Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật thẩm mỹ, mắt và chấn thương chỉnh hình năm 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500460378-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật thẩm mỹ, mắt và chấn thương chỉnh hình năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500258285 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 594,405,512,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500480127 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm | 1,886,100,000 | 2.571.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 2 | PP2500480128 - Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng | 253,440,000 | 345.600.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 3 | PP2500480129 - Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm | 180,330,000 | 245.905.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 4 | PP2500480130 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 2 các cỡ | 502,080,000 | 684.655.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 5 | PP2500480131 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp loại 1 | 426,300,000 | 581.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 6 | PP2500480132 - Bộ nẹp vít khóa nén ép bản hẹp loại 2 | 398,400,000 | 543.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 7 | PP2500480133 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng loại 1 | 848,100,000 | 1.156.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 8 | PP2500480134 - Bộ nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu loại 1 | 303,300,000 | 413.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 9 | PP2500480135 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài loại 1 | 960,240,000 | 1.309.419.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 10 | PP2500480136 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong loại 1 | 475,350,000 | 648.205.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 11 | PP2500480137 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay loại 1 | 498,450,000 | 679.705.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 12 | PP2500480138 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài có loại 1 | 865,890,000 | 1.180.760.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 13 | PP2500480139 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài có loại 1 | 965,400,000 | 1.316.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 14 | PP2500480140 - Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương đùi trái/phải loại 1 | 156,900,000 | 213.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 15 | PP2500480141 - Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải loại 1 | 547,500,000 | 746.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 16 | PP2500480142 - Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng loại 1 | 966,600,000 | 1.318.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 17 | PP2500480143 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít 3.5mm. | 415,200,000 | 566.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 18 | PP2500480144 - Bộ nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6 lỗ - 8 lỗ | 543,000,000 | 740.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 19 | PP2500480145 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 | 2,897,550,000 | 3.951.205.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 20 | PP2500480146 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 | 12,647,460,000 | 17.246.537.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 21 | PP2500480147 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 | 15,333,150,000 | 20.908.841.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 22 | PP2500480148 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 | 865,945,000 | 1.180.835.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 23 | PP2500480149 - Vít đa trục phủ HA | 12,600,000,000 | 17.181.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 24 | PP2500480150 - Vít đa trục phủ HA hai đường kính ngoài dạng bậc | 6,960,000,000 | 9.490.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 25 | PP2500480151 - Ốc khoá trong | 1,587,000,000 | 2.164.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 26 | PP2500480152 - Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml | 6,650,000,000 | 9.068.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 27 | PP2500480153 - Gel chống dính sau phẫu thuật 2.5ml | 236,000,000 | 321.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 28 | PP2500480154 - Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml | 330,000,000 | 450.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 29 | PP2500480155 - Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml | 578,000,000 | 788.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 30 | PP2500480156 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 9 | 3,315,000,000 | 4.520.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 31 | PP2500480157 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít | 400,000,000 | 545.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 32 | PP2500480158 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ | 1,160,000,000 | 1.581.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 33 | PP2500480159 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 | 4,795,700,000 | 6.539.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 34 | PP2500480160 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 | 1,280,400,000 | 1.746.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 35 | PP2500480161 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 | 13,707,400,000 | 18.691.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 36 | PP2500480162 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 | 116,600,000 | 159.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 37 | PP2500480163 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 | 1,883,000,000 | 2.567.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 38 | PP2500480164 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm | 109,200,000 | 148.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 39 | PP2500480165 - Xi măng sinh học có cản quang | 180,600,000 | 246.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 40 | PP2500480166 - Nẹp nối ngang xoay đa chiều các cỡ | 30,000,000 | 40.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 41 | PP2500480167 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 553,000,000 | 754.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 42 | PP2500480168 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 | 234,900,000 | 320.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 43 | PP2500480169 - Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 | 162,000,000 | 220.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 44 | PP2500480170 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 | 3,189,200,000 | 4.348.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 45 | PP2500480171 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 10cc | 580,000,000 | 790.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 46 | PP2500480172 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 15cc | 500,000,000 | 681.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 47 | PP2500480173 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 | 2,327,600,000 | 3.174.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 48 | PP2500480174 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 30cc | 700,000,000 | 954.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 49 | PP2500480175 - Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 4,785,900,000 | 6.526.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 50 | PP2500480176 - Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 1,035,720,000 | 1.412.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 51 | PP2500480177 - Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 1,067,605,000 | 1.455.825.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 52 | PP2500480178 - Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày | 504,770,000 | 688.323.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 53 | PP2500480179 - Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày | 455,630,000 | 621.314.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 54 | PP2500480180 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày | 434,452,000 | 592.435.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 55 | PP2500480181 - Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T | 420,172,000 | 572.962.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 56 | PP2500480182 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 390,936,000 | 533.095.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 57 | PP2500480183 - Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay | 156,114,000 | 212.883.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 58 | PP2500480184 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 169,750,000 | 231.478.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 59 | PP2500480185 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 169,750,000 | 231.478.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 60 | PP2500480186 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ | 393,465,000 | 536.544.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 61 | PP2500480187 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ | 507,056,000 | 691.440.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 62 | PP2500480188 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo | 183,771,000 | 250.597.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 63 | PP2500480189 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ | 634,184,000 | 864.797.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 64 | PP2500480190 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ | 295,232,000 | 402.590.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 65 | PP2500480191 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) | 49,105,000 | 66.962.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 66 | PP2500480192 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ | 130,584,000 | 178.070.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 67 | PP2500480193 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ | 330,540,000 | 450.737.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 68 | PP2500480194 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ | 255,935,000 | 349.003.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 69 | PP2500480195 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ | 520,044,000 | 709.151.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 70 | PP2500480196 - Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ | 197,200,000 | 268.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 71 | PP2500480197 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ | 174,456,000 | 237.895.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 72 | PP2500480198 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 198,792,000 | 271.080.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 73 | PP2500480199 - Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ | 377,796,000 | 515.177.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 74 | PP2500480200 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ | 355,688,000 | 485.030.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 75 | PP2500480201 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ | 833,455,000 | 1.136.530.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 76 | PP2500480202 - Keo dán da sinh học | 30,870,000 | 42.096.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 77 | PP2500480203 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh | 30,450,000 | 41.523.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 78 | PP2500480204 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh | 47,187,000 | 64.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 79 | PP2500480205 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm | 49,686,000 | 67.754.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 80 | PP2500480206 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm | 52,626,000 | 71.763.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 81 | PP2500480207 - Bộ nẹp đầu dưới xương quay | 114,590,000 | 156.260.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 82 | PP2500480208 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt | 2,520,000,000 | 3.436.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 83 | PP2500480209 - Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 | 1,270,000,000 | 1.731.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 84 | PP2500480210 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 | 401,000,000 | 546.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 85 | PP2500480211 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 | 1,270,000,000 | 1.731.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 86 | PP2500480212 - Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày | 685,000,000 | 934.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 87 | PP2500480213 - Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: | 117,000,000 | 159.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 88 | PP2500480214 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 | 603,000,000 | 822.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 89 | PP2500480215 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 322,800,000 | 440.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 90 | PP2500480216 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 | 1,670,000,000 | 2.277.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 91 | PP2500480217 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 | 157,600,000 | 214.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 92 | PP2500480218 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loai 1 | 2,849,750,000 | 3.886.023.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 93 | PP2500480219 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 | 1,310,000,000 | 1.786.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 94 | PP2500480220 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 | 932,500,000 | 1.271.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 95 | PP2500480221 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 | 357,200,000 | 487.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 96 | PP2500480222 - Bộ nẹp khóa lòng máng | 370,400,000 | 505.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 97 | PP2500480223 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 | 501,000,000 | 683.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 98 | PP2500480224 - Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu | 916,000,000 | 1.249.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 99 | PP2500480225 - Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 | 645,000,000 | 879.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 100 | PP2500480226 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 | 633,000,000 | 863.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 101 | PP2500480227 - Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 | 655,000,000 | 893.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 102 | PP2500480228 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 | 353,000,000 | 481.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 103 | PP2500480229 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 384,000,000 | 523.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 104 | PP2500480230 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải | 572,400,000 | 780.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 105 | PP2500480231 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 | 450,400,000 | 614.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 106 | PP2500480232 - Bộ Nẹp khóa xương đòn | 498,000,000 | 679.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 107 | PP2500480233 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 | 122,100,000 | 166.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 108 | PP2500480234 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn | 423,000,000 | 576.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 109 | PP2500480235 - Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 | 225,200,000 | 307.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 110 | PP2500480236 - Bộ nẹp mắt xích | 1,104,000,000 | 1.505.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 111 | PP2500480237 - Chỉ thép mềm kết hợp xương | 50,000,000 | 68.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 112 | PP2500480238 - Đinh kisner loại 2 các cỡ | 800,000,000 | 1.090.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 113 | PP2500480239 - Đinh schanz có ren kết hợp xương | 90,000,000 | 122.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 114 | PP2500480240 - Đinh stecman kết hợp xương | 90,000,000 | 122.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 115 | PP2500480241 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 48,000,000 | 65.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 116 | PP2500480242 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm | 69,000,000 | 94.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 117 | PP2500480243 - Bộ nẹp khóa titanium hình chữ T | 372,000,000 | 507.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 118 | PP2500480244 - Bộ nẹp khoá titanium đầu trên xương chày hình chữ L | 417,000,000 | 568.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 119 | PP2500480245 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay | 136,100,000 | 185.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 120 | PP2500480246 - Vít buộc hàm tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm | 546,000,000 | 744.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 121 | PP2500480247 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm | 95,000,000 | 129.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 122 | PP2500480248 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2,5cm x 2,5cm | 352,500,000 | 480.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 123 | PP2500480249 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm | 222,800,000 | 303.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 124 | PP2500480250 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm | 260,000,000 | 354.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 125 | PP2500480251 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm | 116,000,000 | 158.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 126 | PP2500480252 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 2.5cm x 5cm | 420,000,000 | 572.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 127 | PP2500480253 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ 2.0mm | 312,500,000 | 426.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 128 | PP2500480254 - Bộ lưới sọ não loại 1 | 152,500,000 | 207.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 129 | PP2500480255 - Bộ nẹp vít nén ép 4 lỗ hàm dưới 2.4mm | 1,000,000,000 | 1.363.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 130 | PP2500480256 - Bộ nẹp sàn ổ mắt loại lớn | 117,200,000 | 159.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 131 | PP2500480257 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, dùng vít 2.0mm | 137,880,000 | 188.019.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 132 | PP2500480258 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, dùng vít 2.0mm | 290,250,000 | 395.796.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 133 | PP2500480259 - Bộ nẹp thẳng 18 lỗ, dùng vít 2.0mm | 311,940,000 | 425.373.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 134 | PP2500480260 - Nẹp cằm các cỡ, dùng vít 2.0mm | 130,680,000 | 178.200.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 135 | PP2500480261 - Nẹp vòng cung các cỡ dùng vít 2.0mm | 217,350,000 | 296.387.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 136 | PP2500480262 - Bộ nẹp khóa góc lồi cầu hàm dưới, dùng vít khóa 2.0mm | 283,500,000 | 386.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 137 | PP2500480263 - Bộ nẹp khóa hàm dưới, dùng vít khóa 2.4mm | 1,522,300,000 | 2.075.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 138 | PP2500480264 - Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ | 47,530,000 | 64.814.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 139 | PP2500480265 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ | 221,550,000 | 302.114.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 140 | PP2500480266 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ | 246,925,000 | 336.716.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 141 | PP2500480267 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ | 95,480,000 | 130.200.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 142 | PP2500480268 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 | 258,440,000 | 352.419.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 143 | PP2500480269 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 250,320,000 | 341.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 144 | PP2500480270 - Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ | 204,330,000 | 278.632.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 145 | PP2500480271 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ | 66,570,000 | 90.778.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 146 | PP2500480272 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | 179,970,000 | 245.414.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 147 | PP2500480273 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loại 2 | 251,370,000 | 342.778.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 148 | PP2500480274 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 221,970,000 | 302.687.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 149 | PP2500480275 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | 209,370,000 | 285.505.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 150 | PP2500480276 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ | 251,215,000 | 342.566.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 151 | PP2500480277 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 144,270,000 | 196.732.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 152 | PP2500480278 - Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ | 50,120,000 | 68.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 153 | PP2500480279 - Vít xương xốp tự taro các cỡ | 29,050,000 | 39.614.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 154 | PP2500480280 - Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) các cỡ | 123,970,000 | 169.050.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 155 | PP2500480281 - Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm | 65,520,000 | 89.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 156 | PP2500480282 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 | 50,960,000 | 69.491.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 157 | PP2500480283 - Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm | 123,620,000 | 168.573.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 158 | PP2500480284 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 | 1,517,180,000 | 2.068.882.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 159 | PP2500480285 - Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D | 456,960,000 | 623.128.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 160 | PP2500480286 - Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ | 233,800,000 | 318.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 161 | PP2500480287 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ | 186,200,000 | 253.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 162 | PP2500480288 - Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới | 168,000,000 | 229.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 163 | PP2500480289 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 1 | 121,800,000 | 166.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 164 | PP2500480290 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 2 | 129,500,000 | 176.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 165 | PP2500480291 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 3 | 74,000,000 | 100.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 166 | PP2500480292 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 4 | 259,000,000 | 353.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 167 | PP2500480293 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 5 | 74,000,000 | 100.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 168 | PP2500480294 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 6 | 231,000,000 | 315.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 169 | PP2500480295 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 7 | 78,400,000 | 106.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 170 | PP2500480296 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 8 | 55,500,000 | 75.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 171 | PP2500480297 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 9 | 55,500,000 | 75.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 172 | PP2500480298 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 10 | 58,200,000 | 79.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 173 | PP2500480299 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 11 | 136,500,000 | 186.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 174 | PP2500480300 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 12 | 55,500,000 | 75.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 175 | PP2500480301 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5cm x 2.5cm | 868,000,000 | 1.183.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 176 | PP2500480302 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm | 745,080,000 | 1.016.019.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 177 | PP2500480303 - Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm | 344,400,000 | 469.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 178 | PP2500480304 - Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0/2.3mm | 731,050,000 | 996.887.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 179 | PP2500480305 - Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ | 542,500,000 | 739.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 180 | PP2500480306 - Miếng vá sọ titan cỡ 132x236mm | 259,000,000 | 353.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 181 | PP2500480307 - Miếng vá sọ titan cỡ 145mm x 145mm | 224,000,000 | 305.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 182 | PP2500480308 - Miếng vá sọ titan cỡ 121mm x 125mm | 167,200,000 | 228.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 183 | PP2500480309 - Miếng vá sọ titan cỡ 100mm x 120mm | 133,000,000 | 181.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 184 | PP2500480310 - Vít 2.0mm tự khoan mô-men xoắn cao, các cỡ | 172,200,000 | 234.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 185 | PP2500480311 - Mũi khoan sọ tự dừng các cỡ | 1,120,000,000 | 1.527.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 186 | PP2500480312 - Kẹp cầm máu | 105,000,000 | 143.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 187 | PP2500480313 - Kẹp cầm máu có cánh | 210,000,000 | 286.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 188 | PP2500480314 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 | 8,450,000,000 | 11.522.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 189 | PP2500480315 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 | 1,407,000,000 | 1.918.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 190 | PP2500480316 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 | 7,354,500,000 | 10.028.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 191 | PP2500480317 - Xương nhân tạo 10cc loại 1 | 2,250,000,000 | 3.068.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 192 | PP2500480318 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 | 654,400,000 | 892.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 193 | PP2500480319 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 | 5,272,000,000 | 7.189.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 194 | PP2500480320 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 5 | 932,000,000 | 1.270.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 195 | PP2500480321 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 | 16,328,000,000 | 22.265.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 196 | PP2500480322 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 | 973,500,000 | 1.327.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 197 | PP2500480323 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 | 4,365,000,000 | 5.952.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 198 | PP2500480324 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 | 2,600,000,000 | 3.545.455.00 | Không yêu cầu | 0 | |
| 199 | PP2500480325 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 | 596,250,000 | 813.069.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 200 | PP2500480326 - Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 | 480,000,000 | 654.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 201 | PP2500480327 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 | 14,784,660,000 | 20.160.900.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 202 | PP2500480328 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ | 887,500,000 | 1.210.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 203 | PP2500480329 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ | 988,000,000 | 1.347.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 204 | PP2500480330 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ | 411,600,000 | 561.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 205 | PP2500480331 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ | 223,575,000 | 304.875.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 206 | PP2500480332 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ | 796,750,000 | 1.086.478.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 207 | PP2500480333 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ | 789,900,000 | 1.077.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 208 | PP2500480334 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ | 230,250,000 | 313.978.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 209 | PP2500480335 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ | 647,200,000 | 882.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 210 | PP2500480336 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 | 503,800,000 | 687.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 211 | PP2500480337 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ | 869,000,000 | 1.185.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 212 | PP2500480338 - Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục | 109,525,000 | 149.353.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 213 | PP2500480339 - Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp | 189,300,000 | 258.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 214 | PP2500480340 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ | 780,800,000 | 1.064.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 215 | PP2500480341 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ | 382,800,000 | 522.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 216 | PP2500480342 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ | 126,250,000 | 172.160.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 217 | PP2500480343 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ | 235,300,000 | 320.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 218 | PP2500480344 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ | 856,450,000 | 1.167.887.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 219 | PP2500480345 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ | 189,000,000 | 257.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 220 | PP2500480346 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ | 563,100,000 | 767.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 221 | PP2500480347 - Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ | 172,250,000 | 234.887.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 222 | PP2500480348 - Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ | 53,250,000 | 72.614.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 223 | PP2500480349 - Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ | 86,850,000 | 118.432.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 224 | PP2500480350 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ | 132,500,000 | 180.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 225 | PP2500480351 - Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ | 26,600,000 | 36.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 226 | PP2500480352 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T | 116,700,000 | 159.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 227 | PP2500480353 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ | 97,950,000 | 133.569.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 228 | PP2500480354 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 2,250,000,000 | 3.068.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 229 | PP2500480355 - Lưỡi bào mài xương loại 2 | 2,250,000,000 | 3.068.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 230 | PP2500480356 - Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên | 2,030,000,000 | 2.768.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 231 | PP2500480357 - Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency | 3,720,000,000 | 5.072.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 232 | PP2500480358 - Lưỡi mài xương các cỡ | 450,000,000 | 613.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 233 | PP2500480359 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 | 225,000,000 | 306.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 234 | PP2500480360 - Điện cực đốt đầu rỗng dùng một lần | 460,000,000 | 627.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 235 | PP2500480361 - Lõi dây đốt radio lưỡng cực | 900,000,000 | 1.227.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 236 | PP2500480362 - Đầu mũi mài rãnh khế/kim cương dùng 1 lần | 450,000,000 | 613.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 237 | PP2500480363 - Mũi mài tròn kim cương cho nội soi cột sống các cỡ | 650,000,000 | 886.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 238 | PP2500480364 - Mũi mài tròn rãnh khế cho nội soi cột sống | 200,000,000 | 272.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 239 | PP2500480365 - Vít đa trục các cỡ kèm vít khóa trong. | 11,000,000,000 | 15.000.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 240 | PP2500480366 - Vít rỗng nòng bơm xi măng, kèm vít khóa trong | 4,200,000,000 | 5.727.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 241 | PP2500480367 - Nẹp dọc cố định cột sống | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 242 | PP2500480368 - Vít MIS qua da 2 bước gen, kèm vít khóa trong | 2,400,000,000 | 3.272.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 243 | PP2500480369 - Nẹp dọc uốn sẵn MIS qua da | 480,000,000 | 654.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 244 | PP2500480370 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống tăng size MIS | 2,800,000,000 | 3.818.182.00 | Không yêu cầu | 0 | |
| 245 | PP2500480371 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK | 3,600,000,000 | 4.909.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 246 | PP2500480372 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 | 1,241,100,000 | 1.692.410.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 247 | PP2500480373 - Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống | 288,540,000 | 393.464.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 248 | PP2500480374 - Tấm phủ mổ nội soi cột sống | 136,500,000 | 186.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 249 | PP2500480375 - Đầu đốt sử dụng sóng cao tần lưỡng cực trong phẫu thuật cột sống | 288,540,000 | 393.464.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 250 | PP2500480376 - Mũi khoan rãnh khế nội soi | 315,000,000 | 429.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 251 | PP2500480377 - Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc | 400,400,000 | 546.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 252 | PP2500480378 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 | 29,808,000 | 40.648.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 253 | PP2500480379 - Xương nhân tạo 5cc loại 2 | 167,580,000 | 228.519.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 254 | PP2500480380 - Bộ bơm xi măng có bóng loại 3 | 1,168,800,000 | 1.593.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 255 | PP2500480381 - Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần | 82,800,000 | 112.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 256 | PP2500480382 - Bộ bơm xi măng thường | 121,884,000 | 166.206.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 257 | PP2500480383 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên | 374,500,000 | 510.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 258 | PP2500480384 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 308,000,000 | 420.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 259 | PP2500480385 - Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao | 296,884,000 | 404.842.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 260 | PP2500480386 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng | 3,834,200,000 | 5.228.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 261 | PP2500480387 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau | 489,698,000 | 667.770.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 262 | PP2500480388 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 | 7,469,700,000 | 10.185.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 263 | PP2500480389 - Bộ nẹp vít cổ trước | 1,823,080,000 | 2.486.019.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 264 | PP2500480390 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 3 | 2,606,800,000 | 3.554.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 265 | PP2500480391 - Miếng bọc gân sinh học loại 1 | 588,000,000 | 801.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 266 | PP2500480392 - Miếng bọc gân sinh học loại 2 | 98,000,000 | 133.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 267 | PP2500480393 - Miếng bọc gân sinh học loại 3 | 336,000,000 | 458.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 268 | PP2500480394 - Miếng bọc gân sinh học loại 4 | 252,000,000 | 343.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 269 | PP2500480395 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 | 4,660,000,000 | 6.354.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 270 | PP2500480396 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 6 | 748,000,000 | 1.020.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 271 | PP2500480397 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 9 | 252,000,000 | 343.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 272 | PP2500480398 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 1 | 599,850,000 | 817.978.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 273 | PP2500480399 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng | 1,199,850,000 | 1.636.160.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 274 | PP2500480400 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng | 749,850,000 | 1.022.523.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 275 | PP2500480401 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở lưng ngực đa bước ren | 20,550,000,000 | 28.022.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 276 | PP2500480402 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 1cc | 210,000,000 | 286.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 277 | PP2500480403 - Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ | 417,000,000 | 568.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 278 | PP2500480404 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ | 319,200,000 | 435.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 279 | PP2500480405 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ | 534,500,000 | 728.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 280 | PP2500480406 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 | 732,000,000 | 998.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 281 | PP2500480407 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 | 322,500,000 | 439.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 282 | PP2500480408 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ | 839,400,000 | 1.144.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 283 | PP2500480409 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ | 871,000,000 | 1.187.728.00 | Không yêu cầu | 0 | |
| 284 | PP2500480410 - Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ | 237,600,000 | 324.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 285 | PP2500480411 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ | 256,050,000 | 349.160.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 286 | PP2500480412 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ | 117,200,000 | 159.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 287 | PP2500480413 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ | 96,200,000 | 131.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 288 | PP2500480414 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ | 78,200,000 | 106.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 289 | PP2500480415 - Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ | 136,800,000 | 186.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 290 | PP2500480416 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 263,400,000 | 359.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 291 | PP2500480417 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 | 4,970,000,000 | 6.777.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 292 | PP2500480418 - Đinh Kirschnercác cỡ | 470,000,000 | 640.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 293 | PP2500480419 - Chỉ thép các cỡ (cuộn 10m) | 14,400,000 | 19.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 294 | PP2500480420 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ | 340,000,000 | 463.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 295 | PP2500480421 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ | 337,500,000 | 460.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 296 | PP2500480422 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ | 479,500,000 | 653.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 297 | PP2500480423 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa | 378,000,000 | 515.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 298 | PP2500480424 - Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 261,000,000 | 355.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 299 | PP2500480425 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 150x150mm | 756,000,000 | 1.030.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 300 | PP2500480426 - Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 427,500,000 | 582.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 301 | PP2500480427 - Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 601,500,000 | 820.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 302 | PP2500480428 - Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 200x200mm | 882,000,000 | 1.202.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 303 | PP2500480429 - Miếng vá khuyết sọ cấu trúc 3D kích thước 90x90mm | 105,300,000 | 143.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 304 | PP2500480430 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 | 1,160,000,000 | 1.581.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 305 | PP2500480431 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 | 1,670,000,000 | 2.277.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 306 | PP2500480432 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 835,000,000 | 1.138.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 307 | PP2500480433 - Vít 2.0mm tự khoan các cỡ | 1,085,000,000 | 1.479.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 308 | PP2500480434 - Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 | 1,059,000,000 | 1.444.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 309 | PP2500480435 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 | 2,600,000,000 | 3.545.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 310 | PP2500480436 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 | 3,546,000,000 | 4.835.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 311 | PP2500480437 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 | 14,655,000,000 | 19.984.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 312 | PP2500480438 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 2.5cc | 1,320,000,000 | 1.800.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 313 | PP2500480439 - Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 | 52,720,000,000 | 71.890.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 314 | PP2500480440 - Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 | 708,850,000 | 966.614.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 315 | PP2500480441 - Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 | 3,990,000,000 | 5.440.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 316 | PP2500480442 - Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên | 1,522,000,000 | 2.075.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 317 | PP2500480443 - Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng | 63,000,000 | 85.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 318 | PP2500480444 - Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật lối bên | 280,000,000 | 381.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 319 | PP2500480445 - Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật lối bên | 250,000,000 | 340.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 320 | PP2500480446 - Lồng thay thân đốt sống | 510,000,000 | 695.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 321 | PP2500480447 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 | 260,000,000 | 354.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 322 | PP2500480448 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 | 1,680,000,000 | 2.290.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 323 | PP2500480449 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 | 4,600,000,000 | 6.272.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 324 | PP2500480450 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 | 300,000,000 | 409.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 325 | PP2500480451 - Xương nhân tạo 2cc loại 1 | 2,400,000,000 | 3.272.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 326 | PP2500480452 - Xương nhân tạo 5cc loại 1 | 1,800,000,000 | 2.454.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 327 | PP2500480453 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 | 7,656,800,000 | 10.441.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 328 | PP2500480454 - Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 5cc | 525,000,000 | 715.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 329 | PP2500480455 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại | 815,000,000 | 1.111.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 330 | PP2500480456 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. | 146,000,000 | 199.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 331 | PP2500480457 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 137,580,000 | 187.610.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 332 | PP2500480458 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 107,000,000 | 145.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 333 | PP2500480459 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ | 378,000,000 | 515.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 334 | PP2500480460 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng | 270,000,000 | 368.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 335 | PP2500480461 - Xương nhân tạo loại 1cc | 180,000,000 | 245.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 336 | PP2500480462 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 13G | 2,625,000,000 | 3.579.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 337 | PP2500480463 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G | 829,500,000 | 1.131.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 338 | PP2500480464 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm | 50,000,000 | 68.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 339 | PP2500480465 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 | 423,750,000 | 577.841.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 340 | PP2500480466 - Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm | 253,000,000 | 345.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 341 | PP2500480467 - Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm | 273,000,000 | 372.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 342 | PP2500480468 - Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm | 51,250,000 | 69.887.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 343 | PP2500480469 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm | 53,250,000 | 72.614.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 344 | PP2500480470 - Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm | 50,000,000 | 68.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 345 | PP2500480471 - Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm | 63,500,000 | 86.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 346 | PP2500480472 - Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm | 57,000,000 | 77.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 347 | PP2500480473 - Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm | 85,500,000 | 116.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 348 | PP2500480474 - Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm | 58,500,000 | 79.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 349 | PP2500480475 - Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm | 1,684,000,000 | 2.296.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 350 | PP2500480476 - Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong | 507,900,000 | 692.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 351 | PP2500480477 - Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu | 259,155,000 | 353.394.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 352 | PP2500480478 - Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu | 289,950,000 | 395.387.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 353 | PP2500480479 - Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu | 443,550,000 | 604.841.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 354 | PP2500480480 - Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm | 225,600,000 | 307.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 355 | PP2500480481 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm | 357,600,000 | 487.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 356 | PP2500480482 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 257,400,000 | 351.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 357 | PP2500480483 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm | 479,400,000 | 653.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 358 | PP2500480484 - Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm | 64,000,000 | 87.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 359 | PP2500480485 - Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 139,000,000 | 189.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 360 | PP2500480486 - Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 257,500,000 | 351.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 361 | PP2500480487 - Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 187,500,000 | 255.682.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 362 | PP2500480488 - Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 484,000,000 | 660.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 363 | PP2500480489 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 6,160,000,000 | 8.400.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 364 | PP2500480490 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 397,500,000 | 542.046.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 365 | PP2500480491 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng | 907,500,000 | 1.237.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 366 | PP2500480492 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 1 | 580,500,000 | 791.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 367 | PP2500480493 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 | 28,020,000 | 38.210.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 368 | PP2500480494 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 | 86,400,000 | 117.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 369 | PP2500480495 - Bộ Nẹp mini thẳng 4 lỗ | 25,200,000 | 34.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 370 | PP2500480496 - Bộ Nẹp mini thẳng 6 lỗ | 31,600,000 | 43.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 371 | PP2500480497 - Bộ Nẹp mini thẳng 8 lỗ | 39,600,000 | 54.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 372 | PP2500480498 - Bộ Nẹp mini thẳng 10 lỗ | 53,000,000 | 72.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 373 | PP2500480499 - Bộ Nẹp mini thẳng 16 lỗ | 344,000,000 | 469.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 374 | PP2500480500 - Bộ Nẹp mini thẳng 18 lỗ | 418,000,000 | 570.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 375 | PP2500480501 - Bộ Nẹp mini chữ L | 24,500,000 | 33.410.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 376 | PP2500480502 - BộNẹp mini cong chữ C 6 lỗ | 36,000,000 | 49.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 377 | PP2500480503 - Bộ Nẹp mini cong chữ C 8 lỗ | 42,800,000 | 58.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 378 | PP2500480504 - Bộ Nẹp maxi thẳng 4 lỗ | 36,080,000 | 49.200.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 379 | PP2500480505 - Bộ Nẹp maxi thẳng 6 lỗ | 48,720,000 | 66.437.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 380 | PP2500480506 - Bộ Nẹp maxi thẳng 16 lỗ | 85,320,000 | 116.346.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 381 | PP2500480507 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 100x100mm | 186,000,000 | 253.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 382 | PP2500480508 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 150x150mm | 127,000,000 | 173.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 383 | PP2500480509 - Bộ Miếng vásọnão kích thước 200x200mm | 195,500,000 | 266.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 384 | PP2500480510 - Bộ nội soi loại 2 | 7,580,000,000 | 10.336.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 385 | PP2500480511 - Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 2,791,040,000 | 3.805.964.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 386 | PP2500480512 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng sử dụng xi măng độ nhớt thấp, thời gian làm việc dài | 3,605,000,000 | 4.915.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 387 | PP2500480513 - Xương nhân tạo, dạng dẻo, collagen bò, 2.5cc | 682,000,000 | 930.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 388 | PP2500480514 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước | 184,380,000 | 251.428.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 389 | PP2500480515 - Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | 1,282,050,000 | 1.748.250.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 390 | PP2500480516 - Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực 1 bước ren | 2,475,900,000 | 3.376.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 391 | PP2500480517 - Bộ nẹp vít hai bước ren | 1,461,400,000 | 1.992.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 392 | PP2500480518 - Miếng ghép đĩa đệm lưng điều chỉnh được chiều cao | 2,826,250,000 | 3.853.978.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 393 | PP2500480519 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 5cc | 550,000,000 | 750.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 394 | PP2500480520 - Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 | 2,175,650,000 | 2.966.796.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 395 | PP2500480521 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, cấu trúc mạng, in 3D các cỡ | 560,000,000 | 763.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 396 | PP2500480522 - Vít cột sống đơn trục ren đôi, thân vít phun cát | 138,000,000 | 188.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 397 | PP2500480523 - Vít cột sống đa trục ren đôi, thân vít phun cát | 2,000,000,000 | 2.727.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 398 | PP2500480524 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng, ren đôi, thân vít phun cát | 680,000,000 | 927.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 399 | PP2500480525 - Nẹp dọc cho vít đơn trục và đa trục | 220,000,000 | 300.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 400 | PP2500480526 - Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài cho vít đơn trục và đa trục | 130,000,000 | 177.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 401 | PP2500480527 - Ốc khóa trong cho vít đơn trục và đa trục các cỡ | 318,000,000 | 433.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 402 | PP2500480528 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn | 449,500,000 | 612.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 403 | PP2500480529 - Bộ kim bơm xi măng, tiệt trùng sẵn | 200,000,000 | 272.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 404 | PP2500480530 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng | 105,000,000 | 143.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 405 | PP2500480531 - Xi măng sinh học có cản quang | 450,000,000 | 613.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 406 | PP2500480532 - Bộ bơm xi măng không bóng loại 3 | 226,350,000 | 308.660.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 407 | PP2500480533 - Bộ bơm xi măng có 2 bóng đơn | 1,475,700,000 | 2.012.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 408 | PP2500480534 - Đĩa đệm cổ nhân tạo xoay đa chiều các cỡ | 2,750,000,000 | 3.750.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 409 | PP2500480535 - Bộ nối mạch máu vi phẫu | 176,000,000 | 240.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 410 | PP2500480536 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít | 1,680,000,000 | 2.290.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 411 | PP2500480537 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ | 690,000,000 | 940.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 412 | PP2500480538 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 10G | 548,850,000 | 748.432.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 413 | PP2500480539 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng loại 10G | 2,537,700,000 | 3.460.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 414 | PP2500480540 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 2 | 728,850,000 | 993.887.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 415 | PP2500480541 - Bộ nẹp cằm dùng vít tự khoan | 52,720,000 | 71.891.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 416 | PP2500480542 - Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính | 2,940,000,000 | 4.009.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 417 | PP2500480543 - Bình gas chứa SF6 | 863,280,000 | 1.177.200.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 418 | PP2500480544 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 | 924,000,000 | 1.260.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 419 | PP2500480545 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 | 117,600,000 | 160.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 420 | PP2500480546 - Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation | 10,670,000 | 14.550.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 421 | PP2500480547 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần | 255,000,000 | 347.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 422 | PP2500480548 - Bộ Casset cho máy Megatron | 217,000,000 | 295.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 423 | PP2500480549 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G | 116,424,000 | 158.760.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 424 | PP2500480550 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G | 58,212,000 | 79.380.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 425 | PP2500480551 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation | 66,110,000 | 90.150.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 426 | PP2500480552 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation | 68,585,000 | 93.525.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 427 | PP2500480553 - Bút đánh dấu vết mổ | 44,625,000 | 60.853.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 428 | PP2500480554 - Bút vẽ phẫu thuật | 84,000,000 | 114.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 429 | PP2500480555 - Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính | 50,715,000 | 69.157.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 430 | PP2500480556 - Chất giữ ẩm và cung dưỡng chất cho da có chứa Polynucleotides | 149,160,000 | 203.400.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 431 | PP2500480557 - Chất làm đầy có chứa Polynucleotides và Hyaluronic acid | 199,760,000 | 272.400.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 432 | PP2500480558 - Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì | 2,670,000,000 | 3.640.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 433 | PP2500480559 - Chất làm đầy da 1.5cc | 2,280,000,000 | 3.109.091.00 | Không yêu cầu | 0 | |
| 434 | PP2500480560 - Chất làm đầy da cho lớp trung bì sâu | 920,000,000 | 1.254.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 435 | PP2500480561 - Chất làm đầy da cho vùng da trung bì sâu | 1,020,600,000 | 1.391.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 436 | PP2500480562 - Chất làm đầy da cho vùng má giữa | 824,000,000 | 1.123.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 437 | PP2500480563 - Chất làm đầy da điều chỉnh thể tích của mặt, má và cằm | 408,240,000 | 556.691.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 438 | PP2500480564 - Chất làm đầy da phục hồi cân bằng nước cho da | 532,500,000 | 726.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 439 | PP2500480565 - Chất làm đầy da tăng thể tích của mô mặt | 1,253,700,000 | 1.709.591.00 | Không yêu cầu | 0 | |
| 440 | PP2500480566 - Chất làm đầy da và làm ẩm | 1,110,000,000 | 1.513.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 441 | PP2500480567 - Chất làm đầy gồm axit hyaluronic liên kết chéo và axit hyaluronic tự do | 240,900,000 | 328.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 442 | PP2500480568 - Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm | 680,000,000 | 927.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 443 | PP2500480569 - Chất làm đầy tạo hình và đường viền môi | 794,400,000 | 1.083.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 444 | PP2500480570 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta | 238,980,000 | 325.882.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 445 | PP2500480571 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 322,500,000 | 439.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 446 | PP2500480572 - Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco | 125,000,000 | 170.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 447 | PP2500480573 - Dao lạng mộng | 72,000,000 | 98.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 448 | PP2500480574 - Dao mổ mắt có cán 15 độ | 50,008,000 | 68.193.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 449 | PP2500480575 - Dao mổ mắt có cán 2.8mm | 63,000,000 | 85.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 450 | PP2500480576 - Dao trocar | 226,800,000 | 309.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 451 | PP2500480577 - Dao trocar có van | 147,000,000 | 200.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 452 | PP2500480578 - Dầu decalin dùng trong phẫu thuật | 113,400,000 | 154.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 453 | PP2500480579 - Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao | 37,005,000 | 50.462.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 454 | PP2500480580 - Dầu silicone nội nhãn | 135,000,000 | 184.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 455 | PP2500480581 - Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation | 9,075,000 | 12.375.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 456 | PP2500480582 - Dây cáp quang 23G | 56,700,000 | 77.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 457 | PP2500480583 - Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation | 7,458,000 | 10.170.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 458 | PP2500480584 - Dây dẫn sáng nội nhãn | 28,350,000 | 38.660.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 459 | PP2500480585 - Dây Laser nội nhãn | 13,020,000 | 17.755.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 460 | PP2500480586 - Dây silicon nối lệ quản 2 kim | 94,500,000 | 128.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 461 | PP2500480587 - Dây silicon nối lệ quản không kim | 78,750,000 | 107.387.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 462 | PP2500480588 - Dung dịch bảo quản giác mạc | 141,750,000 | 193.296.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 463 | PP2500480589 - Dung dịch nhuộm bao | 34,650,000 | 47.250.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 464 | PP2500480590 - Dung dịch nhuộm màng | 72,450,000 | 98.796.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 465 | PP2500480591 - Dưỡng chất phục hồi tóc | 3,840,000,000 | 5.236.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 466 | PP2500480592 - Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch | 968,000,000 | 1.320.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 467 | PP2500480593 - Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch | 107,800,000 | 147.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 468 | PP2500480594 - Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) | 891,000,000 | 1.215.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 469 | PP2500480595 - Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) | 170,500,000 | 232.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 470 | PP2500480596 - Đai bó sau phẫu thuật ngực rời | 60,500,000 | 82.500.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 471 | PP2500480597 - Đai silicon mổ bong võng mạc | 110,250,000 | 150.341.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 472 | PP2500480598 - Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng | 177,000,000 | 241.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 473 | PP2500480599 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 474 | PP2500480600 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 | 12,000,000 | 16.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 475 | PP2500480601 - Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation | 4,653,000 | 6.345.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 476 | PP2500480602 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm | 382,000,000 | 520.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 477 | PP2500480603 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm | 540,000,000 | 736.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 478 | PP2500480604 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G | 18,900,000 | 25.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 479 | PP2500480605 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G | 19,530,000 | 26.632.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 480 | PP2500480606 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G | 18,900,000 | 25.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 481 | PP2500480607 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G | 19,530,000 | 26.632.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 482 | PP2500480608 - Đầu rửa hút 2.2mm | 232,500,000 | 317.046.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 483 | PP2500480609 - Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco | 108,000,000 | 147.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 484 | PP2500480610 - Đầu tip phaco | 27,750,000 | 37.841.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 485 | PP2500480611 - Đầu tip phaco trong buồng dịch kính | 3,498,000 | 4.770.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 486 | PP2500480612 - Đầu tip rửa hút cong | 19,052,000 | 25.980.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 487 | PP2500480613 - Đầu tip rửa hút thẳng | 23,814,000 | 32.474.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 488 | PP2500480614 - Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 12,600,000 | 17.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 489 | PP2500480615 - Keo dán sinh học | 137,550,000 | 187.569.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 490 | PP2500480616 - Kéo nội nhãn | 21,000,000 | 28.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 491 | PP2500480617 - Kẹp bóc màng thẳng | 81,000,000 | 110.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 492 | PP2500480618 - Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 19,530,000 | 26.632.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 493 | PP2500480619 - Kim đầu mềm 25G | 8,400,000 | 11.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 494 | PP2500480620 - Khí gas nội nhãn | 210,000,000 | 286.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 495 | PP2500480621 - Khoan giác mạc người hiến | 279,300,000 | 380.864.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 496 | PP2500480622 - Khoan giác mạc người nhận | 308,700,000 | 420.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 497 | PP2500480623 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ | 52,500,000 | 71.591.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 498 | PP2500480624 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm | 88,200,000 | 120.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 499 | PP2500480625 - Miếng cấy ghép cằm loại 1 | 443,100,000 | 604.228.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 500 | PP2500480626 - Miếng cấy ghép cằm loại 2 | 480,900,000 | 655.773.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 501 | PP2500480627 - Miếng cấy ghép cằm loại 3 | 525,000,000 | 715.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 502 | PP2500480628 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 | 1,864,800,000 | 2.542.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 503 | PP2500480629 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 | 3,515,400,000 | 4.793.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 504 | PP2500480630 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 | 323,400,000 | 441.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 505 | PP2500480631 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 | 367,500,000 | 501.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 506 | PP2500480632 - Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 | 72,450,000 | 98.796.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 507 | PP2500480633 - Miếng Silicon cấy ghép mũi | 176,400,000 | 240.546.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 508 | PP2500480634 - Miếng Silicon cấy ghép mũi loại 2 | 277,200,000 | 378.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 509 | PP2500480635 - Móc mống mắt | 10,200,000 | 13.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 510 | PP2500480636 - Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ | 897,000,000 | 1.223.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 511 | PP2500480637 - Panh bóc màng | 56,700,000 | 77.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 512 | PP2500480638 - Phễu hổ trợ đặt túi ngực | 131,250,000 | 178.978.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 513 | PP2500480639 - Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu | 512,100,000 | 698.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 514 | PP2500480640 - Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy | 20,500,000 | 27.955.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 515 | PP2500480641 - Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung | 101,184,000 | 137.979.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 516 | PP2500480642 - Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát | 30,816,000 | 42.022.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 517 | PP2500480643 - Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay | 40,896,000 | 55.768.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 518 | PP2500480644 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị | 88,000,000 | 120.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 519 | PP2500480645 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu | 68,000,000 | 92.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 520 | PP2500480646 - Que thấm mổ lasik | 4,200,000 | 5.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 521 | PP2500480647 - Sleeve 2.2 | 55,200,000 | 75.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 522 | PP2500480648 - Tã dán người lớn | 213,600,000 | 291.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 523 | PP2500480649 - Tã giấy sơ sinh | 191,450,000 | 261.069.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 524 | PP2500480650 - Tã quần người lớn | 163,440,000 | 222.873.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 525 | PP2500480651 - Tay cầm hút ngược đầu mềm | 6,534,000 | 8.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 526 | PP2500480652 - Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation | 198,996,000 | 271.359.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 527 | PP2500480653 - Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation | 198,998,000 | 271.361.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 528 | PP2500480654 - Tay cầm rửa hút | 98,390,000 | 134.169.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 529 | PP2500480655 - Tấm cấy ghép vùng mặt | 504,000,000 | 687.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 530 | PP2500480656 - Tấm đệm lót | 724,800,000 | 988.364.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 531 | PP2500480657 - Tinh hoàn giả | 96,000,000 | 130.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 532 | PP2500480658 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao | 572,200,000 | 780.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 533 | PP2500480659 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình | 572,200,000 | 780.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 534 | PP2500480660 - Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn các cỡ | 378,000,000 | 515.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 535 | PP2500480661 - Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn mờ các cỡ | 2,320,500,000 | 3.164.319.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 536 | PP2500480662 - Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao | 593,200,000 | 808.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 537 | PP2500480663 - Túi độn ngực loại 1 | 144,060,000 | 196.446.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 538 | PP2500480664 - Túi độn ngực loại 2 | 186,060,000 | 253.719.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 539 | PP2500480665 - Túi độn ngực loại 3 | 3,515,400,000 | 4.793.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 540 | PP2500480666 - Túi hỗ trợ đặt ngực và mông | 72,200,000 | 98.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 541 | PP2500480667 - Túi lọc mỡ | 222,750,000 | 303.750.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 542 | PP2500480668 - Túi nâng mông các cỡ | 396,270,000 | 540.369.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 543 | PP2500480669 - Túi nâng ngực tròn trơn | 3,774,960,000 | 5.147.673.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 544 | PP2500480670 - Thể hang nhân tạo | 748,000,000 | 1.020.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 545 | PP2500480671 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự | 34,929,000 | 47.631.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 546 | PP2500480672 - Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thị lực chức năng trung gian | 288,000,000 | 392.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 547 | PP2500480673 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 | 460,000,000 | 627.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 548 | PP2500480674 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 | 1,400,000,000 | 1.909.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 549 | PP2500480675 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 3 | 950,000,000 | 1.295.455.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 550 | PP2500480676 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ | 179,880,000 | 245.291.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 551 | PP2500480677 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số | 4,300,000,000 | 5.863.637.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 552 | PP2500480678 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn | 1,050,000,000 | 1.431.819.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 553 | PP2500480679 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 | 270,000,000 | 368.182.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 554 | PP2500480680 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 900,000,000 | 1.227.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 555 | PP2500480681 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự lắp sẵn trong súng | 2,280,000,000 | 3.109.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 556 | PP2500480682 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị | 240,000,000 | 327.273.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 557 | PP2500480683 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 1 | 1,980,000,000 | 2.700.000.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 558 | PP2500480684 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 2 | 710,400,000 | 968.728.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 559 | PP2500480685 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 | 270,060,000 | 368.264.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 560 | PP2500480686 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 | 72,240,000 | 98.510.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 561 | PP2500480687 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 | 480,060,000 | 654.628.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 562 | PP2500480688 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 | 168,000,000 | 229.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 563 | PP2500480689 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 | 168,000,000 | 229.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 564 | PP2500480690 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 | 168,000,000 | 229.091.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 565 | PP2500480691 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 | 66,100,000 | 90.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 566 | PP2500480692 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 | 66,100,000 | 90.137.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 567 | PP2500480693 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 | 140,000,000 | 190.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 568 | PP2500480694 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 | 140,000,000 | 190.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 569 | PP2500480695 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 | 140,000,000 | 190.910.000 | Không yêu cầu | 0 | |
| 570 | PP2500480696 - Vòng căng bao các cỡ | 16,800,000 | 22.910.000 | Không yêu cầu | 0 |
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 10.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480127 |
| Giá từng phần lô | 1,886,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đóng đinh nội tủy xương chày rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480128 |
| Giá từng phần lô | 253,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đóng đinh nội tủy đầu trên xương đùi, vít chốt 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480129 |
| Giá từng phần lô | 180,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480130 |
| Giá từng phần lô | 502,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480131 |
| Giá từng phần lô | 426,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa nén ép bản hẹp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480132 |
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480133 |
| Giá từng phần lô | 848,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480134 |
| Giá từng phần lô | 303,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480135 |
| Giá từng phần lô | 960,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480136 |
| Giá từng phần lô | 475,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480137 |
| Giá từng phần lô | 498,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài có loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480138 |
| Giá từng phần lô | 865,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài có loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480139 |
| Giá từng phần lô | 965,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá nén ép đầu trên xương đùi trái/phải loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480140 |
| Giá từng phần lô | 156,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480141 |
| Giá từng phần lô | 547,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480142 |
| Giá từng phần lô | 966,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.318.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500480143 |
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6 lỗ - 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480144 |
| Giá từng phần lô | 543,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480145 |
| Giá từng phần lô | 2,897,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480146 |
| Giá từng phần lô | 12,647,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.246.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500480147 |
| Giá từng phần lô | 15,333,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.908.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480148 |
| Giá từng phần lô | 865,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít đa trục phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500480149 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít đa trục phủ HA hai đường kính ngoài dạng bậc |
|
| Mã phần lô | PP2500480150 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2500480151 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.164.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500480152 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel chống dính sau phẫu thuật 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500480153 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500480154 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500480155 |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500480156 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.520.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500480157 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500480158 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480159 |
| Giá từng phần lô | 4,795,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.539.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480160 |
| Giá từng phần lô | 1,280,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.746.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480161 |
| Giá từng phần lô | 13,707,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.691.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480162 |
| Giá từng phần lô | 116,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480163 |
| Giá từng phần lô | 1,883,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.567.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm |
|
| Mã phần lô | PP2500480164 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng sinh học có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500480165 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp nối ngang xoay đa chiều các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480166 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480167 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480168 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khớp cùng chậu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480169 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng không bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480170 |
| Giá từng phần lô | 3,189,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.348.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480171 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480172 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480173 |
| Giá từng phần lô | 2,327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 30cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480174 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500480175 |
| Giá từng phần lô | 4,785,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.526.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500480176 |
| Giá từng phần lô | 1,035,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.412.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500480177 |
| Giá từng phần lô | 1,067,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa 3.5mm đa hướng đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480178 |
| Giá từng phần lô | 504,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 3.5mm đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480179 |
| Giá từng phần lô | 455,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480180 |
| Giá từng phần lô | 434,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng 4.5mm đầu trên trong xương chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500480181 |
| Giá từng phần lô | 420,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480182 |
| Giá từng phần lô | 390,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500480183 |
| Giá từng phần lô | 156,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480184 |
| Giá từng phần lô | 169,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480185 |
| Giá từng phần lô | 169,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái, phải, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480186 |
| Giá từng phần lô | 393,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác trái, phải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480187 |
