Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vị thuốc cổ truyền, gồm 122 mặt hàng (Mỗi mặt hàng thuốc thuộc một nhóm thuốc là một phần độc lập của gói thầu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382965-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Cung cấp vị thuốc cổ truyền, gồm 122 mặt hàng (Mỗi mặt hàng thuốc thuộc một nhóm thuốc là một phần độc lập của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2300261602
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 6,263,465,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.634.660 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300542126 - Ba kích 1,148,700 11,487
2 PP2300542127 - Bá tử nhân 3,486,000 34,860
3 PP2300542128 - Bạch biển đậu 100,800 1,008
4 PP2300542129 - Bách bộ 178,500 1,785
5 PP2300542130 - Bạch chỉ 5,220,600 52,206
6 PP2300542131 - Bạch linh (Phục linh) 248,062,500 2,480,625
7 PP2300542132 - Bạch mao căn 136,500 1,365
8 PP2300542133 - Bạch tật lê 577,500 5,775
9 PP2300542134 - Bạch thược 182,000,000 1,820,000
10 PP2300542135 - Bạch truật 93,187,500 931,875
11 PP2300542136 - Bán hạ 2,580,000 25,800
12 PP2300542137 - Bán hạ nam (Củ chóc) 224,000 2,240
13 PP2300542138 - Binh lang 5,073,600 50,736
14 PP2300542139 - Bồ công anh 813,750 8,138
15 PP2300542140 - Cà gai leo 246,750 2,468
16 PP2300542141 - Cam thảo 266,175,000 2,661,750
17 PP2300542142 - Can khương 8,792,700 87,927
18 PP2300542143 - Cát căn 828,000 8,280
19 PP2300542144 - Cát cánh 3,612,000 36,120
20 PP2300542145 - Câu đằng 19,383,000 193,830
21 PP2300542146 - Câu kỷ tử 20,737,500 207,375
22 PP2300542147 - Cẩu tích 19,650,000 196,500
23 PP2300542148 - Chi tử 17,600,000 176,000
24 PP2300542149 - Chỉ xác 3,963,750 39,638
25 PP2300542150 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 69,825,000 698,250
26 PP2300542151 - Cốt toái bổ 42,000,000 420,000
27 PP2300542152 - Cúc hoa 2,551,920 25,520
28 PP2300542153 - Đại hoàng 4,994,000 49,940
29 PP2300542154 - Đại táo 30,844,800 308,448
30 PP2300542155 - Đan sâm 21,756,000 217,560
31 PP2300542156 - Đảng sâm 591,675,000 5,916,750
32 PP2300542157 - Đào nhân 108,990,000 1,089,900
33 PP2300542158 - Dây đau xương 17,062,500 170,625
34 PP2300542159 - Địa cốt bì 950,250 9,503
35 PP2300542160 - Đinh hương 31,250,000 312,500
36 PP2300542161 - Đinh lăng 299,250 2,993
37 PP2300542162 - Đỗ trọng 109,900,000 1,099,000
38 PP2300542163 - Độc hoạt 126,420,000 1,264,200
39 PP2300542164 - Đương quy (Toàn quy) 939,750,000 9,397,500
40 PP2300542165 - Hà thủ ô đỏ 51,597,000 515,970
41 PP2300542166 - Hạnh nhân 538,000 5,380
42 PP2300542167 - Hậu phác nam 115,600 1,156
43 PP2300542168 - Hoắc hương 332,000 3,320
44 PP2300542169 - Hoài sơn 73,700,000 737,000
45 PP2300542170 - Hoàng cầm 2,275,000 22,750
46 PP2300542171 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 146,475,000 1,464,750
47 PP2300542172 - Hoàng liên 1,590,000 15,900
48 PP2300542173 - Hoè hoa 12,668,000 126,680
49 PP2300542174 - Hồng hoa 82,215,000 822,150
50 PP2300542175 - Hương phụ 2,620,800 26,208
51 PP2300542176 - Huyền hồ 1,580,250 15,803
52 PP2300542177 - Huyền sâm 2,469,600 24,696
53 PP2300542178 - Hy thiêm 26,800,000 268,000
54 PP2300542179 - Ích mẫu 810,000 8,100
55 PP2300542180 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 15,834,000 158,340
56 PP2300542181 - Kê huyết đằng 495,000 4,950
57 PP2300542182 - Kê nội kim 1,028,000 10,280
58 PP2300542183 - Khiếm thực 397,000 3,970
59 PP2300542184 - Khương hoàng 9,660,000 96,600
60 PP2300542185 - Khương hoạt 88,126,500 881,265
61 PP2300542186 - Kim ngân hoa 14,043,750 140,438
62 PP2300542187 - Kim tiền thảo 270,000 2,700
63 PP2300542188 - Kinh giới 7,276,500 72,765
64 PP2300542189 - Lạc tiên 14,200,000 142,000
65 PP2300542190 - Liên kiều 806,500 8,065
66 PP2300542191 - Liên nhục 218,400 2,184
67 PP2300542192 - Long nhãn 40,740,000 407,400
68 PP2300542193 - Mạch môn 3,979,500 39,795
69 PP2300542194 - Mạch nha 273,000 2,730
70 PP2300542195 - Mẫu đơn bì 76,500,000 765,000
71 PP2300542196 - Mẫu lệ 55,000 550
72 PP2300542197 - Mộc hương 8,662,500 86,625
73 PP2300542198 - Mộc qua 945,000 9,450
74 PP2300542199 - Nga truật 75,000 750
75 PP2300542200 - Ngải cứu (Ngải diệp) 6,930,000 69,300
76 PP2300542201 - Ngũ gia bì chân chim 150,000 1,500
77 PP2300542202 - Ngũ vị tử 24,570,000 245,700
78 PP2300542203 - Ngưu bàng tử 336,000 3,360
79 PP2300542204 - Ngưu tất 181,125,000 1,811,250
80 PP2300542205 - Nhân sâm 3,488,100 34,881
81 PP2300542206 - Nhân trần 5,722,500 57,225
82 PP2300542207 - Nhục thung dung 3,360,000 33,600
83 PP2300542208 - Ô dược 1,860,000 18,600
84 PP2300542209 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 147,000 1,470
85 PP2300542210 - Phòng phong 681,345,000 6,813,450
86 PP2300542211 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 640,500 6,405
87 PP2300542212 - Quế chi 17,808,000 178,080
88 PP2300542213 - Quế nhục 8,988,000 89,880
89 PP2300542214 - Sa nhân 5,292,000 52,920
90 PP2300542215 - Sa sâm 1,827,000 18,270
91 PP2300542216 - Sài đất 24,150,000 241,500
92 PP2300542217 - Sài hồ 2,835,000 28,350
93 PP2300542218 - Sinh địa 30,880,500 308,805
94 PP2300542219 - Sơn thù 67,200,000 672,000
95 PP2300542220 - Sơn tra 1,365,000 13,650
96 PP2300542221 - Tam thất 1,539,500 15,395
97 PP2300542222 - Tần giao 145,530,000 1,455,300
98 PP2300542223 - Tang chi 316,000 3,160
99 PP2300542224 - Tang diệp 178,500 1,785
100 PP2300542225 - Tang ký sinh 85,250,000 852,500
101 PP2300542226 - Táo nhân 81,228,000 812,280
102 PP2300542227 - Tế tân 93,996,000 939,960
103 PP2300542228 - Thăng ma 5,292,000 52,920
104 PP2300542229 - Thảo quyết minh 8,631,000 86,310
105 PP2300542230 - Thiên ma 21,735,000 217,350
106 PP2300542231 - Thiên môn đông 418,950 4,190
107 PP2300542232 - Thiên niên kiện 66,797,500 667,975
108 PP2300542233 - Thổ phục linh 119,350,000 1,193,500
109 PP2300542234 - Thục địa 487,200,000 4,872,000
110 PP2300542235 - Thương truật 43,197,000 431,970
111 PP2300542236 - Tiền hồ 10,400,000 104,000
112 PP2300542237 - Tô mộc 1,995,000 19,950
113 PP2300542238 - Trạch tả 20,955,000 209,550
114 PP2300542239 - Trần bì 5,229,000 52,290
115 PP2300542240 - Tri mẫu 1,092,000 10,920
116 PP2300542241 - Tục đoạn 20,250,000 202,500
117 PP2300542242 - Uy linh tiên 1,690,500 16,905
118 PP2300542243 - Viễn chí 91,350,000 913,500
119 PP2300542244 - Xa tiền tử 2,205,000 22,050
120 PP2300542245 - Xích thược 64,575,000 645,750
121 PP2300542246 - Xuyên khung 119,700,000 1,197,000
122 PP2300542247 - Ý dĩ 1,925,700 19,257
123 PP23005 - Mộc qua 12,668,000 9,450
Ba kích
Mã phần lô PP2300542126
Giá từng phần lô 1,148,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,487
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300542127
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300542128
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300542129
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300542130
Giá từng phần lô 5,220,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,206
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300542131
Giá từng phần lô 248,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300542132
Giá từng phần lô 136,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300542133
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300542134
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300542135
Giá từng phần lô 93,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,875
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bán hạ
Mã phần lô PP2300542136
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300542137
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Binh lang
Mã phần lô PP2300542138
Giá từng phần lô 5,073,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,736
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300542139
Giá từng phần lô 813,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,138
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300542140
Giá từng phần lô 246,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300542141
Giá từng phần lô 266,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300542142
Giá từng phần lô 8,792,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,927
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300542143
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300542144
Giá từng phần lô 3,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300542145
Giá từng phần lô 19,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,830
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300542146
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,375
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300542147
Giá từng phần lô 19,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300542148
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300542149
Giá từng phần lô 3,963,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,638
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300542150
Giá từng phần lô 69,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300542151
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300542152
Giá từng phần lô 2,551,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,520
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300542153
Giá từng phần lô 4,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,940
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300542154
Giá từng phần lô 30,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,448
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300542155
Giá từng phần lô 21,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,560
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300542156
Giá từng phần lô 591,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300542157
Giá từng phần lô 108,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300542158
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300542159
Giá từng phần lô 950,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,503
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đinh hương
Mã phần lô PP2300542160
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300542161
Giá từng phần lô 299,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300542162
Giá từng phần lô 109,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300542163
Giá từng phần lô 126,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300542164
Giá từng phần lô 939,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,397,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300542165
Giá từng phần lô 51,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,970
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300542166
Giá từng phần lô 538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300542167
Giá từng phần lô 115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300542168
Giá từng phần lô 332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300542169
Giá từng phần lô 73,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300542170
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300542171
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300542172
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300542173
Giá từng phần lô 12,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,680
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300542174
Giá từng phần lô 82,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300542175
Giá từng phần lô 2,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300542176
Giá từng phần lô 1,580,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,803
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300542177
Giá từng phần lô 2,469,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300542178
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300542179
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300542180
Giá từng phần lô 15,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,340
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300542181
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300542182
Giá từng phần lô 1,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300542183
Giá từng phần lô 397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,970
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300542184
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300542185
Giá từng phần lô 88,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,265
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300542186
Giá từng phần lô 14,043,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,438
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300542187
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300542188
Giá từng phần lô 7,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300542189
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300542190
Giá từng phần lô 806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,065
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300542191
Giá từng phần lô 218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300542192
Giá từng phần lô 40,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Mạch môn
Mã phần lô PP2300542193
Giá từng phần lô 3,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300542194
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300542195
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300542196
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300542197
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300542198
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2300542199
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300542200
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300542201
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300542202
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300542203
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300542204
Giá từng phần lô 181,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300542205
Giá từng phần lô 3,488,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,881
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300542206
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,225
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300542207
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2300542208
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300542209
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300542210
Giá từng phần lô 681,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300542211
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300542212
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,080
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300542213
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300542214
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300542215
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sài đất
Mã phần lô PP2300542216
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300542217
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300542218
Giá từng phần lô 30,880,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,805
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300542219
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300542220
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tam thất
Mã phần lô PP2300542221
Giá từng phần lô 1,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,395
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300542222
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2300542223
Giá từng phần lô 316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tang diệp
Mã phần lô PP2300542224
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300542225
Giá từng phần lô 85,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300542226
Giá từng phần lô 81,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300542227
Giá từng phần lô 93,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,960
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300542228
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300542229
Giá từng phần lô 8,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,310
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300542230
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300542231
Giá từng phần lô 418,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300542232
Giá từng phần lô 66,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,975
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300542233
Giá từng phần lô 119,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300542234
Giá từng phần lô 487,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300542235
Giá từng phần lô 43,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,970
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300542236
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300542237
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300542238
Giá từng phần lô 20,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300542239
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300542240
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300542241
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300542242
Giá từng phần lô 1,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,905
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300542243
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300542244
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300542245
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300542246
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300542247
Giá từng phần lô 1,925,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,257
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 12,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->