Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 03 nhóm, 57 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400463557-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ DUYÊN HẢI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ DUYÊN HẢI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 03 nhóm, 57 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400214709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 14,464,188,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400297083 - THA_N3_1 | 40,748,400 | 611,226 |
| 2 | PP2400297084 - ACT_N3_2 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 3 | PP2400297085 - ACT_N3_3 | 54,978,000 | 824,670 |
| 4 | PP2400297086 - DIE_N3_4 | 103,488,000 | 1,552,320 |
| 5 | PP2400297087 - DIE_N3_5 | 365,904,000 | 5,488,560 |
| 6 | PP2400297088 - KIM_N3_6 | 21,483,000 | 322,245 |
| 7 | PP2400297089 - KIM_N3_7 | 131,340,000 | 1,970,100 |
| 8 | PP2400297090 - KIM_N3_8 | 196,680,000 | 2,950,200 |
| 9 | PP2400297091 - KIM_N3_9 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 10 | PP2400297092 - NHA_N3_10 | 20,790,000 | 311,850 |
| 11 | PP2400297093 - DO _N3_11 | 300,465,000 | 4,506,975 |
| 12 | PP2400297094 - DOC_N3_12 | 218,845,000 | 3,282,675 |
| 13 | PP2400297095 - HY _N3_13 | 135,135,000 | 2,027,025 |
| 14 | PP2400297096 - LA _N3_14 | 232,320,000 | 3,484,800 |
| 15 | PP2400297097 - MA_N3_15 | 305,877,000 | 4,588,155 |
| 16 | PP2400297098 - TAN_N3_16 | 250,470,000 | 3,757,050 |
| 17 | PP2400297099 - TUC_N3_17 | 642,919,200 | 9,643,788 |
| 18 | PP2400297100 - BAC_N3_18 | 55,220,000 | 828,300 |
| 19 | PP2400297101 - CAM_N3_19 | 616,000,000 | 9,240,000 |
| 20 | PP2400297102 - MAT_N3_20 | 105,105,000 | 1,576,575 |
| 21 | PP2400297103 - NGH_N3_21 | 1,841,400,000 | 27,621,000 |
| 22 | PP2400297104 - NHA_N3_22 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 23 | PP2400297105 - XIC_N3_23 | 627,000,000 | 9,405,000 |
| 24 | PP2400297106 - THU_N3_24 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 25 | PP2400297107 - TRA_N3_25 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 26 | PP2400297108 - CAO_N1_26 | 274,450,000 | 4,116,750 |
| 27 | PP2400297109 - DAN_N3_27 | 52,338,000 | 785,070 |
| 28 | PP2400297110 - HON_N3_28 | 351,120,000 | 5,266,800 |
| 29 | PP2400297111 - LA _N3_29 | 112,860,000 | 1,692,900 |
| 30 | PP2400297112 - LAC_N3_30 | 16,470,300 | 247,054 |
| 31 | PP2400297113 - SIN_N3_31 | 125,312,000 | 1,879,680 |
| 32 | PP2400297114 - TOA_N3_32 | 561,000,000 | 8,415,000 |
| 33 | PP2400297115 - BAC_N3_33 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 34 | PP2400297116 - HUN_N4_34 | 235,204,200 | 3,528,063 |
| 35 | PP2400297117 - SIN_N3_35 | 638,880,000 | 9,583,200 |
| 36 | PP2400297118 - DUO_N3_36 | 1,029,600,000 | 15,444,000 |
| 37 | PP2400297119 - HAI_N3_37 | 201,894,000 | 3,028,410 |
| 38 | PP2400297120 - LIN_N3_38 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 39 | PP2400297121 - NHA_N3_39 | 80,080,000 | 1,201,200 |
| 40 | PP2400297122 - THU_N3_40 | 40,101,600 | 601,524 |
| 41 | PP2400297123 - BOT_N3_41 | 109,725,000 | 1,645,875 |
| 42 | PP2400297124 - HA _N3_42 | 224,400,000 | 3,366,000 |
| 43 | PP2400297125 - HA _N3_43 | 446,160,000 | 6,692,400 |
| 44 | PP2400297126 - HA _N3_44 | 420,200,000 | 6,303,000 |
| 45 | PP2400297127 - HOA_N3_45 | 94,017,000 | 1,410,255 |
| 46 | PP2400297128 - NGU_N3_46 | 79,464,000 | 1,191,960 |
| 47 | PP2400297129 - PHO_N3_47 | 539,000,000 | 8,085,000 |
| 48 | PP2400297130 - QUY_N3_48 | 88,704,000 | 1,330,560 |
| 49 | PP2400297131 - SIN_N3_49 | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 50 | PP2400297132 - TAM_N3_50 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 51 | PP2400297133 - ICH_N3_51 | 188,100,000 | 2,821,500 |
| 52 | PP2400297134 - BAC_N3_52 | 41,580,000 | 623,700 |
| 53 | PP2400297135 - LIE_N4_53 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 54 | PP2400297136 - TAN_N3_54 | 140,448,000 | 2,106,720 |
| 55 | PP2400297137 - THU_N3_55 | 54,331,200 | 814,968 |
| 56 | PP2400297138 - DAU_N3_56 | 45,160,500 | 677,407 |
| 57 | PP2400297139 - DAU_N3_57 | 197,920,800 | 2,968,812 |
THA_N3_1 |
|
| Mã phần lô | PP2400297083 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
ACT_N3_2 |
|
| Mã phần lô | PP2400297084 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
ACT_N3_3 |
|
| Mã phần lô | PP2400297085 |
| Giá từng phần lô | 54,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DIE_N3_4 |
|
| Mã phần lô | PP2400297086 |
| Giá từng phần lô | 103,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DIE_N3_5 |
|
| Mã phần lô | PP2400297087 |
| Giá từng phần lô | 365,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
KIM_N3_6 |
|
| Mã phần lô | PP2400297088 |
| Giá từng phần lô | 21,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
KIM_N3_7 |
|
| Mã phần lô | PP2400297089 |
| Giá từng phần lô | 131,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
KIM_N3_8 |
|
| Mã phần lô | PP2400297090 |
| Giá từng phần lô | 196,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
KIM_N3_9 |
|
| Mã phần lô | PP2400297091 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
NHA_N3_10 |
|
| Mã phần lô | PP2400297092 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DO _N3_11 |
|
| Mã phần lô | PP2400297093 |
| Giá từng phần lô | 300,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,506,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DOC_N3_12 |
|
| Mã phần lô | PP2400297094 |
| Giá từng phần lô | 218,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,282,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HY _N3_13 |
|
| Mã phần lô | PP2400297095 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,027,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
LA _N3_14 |
|
| Mã phần lô | PP2400297096 |
| Giá từng phần lô | 232,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
MA_N3_15 |
|
| Mã phần lô | PP2400297097 |
| Giá từng phần lô | 305,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,588,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TAN_N3_16 |
|
| Mã phần lô | PP2400297098 |
| Giá từng phần lô | 250,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,757,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TUC_N3_17 |
|
| Mã phần lô | PP2400297099 |
| Giá từng phần lô | 642,919,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,643,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BAC_N3_18 |
|
| Mã phần lô | PP2400297100 |
| Giá từng phần lô | 55,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
CAM_N3_19 |
|
| Mã phần lô | PP2400297101 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
MAT_N3_20 |
|
| Mã phần lô | PP2400297102 |
| Giá từng phần lô | 105,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
NGH_N3_21 |
|
| Mã phần lô | PP2400297103 |
| Giá từng phần lô | 1,841,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
NHA_N3_22 |
|
| Mã phần lô | PP2400297104 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
XIC_N3_23 |
|
| Mã phần lô | PP2400297105 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
THU_N3_24 |
|
| Mã phần lô | PP2400297106 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TRA_N3_25 |
|
| Mã phần lô | PP2400297107 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
CAO_N1_26 |
|
| Mã phần lô | PP2400297108 |
| Giá từng phần lô | 274,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DAN_N3_27 |
|
| Mã phần lô | PP2400297109 |
| Giá từng phần lô | 52,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HON_N3_28 |
|
| Mã phần lô | PP2400297110 |
| Giá từng phần lô | 351,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
LA _N3_29 |
|
| Mã phần lô | PP2400297111 |
| Giá từng phần lô | 112,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
LAC_N3_30 |
|
| Mã phần lô | PP2400297112 |
| Giá từng phần lô | 16,470,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
SIN_N3_31 |
|
| Mã phần lô | PP2400297113 |
| Giá từng phần lô | 125,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TOA_N3_32 |
|
| Mã phần lô | PP2400297114 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BAC_N3_33 |
|
| Mã phần lô | PP2400297115 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HUN_N4_34 |
|
| Mã phần lô | PP2400297116 |
| Giá từng phần lô | 235,204,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
SIN_N3_35 |
|
| Mã phần lô | PP2400297117 |
| Giá từng phần lô | 638,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DUO_N3_36 |
|
| Mã phần lô | PP2400297118 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HAI_N3_37 |
|
| Mã phần lô | PP2400297119 |
| Giá từng phần lô | 201,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
LIN_N3_38 |
|
| Mã phần lô | PP2400297120 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
NHA_N3_39 |
|
| Mã phần lô | PP2400297121 |
| Giá từng phần lô | 80,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
THU_N3_40 |
|
| Mã phần lô | PP2400297122 |
| Giá từng phần lô | 40,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BOT_N3_41 |
|
| Mã phần lô | PP2400297123 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HA _N3_42 |
|
| Mã phần lô | PP2400297124 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HA _N3_43 |
|
| Mã phần lô | PP2400297125 |
| Giá từng phần lô | 446,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,692,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HA _N3_44 |
|
| Mã phần lô | PP2400297126 |
| Giá từng phần lô | 420,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
HOA_N3_45 |
|
| Mã phần lô | PP2400297127 |
| Giá từng phần lô | 94,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
NGU_N3_46 |
|
| Mã phần lô | PP2400297128 |
| Giá từng phần lô | 79,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
PHO_N3_47 |
|
| Mã phần lô | PP2400297129 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
QUY_N3_48 |
|
| Mã phần lô | PP2400297130 |
| Giá từng phần lô | 88,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
SIN_N3_49 |
|
| Mã phần lô | PP2400297131 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TAM_N3_50 |
|
| Mã phần lô | PP2400297132 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
ICH_N3_51 |
|
| Mã phần lô | PP2400297133 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BAC_N3_52 |
|
| Mã phần lô | PP2400297134 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
LIE_N4_53 |
|
| Mã phần lô | PP2400297135 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
TAN_N3_54 |
|
| Mã phần lô | PP2400297136 |
| Giá từng phần lô | 140,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
THU_N3_55 |
|
| Mã phần lô | PP2400297137 |
| Giá từng phần lô | 54,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DAU_N3_56 |
|
| Mã phần lô | PP2400297138 |
| Giá từng phần lô | 45,160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
DAU_N3_57 |
|
| Mã phần lô | PP2400297139 |
| Giá từng phần lô | 197,920,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi