Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 02 nhóm, 66 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400469808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TIỂU CẦN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TIỂU CẦN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 02 nhóm, 66 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400193507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tiểu Cần, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 22,239,786,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400416091 - TP_117_N1_001 | 698,600,000 | 10,479,000 |
| 2 | PP2400416092 - TP_8_N3_001 | 28,560,000 | 428,400 |
| 3 | PP2400416093 - TP_9_N3_002 | 299,880,000 | 4,498,200 |
| 4 | PP2400416094 - TP_204_N3_003 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 5 | PP2400416095 - TP_148_N3_004 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 6 | PP2400416096 - TP_80_N3_005 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 7 | PP2400416097 - TP_81_N3_006 | 278,400,000 | 4,176,000 |
| 8 | PP2400416098 - TP_175_N3_007 | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 9 | PP2400416099 - TP_87_N3_008 | 124,320,000 | 1,864,800 |
| 10 | PP2400416100 - TP_217_N3_009 | 267,750,000 | 4,016,250 |
| 11 | PP2400416101 - TP_124_N3_010 | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 12 | PP2400416102 - TP_126_N3_011 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 13 | PP2400416103 - TP_20_N3_012 | 182,400,000 | 2,736,000 |
| 14 | PP2400416104 - TP_22_N3_013 | 73,200,000 | 1,098,000 |
| 15 | PP2400416105 - TP_25_N3_014 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 16 | PP2400416106 - TP_26_N3_015 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 17 | PP2400416107 - TP_28_N3_016 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 18 | PP2400416108 - TP_21_N3_017 | 89,400,000 | 1,341,000 |
| 19 | PP2400416109 - TP_55_N3_018 | 789,100,000 | 11,836,500 |
| 20 | PP2400416110 - TP_57_N3_019 | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 21 | PP2400416111 - TP_129_N3_020 | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 22 | PP2400416112 - TP_161_N3_021 | 475,200,000 | 7,128,000 |
| 23 | PP2400416113 - TP_206_N3_022 | 440,400,000 | 6,606,000 |
| 24 | PP2400416114 - TP_133_N3_023 | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 25 | PP2400416115 - TP_226_N3_024 | 659,736,000 | 9,896,040 |
| 26 | PP2400416116 - TP_61_N3_025 | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 27 | PP2400416117 - TP_181_N3_026 | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 28 | PP2400416118 - TP_162_N3_027 | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 29 | PP2400416119 - TP_183_N3_028 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 30 | PP2400416120 - TP_158_N3_029 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 31 | PP2400416121 - TP_150_N3_030 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 32 | PP2400416122 - TP_62_N3_031 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 33 | PP2400416123 - TP_199_N3_032 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 34 | PP2400416124 - TP_199_N3_033 | 28,800,000 | 432,000 |
| 35 | PP2400416125 - TP_37_N3_034 | 536,400,000 | 8,046,000 |
| 36 | PP2400416126 - TP_32_N3_035 | 104,160,000 | 1,562,400 |
| 37 | PP2400416127 - TP_33_N3_036 | 222,400,000 | 3,336,000 |
| 38 | PP2400416128 - TP_34_N3_037 | 159,200,000 | 2,388,000 |
| 39 | PP2400416129 - TP_36_N3_038 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 40 | PP2400416130 - TP_95_N3_039 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 41 | PP2400416131 - TP_67_N3_040 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 42 | PP2400416132 - TP_97_N3_041 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 43 | PP2400416133 - TP_100_N3_042 | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 44 | PP2400416134 - TP_186_N3_043 | 216,720,000 | 3,250,800 |
| 45 | PP2400416135 - TP_165_N3_044 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 46 | PP2400416136 - TP_105_N3_045 | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 47 | PP2400416137 - TP_45_N3_046 | 333,600,000 | 5,004,000 |
| 48 | PP2400416138 - TP_219_N3_047 | 738,000,000 | 11,070,000 |
| 49 | PP2400416139 - TP_188_N3_048 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 50 | PP2400416140 - TP_49_N3_049 | 95,760,000 | 1,436,400 |
| 51 | PP2400416141 - TP_156_N3_050 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 52 | PP2400416142 - TP_156_N3_051 | 484,000,000 | 7,260,000 |
| 53 | PP2400416143 - TP_138_N3_052 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 54 | PP2400416144 - TP_139_N3_053 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 55 | PP2400416145 - TP_208_N3_054 | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 56 | PP2400416146 - TP_4_N3_055 | 82,320,000 | 1,234,800 |
| 57 | PP2400416147 - TP_101_N3_056 | 447,300,000 | 6,709,500 |
| 58 | PP2400416148 - TP_211_N3_057 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 59 | PP2400416149 - TP_193_N3_058 | 165,900,000 | 2,488,500 |
| 60 | PP2400416150 - TP_171_N3_059 | 173,460,000 | 2,601,900 |
| 61 | PP2400416151 - TP_114_N3_060 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 62 | PP2400416152 - TP_115_N3_061 | 174,720,000 | 2,620,800 |
| 63 | PP2400416153 - TP_116_N3_062 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 64 | PP2400416154 - TP_118_N3_063 | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 65 | PP2400416155 - TP_76_N3_064 | 1,192,800,000 | 17,892,000 |
| 66 | PP2400416156 - TP_113_N3_065 | 960,000,000 | 14,400,000 |
TP_117_N1_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400416091 |
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_8_N3_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400416092 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_9_N3_002 |
|
| Mã phần lô | PP2400416093 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_204_N3_003 |
|
| Mã phần lô | PP2400416094 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_148_N3_004 |
|
| Mã phần lô | PP2400416095 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_80_N3_005 |
|
