Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400598564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400322226 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 93,873,650,420 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400541906 - G2.001 | 67,440,000 | 1,011,600 |
| 2 | PP2400541907 - G2.002 | 56,250,000 | 843,750 |
| 3 | PP2400541908 - G2.003 | 82,800,000 | 1,242,000 |
| 4 | PP2400541909 - G2.004 | 359,170,000 | 5,387,550 |
| 5 | PP2400541910 - G2.005 | 1,019,850,000 | 15,297,750 |
| 6 | PP2400541911 - G2.006 | 2,194,122,000 | 32,911,830 |
| 7 | PP2400541912 - G2.007 | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 8 | PP2400541913 - G2.008 | 4,781,913,500 | 71,728,702 |
| 9 | PP2400541914 - G2.009 | 3,987,000,000 | 59,805,000 |
| 10 | PP2400541915 - G2.010 | 612,981,000 | 9,194,715 |
| 11 | PP2400541916 - G2.011 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2400541917 - G2.012 | 729,408,120 | 10,941,121 |
| 13 | PP2400541918 - G2.013 | 223,575,000 | 3,353,625 |
| 14 | PP2400541919 - G2.014 | 2,486,750,000 | 37,301,250 |
| 15 | PP2400541920 - G2.015 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 16 | PP2400541921 - G2.016 | 111,720,000 | 1,675,800 |
| 17 | PP2400541922 - G2.017 | 5,444,400,000 | 81,666,000 |
| 18 | PP2400541923 - G2.018 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 19 | PP2400541924 - G2.019 | 1,521,000,000 | 22,815,000 |
| 20 | PP2400541925 - G2.020 | 54,000,000 | 810,000 |
| 21 | PP2400541926 - G2.021 | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 22 | PP2400541927 - G2.022 | 58,636,550 | 879,548 |
| 23 | PP2400541928 - G2.023 | 148,905,000 | 2,233,575 |
| 24 | PP2400541929 - G2.024 | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 25 | PP2400541930 - G2.025 | 63,750,000 | 956,250 |
| 26 | PP2400541931 - G2.026 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 27 | PP2400541932 - G2.027 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 28 | PP2400541933 - G2.028 | 986,000,000 | 14,790,000 |
| 29 | PP2400541934 - G2.029 | 539,720,000 | 8,095,800 |
| 30 | PP2400541935 - G2.030 | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 31 | PP2400541936 - G2.031 | 732,000,000 | 10,980,000 |
| 32 | PP2400541937 - G2.032 | 413,700,000 | 6,205,500 |
| 33 | PP2400541938 - G2.033 | 521,700,000 | 7,825,500 |
| 34 | PP2400541939 - G2.034 | 252,858,000 | 3,792,870 |
| 35 | PP2400541940 - G2.035 | 2,771,370,000 | 41,570,550 |
| 36 | PP2400541941 - G2.036 | 199,440,000 | 2,991,600 |
| 37 | PP2400541942 - G2.037 | 114,660,000 | 1,719,900 |
| 38 | PP2400541943 - G2.038 | 646,800,000 | 9,702,000 |
| 39 | PP2400541944 - G2.039 | 298,000,000 | 4,470,000 |
| 40 | PP2400541945 - G2.040 | 604,800,000 | 9,072,000 |
| 41 | PP2400541946 - G2.041 | 68,844,800 | 1,032,672 |
| 42 | PP2400541947 - G2.042 | 62,640,000 | 939,600 |
| 43 | PP2400541948 - G2.043 | 99,600,000 | 1,494,000 |
| 44 | PP2400541949 - G2.044 | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 45 | PP2400541950 - G2.045 | 1,100,275,150 | 16,504,127 |
| 46 | PP2400541951 - G2.046 | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 47 | PP2400541952 - G2.047 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 48 | PP2400541953 - G2.048 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 49 | PP2400541954 - G2.049 | 457,375,500 | 6,860,632 |
| 50 | PP2400541955 - G2.050 | 74,907,000 | 1,123,605 |
| 51 | PP2400541956 - G2.051 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 52 | PP2400541957 - G2.052 | 85,340,000 | 1,280,100 |
| 53 | PP2400541958 - G2.053 | 656,250,000 | 9,843,750 |
| 54 | PP2400541959 - G2.054 | 167,131,800 | 2,506,977 |
| 55 | PP2400541960 - G2.055 | 2,196,400,000 | 32,946,000 |
| 56 | PP2400541961 - G2.056 | 55,593,000 | 833,895 |
| 57 | PP2400541962 - G2.057 | 146,370,000 | 2,195,550 |
| 58 | PP2400541963 - G2.058 | 535,925,000 | 8,038,875 |
| 59 | PP2400541964 - G2.059 | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 60 | PP2400541965 - G2.060 | 153,816,000 | 2,307,240 |
| 61 | PP2400541966 - G2.061 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 62 | PP2400541967 - G2.062 | 725,122,500 | 10,876,837 |
| 63 | PP2400541968 - G2.063 | 275,100,000 | 4,126,500 |
| 64 | PP2400541969 - G2.064 | 478,800,000 | 7,182,000 |
| 65 | PP2400541970 - G2.065 | 4,097,614,500 | 61,464,217 |
| 66 | PP2400541971 - G2.066 | 480,062,500 | 7,200,937 |
| 67 | PP2400541972 - G2.067 | 4,806,900,000 | 72,103,500 |
| 68 | PP2400541973 - G2.068 | 279,300,000 | 4,189,500 |
| 69 | PP2400541974 - G2.069 | 2,793,600,000 | 41,904,000 |
| 70 | PP2400541975 - G2.070 | 2,909,400,000 | 43,641,000 |
| 71 | PP2400541976 - G2.071 | 1,747,620,000 | 26,214,300 |
| 72 | PP2400541977 - G2.072 | 3,634,092,000 | 54,511,380 |
| 73 | PP2400541978 - G2.073 | 99,360,000 | 1,490,400 |
| 74 | PP2400541979 - G2.074 | 532,458,000 | 7,986,870 |
| 75 | PP2400541980 - G2.075 | 678,300,000 | 10,174,500 |
| 76 | PP2400541981 - G2.076 | 1,262,500,000 | 18,937,500 |
| 77 | PP2400541982 - G2.077 | 3,788,882,000 | 56,833,230 |
| 78 | PP2400541983 - G2.078 | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 79 | PP2400541984 - G2.079 | 495,450,000 | 7,431,750 |
| 80 | PP2400541985 - G2.080 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 81 | PP2400541986 - G2.081 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 82 | PP2400541987 - G2.082 | 602,500,000 | 9,037,500 |
| 83 | PP2400541988 - G2.083 | 431,104,800 | 6,466,572 |
| 84 | PP2400541989 - G2.084 | 554,925,000 | 8,323,875 |
| 85 | PP2400541990 - G2.085 | 402,192,000 | 6,032,880 |
| 86 | PP2400541991 - G2.086 | 173,460,000 | 2,601,900 |
| 87 | PP2400541992 - G2.087 | 565,800,000 | 8,487,000 |
| 88 | PP2400541993 - G2.088 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 89 | PP2400541994 - G2.089 | 667,000,000 | 10,005,000 |
| 90 | PP2400541995 - G2.090 | 798,200,000 | 11,973,000 |
| 91 | PP2400541996 - G2.091 | 626,208,000 | 9,393,120 |
| 92 | PP2400541997 - G2.092 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 93 | PP2400541998 - G2.093 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 94 | PP2400541999 - G2.094 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 95 | PP2400542000 - G2.095 | 1,388,520,000 | 20,827,800 |
| 96 | PP2400542001 - G2.096 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 97 | PP2400542002 - G2.097 | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 98 | PP2400542003 - G2.098 | 7,397,550,000 | 110,963,250 |
| 99 | PP2400542004 - G2.099 | 1,874,250,000 | 28,113,750 |
| 100 | PP2400542005 - G2.100 | 818,900,000 | 12,283,500 |
| 101 | PP2400542006 - G2.101 | 101,708,000 | 1,525,620 |
| 102 | PP2400542007 - G2.102 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 103 | PP2400542008 - G2.103 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 104 | PP2400542009 - G2.104 | 553,250,700 | 8,298,760 |
| 105 | PP2400542010 - G2.105 | 247,000,000 | 3,705,000 |
| 106 | PP2400542011 - G2.106 | 1,239,498,000 | 18,592,470 |
| 107 | PP2400542012 - G2.107 | 340,360,000 | 5,105,400 |
| 108 | PP2400542013 - G2.108 | 52,920,000 | 793,800 |
| 109 | PP2400542014 - G2.109 | 757,080,000 | 11,356,200 |
| 110 | PP2400542015 - G2.110 | 182,325,000 | 2,734,875 |
G2.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400541906 |
| Giá từng phần lô | 67,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400541907 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400541908 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400541909 |
| Giá từng phần lô | 359,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,387,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400541910 |
| Giá từng phần lô | 1,019,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,297,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400541911 |
| Giá từng phần lô | 2,194,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,911,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400541912 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400541913 |
| Giá từng phần lô | 4,781,913,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,728,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400541914 |
| Giá từng phần lô | 3,987,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400541915 |
| Giá từng phần lô | 612,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,194,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400541916 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400541917 |
| Giá từng phần lô | 729,408,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,941,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400541918 |
| Giá từng phần lô | 223,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400541919 |
| Giá từng phần lô | 2,486,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,301,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400541920 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400541921 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400541922 |
| Giá từng phần lô | 5,444,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400541923 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400541924 |
| Giá từng phần lô | 1,521,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400541925 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400541926 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400541927 |
| Giá từng phần lô | 58,636,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400541928 |
| Giá từng phần lô | 148,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400541929 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400541930 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400541931 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400541932 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400541933 |
| Giá từng phần lô | 986,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400541934 |
| Giá từng phần lô | 539,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,095,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400541935 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400541936 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400541937 |
| Giá từng phần lô | 413,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400541938 |
| Giá từng phần lô | 521,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,825,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400541939 |
| Giá từng phần lô | 252,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400541940 |
| Giá từng phần lô | 2,771,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,570,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400541941 |
| Giá từng phần lô | 199,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,991,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400541942 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400541943 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400541944 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400541945 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400541946 |
| Giá từng phần lô | 68,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400541947 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400541948 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400541949 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400541950 |
| Giá từng phần lô | 1,100,275,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,504,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400541951 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400541952 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400541953 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400541954 |
| Giá từng phần lô | 457,375,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400541955 |
| Giá từng phần lô | 74,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400541956 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400541957 |
| Giá từng phần lô | 85,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400541958 |
| Giá từng phần lô | 656,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400541959 |
| Giá từng phần lô | 167,131,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400541960 |
| Giá từng phần lô | 2,196,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400541961 |
| Giá từng phần lô | 55,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400541962 |
| Giá từng phần lô | 146,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400541963 |
| Giá từng phần lô | 535,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,038,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400541964 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400541965 |
| Giá từng phần lô | 153,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400541966 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400541967 |
| Giá từng phần lô | 725,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,876,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400541968 |
| Giá từng phần lô | 275,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400541969 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400541970 |
| Giá từng phần lô | 4,097,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,464,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400541971 |
| Giá từng phần lô | 480,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400541972 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400541973 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400541974 |
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400541975 |
| Giá từng phần lô | 2,909,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400541976 |
| Giá từng phần lô | 1,747,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,214,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400541977 |
| Giá từng phần lô | 3,634,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,511,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400541978 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400541979 |
| Giá từng phần lô | 532,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,986,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400541980 |
| Giá từng phần lô | 678,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400541981 |
| Giá từng phần lô | 1,262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400541982 |
| Giá từng phần lô | 3,788,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,833,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400541983 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400541984 |
| Giá từng phần lô | 495,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,431,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400541985 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400541986 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400541987 |
| Giá từng phần lô | 602,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400541988 |
| Giá từng phần lô | 431,104,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,466,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400541989 |
| Giá từng phần lô | 554,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,323,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400541990 |
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,032,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400541991 |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400541992 |
| Giá từng phần lô | 565,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400541993 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400541994 |
| Giá từng phần lô | 667,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400541995 |
| Giá từng phần lô | 798,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400541996 |
| Giá từng phần lô | 626,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400541997 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400541998 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400541999 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400542000 |
| Giá từng phần lô | 1,388,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,827,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400542001 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400542002 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400542003 |
| Giá từng phần lô | 7,397,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,963,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400542004 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400542005 |
| Giá từng phần lô | 818,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400542006 |
| Giá từng phần lô | 101,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400542007 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400542008 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400542009 |
| Giá từng phần lô | 553,250,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,298,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400542010 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400542011 |
| Giá từng phần lô | 1,239,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,592,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400542012 |
| Giá từng phần lô | 340,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,105,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400542013 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400542014 |
| Giá từng phần lô | 757,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
G2.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400542015 |
| Giá từng phần lô | 182,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi