Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc cho nhà thuốc Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400623903-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc cho nhà thuốc Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400334585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 869,212,815 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400570513 - BMG01 62,158,000 621,580
2 PP2400570514 - G418 120,288,000 1,202,880
3 PP2400570515 - BMG02 65,850,000 658,500
4 PP2400570516 - G278 983,000 9,830
5 PP2400570517 - BMG03 33,048,000 330,480
6 PP2400570518 - G095 132,772,500 1,327,725
7 PP2400570519 - G077 28,380,000 283,800
8 PP2400570520 - BMG04 7,999,800 79,998
9 PP2400570521 - BMG05 44,999,500 449,995
10 PP2400570522 - G427 36,316,800 363,168
11 PP2400570523 - BMG06 22,359,000 223,590
12 PP2400570524 - G331 39,329,700 393,297
13 PP2400570525 - G357 8,464,000 84,640
14 PP2400570526 - BMG07 5,335,000 53,350
15 PP2400570527 - BMG09 11,065,000 110,650
16 PP2400570528 - BMG10 7,569,000 75,690
17 PP2400570529 - BMG11 237,804,315 2,378,044
18 PP2400570530 - BMG12 4,491,200 44,912
BMG01
Mã phần lô PP2400570513
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,580
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G418
Mã phần lô PP2400570514
Giá từng phần lô 120,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,880
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG02
Mã phần lô PP2400570515
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G278
Mã phần lô PP2400570516
Giá từng phần lô 983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,830
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG03
Mã phần lô PP2400570517
Giá từng phần lô 33,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,480
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G095
Mã phần lô PP2400570518
Giá từng phần lô 132,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,725
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G077
Mã phần lô PP2400570519
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,800
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG04
Mã phần lô PP2400570520
Giá từng phần lô 7,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,998
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG05
Mã phần lô PP2400570521
Giá từng phần lô 44,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,995
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G427
Mã phần lô PP2400570522
Giá từng phần lô 36,316,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,168
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG06
Mã phần lô PP2400570523
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G331
Mã phần lô PP2400570524
Giá từng phần lô 39,329,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,297
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
G357
Mã phần lô PP2400570525
Giá từng phần lô 8,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,640
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG07
Mã phần lô PP2400570526
Giá từng phần lô 5,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,350
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG09
Mã phần lô PP2400570527
Giá từng phần lô 11,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,650
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG10
Mã phần lô PP2400570528
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,690
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG11
Mã phần lô PP2400570529
Giá từng phần lô 237,804,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,044
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMG12
Mã phần lô PP2400570530
Giá từng phần lô 4,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,912
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->