Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409695-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400229219
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 835,917,482,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400334491 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 8,685,000,000 130,275,000
2 PP2400334492 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 2,048,000,000 30,720,000
3 PP2400334493 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 19,392,000,000 290,880,000
4 PP2400334494 - Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm 416,800,000 6,252,000
5 PP2400334495 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm 1,739,000,000 26,085,000
6 PP2400334496 - Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm 1,683,500,000 25,252,500
7 PP2400334497 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm 4,611,000,000 69,165,000
8 PP2400334498 - Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D 1,315,120,000 19,726,800
9 PP2400334499 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt 2,520,000,000 37,800,000
10 PP2400334500 - Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 1,200,000,000 18,000,000
11 PP2400334501 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 401,000,000 6,015,000
12 PP2400334502 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 1,200,000,000 18,000,000
13 PP2400334503 - Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày 741,000,000 11,115,000
14 PP2400334504 - Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: 110,000,000 1,650,000
15 PP2400334505 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 590,000,000 8,850,000
16 PP2400334506 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 315,000,000 4,725,000
17 PP2400334507 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 1,600,000,000 24,000,000
18 PP2400334508 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 155,000,000 2,325,000
19 PP2400334509 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 3,100,000,000 46,500,000
20 PP2400334510 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 11 3,585,000,000 53,775,000
21 PP2400334511 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 3,528,000,000 52,920,000
22 PP2400334512 - Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ 72,920,000 1,093,800
23 PP2400334513 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ 104,010,000 1,560,150
24 PP2400334514 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ 228,420,000 3,426,300
25 PP2400334515 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ 147,060,000 2,205,900
26 PP2400334516 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 304,320,000 4,564,800
27 PP2400334517 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 195,420,000 2,931,300
28 PP2400334518 - Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ 334,320,000 5,014,800
29 PP2400334519 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ 105,440,000 1,581,600
30 PP2400334520 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm 95,000,000 1,425,000
31 PP2400334521 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2.5cm x 2.5 cm 94,000,000 1,410,000
32 PP2400334522 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm 222,800,000 3,342,000
33 PP2400334523 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm 130,000,000 1,950,000
34 PP2400334524 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm 58,000,000 870,000
35 PP2400334525 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9cm x 8 cm 1,207,800,000 18,117,000
36 PP2400334526 - Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm 218,400,000 3,276,000
37 PP2400334527 - Chỉ khâu không tiêu 1,760,000,000 26,400,000
38 PP2400334528 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 5,280,000,000 79,200,000
39 PP2400334529 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm 600,000,000 9,000,000
40 PP2400334530 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 1 8,100,000,000 121,500,000
41 PP2400334531 - Lưỡi bào mài xương loại 1 450,000,000 6,750,000
42 PP2400334532 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 10,080,000,000 151,200,000
43 PP2400334533 - Mũi khoan ngược loại 3 1,000,000,000 15,000,000
44 PP2400334534 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp 100,000,000 1,500,000
45 PP2400334535 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 2,600,000,000 39,000,000
46 PP2400334536 - Vít chỉ neo loại 1 295,000,000 4,425,000
47 PP2400334537 - Vít chỉ neo loại 2 475,000,000 7,125,000
48 PP2400334538 - Vít chỉ neo loại 3 510,000,000 7,650,000
49 PP2400334539 - Vít chỉ neo loại 4 350,000,000 5,250,000
50 PP2400334540 - Vít chỉ neo loại 5 550,000,000 8,250,000
51 PP2400334541 - Vít cố định dây chằng loại 2 4,500,000,000 67,500,000
52 PP2400334542 - Vít neo khâu chóp xoay 1,320,000,000 19,800,000
53 PP2400334543 - Vít treo gân loại 1 5,355,000,000 80,325,000
54 PP2400334544 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 8,978,400,000 134,676,000
55 PP2400334545 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 10,022,400,000 150,336,000
56 PP2400334546 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài 412,500,000 6,187,500
57 PP2400334547 - Kim khâu chóp xoay 150,000,000 2,250,000
58 PP2400334548 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 1,275,000,000 19,125,000
59 PP2400334549 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 2,876,000,000 43,140,000
60 PP2400334550 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 4,818,000,000 72,270,000
61 PP2400334551 - Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ 417,000,000 6,255,000
62 PP2400334552 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ 319,200,000 4,788,000
63 PP2400334553 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ 534,500,000 8,017,500
64 PP2400334554 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 các cỡ 732,000,000 10,980,000
65 PP2400334555 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 322,500,000 4,837,500
66 PP2400334556 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ 839,400,000 12,591,000
67 PP2400334557 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D 5,000,000,000 75,000,000
68 PP2400334558 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6 10,800,000,000 162,000,000
69 PP2400334559 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7 5,600,000,000 84,000,000
70 PP2400334560 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 3,115,000,000 46,725,000
71 PP2400334561 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 3,360,000,000 50,400,000
72 PP2400334562 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 13 2,205,000,000 33,075,000
73 PP2400334563 - Vít treo gân loại 2 21,600,000,000 324,000,000
74 PP2400334564 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần 2,250,000,000 33,750,000
75 PP2400334565 - Lưỡi bào mài xương loại 2 2,250,000,000 33,750,000
76 PP2400334566 - Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên 2,450,000,000 36,750,000
77 PP2400334567 - Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency 3,720,000,000 55,800,000
78 PP2400334568 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 3,335,000,000 50,025,000
79 PP2400334569 - Bộ nối mạch máu vi phẫu 440,000,000 6,600,000
80 PP2400334570 - Dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 150,000,000 2,250,000
81 PP2400334571 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 1,050,000,000 15,750,000
82 PP2400334572 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng 1,250,000,000 18,750,000
83 PP2400334573 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng 1,050,000,000 15,750,000
84 PP2400334574 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng 1,050,000,000 15,750,000
85 PP2400334575 - Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng 280,000,000 4,200,000
86 PP2400334576 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương 2,262,400,000 33,936,000
87 PP2400334577 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 397,900,000 5,968,500
88 PP2400334578 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng góc cổ 130 độ 1,748,700,000 26,230,500
89 PP2400334579 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ 1,470,000,000 22,050,000
90 PP2400334580 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 1 1,276,000,000 19,140,000
91 PP2400334581 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ 6,064,000,000 90,960,000
92 PP2400334582 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 550,000,000 8,250,000
93 PP2400334583 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau 669,700,000 10,045,500
94 PP2400334584 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước 3,181,000,000 47,715,000
95 PP2400334585 - Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích 4,138,700,000 62,080,500
96 PP2400334586 - Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích 1,479,600,000 22,194,000
97 PP2400334587 - Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích 1,432,800,000 21,492,000
98 PP2400334588 - Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày 721,100,000 10,816,500
99 PP2400334589 - Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày 650,900,000 9,763,500
100 PP2400334590 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày 614,295,000 9,214,425
101 PP2400334591 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T 593,895,000 8,908,425
102 PP2400334592 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay 558,480,000 8,377,200
103 PP2400334593 - Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay 218,775,000 3,281,625
104 PP2400334594 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay 242,500,000 3,637,500
105 PP2400334595 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay 242,500,000 3,637,500
106 PP2400334596 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ 555,135,000 8,327,025
107 PP2400334597 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ 719,290,000 10,789,350
108 PP2400334598 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo 262,530,000 3,937,950
109 PP2400334599 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ 899,080,000 13,486,200
110 PP2400334600 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 6,830,000,000 102,450,000
111 PP2400334601 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 1,655,000,000 24,825,000
112 PP2400334602 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 7,002,000,000 105,030,000
113 PP2400334603 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 735,000,000 11,025,000
114 PP2400334604 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 2,964,000,000 44,460,000