| Giá từng phần lô | 507,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500480188 |
| Giá từng phần lô | 183,771,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480189 |
| Giá từng phần lô | 634,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480190 |
| Giá từng phần lô | 295,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm đầu xương quay (đài quay) |
|
| Mã phần lô | PP2500480191 |
| Giá từng phần lô | 49,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái, phải,các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480192 |
| Giá từng phần lô | 130,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480193 |
| Giá từng phần lô | 330,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480194 |
| Giá từng phần lô | 255,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480195 |
| Giá từng phần lô | 520,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480196 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480197 |
| Giá từng phần lô | 174,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500480198 |
| Giá từng phần lô | 198,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480199 |
| Giá từng phần lô | 377,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480200 |
| Giá từng phần lô | 355,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480201 |
| Giá từng phần lô | 833,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500480202 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500480203 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500480204 |
| Giá từng phần lô | 47,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480205 |
| Giá từng phần lô | 49,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480206 |
| Giá từng phần lô | 52,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500480207 |
| Giá từng phần lô | 114,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít gồm 1 đinh và 4 vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2500480208 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá bản hẹp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480209 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480210 |
| Giá từng phần lô | 401,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480211 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480212 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa chữ T bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2500480213 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480214 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480215 |
| Giá từng phần lô | 322,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480216 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.277.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480217 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loai 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480218 |
| Giá từng phần lô | 2,849,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480219 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480220 |
| Giá từng phần lô | 932,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480221 |
| Giá từng phần lô | 357,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500480222 |
| Giá từng phần lô | 370,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480223 |
| Giá từng phần lô | 501,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500480224 |
| Giá từng phần lô | 916,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.249.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản hẹp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480225 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480226 |
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480227 |
| Giá từng phần lô | 655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480228 |
| Giá từng phần lô | 353,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500480229 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2500480230 |
| Giá từng phần lô | 572,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mắt xích loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480231 |
| Giá từng phần lô | 450,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500480232 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương gót loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480233 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500480234 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương gót loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480235 |
| Giá từng phần lô | 225,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500480236 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.505.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480237 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh kisner loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480238 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh schanz có ren kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480239 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh stecman kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480240 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480241 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480242 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa titanium hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500480243 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá titanium đầu trên xương chày hình chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500480244 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480245 |
| Giá từng phần lô | 136,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít buộc hàm tự khoan, tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480246 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480247 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2,5cm x 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480248 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480249 |
| Giá từng phần lô | 222,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480250 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480251 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 2.5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480252 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480253 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ lưới sọ não loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480254 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít nén ép 4 lỗ hàm dưới 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480255 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp sàn ổ mắt loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500480256 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480257 |
| Giá từng phần lô | 137,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480258 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng 18 lỗ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480259 |
| Giá từng phần lô | 311,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp cằm các cỡ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480260 |
| Giá từng phần lô | 130,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp vòng cung các cỡ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480261 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa góc lồi cầu hàm dưới, dùng vít khóa 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480262 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa hàm dưới, dùng vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480263 |
| Giá từng phần lô | 1,522,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.075.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480264 |
| Giá từng phần lô | 47,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480265 |
| Giá từng phần lô | 221,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480266 |
| Giá từng phần lô | 246,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480267 |
| Giá từng phần lô | 95,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480268 |
| Giá từng phần lô | 258,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480269 |
| Giá từng phần lô | 250,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480270 |
| Giá từng phần lô | 204,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480271 |
| Giá từng phần lô | 66,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480272 |
| Giá từng phần lô | 179,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480273 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480274 |
| Giá từng phần lô | 221,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480275 |
| Giá từng phần lô | 209,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480276 |
| Giá từng phần lô | 251,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480277 |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480278 |
| Giá từng phần lô | 50,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít xương xốp tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480279 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480280 |
| Giá từng phần lô | 123,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480281 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480282 |
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480283 |
| Giá từng phần lô | 123,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.573.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480284 |
| Giá từng phần lô | 1,517,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.068.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500480285 |
| Giá từng phần lô | 456,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình cằm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480286 |
| Giá từng phần lô | 233,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480287 |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình mũi dang lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500480288 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480289 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480290 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480291 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480292 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500480293 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480294 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500480295 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500480296 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500480297 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500480298 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500480299 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500480300 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5cm x 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480301 |
| Giá từng phần lô | 868,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480302 |
| Giá từng phần lô | 745,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.016.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 7.5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500480303 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm dưới dày 2.0mm dùng vít có khóa 2.0/2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480304 |
| Giá từng phần lô | 731,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480305 |
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá sọ titan cỡ 132x236mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480306 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá sọ titan cỡ 145mm x 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480307 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá sọ titan cỡ 121mm x 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480308 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá sọ titan cỡ 100mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480309 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít 2.0mm tự khoan mô-men xoắn cao, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480310 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan sọ tự dừng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480311 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500480312 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp cầm máu có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500480313 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480314 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.522.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480315 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.918.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480316 |
| Giá từng phần lô | 7,354,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.028.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 10cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480317 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng không bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480318 |
| Giá từng phần lô | 654,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480319 |
| Giá từng phần lô | 5,272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.189.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500480320 |
| Giá từng phần lô | 932,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480321 |
| Giá từng phần lô | 16,328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.265.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480322 |
| Giá từng phần lô | 973,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480323 |
| Giá từng phần lô | 4,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.952.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480324 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480325 |
| Giá từng phần lô | 596,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp, vít tạo hình bản sống cổ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480326 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480327 |
| Giá từng phần lô | 14,784,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480328 |
| Giá từng phần lô | 887,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.210.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480329 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480330 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480331 |
| Giá từng phần lô | 223,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480332 |
| Giá từng phần lô | 796,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480333 |
| Giá từng phần lô | 789,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480334 |
| Giá từng phần lô | 230,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480335 |
| Giá từng phần lô | 647,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480336 |
| Giá từng phần lô | 503,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480337 |
| Giá từng phần lô | 869,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500480338 |
| Giá từng phần lô | 109,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500480339 |
| Giá từng phần lô | 189,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480340 |
| Giá từng phần lô | 780,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480341 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y, trái, phải , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480342 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480343 |
| Giá từng phần lô | 235,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài/trong, phải/trái,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480344 |
| Giá từng phần lô | 856,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480345 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480346 |
| Giá từng phần lô | 563,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480347 |
| Giá từng phần lô | 172,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480348 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480349 |
| Giá từng phần lô | 86,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480350 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480351 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500480352 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480353 |
| Giá từng phần lô | 97,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500480354 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào mài xương loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480355 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào ổ khớp 3.5mm-4.5mm / 130mm /lưỡi răng bén 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480356 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt sụn khớp bằng sóng Radio Frequency |
|
| Mã phần lô | PP2500480357 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.072.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi mài xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480358 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480359 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực đốt đầu rỗng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500480360 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lõi dây đốt radio lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500480361 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu mũi mài rãnh khế/kim cương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500480362 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi mài tròn kim cương cho nội soi cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480363 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi mài tròn rãnh khế cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480364 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít đa trục các cỡ kèm vít khóa trong. |
|
| Mã phần lô | PP2500480365 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít rỗng nòng bơm xi măng, kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500480366 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp dọc cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480367 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít MIS qua da 2 bước gen, kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500480368 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp dọc uốn sẵn MIS qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500480369 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống tăng size MIS |
|
| Mã phần lô | PP2500480370 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2500480371 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480372 |
| Giá từng phần lô | 1,241,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480373 |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm phủ mổ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480374 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu đốt sử dụng sóng cao tần lưỡng cực trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480375 |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan rãnh khế nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500480376 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mềm liên cung sau kèm đai buộc |
|
| Mã phần lô | PP2500480377 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480378 |
| Giá từng phần lô | 29,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480379 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có bóng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480380 |
| Giá từng phần lô | 1,168,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kít điều trị thoát vị đĩa đệm qua da bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500480381 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng thường |
|
| Mã phần lô | PP2500480382 |
| Giá từng phần lô | 121,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480383 |
| Giá từng phần lô | 374,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480384 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm xi măng không bóng loại độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500480385 |
| Giá từng phần lô | 296,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực, có lỗ bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480386 |
| Giá từng phần lô | 3,834,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.228.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500480387 |
| Giá từng phần lô | 489,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480388 |
| Giá từng phần lô | 7,469,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.185.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2500480389 |
| Giá từng phần lô | 1,823,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.486.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi cột sống loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480390 |
| Giá từng phần lô | 2,606,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.554.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng bọc gân sinh học loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480391 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng bọc gân sinh học loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480392 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng bọc gân sinh học loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480393 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng bọc gân sinh học loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480394 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500480395 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480396 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500480397 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480398 |
| Giá từng phần lô | 599,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500480399 |
| Giá từng phần lô | 1,199,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500480400 |
| Giá từng phần lô | 749,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở lưng ngực đa bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500480401 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.022.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480402 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khoá bản hẹp loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480403 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480404 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480405 |
| Giá từng phần lô | 534,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480406 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480407 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480408 |
| Giá từng phần lô | 839,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi loại 3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480409 |
| Giá từng phần lô | 871,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.728.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa lòng máng 1/3 loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480410 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480411 |
| Giá từng phần lô | 256,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn đầu ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480412 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480413 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480414 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa chữ T/vít3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480415 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480416 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500480417 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.777.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480418 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép các cỡ (cuộn 10m) |
|
| Mã phần lô | PP2500480419 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480420 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/congcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480421 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480422 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500480423 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 121mm x 134mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480424 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480425 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 153mm x 161mm x0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480426 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 199mm x 215mm x 0.6mm cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480427 |
| Giá từng phần lô | 601,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ 3D cá nhân hóa kích thước 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480428 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng vá khuyết sọ cấu trúc 3D kích thước 90x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480429 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480430 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480431 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.277.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500480432 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480433 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.479.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít, miếng ghép cột sống cổ trước loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500480434 |
| Giá từng phần lô | 1,059,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480435 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480436 |
| Giá từng phần lô | 3,546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.835.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480437 |
| Giá từng phần lô | 14,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.984.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480438 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít đa bước ren loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480439 |
| Giá từng phần lô | 52,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.890.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít rỗng nòng bơm xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480440 |
| Giá từng phần lô | 708,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít ít xâm lấn cột sống lưng ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480441 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.440.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư theo dõi thần kính, phẫu thuật lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480442 |
| Giá từng phần lô | 1,522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.075.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480443 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480444 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500480445 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lồng thay thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500480446 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống dùng trong phẫu thuật lối bên loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480447 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480448 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480449 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480450 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 2cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480451 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo 5cc loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480452 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500480453 |
| Giá từng phần lô | 7,656,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.441.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương đồng loại khử khoáng dạng dẻo, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480454 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh độ cao các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480455 |
| Giá từng phần lô | 815,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2500480456 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480457 |
| Giá từng phần lô | 137,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480458 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480459 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500480460 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480461 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 13G |
|
| Mã phần lô | PP2500480462 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G |
|
| Mã phần lô | PP2500480463 |
| Giá từng phần lô | 829,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải dùng vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480464 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ lưới tạo hình ổ mắt loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480465 |
| Giá từng phần lô | 423,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp thẳng các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500480466 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hình các cỡ dùng trong chỉnh hình xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500480467 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ X 6 lỗ các loại dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480468 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ bắc cầu ngắn - dài, dùng vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480469 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp đẩy cằm hình chữ Z các cỡ , dùng vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480470 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp góc hàm 6 lỗ, dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480471 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp lồi cầu 5 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480472 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp trượt các cỡ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480473 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp chữ L các cỡ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480474 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp khoá tái tạo xương dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480475 |
| Giá từng phần lô | 1,684,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.296.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt 8 lỗ tự tiêu thẳng hoặc cong |
|
| Mã phần lô | PP2500480476 |
| Giá từng phần lô | 507,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500480477 |
| Giá từng phần lô | 259,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt thẳng 4 lỗ bắc cầu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500480478 |
| Giá từng phần lô | 289,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500480479 |
| Giá từng phần lô | 443,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp góc hàm 4 lỗ bắc cầu ngắn, dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480480 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480481 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480482 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480483 |
| Giá từng phần lô | 479,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vòng cung 8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480484 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480485 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480486 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480487 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480488 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500480489 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500480490 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500480491 |
| Giá từng phần lô | 907,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480492 |
| Giá từng phần lô | 580,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480493 |
| Giá từng phần lô | 28,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480494 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480495 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480496 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480497 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480498 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480499 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini thẳng 18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480500 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500480501 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
BộNẹp mini cong chữ C 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480502 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp mini cong chữ C 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480503 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp maxi thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480504 |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp maxi thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480505 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Nẹp maxi thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500480506 |
| Giá từng phần lô | 85,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Miếng vásọnão kích thước 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480507 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Miếng vásọnão kích thước 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480508 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Miếng vásọnão kích thước 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480509 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nội soi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480510 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.336.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500480511 |
| Giá từng phần lô | 2,791,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.805.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng sử dụng xi măng độ nhớt thấp, thời gian làm việc dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480512 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.915.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo, dạng dẻo, collagen bò, 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480513 |
| Giá từng phần lô | 682,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2500480514 |
| Giá từng phần lô | 184,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500480515 |
| Giá từng phần lô | 1,282,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực 1 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500480516 |
| Giá từng phần lô | 2,475,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.376.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp vít hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500480517 |
| Giá từng phần lô | 1,461,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.992.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng ghép đĩa đệm lưng điều chỉnh được chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2500480518 |
| Giá từng phần lô | 2,826,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.853.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt loại 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480519 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sản phẩm xương đồng loại loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480520 |
| Giá từng phần lô | 2,175,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.966.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, cấu trúc mạng, in 3D các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480521 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít cột sống đơn trục ren đôi, thân vít phun cát |
|
| Mã phần lô | PP2500480522 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít cột sống đa trục ren đôi, thân vít phun cát |
|
| Mã phần lô | PP2500480523 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng, ren đôi, thân vít phun cát |
|
| Mã phần lô | PP2500480524 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp dọc cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500480525 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500480526 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ốc khóa trong cho vít đơn trục và đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480527 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2500480528 |
| Giá từng phần lô | 449,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kim bơm xi măng, tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500480529 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500480530 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng sinh học có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500480531 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng không bóng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480532 |
| Giá từng phần lô | 226,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng có 2 bóng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500480533 |
| Giá từng phần lô | 1,475,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa đệm cổ nhân tạo xoay đa chiều các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480534 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500480535 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít |
|
| Mã phần lô | PP2500480536 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480537 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng loại 10G |
|
| Mã phần lô | PP2500480538 |
| Giá từng phần lô | 548,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng loại 10G |
|
| Mã phần lô | PP2500480539 |
| Giá từng phần lô | 2,537,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.460.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 1 bóng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480540 |
| Giá từng phần lô | 728,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nẹp cằm dùng vít tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500480541 |
| Giá từng phần lô | 52,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2500480542 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình gas chứa SF6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480543 |
| Giá từng phần lô | 863,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480544 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480545 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480546 |
| Giá từng phần lô | 10,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500480547 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Casset cho máy Megatron |
|
| Mã phần lô | PP2500480548 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500480549 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500480550 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480551 |
| Giá từng phần lô | 66,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480552 |
| Giá từng phần lô | 68,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bút đánh dấu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500480553 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bút vẽ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500480554 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2500480555 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất giữ ẩm và cung dưỡng chất cho da có chứa Polynucleotides |
|
| Mã phần lô | PP2500480556 |
| Giá từng phần lô | 149,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy có chứa Polynucleotides và Hyaluronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500480557 |
| Giá từng phần lô | 199,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì |
|
| Mã phần lô | PP2500480558 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da 1.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500480559 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.091.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da cho lớp trung bì sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500480560 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da cho vùng da trung bì sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500480561 |
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da cho vùng má giữa |
|
| Mã phần lô | PP2500480562 |
| Giá từng phần lô | 824,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.123.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da điều chỉnh thể tích của mặt, má và cằm |
|
| Mã phần lô | PP2500480563 |
| Giá từng phần lô | 408,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da phục hồi cân bằng nước cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500480564 |
| Giá từng phần lô | 532,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da tăng thể tích của mô mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500480565 |
| Giá từng phần lô | 1,253,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.709.591.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da và làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500480566 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy gồm axit hyaluronic liên kết chéo và axit hyaluronic tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500480567 |
| Giá từng phần lô | 240,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm |
|
| Mã phần lô | PP2500480568 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy tạo hình và đường viền môi |
|
| Mã phần lô | PP2500480569 |
| Giá từng phần lô | 794,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta |
|
| Mã phần lô | PP2500480570 |
| Giá từng phần lô | 238,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500480571 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500480572 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2500480573 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480574 |
| Giá từng phần lô | 50,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao mổ mắt có cán 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480575 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500480576 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao trocar có van |
|
| Mã phần lô | PP2500480577 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu decalin dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500480578 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao |
|
| Mã phần lô | PP2500480579 |
| Giá từng phần lô | 37,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu silicone nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500480580 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480581 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp quang 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500480582 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480583 |
| Giá từng phần lô | 7,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn sáng nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500480584 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây Laser nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500480585 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây silicon nối lệ quản 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500480586 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây silicon nối lệ quản không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500480587 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bảo quản giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500480588 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500480589 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch nhuộm màng |
|
| Mã phần lô | PP2500480590 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dưỡng chất phục hồi tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500480591 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500480592 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500480593 |
| Giá từng phần lô | 107,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500480594 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500480595 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực rời |
|
| Mã phần lô | PP2500480596 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500480597 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480598 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480599 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480600 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480601 |
| Giá từng phần lô | 4,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480602 |
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480603 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500480604 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500480605 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500480606 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500480607 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu rửa hút 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480608 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500480609 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500480610 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip phaco trong buồng dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2500480611 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip rửa hút cong |
|
| Mã phần lô | PP2500480612 |
| Giá từng phần lô | 19,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip rửa hút thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500480613 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500480614 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500480615 |
| Giá từng phần lô | 137,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500480616 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp bóc màng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500480617 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500480618 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đầu mềm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500480619 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí gas nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500480620 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khoan giác mạc người hiến |
|
| Mã phần lô | PP2500480621 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khoan giác mạc người nhận |
|
| Mã phần lô | PP2500480622 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480623 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480624 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480625 |
| Giá từng phần lô | 443,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480626 |
| Giá từng phần lô | 480,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480627 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500480628 |
| Giá từng phần lô | 1,864,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.542.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500480629 |
| Giá từng phần lô | 3,515,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.793.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500480630 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500480631 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 |
|
| Mã phần lô | PP2500480632 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Silicon cấy ghép mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500480633 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Silicon cấy ghép mũi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480634 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Móc mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500480635 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480636 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Panh bóc màng |
|
| Mã phần lô | PP2500480637 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phễu hổ trợ đặt túi ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500480638 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500480639 |
| Giá từng phần lô | 512,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy |
|
| Mã phần lô | PP2500480640 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung |
|
| Mã phần lô | PP2500480641 |
| Giá từng phần lô | 101,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2500480642 |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500480643 |
| Giá từng phần lô | 40,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500480644 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500480645 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thấm mổ lasik |
|
| Mã phần lô | PP2500480646 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sleeve 2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480647 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã dán người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500480648 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã giấy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500480649 |
| Giá từng phần lô | 191,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã quần người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500480650 |
| Giá từng phần lô | 163,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm hút ngược đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500480651 |
| Giá từng phần lô | 6,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480652 |
| Giá từng phần lô | 198,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2500480653 |
| Giá từng phần lô | 198,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm rửa hút |
|
| Mã phần lô | PP2500480654 |
| Giá từng phần lô | 98,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm cấy ghép vùng mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500480655 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm đệm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500480656 |
| Giá từng phần lô | 724,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh hoàn giả |
|
| Mã phần lô | PP2500480657 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao |
|
| Mã phần lô | PP2500480658 |
| Giá từng phần lô | 572,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500480659 |
| Giá từng phần lô | 572,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480660 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn mờ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480661 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.164.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao |
|
| Mã phần lô | PP2500480662 |
| Giá từng phần lô | 593,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480663 |
| Giá từng phần lô | 144,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480664 |
| Giá từng phần lô | 186,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480665 |
| Giá từng phần lô | 3,515,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.793.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi hỗ trợ đặt ngực và mông |
|
| Mã phần lô | PP2500480666 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi lọc mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480667 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nâng mông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480668 |
| Giá từng phần lô | 396,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nâng ngực tròn trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500480669 |
| Giá từng phần lô | 3,774,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.147.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thể hang nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500480670 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500480671 |
| Giá từng phần lô | 34,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thị lực chức năng trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500480672 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480673 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480674 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480675 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480676 |
| Giá từng phần lô | 179,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500480677 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.863.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500480678 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480679 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500480680 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự lắp sẵn trong súng |
|
| Mã phần lô | PP2500480681 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2500480682 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480683 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước loại số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480684 |
| Giá từng phần lô | 710,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 |
|
| Mã phần lô | PP2500480685 |
| Giá từng phần lô | 270,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480686 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 |
|
| Mã phần lô | PP2500480687 |
| Giá từng phần lô | 480,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480688 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480689 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480690 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480691 |
| Giá từng phần lô | 66,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480692 |
| Giá từng phần lô | 66,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480693 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480694 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480695 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng căng bao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480696 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi