Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400583585-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2024 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400316207
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,103,364,278 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400530654 - G315 113,435,550 1,134,356
2 PP2400530655 - G316 161,273,700 1,612,737
3 PP2400530656 - G492 2,523,000 25,230
4 PP2400530657 - G066 99,585,000 995,850
5 PP2400530658 - G067 12,314,000 123,140
6 PP2400530659 - G055 32,028,000 320,280
7 PP2400530660 - G279 167,484,000 1,674,840
8 PP2400530661 - G075 9,999,750 99,998
9 PP2400530662 - G495 620,993,100 6,209,931
10 PP2400530663 - G427 195,552,000 1,955,520
11 PP2400530664 - G095 354,060,000 3,540,600
12 PP2400530665 - G077 520,300,000 5,203,000
13 PP2400530666 - G319 12,800,000 128,000
14 PP2400530667 - G322 131,700,000 1,317,000
15 PP2400530668 - G418 240,576,000 2,405,760
16 PP2400530669 - G327 223,768,800 2,237,688
17 PP2400530670 - G331 5,899,455 58,995
18 PP2400530671 - G204 2,194,500 21,945
19 PP2400530672 - G494 1,527,580 15,276
20 PP2400530673 - G484 1,061,200 10,612
21 PP2400530674 - G020 10,839,600 108,396
22 PP2400530675 - G131 183,449,043 1,834,491
G315
Mã phần lô PP2400530654
Giá từng phần lô 113,435,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,356
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G316
Mã phần lô PP2400530655
Giá từng phần lô 161,273,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,737
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G492
Mã phần lô PP2400530656
Giá từng phần lô 2,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G066
Mã phần lô PP2400530657
Giá từng phần lô 99,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,850
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G067
Mã phần lô PP2400530658
Giá từng phần lô 12,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,140
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G055
Mã phần lô PP2400530659
Giá từng phần lô 32,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,280
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G279
Mã phần lô PP2400530660
Giá từng phần lô 167,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,840
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G075
Mã phần lô PP2400530661
Giá từng phần lô 9,999,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,998
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G495
Mã phần lô PP2400530662
Giá từng phần lô 620,993,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,931
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G427
Mã phần lô PP2400530663
Giá từng phần lô 195,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,520
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G095
Mã phần lô PP2400530664
Giá từng phần lô 354,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G077
Mã phần lô PP2400530665
Giá từng phần lô 520,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G319
Mã phần lô PP2400530666
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G322
Mã phần lô PP2400530667
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G418
Mã phần lô PP2400530668
Giá từng phần lô 240,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,760
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G327
Mã phần lô PP2400530669
Giá từng phần lô 223,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,688
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G331
Mã phần lô PP2400530670
Giá từng phần lô 5,899,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,995
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G204
Mã phần lô PP2400530671
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G494
Mã phần lô PP2400530672
Giá từng phần lô 1,527,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,276
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G484
Mã phần lô PP2400530673
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,612
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G020
Mã phần lô PP2400530674
Giá từng phần lô 10,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,396
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
G131
Mã phần lô PP2400530675
Giá từng phần lô 183,449,043
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,491
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->