Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc - mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569927-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc - mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400296118
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,994,907,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400488929 - 218 79,998,000 1,199,970
2 PP2400488930 - 219 47,300,000 709,500
3 PP2400488931 - 37 36,132,000 541,980
4 PP2400488932 - 37 34,770,000 521,550
5 PP2400488933 - 239 27,936,000 419,040
6 PP2400488934 - 623 78,500,000 1,177,500
7 PP2400488935 - 671 48,168,000 722,520
8 PP2400488936 - 699 2,653,000 39,795
9 PP2400488937 - 156 58,854,000 882,810
10 PP2400488938 - 234 26,554,500 398,317
11 PP2400488939 - 954 219,000,000 3,285,000
12 PP2400488940 - 964 199,888,000 2,998,320
13 PP2400488941 - 227 88,228,000 1,323,420
14 PP2400488942 - 492 194,760,000 2,921,400
15 PP2400488943 - 492 324,600,000 4,869,000
16 PP2400488944 - 578 313,308,000 4,699,620
17 PP2400488945 - 701 40,680,000 610,200
18 PP2400488946 - 728 13,486,000 202,290
19 PP2400488947 - 732 69,948,000 1,049,220
20 PP2400488948 - 735 66,480,000 997,200
21 PP2400488949 - 763 5,332,800 79,992
22 PP2400488950 - 962 18,330,960 274,964
218
Mã phần lô PP2400488929
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
219
Mã phần lô PP2400488930
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
37
Mã phần lô PP2400488931
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
37
Mã phần lô PP2400488932
Giá từng phần lô 34,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
239
Mã phần lô PP2400488933
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
623
Mã phần lô PP2400488934
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
671
Mã phần lô PP2400488935
Giá từng phần lô 48,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
699
Mã phần lô PP2400488936
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
156
Mã phần lô PP2400488937
Giá từng phần lô 58,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
234
Mã phần lô PP2400488938
Giá từng phần lô 26,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
954
Mã phần lô PP2400488939
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
964
Mã phần lô PP2400488940
Giá từng phần lô 199,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
227
Mã phần lô PP2400488941
Giá từng phần lô 88,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
492
Mã phần lô PP2400488942
Giá từng phần lô 194,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
492
Mã phần lô PP2400488943
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
578
Mã phần lô PP2400488944
Giá từng phần lô 313,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
701
Mã phần lô PP2400488945
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
728
Mã phần lô PP2400488946
Giá từng phần lô 13,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
732
Mã phần lô PP2400488947
Giá từng phần lô 69,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
735
Mã phần lô PP2400488948
Giá từng phần lô 66,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
763
Mã phần lô PP2400488949
Giá từng phần lô 5,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
962
Mã phần lô PP2400488950
Giá từng phần lô 18,330,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->