| Mã phần lô | PP2400416096 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_81_N3_006 |
|
| Mã phần lô | PP2400416097 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_175_N3_007 |
|
| Mã phần lô | PP2400416098 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_87_N3_008 |
|
| Mã phần lô | PP2400416099 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_217_N3_009 |
|
| Mã phần lô | PP2400416100 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_124_N3_010 |
|
| Mã phần lô | PP2400416101 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_126_N3_011 |
|
| Mã phần lô | PP2400416102 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_20_N3_012 |
|
| Mã phần lô | PP2400416103 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_22_N3_013 |
|
| Mã phần lô | PP2400416104 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_25_N3_014 |
|
| Mã phần lô | PP2400416105 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_26_N3_015 |
|
| Mã phần lô | PP2400416106 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_28_N3_016 |
|
| Mã phần lô | PP2400416107 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_21_N3_017 |
|
| Mã phần lô | PP2400416108 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_55_N3_018 |
|
| Mã phần lô | PP2400416109 |
| Giá từng phần lô | 789,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,836,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_57_N3_019 |
|
| Mã phần lô | PP2400416110 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_129_N3_020 |
|
| Mã phần lô | PP2400416111 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_161_N3_021 |
|
| Mã phần lô | PP2400416112 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_206_N3_022 |
|
| Mã phần lô | PP2400416113 |
| Giá từng phần lô | 440,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_133_N3_023 |
|
| Mã phần lô | PP2400416114 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_226_N3_024 |
|
| Mã phần lô | PP2400416115 |
| Giá từng phần lô | 659,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,896,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_61_N3_025 |
|
| Mã phần lô | PP2400416116 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_181_N3_026 |
|
| Mã phần lô | PP2400416117 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_162_N3_027 |
|
| Mã phần lô | PP2400416118 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_183_N3_028 |
|
| Mã phần lô | PP2400416119 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_158_N3_029 |
|
| Mã phần lô | PP2400416120 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_150_N3_030 |
|
| Mã phần lô | PP2400416121 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_62_N3_031 |
|
| Mã phần lô | PP2400416122 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_199_N3_032 |
|
| Mã phần lô | PP2400416123 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_199_N3_033 |
|
| Mã phần lô | PP2400416124 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_37_N3_034 |
|
| Mã phần lô | PP2400416125 |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_32_N3_035 |
|
| Mã phần lô | PP2400416126 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_33_N3_036 |
|
| Mã phần lô | PP2400416127 |
| Giá từng phần lô | 222,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_34_N3_037 |
|
| Mã phần lô | PP2400416128 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_36_N3_038 |
|
| Mã phần lô | PP2400416129 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_95_N3_039 |
|
| Mã phần lô | PP2400416130 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_67_N3_040 |
|
| Mã phần lô | PP2400416131 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_97_N3_041 |
|
| Mã phần lô | PP2400416132 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_100_N3_042 |
|
| Mã phần lô | PP2400416133 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_186_N3_043 |
|
| Mã phần lô | PP2400416134 |
| Giá từng phần lô | 216,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_165_N3_044 |
|
| Mã phần lô | PP2400416135 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_105_N3_045 |
|
| Mã phần lô | PP2400416136 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_45_N3_046 |
|
| Mã phần lô | PP2400416137 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_219_N3_047 |
|
| Mã phần lô | PP2400416138 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_188_N3_048 |
|
| Mã phần lô | PP2400416139 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_49_N3_049 |
|
| Mã phần lô | PP2400416140 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_156_N3_050 |
|
| Mã phần lô | PP2400416141 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_156_N3_051 |
|
| Mã phần lô | PP2400416142 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_138_N3_052 |
|
| Mã phần lô | PP2400416143 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_139_N3_053 |
|
| Mã phần lô | PP2400416144 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_208_N3_054 |
|
| Mã phần lô | PP2400416145 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_4_N3_055 |
|
| Mã phần lô | PP2400416146 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_101_N3_056 |
|
| Mã phần lô | PP2400416147 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_211_N3_057 |
|
| Mã phần lô | PP2400416148 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_193_N3_058 |
|
| Mã phần lô | PP2400416149 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_171_N3_059 |
|
| Mã phần lô | PP2400416150 |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_114_N3_060 |
|
| Mã phần lô | PP2400416151 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_115_N3_061 |
|
| Mã phần lô | PP2400416152 |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_116_N3_062 |
|
| Mã phần lô | PP2400416153 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_118_N3_063 |
|
| Mã phần lô | PP2400416154 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_76_N3_064 |
|
| Mã phần lô | PP2400416155 |
| Giá từng phần lô | 1,192,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
TP_113_N3_065 |
|
| Mã phần lô | PP2400416156 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 07 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi