Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vị thuốc cổ truyền, gồm 122 mặt hàng (Mỗi mặt hàng thuốc thuộc một nhóm thuốc là một phần độc lập của gói thầu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp vị thuốc cổ truyền, gồm 122 mặt hàng (Mỗi mặt hàng thuốc thuộc một nhóm thuốc là một phần độc lập của gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 6,263,465,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62.634.660 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300542126 - Ba kích | 1,148,700 | 11,487 |
| 2 | PP2300542127 - Bá tử nhân | 3,486,000 | 34,860 |
| 3 | PP2300542128 - Bạch biển đậu | 100,800 | 1,008 |
| 4 | PP2300542129 - Bách bộ | 178,500 | 1,785 |
| 5 | PP2300542130 - Bạch chỉ | 5,220,600 | 52,206 |
| 6 | PP2300542131 - Bạch linh (Phục linh) | 248,062,500 | 2,480,625 |
| 7 | PP2300542132 - Bạch mao căn | 136,500 | 1,365 |
| 8 | PP2300542133 - Bạch tật lê | 577,500 | 5,775 |
| 9 | PP2300542134 - Bạch thược | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 10 | PP2300542135 - Bạch truật | 93,187,500 | 931,875 |
| 11 | PP2300542136 - Bán hạ | 2,580,000 | 25,800 |
| 12 | PP2300542137 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 224,000 | 2,240 |
| 13 | PP2300542138 - Binh lang | 5,073,600 | 50,736 |
| 14 | PP2300542139 - Bồ công anh | 813,750 | 8,138 |
| 15 | PP2300542140 - Cà gai leo | 246,750 | 2,468 |
| 16 | PP2300542141 - Cam thảo | 266,175,000 | 2,661,750 |
| 17 | PP2300542142 - Can khương | 8,792,700 | 87,927 |
| 18 | PP2300542143 - Cát căn | 828,000 | 8,280 |
| 19 | PP2300542144 - Cát cánh | 3,612,000 | 36,120 |
| 20 | PP2300542145 - Câu đằng | 19,383,000 | 193,830 |
| 21 | PP2300542146 - Câu kỷ tử | 20,737,500 | 207,375 |
| 22 | PP2300542147 - Cẩu tích | 19,650,000 | 196,500 |
| 23 | PP2300542148 - Chi tử | 17,600,000 | 176,000 |
| 24 | PP2300542149 - Chỉ xác | 3,963,750 | 39,638 |
| 25 | PP2300542150 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 69,825,000 | 698,250 |
| 26 | PP2300542151 - Cốt toái bổ | 42,000,000 | 420,000 |
| 27 | PP2300542152 - Cúc hoa | 2,551,920 | 25,520 |
| 28 | PP2300542153 - Đại hoàng | 4,994,000 | 49,940 |
| 29 | PP2300542154 - Đại táo | 30,844,800 | 308,448 |
| 30 | PP2300542155 - Đan sâm | 21,756,000 | 217,560 |
| 31 | PP2300542156 - Đảng sâm | 591,675,000 | 5,916,750 |
| 32 | PP2300542157 - Đào nhân | 108,990,000 | 1,089,900 |
| 33 | PP2300542158 - Dây đau xương | 17,062,500 | 170,625 |
| 34 | PP2300542159 - Địa cốt bì | 950,250 | 9,503 |
| 35 | PP2300542160 - Đinh hương | 31,250,000 | 312,500 |
| 36 | PP2300542161 - Đinh lăng | 299,250 | 2,993 |
| 37 | PP2300542162 - Đỗ trọng | 109,900,000 | 1,099,000 |
| 38 | PP2300542163 - Độc hoạt | 126,420,000 | 1,264,200 |
| 39 | PP2300542164 - Đương quy (Toàn quy) | 939,750,000 | 9,397,500 |
| 40 | PP2300542165 - Hà thủ ô đỏ | 51,597,000 | 515,970 |
| 41 | PP2300542166 - Hạnh nhân | 538,000 | 5,380 |
| 42 | PP2300542167 - Hậu phác nam | 115,600 | 1,156 |
| 43 | PP2300542168 - Hoắc hương | 332,000 | 3,320 |
| 44 | PP2300542169 - Hoài sơn | 73,700,000 | 737,000 |
| 45 | PP2300542170 - Hoàng cầm | 2,275,000 | 22,750 |
| 46 | PP2300542171 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 146,475,000 | 1,464,750 |
| 47 | PP2300542172 - Hoàng liên | 1,590,000 | 15,900 |
| 48 | PP2300542173 - Hoè hoa | 12,668,000 | 126,680 |
| 49 | PP2300542174 - Hồng hoa | 82,215,000 | 822,150 |
| 50 | PP2300542175 - Hương phụ | 2,620,800 | 26,208 |
| 51 | PP2300542176 - Huyền hồ | 1,580,250 | 15,803 |
| 52 | PP2300542177 - Huyền sâm | 2,469,600 | 24,696 |
| 53 | PP2300542178 - Hy thiêm | 26,800,000 | 268,000 |
| 54 | PP2300542179 - Ích mẫu | 810,000 | 8,100 |
| 55 | PP2300542180 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 15,834,000 | 158,340 |
| 56 | PP2300542181 - Kê huyết đằng | 495,000 | 4,950 |
| 57 | PP2300542182 - Kê nội kim | 1,028,000 | 10,280 |
| 58 | PP2300542183 - Khiếm thực | 397,000 | 3,970 |
| 59 | PP2300542184 - Khương hoàng | 9,660,000 | 96,600 |
| 60 | PP2300542185 - Khương hoạt | 88,126,500 | 881,265 |
| 61 | PP2300542186 - Kim ngân hoa | 14,043,750 | 140,438 |
| 62 | PP2300542187 - Kim tiền thảo | 270,000 | 2,700 |
| 63 | PP2300542188 - Kinh giới | 7,276,500 | 72,765 |
| 64 | PP2300542189 - Lạc tiên | 14,200,000 | 142,000 |
| 65 | PP2300542190 - Liên kiều | 806,500 | 8,065 |
| 66 | PP2300542191 - Liên nhục | 218,400 | 2,184 |
| 67 | PP2300542192 - Long nhãn | 40,740,000 | 407,400 |
| 68 | PP2300542193 - Mạch môn | 3,979,500 | 39,795 |
| 69 | PP2300542194 - Mạch nha | 273,000 | 2,730 |
| 70 | PP2300542195 - Mẫu đơn bì | 76,500,000 | 765,000 |
| 71 | PP2300542196 - Mẫu lệ | 55,000 | 550 |
| 72 | PP2300542197 - Mộc hương | 8,662,500 | 86,625 |
| 73 | PP2300542198 - Mộc qua | 945,000 | 9,450 |
| 74 | PP2300542199 - Nga truật | 75,000 | 750 |
| 75 | PP2300542200 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 6,930,000 | 69,300 |
| 76 | PP2300542201 - Ngũ gia bì chân chim | 150,000 | 1,500 |
| 77 | PP2300542202 - Ngũ vị tử | 24,570,000 | 245,700 |
| 78 | PP2300542203 - Ngưu bàng tử | 336,000 | 3,360 |
| 79 | PP2300542204 - Ngưu tất | 181,125,000 | 1,811,250 |
| 80 | PP2300542205 - Nhân sâm | 3,488,100 | 34,881 |
| 81 | PP2300542206 - Nhân trần | 5,722,500 | 57,225 |
| 82 | PP2300542207 - Nhục thung dung | 3,360,000 | 33,600 |
| 83 | PP2300542208 - Ô dược | 1,860,000 | 18,600 |
| 84 | PP2300542209 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 147,000 | 1,470 |
| 85 | PP2300542210 - Phòng phong | 681,345,000 | 6,813,450 |
| 86 | PP2300542211 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 640,500 | 6,405 |
| 87 | PP2300542212 - Quế chi | 17,808,000 | 178,080 |
| 88 | PP2300542213 - Quế nhục | 8,988,000 | 89,880 |
| 89 | PP2300542214 - Sa nhân | 5,292,000 | 52,920 |
| 90 | PP2300542215 - Sa sâm | 1,827,000 | 18,270 |
| 91 | PP2300542216 - Sài đất | 24,150,000 | 241,500 |
| 92 | PP2300542217 - Sài hồ | 2,835,000 | 28,350 |
| 93 | PP2300542218 - Sinh địa | 30,880,500 | 308,805 |
| 94 | PP2300542219 - Sơn thù | 67,200,000 | 672,000 |
| 95 | PP2300542220 - Sơn tra | 1,365,000 | 13,650 |
| 96 | PP2300542221 - Tam thất | 1,539,500 | 15,395 |
| 97 | PP2300542222 - Tần giao | 145,530,000 | 1,455,300 |
| 98 | PP2300542223 - Tang chi | 316,000 | 3,160 |
| 99 | PP2300542224 - Tang diệp | 178,500 | 1,785 |
| 100 | PP2300542225 - Tang ký sinh | 85,250,000 | 852,500 |
| 101 | PP2300542226 - Táo nhân | 81,228,000 | 812,280 |
| 102 | PP2300542227 - Tế tân | 93,996,000 | 939,960 |
| 103 | PP2300542228 - Thăng ma | 5,292,000 | 52,920 |
| 104 | PP2300542229 - Thảo quyết minh | 8,631,000 | 86,310 |
| 105 | PP2300542230 - Thiên ma | 21,735,000 | 217,350 |
| 106 | PP2300542231 - Thiên môn đông | 418,950 | 4,190 |
| 107 | PP2300542232 - Thiên niên kiện | 66,797,500 | 667,975 |
| 108 | PP2300542233 - Thổ phục linh | 119,350,000 | 1,193,500 |
| 109 | PP2300542234 - Thục địa | 487,200,000 | 4,872,000 |
| 110 | PP2300542235 - Thương truật | 43,197,000 | 431,970 |
| 111 | PP2300542236 - Tiền hồ | 10,400,000 | 104,000 |
| 112 | PP2300542237 - Tô mộc | 1,995,000 | 19,950 |
| 113 | PP2300542238 - Trạch tả | 20,955,000 | 209,550 |
| 114 | PP2300542239 - Trần bì | 5,229,000 | 52,290 |
| 115 | PP2300542240 - Tri mẫu | 1,092,000 | 10,920 |
| 116 | PP2300542241 - Tục đoạn | 20,250,000 | 202,500 |
| 117 | PP2300542242 - Uy linh tiên | 1,690,500 | 16,905 |
| 118 | PP2300542243 - Viễn chí | 91,350,000 | 913,500 |
| 119 | PP2300542244 - Xa tiền tử | 2,205,000 | 22,050 |
| 120 | PP2300542245 - Xích thược | 64,575,000 | 645,750 |
| 121 | PP2300542246 - Xuyên khung | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 122 | PP2300542247 - Ý dĩ | 1,925,700 | 19,257 |
| 123 | PP23005 - Mộc qua | 12,668,000 | 9,450 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300542126 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542127 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300542128 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300542129 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300542130 |
| Giá từng phần lô | 5,220,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300542131 |
| Giá từng phần lô | 248,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300542132 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300542133 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300542134 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542135 |
| Giá từng phần lô | 93,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300542136 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300542137 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300542138 |
| Giá từng phần lô | 5,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300542139 |
| Giá từng phần lô | 813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300542140 |
| Giá từng phần lô | 246,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542141 |
| Giá từng phần lô | 266,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300542142 |
| Giá từng phần lô | 8,792,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300542143 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300542144 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300542145 |
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542146 |
| Giá từng phần lô | 20,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300542147 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542148 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300542149 |
| Giá từng phần lô | 3,963,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300542150 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300542151 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542152 |
| Giá từng phần lô | 2,551,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300542153 |
| Giá từng phần lô | 4,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300542154 |
| Giá từng phần lô | 30,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542155 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542156 |
| Giá từng phần lô | 591,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542157 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300542158 |
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542159 |
| Giá từng phần lô | 950,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300542160 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300542161 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300542162 |
| Giá từng phần lô | 109,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300542163 |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300542164 |
| Giá từng phần lô | 939,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300542165 |
| Giá từng phần lô | 51,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542166 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300542167 |
| Giá từng phần lô | 115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300542168 |
| Giá từng phần lô | 332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300542169 |
| Giá từng phần lô | 73,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300542170 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542171 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300542172 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542173 |
| Giá từng phần lô | 12,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542174 |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300542175 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300542176 |
| Giá từng phần lô | 1,580,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542177 |
| Giá từng phần lô | 2,469,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300542178 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542179 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300542180 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300542181 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300542182 |
| Giá từng phần lô | 1,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300542183 |
| Giá từng phần lô | 397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300542184 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300542185 |
| Giá từng phần lô | 88,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542186 |
| Giá từng phần lô | 14,043,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542187 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300542188 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300542189 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300542190 |
| Giá từng phần lô | 806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300542191 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300542192 |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,400 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300542193 |
| Giá từng phần lô | 3,979,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300542194 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542195 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300542196 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300542197 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300542198 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542199 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300542200 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300542201 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542202 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542203 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300542204 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542205 |
| Giá từng phần lô | 3,488,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300542206 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300542207 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300542208 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542209 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300542210 |
| Giá từng phần lô | 681,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,813,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542211 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300542212 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300542213 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542214 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542215 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300542216 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300542217 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300542218 |
| Giá từng phần lô | 30,880,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300542219 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300542220 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300542221 |
| Giá từng phần lô | 1,539,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300542222 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300542223 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300542224 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300542225 |
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542226 |
| Giá từng phần lô | 81,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300542227 |
| Giá từng phần lô | 93,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300542228 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300542229 |
| Giá từng phần lô | 8,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300542230 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300542231 |
| Giá từng phần lô | 418,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300542232 |
| Giá từng phần lô | 66,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300542233 |
| Giá từng phần lô | 119,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300542234 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542235 |
| Giá từng phần lô | 43,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300542236 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300542237 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300542238 |
| Giá từng phần lô | 20,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542239 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542240 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300542241 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300542242 |
| Giá từng phần lô | 1,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300542243 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542244 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300542245 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300542246 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300542247 |
| Giá từng phần lô | 1,925,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 12,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi