Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500215852-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500102653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,368,962,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500236564 - 127,600,000 182.285.715 89.320.000 1,914,000
2 PP2500236565 - 9,014,400 12.877.715 6.310.080 135,216
3 PP2500236566 - 1,285,725,000 1.836.750.000 900.007.500 19,285,875
4 PP2500236567 - 100,254,000 143.220.000 70.177.800 1,503,810
5 PP2500236568 - 26,901,000 38.430.000 18.830.700 403,515
6 PP2500236569 - 58,350,000 83.357.143 40.845.000 875,250
7 PP2500236570 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
8 PP2500236571 - 79,590,000 113.700.000 55.713.000 1,193,850
9 PP2500236572 - 74,530,000 106.471.429 52.171.000 1,117,950
10 PP2500236573 - 77,280,000 110.400.000 54.096.000 1,159,200
11 PP2500236574 - 16,086,000 22.980.000 11.260.200 241,290
12 PP2500236575 - 109,500,000 156.428.572 76.650.000 1,642,500
13 PP2500236576 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 8,550,000
14 PP2500236577 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000 1,316,700
15 PP2500236578 - 88,515,000 126.450.000 61.960.500 1,327,725
16 PP2500236579 - 942,600,000 1.346.571.429 659.820.000 14,139,000
17 PP2500236580 - 415,020,000 592.885.715 290.514.000 6,225,300
18 PP2500236581 - 178,925,000 255.607.143 125.247.500 2,683,875
19 PP2500236582 - 270,500,000 386.428.572 189.350.000 4,057,500
20 PP2500236583 - 152,758,000 218.225.715 106.930.600 2,291,370
21 PP2500236584 - 45,750,000 65.357.143 32.025.000 686,250
22 PP2500236585 - 212,825,000 304.035.715 148.977.500 3,192,375
23 PP2500236586 - 90,330,000 129.042.858 63.231.000 1,354,950
24 PP2500236587 - 140,418,000 200.597.143 98.292.600 2,106,270
25 PP2500236588 - 42,300,000 60.428.572 29.610.000 634,500
26 PP2500236589 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 214,200
27 PP2500236590 - 20,250,000 28.928.572 14.175.000 303,750
28 PP2500236591 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
29 PP2500236592 - 57,900,000 82.714.286 40.530.000 868,500
30 PP2500236593 - 16,761,600 23.945.143 11.733.120 251,424
31 PP2500236594 - 23,199,800 33.142.572 16.239.860 347,997
32 PP2500236595 - 498,120,000 711.600.000 348.684.000 7,471,800
33 PP2500236596 - 837,420,000 1.196.314.286 586.194.000 12,561,300
34 PP2500236597 - 17,076,200 24.394.572 11.953.340 256,143
35 PP2500236598 - 89,999,000 128.570.000 62.999.300 1,349,985
36 PP2500236599 - 19,999,500 28.570.715 13.999.650 299,992
37 PP2500236600 - 26,150,000 37.357.143 18.305.000 392,250
38 PP2500236601 - 23,650,000 33.785.715 16.555.000 354,750
39 PP2500236602 - 354,504,000 506.434.286 248.152.800 5,317,560
40 PP2500236603 - 145,980,000 208.542.858 102.186.000 2,189,700
41 PP2500236604 - 70,208,000 100.297.143 49.145.600 1,053,120
42 PP2500236605 - 50,967,600 72.810.858 35.677.320 764,514
43 PP2500236606 - 18,908,000 27.011.429 13.235.600 283,620
44 PP2500236607 - 20,828,000 29.754.286 14.579.600 312,420
45 PP2500236608 - 16,819,000 24.027.143 11.773.300 252,285
46 PP2500236609 - 134,100,000 191.571.429 93.870.000 2,011,500
47 PP2500236610 - 256,300,000 366.142.858 179.410.000 3,844,500
48 PP2500236611 - 183,850,000 262.642.858 128.695.000 2,757,750
49 PP2500236612 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 724,500
50 PP2500236613 - 132,240,000 188.914.286 92.568.000 1,983,600
Mã phần lô PP2500236564
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236565
Giá từng phần lô 9,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.877.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,216
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236566
Giá từng phần lô 1,285,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,285,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236567
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,810
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236568
Giá từng phần lô 26,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.830.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,515
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236569
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236570
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236571
Giá từng phần lô 79,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236572
Giá từng phần lô 74,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236573
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236574
Giá từng phần lô 16,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.260.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,290
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236575
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236576
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236577
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236578
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,725
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236579
Giá từng phần lô 942,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236580
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236581
Giá từng phần lô 178,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236582
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236583
Giá từng phần lô 152,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.930.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,370
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236584
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236585
Giá từng phần lô 212,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236586
Giá từng phần lô 90,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236587
Giá từng phần lô 140,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,270
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236588
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236589
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236590
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236591
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236592
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236593
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.945.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.733.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,424
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236594
Giá từng phần lô 23,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.239.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,997
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236595
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236596
Giá từng phần lô 837,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,561,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236597
Giá từng phần lô 17,076,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.394.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.953.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,143
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236598
Giá từng phần lô 89,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,985
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236599
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236600
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236601
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236602
Giá từng phần lô 354,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236603
Giá từng phần lô 145,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236604
Giá từng phần lô 70,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236605
Giá từng phần lô 50,967,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.810.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.677.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,514
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236606
Giá từng phần lô 18,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.235.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236607
Giá từng phần lô 20,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.579.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,420
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236608
Giá từng phần lô 16,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.773.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,285
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236609
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236610
Giá từng phần lô 256,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,844,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236611
Giá từng phần lô 183,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236612
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236613
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->