Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400598564-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.
Số hiệu KHLCNT PL2400322226
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 93,873,650,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400541906 - G2.001 67,440,000 1,011,600
2 PP2400541907 - G2.002 56,250,000 843,750
3 PP2400541908 - G2.003 82,800,000 1,242,000
4 PP2400541909 - G2.004 359,170,000 5,387,550
5 PP2400541910 - G2.005 1,019,850,000 15,297,750
6 PP2400541911 - G2.006 2,194,122,000 32,911,830
7 PP2400541912 - G2.007 810,000,000 12,150,000
8 PP2400541913 - G2.008 4,781,913,500 71,728,702
9 PP2400541914 - G2.009 3,987,000,000 59,805,000
10 PP2400541915 - G2.010 612,981,000 9,194,715
11 PP2400541916 - G2.011 80,000,000 1,200,000
12 PP2400541917 - G2.012 729,408,120 10,941,121
13 PP2400541918 - G2.013 223,575,000 3,353,625
14 PP2400541919 - G2.014 2,486,750,000 37,301,250
15 PP2400541920 - G2.015 588,000,000 8,820,000
16 PP2400541921 - G2.016 111,720,000 1,675,800
17 PP2400541922 - G2.017 5,444,400,000 81,666,000
18 PP2400541923 - G2.018 113,400,000 1,701,000
19 PP2400541924 - G2.019 1,521,000,000 22,815,000
20 PP2400541925 - G2.020 54,000,000 810,000
21 PP2400541926 - G2.021 297,000,000 4,455,000
22 PP2400541927 - G2.022 58,636,550 879,548
23 PP2400541928 - G2.023 148,905,000 2,233,575
24 PP2400541929 - G2.024 342,000,000 5,130,000
25 PP2400541930 - G2.025 63,750,000 956,250
26 PP2400541931 - G2.026 230,000,000 3,450,000
27 PP2400541932 - G2.027 216,000,000 3,240,000
28 PP2400541933 - G2.028 986,000,000 14,790,000
29 PP2400541934 - G2.029 539,720,000 8,095,800
30 PP2400541935 - G2.030 975,000,000 14,625,000
31 PP2400541936 - G2.031 732,000,000 10,980,000
32 PP2400541937 - G2.032 413,700,000 6,205,500
33 PP2400541938 - G2.033 521,700,000 7,825,500
34 PP2400541939 - G2.034 252,858,000 3,792,870
35 PP2400541940 - G2.035 2,771,370,000 41,570,550
36 PP2400541941 - G2.036 199,440,000 2,991,600
37 PP2400541942 - G2.037 114,660,000 1,719,900
38 PP2400541943 - G2.038 646,800,000 9,702,000
39 PP2400541944 - G2.039 298,000,000 4,470,000
40 PP2400541945 - G2.040 604,800,000 9,072,000
41 PP2400541946 - G2.041 68,844,800 1,032,672
42 PP2400541947 - G2.042 62,640,000 939,600
43 PP2400541948 - G2.043 99,600,000 1,494,000
44 PP2400541949 - G2.044 160,650,000 2,409,750
45 PP2400541950 - G2.045 1,100,275,150 16,504,127
46 PP2400541951 - G2.046 218,400,000 3,276,000
47 PP2400541952 - G2.047 165,000,000 2,475,000
48 PP2400541953 - G2.048 288,000,000 4,320,000
49 PP2400541954 - G2.049 457,375,500 6,860,632
50 PP2400541955 - G2.050 74,907,000 1,123,605
51 PP2400541956 - G2.051 113,400,000 1,701,000
52 PP2400541957 - G2.052 85,340,000 1,280,100
53 PP2400541958 - G2.053 656,250,000 9,843,750
54 PP2400541959 - G2.054 167,131,800 2,506,977
55 PP2400541960 - G2.055 2,196,400,000 32,946,000
56 PP2400541961 - G2.056 55,593,000 833,895
57 PP2400541962 - G2.057 146,370,000 2,195,550
58 PP2400541963 - G2.058 535,925,000 8,038,875
59 PP2400541964 - G2.059 67,000,000 1,005,000
60 PP2400541965 - G2.060 153,816,000 2,307,240
61 PP2400541966 - G2.061 157,500,000 2,362,500
62 PP2400541967 - G2.062 725,122,500 10,876,837
63 PP2400541968 - G2.063 275,100,000 4,126,500
64 PP2400541969 - G2.064 478,800,000 7,182,000
65 PP2400541970 - G2.065 4,097,614,500 61,464,217
66 PP2400541971 - G2.066 480,062,500 7,200,937
67 PP2400541972 - G2.067 4,806,900,000 72,103,500
68 PP2400541973 - G2.068 279,300,000 4,189,500
69 PP2400541974 - G2.069 2,793,600,000 41,904,000
70 PP2400541975 - G2.070 2,909,400,000 43,641,000
71 PP2400541976 - G2.071 1,747,620,000 26,214,300
72 PP2400541977 - G2.072 3,634,092,000 54,511,380
73 PP2400541978 - G2.073 99,360,000 1,490,400
74 PP2400541979 - G2.074 532,458,000 7,986,870
75 PP2400541980 - G2.075 678,300,000 10,174,500
76 PP2400541981 - G2.076 1,262,500,000 18,937,500
77 PP2400541982 - G2.077 3,788,882,000 56,833,230
78 PP2400541983 - G2.078 385,000,000 5,775,000
79 PP2400541984 - G2.079 495,450,000 7,431,750
80 PP2400541985 - G2.080 273,000,000 4,095,000
81 PP2400541986 - G2.081 79,800,000 1,197,000
82 PP2400541987 - G2.082 602,500,000 9,037,500
83 PP2400541988 - G2.083 431,104,800 6,466,572
84 PP2400541989 - G2.084 554,925,000 8,323,875
85 PP2400541990 - G2.085 402,192,000 6,032,880
86 PP2400541991 - G2.086 173,460,000 2,601,900
87 PP2400541992 - G2.087 565,800,000 8,487,000
88 PP2400541993 - G2.088 171,000,000 2,565,000
89 PP2400541994 - G2.089 667,000,000 10,005,000
90 PP2400541995 - G2.090 798,200,000 11,973,000
91 PP2400541996 - G2.091 626,208,000 9,393,120
92 PP2400541997 - G2.092 210,000,000 3,150,000
93 PP2400541998 - G2.093 75,000,000 1,125,000
94 PP2400541999 - G2.094 210,000,000 3,150,000
95 PP2400542000 - G2.095 1,388,520,000 20,827,800
96 PP2400542001 - G2.096 135,000,000 2,025,000
97 PP2400542002 - G2.097 522,000,000 7,830,000
98 PP2400542003 - G2.098 7,397,550,000 110,963,250
99 PP2400542004 - G2.099 1,874,250,000 28,113,750
100 PP2400542005 - G2.100 818,900,000 12,283,500
101 PP2400542006 - G2.101 101,708,000 1,525,620
102 PP2400542007 - G2.102 70,000,000 1,050,000
103 PP2400542008 - G2.103 117,000,000 1,755,000
104 PP2400542009 - G2.104 553,250,700 8,298,760
105 PP2400542010 - G2.105 247,000,000 3,705,000
106 PP2400542011 - G2.106 1,239,498,000 18,592,470
107 PP2400542012 - G2.107 340,360,000 5,105,400
108 PP2400542013 - G2.108 52,920,000 793,800
109 PP2400542014 - G2.109 757,080,000 11,356,200
110 PP2400542015 - G2.110 182,325,000 2,734,875
G2.001
Mã phần lô PP2400541906
Giá từng phần lô 67,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.002
Mã phần lô PP2400541907
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.003
Mã phần lô PP2400541908
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.004
Mã phần lô PP2400541909
Giá từng phần lô 359,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.005
Mã phần lô PP2400541910
Giá từng phần lô 1,019,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,297,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.006
Mã phần lô PP2400541911
Giá từng phần lô 2,194,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,911,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.007
Mã phần lô PP2400541912
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.008
Mã phần lô PP2400541913
Giá từng phần lô 4,781,913,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,728,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.009
Mã phần lô PP2400541914
Giá từng phần lô 3,987,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.010
Mã phần lô PP2400541915
Giá từng phần lô 612,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,194,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.011
Mã phần lô PP2400541916
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.012
Mã phần lô PP2400541917
Giá từng phần lô 729,408,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,941,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.013
Mã phần lô PP2400541918
Giá từng phần lô 223,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.014
Mã phần lô PP2400541919
Giá từng phần lô 2,486,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,301,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.015
Mã phần lô PP2400541920
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.016
Mã phần lô PP2400541921
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.017
Mã phần lô PP2400541922
Giá từng phần lô 5,444,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.018
Mã phần lô PP2400541923
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.019
Mã phần lô PP2400541924
Giá từng phần lô 1,521,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.020
Mã phần lô PP2400541925
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.021
Mã phần lô PP2400541926
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.022
Mã phần lô PP2400541927
Giá từng phần lô 58,636,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.023
Mã phần lô PP2400541928
Giá từng phần lô 148,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.024
Mã phần lô PP2400541929
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.025
Mã phần lô PP2400541930
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.026
Mã phần lô PP2400541931
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.027
Mã phần lô PP2400541932
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.028
Mã phần lô PP2400541933
Giá từng phần lô 986,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.029
Mã phần lô PP2400541934
Giá từng phần lô 539,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,095,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.030
Mã phần lô PP2400541935
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.031
Mã phần lô PP2400541936
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.032
Mã phần lô PP2400541937
Giá từng phần lô 413,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.033
Mã phần lô PP2400541938
Giá từng phần lô 521,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,825,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.034
Mã phần lô PP2400541939
Giá từng phần lô 252,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.035
Mã phần lô PP2400541940
Giá từng phần lô 2,771,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,570,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.036
Mã phần lô PP2400541941
Giá từng phần lô 199,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.037
Mã phần lô PP2400541942
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.038
Mã phần lô PP2400541943
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.039
Mã phần lô PP2400541944
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.040
Mã phần lô PP2400541945
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.041
Mã phần lô PP2400541946
Giá từng phần lô 68,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.042
Mã phần lô PP2400541947
Giá từng phần lô 62,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.043
Mã phần lô PP2400541948
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.044
Mã phần lô PP2400541949
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.045
Mã phần lô PP2400541950
Giá từng phần lô 1,100,275,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,504,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.046
Mã phần lô PP2400541951
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.047
Mã phần lô PP2400541952
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.048
Mã phần lô PP2400541953
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.049
Mã phần lô PP2400541954
Giá từng phần lô 457,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.050
Mã phần lô PP2400541955
Giá từng phần lô 74,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.051
Mã phần lô PP2400541956
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.052
Mã phần lô PP2400541957
Giá từng phần lô 85,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.053
Mã phần lô PP2400541958
Giá từng phần lô 656,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.054
Mã phần lô PP2400541959
Giá từng phần lô 167,131,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.055
Mã phần lô PP2400541960
Giá từng phần lô 2,196,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.056
Mã phần lô PP2400541961
Giá từng phần lô 55,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.057
Mã phần lô PP2400541962
Giá từng phần lô 146,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.058
Mã phần lô PP2400541963
Giá từng phần lô 535,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,038,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.059
Mã phần lô PP2400541964
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.060
Mã phần lô PP2400541965
Giá từng phần lô 153,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.061
Mã phần lô PP2400541966
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.062
Mã phần lô PP2400541967
Giá từng phần lô 725,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,876,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.063
Mã phần lô PP2400541968
Giá từng phần lô 275,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.064
Mã phần lô PP2400541969
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.065
Mã phần lô PP2400541970
Giá từng phần lô 4,097,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,464,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.066
Mã phần lô PP2400541971
Giá từng phần lô 480,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.067
Mã phần lô PP2400541972
Giá từng phần lô 4,806,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.068
Mã phần lô PP2400541973
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.069
Mã phần lô PP2400541974
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.070
Mã phần lô PP2400541975
Giá từng phần lô 2,909,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.071
Mã phần lô PP2400541976
Giá từng phần lô 1,747,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,214,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.072
Mã phần lô PP2400541977
Giá từng phần lô 3,634,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,511,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.073
Mã phần lô PP2400541978
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.074
Mã phần lô PP2400541979
Giá từng phần lô 532,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,986,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.075
Mã phần lô PP2400541980
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.076
Mã phần lô PP2400541981
Giá từng phần lô 1,262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.077
Mã phần lô PP2400541982
Giá từng phần lô 3,788,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,833,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.078
Mã phần lô PP2400541983
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.079
Mã phần lô PP2400541984
Giá từng phần lô 495,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,431,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.080
Mã phần lô PP2400541985
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.081
Mã phần lô PP2400541986
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.082
Mã phần lô PP2400541987
Giá từng phần lô 602,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.083
Mã phần lô PP2400541988
Giá từng phần lô 431,104,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.084
Mã phần lô PP2400541989
Giá từng phần lô 554,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,323,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.085
Mã phần lô PP2400541990
Giá từng phần lô 402,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.086
Mã phần lô PP2400541991
Giá từng phần lô 173,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.087
Mã phần lô PP2400541992
Giá từng phần lô 565,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.088
Mã phần lô PP2400541993
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.089
Mã phần lô PP2400541994
Giá từng phần lô 667,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.090
Mã phần lô PP2400541995
Giá từng phần lô 798,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.091
Mã phần lô PP2400541996
Giá từng phần lô 626,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,393,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.092
Mã phần lô PP2400541997
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.093
Mã phần lô PP2400541998
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.094
Mã phần lô PP2400541999
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.095
Mã phần lô PP2400542000
Giá từng phần lô 1,388,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,827,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.096
Mã phần lô PP2400542001
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.097
Mã phần lô PP2400542002
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.098
Mã phần lô PP2400542003
Giá từng phần lô 7,397,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,963,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.099
Mã phần lô PP2400542004
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.100
Mã phần lô PP2400542005
Giá từng phần lô 818,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.101
Mã phần lô PP2400542006
Giá từng phần lô 101,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.102
Mã phần lô PP2400542007
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.103
Mã phần lô PP2400542008
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.104
Mã phần lô PP2400542009
Giá từng phần lô 553,250,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,298,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.105
Mã phần lô PP2400542010
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.106
Mã phần lô PP2400542011
Giá từng phần lô 1,239,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,592,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.107
Mã phần lô PP2400542012
Giá từng phần lô 340,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,105,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.108
Mã phần lô PP2400542013
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.109
Mã phần lô PP2400542014
Giá từng phần lô 757,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,356,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
G2.110
Mã phần lô PP2400542015
Giá từng phần lô 182,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->