Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400229219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 835,917,482,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400334491 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 | 8,685,000,000 | 130,275,000 |
| 2 | PP2400334492 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 | 2,048,000,000 | 30,720,000 |
| 3 | PP2400334493 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 | 19,392,000,000 | 290,880,000 |
| 4 | PP2400334494 - Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm | 416,800,000 | 6,252,000 |
| 5 | PP2400334495 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm | 1,739,000,000 | 26,085,000 |
| 6 | PP2400334496 - Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm | 1,683,500,000 | 25,252,500 |
| 7 | PP2400334497 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm | 4,611,000,000 | 69,165,000 |
| 8 | PP2400334498 - Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D | 1,315,120,000 | 19,726,800 |
| 9 | PP2400334499 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt | 2,520,000,000 | 37,800,000 |
| 10 | PP2400334500 - Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 11 | PP2400334501 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 | 401,000,000 | 6,015,000 |
| 12 | PP2400334502 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 13 | PP2400334503 - Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày | 741,000,000 | 11,115,000 |
| 14 | PP2400334504 - Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 15 | PP2400334505 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 590,000,000 | 8,850,000 |
| 16 | PP2400334506 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 17 | PP2400334507 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 18 | PP2400334508 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 19 | PP2400334509 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 3,100,000,000 | 46,500,000 |
| 20 | PP2400334510 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 11 | 3,585,000,000 | 53,775,000 |
| 21 | PP2400334511 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 | 3,528,000,000 | 52,920,000 |
| 22 | PP2400334512 - Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ | 72,920,000 | 1,093,800 |
| 23 | PP2400334513 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ | 104,010,000 | 1,560,150 |
| 24 | PP2400334514 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ | 228,420,000 | 3,426,300 |
| 25 | PP2400334515 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ | 147,060,000 | 2,205,900 |
| 26 | PP2400334516 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 304,320,000 | 4,564,800 |
| 27 | PP2400334517 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 195,420,000 | 2,931,300 |
| 28 | PP2400334518 - Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ | 334,320,000 | 5,014,800 |
| 29 | PP2400334519 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ | 105,440,000 | 1,581,600 |
| 30 | PP2400334520 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 31 | PP2400334521 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2.5cm x 2.5 cm | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 32 | PP2400334522 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm | 222,800,000 | 3,342,000 |
| 33 | PP2400334523 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 34 | PP2400334524 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm | 58,000,000 | 870,000 |
| 35 | PP2400334525 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9cm x 8 cm | 1,207,800,000 | 18,117,000 |
| 36 | PP2400334526 - Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 37 | PP2400334527 - Chỉ khâu không tiêu | 1,760,000,000 | 26,400,000 |
| 38 | PP2400334528 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 | 5,280,000,000 | 79,200,000 |
| 39 | PP2400334529 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 40 | PP2400334530 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 1 | 8,100,000,000 | 121,500,000 |
| 41 | PP2400334531 - Lưỡi bào mài xương loại 1 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 42 | PP2400334532 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 | 10,080,000,000 | 151,200,000 |
| 43 | PP2400334533 - Mũi khoan ngược loại 3 | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 44 | PP2400334534 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 45 | PP2400334535 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 | 2,600,000,000 | 39,000,000 |
| 46 | PP2400334536 - Vít chỉ neo loại 1 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 47 | PP2400334537 - Vít chỉ neo loại 2 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 48 | PP2400334538 - Vít chỉ neo loại 3 | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 49 | PP2400334539 - Vít chỉ neo loại 4 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 50 | PP2400334540 - Vít chỉ neo loại 5 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 51 | PP2400334541 - Vít cố định dây chằng loại 2 | 4,500,000,000 | 67,500,000 |
| 52 | PP2400334542 - Vít neo khâu chóp xoay | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 53 | PP2400334543 - Vít treo gân loại 1 | 5,355,000,000 | 80,325,000 |
| 54 | PP2400334544 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 | 8,978,400,000 | 134,676,000 |
| 55 | PP2400334545 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 | 10,022,400,000 | 150,336,000 |
| 56 | PP2400334546 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài | 412,500,000 | 6,187,500 |
| 57 | PP2400334547 - Kim khâu chóp xoay | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 58 | PP2400334548 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 | 1,275,000,000 | 19,125,000 |
| 59 | PP2400334549 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 | 2,876,000,000 | 43,140,000 |
| 60 | PP2400334550 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 | 4,818,000,000 | 72,270,000 |
| 61 | PP2400334551 - Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ | 417,000,000 | 6,255,000 |
| 62 | PP2400334552 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 63 | PP2400334553 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ | 534,500,000 | 8,017,500 |
| 64 | PP2400334554 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 các cỡ | 732,000,000 | 10,980,000 |
| 65 | PP2400334555 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 | 322,500,000 | 4,837,500 |
| 66 | PP2400334556 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ | 839,400,000 | 12,591,000 |
| 67 | PP2400334557 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D | 5,000,000,000 | 75,000,000 |
| 68 | PP2400334558 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6 | 10,800,000,000 | 162,000,000 |
| 69 | PP2400334559 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7 | 5,600,000,000 | 84,000,000 |
| 70 | PP2400334560 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 | 3,115,000,000 | 46,725,000 |
| 71 | PP2400334561 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 | 3,360,000,000 | 50,400,000 |
| 72 | PP2400334562 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 13 | 2,205,000,000 | 33,075,000 |
| 73 | PP2400334563 - Vít treo gân loại 2 | 21,600,000,000 | 324,000,000 |
| 74 | PP2400334564 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 75 | PP2400334565 - Lưỡi bào mài xương loại 2 | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 76 | PP2400334566 - Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên | 2,450,000,000 | 36,750,000 |
| 77 | PP2400334567 - Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency | 3,720,000,000 | 55,800,000 |
| 78 | PP2400334568 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 | 3,335,000,000 | 50,025,000 |
| 79 | PP2400334569 - Bộ nối mạch máu vi phẫu | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 80 | PP2400334570 - Dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 81 | PP2400334571 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 82 | PP2400334572 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 1,250,000,000 | 18,750,000 |
| 83 | PP2400334573 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 84 | PP2400334574 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 85 | PP2400334575 - Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 86 | PP2400334576 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương | 2,262,400,000 | 33,936,000 |
| 87 | PP2400334577 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 | 397,900,000 | 5,968,500 |
| 88 | PP2400334578 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng góc cổ 130 độ | 1,748,700,000 | 26,230,500 |
| 89 | PP2400334579 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ | 1,470,000,000 | 22,050,000 |
| 90 | PP2400334580 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 1 | 1,276,000,000 | 19,140,000 |
| 91 | PP2400334581 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ | 6,064,000,000 | 90,960,000 |
| 92 | PP2400334582 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 93 | PP2400334583 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau | 669,700,000 | 10,045,500 |
| 94 | PP2400334584 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước | 3,181,000,000 | 47,715,000 |
| 95 | PP2400334585 - Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 4,138,700,000 | 62,080,500 |
| 96 | PP2400334586 - Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 1,479,600,000 | 22,194,000 |
| 97 | PP2400334587 - Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 1,432,800,000 | 21,492,000 |
| 98 | PP2400334588 - Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày | 721,100,000 | 10,816,500 |
| 99 | PP2400334589 - Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày | 650,900,000 | 9,763,500 |
| 100 | PP2400334590 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày | 614,295,000 | 9,214,425 |
| 101 | PP2400334591 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T | 593,895,000 | 8,908,425 |
| 102 | PP2400334592 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 558,480,000 | 8,377,200 |
| 103 | PP2400334593 - Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay | 218,775,000 | 3,281,625 |
| 104 | PP2400334594 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 105 | PP2400334595 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 106 | PP2400334596 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ | 555,135,000 | 8,327,025 |
| 107 | PP2400334597 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ | 719,290,000 | 10,789,350 |
| 108 | PP2400334598 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo | 262,530,000 | 3,937,950 |
| 109 | PP2400334599 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ | 899,080,000 | 13,486,200 |
| 110 | PP2400334600 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 | 6,830,000,000 | 102,450,000 |
| 111 | PP2400334601 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 | 1,655,000,000 | 24,825,000 |
| 112 | PP2400334602 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 | 7,002,000,000 | 105,030,000 |
| 113 | PP2400334603 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 114 | PP2400334604 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 | 2,964,000,000 | 44,460,000 |
| 115 | PP2400334605 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 992,000,000 | 14,880,000 |
| 116 | PP2400334606 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 | 525,600,000 | 7,884,000 |
| 117 | PP2400334607 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 | 10,910,000,000 | 163,650,000 |
| 118 | PP2400334608 - Hạt định vị hình cầu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 119 | PP2400334609 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 | 571,200,000 | 8,568,000 |
| 120 | PP2400334610 - Bộ khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau | 3,912,750,000 | 58,691,250 |
| 121 | PP2400334611 - Bộ khớp háng bán phần không xi chuôi dài loại 2 | 303,000,000 | 4,545,000 |
| 122 | PP2400334612 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 4 | 1,156,800,000 | 17,352,000 |
| 123 | PP2400334613 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ | 765,600,000 | 11,484,000 |
| 124 | PP2400334614 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8 | 2,606,100,000 | 39,091,500 |
| 125 | PP2400334615 - Canuyn khớp vai các cỡ | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 126 | PP2400334616 - Cây đẩy chỉ loại 2 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 127 | PP2400334617 - Chỉ nội soi siêu bền các loại | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 128 | PP2400334618 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 | 2,160,000,000 | 32,400,000 |
| 129 | PP2400334619 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha loại 1 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 130 | PP2400334620 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 3 | 5,460,000,000 | 81,900,000 |
| 131 | PP2400334621 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 | 6,985,000,000 | 104,775,000 |
| 132 | PP2400334622 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 133 | PP2400334623 - Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 134 | PP2400334624 - Vít cố định dây chằng loại 1 | 191,250,000 | 2,868,750 |
| 135 | PP2400334625 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 | 382,500,000 | 5,737,500 |
| 136 | PP2400334626 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 | 14,100,000,000 | 211,500,000 |
| 137 | PP2400334627 - Vít neo khâu sụn viền, đường kính 2.9mm, kèm 2 sợi chỉ | 1,101,600,000 | 16,524,000 |
| 138 | PP2400334628 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1 | 731,250,000 | 10,968,750 |
| 139 | PP2400334629 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2 | 1,430,000,000 | 21,450,000 |
| 140 | PP2400334630 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo | 3,127,500,000 | 46,912,500 |
| 141 | PP2400334631 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | 2,780,000,000 | 41,700,000 |
| 142 | PP2400334632 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 | 3,543,750,000 | 53,156,250 |
| 143 | PP2400334633 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 5 | 3,126,150,000 | 46,892,250 |
| 144 | PP2400334634 - Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm | 90,600,000 | 1,359,000 |
| 145 | PP2400334635 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm | 333,750,000 | 5,006,250 |
| 146 | PP2400334636 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm | 90,600,000 | 1,359,000 |
| 147 | PP2400334637 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 148 | PP2400334638 - Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong | 507,900,000 | 7,618,500 |
| 149 | PP2400334639 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu | 255,030,000 | 3,825,450 |
| 150 | PP2400334640 - Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu | 289,950,000 | 4,349,250 |
| 151 | PP2400334641 - Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu | 443,550,000 | 6,653,250 |
| 152 | PP2400334642 - Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm | 253,000,000 | 3,795,000 |
| 153 | PP2400334643 - Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 154 | PP2400334644 - Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 155 | PP2400334645 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ | 887,500,000 | 13,312,500 |
| 156 | PP2400334646 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ | 988,000,000 | 14,820,000 |
| 157 | PP2400334647 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ | 411,600,000 | 6,174,000 |
| 158 | PP2400334648 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, loại 35ᵒ /25ᵒ | 126,250,000 | 1,893,750 |
| 159 | PP2400334649 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ | 223,575,000 | 3,353,625 |
| 160 | PP2400334650 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ | 796,750,000 | 11,951,250 |
| 161 | PP2400334651 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ | 789,900,000 | 11,848,500 |
| 162 | PP2400334652 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ | 230,250,000 | 3,453,750 |
| 163 | PP2400334653 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ | 647,200,000 | 9,708,000 |
| 164 | PP2400334654 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 | 503,800,000 | 7,557,000 |
| 165 | PP2400334655 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ | 1,905,600,000 | 28,584,000 |
| 166 | PP2400334656 - Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục | 109,525,000 | 1,642,875 |
| 167 | PP2400334657 - Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp | 189,300,000 | 2,839,500 |
| 168 | PP2400334658 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ | 976,000,000 | 14,640,000 |
| 169 | PP2400334659 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ | 191,400,000 | 2,871,000 |
| 170 | PP2400334660 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 1 | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 171 | PP2400334661 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 1 | 1,087,500,000 | 16,312,500 |
| 172 | PP2400334662 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 3 | 2,642,500,000 | 39,637,500 |
| 173 | PP2400334663 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ | 705,000,000 | 10,575,000 |
| 174 | PP2400334664 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 2 | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 175 | PP2400334665 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 5 | 181,500,000 | 2,722,500 |
| 176 | PP2400334666 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 | 727,500,000 | 10,912,500 |
| 177 | PP2400334667 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 178 | PP2400334668 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 179 | PP2400334669 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 4 | 695,000,000 | 10,425,000 |
| 180 | PP2400334670 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 3 | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 181 | PP2400334671 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 1 | 53,400,000 | 801,000 |
| 182 | PP2400334672 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 2 | 50,400,000 | 756,000 |
| 183 | PP2400334673 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 | 552,500,000 | 8,287,500 |
| 184 | PP2400334674 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 185 | PP2400334675 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 | 486,000,000 | 7,290,000 |
| 186 | PP2400334676 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo | 163,000,000 | 2,445,000 |
| 187 | PP2400334677 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 188 | PP2400334678 - Đinh Schanz | 29,750,000 | 446,250 |
| 189 | PP2400334679 - Đinh Steinmann | 29,750,000 | 446,250 |
| 190 | PP2400334680 - Cọc ép ren ngược chiều (Cọc ép ngoại vi) | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 191 | PP2400334681 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 192 | PP2400334682 - Chỉ thép | 4,100,000 | 61,500 |
| 193 | PP2400334683 - Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương | 4,795,200,000 | 71,928,000 |
| 194 | PP2400334684 - Bộ khớp gối toàn phần có xi | 1,294,200,000 | 19,413,000 |
| 195 | PP2400334685 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 5 | 1,317,600,000 | 19,764,000 |
| 196 | PP2400334686 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm | 629,100,000 | 9,436,500 |
| 197 | PP2400334687 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động loại 1 | 3,420,400,000 | 51,306,000 |
| 198 | PP2400334688 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 16 | 891,100,000 | 13,366,500 |
| 199 | PP2400334689 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 15 | 3,380,400,000 | 50,706,000 |
| 200 | PP2400334690 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 | 373,500,000 | 5,602,500 |
| 201 | PP2400334691 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 | 1,063,800,000 | 15,957,000 |
| 202 | PP2400334692 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 | 4,732,650,000 | 70,989,750 |
| 203 | PP2400334693 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 70mm, các cỡ. | 42,750,000 | 641,250 |
| 204 | PP2400334694 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 100mm, các cỡ. | 52,750,000 | 791,250 |
| 205 | PP2400334695 - Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ. | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 206 | PP2400334696 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ | 297,500,000 | 4,462,500 |
| 207 | PP2400334697 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ | 297,500,000 | 4,462,500 |
| 208 | PP2400334698 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ | 416,500,000 | 6,247,500 |
| 209 | PP2400334699 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x120mm | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 210 | PP2400334700 - Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 211 | PP2400334701 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 154mm x 154mm | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 212 | PP2400334702 - Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 427,500,000 | 6,412,500 |
| 213 | PP2400334703 - Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 601,500,000 | 9,022,500 |
| 214 | PP2400334704 - Miếng vá khuyết sọ 200mm x 200mm, cấu trúc 3D | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 215 | PP2400334705 - Miếng vá khuyết sọ 90mm x 90mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 105,300,000 | 1,579,500 |
| 216 | PP2400334706 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 | 1,160,000,000 | 17,400,000 |
| 217 | PP2400334707 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 | 1,670,000,000 | 25,050,000 |
| 218 | PP2400334708 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 835,000,000 | 12,525,000 |
| 219 | PP2400334709 - Vít mini tự khoan | 1,085,000,000 | 16,275,000 |
| 220 | PP2400334710 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ | 9,000,000,000 | 135,000,000 |
| 221 | PP2400334711 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 222 | PP2400334712 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 1 | 14,250,000,000 | 213,750,000 |
| 223 | PP2400334713 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 2 | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 224 | PP2400334714 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 225 | PP2400334715 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 4 | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 226 | PP2400334716 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 3 | 8,500,000,000 | 127,500,000 |
| 227 | PP2400334717 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 | 1,582,000,000 | 23,730,000 |
| 228 | PP2400334718 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 | 2,600,000,000 | 39,000,000 |
| 229 | PP2400334719 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 | 3,944,000,000 | 59,160,000 |
| 230 | PP2400334720 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 | 20,743,000,000 | 311,145,000 |
| 231 | PP2400334721 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 | 37,180,000,000 | 557,700,000 |
| 232 | PP2400334722 - Bộ sản phẩm xương nhân tạo loại 1 | 3,250,000,000 | 48,750,000 |
| 233 | PP2400334723 - Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 | 5,810,000,000 | 87,150,000 |
| 234 | PP2400334724 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 | 179,500,000 | 2,692,500 |
| 235 | PP2400334725 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 | 3,136,000,000 | 47,040,000 |
| 236 | PP2400334726 - Xương nhân tạo 10cc loại 2 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 237 | PP2400334727 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 238 | PP2400334728 - Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 239 | PP2400334729 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước loại 1 | 62,600,000 | 939,000 |
| 240 | PP2400334730 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 | 5,650,000,000 | 84,750,000 |
| 241 | PP2400334731 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 | 4,403,000,000 | 66,045,000 |
| 242 | PP2400334732 - Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ | 334,000,000 | 5,010,000 |
| 243 | PP2400334733 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 244 | PP2400334734 - Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới 40mm x 9mm x1.1mm | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 245 | PP2400334735 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, các cỡ 30mm x 50mm; 38mm x 50mm x 0.85mm;38mm x 50mm x 1.5mm) | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 246 | PP2400334736 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm loại siêu nhẵn) | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 247 | PP2400334737 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm x 3.0mm) | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 248 | PP2400334738 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 50mm x 76mm) | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 249 | PP2400334739 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo sàn, thành ổ mắt, cỡ 50m x 50mm x 2.0mm) | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 250 | PP2400334740 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình hốc mũi các cỡ trái, phải) | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 251 | PP2400334741 - Miêng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình xương hàm sau cắt ghép) | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 252 | PP2400334742 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 3.0mm) | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 253 | PP2400334743 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 6.0mm) | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 254 | PP2400334744 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ, mặt, cỡ 13mm x 38mm x 6.0mm) | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 255 | PP2400334745 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ thái dương trái, phải) | 193,000,000 | 2,895,000 |
| 256 | PP2400334746 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ) | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 257 | PP2400334747 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5mm x 2.5cm | 980,000,000 | 14,700,000 |
| 258 | PP2400334748 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm | 310,500,000 | 4,657,500 |
| 259 | PP2400334749 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm | 369,000,000 | 5,535,000 |
| 260 | PP2400334750 - Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0mm/2.3mm | 1,084,150,000 | 16,262,250 |
| 261 | PP2400334751 - Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ | 888,000,000 | 13,320,000 |
| 262 | PP2400334752 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 | 1,275,000,000 | 19,125,000 |
| 263 | PP2400334753 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 | 887,500,000 | 13,312,500 |
| 264 | PP2400334754 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 265 | PP2400334755 - Bộ nẹp khóa lòng máng | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 266 | PP2400334756 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 267 | PP2400334757 - Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 268 | PP2400334758 - Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 269 | PP2400334759 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 | 590,000,000 | 8,850,000 |
| 270 | PP2400334760 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 | 610,000,000 | 9,150,000 |
| 271 | PP2400334761 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 | 335,000,000 | 5,025,000 |
| 272 | PP2400334762 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 273 | PP2400334763 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải | 538,000,000 | 8,070,000 |
| 274 | PP2400334764 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 275 | PP2400334765 - Bộ nẹp khóa xương đòn | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 276 | PP2400334766 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 | 113,500,000 | 1,702,500 |
| 277 | PP2400334767 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 278 | PP2400334768 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 279 | PP2400334769 - Bộ nẹp mắt xích | 1,104,000,000 | 16,560,000 |
| 280 | PP2400334770 - Chỉ thép mềm kết hợp xương | 50,000,000 | 750,000 |
| 281 | PP2400334771 - Đinh kisner loại 2 các cỡ | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 282 | PP2400334772 - Đinh schanz có ren kết hợp xương | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 283 | PP2400334773 - Đinh stecman kết hợp xương | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 284 | PP2400334774 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 48,000,000 | 720,000 |
| 285 | PP2400334775 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 286 | PP2400334776 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | 287,850,000 | 4,317,750 |
| 287 | PP2400334777 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải | 396,600,000 | 5,949,000 |
| 288 | PP2400334778 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 374,850,000 | 5,622,750 |
| 289 | PP2400334779 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | 325,350,000 | 4,880,250 |
| 290 | PP2400334780 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ | 161,535,000 | 2,423,025 |
| 291 | PP2400334781 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 229,800,000 | 3,447,000 |
| 292 | PP2400334782 - Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ | 226,920,000 | 3,403,800 |
| 293 | PP2400334783 - Vít xương xốp tự taro các cỡ | 44,250,000 | 663,750 |
| 294 | PP2400334784 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loai 1 | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 295 | PP2400334785 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng | 1,293,000,000 | 19,395,000 |
| 296 | PP2400334786 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng | 843,000,000 | 12,645,000 |
| 297 | PP2400334787 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ | 871,000,000 | 13,065,000 |
| 298 | PP2400334788 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ | 237,600,000 | 3,564,000 |
| 299 | PP2400334789 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ | 256,050,000 | 3,840,750 |
| 300 | PP2400334790 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ | 117,200,000 | 1,758,000 |
| 301 | PP2400334791 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ | 96,200,000 | 1,443,000 |
| 302 | PP2400334792 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ | 78,200,000 | 1,173,000 |
| 303 | PP2400334793 - Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ | 136,800,000 | 2,052,000 |
| 304 | PP2400334794 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 263,400,000 | 3,951,000 |
| 305 | PP2400334795 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 | 5,110,000,000 | 76,650,000 |
| 306 | PP2400334796 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 307 | PP2400334797 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 308 | PP2400334798 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng | 1,330,000,000 | 19,950,000 |
| 309 | PP2400334799 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 | 5,200,000,000 | 78,000,000 |
| 310 | PP2400334800 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | 5,600,000,000 | 84,000,000 |
| 311 | PP2400334801 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm | 2,450,000,000 | 36,750,000 |
| 312 | PP2400334802 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 313 | PP2400334803 - Cây đẩy chỉ loại 1 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 314 | PP2400334804 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 315 | PP2400334805 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 316 | PP2400334806 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 1 | 5,390,000,000 | 80,850,000 |
| 317 | PP2400334807 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 4 | 3,150,000,000 | 47,250,000 |
| 318 | PP2400334808 - Lưỡi mài các cỡ loại 1 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 319 | PP2400334809 - Mũi khoan ngược loại 2 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 320 | PP2400334810 - Troca các loại loại 1 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 321 | PP2400334811 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay | 4,020,000,000 | 60,300,000 |
| 322 | PP2400334812 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 1 | 1,780,000,000 | 26,700,000 |
| 323 | PP2400334813 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 324 | PP2400334814 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 1 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 325 | PP2400334815 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 | 5,908,800,000 | 88,632,000 |
| 326 | PP2400334816 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại | 815,000,000 | 12,225,000 |
| 327 | PP2400334817 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 | 823,000,000 | 12,345,000 |
| 328 | PP2400334818 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36/40) loại 3 | 943,000,000 | 14,145,000 |
| 329 | PP2400334819 - Vít neo kèm chỉ, khâu chóp xoay | 1,665,000,000 | 24,975,000 |
| 330 | PP2400334820 - Vít dây chằng giữ mảnh ghéo gân 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh chiều dài | 6,350,000,000 | 95,250,000 |
| 331 | PP2400334821 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày | 1,145,000,000 | 17,175,000 |
| 332 | PP2400334822 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 100mm, các cỡ. | 82,250,000 | 1,233,750 |
| 333 | PP2400334823 - Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ. | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 334 | PP2400334824 - Bộ nẹp vít dùng trong phẩu thuật cột sống ít xâm lấn | 2,397,250,000 | 35,958,750 |
| 335 | PP2400334825 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 60mm các cỡ. | 62,750,000 | 941,250 |
| 336 | PP2400334826 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ | 421,760,000 | 6,326,400 |
| 337 | PP2400334827 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) | 70,150,000 | 1,052,250 |
| 338 | PP2400334828 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ | 181,260,000 | 2,718,900 |
| 339 | PP2400334829 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ | 472,200,000 | 7,083,000 |
| 340 | PP2400334830 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ | 359,550,000 | 5,393,250 |
| 341 | PP2400334831 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ | 742,920,000 | 11,143,800 |
| 342 | PP2400334832 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ | 281,350,000 | 4,220,250 |
| 343 | PP2400334833 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ | 243,600,000 | 3,654,000 |
| 344 | PP2400334834 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 278,700,000 | 4,180,500 |
| 345 | PP2400334835 - Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ | 534,420,000 | 8,016,300 |
| 346 | PP2400334836 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ | 502,965,000 | 7,544,475 |
| 347 | PP2400334837 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ | 1,190,650,000 | 17,859,750 |
| 348 | PP2400334838 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 6 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 349 | PP2400334839 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 14 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 350 | PP2400334840 - Keo dán da sinh học | 44,100,000 | 661,500 |
| 351 | PP2400334841 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh | 45,675,000 | 685,125 |
| 352 | PP2400334842 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh | 67,410,000 | 1,011,150 |
| 353 | PP2400334843 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm | 362,460,000 | 5,436,900 |
| 354 | PP2400334844 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm | 382,462,500 | 5,736,938 |
| 355 | PP2400334845 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 | 982,000,000 | 14,730,000 |
| 356 | PP2400334846 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 | 3,239,500,000 | 48,592,500 |
| 357 | PP2400334847 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 3 | 1,840,000,000 | 27,600,000 |
| 358 | PP2400334848 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 | 712,500,000 | 10,687,500 |
| 359 | PP2400334849 - Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 360 | PP2400334850 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 | 14,227,500,000 | 213,412,500 |
| 361 | PP2400334851 - Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 362 | PP2400334852 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 332,500,000 | 4,987,500 |
| 363 | PP2400334853 - Dao cắt chỉ sụn chêm | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 364 | PP2400334854 - Ghim đóng da phẫu thuật ngoại khoa | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 365 | PP2400334855 - Dụng cụ tháo ghim đóng da | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 366 | PP2400334856 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm | 1,673,500,000 | 25,102,500 |
| 367 | PP2400334857 - Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng | 422,400,000 | 6,336,000 |
| 368 | PP2400334858 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm | 300,550,000 | 4,508,250 |
| 369 | PP2400334859 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 | 3,315,525,000 | 49,732,875 |
| 370 | PP2400334860 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 | 23,145,800,000 | 347,187,000 |
| 371 | PP2400334861 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 | 8,569,000,000 | 128,535,000 |
| 372 | PP2400334862 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 3 | 2,040,000,000 | 30,600,000 |
| 373 | PP2400334863 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 4 | 2,602,500,000 | 39,037,500 |
| 374 | PP2400334864 - Xương nhân tạo 2cc loại 2 | 637,500,000 | 9,562,500 |
| 375 | PP2400334865 - Xương nhân tạo 5cc loại 2 | 972,000,000 | 14,580,000 |
| 376 | PP2400334866 - Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 377 | PP2400334867 - Dao cắt/đục sụn | 25,000,000 | 375,000 |
| 378 | PP2400334868 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 | 462,500,000 | 6,937,500 |
| 379 | PP2400334869 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 2 | 4,480,000,000 | 67,200,000 |
| 380 | PP2400334870 - Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ | 4,400,000,000 | 66,000,000 |
| 381 | PP2400334871 - Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 382 | PP2400334872 - Vít chỉ neo đôi cố định sụn viền/chóp xoay | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 383 | PP2400334873 - Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 384 | PP2400334874 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 3 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 385 | PP2400334875 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 | 1,950,000,000 | 29,250,000 |
| 386 | PP2400334876 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 | 11,250,000,000 | 168,750,000 |
| 387 | PP2400334877 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 388 | PP2400334878 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau) | 1,570,000,000 | 23,550,000 |
| 389 | PP2400334879 - Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị | 51,600,000 | 774,000 |
| 390 | PP2400334880 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 | 4,485,000,000 | 67,275,000 |
| 391 | PP2400334881 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 | 211,625,000 | 3,174,375 |
| 392 | PP2400334882 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm | 50,000,000 | 750,000 |
| 393 | PP2400334883 - Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm | 58,800,000 | 882,000 |
| 394 | PP2400334884 - Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm | 51,250,000 | 768,750 |
| 395 | PP2400334885 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm | 53,250,000 | 798,750 |
| 396 | PP2400334886 - Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm | 50,000,000 | 750,000 |
| 397 | PP2400334887 - Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm | 63,500,000 | 952,500 |
| 398 | PP2400334888 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 372,500,000 | 5,587,500 |
| 399 | PP2400334889 - Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm | 71,750,000 | 1,076,250 |
| 400 | PP2400334890 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 41,000,000 | 615,000 |
| 401 | PP2400334891 - Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 402 | PP2400334892 - Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm | 64,000,000 | 960,000 |
| 403 | PP2400334893 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 30,100,000 | 451,500 |
| 404 | PP2400334894 - Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 405 | PP2400334895 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ | 63,125,000 | 946,875 |
| 406 | PP2400334896 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, chiều sâu móc 21mm | 95,700,000 | 1,435,500 |
| 407 | PP2400334897 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ | 235,300,000 | 3,529,500 |
| 408 | PP2400334898 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ | 856,450,000 | 12,846,750 |
| 409 | PP2400334899 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 410 | PP2400334900 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ | 563,100,000 | 8,446,500 |
| 411 | PP2400334901 - Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ | 172,250,000 | 2,583,750 |
| 412 | PP2400334902 - Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ | 53,250,000 | 798,750 |
| 413 | PP2400334903 - Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ | 86,850,000 | 1,302,750 |
| 414 | PP2400334904 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ | 132,500,000 | 1,987,500 |
| 415 | PP2400334905 - Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ | 26,600,000 | 399,000 |
| 416 | PP2400334906 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T | 116,700,000 | 1,750,500 |
| 417 | PP2400334907 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ | 97,950,000 | 1,469,250 |
| 418 | PP2400334908 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 419 | PP2400334909 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động | 4,240,000,000 | 63,600,000 |
| 420 | PP2400334910 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1 | 6,790,000,000 | 101,850,000 |
| 421 | PP2400334911 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ | 1,116,000,000 | 16,740,000 |
| 422 | PP2400334912 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 | 830,000,000 | 12,450,000 |
| 423 | PP2400334913 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 424 | PP2400334914 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ | 1,580,000,000 | 23,700,000 |
| 425 | PP2400334915 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 | 409,500,000 | 6,142,500 |
| 426 | PP2400334916 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 | 514,500,000 | 7,717,500 |
| 427 | PP2400334917 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 | 3,950,000,000 | 59,250,000 |
| 428 | PP2400334918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 | 5,740,000,000 | 86,100,000 |
| 429 | PP2400334919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 2 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 430 | PP2400334920 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 | 3,123,000,000 | 46,845,000 |
| 431 | PP2400334921 - Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc | 543,765,000 | 8,156,475 |
| 432 | PP2400334922 - Xương nhân tạo 2.5cc | 44,550,000 | 668,250 |
| 433 | PP2400334923 - Xương nhân tạo 5cc loại 3 | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 434 | PP2400334924 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 5 | 1,877,400,000 | 28,161,000 |
| 435 | PP2400334925 - Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 436 | PP2400334926 - Bộ bơm xi măng thường | 195,300,000 | 2,929,500 |
| 437 | PP2400334927 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên | 621,000,000 | 9,315,000 |
| 438 | PP2400334928 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 439 | PP2400334929 - Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 440 | PP2400334930 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng | 4,444,000,000 | 66,660,000 |
| 441 | PP2400334931 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau | 656,460,000 | 9,846,900 |
| 442 | PP2400334932 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 11 | 323,100,000 | 4,846,500 |
| 443 | PP2400334933 - Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học | 1,920,000,000 | 28,800,000 |
| 444 | PP2400334934 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 445 | PP2400334935 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 1 | 170,100,000 | 2,551,500 |
| 446 | PP2400334936 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 2 | 5,600,000,000 | 84,000,000 |
| 447 | PP2400334937 - Luỡi bào đóng gói tiệt trùng loại 1 | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 448 | PP2400334938 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 5 | 2,925,000,000 | 43,875,000 |
| 449 | PP2400334939 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 | 207,900,000 | 3,118,500 |
| 450 | PP2400334940 - Lưỡi mài các cỡ loại 2 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 451 | PP2400334941 - Mũi khoan ngược loại 1 | 98,980,000 | 1,484,700 |
| 452 | PP2400334942 - Troca các loại loại 2 | 43,200,000 | 648,000 |
| 453 | PP2400334943 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 2 | 1,471,500,000 | 22,072,500 |
| 454 | PP2400334944 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 | 2,745,000,000 | 41,175,000 |
| 455 | PP2400334945 - Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ | 91,600,000 | 1,374,000 |
| 456 | PP2400334946 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 18,480,000,000 | 277,200,000 |
| 457 | PP2400334947 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 458 | PP2400334948 - Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày | 1,197,000,000 | 17,955,000 |
| 459 | PP2400334949 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 460 | PP2400334950 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 | 10,997,100,000 | 164,956,500 |
| 461 | PP2400334951 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn | 1,392,500,000 | 20,887,500 |
| 462 | PP2400334952 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi | 2,835,000,000 | 42,525,000 |
| 463 | PP2400334953 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong | 1,935,000,000 | 29,025,000 |
| 464 | PP2400334954 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 2 | 2,550,000,000 | 38,250,000 |
| 465 | PP2400334955 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 | 1,777,500,000 | 26,662,500 |
| 466 | PP2400334956 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 | 3,990,000,000 | 59,850,000 |
| 467 | PP2400334957 - Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên | 2,254,175,000 | 33,812,625 |
| 468 | PP2400334958 - Lồng thay thân đốt sống | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 469 | PP2400334959 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 470 | PP2400334960 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 471 | PP2400334961 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 | 4,600,000,000 | 69,000,000 |
| 472 | PP2400334962 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 473 | PP2400334963 - Xương nhân tạo 2cc loại 1 | 2,400,000,000 | 36,000,000 |
| 474 | PP2400334964 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 475 | PP2400334965 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 476 | PP2400334966 - Bộ khớp gối toàn phần loại module bản lề xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 477 | PP2400334967 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương | 2,600,000,000 | 39,000,000 |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334491 |
| Giá từng phần lô | 8,685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334492 |
| Giá từng phần lô | 2,048,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334493 |
| Giá từng phần lô | 19,392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334494 |
| Giá từng phần lô | 416,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334495 |
| Giá từng phần lô | 1,739,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334496 |
| Giá từng phần lô | 1,683,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334497 |
| Giá từng phần lô | 4,611,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400334498 |
| Giá từng phần lô | 1,315,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,726,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400334499 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334500 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334501 |
| Giá từng phần lô | 401,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334502 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334503 |
| Giá từng phần lô | 741,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400334504 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400334505 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400334506 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334507 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334508 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400334509 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400334510 |
| Giá từng phần lô | 3,585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400334511 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334512 |
| Giá từng phần lô | 72,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334513 |
| Giá từng phần lô | 104,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334514 |
| Giá từng phần lô | 228,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334515 |
| Giá từng phần lô | 147,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334516 |
| Giá từng phần lô | 304,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,564,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334517 |
| Giá từng phần lô | 195,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334518 |
| Giá từng phần lô | 334,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,014,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334519 |
| Giá từng phần lô | 105,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334520 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2.5cm x 2.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334521 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334522 |
| Giá từng phần lô | 222,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334523 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334524 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9cm x 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334525 |
| Giá từng phần lô | 1,207,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334526 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400334527 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334528 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400334529 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334530 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào mài xương loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334531 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334532 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan ngược loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334533 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400334534 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334535 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334536 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334537 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334538 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334539 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334540 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít cố định dây chằng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334541 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400334542 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo gân loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334543 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334544 |
| Giá từng phần lô | 8,978,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334545 |
| Giá từng phần lô | 10,022,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400334546 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400334547 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334548 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334549 |
| Giá từng phần lô | 2,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334550 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334551 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334552 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334553 |
| Giá từng phần lô | 534,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334554 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334555 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334556 |
| Giá từng phần lô | 839,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400334557 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400334558 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400334559 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334560 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334561 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400334562 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo gân loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334563 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400334564 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào mài xương loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334565 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400334566 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency |
|
| Mã phần lô | PP2400334567 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334568 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400334569 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334570 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334571 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334572 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334573 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334574 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400334575 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334576 |
| Giá từng phần lô | 2,262,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334577 |
| Giá từng phần lô | 397,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,968,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng góc cổ 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334578 |
| Giá từng phần lô | 1,748,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,230,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334579 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334580 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334581 |
| Giá từng phần lô | 6,064,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334582 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400334583 |
| Giá từng phần lô | 669,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,045,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2400334584 |
| Giá từng phần lô | 3,181,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2400334585 |
| Giá từng phần lô | 4,138,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,080,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2400334586 |
| Giá từng phần lô | 1,479,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2400334587 |
| Giá từng phần lô | 1,432,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334588 |
| Giá từng phần lô | 721,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,816,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334589 |
| Giá từng phần lô | 650,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,763,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334590 |
| Giá từng phần lô | 614,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,214,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400334591 |
| Giá từng phần lô | 593,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,908,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400334592 |
| Giá từng phần lô | 558,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,377,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400334593 |
| Giá từng phần lô | 218,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400334594 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400334595 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334596 |
| Giá từng phần lô | 555,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,327,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334597 |
| Giá từng phần lô | 719,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,789,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400334598 |
| Giá từng phần lô | 262,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334599 |
| Giá từng phần lô | 899,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,486,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334600 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334601 |
| Giá từng phần lô | 1,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334602 |
| Giá từng phần lô | 7,002,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334603 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334604 |
| Giá từng phần lô | 2,964,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400334605 |
| Giá từng phần lô | 992,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334606 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334607 |
| Giá từng phần lô | 10,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hạt định vị hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400334608 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334609 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2400334610 |
| Giá từng phần lô | 3,912,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,691,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi chuôi dài loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334611 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334612 |
| Giá từng phần lô | 1,156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334613 |
| Giá từng phần lô | 765,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400334614 |
| Giá từng phần lô | 2,606,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Canuyn khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334615 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cây đẩy chỉ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334616 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ nội soi siêu bền các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400334617 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334618 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334619 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334620 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334621 |
| Giá từng phần lô | 6,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400334622 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400334623 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít cố định dây chằng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334624 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334625 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334626 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo khâu sụn viền, đường kính 2.9mm, kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400334627 |
| Giá từng phần lô | 1,101,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334628 |
| Giá từng phần lô | 731,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334629 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400334630 |
| Giá từng phần lô | 3,127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400334631 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334632 |
| Giá từng phần lô | 3,543,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,156,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334633 |
| Giá từng phần lô | 3,126,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,892,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334634 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334635 |
| Giá từng phần lô | 333,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,006,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334636 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334637 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong |
|
| Mã phần lô | PP2400334638 |
| Giá từng phần lô | 507,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,618,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400334639 |
| Giá từng phần lô | 255,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400334640 |
| Giá từng phần lô | 289,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,349,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400334641 |
| Giá từng phần lô | 443,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,653,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400334642 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400334643 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334644 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334645 |
| Giá từng phần lô | 887,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334646 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334647 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, loại 35ᵒ /25ᵒ |
|
| Mã phần lô | PP2400334648 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334649 |
| Giá từng phần lô | 223,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334650 |
| Giá từng phần lô | 796,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,951,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334651 |
| Giá từng phần lô | 789,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,848,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334652 |
| Giá từng phần lô | 230,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,453,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334653 |
| Giá từng phần lô | 647,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334654 |
| Giá từng phần lô | 503,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334655 |
| Giá từng phần lô | 1,905,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400334656 |
| Giá từng phần lô | 109,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400334657 |
| Giá từng phần lô | 189,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,839,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334658 |
| Giá từng phần lô | 976,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334659 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334660 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334661 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334662 |
| Giá từng phần lô | 2,642,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334663 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334664 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334665 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334666 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334667 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334668 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334669 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334670 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334671 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 133/138 độ, chỏm 28/32mmloại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334672 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334673 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334674 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334675 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo |
|
| Mã phần lô | PP2400334676 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng module, chuôi có xi măng, lớp lót PE |
|
| Mã phần lô | PP2400334677 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh Schanz |
|
| Mã phần lô | PP2400334678 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2400334679 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cọc ép ren ngược chiều (Cọc ép ngoại vi) |
|
| Mã phần lô | PP2400334680 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400334681 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400334682 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334683 |
| Giá từng phần lô | 4,795,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi |
|
| Mã phần lô | PP2400334684 |
| Giá từng phần lô | 1,294,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334685 |
| Giá từng phần lô | 1,317,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400334686 |
| Giá từng phần lô | 629,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334687 |
| Giá từng phần lô | 3,420,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400334688 |
| Giá từng phần lô | 891,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,366,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400334689 |
| Giá từng phần lô | 3,380,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334690 |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334691 |
| Giá từng phần lô | 1,063,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334692 |
| Giá từng phần lô | 4,732,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,989,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 70mm, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334693 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước 100mm, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334694 |
| Giá từng phần lô | 52,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334695 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334696 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334697 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334698 |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334699 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334700 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 154mm x 154mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334701 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334702 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334703 |
