Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật thẩm mỹ, mắt và chấn thương chỉnh hình năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500460378-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật thẩm mỹ, mắt và chấn thương chỉnh hình năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500258285
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 594,405,512,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500480127 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm 1,886,100,000 2.571.955.000 Không yêu cầu 0
2 PP2500480128 - Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng 253,440,000 345.600.000 Không yêu cầu 0
3 PP2500480129 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm 180,330,000 245.905.000 Không yêu cầu 0
4 PP2500480130 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 2 các cỡ 502,080,000 684.655.000 Không yêu cầu 0
5 PP2500480131 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp loại 1 426,300,000 581.319.000 Không yêu cầu 0
6 PP2500480132 - Bộ nẹp vít khóa nén ép bản hẹp loại 2 398,400,000 543.273.000 Không yêu cầu 0
7 PP2500480133 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng loại 1 848,100,000 1.156.500.000 Không yêu cầu 0
8 PP2500480134 - Bộ nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu loại 1 303,300,000 413.591.000 Không yêu cầu 0
9 PP2500480135 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài loại 1 960,240,000 1.309.419.000 Không yêu cầu 0
10 PP2500480136 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong loại 1 475,350,000 648.205.000 Không yêu cầu 0
11 PP2500480137 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay loại 1 498,450,000 679.705.000 Không yêu cầu 0
12 PP2500480138 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài có loại 1 865,890,000 1.180.760.000 Không yêu cầu 0
13 PP2500480139 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài có loại 1 965,400,000 1.316.455.000 Không yêu cầu 0
14 PP2500480140 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương đùi trái/phải loại 1 156,900,000 213.955.000 Không yêu cầu 0
15 PP2500480141 - Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải loại 1 547,500,000 746.591.000 Không yêu cầu 0
16 PP2500480142 - Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng loại 1 966,600,000 1.318.091.000 Không yêu cầu 0
17 PP2500480143 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít 3.5mm. 415,200,000 566.182.000 Không yêu cầu 0
18 PP2500480144 - Bộ nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6 lỗ - 8 lỗ 543,000,000 740.455.000 Không yêu cầu 0
19 PP2500480145 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 2,897,550,000 3.951.205.000 Không yêu cầu 0
20 PP2500480146 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 12,647,460,000 17.246.537.000 Không yêu cầu 0
21 PP2500480147 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 15,333,150,000 20.908.841.000 Không yêu cầu 0
22 PP2500480148 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 865,945,000 1.180.835.000 Không yêu cầu 0
23 PP2500480149 - Vít đa trục phủ HA 12,600,000,000 17.181.819.000 Không yêu cầu 0
24 PP2500480150 - Vít đa trục phủ HA hai đường kính ngoài dạng bậc 6,960,000,000 9.490.910.000 Không yêu cầu 0
25 PP2500480151 - Ốc khoá trong 1,587,000,000 2.164.091.000 Không yêu cầu 0
26 PP2500480152 - Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml 6,650,000,000 9.068.182.000 Không yêu cầu 0
27 PP2500480153 - Gel chống dính sau phẫu thuật 2.5ml 236,000,000 321.819.000 Không yêu cầu 0
28 PP2500480154 - Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml 330,000,000 450.000.000 Không yêu cầu 0
29 PP2500480155 - Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml 578,000,000 788.182.000 Không yêu cầu 0
30 PP2500480156 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 9 3,315,000,000 4.520.455.000 Không yêu cầu 0
31 PP2500480157 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít 400,000,000 545.455.000 Không yêu cầu 0
32 PP2500480158 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ 1,160,000,000 1.581.819.000 Không yêu cầu 0
33 PP2500480159 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 4,795,700,000 6.539.591.000 Không yêu cầu 0
34 PP2500480160 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 1,280,400,000 1.746.000.000 Không yêu cầu 0
35 PP2500480161 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 13,707,400,000 18.691.910.000 Không yêu cầu 0
36 PP2500480162 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 116,600,000 159.000.000 Không yêu cầu 0
37 PP2500480163 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 1,883,000,000 2.567.728.000 Không yêu cầu 0
38 PP2500480164 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm 109,200,000 148.910.000 Không yêu cầu 0
39 PP2500480165 - Xi măng sinh học có cản quang 180,600,000 246.273.000 Không yêu cầu 0
40 PP2500480166 - Nẹp nối ngang xoay đa chiều các cỡ 30,000,000 40.910.000 Không yêu cầu 0
41 PP2500480167 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc 553,000,000 754.091.000 Không yêu cầu 0
42 PP2500480168 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 234,900,000 320.319.000 Không yêu cầu 0
43 PP2500480169 - Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 162,000,000 220.910.000 Không yêu cầu 0
44 PP2500480170 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 3,189,200,000 4.348.910.000 Không yêu cầu 0
45 PP2500480171 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 10cc 580,000,000 790.910.000 Không yêu cầu 0
46 PP2500480172 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 15cc 500,000,000 681.819.000 Không yêu cầu 0
47 PP2500480173 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 2,327,600,000 3.174.000.000 Không yêu cầu 0
48 PP2500480174 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 30cc 700,000,000 954.546.000 Không yêu cầu 0
49 PP2500480175 - Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích 4,785,900,000 6.526.228.000 Không yêu cầu 0
50 PP2500480176 - Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích 1,035,720,000 1.412.346.000 Không yêu cầu 0
51 PP2500480177 - Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích 1,067,605,000 1.455.825.000 Không yêu cầu 0
52 PP2500480178 - Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày 504,770,000 688.323.000 Không yêu cầu 0
53 PP2500480179 - Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày 455,630,000 621.314.000 Không yêu cầu 0
54 PP2500480180 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày 434,452,000 592.435.000 Không yêu cầu 0
55 PP2500480181 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T 420,172,000 572.962.000 Không yêu cầu 0
56 PP2500480182 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay 390,936,000 533.095.000 Không yêu cầu 0
57 PP2500480183 - Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay 156,114,000 212.883.000 Không yêu cầu 0
58 PP2500480184 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay 169,750,000 231.478.000 Không yêu cầu 0
59 PP2500480185 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay 169,750,000 231.478.000 Không yêu cầu 0
60 PP2500480186 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ 393,465,000 536.544.000 Không yêu cầu 0
61 PP2500480187 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ 507,056,000 691.440.000 Không yêu cầu 0
62 PP2500480188 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo 183,771,000 250.597.000 Không yêu cầu 0
63 PP2500480189 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ 634,184,000 864.797.000 Không yêu cầu 0
64 PP2500480190 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ 295,232,000 402.590.000 Không yêu cầu 0
65 PP2500480191 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) 49,105,000 66.962.000 Không yêu cầu 0
66 PP2500480192 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ 130,584,000 178.070.000 Không yêu cầu 0
67 PP2500480193 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ 330,540,000 450.737.000 Không yêu cầu 0
68 PP2500480194 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ 255,935,000 349.003.000 Không yêu cầu 0
69 PP2500480195 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ 520,044,000 709.151.000 Không yêu cầu 0
70 PP2500480196 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ 197,200,000 268.910.000 Không yêu cầu 0
71 PP2500480197 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ 174,456,000 237.895.000 Không yêu cầu 0
72 PP2500480198 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn 198,792,000 271.080.000 Không yêu cầu 0
73 PP2500480199 - Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ 377,796,000 515.177.000 Không yêu cầu 0
74 PP2500480200 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ 355,688,000 485.030.000 Không yêu cầu 0
75 PP2500480201 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ 833,455,000 1.136.530.000 Không yêu cầu 0
76 PP2500480202 - Keo dán da sinh học 30,870,000 42.096.000 Không yêu cầu 0
77 PP2500480203 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh 30,450,000 41.523.000 Không yêu cầu 0
78 PP2500480204 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh 47,187,000 64.346.000 Không yêu cầu 0
79 PP2500480205 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm 49,686,000 67.754.000 Không yêu cầu 0
80 PP2500480206 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm 52,626,000 71.763.000 Không yêu cầu 0
81 PP2500480207 - Bộ nẹp đầu dưới xương quay 114,590,000 156.260.000 Không yêu cầu 0
82 PP2500480208 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt 2,520,000,000 3.436.364.000 Không yêu cầu 0
83 PP2500480209 - Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 1,270,000,000 1.731.819.000 Không yêu cầu 0
84 PP2500480210 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 401,000,000 546.819.000 Không yêu cầu 0
85 PP2500480211 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 1,270,000,000 1.731.819.000 Không yêu cầu 0
86 PP2500480212 - Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày 685,000,000 934.091.000 Không yêu cầu 0
87 PP2500480213 - Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: 117,000,000 159.546.000 Không yêu cầu 0
88 PP2500480214 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 603,000,000 822.273.000 Không yêu cầu 0
89 PP2500480215 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 322,800,000 440.182.000 Không yêu cầu 0
90 PP2500480216 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 1,670,000,000 2.277.273.000 Không yêu cầu 0
91 PP2500480217 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 157,600,000 214.910.000 Không yêu cầu 0
92 PP2500480218 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loai 1 2,849,750,000 3.886.023.000 Không yêu cầu 0
93 PP2500480219 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 1,310,000,000 1.786.364.000 Không yêu cầu 0
94 PP2500480220 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 932,500,000 1.271.591.000 Không yêu cầu 0
95 PP2500480221 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 357,200,000 487.091.000 Không yêu cầu 0
96 PP2500480222 - Bộ nẹp khóa lòng máng 370,400,000 505.091.000 Không yêu cầu 0
97 PP2500480223 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 501,000,000 683.182.000 Không yêu cầu 0
98 PP2500480224 - Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu 916,000,000 1.249.091.000 Không yêu cầu 0
99 PP2500480225 - Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 645,000,000 879.546.000 Không yêu cầu 0
100 PP2500480226 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 633,000,000 863.182.000 Không yêu cầu 0
101 PP2500480227 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 655,000,000 893.182.000 Không yêu cầu 0
102 PP2500480228 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 353,000,000 481.364.000 Không yêu cầu 0
103 PP2500480229 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 384,000,000 523.637.000 Không yêu cầu 0
104 PP2500480230 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải 572,400,000 780.546.000 Không yêu cầu 0
105 PP2500480231 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 450,400,000 614.182.000 Không yêu cầu 0
106 PP2500480232 - Bộ Nẹp khóa xương đòn 498,000,000 679.091.000 Không yêu cầu 0
107 PP2500480233 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 122,100,000 166.500.000 Không yêu cầu 0
108 PP2500480234 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn 423,000,000 576.819.000 Không yêu cầu 0
109 PP2500480235 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 225,200,000 307.091.000 Không yêu cầu 0
110 PP2500480236 - Bộ nẹp mắt xích 1,104,000,000 1.505.455.000 Không yêu cầu 0
111 PP2500480237 - Chỉ thép mềm kết hợp xương 50,000,000 68.182.000 Không yêu cầu 0
112 PP2500480238 - Đinh kisner loại 2 các cỡ 800,000,000 1.090.910.000 Không yêu cầu 0
113 PP2500480239 - Đinh schanz có ren kết hợp xương 90,000,000 122.728.000 Không yêu cầu 0
114 PP2500480240 - Đinh stecman kết hợp xương 90,000,000 122.728.000 Không yêu cầu 0
115 PP2500480241 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm 48,000,000 65.455.000 Không yêu cầu 0
116 PP2500480242 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm 69,000,000 94.091.000 Không yêu cầu 0
117 PP2500480243 - Bộ nẹp khóa titanium hình chữ T 372,000,000 507.273.000 Không yêu cầu 0
118 PP2500480244 - Bộ nẹp khoá titanium đầu trên xương chày hình chữ L 417,000,000 568.637.000 Không yêu cầu 0
119 PP2500480245 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay 136,100,000 185.591.000 Không yêu cầu 0
120 PP2500480246 - Vít buộc hàm tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm 546,000,000 744.546.000 Không yêu cầu 0
121 PP2500480247 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm 95,000,000 129.546.000 Không yêu cầu 0
122 PP2500480248 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2,5cm x 2,5cm 352,500,000 480.682.000 Không yêu cầu 0
123 PP2500480249 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm 222,800,000 303.819.000 Không yêu cầu 0
124 PP2500480250 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm 260,000,000 354.546.000 Không yêu cầu 0
125 PP2500480251 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm 116,000,000 158.182.000 Không yêu cầu 0
126 PP2500480252 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 2.5cm x 5cm 420,000,000 572.728.000 Không yêu cầu 0
127 PP2500480253 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ 2.0mm 312,500,000 426.137.000 Không yêu cầu 0
128 PP2500480254 - Bộ lưới sọ não loại 1 152,500,000 207.955.000 Không yêu cầu 0
129 PP2500480255 - Bộ nẹp vít nén ép 4 lỗ hàm dưới 2.4mm 1,000,000,000 1.363.637.000 Không yêu cầu 0
130 PP2500480256 - Bộ nẹp sàn ổ mắt loại lớn 117,200,000 159.819.000 Không yêu cầu 0
131 PP2500480257 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, dùng vít 2.0mm 137,880,000 188.019.000 Không yêu cầu 0
132 PP2500480258 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, dùng vít 2.0mm 290,250,000 395.796.000 Không yêu cầu 0
133 PP2500480259 - Bộ nẹp thẳng 18 lỗ, dùng vít 2.0mm 311,940,000 425.373.000 Không yêu cầu 0
134 PP2500480260 - Nẹp cằm các cỡ, dùng vít 2.0mm 130,680,000 178.200.000 Không yêu cầu 0
135 PP2500480261 - Nẹp vòng cung các cỡ dùng vít 2.0mm 217,350,000 296.387.000 Không yêu cầu 0
136 PP2500480262 - Bộ nẹp khóa góc lồi cầu hàm dưới, dùng vít khóa 2.0mm 283,500,000 386.591.000 Không yêu cầu 0
137 PP2500480263 - Bộ nẹp khóa hàm dưới, dùng vít khóa 2.4mm 1,522,300,000 2.075.864.000 Không yêu cầu 0
138 PP2500480264 - Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ 47,530,000 64.814.000 Không yêu cầu 0
139 PP2500480265 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ 221,550,000 302.114.000 Không yêu cầu 0
140 PP2500480266 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ 246,925,000 336.716.000 Không yêu cầu 0
141 PP2500480267 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ 95,480,000 130.200.000 Không yêu cầu 0
142 PP2500480268 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 258,440,000 352.419.000 Không yêu cầu 0
143 PP2500480269 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 250,320,000 341.346.000 Không yêu cầu 0
144 PP2500480270 - Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ 204,330,000 278.632.000 Không yêu cầu 0
145 PP2500480271 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ 66,570,000 90.778.000 Không yêu cầu 0
146 PP2500480272 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ 179,970,000 245.414.000 Không yêu cầu 0
147 PP2500480273 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loại 2 251,370,000 342.778.000 Không yêu cầu 0
148 PP2500480274 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 221,970,000 302.687.000 Không yêu cầu 0
149 PP2500480275 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ 209,370,000 285.505.000 Không yêu cầu 0
150 PP2500480276 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ 251,215,000 342.566.000 Không yêu cầu 0
151 PP2500480277 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ 144,270,000 196.732.000 Không yêu cầu 0
152 PP2500480278 - Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ 50,120,000 68.346.000 Không yêu cầu 0
153 PP2500480279 - Vít xương xốp tự taro các cỡ 29,050,000 39.614.000 Không yêu cầu 0
154 PP2500480280 - Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) các cỡ 123,970,000 169.050.000 Không yêu cầu 0
155 PP2500480281 - Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm 65,520,000 89.346.000 Không yêu cầu 0
156 PP2500480282 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 50,960,000 69.491.000 Không yêu cầu 0
157 PP2500480283 - Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm 123,620,000 168.573.000 Không yêu cầu 0
158 PP2500480284 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 1,517,180,000 2.068.882.000 Không yêu cầu 0
159 PP2500480285 - Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D 456,960,000 623.128.000 Không yêu cầu 0
160 PP2500480286 - Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ 233,800,000 318.819.000 Không yêu cầu 0
161 PP2500480287 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ 186,200,000 253.910.000 Không yêu cầu 0
162 PP2500480288 - Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới 168,000,000 229.091.000 Không yêu cầu 0
163 PP2500480289 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 1 121,800,000 166.091.000 Không yêu cầu 0
164 PP2500480290 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 2 129,500,000 176.591.000 Không yêu cầu 0
165 PP2500480291 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 3 74,000,000 100.910.000 Không yêu cầu 0
166 PP2500480292 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 4 259,000,000 353.182.000 Không yêu cầu 0
167 PP2500480293 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 5 74,000,000 100.910.000 Không yêu cầu 0
168 PP2500480294 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 6 231,000,000 315.000.000 Không yêu cầu 0
169 PP2500480295 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 7 78,400,000 106.910.000 Không yêu cầu 0
170 PP2500480296 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 8 55,500,000 75.682.000 Không yêu cầu 0
171 PP2500480297 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 9 55,500,000 75.682.000 Không yêu cầu 0
172 PP2500480298 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 10 58,200,000 79.364.000 Không yêu cầu 0
173 PP2500480299 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 11 136,500,000 186.137.000 Không yêu cầu 0
174 PP2500480300 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 12 55,500,000 75.682.000 Không yêu cầu 0
175 PP2500480301 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5cm x 2.5cm 868,000,000 1.183.637.000 Không yêu cầu 0
176 PP2500480302 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm 745,080,000 1.016.019.000 Không yêu cầu 0
177 PP2500480303 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm 344,400,000 469.637.000 Không yêu cầu 0
178 PP2500480304 - Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0/2.3mm 731,050,000 996.887.000 Không yêu cầu 0
179 PP2500480305 - Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ 542,500,000 739.773.000 Không yêu cầu 0
180 PP2500480306 - Miếng vá sọ titan cỡ 132x236mm 259,000,000 353.182.000 Không yêu cầu 0
181 PP2500480307 - Miếng vá sọ titan cỡ 145mm x 145mm 224,000,000 305.455.000 Không yêu cầu 0
182 PP2500480308 - Miếng vá sọ titan cỡ 121mm x 125mm 167,200,000 228.000.000 Không yêu cầu 0
183 PP2500480309 - Miếng vá sọ titan cỡ 100mm x 120mm 133,000,000 181.364.000 Không yêu cầu 0
184 PP2500480310 - Vít 2.0mm tự khoan mô-men xoắn cao, các cỡ 172,200,000 234.819.000 Không yêu cầu 0
185 PP2500480311 - Mũi khoan sọ tự dừng các cỡ 1,120,000,000 1.527.273.000 Không yêu cầu 0
186 PP2500480312 - Kẹp cầm máu 105,000,000 143.182.000 Không yêu cầu 0
187 PP2500480313 - Kẹp cầm máu có cánh 210,000,000 286.364.000 Không yêu cầu 0
188 PP2500480314 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 8,450,000,000 11.522.728.000 Không yêu cầu 0
189 PP2500480315 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 1,407,000,000 1.918.637.000 Không yêu cầu 0
190 PP2500480316 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 7,354,500,000 10.028.864.000 Không yêu cầu 0
191 PP2500480317 - Xương nhân tạo 10cc loại 1 2,250,000,000 3.068.182.000 Không yêu cầu 0
192 PP2500480318 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 654,400,000 892.364.000 Không yêu cầu 0
193 PP2500480319 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 5,272,000,000 7.189.091.000 Không yêu cầu 0
194 PP2500480320 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 5 932,000,000 1.270.910.000 Không yêu cầu 0
195 PP2500480321 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 16,328,000,000 22.265.455.000 Không yêu cầu 0
196 PP2500480322 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 973,500,000 1.327.500.000 Không yêu cầu 0
197 PP2500480323 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 4,365,000,000 5.952.273.000 Không yêu cầu 0
198 PP2500480324 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 2,600,000,000 3.545.455.00 Không yêu cầu 0
199 PP2500480325 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 596,250,000 813.069.000 Không yêu cầu 0
200 PP2500480326 - Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 480,000,000 654.546.000 Không yêu cầu 0
201 PP2500480327 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 14,784,660,000 20.160.900.000 Không yêu cầu 0
202 PP2500480328 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ 887,500,000 1.210.228.000 Không yêu cầu 0
203 PP2500480329 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ 988,000,000 1.347.273.000 Không yêu cầu 0
204 PP2500480330 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ 411,600,000 561.273.000 Không yêu cầu 0
205 PP2500480331 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ 223,575,000 304.875.000 Không yêu cầu 0
206 PP2500480332 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ 796,750,000 1.086.478.000 Không yêu cầu 0
207 PP2500480333 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ 789,900,000 1.077.137.000 Không yêu cầu 0
208 PP2500480334 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ 230,250,000 313.978.000 Không yêu cầu 0
209 PP2500480335 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ 647,200,000 882.546.000 Không yêu cầu 0
210 PP2500480336 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 503,800,000 687.000.000 Không yêu cầu 0
211 PP2500480337 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ 869,000,000 1.185.000.000 Không yêu cầu 0
212 PP2500480338 - Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục 109,525,000 149.353.000 Không yêu cầu 0
213 PP2500480339 - Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp 189,300,000 258.137.000 Không yêu cầu 0
214 PP2500480340 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ 780,800,000 1.064.728.000 Không yêu cầu 0
215 PP2500480341 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ 382,800,000 522.000.000 Không yêu cầu 0
216 PP2500480342 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ 126,250,000 172.160.000 Không yêu cầu 0
217 PP2500480343 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ 235,300,000 320.864.000 Không yêu cầu 0
218 PP2500480344 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ 856,450,000 1.167.887.000 Không yêu cầu 0
219 PP2500480345 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ 189,000,000 257.728.000 Không yêu cầu 0
220 PP2500480346 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ 563,100,000 767.864.000 Không yêu cầu 0
221 PP2500480347 - Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ 172,250,000 234.887.000 Không yêu cầu 0
222 PP2500480348 - Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ 53,250,000 72.614.000 Không yêu cầu 0
223 PP2500480349 - Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ 86,850,000 118.432.000 Không yêu cầu 0
224 PP2500480350 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ 132,500,000 180.682.000 Không yêu cầu 0
225 PP2500480351 - Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ 26,600,000 36.273.000 Không yêu cầu 0
226 PP2500480352 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T 116,700,000 159.137.000 Không yêu cầu 0
227 PP2500480353 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ 97,950,000 133.569.000 Không yêu cầu 0
228 PP2500480354 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần 2,250,000,000 3.068.182.000 Không yêu cầu 0
229 PP2500480355 - Lưỡi bào mài xương loại 2 2,250,000,000 3.068.182.000 Không yêu cầu 0
230 PP2500480356 - Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên 2,030,000,000 2.768.182.000 Không yêu cầu 0
231 PP2500480357 - Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency 3,720,000,000 5.072.728.000 Không yêu cầu 0
232 PP2500480358 - Lưỡi mài xương các cỡ 450,000,000 613.637.000 Không yêu cầu 0
233 PP2500480359 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 225,000,000 306.819.000 Không yêu cầu 0
234 PP2500480360 - Điện cực đốt đầu rỗng dùng một lần 460,000,000 627.273.000 Không yêu cầu 0
235 PP2500480361 - Lõi dây đốt radio lưỡng cực 900,000,000 1.227.273.000 Không yêu cầu 0
236 PP2500480362 - Đầu mũi mài rãnh khế/kim cương dùng 1 lần 450,000,000 613.637.000 Không yêu cầu 0
237 PP2500480363 - Mũi mài tròn kim cương cho nội soi cột sống các cỡ 650,000,000 886.364.000 Không yêu cầu 0
238 PP2500480364 - Mũi mài tròn rãnh khế cho nội soi cột sống 200,000,000 272.728.000 Không yêu cầu 0
239 PP2500480365 - Vít đa trục các cỡ kèm vít khóa trong. 11,000,000,000 15.000.000.000 Không yêu cầu 0
240 PP2500480366 - Vít rỗng nòng bơm xi măng, kèm vít khóa trong 4,200,000,000 5.727.273.000 Không yêu cầu 0
241 PP2500480367 - Nẹp dọc cố định cột sống 1,200,000,000 1.636.364.000 Không yêu cầu 0
242 PP2500480368 - Vít MIS qua da 2 bước gen, kèm vít khóa trong 2,400,000,000 3.272.728.000 Không yêu cầu 0
243 PP2500480369 - Nẹp dọc uốn sẵn MIS qua da 480,000,000 654.546.000 Không yêu cầu 0
244 PP2500480370 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống tăng size MIS 2,800,000,000 3.818.182.00 Không yêu cầu 0
245 PP2500480371 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK 3,600,000,000 4.909.091.000 Không yêu cầu 0
246 PP2500480372 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 1,241,100,000 1.692.410.000 Không yêu cầu 0
247 PP2500480373 - Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống 288,540,000 393.464.000 Không yêu cầu 0
248 PP2500480374 - Tấm phủ mổ nội soi cột sống 136,500,000 186.137.000 Không yêu cầu 0
249 PP2500480375 - Đầu đốt sử dụng sóng cao tần lưỡng cực trong phẫu thuật cột sống 288,540,000 393.464.000 Không yêu cầu 0
250 PP2500480376 - Mũi khoan rãnh khế nội soi 315,000,000 429.546.000 Không yêu cầu 0
251 PP2500480377 - Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc 400,400,000 546.000.000 Không yêu cầu 0
252 PP2500480378 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 29,808,000 40.648.000 Không yêu cầu 0
253 PP2500480379 - Xương nhân tạo 5cc loại 2 167,580,000 228.519.000 Không yêu cầu 0
254 PP2500480380 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 3 1,168,800,000 1.593.819.000 Không yêu cầu 0
255 PP2500480381 - Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần 82,800,000 112.910.000 Không yêu cầu 0
256 PP2500480382 - Bộ bơm xi măng thường 121,884,000 166.206.000 Không yêu cầu 0
257 PP2500480383 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên 374,500,000 510.682.000 Không yêu cầu 0
258 PP2500480384 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên 308,000,000 420.000.000 Không yêu cầu 0
259 PP2500480385 - Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao 296,884,000 404.842.000 Không yêu cầu 0
260 PP2500480386 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng 3,834,200,000 5.228.455.000 Không yêu cầu 0
261 PP2500480387 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau 489,698,000 667.770.000 Không yêu cầu 0
262 PP2500480388 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 7,469,700,000 10.185.955.000 Không yêu cầu 0
263 PP2500480389 - Bộ nẹp vít cổ trước 1,823,080,000 2.486.019.000 Không yêu cầu 0
264 PP2500480390 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 3 2,606,800,000 3.554.728.000 Không yêu cầu 0
265 PP2500480391 - Miếng bọc gân sinh học loại 1 588,000,000 801.819.000 Không yêu cầu 0
266 PP2500480392 - Miếng bọc gân sinh học loại 2 98,000,000 133.637.000 Không yêu cầu 0
267 PP2500480393 - Miếng bọc gân sinh học loại 3 336,000,000 458.182.000 Không yêu cầu 0
268 PP2500480394 - Miếng bọc gân sinh học loại 4 252,000,000 343.637.000 Không yêu cầu 0
269 PP2500480395 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 4,660,000,000 6.354.546.000 Không yêu cầu 0
270 PP2500480396 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 6 748,000,000 1.020.000.000 Không yêu cầu 0
271 PP2500480397 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 9 252,000,000 343.637.000 Không yêu cầu 0
272 PP2500480398 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 1 599,850,000 817.978.000 Không yêu cầu 0
273 PP2500480399 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng 1,199,850,000 1.636.160.000 Không yêu cầu 0
274 PP2500480400 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng 749,850,000 1.022.523.000 Không yêu cầu 0
275 PP2500480401 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở lưng ngực đa bước ren 20,550,000,000 28.022.728.000 Không yêu cầu 0
276 PP2500480402 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 1cc 210,000,000 286.364.000 Không yêu cầu 0
277 PP2500480403 - Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ 417,000,000 568.637.000 Không yêu cầu 0
278 PP2500480404 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ 319,200,000 435.273.000 Không yêu cầu 0
279 PP2500480405 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ 534,500,000 728.864.000 Không yêu cầu 0
280 PP2500480406 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 732,000,000 998.182.000 Không yêu cầu 0
281 PP2500480407 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 322,500,000 439.773.000 Không yêu cầu 0
282 PP2500480408 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ 839,400,000 1.144.637.000 Không yêu cầu 0
283 PP2500480409 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ 871,000,000 1.187.728.00 Không yêu cầu 0
284 PP2500480410 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ 237,600,000 324.000.000 Không yêu cầu 0
285 PP2500480411 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ 256,050,000 349.160.000 Không yêu cầu 0
286 PP2500480412 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ 117,200,000 159.819.000 Không yêu cầu 0
287 PP2500480413 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ 96,200,000 131.182.000 Không yêu cầu 0
288 PP2500480414 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ 78,200,000 106.637.000 Không yêu cầu 0
289 PP2500480415 - Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ 136,800,000 186.546.000 Không yêu cầu 0
290 PP2500480416 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ 263,400,000 359.182.000 Không yêu cầu 0
291 PP2500480417 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 4,970,000,000 6.777.273.000 Không yêu cầu 0
292 PP2500480418 - Đinh Kirschnercác cỡ 470,000,000 640.910.000 Không yêu cầu 0
293 PP2500480419 - Chỉ thép các cỡ (cuộn 10m) 14,400,000 19.637.000 Không yêu cầu 0
294 PP2500480420 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ 340,000,000 463.637.000 Không yêu cầu 0
295 PP2500480421 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ 337,500,000 460.228.000 Không yêu cầu 0
296 PP2500480422 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ 479,500,000 653.864.000 Không yêu cầu 0
297 PP2500480423 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa 378,000,000 515.455.000 Không yêu cầu 0
298 PP2500480424 - Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 261,000,000 355.910.000 Không yêu cầu 0
299 PP2500480425 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 150x150mm 756,000,000 1.030.910.000 Không yêu cầu 0
300 PP2500480426 - Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 427,500,000 582.955.000 Không yêu cầu 0
301 PP2500480427 - Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm 601,500,000 820.228.000 Không yêu cầu 0
302 PP2500480428 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 200x200mm 882,000,000 1.202.728.000 Không yêu cầu 0
303 PP2500480429 - Miếng vá khuyết sọ cấu trúc 3D kích thước 90x90mm 105,300,000 143.591.000 Không yêu cầu 0
304 PP2500480430 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 1,160,000,000 1.581.819.000 Không yêu cầu 0
305 PP2500480431 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 1,670,000,000 2.277.273.000 Không yêu cầu 0
306 PP2500480432 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn 835,000,000 1.138.637.000 Không yêu cầu 0
307 PP2500480433 - Vít 2.0mm tự khoan các cỡ 1,085,000,000 1.479.546.000 Không yêu cầu 0
308 PP2500480434 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 1,059,000,000 1.444.091.000 Không yêu cầu 0
309 PP2500480435 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 2,600,000,000 3.545.455.000 Không yêu cầu 0
310 PP2500480436 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 3,546,000,000 4.835.455.000 Không yêu cầu 0
311 PP2500480437 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 14,655,000,000 19.984.091.000 Không yêu cầu 0
312 PP2500480438 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 2.5cc 1,320,000,000 1.800.000.000 Không yêu cầu 0
313 PP2500480439 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 52,720,000,000 71.890.910.000 Không yêu cầu 0
314 PP2500480440 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 708,850,000 966.614.000 Không yêu cầu 0
315 PP2500480441 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 3,990,000,000 5.440.910.000 Không yêu cầu 0
316 PP2500480442 - Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên 1,522,000,000 2.075.455.000 Không yêu cầu 0
317 PP2500480443 - Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng 63,000,000 85.910.000 Không yêu cầu 0
318 PP2500480444 - Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật lối bên 280,000,000 381.819.000 Không yêu cầu 0
319 PP2500480445 - Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật lối bên 250,000,000 340.910.000 Không yêu cầu 0
320 PP2500480446 - Lồng thay thân đốt sống 510,000,000 695.455.000 Không yêu cầu 0
321 PP2500480447 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 260,000,000 354.546.000 Không yêu cầu 0
322 PP2500480448 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 1,680,000,000 2.290.910.000 Không yêu cầu 0
323 PP2500480449 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 4,600,000,000 6.272.728.000 Không yêu cầu 0
324 PP2500480450 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 300,000,000 409.091.000 Không yêu cầu 0
325 PP2500480451 - Xương nhân tạo 2cc loại 1 2,400,000,000 3.272.728.000 Không yêu cầu 0
326 PP2500480452 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 1,800,000,000 2.454.546.000 Không yêu cầu 0
327 PP2500480453 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 7,656,800,000 10.441.091.000 Không yêu cầu 0
328 PP2500480454 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 5cc 525,000,000 715.910.000 Không yêu cầu 0
329 PP2500480455 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại 815,000,000 1.111.364.000 Không yêu cầu 0
330 PP2500480456 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. 146,000,000 199.091.000 Không yêu cầu 0
331 PP2500480457 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 137,580,000 187.610.000 Không yêu cầu 0
332 PP2500480458 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 107,000,000 145.910.000 Không yêu cầu 0
333 PP2500480459 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ 378,000,000 515.455.000 Không yêu cầu 0
334 PP2500480460 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng 270,000,000 368.182.000 Không yêu cầu 0
335 PP2500480461 - Xương nhân tạo loại 1cc 180,000,000 245.455.000 Không yêu cầu 0
336 PP2500480462 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 13G 2,625,000,000 3.579.546.000 Không yêu cầu 0
337 PP2500480463 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G 829,500,000 1.131.137.000 Không yêu cầu 0
338 PP2500480464 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm 50,000,000 68.182.000 Không yêu cầu 0
339 PP2500480465 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 423,750,000 577.841.000 Không yêu cầu 0
340 PP2500480466 - Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm 253,000,000 345.000.000 Không yêu cầu 0
341 PP2500480467 - Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm 273,000,000 372.273.000 Không yêu cầu 0
342 PP2500480468 - Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm 51,250,000 69.887.000 Không yêu cầu 0
343 PP2500480469 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm 53,250,000 72.614.000 Không yêu cầu 0
344 PP2500480470 - Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm 50,000,000 68.182.000 Không yêu cầu 0
345 PP2500480471 - Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm 63,500,000 86.591.000 Không yêu cầu 0
346 PP2500480472 - Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm 57,000,000 77.728.000 Không yêu cầu 0
347 PP2500480473 - Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm 85,500,000 116.591.000 Không yêu cầu 0
348 PP2500480474 - Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm 58,500,000 79.773.000 Không yêu cầu 0
349 PP2500480475 - Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm 1,684,000,000 2.296.364.000 Không yêu cầu 0
350 PP2500480476 - Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong 507,900,000 692.591.000 Không yêu cầu 0
351 PP2500480477 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu 259,155,000 353.394.000 Không yêu cầu 0
352 PP2500480478 - Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu 289,950,000 395.387.000 Không yêu cầu 0
353 PP2500480479 - Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu 443,550,000 604.841.000 Không yêu cầu 0
354 PP2500480480 - Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm 225,600,000 307.637.000 Không yêu cầu 0
355 PP2500480481 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm 357,600,000 487.637.000 Không yêu cầu 0
356 PP2500480482 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 257,400,000 351.000.000 Không yêu cầu 0
357 PP2500480483 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm 479,400,000 653.728.000 Không yêu cầu 0
358 PP2500480484 - Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm 64,000,000 87.273.000 Không yêu cầu 0
359 PP2500480485 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 139,000,000 189.546.000 Không yêu cầu 0
360 PP2500480486 - Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 257,500,000 351.137.000 Không yêu cầu 0
361 PP2500480487 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 187,500,000 255.682.000 Không yêu cầu 0
362 PP2500480488 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm 484,000,000 660.000.000 Không yêu cầu 0
363 PP2500480489 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 6,160,000,000 8.400.000.000 Không yêu cầu 0
364 PP2500480490 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 397,500,000 542.046.000 Không yêu cầu 0
365 PP2500480491 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng 907,500,000 1.237.500.000 Không yêu cầu 0
366 PP2500480492 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 1 580,500,000 791.591.000 Không yêu cầu 0
367 PP2500480493 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 28,020,000 38.210.000 Không yêu cầu 0
368 PP2500480494 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 86,400,000 117.819.000 Không yêu cầu 0
369 PP2500480495 - Bộ Nẹp mini thẳng 4 lỗ 25,200,000 34.364.000 Không yêu cầu 0
370 PP2500480496 - Bộ Nẹp mini thẳng 6 lỗ 31,600,000 43.091.000 Không yêu cầu 0
371 PP2500480497 - Bộ Nẹp mini thẳng 8 lỗ 39,600,000 54.000.000 Không yêu cầu 0
372 PP2500480498 - Bộ Nẹp mini thẳng 10 lỗ 53,000,000 72.273.000 Không yêu cầu 0
373 PP2500480499 - Bộ Nẹp mini thẳng 16 lỗ 344,000,000 469.091.000 Không yêu cầu 0
374 PP2500480500 - Bộ Nẹp mini thẳng 18 lỗ 418,000,000 570.000.000 Không yêu cầu 0
375 PP2500480501 - Bộ Nẹp mini chữ L 24,500,000 33.410.000 Không yêu cầu 0
376 PP2500480502 - BộNẹp mini cong chữ C 6 lỗ 36,000,000 49.091.000 Không yêu cầu 0
377 PP2500480503 - Bộ Nẹp mini cong chữ C 8 lỗ 42,800,000 58.364.000 Không yêu cầu 0
378 PP2500480504 - Bộ Nẹp maxi thẳng 4 lỗ 36,080,000 49.200.000 Không yêu cầu 0
379 PP2500480505 - Bộ Nẹp maxi thẳng 6 lỗ 48,720,000 66.437.000 Không yêu cầu 0
380 PP2500480506 - Bộ Nẹp maxi thẳng 16 lỗ 85,320,000 116.346.000 Không yêu cầu 0
381 PP2500480507 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 100x100mm 186,000,000 253.637.000 Không yêu cầu 0
382 PP2500480508 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 150x150mm 127,000,000 173.182.000 Không yêu cầu 0
383 PP2500480509 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 200x200mm 195,500,000 266.591.000 Không yêu cầu 0
384 PP2500480510 - Bộ nội soi loại 2 7,580,000,000 10.336.364.000 Không yêu cầu 0
385 PP2500480511 - Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 2,791,040,000 3.805.964.000 Không yêu cầu 0
386 PP2500480512 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng sử dụng xi măng độ nhớt thấp, thời gian làm việc dài 3,605,000,000 4.915.910.000 Không yêu cầu 0
387 PP2500480513 - Xương nhân tạo, dạng dẻo, collagen bò, 2.5cc 682,000,000 930.000.000 Không yêu cầu 0
388 PP2500480514 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước 184,380,000 251.428.000 Không yêu cầu 0
389 PP2500480515 - Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn 1,282,050,000 1.748.250.000 Không yêu cầu 0
390 PP2500480516 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực 1 bước ren 2,475,900,000 3.376.228.000 Không yêu cầu 0
391 PP2500480517 - Bộ nẹp vít hai bước ren 1,461,400,000 1.992.819.000 Không yêu cầu 0
392 PP2500480518 - Miếng ghép đĩa đệm lưng điều chỉnh được chiều cao 2,826,250,000 3.853.978.000 Không yêu cầu 0
393 PP2500480519 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 5cc 550,000,000 750.000.000 Không yêu cầu 0
394 PP2500480520 - Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 2,175,650,000 2.966.796.000 Không yêu cầu 0
395 PP2500480521 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, cấu trúc mạng, in 3D các cỡ 560,000,000 763.637.000 Không yêu cầu 0
396 PP2500480522 - Vít cột sống đơn trục ren đôi, thân vít phun cát 138,000,000 188.182.000 Không yêu cầu 0
397 PP2500480523 - Vít cột sống đa trục ren đôi, thân vít phun cát 2,000,000,000 2.727.273.000 Không yêu cầu 0
398 PP2500480524 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng, ren đôi, thân vít phun cát 680,000,000 927.273.000 Không yêu cầu 0
399 PP2500480525 - Nẹp dọc cho vít đơn trục và đa trục 220,000,000 300.000.000 Không yêu cầu 0
400 PP2500480526 - Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài cho vít đơn trục và đa trục 130,000,000 177.273.000 Không yêu cầu 0
401 PP2500480527 - Ốc khóa trong cho vít đơn trục và đa trục các cỡ 318,000,000 433.637.000 Không yêu cầu 0
402 PP2500480528 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn 449,500,000 612.955.000 Không yêu cầu 0
403 PP2500480529 - Bộ kim bơm xi măng, tiệt trùng sẵn 200,000,000 272.728.000 Không yêu cầu 0
404 PP2500480530 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng 105,000,000 143.182.000 Không yêu cầu 0
405 PP2500480531 - Xi măng sinh học có cản quang 450,000,000 613.637.000 Không yêu cầu 0
406 PP2500480532 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 3 226,350,000 308.660.000 Không yêu cầu 0
407 PP2500480533 - Bộ bơm xi măng có 2 bóng đơn 1,475,700,000 2.012.319.000 Không yêu cầu 0
408 PP2500480534 - Đĩa đệm cổ nhân tạo xoay đa chiều các cỡ 2,750,000,000 3.750.000.000 Không yêu cầu 0
409 PP2500480535 - Bộ nối mạch máu vi phẫu 176,000,000 240.000.000 Không yêu cầu 0
410 PP2500480536 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít 1,680,000,000 2.290.910.000 Không yêu cầu 0
411 PP2500480537 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ 690,000,000 940.910.000 Không yêu cầu 0
412 PP2500480538 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 10G 548,850,000 748.432.000 Không yêu cầu 0
413 PP2500480539 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng loại 10G 2,537,700,000 3.460.500.000 Không yêu cầu 0
414 PP2500480540 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 2 728,850,000 993.887.000 Không yêu cầu 0
415 PP2500480541 - Bộ nẹp cằm dùng vít tự khoan 52,720,000 71.891.000 Không yêu cầu 0
416 PP2500480542 - Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính 2,940,000,000 4.009.091.000 Không yêu cầu 0
417 PP2500480543 - Bình gas chứa SF6 863,280,000 1.177.200.000 Không yêu cầu 0
418 PP2500480544 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 924,000,000 1.260.000.000 Không yêu cầu 0
419 PP2500480545 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 117,600,000 160.364.000 Không yêu cầu 0
420 PP2500480546 - Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation 10,670,000 14.550.000 Không yêu cầu 0
421 PP2500480547 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần 255,000,000 347.728.000 Không yêu cầu 0
422 PP2500480548 - Bộ Casset cho máy Megatron 217,000,000 295.910.000 Không yêu cầu 0
423 PP2500480549 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G 116,424,000 158.760.000 Không yêu cầu 0
424 PP2500480550 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G 58,212,000 79.380.000 Không yêu cầu 0
425 PP2500480551 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation 66,110,000 90.150.000 Không yêu cầu 0
426 PP2500480552 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation 68,585,000 93.525.000 Không yêu cầu 0
427 PP2500480553 - Bút đánh dấu vết mổ 44,625,000 60.853.000 Không yêu cầu 0
428 PP2500480554 - Bút vẽ phẫu thuật 84,000,000 114.546.000 Không yêu cầu 0
429 PP2500480555 - Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính 50,715,000 69.157.000 Không yêu cầu 0
430 PP2500480556 - Chất giữ ẩm và cung dưỡng chất cho da có chứa Polynucleotides 149,160,000 203.400.000 Không yêu cầu 0
431 PP2500480557 - Chất làm đầy có chứa Polynucleotides và Hyaluronic acid 199,760,000 272.400.000 Không yêu cầu 0
432 PP2500480558 - Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì 2,670,000,000 3.640.910.000 Không yêu cầu 0
433 PP2500480559 - Chất làm đầy da 1.5cc 2,280,000,000 3.109.091.00 Không yêu cầu 0
434 PP2500480560 - Chất làm đầy da cho lớp trung bì sâu 920,000,000 1.254.546.000 Không yêu cầu 0
435 PP2500480561 - Chất làm đầy da cho vùng da trung bì sâu 1,020,600,000 1.391.728.000 Không yêu cầu 0
436 PP2500480562 - Chất làm đầy da cho vùng má giữa 824,000,000 1.123.637.000 Không yêu cầu 0
437 PP2500480563 - Chất làm đầy da điều chỉnh thể tích của mặt, má và cằm 408,240,000 556.691.000 Không yêu cầu 0
438 PP2500480564 - Chất làm đầy da phục hồi cân bằng nước cho da 532,500,000 726.137.000 Không yêu cầu 0
439 PP2500480565 - Chất làm đầy da tăng thể tích của mô mặt 1,253,700,000 1.709.591.00 Không yêu cầu 0
440 PP2500480566 - Chất làm đầy da và làm ẩm 1,110,000,000 1.513.637.000 Không yêu cầu 0
441 PP2500480567 - Chất làm đầy gồm axit hyaluronic liên kết chéo và axit hyaluronic tự do 240,900,000 328.500.000 Không yêu cầu 0
442 PP2500480568 - Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm 680,000,000 927.273.000 Không yêu cầu 0
443 PP2500480569 - Chất làm đầy tạo hình và đường viền môi 794,400,000 1.083.273.000 Không yêu cầu 0
444 PP2500480570 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta 238,980,000 325.882.000 Không yêu cầu 0
445 PP2500480571 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 322,500,000 439.773.000 Không yêu cầu 0
446 PP2500480572 - Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco 125,000,000 170.455.000 Không yêu cầu 0
447 PP2500480573 - Dao lạng mộng 72,000,000 98.182.000 Không yêu cầu 0
448 PP2500480574 - Dao mổ mắt có cán 15 độ 50,008,000 68.193.000 Không yêu cầu 0
449 PP2500480575 - Dao mổ mắt có cán 2.8mm 63,000,000 85.910.000 Không yêu cầu 0
450 PP2500480576 - Dao trocar 226,800,000 309.273.000 Không yêu cầu 0
451 PP2500480577 - Dao trocar có van 147,000,000 200.455.000 Không yêu cầu 0
452 PP2500480578 - Dầu decalin dùng trong phẫu thuật 113,400,000 154.637.000 Không yêu cầu 0
453 PP2500480579 - Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao 37,005,000 50.462.000 Không yêu cầu 0
454 PP2500480580 - Dầu silicone nội nhãn 135,000,000 184.091.000 Không yêu cầu 0
455 PP2500480581 - Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation 9,075,000 12.375.000 Không yêu cầu 0
456 PP2500480582 - Dây cáp quang 23G 56,700,000 77.319.000 Không yêu cầu 0
457 PP2500480583 - Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation 7,458,000 10.170.000 Không yêu cầu 0
458 PP2500480584 - Dây dẫn sáng nội nhãn 28,350,000 38.660.000 Không yêu cầu 0
459 PP2500480585 - Dây Laser nội nhãn 13,020,000 17.755.000 Không yêu cầu 0
460 PP2500480586 - Dây silicon nối lệ quản 2 kim 94,500,000 128.864.000 Không yêu cầu 0
461 PP2500480587 - Dây silicon nối lệ quản không kim 78,750,000 107.387.000 Không yêu cầu 0
462 PP2500480588 - Dung dịch bảo quản giác mạc 141,750,000 193.296.000 Không yêu cầu 0
463 PP2500480589 - Dung dịch nhuộm bao 34,650,000 47.250.000 Không yêu cầu 0
464 PP2500480590 - Dung dịch nhuộm màng 72,450,000 98.796.000 Không yêu cầu 0
465 PP2500480591 - Dưỡng chất phục hồi tóc 3,840,000,000 5.236.364.000 Không yêu cầu 0
466 PP2500480592 - Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch 968,000,000 1.320.000.000 Không yêu cầu 0
467 PP2500480593 - Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch 107,800,000 147.000.000 Không yêu cầu 0
468 PP2500480594 - Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) 891,000,000 1.215.000.000 Không yêu cầu 0
469 PP2500480595 - Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) 170,500,000 232.500.000 Không yêu cầu 0
470 PP2500480596 - Đai bó sau phẫu thuật ngực rời 60,500,000 82.500.000 Không yêu cầu 0
471 PP2500480597 - Đai silicon mổ bong võng mạc 110,250,000 150.341.000 Không yêu cầu 0
472 PP2500480598 - Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng 177,000,000 241.364.000 Không yêu cầu 0
473 PP2500480599 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 1,200,000,000 1.636.364.000 Không yêu cầu 0
474 PP2500480600 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 12,000,000 16.364.000 Không yêu cầu 0
475 PP2500480601 - Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation 4,653,000 6.345.000 Không yêu cầu 0
476 PP2500480602 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm 382,000,000 520.910.000 Không yêu cầu 0
477 PP2500480603 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm 540,000,000 736.364.000 Không yêu cầu 0
478 PP2500480604 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G 18,900,000 25.773.000 Không yêu cầu 0
479 PP2500480605 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G 19,530,000 26.632.000 Không yêu cầu 0
480 PP2500480606 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G 18,900,000 25.773.000 Không yêu cầu 0
481 PP2500480607 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G 19,530,000 26.632.000 Không yêu cầu 0
482 PP2500480608 - Đầu rửa hút 2.2mm 232,500,000 317.046.000 Không yêu cầu 0
483 PP2500480609 - Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco 108,000,000 147.273.000 Không yêu cầu 0
484 PP2500480610 - Đầu tip phaco 27,750,000 37.841.000 Không yêu cầu 0
485 PP2500480611 - Đầu tip phaco trong buồng dịch kính 3,498,000 4.770.000 Không yêu cầu 0
486 PP2500480612 - Đầu tip rửa hút cong 19,052,000 25.980.000 Không yêu cầu 0
487 PP2500480613 - Đầu tip rửa hút thẳng 23,814,000 32.474.000 Không yêu cầu 0
488 PP2500480614 - Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc 12,600,000 17.182.000 Không yêu cầu 0
489 PP2500480615 - Keo dán sinh học 137,550,000 187.569.000 Không yêu cầu 0
490 PP2500480616 - Kéo nội nhãn 21,000,000 28.637.000 Không yêu cầu 0
491 PP2500480617 - Kẹp bóc màng thẳng 81,000,000 110.455.000 Không yêu cầu 0
492 PP2500480618 - Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc 19,530,000 26.632.000 Không yêu cầu 0
493 PP2500480619 - Kim đầu mềm 25G 8,400,000 11.455.000 Không yêu cầu 0
494 PP2500480620 - Khí gas nội nhãn 210,000,000 286.364.000 Không yêu cầu 0
495 PP2500480621 - Khoan giác mạc người hiến 279,300,000 380.864.000 Không yêu cầu 0
496 PP2500480622 - Khoan giác mạc người nhận 308,700,000 420.955.000 Không yêu cầu 0
497 PP2500480623 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ 52,500,000 71.591.000 Không yêu cầu 0
498 PP2500480624 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm 88,200,000 120.273.000 Không yêu cầu 0
499 PP2500480625 - Miếng cấy ghép cằm loại 1 443,100,000 604.228.000 Không yêu cầu 0
500 PP2500480626 - Miếng cấy ghép cằm loại 2 480,900,000 655.773.000 Không yêu cầu 0
501 PP2500480627 - Miếng cấy ghép cằm loại 3 525,000,000 715.910.000 Không yêu cầu 0
502 PP2500480628 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 1,864,800,000 2.542.910.000 Không yêu cầu 0
503 PP2500480629 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 3,515,400,000 4.793.728.000 Không yêu cầu 0
504 PP2500480630 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 323,400,000 441.000.000 Không yêu cầu 0
505 PP2500480631 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 367,500,000 501.137.000 Không yêu cầu 0
506 PP2500480632 - Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 72,450,000 98.796.000 Không yêu cầu 0
507 PP2500480633 - Miếng Silicon cấy ghép mũi 176,400,000 240.546.000 Không yêu cầu 0
508 PP2500480634 - Miếng Silicon cấy ghép mũi loại 2 277,200,000 378.000.000 Không yêu cầu 0
509 PP2500480635 - Móc mống mắt 10,200,000 13.910.000 Không yêu cầu 0
510 PP2500480636 - Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ 897,000,000 1.223.182.000 Không yêu cầu 0
511 PP2500480637 - Panh bóc màng 56,700,000 77.319.000 Không yêu cầu 0
512 PP2500480638 - Phễu hổ trợ đặt túi ngực 131,250,000 178.978.000 Không yêu cầu 0
513 PP2500480639 - Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu 512,100,000 698.319.000 Không yêu cầu 0
514 PP2500480640 - Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy 20,500,000 27.955.000 Không yêu cầu 0
515 PP2500480641 - Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung 101,184,000 137.979.000 Không yêu cầu 0
516 PP2500480642 - Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát 30,816,000 42.022.000 Không yêu cầu 0
517 PP2500480643 - Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay 40,896,000 55.768.000 Không yêu cầu 0
518 PP2500480644 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị 88,000,000 120.000.000 Không yêu cầu 0
519 PP2500480645 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu 68,000,000 92.728.000 Không yêu cầu 0
520 PP2500480646 - Que thấm mổ lasik 4,200,000 5.728.000 Không yêu cầu 0
521 PP2500480647 - Sleeve 2.2 55,200,000 75.273.000 Không yêu cầu 0
522 PP2500480648 - Tã dán người lớn 213,600,000 291.273.000 Không yêu cầu 0
523 PP2500480649 - Tã giấy sơ sinh 191,450,000 261.069.000 Không yêu cầu 0
524 PP2500480650 - Tã quần người lớn 163,440,000 222.873.000 Không yêu cầu 0
525 PP2500480651 - Tay cầm hút ngược đầu mềm 6,534,000 8.910.000 Không yêu cầu 0
526 PP2500480652 - Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation 198,996,000 271.359.000 Không yêu cầu 0
527 PP2500480653 - Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation 198,998,000 271.361.000 Không yêu cầu 0
528 PP2500480654 - Tay cầm rửa hút 98,390,000 134.169.000 Không yêu cầu 0
529 PP2500480655 - Tấm cấy ghép vùng mặt 504,000,000 687.273.000 Không yêu cầu 0
530 PP2500480656 - Tấm đệm lót 724,800,000 988.364.000 Không yêu cầu 0
531 PP2500480657 - Tinh hoàn giả 96,000,000 130.910.000 Không yêu cầu 0
532 PP2500480658 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao 572,200,000 780.273.000 Không yêu cầu 0
533 PP2500480659 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình 572,200,000 780.273.000 Không yêu cầu 0
534 PP2500480660 - Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn các cỡ 378,000,000 515.455.000 Không yêu cầu 0
535 PP2500480661 - Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn mờ các cỡ 2,320,500,000 3.164.319.000 Không yêu cầu 0
536 PP2500480662 - Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao 593,200,000 808.910.000 Không yêu cầu 0
537 PP2500480663 - Túi độn ngực loại 1 144,060,000 196.446.000 Không yêu cầu 0
538 PP2500480664 - Túi độn ngực loại 2 186,060,000 253.719.000 Không yêu cầu 0
539 PP2500480665 - Túi độn ngực loại 3 3,515,400,000 4.793.728.000 Không yêu cầu 0
540 PP2500480666 - Túi hỗ trợ đặt ngực và mông 72,200,000 98.455.000 Không yêu cầu 0
541 PP2500480667 - Túi lọc mỡ 222,750,000 303.750.000 Không yêu cầu 0
542 PP2500480668 - Túi nâng mông các cỡ 396,270,000 540.369.000 Không yêu cầu 0
543 PP2500480669 - Túi nâng ngực tròn trơn 3,774,960,000 5.147.673.000 Không yêu cầu 0
544 PP2500480670 - Thể hang nhân tạo 748,000,000 1.020.000.000 Không yêu cầu 0
545 PP2500480671 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự 34,929,000 47.631.000 Không yêu cầu 0
546 PP2500480672 - Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thị lực chức năng trung gian 288,000,000 392.728.000 Không yêu cầu 0
547 PP2500480673 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 460,000,000 627.273.000 Không yêu cầu 0
548 PP2500480674 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 1,400,000,000 1.909.091.000 Không yêu cầu 0
549 PP2500480675 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 3 950,000,000 1.295.455.000 Không yêu cầu 0
550 PP2500480676 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ 179,880,000 245.291.000 Không yêu cầu 0
551 PP2500480677 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số 4,300,000,000 5.863.637.000 Không yêu cầu 0
552 PP2500480678 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn 1,050,000,000 1.431.819.000 Không yêu cầu 0
553 PP2500480679 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 270,000,000 368.182.000 Không yêu cầu 0
554 PP2500480680 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 900,000,000 1.227.273.000 Không yêu cầu 0
555 PP2500480681 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự lắp sẵn trong súng 2,280,000,000 3.109.091.000 Không yêu cầu 0
556 PP2500480682 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị 240,000,000 327.273.000 Không yêu cầu 0
557 PP2500480683 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 1 1,980,000,000 2.700.000.000 Không yêu cầu 0
558 PP2500480684 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 2 710,400,000 968.728.000 Không yêu cầu 0
559 PP2500480685 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 270,060,000 368.264.000 Không yêu cầu 0
560 PP2500480686 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 72,240,000 98.510.000 Không yêu cầu 0
561 PP2500480687 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 480,060,000 654.628.000 Không yêu cầu 0
562 PP2500480688 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 168,000,000 229.091.000 Không yêu cầu 0
563 PP2500480689 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 168,000,000 229.091.000 Không yêu cầu 0
564 PP2500480690 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 168,000,000 229.091.000 Không yêu cầu 0
565 PP2500480691 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 66,100,000 90.137.000 Không yêu cầu 0
566 PP2500480692 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 66,100,000 90.137.000 Không yêu cầu 0
567 PP2500480693 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 140,000,000 190.910.000 Không yêu cầu 0
568 PP2500480694 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 140,000,000 190.910.000 Không yêu cầu 0
569 PP2500480695 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 140,000,000 190.910.000 Không yêu cầu 0
570 PP2500480696 - Vòng căng bao các cỡ 16,800,000 22.910.000 Không yêu cầu 0
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm
Mã phần lô PP2500480127
Giá từng phần lô 1,886,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng
Mã phần lô PP2500480128
Giá từng phần lô 253,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm
Mã phần lô PP2500480129
Giá từng phần lô 180,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.905.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480130
Giá từng phần lô 502,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.655.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp loại 1
Mã phần lô PP2500480131
Giá từng phần lô 426,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa nén ép bản hẹp loại 2
Mã phần lô PP2500480132
Giá từng phần lô 398,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng loại 1
Mã phần lô PP2500480133
Giá từng phần lô 848,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu loại 1
Mã phần lô PP2500480134
Giá từng phần lô 303,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài loại 1
Mã phần lô PP2500480135
Giá từng phần lô 960,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.419.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong loại 1
Mã phần lô PP2500480136
Giá từng phần lô 475,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.205.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay loại 1
Mã phần lô PP2500480137
Giá từng phần lô 498,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.705.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài có loại 1
Mã phần lô PP2500480138
Giá từng phần lô 865,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.760.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài có loại 1
Mã phần lô PP2500480139
Giá từng phần lô 965,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương đùi trái/phải loại 1
Mã phần lô PP2500480140
Giá từng phần lô 156,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải loại 1
Mã phần lô PP2500480141
Giá từng phần lô 547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng loại 1
Mã phần lô PP2500480142
Giá từng phần lô 966,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít 3.5mm.
Mã phần lô PP2500480143
Giá từng phần lô 415,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6 lỗ - 8 lỗ
Mã phần lô PP2500480144
Giá từng phần lô 543,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6
Mã phần lô PP2500480145
Giá từng phần lô 2,897,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.205.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3
Mã phần lô PP2500480146
Giá từng phần lô 12,647,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.246.537.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5
Mã phần lô PP2500480147
Giá từng phần lô 15,333,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.908.841.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3
Mã phần lô PP2500480148
Giá từng phần lô 865,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.835.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít đa trục phủ HA
Mã phần lô PP2500480149
Giá từng phần lô 12,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít đa trục phủ HA hai đường kính ngoài dạng bậc
Mã phần lô PP2500480150
Giá từng phần lô 6,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ốc khoá trong
Mã phần lô PP2500480151
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml
Mã phần lô PP2500480152
Giá từng phần lô 6,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.068.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel chống dính sau phẫu thuật 2.5ml
Mã phần lô PP2500480153
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml
Mã phần lô PP2500480154
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml
Mã phần lô PP2500480155
Giá từng phần lô 578,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 9
Mã phần lô PP2500480156
Giá từng phần lô 3,315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.520.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít
Mã phần lô PP2500480157
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
Mã phần lô PP2500480158
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1
Mã phần lô PP2500480159
Giá từng phần lô 4,795,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.539.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1
Mã phần lô PP2500480160
Giá từng phần lô 1,280,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4
Mã phần lô PP2500480161
Giá từng phần lô 13,707,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.691.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4
Mã phần lô PP2500480162
Giá từng phần lô 116,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1
Mã phần lô PP2500480163
Giá từng phần lô 1,883,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.567.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm
Mã phần lô PP2500480164
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng sinh học có cản quang
Mã phần lô PP2500480165
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp nối ngang xoay đa chiều các cỡ
Mã phần lô PP2500480166
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc
Mã phần lô PP2500480167
Giá từng phần lô 553,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3
Mã phần lô PP2500480168
Giá từng phần lô 234,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2
Mã phần lô PP2500480169
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng không bóng loại 1
Mã phần lô PP2500480170
Giá từng phần lô 3,189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.348.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 10cc
Mã phần lô PP2500480171
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 15cc
Mã phần lô PP2500480172
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 1
Mã phần lô PP2500480173
Giá từng phần lô 2,327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 30cc
Mã phần lô PP2500480174
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2500480175
Giá từng phần lô 4,785,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.526.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2500480176
Giá từng phần lô 1,035,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích
Mã phần lô PP2500480177
Giá từng phần lô 1,067,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.825.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500480178
Giá từng phần lô 504,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.323.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2500480179
Giá từng phần lô 455,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.314.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500480180
Giá từng phần lô 434,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.435.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T
Mã phần lô PP2500480181
Giá từng phần lô 420,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.962.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2500480182
Giá từng phần lô 390,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.095.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay
Mã phần lô PP2500480183
Giá từng phần lô 156,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.883.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2500480184
Giá từng phần lô 169,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.478.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2500480185
Giá từng phần lô 169,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.478.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480186
Giá từng phần lô 393,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.544.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480187
Giá từng phần lô 507,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.440.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
Mã phần lô PP2500480188
Giá từng phần lô 183,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.597.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480189
Giá từng phần lô 634,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.797.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480190
Giá từng phần lô 295,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.590.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay)
Mã phần lô PP2500480191
Giá từng phần lô 49,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.962.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500480192
Giá từng phần lô 130,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.070.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480193
Giá từng phần lô 330,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.737.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500480194
Giá từng phần lô 255,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.003.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2500480195
Giá từng phần lô 520,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.151.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480196
Giá từng phần lô 197,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2500480197
Giá từng phần lô 174,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.895.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn
Mã phần lô PP2500480198
Giá từng phần lô 198,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.080.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500480199
Giá từng phần lô 377,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.177.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500480200
Giá từng phần lô 355,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.030.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480201
Giá từng phần lô 833,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.530.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học
Mã phần lô PP2500480202
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.096.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh
Mã phần lô PP2500480203
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.523.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh
Mã phần lô PP2500480204
Giá từng phần lô 47,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm
Mã phần lô PP2500480205
Giá từng phần lô 49,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.754.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm
Mã phần lô PP2500480206
Giá từng phần lô 52,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.763.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500480207
Giá từng phần lô 114,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.260.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt
Mã phần lô PP2500480208
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1
Mã phần lô PP2500480209
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2
Mã phần lô PP2500480210
Giá từng phần lô 401,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2
Mã phần lô PP2500480211
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500480212
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm:
Mã phần lô PP2500480213
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 1
Mã phần lô PP2500480214
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2500480215
Giá từng phần lô 322,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1
Mã phần lô PP2500480216
Giá từng phần lô 1,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1
Mã phần lô PP2500480217
Giá từng phần lô 157,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loai 1
Mã phần lô PP2500480218
Giá từng phần lô 2,849,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.023.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1
Mã phần lô PP2500480219
Giá từng phần lô 1,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2
Mã phần lô PP2500480220
Giá từng phần lô 932,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2
Mã phần lô PP2500480221
Giá từng phần lô 357,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2500480222
Giá từng phần lô 370,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1
Mã phần lô PP2500480223
Giá từng phần lô 501,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu
Mã phần lô PP2500480224
Giá từng phần lô 916,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2
Mã phần lô PP2500480225
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1
Mã phần lô PP2500480226
Giá từng phần lô 633,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1
Mã phần lô PP2500480227
Giá từng phần lô 655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2
Mã phần lô PP2500480228
Giá từng phần lô 353,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500480229
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải
Mã phần lô PP2500480230
Giá từng phần lô 572,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2
Mã phần lô PP2500480231
Giá từng phần lô 450,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp khóa xương đòn
Mã phần lô PP2500480232
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương gót loại 2
Mã phần lô PP2500480233
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa móc xương đòn
Mã phần lô PP2500480234
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương gót loại 1
Mã phần lô PP2500480235
Giá từng phần lô 225,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mắt xích
Mã phần lô PP2500480236
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép mềm kết hợp xương
Mã phần lô PP2500480237
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh kisner loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480238
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh schanz có ren kết hợp xương
Mã phần lô PP2500480239
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh stecman kết hợp xương
Mã phần lô PP2500480240
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2500480241
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm
Mã phần lô PP2500480242
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa titanium hình chữ T
Mã phần lô PP2500480243
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá titanium đầu trên xương chày hình chữ L
Mã phần lô PP2500480244
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2500480245
Giá từng phần lô 136,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít buộc hàm tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500480246
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm
Mã phần lô PP2500480247
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2,5cm x 2,5cm
Mã phần lô PP2500480248
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm
Mã phần lô PP2500480249
Giá từng phần lô 222,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2500480250
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2500480251
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 2.5cm x 5cm
Mã phần lô PP2500480252
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ 2.0mm
Mã phần lô PP2500480253
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ lưới sọ não loại 1
Mã phần lô PP2500480254
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít nén ép 4 lỗ hàm dưới 2.4mm
Mã phần lô PP2500480255
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp sàn ổ mắt loại lớn
Mã phần lô PP2500480256
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480257
Giá từng phần lô 137,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.019.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480258
Giá từng phần lô 290,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.796.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng 18 lỗ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480259
Giá từng phần lô 311,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.373.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp cằm các cỡ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480260
Giá từng phần lô 130,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp vòng cung các cỡ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480261
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.387.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa góc lồi cầu hàm dưới, dùng vít khóa 2.0mm
Mã phần lô PP2500480262
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa hàm dưới, dùng vít khóa 2.4mm
Mã phần lô PP2500480263
Giá từng phần lô 1,522,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2500480264
Giá từng phần lô 47,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.814.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ
Mã phần lô PP2500480265
Giá từng phần lô 221,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.114.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2500480266
Giá từng phần lô 246,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.716.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2500480267
Giá từng phần lô 95,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.200.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 2
Mã phần lô PP2500480268
Giá từng phần lô 258,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.419.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500480269
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500480270
Giá từng phần lô 204,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.632.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2500480271
Giá từng phần lô 66,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.778.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2500480272
Giá từng phần lô 179,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.414.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loại 2
Mã phần lô PP2500480273
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.778.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500480274
Giá từng phần lô 221,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.687.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2500480275
Giá từng phần lô 209,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.505.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ
Mã phần lô PP2500480276
Giá từng phần lô 251,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.566.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2500480277
Giá từng phần lô 144,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.732.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2500480278
Giá từng phần lô 50,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít xương xốp tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2500480279
Giá từng phần lô 29,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.614.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) các cỡ
Mã phần lô PP2500480280
Giá từng phần lô 123,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.050.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2500480281
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1
Mã phần lô PP2500480282
Giá từng phần lô 50,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.491.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm
Mã phần lô PP2500480283
Giá từng phần lô 123,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.573.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2
Mã phần lô PP2500480284
Giá từng phần lô 1,517,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.882.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D
Mã phần lô PP2500480285
Giá từng phần lô 456,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.128.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ
Mã phần lô PP2500480286
Giá từng phần lô 233,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ
Mã phần lô PP2500480287
Giá từng phần lô 186,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới
Mã phần lô PP2500480288
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 1
Mã phần lô PP2500480289
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 2
Mã phần lô PP2500480290
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 3
Mã phần lô PP2500480291
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 4
Mã phần lô PP2500480292
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 5
Mã phần lô PP2500480293
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 6
Mã phần lô PP2500480294
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 7
Mã phần lô PP2500480295
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 8
Mã phần lô PP2500480296
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 9
Mã phần lô PP2500480297
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 10
Mã phần lô PP2500480298
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 11
Mã phần lô PP2500480299
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 12
Mã phần lô PP2500480300
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5cm x 2.5cm
Mã phần lô PP2500480301
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2500480302
Giá từng phần lô 745,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.019.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm
Mã phần lô PP2500480303
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0/2.3mm
Mã phần lô PP2500480304
Giá từng phần lô 731,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ
Mã phần lô PP2500480305
Giá từng phần lô 542,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá sọ titan cỡ 132x236mm
Mã phần lô PP2500480306
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá sọ titan cỡ 145mm x 145mm
Mã phần lô PP2500480307
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá sọ titan cỡ 121mm x 125mm
Mã phần lô PP2500480308
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá sọ titan cỡ 100mm x 120mm
Mã phần lô PP2500480309
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít 2.0mm tự khoan mô-men xoắn cao, các cỡ
Mã phần lô PP2500480310
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan sọ tự dừng các cỡ
Mã phần lô PP2500480311
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2500480312
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp cầm máu có cánh
Mã phần lô PP2500480313
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2
Mã phần lô PP2500480314
Giá từng phần lô 8,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.522.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3
Mã phần lô PP2500480315
Giá từng phần lô 1,407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1
Mã phần lô PP2500480316
Giá từng phần lô 7,354,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.028.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 10cc loại 1
Mã phần lô PP2500480317
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng không bóng loại 2
Mã phần lô PP2500480318
Giá từng phần lô 654,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 2
Mã phần lô PP2500480319
Giá từng phần lô 5,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.189.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 5
Mã phần lô PP2500480320
Giá từng phần lô 932,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3
Mã phần lô PP2500480321
Giá từng phần lô 16,328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.265.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3
Mã phần lô PP2500480322
Giá từng phần lô 973,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4
Mã phần lô PP2500480323
Giá từng phần lô 4,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.952.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2
Mã phần lô PP2500480324
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2
Mã phần lô PP2500480325
Giá từng phần lô 596,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.069.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1
Mã phần lô PP2500480326
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2
Mã phần lô PP2500480327
Giá từng phần lô 14,784,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.900.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480328
Giá từng phần lô 887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480329
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480330
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500480331
Giá từng phần lô 223,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.875.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ
Mã phần lô PP2500480332
Giá từng phần lô 796,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.478.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480333
Giá từng phần lô 789,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2500480334
Giá từng phần lô 230,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.978.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ
Mã phần lô PP2500480335
Giá từng phần lô 647,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2
Mã phần lô PP2500480336
Giá từng phần lô 503,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480337
Giá từng phần lô 869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục
Mã phần lô PP2500480338
Giá từng phần lô 109,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.353.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp
Mã phần lô PP2500480339
Giá từng phần lô 189,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480340
Giá từng phần lô 780,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500480341
Giá từng phần lô 382,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ
Mã phần lô PP2500480342
Giá từng phần lô 126,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.160.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500480343
Giá từng phần lô 235,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ
Mã phần lô PP2500480344
Giá từng phần lô 856,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ
Mã phần lô PP2500480345
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480346
Giá từng phần lô 563,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2500480347
Giá từng phần lô 172,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ
Mã phần lô PP2500480348
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.614.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480349
Giá từng phần lô 86,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.432.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ
Mã phần lô PP2500480350
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480351
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T
Mã phần lô PP2500480352
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ
Mã phần lô PP2500480353
Giá từng phần lô 97,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.569.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn dịch dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500480354
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào mài xương loại 2
Mã phần lô PP2500480355
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên
Mã phần lô PP2500480356
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency
Mã phần lô PP2500480357
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi mài xương các cỡ
Mã phần lô PP2500480358
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2
Mã phần lô PP2500480359
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực đốt đầu rỗng dùng một lần
Mã phần lô PP2500480360
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lõi dây đốt radio lưỡng cực
Mã phần lô PP2500480361
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu mũi mài rãnh khế/kim cương dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500480362
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi mài tròn kim cương cho nội soi cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2500480363
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi mài tròn rãnh khế cho nội soi cột sống
Mã phần lô PP2500480364
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít đa trục các cỡ kèm vít khóa trong.
Mã phần lô PP2500480365
Giá từng phần lô 11,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít rỗng nòng bơm xi măng, kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2500480366
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp dọc cố định cột sống
Mã phần lô PP2500480367
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít MIS qua da 2 bước gen, kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2500480368
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp dọc uốn sẵn MIS qua da
Mã phần lô PP2500480369
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống tăng size MIS
Mã phần lô PP2500480370
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK
Mã phần lô PP2500480371
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1
Mã phần lô PP2500480372
Giá từng phần lô 1,241,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống
Mã phần lô PP2500480373
Giá từng phần lô 288,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.464.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm phủ mổ nội soi cột sống
Mã phần lô PP2500480374
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu đốt sử dụng sóng cao tần lưỡng cực trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2500480375
Giá từng phần lô 288,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.464.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan rãnh khế nội soi
Mã phần lô PP2500480376
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc
Mã phần lô PP2500480377
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 1
Mã phần lô PP2500480378
Giá từng phần lô 29,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.648.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 2
Mã phần lô PP2500480379
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.519.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có bóng loại 3
Mã phần lô PP2500480380
Giá từng phần lô 1,168,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần
Mã phần lô PP2500480381
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng thường
Mã phần lô PP2500480382
Giá từng phần lô 121,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.206.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2500480383
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2500480384
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao
Mã phần lô PP2500480385
Giá từng phần lô 296,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.842.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng
Mã phần lô PP2500480386
Giá từng phần lô 3,834,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.228.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2500480387
Giá từng phần lô 489,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.770.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6
Mã phần lô PP2500480388
Giá từng phần lô 7,469,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cổ trước
Mã phần lô PP2500480389
Giá từng phần lô 1,823,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.486.019.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 3
Mã phần lô PP2500480390
Giá từng phần lô 2,606,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.554.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng bọc gân sinh học loại 1
Mã phần lô PP2500480391
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng bọc gân sinh học loại 2
Mã phần lô PP2500480392
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng bọc gân sinh học loại 3
Mã phần lô PP2500480393
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng bọc gân sinh học loại 4
Mã phần lô PP2500480394
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8
Mã phần lô PP2500480395
Giá từng phần lô 4,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.354.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 6
Mã phần lô PP2500480396
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 9
Mã phần lô PP2500480397
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 1
Mã phần lô PP2500480398
Giá từng phần lô 599,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.978.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng
Mã phần lô PP2500480399
Giá từng phần lô 1,199,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.160.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng
Mã phần lô PP2500480400
Giá từng phần lô 749,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.523.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở lưng ngực đa bước ren
Mã phần lô PP2500480401
Giá từng phần lô 20,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.022.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 1cc
Mã phần lô PP2500480402
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480403
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480404
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2500480405
Giá từng phần lô 534,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1
Mã phần lô PP2500480406
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1
Mã phần lô PP2500480407
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500480408
Giá từng phần lô 839,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ
Mã phần lô PP2500480409
Giá từng phần lô 871,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.728.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480410
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480411
Giá từng phần lô 256,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.160.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2500480412
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480413
Giá từng phần lô 96,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ
Mã phần lô PP2500480414
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500480415
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2500480416
Giá từng phần lô 263,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7
Mã phần lô PP2500480417
Giá từng phần lô 4,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.777.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2500480418
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép các cỡ (cuộn 10m)
Mã phần lô PP2500480419
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500480420
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ
Mã phần lô PP2500480421
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ
Mã phần lô PP2500480422
Giá từng phần lô 479,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa
Mã phần lô PP2500480423
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2500480424
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 150x150mm
Mã phần lô PP2500480425
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2500480426
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2500480427
Giá từng phần lô 601,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 200x200mm
Mã phần lô PP2500480428
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng vá khuyết sọ cấu trúc 3D kích thước 90x90mm
Mã phần lô PP2500480429
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1
Mã phần lô PP2500480430
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2
Mã phần lô PP2500480431
Giá từng phần lô 1,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn
Mã phần lô PP2500480432
Giá từng phần lô 835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ
Mã phần lô PP2500480433
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5
Mã phần lô PP2500480434
Giá từng phần lô 1,059,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1
Mã phần lô PP2500480435
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4
Mã phần lô PP2500480436
Giá từng phần lô 3,546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.835.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1
Mã phần lô PP2500480437
Giá từng phần lô 14,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.984.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 2.5cc
Mã phần lô PP2500480438
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1
Mã phần lô PP2500480439
Giá từng phần lô 52,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.890.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2
Mã phần lô PP2500480440
Giá từng phần lô 708,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.614.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2
Mã phần lô PP2500480441
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên
Mã phần lô PP2500480442
Giá từng phần lô 1,522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng
Mã phần lô PP2500480443
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật lối bên
Mã phần lô PP2500480444
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật lối bên
Mã phần lô PP2500480445
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lồng thay thân đốt sống
Mã phần lô PP2500480446
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1
Mã phần lô PP2500480447
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1
Mã phần lô PP2500480448
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1
Mã phần lô PP2500480449
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2
Mã phần lô PP2500480450
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 2cc loại 1
Mã phần lô PP2500480451
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo 5cc loại 1
Mã phần lô PP2500480452
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5
Mã phần lô PP2500480453
Giá từng phần lô 7,656,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.441.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 5cc
Mã phần lô PP2500480454
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại
Mã phần lô PP2500480455
Giá từng phần lô 815,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng.
Mã phần lô PP2500480456
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500480457
Giá từng phần lô 137,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.610.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500480458
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2500480459
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng
Mã phần lô PP2500480460
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo loại 1cc
Mã phần lô PP2500480461
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 13G
Mã phần lô PP2500480462
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G
Mã phần lô PP2500480463
Giá từng phần lô 829,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm
Mã phần lô PP2500480464
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1
Mã phần lô PP2500480465
Giá từng phần lô 423,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.841.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm
Mã phần lô PP2500480466
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm
Mã phần lô PP2500480467
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480468
Giá từng phần lô 51,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2500480469
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.614.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2500480470
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480471
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480472
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480473
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480474
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500480475
Giá từng phần lô 1,684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong
Mã phần lô PP2500480476
Giá từng phần lô 507,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu
Mã phần lô PP2500480477
Giá từng phần lô 259,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.394.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu
Mã phần lô PP2500480478
Giá từng phần lô 289,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.387.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu
Mã phần lô PP2500480479
Giá từng phần lô 443,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.841.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500480480
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500480481
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500480482
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500480483
Giá từng phần lô 479,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480484
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480485
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480486
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480487
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500480488
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Mã phần lô PP2500480489
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2500480490
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.046.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng
Mã phần lô PP2500480491
Giá từng phần lô 907,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 1
Mã phần lô PP2500480492
Giá từng phần lô 580,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2
Mã phần lô PP2500480493
Giá từng phần lô 28,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.210.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1
Mã phần lô PP2500480494
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2500480495
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2500480496
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 8 lỗ
Mã phần lô PP2500480497
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 10 lỗ
Mã phần lô PP2500480498
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2500480499
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini thẳng 18 lỗ
Mã phần lô PP2500480500
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini chữ L
Mã phần lô PP2500480501
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
BộNẹp mini cong chữ C 6 lỗ
Mã phần lô PP2500480502
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp mini cong chữ C 8 lỗ
Mã phần lô PP2500480503
Giá từng phần lô 42,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp maxi thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2500480504
Giá từng phần lô 36,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp maxi thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2500480505
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.437.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Nẹp maxi thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2500480506
Giá từng phần lô 85,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.346.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Miếng vásọnão kích thước 100x100mm
Mã phần lô PP2500480507
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Miếng vásọnão kích thước 150x150mm
Mã phần lô PP2500480508
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Miếng vásọnão kích thước 200x200mm
Mã phần lô PP2500480509
Giá từng phần lô 195,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nội soi loại 2
Mã phần lô PP2500480510
Giá từng phần lô 7,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.336.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500480511
Giá từng phần lô 2,791,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.964.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng sử dụng xi măng độ nhớt thấp, thời gian làm việc dài
Mã phần lô PP2500480512
Giá từng phần lô 3,605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.915.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo, dạng dẻo, collagen bò, 2.5cc
Mã phần lô PP2500480513
Giá từng phần lô 682,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước
Mã phần lô PP2500480514
Giá từng phần lô 184,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500480515
Giá từng phần lô 1,282,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực 1 bước ren
Mã phần lô PP2500480516
Giá từng phần lô 2,475,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.376.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp vít hai bước ren
Mã phần lô PP2500480517
Giá từng phần lô 1,461,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng ghép đĩa đệm lưng điều chỉnh được chiều cao
Mã phần lô PP2500480518
Giá từng phần lô 2,826,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.853.978.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 5cc
Mã phần lô PP2500480519
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1
Mã phần lô PP2500480520
Giá từng phần lô 2,175,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.966.796.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, cấu trúc mạng, in 3D các cỡ
Mã phần lô PP2500480521
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít cột sống đơn trục ren đôi, thân vít phun cát
Mã phần lô PP2500480522
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít cột sống đa trục ren đôi, thân vít phun cát
Mã phần lô PP2500480523
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng, ren đôi, thân vít phun cát
Mã phần lô PP2500480524
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp dọc cho vít đơn trục và đa trục
Mã phần lô PP2500480525
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài cho vít đơn trục và đa trục
Mã phần lô PP2500480526
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ốc khóa trong cho vít đơn trục và đa trục các cỡ
Mã phần lô PP2500480527
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2500480528
Giá từng phần lô 449,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kim bơm xi măng, tiệt trùng sẵn
Mã phần lô PP2500480529
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp ngang cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2500480530
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng sinh học có cản quang
Mã phần lô PP2500480531
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng không bóng loại 3
Mã phần lô PP2500480532
Giá từng phần lô 226,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.660.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng có 2 bóng đơn
Mã phần lô PP2500480533
Giá từng phần lô 1,475,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa đệm cổ nhân tạo xoay đa chiều các cỡ
Mã phần lô PP2500480534
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nối mạch máu vi phẫu
Mã phần lô PP2500480535
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít
Mã phần lô PP2500480536
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480537
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 10G
Mã phần lô PP2500480538
Giá từng phần lô 548,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.432.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng loại 10G
Mã phần lô PP2500480539
Giá từng phần lô 2,537,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.460.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 2
Mã phần lô PP2500480540
Giá từng phần lô 728,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nẹp cằm dùng vít tự khoan
Mã phần lô PP2500480541
Giá từng phần lô 52,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.891.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính
Mã phần lô PP2500480542
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình gas chứa SF6
Mã phần lô PP2500480543
Giá từng phần lô 863,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.200.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1
Mã phần lô PP2500480544
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2
Mã phần lô PP2500480545
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation
Mã phần lô PP2500480546
Giá từng phần lô 10,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần
Mã phần lô PP2500480547
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Casset cho máy Megatron
Mã phần lô PP2500480548
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G
Mã phần lô PP2500480549
Giá từng phần lô 116,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G
Mã phần lô PP2500480550
Giá từng phần lô 58,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480551
Giá từng phần lô 66,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.150.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480552
Giá từng phần lô 68,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.525.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bút đánh dấu vết mổ
Mã phần lô PP2500480553
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.853.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bút vẽ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500480554
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính
Mã phần lô PP2500480555
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.157.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất giữ ẩm và cung dưỡng chất cho da có chứa Polynucleotides
Mã phần lô PP2500480556
Giá từng phần lô 149,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.400.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy có chứa Polynucleotides và Hyaluronic acid
Mã phần lô PP2500480557
Giá từng phần lô 199,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.400.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì
Mã phần lô PP2500480558
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.640.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da 1.5cc
Mã phần lô PP2500480559
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.091.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da cho lớp trung bì sâu
Mã phần lô PP2500480560
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da cho vùng da trung bì sâu
Mã phần lô PP2500480561
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da cho vùng má giữa
Mã phần lô PP2500480562
Giá từng phần lô 824,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da điều chỉnh thể tích của mặt, má và cằm
Mã phần lô PP2500480563
Giá từng phần lô 408,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.691.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da phục hồi cân bằng nước cho da
Mã phần lô PP2500480564
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da tăng thể tích của mô mặt
Mã phần lô PP2500480565
Giá từng phần lô 1,253,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.591.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da và làm ẩm
Mã phần lô PP2500480566
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy gồm axit hyaluronic liên kết chéo và axit hyaluronic tự do
Mã phần lô PP2500480567
Giá từng phần lô 240,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm
Mã phần lô PP2500480568
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy tạo hình và đường viền môi
Mã phần lô PP2500480569
Giá từng phần lô 794,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta
Mã phần lô PP2500480570
Giá từng phần lô 238,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.882.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2500480571
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2500480572
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2500480573
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao mổ mắt có cán 15 độ
Mã phần lô PP2500480574
Giá từng phần lô 50,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.193.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao mổ mắt có cán 2.8mm
Mã phần lô PP2500480575
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao trocar
Mã phần lô PP2500480576
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao trocar có van
Mã phần lô PP2500480577
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu decalin dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500480578
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao
Mã phần lô PP2500480579
Giá từng phần lô 37,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.462.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu silicone nội nhãn
Mã phần lô PP2500480580
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480581
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp quang 23G
Mã phần lô PP2500480582
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation
Mã phần lô PP2500480583
Giá từng phần lô 7,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn sáng nội nhãn
Mã phần lô PP2500480584
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.660.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây Laser nội nhãn
Mã phần lô PP2500480585
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.755.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây silicon nối lệ quản 2 kim
Mã phần lô PP2500480586
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây silicon nối lệ quản không kim
Mã phần lô PP2500480587
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.387.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bảo quản giác mạc
Mã phần lô PP2500480588
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch nhuộm bao
Mã phần lô PP2500480589
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch nhuộm màng
Mã phần lô PP2500480590
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.796.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dưỡng chất phục hồi tóc
Mã phần lô PP2500480591
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch
Mã phần lô PP2500480592
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch
Mã phần lô PP2500480593
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2500480594
Giá từng phần lô 891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2500480595
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực rời
Mã phần lô PP2500480596
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai silicon mổ bong võng mạc
Mã phần lô PP2500480597
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.341.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng
Mã phần lô PP2500480598
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1
Mã phần lô PP2500480599
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2
Mã phần lô PP2500480600
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480601
Giá từng phần lô 4,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.345.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm
Mã phần lô PP2500480602
Giá từng phần lô 382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm
Mã phần lô PP2500480603
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G
Mã phần lô PP2500480604
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G
Mã phần lô PP2500480605
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.632.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G
Mã phần lô PP2500480606
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G
Mã phần lô PP2500480607
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.632.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu rửa hút 2.2mm
Mã phần lô PP2500480608
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.046.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2500480609
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip phaco
Mã phần lô PP2500480610
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.841.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip phaco trong buồng dịch kính
Mã phần lô PP2500480611
Giá từng phần lô 3,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip rửa hút cong
Mã phần lô PP2500480612
Giá từng phần lô 19,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.980.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip rửa hút thẳng
Mã phần lô PP2500480613
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.474.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc
Mã phần lô PP2500480614
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán sinh học
Mã phần lô PP2500480615
Giá từng phần lô 137,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.569.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo nội nhãn
Mã phần lô PP2500480616
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp bóc màng thẳng
Mã phần lô PP2500480617
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc
Mã phần lô PP2500480618
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.632.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đầu mềm 25G
Mã phần lô PP2500480619
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí gas nội nhãn
Mã phần lô PP2500480620
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khoan giác mạc người hiến
Mã phần lô PP2500480621
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khoan giác mạc người nhận
Mã phần lô PP2500480622
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ
Mã phần lô PP2500480623
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm
Mã phần lô PP2500480624
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 1
Mã phần lô PP2500480625
Giá từng phần lô 443,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 2
Mã phần lô PP2500480626
Giá từng phần lô 480,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 3
Mã phần lô PP2500480627
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6
Mã phần lô PP2500480628
Giá từng phần lô 1,864,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7
Mã phần lô PP2500480629
Giá từng phần lô 3,515,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.793.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30
Mã phần lô PP2500480630
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40
Mã phần lô PP2500480631
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95
Mã phần lô PP2500480632
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.796.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Silicon cấy ghép mũi
Mã phần lô PP2500480633
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Silicon cấy ghép mũi loại 2
Mã phần lô PP2500480634
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Móc mống mắt
Mã phần lô PP2500480635
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ
Mã phần lô PP2500480636
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Panh bóc màng
Mã phần lô PP2500480637
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phễu hổ trợ đặt túi ngực
Mã phần lô PP2500480638
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.978.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu
Mã phần lô PP2500480639
Giá từng phần lô 512,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy
Mã phần lô PP2500480640
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung
Mã phần lô PP2500480641
Giá từng phần lô 101,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.979.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát
Mã phần lô PP2500480642
Giá từng phần lô 30,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.022.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay
Mã phần lô PP2500480643
Giá từng phần lô 40,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.768.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị
Mã phần lô PP2500480644
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu
Mã phần lô PP2500480645
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thấm mổ lasik
Mã phần lô PP2500480646
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sleeve 2.2
Mã phần lô PP2500480647
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã dán người lớn
Mã phần lô PP2500480648
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã giấy sơ sinh
Mã phần lô PP2500480649
Giá từng phần lô 191,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.069.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã quần người lớn
Mã phần lô PP2500480650
Giá từng phần lô 163,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.873.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm hút ngược đầu mềm
Mã phần lô PP2500480651
Giá từng phần lô 6,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480652
Giá từng phần lô 198,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.359.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation
Mã phần lô PP2500480653
Giá từng phần lô 198,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.361.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm rửa hút
Mã phần lô PP2500480654
Giá từng phần lô 98,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.169.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm cấy ghép vùng mặt
Mã phần lô PP2500480655
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm đệm lót
Mã phần lô PP2500480656
Giá từng phần lô 724,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh hoàn giả
Mã phần lô PP2500480657
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao
Mã phần lô PP2500480658
Giá từng phần lô 572,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình
Mã phần lô PP2500480659
Giá từng phần lô 572,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn các cỡ
Mã phần lô PP2500480660
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn mờ các cỡ
Mã phần lô PP2500480661
Giá từng phần lô 2,320,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.164.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao
Mã phần lô PP2500480662
Giá từng phần lô 593,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 1
Mã phần lô PP2500480663
Giá từng phần lô 144,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.446.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 2
Mã phần lô PP2500480664
Giá từng phần lô 186,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.719.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 3
Mã phần lô PP2500480665
Giá từng phần lô 3,515,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.793.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi hỗ trợ đặt ngực và mông
Mã phần lô PP2500480666
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi lọc mỡ
Mã phần lô PP2500480667
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nâng mông các cỡ
Mã phần lô PP2500480668
Giá từng phần lô 396,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.369.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nâng ngực tròn trơn
Mã phần lô PP2500480669
Giá từng phần lô 3,774,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.147.673.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thể hang nhân tạo
Mã phần lô PP2500480670
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2500480671
Giá từng phần lô 34,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.631.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thị lực chức năng trung gian
Mã phần lô PP2500480672
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1
Mã phần lô PP2500480673
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2
Mã phần lô PP2500480674
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 3
Mã phần lô PP2500480675
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ
Mã phần lô PP2500480676
Giá từng phần lô 179,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.291.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số
Mã phần lô PP2500480677
Giá từng phần lô 4,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.863.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn
Mã phần lô PP2500480678
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2
Mã phần lô PP2500480679
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2500480680
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự lắp sẵn trong súng
Mã phần lô PP2500480681
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2500480682
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 1
Mã phần lô PP2500480683
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 2
Mã phần lô PP2500480684
Giá từng phần lô 710,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85
Mã phần lô PP2500480685
Giá từng phần lô 270,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.264.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1
Mã phần lô PP2500480686
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.510.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85
Mã phần lô PP2500480687
Giá từng phần lô 480,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.628.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1
Mã phần lô PP2500480688
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2
Mã phần lô PP2500480689
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3
Mã phần lô PP2500480690
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1
Mã phần lô PP2500480691
Giá từng phần lô 66,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2
Mã phần lô PP2500480692
Giá từng phần lô 66,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1
Mã phần lô PP2500480693
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2
Mã phần lô PP2500480694
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3
Mã phần lô PP2500480695
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng căng bao các cỡ
Mã phần lô PP2500480696
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->