Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144716-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phòng không không quân
Chủ đầu tư Viện Y học phòng không không quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500077360
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,999,425,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500184535 - 6,188,600 8.540.268 4.332.020 92,829
2 PP2500184536 - 18,066,000 24.931.080 12.646.200 270,990
3 PP2500184537 - 68,500,000 94.530.000 47.950.000 1,027,500
4 PP2500184538 - 110,650,000 152.697.000 77.455.000 1,659,750
5 PP2500184539 - 198,360,000 273.736.800 138.852.000 2,975,400
6 PP2500184540 - 152,910,000 211.015.800 107.037.000 2,293,650
7 PP2500184541 - 48,685,000 67.185.300 34.079.500 730,275
8 PP2500184542 - 12,807,150 17.673.867 8.965.005 192,107
9 PP2500184543 - 55,000,000 75.900.000 38.500.000 825,000
10 PP2500184544 - 135,250,000 186.645.000 94.675.000 2,028,750
11 PP2500184545 - 3,004,800 4.146.624 2.103.360 45,072
12 PP2500184546 - 6,750,000 9.315.000 4.725.000 101,250
13 PP2500184547 - 214,500,000 296.010.000 150.150.000 3,217,500
14 PP2500184548 - 314,700,000 434.286.000 220.290.000 4,720,500
15 PP2500184549 - 85,000,000 117.300.000 59.500.000 1,275,000
16 PP2500184550 - 109,725,000 151.420.500 76.807.500 1,645,875
17 PP2500184551 - 22,800,000 31.464.000 15.960.000 342,000
18 PP2500184552 - 141,810,000 195.697.800 99.267.000 2,127,150
19 PP2500184553 - 351,960,000 485.704.800 246.372.000 5,279,400
20 PP2500184554 - 21,092,000 29.106.960 14.764.400 316,380
21 PP2500184555 - 92,412,000 127.528.560 64.688.400 1,386,180
22 PP2500184556 - 47,823,000 65.995.740 33.476.100 717,345
23 PP2500184557 - 95,646,000 131.991.480 66.952.200 1,434,690
24 PP2500184558 - 105,795,000 145.997.100 74.056.500 1,586,925
25 PP2500184559 - 10,612,000 14.644.560 7.428.400 159,180
26 PP2500184560 - 233,160,000 321.760.800 163.212.000 3,497,400
27 PP2500184561 - 29,060,000 40.102.800 20.342.000 435,900
28 PP2500184562 - 418,710,000 577.819.800 293.097.000 6,280,650
29 PP2500184563 - 190,000,000 262.200.000 133.000.000 2,850,000
30 PP2500184564 - 536,400,000 740.232.000 375.480.000 8,046,000
31 PP2500184565 - 768,900,000 1.061.082.000 538.230.000 11,533,500
32 PP2500184566 - 257,145,000 354.860.100 180.001.500 3,857,175
33 PP2500184567 - 200,508,000 276.701.040 140.355.600 3,007,620
34 PP2500184568 - 735,400,000 1.014.852.000 514.780.000 11,031,000
35 PP2500184569 - 50,460,000 69.634.800 35.322.000 756,900
36 PP2500184570 - 21,160,000 29.200.800 14.812.000 317,400
37 PP2500184571 - 4,500,000 6.210.000 3.150.000 67,500
38 PP2500184572 - 36,600,000 50.508.000 25.620.000 549,000
39 PP2500184573 - 8,513,000 11.747.940 5.959.100 127,695
40 PP2500184574 - 3,818,950 5.270.151 2.673.265 57,284
41 PP2500184575 - 16,074,000 22.182.120 11.251.800 241,110
42 PP2500184576 - 58,970,000 81.378.600 41.279.000 884,550
Mã phần lô PP2500184535
Giá từng phần lô 6,188,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.540.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.332.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184536
Giá từng phần lô 18,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.931.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184537
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184538
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184539
Giá từng phần lô 198,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.736.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184540
Giá từng phần lô 152,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.015.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184541
Giá từng phần lô 48,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.185.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.079.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184542
Giá từng phần lô 12,807,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.673.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.965.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184543
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184544
Giá từng phần lô 135,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184545
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.146.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184546
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184547
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184548
Giá từng phần lô 314,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184549
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184550
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.420.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184551
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184552
Giá từng phần lô 141,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.697.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184553
Giá từng phần lô 351,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.704.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,279,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184554
Giá từng phần lô 21,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184555
Giá từng phần lô 92,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.528.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184556
Giá từng phần lô 47,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.995.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.476.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184557
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.991.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184558
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.997.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184559
Giá từng phần lô 10,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.644.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184560
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.760.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184561
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.102.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184562
Giá từng phần lô 418,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.819.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,280,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184563
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184564
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184565
Giá từng phần lô 768,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,533,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184566
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.860.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184567
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.701.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184568
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184569
Giá từng phần lô 50,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.634.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184570
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184571
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184572
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184573
Giá từng phần lô 8,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.747.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.959.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184574
Giá từng phần lô 3,818,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.270.151
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184575
Giá từng phần lô 16,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.182.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184576
Giá từng phần lô 58,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.378.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->