| Giá từng phần lô | 601,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,022,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 200mm x 200mm, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400334704 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 90mm x 90mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334705 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334706 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334707 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400334708 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400334709 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334710 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334711 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334712 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334713 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi giải phẫu học, góc cổ thân chuôi 126 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334714 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334715 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334716 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334717 |
| Giá từng phần lô | 1,582,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334718 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334719 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334720 |
| Giá từng phần lô | 20,743,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334721 |
| Giá từng phần lô | 37,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sản phẩm xương nhân tạo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334722 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334723 |
| Giá từng phần lô | 5,810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334724 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334725 |
| Giá từng phần lô | 3,136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 10cc loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334726 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334727 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334728 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334729 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334730 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334731 |
| Giá từng phần lô | 4,403,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334732 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334733 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới 40mm x 9mm x1.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334734 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, các cỡ 30mm x 50mm; 38mm x 50mm x 0.85mm;38mm x 50mm x 1.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334735 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm loại siêu nhẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400334736 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm x 3.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334737 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 50mm x 76mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334738 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo sàn, thành ổ mắt, cỡ 50m x 50mm x 2.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334739 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình hốc mũi các cỡ trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400334740 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miêng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình xương hàm sau cắt ghép) |
|
| Mã phần lô | PP2400334741 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 3.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334742 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 6.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334743 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ, mặt, cỡ 13mm x 38mm x 6.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400334744 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ thái dương trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400334745 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400334746 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5mm x 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334747 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334748 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334749 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0mm/2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334750 |
| Giá từng phần lô | 1,084,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,262,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334751 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334752 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334753 |
| Giá từng phần lô | 887,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334754 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400334755 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334756 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400334757 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334758 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334759 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334760 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334761 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400334762 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2400334763 |
| Giá từng phần lô | 538,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334764 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400334765 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334766 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400334767 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334768 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400334769 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334770 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh kisner loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334771 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh schanz có ren kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334772 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh stecman kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334773 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334774 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334775 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334776 |
| Giá từng phần lô | 287,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,317,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400334777 |
| Giá từng phần lô | 396,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334778 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334779 |
| Giá từng phần lô | 325,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334780 |
| Giá từng phần lô | 161,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334781 |
| Giá từng phần lô | 229,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334782 |
| Giá từng phần lô | 226,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334783 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loai 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334784 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400334785 |
| Giá từng phần lô | 1,293,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400334786 |
| Giá từng phần lô | 843,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334787 |
| Giá từng phần lô | 871,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334788 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334789 |
| Giá từng phần lô | 256,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334790 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334791 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334792 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334793 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334794 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400334795 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334796 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp vai bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334797 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334798 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334799 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động |
|
| Mã phần lô | PP2400334800 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400334801 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334802 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cây đẩy chỉ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334803 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334804 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334805 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334806 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334807 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi mài các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334808 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan ngược loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334809 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Troca các loại loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334810 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400334811 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334812 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334813 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334814 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334815 |
| Giá từng phần lô | 5,908,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400334816 |
| Giá từng phần lô | 815,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36)loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334817 |
| Giá từng phần lô | 823,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng góc cổ 130 độ (kích thước chỏm 28/32/36/40) loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334818 |
| Giá từng phần lô | 943,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít neo kèm chỉ, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400334819 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít dây chằng giữ mảnh ghéo gân 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400334820 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334821 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 100mm, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334822 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334823 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít dùng trong phẩu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400334824 |
| Giá từng phần lô | 2,397,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,958,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước 60mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400334825 |
| Giá từng phần lô | 62,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334826 |
| Giá từng phần lô | 421,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400334827 |
| Giá từng phần lô | 70,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334828 |
| Giá từng phần lô | 181,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334829 |
| Giá từng phần lô | 472,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334830 |
| Giá từng phần lô | 359,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,393,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334831 |
| Giá từng phần lô | 742,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,143,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334832 |
| Giá từng phần lô | 281,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334833 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400334834 |
| Giá từng phần lô | 278,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334835 |
| Giá từng phần lô | 534,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,016,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334836 |
| Giá từng phần lô | 502,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,544,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334837 |
| Giá từng phần lô | 1,190,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,859,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400334838 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400334839 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400334840 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400334841 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400334842 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334843 |
| Giá từng phần lô | 362,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,436,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334844 |
| Giá từng phần lô | 382,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334845 |
| Giá từng phần lô | 982,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334846 |
| Giá từng phần lô | 3,239,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334847 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334848 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334849 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334850 |
| Giá từng phần lô | 14,227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334851 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400334852 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt chỉ sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400334853 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ghim đóng da phẫu thuật ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400334854 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ tháo ghim đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2400334855 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334856 |
| Giá từng phần lô | 1,673,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400334857 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334858 |
| Giá từng phần lô | 300,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400334859 |
| Giá từng phần lô | 3,315,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,732,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334860 |
| Giá từng phần lô | 23,145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334861 |
| Giá từng phần lô | 8,569,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334862 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400334863 |
| Giá từng phần lô | 2,602,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 2cc loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334864 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334865 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2400334866 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt/đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400334867 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334868 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334869 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334870 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400334871 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo đôi cố định sụn viền/chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400334872 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334873 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334874 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334875 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334876 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400334877 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau) |
|
| Mã phần lô | PP2400334878 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400334879 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334880 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334881 |
| Giá từng phần lô | 211,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334882 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334883 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334884 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334885 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334886 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334887 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334888 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334889 |
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334890 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334891 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334892 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334893 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334894 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334895 |
| Giá từng phần lô | 63,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, chiều sâu móc 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400334896 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334897 |
| Giá từng phần lô | 235,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,529,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334898 |
| Giá từng phần lô | 856,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,846,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334899 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334900 |
| Giá từng phần lô | 563,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,446,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334901 |
| Giá từng phần lô | 172,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334902 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334903 |
| Giá từng phần lô | 86,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334904 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334905 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400334906 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334907 |
| Giá từng phần lô | 97,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334908 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2400334909 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334910 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334911 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334912 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400334913 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334914 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334915 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334916 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334917 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334918 |
| Giá từng phần lô | 5,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mmloại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334919 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334920 |
| Giá từng phần lô | 3,123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc |
|
| Mã phần lô | PP2400334921 |
| Giá từng phần lô | 543,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,156,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400334922 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400334923 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334924 |
| Giá từng phần lô | 1,877,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400334925 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng thường |
|
| Mã phần lô | PP2400334926 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400334927 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400334928 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2400334929 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334930 |
| Giá từng phần lô | 4,444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400334931 |
| Giá từng phần lô | 656,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,846,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400334932 |
| Giá từng phần lô | 323,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học |
|
| Mã phần lô | PP2400334933 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334934 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334935 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency đóng tiệt trùng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334936 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Luỡi bào đóng gói tiệt trùng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334937 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400334938 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334939 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi mài các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334940 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan ngược loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334941 |
| Giá từng phần lô | 98,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Troca các loại loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334942 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334943 |
| Giá từng phần lô | 1,471,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334944 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400334945 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400334946 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334947 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400334948 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra |
|
| Mã phần lô | PP2400334949 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400334950 |
| Giá từng phần lô | 10,997,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,956,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400334951 |
| Giá từng phần lô | 1,392,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400334952 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400334953 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334954 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334955 |
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334956 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400334957 |
| Giá từng phần lô | 2,254,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,812,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400334958 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334959 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334960 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334961 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400334962 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 2cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334963 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400334964 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400334965 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần loại module bản lề xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400334966 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400334967 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi