Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 45 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300119433-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP
Chủ đầu tư TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 45 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300083842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ viện phí, quỹ BHYT, nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 23,970,870,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 479.433.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300191151 - Amlodipin 21,867,840 438,000
2 PP2300191152 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) +Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 917,400,000 18,348,000
3 PP2300191153 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 880,770,000 17,616,000
4 PP2300191154 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 213,400,000 4,268,000
5 PP2300191155 - Sulbactam (natri); Ampicillin (natri) 164,997,500 3,300,000
6 PP2300191156 - Atorvastatin 645,610,500 12,913,000
7 PP2300191157 - Azithromycin(dihydrat) 53,892,000 1,078,000
8 PP2300191158 - Azithromycin(dihydrat) 347,964,000 6,960,000
9 PP2300191159 - Bisoprolol (fumarate) 429,000,000 8,580,000
10 PP2300191160 - Budesonid 1,756,918,000 35,139,000
11 PP2300191161 - Cefoperazone (natri) 1,508,388,000 30,168,000
12 PP2300191162 - Cefotaxim (Natri) 2,070,000,000 41,400,000
13 PP2300191163 - Ceftriaxone (natri) 1,825,408,000 36,509,000
14 PP2300191164 - Cefuroxime axetil 121,617,000 2,433,000
15 PP2300191165 - Clindamycin (phosphat) 419,200,000 8,384,000
16 PP2300191166 - Clindamycin (Hydrochlorid) 140,912,500 2,819,000
17 PP2300191167 - Diclofenac natri 135,495,000 2,710,000
18 PP2300191168 - Dydrogesterone 227,976,000 4,560,000
19 PP2300191169 - Esomeprazole (Natri) 1,799,723,200 35,995,000
20 PP2300191170 - Esomeprazol (magie trihydrat) 898,240,000 17,965,000
21 PP2300191171 - Esomeprazol (magnesi trihydrate) 251,507,200 5,031,000
22 PP2300191172 - Etoricoxib 78,225,000 1,565,000
23 PP2300191173 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri cloride 33,000,000 660,000
24 PP2300191174 - Iopromide 242,550,000 4,851,000
25 PP2300191175 - Ipratropium bromide anhydrous+Salbutamol (Sulfat) 433,998,000 8,680,000
26 PP2300191176 - Levofloxacin hydrat 35,406,000 709,000
27 PP2300191177 - Lidocain; Prilocain 5,568,000 112,000
28 PP2300191178 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 100,080,000 2,002,000
29 PP2300191179 - Metformin (hydrochlorid) 29,416,000 589,000
30 PP2300191180 - Methylprednisolon (Natri succinat) 1,658,091,600 33,162,000
31 PP2300191181 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) 1,097,250,000 21,945,000
32 PP2300191182 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 2,305,800,000 46,116,000
33 PP2300191183 - Moxifloxacin (hydrochlorid) 262,500,000 5,250,000
34 PP2300191184 - Octreotid 193,220,000 3,865,000
35 PP2300191185 - Ofloxacin 8,939,520 179,000
36 PP2300191186 - Racecadotril 7,830,400 157,000
37 PP2300191187 - Racecadotril 117,788,000 2,356,000
38 PP2300191188 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 47,250,000 945,000
39 PP2300191189 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 236,774,900 4,736,000
40 PP2300191190 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 324,367,500 6,488,000
41 PP2300191191 - Tamsulosin hydroclorid 882,000,000 17,640,000
42 PP2300191192 - Tiotropium (bromide) 360,045,000 7,201,000
43 PP2300191193 - Tobramycin + Dexamethasone 52,030,000 1,041,000
44 PP2300191194 - Trimebutine (maleate) 421,370,000 8,428,000
45 PP2300191195 - Dutasteride 207,084,000 4,142,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2300191151
Giá từng phần lô 21,867,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) +Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300191152
Giá từng phần lô 917,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300191153
Giá từng phần lô 880,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300191154
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (natri); Ampicillin (natri)
Mã phần lô PP2300191155
Giá từng phần lô 164,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300191156
Giá từng phần lô 645,610,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin(dihydrat)
Mã phần lô PP2300191157
Giá từng phần lô 53,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin(dihydrat)
Mã phần lô PP2300191158
Giá từng phần lô 347,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol (fumarate)
Mã phần lô PP2300191159
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300191160
Giá từng phần lô 1,756,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazone (natri)
Mã phần lô PP2300191161
Giá từng phần lô 1,508,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim (Natri)
Mã phần lô PP2300191162
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxone (natri)
Mã phần lô PP2300191163
Giá từng phần lô 1,825,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime axetil
Mã phần lô PP2300191164
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin (phosphat)
Mã phần lô PP2300191165
Giá từng phần lô 419,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin (Hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300191166
Giá từng phần lô 140,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300191167
Giá từng phần lô 135,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300191168
Giá từng phần lô 227,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole (Natri)
Mã phần lô PP2300191169
Giá từng phần lô 1,799,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300191170
Giá từng phần lô 898,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300191171
Giá từng phần lô 251,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300191172
Giá từng phần lô 78,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri cloride
Mã phần lô PP2300191173
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300191174
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous+Salbutamol (Sulfat)
Mã phần lô PP2300191175
Giá từng phần lô 433,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300191176
Giá từng phần lô 35,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300191177
Giá từng phần lô 5,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300191178
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin (hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300191179
Giá từng phần lô 29,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (Natri succinat)
Mã phần lô PP2300191180
Giá từng phần lô 1,658,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Mã phần lô PP2300191181
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300191182
Giá từng phần lô 2,305,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300191183
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300191184
Giá từng phần lô 193,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300191185
Giá từng phần lô 8,939,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300191186
Giá từng phần lô 7,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300191187
Giá từng phần lô 117,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300191188
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300191189
Giá từng phần lô 236,774,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300191190
Giá từng phần lô 324,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300191191
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium (bromide)
Mã phần lô PP2300191192
Giá từng phần lô 360,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300191193
Giá từng phần lô 52,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutine (maleate)
Mã phần lô PP2300191194
Giá từng phần lô 421,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300191195
Giá từng phần lô 207,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->