2400304632 - N02BE01.01.06.N1 44,837,182,208 896,744,000
32 PP2400304633 - N02BE01.01.06.N2 22,472,145,792 449,443,000
33 PP2400304634 - N02BF02.01.01.N1 8,068,662,000 161,374,000
34 PP2400304635 - N02BF02.01.01.N2 1,839,775,070 36,796,000
35 PP2400304636 - A02BC04.01.04.N1 6,782,923,000 135,659,000
36 PP2400304637 - A02BC04.01.04.N2 1,476,837,936 29,537,000
37 PP2400304638 - C10AA07.02.01.N1 10,375,776,600 207,516,000
38 PP2400304639 - C10AA07.02.01.N2 6,387,880,030 127,758,000
39 PP2400304640 - C10AA07.01.01.N1 9,613,022,175 192,261,000
40 PP2400304641 - C10AA07.01.01.N2 6,560,871,470 131,218,000
41 PP2400304642 - C09CA07.01.01.N1 13,688,502,246 273,771,000
42 PP2400304643 - C09CA07.01.01.N2 3,514,756,500 70,296,000
43 PP2400304644 - C09CA03.01.01.N1 5,600,032,500 112,001,000
44 PP2400304645 - C09CA03.01.01.N2 3,913,106,600 78,263,000
C08CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304602
Giá từng phần lô 20,134,441,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C08CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304603
Giá từng phần lô 5,810,932,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304604
Giá từng phần lô 31,083,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304605
Giá từng phần lô 32,263,609,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304606
Giá từng phần lô 53,643,098,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304607
Giá từng phần lô 16,281,872,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N1
Mã phần lô PP2400304608
Giá từng phần lô 5,013,174,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N2
Mã phần lô PP2400304609
Giá từng phần lô 4,277,686,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N1
Mã phần lô PP2400304610
Giá từng phần lô 7,701,416,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N2
Mã phần lô PP2400304611
Giá từng phần lô 10,897,563,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304612
Giá từng phần lô 28,073,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304613
Giá từng phần lô 29,248,258,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304614
Giá từng phần lô 6,049,205,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304615
Giá từng phần lô 4,672,869,369
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304616
Giá từng phần lô 14,665,090,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304617
Giá từng phần lô 8,494,120,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304618
Giá từng phần lô 35,206,152,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304619
Giá từng phần lô 11,839,224,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304620
Giá từng phần lô 8,089,397,253
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304621
Giá từng phần lô 4,516,137,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304622
Giá từng phần lô 7,052,000,746
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304623
Giá từng phần lô 5,473,643,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304624
Giá từng phần lô 42,579,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304625
Giá từng phần lô 12,383,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304626
Giá từng phần lô 20,825,213,346
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304627
Giá từng phần lô 12,121,550,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304628
Giá từng phần lô 7,419,851,874
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304629
Giá từng phần lô 3,282,090,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400304630
Giá từng phần lô 15,499,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400304631
Giá từng phần lô 14,656,162,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304632
Giá từng phần lô 44,837,182,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304633
Giá từng phần lô 22,472,145,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304634
Giá từng phần lô 8,068,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304635
Giá từng phần lô 1,839,775,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304636
Giá từng phần lô 6,782,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304637
Giá từng phần lô 1,476,837,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N1
Mã phần lô PP2400304638
Giá từng phần lô 10,375,776,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N2
Mã phần lô PP2400304639
Giá từng phần lô 6,387,880,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304640
Giá từng phần lô 9,613,022,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304641
Giá từng phần lô 6,560,871,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304642
Giá từng phần lô 13,688,502,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304643
Giá từng phần lô 3,514,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304644
Giá từng phần lô 5,600,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304645
Giá từng phần lô 3,913,106,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->