115 PP2400334605 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn 992,000,000 14,880,000
116 PP2400334606 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 525,600,000 7,884,000
117 PP2400334607 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 10,910,000,000 163,650,000
118 PP2400334608 - Hạt định vị hình cầu 100,000,000 1,500,000
119 PP2400334609 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 571,200,000 8,568,000
120 PP2400334610 - Bộ khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau 3,912,750,000 58,691,250
121 PP2400334611 - Bộ khớp háng bán phần không xi chuôi dài loại 2 303,000,000 4,545,000
122 PP2400334612 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 4 1,156,800,000 17,352,000
123 PP2400334613 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ 765,600,000 11,484,000
124 PP2400334614 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8 2,606,100,000 39,091,500
125 PP2400334615 - Canuyn khớp vai các cỡ 75,000,000 1,125,000
126 PP2400334616 - Cây đẩy chỉ loại 2 260,000,000 3,900,000
127 PP2400334617 - Chỉ nội soi siêu bền các loại 1,650,000,000 24,750,000
128 PP2400334618 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 2,160,000,000 32,400,000
129 PP2400334619 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha loại 1 90,000,000 1,350,000
130 PP2400334620 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 3 5,460,000,000 81,900,000
131 PP2400334621 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 6,985,000,000 104,775,000
132 PP2400334622 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại 150,000,000 2,250,000
133 PP2400334623 - Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại 227,500,000 3,412,500
134 PP2400334624 - Vít cố định dây chằng loại 1 191,250,000 2,868,750
135 PP2400334625 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 382,500,000 5,737,500
136 PP2400334626 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 14,100,000,000 211,500,000
137 PP2400334627 - Vít neo khâu sụn viền, đường kính 2.9mm, kèm 2 sợi chỉ 1,101,600,000 16,524,000
138 PP2400334628 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1 731,250,000 10,968,750
139 PP2400334629 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2 1,430,000,000 21,450,000
140 PP2400334630 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo 3,127,500,000 46,912,500
141 PP2400334631 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt 2,780,000,000 41,700,000
142 PP2400334632 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 3,543,750,000 53,156,250
143 PP2400334633 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 5 3,126,150,000 46,892,250
144 PP2400334634 - Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm 90,600,000 1,359,000
145 PP2400334635 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm 333,750,000 5,006,250
146 PP2400334636 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm 90,600,000 1,359,000
147 PP2400334637 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 107,100,000 1,606,500
148 PP2400334638 - Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong 507,900,000 7,618,500
149 PP2400334639 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu 255,030,000 3,825,450
150 PP2400334640 - Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu 289,950,000 4,349,250
151 PP2400334641 - Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu 443,550,000 6,653,250
152 PP2400334642 - Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm 253,000,000 3,795,000
153 PP2400334643 - Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm 273,000,000 4,095,000
154 PP2400334644 - Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm 1,120,000,000 16,800,000
155 PP2400334645 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ 887,500,000 13,312,500
156 PP2400334646 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ 988,000,000 14,820,000
157 PP2400334647 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ 411,600,000 6,174,000
158 PP2400334648 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, loại 35ᵒ /25ᵒ 126,250,000 1,893,750
159 PP2400334649 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ 223,575,000 3,353,625
160 PP2400334650 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ 796,750,000 11,951,250
161 PP2400334651 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ 789,900,000 11,848,500
162 PP2400334652 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ 230,250,000 3,453,750
163 PP2400334653 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ 647,200,000 9,708,000
164 PP2400334654 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 503,800,000 7,557,000
165 PP2400334655 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ 1,905,600,000 28,584,000
166 PP2400334656 - Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục 109,525,000 1,642,875
167 PP2400334657 - Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp 189,300,000 2,839,500
168 PP2400334658 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ 976,000,000 14,640,000
169 PP2400334659 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ 191,400,000 2,871,000
170 PP2400334660 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 1 1,600,000,000 24,000,000
171 PP2400334661 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 1 1,087,500,000 16,312,500
172 PP2400334662 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 3 2,642,500,000 39,637,500
173 PP2400334663 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ 705,000,000 10,575,000
174 PP2400334664 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 2 735,000,000 11,025,000
175 PP2400334665 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 5 181,500,000 2,722,500
176 PP2400334666 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 727,500,000 10,912,500
177 PP2400334667 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 630,000,000 9,450,000
178 PP2400334668 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 660,000,000 9,900,000
179 PP2400334669 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 4 695,000,000 10,425,000
180 PP2400334670 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 3 725,000,000 10,875,000
181 PP2400334671 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 1 53,400,000 801,000
182 PP2400334672 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 2 50,400,000 756,000
183 PP2400334673 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 552,500,000 8,287,500
184 PP2400334674 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 234,000,000 3,510,000
185 PP2400334675 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 486,000,000 7,290,000
186 PP2400334676 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo 163,000,000 2,445,000
187 PP2400334677 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE 165,000,000 2,475,000
188 PP2400334678 - Đinh Schanz 29,750,000 446,250
189 PP2400334679 - Đinh Steinmann 29,750,000 446,250
190 PP2400334680 - Cọc ép ren ngược chiều (Cọc ép ngoại vi) 455,000,000 6,825,000
191 PP2400334681 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 114,000,000 1,710,000
192 PP2400334682 - Chỉ thép 4,100,000 61,500
193 PP2400334683 - Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương 4,795,200,000 71,928,000
194 PP2400334684 - Bộ khớp gối toàn phần có xi 1,294,200,000 19,413,000
195 PP2400334685 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 5 1,317,600,000 19,764,000
196 PP2400334686 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm 629,100,000 9,436,500
197 PP2400334687 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động loại 1 3,420,400,000 51,306,000
198 PP2400334688 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 16 891,100,000 13,366,500
199 PP2400334689 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 15 3,380,400,000 50,706,000
200 PP2400334690 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 373,500,000 5,602,500
201 PP2400334691 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 1,063,800,000 15,957,000
202 PP2400334692 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 4,732,650,000 70,989,750
203 PP2400334693 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 70mm, các cỡ. 42,750,000 641,250
204 PP2400334694 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 100mm, các cỡ. 52,750,000 791,250
205 PP2400334695 - Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ. 210,000,000 3,150,000
206 PP2400334696 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ 297,500,000 4,462,500
207 PP2400334697 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ 297,500,000 4,462,500
208 PP2400334698 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ 416,500,000 6,247,500
209 PP2400334699 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x120mm 360,000,000 5,400,000
210 PP2400334700 - Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 261,000,000 3,915,000
211 PP2400334701 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 154mm x 154mm 720,000,000 10,800,000
212 PP2400334702 - Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 427,500,000 6,412,500
213 PP2400334703 - Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 601,500,000 9,022,500
214 PP2400334704 - Miếng vá khuyết sọ 200mm x 200mm, cấu trúc 3D 840,000,000 12,600,000
215 PP2400334705 - Miếng vá khuyết sọ 90mm x 90mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 105,300,000 1,579,500
216 PP2400334706 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 1,160,000,000 17,400,000
217 PP2400334707 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 1,670,000,000 25,050,000
218 PP2400334708 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn 835,000,000 12,525,000
219 PP2400334709 - Vít mini tự khoan 1,085,000,000 16,275,000
220 PP2400334710 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ 9,000,000,000 135,000,000
221 PP2400334711 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương 270,000,000 4,050,000
222 PP2400334712 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 1 14,250,000,000 213,750,000
223 PP2400334713 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 2 2,250,000,000 33,750,000
224 PP2400334714 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ 1,500,000,000 22,500,000
225 PP2400334715 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 4 1,300,000,000 19,500,000
226 PP2400334716 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 3 8,500,000,000 127,500,000
227 PP2400334717 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 1,582,000,000 23,730,000
228 PP2400334718 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 2,600,000,000 39,000,000
229 PP2400334719 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 3,944,000,000 59,160,000
230 PP2400334720 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 20,743,000,000 311,145,000
231 PP2400334721 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 37,180,000,000 557,700,000
232 PP2400334722 - Bộ sản phẩm xương nhân tạo loại 1 3,250,000,000 48,750,000
233 PP2400334723 - Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 5,810,000,000 87,150,000
234 PP2400334724 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 179,500,000 2,692,500
235 PP2400334725 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 3,136,000,000 47,040,000
236 PP2400334726 - Xương nhân tạo 10cc loại 2 630,000,000 9,450,000
237 PP2400334727 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 350,000,000 5,250,000
238 PP2400334728 - Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 216,000,000 3,240,000
239 PP2400334729 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước loại 1 62,600,000 939,000
240 PP2400334730 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 5,650,000,000 84,750,000
241 PP2400334731 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 4,403,000,000 66,045,000
242 PP2400334732 - Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ 334,000,000 5,010,000
243 PP2400334733 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ 266,000,000 3,990,000
244 PP2400334734 - Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới 40mm x 9mm x1.1mm 240,000,000 3,600,000
245 PP2400334735 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, các cỡ 30mm x 50mm; 38mm x 50mm x 0.85mm;38mm x 50mm x 1.5mm) 348,000,000 5,220,000
246 PP2400334736 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm loại siêu nhẵn) 348,000,000 5,220,000
247 PP2400334737 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm x 3.0mm) 348,000,000 5,220,000
248 PP2400334738 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 50mm x 76mm) 348,000,000 5,220,000
249 PP2400334739 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo sàn, thành ổ mắt, cỡ 50m x 50mm x 2.0mm) 348,000,000 5,220,000
250 PP2400334740 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình hốc mũi các cỡ trái, phải) 330,000,000 4,950,000
251 PP2400334741 - Miêng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình xương hàm sau cắt ghép) 555,000,000 8,325,000
252 PP2400334742 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 3.0mm) 175,000,000 2,625,000
253 PP2400334743 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 6.0mm) 175,000,000 2,625,000
254 PP2400334744 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ, mặt, cỡ 13mm x 38mm x 6.0mm) 175,000,000 2,625,000
255 PP2400334745 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ thái dương trái, phải) 193,000,000 2,895,000
256 PP2400334746 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ) 175,000,000 2,625,000
257 PP2400334747 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5mm x 2.5cm 980,000,000 14,700,000
258 PP2400334748 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm 310,500,000 4,657,500
259 PP2400334749 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm 369,000,000 5,535,000
260 PP2400334750 - Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0mm/2.3mm 1,084,150,000 16,262,250
261 PP2400334751 - Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ 888,000,000 13,320,000
262 PP2400334752 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 1,275,000,000 19,125,000
263 PP2400334753 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 887,500,000 13,312,500
264 PP2400334754 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 340,000,000 5,100,000
265 PP2400334755 - Bộ nẹp khóa lòng máng 360,000,000 5,400,000
266 PP2400334756 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 410,000,000 6,150,000
267 PP2400334757 - Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu 840,000,000 12,600,000
268 PP2400334758 - Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 600,000,000 9,000,000
269 PP2400334759 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 590,000,000 8,850,000
270 PP2400334760 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 610,000,000 9,150,000
271 PP2400334761 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 335,000,000 5,025,000
272 PP2400334762 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 384,000,000 5,760,000
273 PP2400334763 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải 538,000,000 8,070,000
274 PP2400334764 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 416,000,000 6,240,000
275 PP2400334765 - Bộ nẹp khóa xương đòn 455,000,000 6,825,000
276 PP2400334766 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 113,500,000 1,702,500
277 PP2400334767 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn 490,000,000 7,350,000
278 PP2400334768 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 220,000,000 3,300,000
279 PP2400334769 - Bộ nẹp mắt xích 1,104,000,000 16,560,000
280 PP2400334770 - Chỉ thép mềm kết hợp xương 50,000,000 750,000
281 PP2400334771 - Đinh kisner loại 2 các cỡ 800,000,000 12,000,000
282 PP2400334772 - Đinh schanz có ren kết hợp xương 90,000,000 1,350,000
283 PP2400334773 - Đinh stecman kết hợp xương 90,000,000 1,350,000
284 PP2400334774 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm 48,000,000 720,000
285 PP2400334775 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm 69,000,000 1,035,000
286 PP2400334776 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ 287,850,000 4,317,750
287 PP2400334777 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải 396,600,000 5,949,000
288 PP2400334778 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 374,850,000 5,622,750
289 PP2400334779 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ 325,350,000 4,880,250
290 PP2400334780 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ 161,535,000 2,423,025
291 PP2400334781 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ 229,800,000 3,447,000
292 PP2400334782 - Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ 226,920,000 3,403,800
293 PP2400334783 - Vít xương xốp tự taro các cỡ 44,250,000 663,750
294 PP2400334784 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loai 1 693,000,000 10,395,000
295 PP2400334785 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng 1,293,000,000 19,395,000
296 PP2400334786 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng 843,000,000 12,645,000
297 PP2400334787 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ 871,000,000 13,065,000
298 PP2400334788 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ 237,600,000 3,564,000
299 PP2400334789 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ 256,050,000 3,840,750
300 PP2400334790 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ 117,200,000 1,758,000
301 PP2400334791 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ 96,200,000 1,443,000
302 PP2400334792 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ 78,200,000 1,173,000
303 PP2400334793 - Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ 136,800,000 2,052,000
304 PP2400334794 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ 263,400,000 3,951,000
305 PP2400334795 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 5,110,000,000 76,650,000
306 PP2400334796 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng 650,000,000 9,750,000
307 PP2400334797 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng 720,000,000 10,800,000
308 PP2400334798 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng 1,330,000,000 19,950,000
309 PP2400334799 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 5,200,000,000 78,000,000
310 PP2400334800 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động 5,600,000,000 84,000,000
311 PP2400334801 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm 2,450,000,000 36,750,000
312 PP2400334802 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng 2,100,000,000 31,500,000
313 PP2400334803 - Cây đẩy chỉ loại 1 500,000,000 7,500,000
314 PP2400334804 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 600,000,000 9,000,000
315 PP2400334805 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 1,050,000,000 15,750,000
316 PP2400334806 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 1 5,390,000,000 80,850,000
317 PP2400334807 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 4 3,150,000,000 47,250,000
318 PP2400334808 - Lưỡi mài các cỡ loại 1 780,000,000 11,700,000
319 PP2400334809 - Mũi khoan ngược loại 2 450,000,000 6,750,000
320 PP2400334810 - Troca các loại loại 1 115,000,000 1,725,000
321 PP2400334811 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay 4,020,000,000 60,300,000
322 PP2400334812 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 1 1,780,000,000 26,700,000
323 PP2400334813 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 430,000,000 6,450,000
324 PP2400334814 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 1 340,000,000 5,100,000
325 PP2400334815 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 5,908,800,000 88,632,000
326 PP2400334816 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại 815,000,000 12,225,000
327 PP2400334817 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 823,000,000 12,345,000
328 PP2400334818 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36/40) loại 3 943,000,000 14,145,000
329 PP2400334819 - Vít neo kèm chỉ, khâu chóp xoay 1,665,000,000 24,975,000
330 PP2400334820 - Vít dây chằng giữ mảnh ghéo gân 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh chiều dài 6,350,000,000 95,250,000
331 PP2400334821 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày 1,145,000,000 17,175,000
332 PP2400334822 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 100mm, các cỡ. 82,250,000 1,233,750
333 PP2400334823 - Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ. 258,000,000 3,870,000
334 PP2400334824 - Bộ nẹp vít dùng trong phẩu thuật cột sống ít xâm lấn 2,397,250,000 35,958,750
335 PP2400334825 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 60mm các cỡ. 62,750,000 941,250
336 PP2400334826 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ 421,760,000 6,326,400
337 PP2400334827 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) 70,150,000 1,052,250
338 PP2400334828 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ 181,260,000 2,718,900
339 PP2400334829 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ 472,200,000 7,083,000
340 PP2400334830 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ 359,550,000 5,393,250
341 PP2400334831 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ 742,920,000 11,143,800
342 PP2400334832 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ 281,350,000 4,220,250
343 PP2400334833 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ 243,600,000 3,654,000
344 PP2400334834 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn 278,700,000 4,180,500
345 PP2400334835 - Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ 534,420,000 8,016,300
346 PP2400334836 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ 502,965,000 7,544,475
347 PP2400334837 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ 1,190,650,000 17,859,750
348 PP2400334838 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 6 250,000,000 3,750,000
349 PP2400334839 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 14 750,000,000 11,250,000
350 PP2400334840 - Keo dán da sinh học 44,100,000 661,500
351 PP2400334841 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh 45,675,000 685,125
352 PP2400334842 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh 67,410,000 1,011,150
353 PP2400334843 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm 362,460,000 5,436,900
354 PP2400334844 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm 382,462,500 5,736,938
355 PP2400334845 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 982,000,000 14,730,000
356 PP2400334846 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 3,239,500,000 48,592,500
357 PP2400334847 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 3 1,840,000,000 27,600,000
358 PP2400334848 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 712,500,000 10,687,500
359 PP2400334849 - Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 280,000,000 4,200,000
360 PP2400334850 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 14,227,500,000 213,412,500
361 PP2400334851 - Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm 250,000,000 3,750,000
362 PP2400334852 - Vít chỉ khâu sụn chêm 332,500,000 4,987,500
363 PP2400334853 - Dao cắt chỉ sụn chêm 242,500,000 3,637,500
364 PP2400334854 - Ghim đóng da phẫu thuật ngoại khoa 900,000,000 13,500,000
365 PP2400334855 - Dụng cụ tháo ghim đóng da 300,000,000 4,500,000
366 PP2400334856 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm 1,673,500,000 25,102,500
367 PP2400334857 - Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng 422,400,000 6,336,000
368 PP2400334858 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm 300,550,000 4,508,250
369 PP2400334859 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 3,315,525,000 49,732,875
370 PP2400334860 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 23,145,800,000 347,187,000
371 PP2400334861 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 8,569,000,000 128,535,000
372 PP2400334862 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 3 2,040,000,000 30,600,000
373 PP2400334863 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 4 2,602,500,000 39,037,500
374 PP2400334864 - Xương nhân tạo 2cc loại 2 637,500,000 9,562,500
375 PP2400334865 - Xương nhân tạo 5cc loại 2 972,000,000 14,580,000
376 PP2400334866 - Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim 1,650,000,000 24,750,000
377 PP2400334867 - Dao cắt/đục sụn 25,000,000 375,000
378 PP2400334868 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 462,500,000 6,937,500
379 PP2400334869 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 2 4,480,000,000 67,200,000
380 PP2400334870 - Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ 4,400,000,000 66,000,000
381 PP2400334871 - Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm 228,000,000 3,420,000
382 PP2400334872 - Vít chỉ neo đôi cố định sụn viền/chóp xoay 300,000,000 4,500,000
383 PP2400334873 - Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ 520,000,000 7,800,000
384 PP2400334874 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 3 360,000,000 5,400,000
385 PP2400334875 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 1,950,000,000 29,250,000
386 PP2400334876 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 11,250,000,000 168,750,000
387 PP2400334877 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị 324,000,000 4,860,000
388 PP2400334878 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau) 1,570,000,000 23,550,000
389 PP2400334879 - Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị 51,600,000 774,000
390 PP2400334880 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 4,485,000,000 67,275,000
391 PP2400334881 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 211,625,000 3,174,375
392 PP2400334882 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm 50,000,000 750,000
393 PP2400334883 - Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm 58,800,000 882,000
394 PP2400334884 - Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm 51,250,000 768,750
395 PP2400334885 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm 53,250,000 798,750
396 PP2400334886 - Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm 50,000,000 750,000
397 PP2400334887 - Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm 63,500,000 952,500
398 PP2400334888 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm 372,500,000 5,587,500
399 PP2400334889 - Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm 71,750,000 1,076,250
400 PP2400334890 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 41,000,000 615,000
401 PP2400334891 - Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm 68,500,000 1,027,500
402 PP2400334892 - Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm 64,000,000 960,000
403 PP2400334893 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 30,100,000 451,500
404 PP2400334894 - Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 131,250,000 1,968,750
405 PP2400334895 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ 63,125,000 946,875
406 PP2400334896 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, chiều sâu móc 21mm 95,700,000 1,435,500
407 PP2400334897 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ 235,300,000 3,529,500
408 PP2400334898 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ 856,450,000 12,846,750
409 PP2400334899 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ 176,400,000 2,646,000
410 PP2400334900 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ 563,100,000 8,446,500
411 PP2400334901 - Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ 172,250,000 2,583,750
412 PP2400334902 - Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ 53,250,000 798,750
413 PP2400334903 - Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ 86,850,000 1,302,750
414 PP2400334904 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ 132,500,000 1,987,500
415 PP2400334905 - Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ 26,600,000 399,000
416 PP2400334906 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T 116,700,000 1,750,500
417 PP2400334907 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ 97,950,000 1,469,250
418 PP2400334908 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 1,980,000,000 29,700,000
419 PP2400334909 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động 4,240,000,000 63,600,000
420 PP2400334910 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1 6,790,000,000 101,850,000
421 PP2400334911 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ 1,116,000,000 16,740,000
422 PP2400334912 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 830,000,000 12,450,000
423 PP2400334913 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ 770,000,000 11,550,000
424 PP2400334914 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ 1,580,000,000 23,700,000
425 PP2400334915 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 409,500,000 6,142,500
426 PP2400334916 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 514,500,000 7,717,500
427 PP2400334917 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 3,950,000,000 59,250,000
428 PP2400334918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 5,740,000,000 86,100,000
429 PP2400334919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 2 770,000,000 11,550,000
430 PP2400334920 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 3,123,000,000 46,845,000
431 PP2400334921 - Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc 543,765,000 8,156,475
432 PP2400334922 - Xương nhân tạo 2.5cc 44,550,000 668,250
433 PP2400334923 - Xương nhân tạo 5cc loại 3 239,400,000 3,591,000
434 PP2400334924 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 5 1,877,400,000 28,161,000
435 PP2400334925 - Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần 112,500,000 1,687,500
436 PP2400334926 - Bộ bơm xi măng thường 195,300,000 2,929,500
437 PP2400334927 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên 621,000,000 9,315,000
438 PP2400334928 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên 450,000,000 6,750,000
439 PP2400334929 - Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao 450,000,000 6,750,000
440 PP2400334930 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng 4,444,000,000 66,660,000
441 PP2400334931 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau 656,460,000 9,846,900
442 PP2400334932 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 11 323,100,000 4,846,500
443 PP2400334933 - Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học 1,920,000,000 28,800,000
444 PP2400334934 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 1,368,000,000 20,520,000
445 PP2400334935 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 1 170,100,000 2,551,500
446 PP2400334936 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 2 5,600,000,000 84,000,000
447 PP2400334937 - Luỡi bào đóng gói tiệt trùng loại 1 850,000,000 12,750,000
448 PP2400334938 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 5 2,925,000,000 43,875,000
449 PP2400334939 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 207,900,000 3,118,500
450 PP2400334940 - Lưỡi mài các cỡ loại 2 135,000,000 2,025,000
451 PP2400334941 - Mũi khoan ngược loại 1 98,980,000 1,484,700
452 PP2400334942 - Troca các loại loại 2 43,200,000 648,000
453 PP2400334943 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 2 1,471,500,000 22,072,500
454 PP2400334944 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 2,745,000,000 41,175,000
455 PP2400334945 - Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ 91,600,000 1,374,000
456 PP2400334946 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài 18,480,000,000 277,200,000
457 PP2400334947 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2 110,000,000 1,650,000
458 PP2400334948 - Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày 1,197,000,000 17,955,000
459 PP2400334949 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra 1,800,000,000 27,000,000
460 PP2400334950 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 10,997,100,000 164,956,500
461 PP2400334951 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn 1,392,500,000 20,887,500
462 PP2400334952 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi 2,835,000,000 42,525,000
463 PP2400334953 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong 1,935,000,000 29,025,000
464 PP2400334954 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 2 2,550,000,000 38,250,000
465 PP2400334955 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 1,777,500,000 26,662,500
466 PP2400334956 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 3,990,000,000 59,850,000
467 PP2400334957 - Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên 2,254,175,000 33,812,625
468 PP2400334958 - Lồng thay thân đốt sống 850,000,000 12,750,000
469 PP2400334959 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 520,000,000 7,800,000
470 PP2400334960 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 1,680,000,000 25,200,000
471 PP2400334961 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 4,600,000,000 69,000,000
472 PP2400334962 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 300,000,000 4,500,000
473 PP2400334963 - Xương nhân tạo 2cc loại 1 2,400,000,000 36,000,000
474 PP2400334964 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 1,800,000,000 27,000,000
475 PP2400334965 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng 950,000,000 14,250,000
476 PP2400334966 - Bộ khớp gối toàn phần loại module bản lề xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng 1,500,000,000 22,500,000
477 PP2400334967 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương 2,600,000,000 39,000,000
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1
Mã phần lô PP2400334491
Giá từng phần lô 8,685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1
Mã phần lô PP2400334492
Giá từng phần lô 2,048,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4
Mã phần lô PP2400334493
Giá từng phần lô 19,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2400334494
Giá từng phần lô 416,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2400334495
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2400334496
Giá từng phần lô 1,683,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2400334497
Giá từng phần lô 4,611,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D
Mã phần lô PP2400334498
Giá từng phần lô 1,315,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,726,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt
Mã phần lô PP2400334499
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1
Mã phần lô PP2400334500
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2
Mã phần lô PP2400334501
Giá từng phần lô 401,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2
Mã phần lô PP2400334502
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2400334503
Giá từng phần lô 741,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm:
Mã phần lô PP2400334504
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2400334505
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2400334506
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1
Mã phần lô PP2400334507
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1
Mã phần lô PP2400334508
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400334509
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 11
Mã phần lô PP2400334510
Giá từng phần lô 3,585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8
Mã phần lô PP2400334511
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2400334512
Giá từng phần lô 72,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ
Mã phần lô PP2400334513
Giá từng phần lô 104,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2400334514
Giá từng phần lô 228,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400334515
Giá từng phần lô 147,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400334516
Giá từng phần lô 304,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400334517
Giá từng phần lô 195,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,931,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2400334518
Giá từng phần lô 334,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2400334519
Giá từng phần lô 105,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm
Mã phần lô PP2400334520
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2.5cm x 2.5 cm
Mã phần lô PP2400334521
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm
Mã phần lô PP2400334522
Giá từng phần lô 222,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2400334523
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2400334524
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9cm x 8 cm
Mã phần lô PP2400334525
Giá từng phần lô 1,207,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2400334526
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu không tiêu
Mã phần lô PP2400334527
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2
Mã phần lô PP2400334528
Giá từng phần lô 5,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400334529
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 1
Mã phần lô PP2400334530
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào mài xương loại 1
Mã phần lô PP2400334531
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3
Mã phần lô PP2400334532
Giá từng phần lô 10,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan ngược loại 3
Mã phần lô PP2400334533
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400334534
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2
Mã phần lô PP2400334535
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo loại 1
Mã phần lô PP2400334536
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo loại 2
Mã phần lô PP2400334537
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo loại 3
Mã phần lô PP2400334538
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo loại 4
Mã phần lô PP2400334539
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo loại 5
Mã phần lô PP2400334540
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít cố định dây chằng loại 2
Mã phần lô PP2400334541
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400334542
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo gân loại 1
Mã phần lô PP2400334543
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1
Mã phần lô PP2400334544
Giá từng phần lô 8,978,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1
Mã phần lô PP2400334545
Giá từng phần lô 10,022,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2400334546
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400334547
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1
Mã phần lô PP2400334548
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2
Mã phần lô PP2400334549
Giá từng phần lô 2,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1
Mã phần lô PP2400334550
Giá từng phần lô 4,818,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334551
Giá từng phần lô 417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334552
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2400334553
Giá từng phần lô 534,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,017,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334554
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1
Mã phần lô PP2400334555
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2400334556
Giá từng phần lô 839,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2400334557
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6
Mã phần lô PP2400334558
Giá từng phần lô 10,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7
Mã phần lô PP2400334559
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1
Mã phần lô PP2400334560
Giá từng phần lô 3,115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2
Mã phần lô PP2400334561
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 13
Mã phần lô PP2400334562
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo gân loại 2
Mã phần lô PP2400334563
Giá từng phần lô 21,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn dịch dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400334564
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào mài xương loại 2
Mã phần lô PP2400334565
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên
Mã phần lô PP2400334566
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency
Mã phần lô PP2400334567
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2
Mã phần lô PP2400334568
Giá từng phần lô 3,335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nối mạch máu vi phẫu
Mã phần lô PP2400334569
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400334570
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400334571
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2400334572
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2400334573
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2400334574
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400334575
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400334576
Giá từng phần lô 2,262,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2
Mã phần lô PP2400334577
Giá từng phần lô 397,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,968,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng góc cổ 130 độ
Mã phần lô PP2400334578
Giá từng phần lô 1,748,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,230,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ
Mã phần lô PP2400334579
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 1
Mã phần lô PP2400334580
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ
Mã phần lô PP2400334581
Giá từng phần lô 6,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2
Mã phần lô PP2400334582
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400334583
Giá từng phần lô 669,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,045,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước
Mã phần lô PP2400334584
Giá từng phần lô 3,181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2400334585
Giá từng phần lô 4,138,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,080,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2400334586
Giá từng phần lô 1,479,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2400334587
Giá từng phần lô 1,432,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400334588
Giá từng phần lô 721,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,816,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2400334589
Giá từng phần lô 650,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,763,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400334590
Giá từng phần lô 614,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,214,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T
Mã phần lô PP2400334591
Giá từng phần lô 593,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,908,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2400334592
Giá từng phần lô 558,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,377,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay
Mã phần lô PP2400334593
Giá từng phần lô 218,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2400334594
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2400334595
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334596
Giá từng phần lô 555,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,327,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334597
Giá từng phần lô 719,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,789,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
Mã phần lô PP2400334598
Giá từng phần lô 262,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334599
Giá từng phần lô 899,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,486,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2
Mã phần lô PP2400334600
Giá từng phần lô 6,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3
Mã phần lô PP2400334601
Giá từng phần lô 1,655,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1
Mã phần lô PP2400334602
Giá từng phần lô 7,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng không bóng loại 2
Mã phần lô PP2400334603
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 2
Mã phần lô PP2400334604
Giá từng phần lô 2,964,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2400334605
Giá từng phần lô 992,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3
Mã phần lô PP2400334606
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3
Mã phần lô PP2400334607
Giá từng phần lô 10,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hạt định vị hình cầu
Mã phần lô PP2400334608
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2
Mã phần lô PP2400334609
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau
Mã phần lô PP2400334610
Giá từng phần lô 3,912,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,691,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi chuôi dài loại 2
Mã phần lô PP2400334611
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 4
Mã phần lô PP2400334612
Giá từng phần lô 1,156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2400334613
Giá từng phần lô 765,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8
Mã phần lô PP2400334614
Giá từng phần lô 2,606,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,091,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Canuyn khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2400334615
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cây đẩy chỉ loại 2
Mã phần lô PP2400334616
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ nội soi siêu bền các loại
Mã phần lô PP2400334617
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3
Mã phần lô PP2400334618
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha loại 1
Mã phần lô PP2400334619
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 3
Mã phần lô PP2400334620
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2
Mã phần lô PP2400334621
Giá từng phần lô 6,985,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại
Mã phần lô PP2400334622
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại
Mã phần lô PP2400334623
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít cố định dây chằng loại 1
Mã phần lô PP2400334624
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1
Mã phần lô PP2400334625
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2
Mã phần lô PP2400334626
Giá từng phần lô 14,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo khâu sụn viền, đường kính 2.9mm, kèm 2 sợi chỉ
Mã phần lô PP2400334627
Giá từng phần lô 1,101,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400334628
Giá từng phần lô 731,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2400334629
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo
Mã phần lô PP2400334630
Giá từng phần lô 3,127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
Mã phần lô PP2400334631
Giá từng phần lô 2,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1
Mã phần lô PP2400334632
Giá từng phần lô 3,543,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,156,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 5
Mã phần lô PP2400334633
Giá từng phần lô 3,126,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,892,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400334634
Giá từng phần lô 90,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400334635
Giá từng phần lô 333,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400334636
Giá từng phần lô 90,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400334637
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong
Mã phần lô PP2400334638
Giá từng phần lô 507,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,618,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu
Mã phần lô PP2400334639
Giá từng phần lô 255,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu
Mã phần lô PP2400334640
Giá từng phần lô 289,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu
Mã phần lô PP2400334641
Giá từng phần lô 443,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,653,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm
Mã phần lô PP2400334642
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm
Mã phần lô PP2400334643
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400334644
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334645
Giá từng phần lô 887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334646
Giá từng phần lô 988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334647
Giá từng phần lô 411,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, loại 35ᵒ /25ᵒ
Mã phần lô PP2400334648
Giá từng phần lô 126,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2400334649
Giá từng phần lô 223,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ
Mã phần lô PP2400334650
Giá từng phần lô 796,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,951,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334651
Giá từng phần lô 789,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,848,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2400334652
Giá từng phần lô 230,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ
Mã phần lô PP2400334653
Giá từng phần lô 647,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2
Mã phần lô PP2400334654
Giá từng phần lô 503,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334655
Giá từng phần lô 1,905,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục
Mã phần lô PP2400334656
Giá từng phần lô 109,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp
Mã phần lô PP2400334657
Giá từng phần lô 189,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334658
Giá từng phần lô 976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2400334659
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 1
Mã phần lô PP2400334660
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 1
Mã phần lô PP2400334661
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 3
Mã phần lô PP2400334662
Giá từng phần lô 2,642,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ
Mã phần lô PP2400334663
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 2
Mã phần lô PP2400334664
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 5
Mã phần lô PP2400334665
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2
Mã phần lô PP2400334666
Giá từng phần lô 727,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2
Mã phần lô PP2400334667
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1
Mã phần lô PP2400334668
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 4
Mã phần lô PP2400334669
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 3
Mã phần lô PP2400334670
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 1
Mã phần lô PP2400334671
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 2
Mã phần lô PP2400334672
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1
Mã phần lô PP2400334673
Giá từng phần lô 552,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2
Mã phần lô PP2400334674
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1
Mã phần lô PP2400334675
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo
Mã phần lô PP2400334676
Giá từng phần lô 163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE
Mã phần lô PP2400334677
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh Schanz
Mã phần lô PP2400334678
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2400334679
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cọc ép ren ngược chiều (Cọc ép ngoại vi)
Mã phần lô PP2400334680
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400334681
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400334682
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400334683
Giá từng phần lô 4,795,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi
Mã phần lô PP2400334684
Giá từng phần lô 1,294,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 5
Mã phần lô PP2400334685
Giá từng phần lô 1,317,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm
Mã phần lô PP2400334686
Giá từng phần lô 629,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,436,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động loại 1
Mã phần lô PP2400334687
Giá từng phần lô 3,420,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 16
Mã phần lô PP2400334688
Giá từng phần lô 891,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,366,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 15
Mã phần lô PP2400334689
Giá từng phần lô 3,380,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1
Mã phần lô PP2400334690
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2
Mã phần lô PP2400334691
Giá từng phần lô 1,063,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3
Mã phần lô PP2400334692
Giá từng phần lô 4,732,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,989,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 70mm, các cỡ.
Mã phần lô PP2400334693
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 100mm, các cỡ.
Mã phần lô PP2400334694
Giá từng phần lô 52,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ.
Mã phần lô PP2400334695
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ
Mã phần lô PP2400334696
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ
Mã phần lô PP2400334697
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400334698
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x120mm
Mã phần lô PP2400334699
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334700
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 154mm x 154mm
Mã phần lô PP2400334701
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334702
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334703
Giá từng phần lô 601,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,022,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 200mm x 200mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2400334704
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 90mm x 90mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334705
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1
Mã phần lô PP2400334706
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2
Mã phần lô PP2400334707
Giá từng phần lô 1,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn
Mã phần lô PP2400334708
Giá từng phần lô 835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít mini tự khoan
Mã phần lô PP2400334709
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ
Mã phần lô PP2400334710
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400334711
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 1
Mã phần lô PP2400334712
Giá từng phần lô 14,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 2
Mã phần lô PP2400334713
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ
Mã phần lô PP2400334714
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 4
Mã phần lô PP2400334715
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 3
Mã phần lô PP2400334716
Giá từng phần lô 8,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5
Mã phần lô PP2400334717
Giá từng phần lô 1,582,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1
Mã phần lô PP2400334718
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4
Mã phần lô PP2400334719
Giá từng phần lô 3,944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1
Mã phần lô PP2400334720
Giá từng phần lô 20,743,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1
Mã phần lô PP2400334721
Giá từng phần lô 37,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sản phẩm xương nhân tạo loại 1
Mã phần lô PP2400334722
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1
Mã phần lô PP2400334723
Giá từng phần lô 5,810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4
Mã phần lô PP2400334724
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1
Mã phần lô PP2400334725
Giá từng phần lô 3,136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 10cc loại 2
Mã phần lô PP2400334726
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3
Mã phần lô PP2400334727
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2
Mã phần lô PP2400334728
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước loại 1
Mã phần lô PP2400334729
Giá từng phần lô 62,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng không bóng loại 1
Mã phần lô PP2400334730
Giá từng phần lô 5,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 1
Mã phần lô PP2400334731
Giá từng phần lô 4,403,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ
Mã phần lô PP2400334732
Giá từng phần lô 334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ
Mã phần lô PP2400334733
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới 40mm x 9mm x1.1mm
Mã phần lô PP2400334734
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, các cỡ 30mm x 50mm; 38mm x 50mm x 0.85mm;38mm x 50mm x 1.5mm)
Mã phần lô PP2400334735
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm loại siêu nhẵn)
Mã phần lô PP2400334736
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm x 3.0mm)
Mã phần lô PP2400334737
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 50mm x 76mm)
Mã phần lô PP2400334738
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo sàn, thành ổ mắt, cỡ 50m x 50mm x 2.0mm)
Mã phần lô PP2400334739
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình hốc mũi các cỡ trái, phải)
Mã phần lô PP2400334740
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miêng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình xương hàm sau cắt ghép)
Mã phần lô PP2400334741
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 3.0mm)
Mã phần lô PP2400334742
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 6.0mm)
Mã phần lô PP2400334743
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ, mặt, cỡ 13mm x 38mm x 6.0mm)
Mã phần lô PP2400334744
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ thái dương trái, phải)
Mã phần lô PP2400334745
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ)
Mã phần lô PP2400334746
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5mm x 2.5cm
Mã phần lô PP2400334747
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2400334748
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm
Mã phần lô PP2400334749
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0mm/2.3mm
Mã phần lô PP2400334750
Giá từng phần lô 1,084,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,262,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ
Mã phần lô PP2400334751
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1
Mã phần lô PP2400334752
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2
Mã phần lô PP2400334753
Giá từng phần lô 887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2
Mã phần lô PP2400334754
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2400334755
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1
Mã phần lô PP2400334756
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu
Mã phần lô PP2400334757
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2
Mã phần lô PP2400334758
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1
Mã phần lô PP2400334759
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1
Mã phần lô PP2400334760
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2
Mã phần lô PP2400334761
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400334762
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải
Mã phần lô PP2400334763
Giá từng phần lô 538,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2
Mã phần lô PP2400334764
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương đòn
Mã phần lô PP2400334765
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương gót loại 2
Mã phần lô PP2400334766
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa móc xương đòn
Mã phần lô PP2400334767
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương gót loại 1
Mã phần lô PP2400334768
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mắt xích
Mã phần lô PP2400334769
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép mềm kết hợp xương
Mã phần lô PP2400334770
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh kisner loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334771
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh schanz có ren kết hợp xương
Mã phần lô PP2400334772
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh stecman kết hợp xương
Mã phần lô PP2400334773
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2400334774
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm
Mã phần lô PP2400334775
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400334776
Giá từng phần lô 287,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải
Mã phần lô PP2400334777
Giá từng phần lô 396,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400334778
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2400334779
Giá từng phần lô 325,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ
Mã phần lô PP2400334780
Giá từng phần lô 161,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400334781
Giá từng phần lô 229,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2400334782
Giá từng phần lô 226,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2400334783
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loai 1
Mã phần lô PP2400334784
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng
Mã phần lô PP2400334785
Giá từng phần lô 1,293,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng
Mã phần lô PP2400334786
Giá từng phần lô 843,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ
Mã phần lô PP2400334787
Giá từng phần lô 871,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334788
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334789
Giá từng phần lô 256,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2400334790
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334791
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2400334792
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400334793
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2400334794
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7
Mã phần lô PP2400334795
Giá từng phần lô 5,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400334796
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp vai bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400334797
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400334798
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1
Mã phần lô PP2400334799
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
Mã phần lô PP2400334800
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm
Mã phần lô PP2400334801
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400334802
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cây đẩy chỉ loại 1
Mã phần lô PP2400334803
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu gân siêu bền loại 2
Mã phần lô PP2400334804
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2
Mã phần lô PP2400334805
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 1
Mã phần lô PP2400334806
Giá từng phần lô 5,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 4
Mã phần lô PP2400334807
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi mài các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400334808
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan ngược loại 2
Mã phần lô PP2400334809
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Troca các loại loại 1
Mã phần lô PP2400334810
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400334811
Giá từng phần lô 4,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 1
Mã phần lô PP2400334812
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1
Mã phần lô PP2400334813
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400334814
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5
Mã phần lô PP2400334815
Giá từng phần lô 5,908,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại
Mã phần lô PP2400334816
Giá từng phần lô 815,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2
Mã phần lô PP2400334817
Giá từng phần lô 823,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36/40) loại 3
Mã phần lô PP2400334818
Giá từng phần lô 943,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít neo kèm chỉ, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400334819
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít dây chằng giữ mảnh ghéo gân 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2400334820
Giá từng phần lô 6,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
Mã phần lô PP2400334821
Giá từng phần lô 1,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 100mm, các cỡ.
Mã phần lô PP2400334822
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ.
Mã phần lô PP2400334823
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít dùng trong phẩu thuật cột sống ít xâm lấn
Mã phần lô PP2400334824
Giá từng phần lô 2,397,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,958,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 60mm các cỡ.
Mã phần lô PP2400334825
Giá từng phần lô 62,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334826
Giá từng phần lô 421,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay)
Mã phần lô PP2400334827
Giá từng phần lô 70,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400334828
Giá từng phần lô 181,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,718,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334829
Giá từng phần lô 472,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400334830
Giá từng phần lô 359,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400334831
Giá từng phần lô 742,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,143,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334832
Giá từng phần lô 281,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,220,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400334833
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn
Mã phần lô PP2400334834
Giá từng phần lô 278,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400334835
Giá từng phần lô 534,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,016,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400334836
Giá từng phần lô 502,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,544,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334837
Giá từng phần lô 1,190,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,859,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 6
Mã phần lô PP2400334838
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 14
Mã phần lô PP2400334839
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học
Mã phần lô PP2400334840
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh
Mã phần lô PP2400334841
Giá từng phần lô 45,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh
Mã phần lô PP2400334842
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm
Mã phần lô PP2400334843
Giá từng phần lô 362,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm
Mã phần lô PP2400334844
Giá từng phần lô 382,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3
Mã phần lô PP2400334845
Giá từng phần lô 982,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4
Mã phần lô PP2400334846
Giá từng phần lô 3,239,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 3
Mã phần lô PP2400334847
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2
Mã phần lô PP2400334848
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1
Mã phần lô PP2400334849
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2
Mã phần lô PP2400334850
Giá từng phần lô 14,227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm
Mã phần lô PP2400334851
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400334852
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt chỉ sụn chêm
Mã phần lô PP2400334853
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ghim đóng da phẫu thuật ngoại khoa
Mã phần lô PP2400334854
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ tháo ghim đóng da
Mã phần lô PP2400334855
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm
Mã phần lô PP2400334856
Giá từng phần lô 1,673,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng
Mã phần lô PP2400334857
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm
Mã phần lô PP2400334858
Giá từng phần lô 300,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6
Mã phần lô PP2400334859
Giá từng phần lô 3,315,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,732,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3
Mã phần lô PP2400334860
Giá từng phần lô 23,145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5
Mã phần lô PP2400334861
Giá từng phần lô 8,569,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 3
Mã phần lô PP2400334862
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 4
Mã phần lô PP2400334863
Giá từng phần lô 2,602,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 2cc loại 2
Mã phần lô PP2400334864
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 2
Mã phần lô PP2400334865
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim
Mã phần lô PP2400334866
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt/đục sụn
Mã phần lô PP2400334867
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1
Mã phần lô PP2400334868
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 2
Mã phần lô PP2400334869
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400334870
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm
Mã phần lô PP2400334871
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo đôi cố định sụn viền/chóp xoay
Mã phần lô PP2400334872
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ
Mã phần lô PP2400334873
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 3
Mã phần lô PP2400334874
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2
Mã phần lô PP2400334875
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2
Mã phần lô PP2400334876
Giá từng phần lô 11,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị
Mã phần lô PP2400334877
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau)
Mã phần lô PP2400334878
Giá từng phần lô 1,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị
Mã phần lô PP2400334879
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2
Mã phần lô PP2400334880
Giá từng phần lô 4,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1
Mã phần lô PP2400334881
Giá từng phần lô 211,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm
Mã phần lô PP2400334882
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334883
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334884
Giá từng phần lô 51,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334885
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400334886
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334887
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334888
Giá từng phần lô 372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334889
Giá từng phần lô 71,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334890
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334891
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334892
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334893
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400334894
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ
Mã phần lô PP2400334895
Giá từng phần lô 63,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, chiều sâu móc 21mm
Mã phần lô PP2400334896
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2400334897
Giá từng phần lô 235,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,529,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ
Mã phần lô PP2400334898
Giá từng phần lô 856,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,846,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ
Mã phần lô PP2400334899
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334900
Giá từng phần lô 563,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,446,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2400334901
Giá từng phần lô 172,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ
Mã phần lô PP2400334902
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334903
Giá từng phần lô 86,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ
Mã phần lô PP2400334904
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400334905
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T
Mã phần lô PP2400334906
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2400334907
Giá từng phần lô 97,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400334908
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động
Mã phần lô PP2400334909
Giá từng phần lô 4,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1
Mã phần lô PP2400334910
Giá từng phần lô 6,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2400334911
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3
Mã phần lô PP2400334912
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ
Mã phần lô PP2400334913
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ
Mã phần lô PP2400334914
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2
Mã phần lô PP2400334915
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1
Mã phần lô PP2400334916
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2
Mã phần lô PP2400334917
Giá từng phần lô 3,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1
Mã phần lô PP2400334918
Giá từng phần lô 5,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 2
Mã phần lô PP2400334919
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1
Mã phần lô PP2400334920
Giá từng phần lô 3,123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc
Mã phần lô PP2400334921
Giá từng phần lô 543,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,156,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 2.5cc
Mã phần lô PP2400334922
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 3
Mã phần lô PP2400334923
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 5
Mã phần lô PP2400334924
Giá từng phần lô 1,877,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần
Mã phần lô PP2400334925
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng thường
Mã phần lô PP2400334926
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400334927
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400334928
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao
Mã phần lô PP2400334929
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng
Mã phần lô PP2400334930
Giá từng phần lô 4,444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400334931
Giá từng phần lô 656,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,846,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 11
Mã phần lô PP2400334932
Giá từng phần lô 323,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học
Mã phần lô PP2400334933
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu gân siêu bền loại 1
Mã phần lô PP2400334934
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 1
Mã phần lô PP2400334935
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 2
Mã phần lô PP2400334936
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Luỡi bào đóng gói tiệt trùng loại 1
Mã phần lô PP2400334937
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 5
Mã phần lô PP2400334938
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1
Mã phần lô PP2400334939
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi mài các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2400334940
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan ngược loại 1
Mã phần lô PP2400334941
Giá từng phần lô 98,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Troca các loại loại 2
Mã phần lô PP2400334942
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 2
Mã phần lô PP2400334943
Giá từng phần lô 1,471,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2
Mã phần lô PP2400334944
Giá từng phần lô 2,745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ
Mã phần lô PP2400334945
Giá từng phần lô 91,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2400334946
Giá từng phần lô 18,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2400334947
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày
Mã phần lô PP2400334948
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra
Mã phần lô PP2400334949
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6
Mã phần lô PP2400334950
Giá từng phần lô 10,997,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,956,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
Mã phần lô PP2400334951
Giá từng phần lô 1,392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
Mã phần lô PP2400334952
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
Mã phần lô PP2400334953
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 2
Mã phần lô PP2400334954
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2
Mã phần lô PP2400334955
Giá từng phần lô 1,777,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2
Mã phần lô PP2400334956
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên
Mã phần lô PP2400334957
Giá từng phần lô 2,254,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,812,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống
Mã phần lô PP2400334958
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1
Mã phần lô PP2400334959
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1
Mã phần lô PP2400334960
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1
Mã phần lô PP2400334961
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2
Mã phần lô PP2400334962
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 2cc loại 1
Mã phần lô PP2400334963
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 1
Mã phần lô PP2400334964
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
Mã phần lô PP2400334965
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần loại module bản lề xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng
Mã phần lô PP2400334966
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400334967
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->