Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (32 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400461566-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (32 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400255074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 3,117,101,592 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400405188 - G2.01 23,352,000 350,000
2 PP2400405189 - G2.02 22,779,000 341,000
3 PP2400405190 - G2.03 6,583,500 98,000
4 PP2400405191 - G2.04 31,437,000 471,000
5 PP2400405192 - G2.05 44,709,000 670,000
6 PP2400405193 - G2.06 8,031,240 120,000
7 PP2400405194 - G2.07 4,633,200 69,000
8 PP2400405195 - G2.08 8,286,300 124,000
9 PP2400405196 - G2.09 9,178,680 137,000
10 PP2400405197 - G2.10 4,746,060 71,000
11 PP2400405198 - G2.11 29,361,780 440,000
12 PP2400405199 - G2.12 26,363,792 395,000
13 PP2400405200 - G2.13 1,598,000 23,000
14 PP2400405201 - G2.14 1,764,960 26,000
15 PP2400405202 - G2.15 3,442,000 51,000
16 PP2400405203 - G2.16 4,794,570 71,000
17 PP2400405204 - G2.17 924,000,000 13,860,000
18 PP2400405205 - G2.18 249,900,000 3,748,000
19 PP2400405206 - G2.19 8,620,830 129,000
20 PP2400405207 - G2.20 10,579,500 158,000
21 PP2400405208 - G2.21 23,911,500 358,000
22 PP2400405209 - G2.22 36,720,000 550,000
23 PP2400405210 - G2.23 4,561,000 68,000
24 PP2400405211 - G2.24 22,006,880 330,000
25 PP2400405212 - G2.25 20,050,800 300,000
26 PP2400405213 - G2.26 866,620,000 12,999,000
27 PP2400405214 - G2.27 240,776,000 3,611,000
28 PP2400405215 - G2.28 7,299,000 109,000
29 PP2400405216 - G2.29 8,115,000 121,000
30 PP2400405217 - G2.30 174,000,000 2,610,000
31 PP2400405218 - G2.31 266,750,000 4,000,000
32 PP2400405219 - G2.32 22,130,000 331,000
G2.01
Mã phần lô PP2400405188
Giá từng phần lô 23,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.02
Mã phần lô PP2400405189
Giá từng phần lô 22,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.03
Mã phần lô PP2400405190
Giá từng phần lô 6,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.04
Mã phần lô PP2400405191
Giá từng phần lô 31,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.05
Mã phần lô PP2400405192
Giá từng phần lô 44,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.06
Mã phần lô PP2400405193
Giá từng phần lô 8,031,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.07
Mã phần lô PP2400405194
Giá từng phần lô 4,633,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.08
Mã phần lô PP2400405195
Giá từng phần lô 8,286,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.09
Mã phần lô PP2400405196
Giá từng phần lô 9,178,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.10
Mã phần lô PP2400405197
Giá từng phần lô 4,746,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.11
Mã phần lô PP2400405198
Giá từng phần lô 29,361,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.12
Mã phần lô PP2400405199
Giá từng phần lô 26,363,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.13
Mã phần lô PP2400405200
Giá từng phần lô 1,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.14
Mã phần lô PP2400405201
Giá từng phần lô 1,764,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.15
Mã phần lô PP2400405202
Giá từng phần lô 3,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.16
Mã phần lô PP2400405203
Giá từng phần lô 4,794,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.17
Mã phần lô PP2400405204
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.18
Mã phần lô PP2400405205
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.19
Mã phần lô PP2400405206
Giá từng phần lô 8,620,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.20
Mã phần lô PP2400405207
Giá từng phần lô 10,579,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.21
Mã phần lô PP2400405208
Giá từng phần lô 23,911,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.22
Mã phần lô PP2400405209
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.23
Mã phần lô PP2400405210
Giá từng phần lô 4,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.24
Mã phần lô PP2400405211
Giá từng phần lô 22,006,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.25
Mã phần lô PP2400405212
Giá từng phần lô 20,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.26
Mã phần lô PP2400405213
Giá từng phần lô 866,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.27
Mã phần lô PP2400405214
Giá từng phần lô 240,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.28
Mã phần lô PP2400405215
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.29
Mã phần lô PP2400405216
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.30
Mã phần lô PP2400405217
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.31
Mã phần lô PP2400405218
Giá từng phần lô 266,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
G2.32
Mã phần lô PP2400405219
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1,Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->