Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 04 nhóm, 89 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400294260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (bao gồm 04 nhóm, 89 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400164768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 14,193,410,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400157242 - 1 | 15,000,000 | 225,000 |
| 2 | PP2400157243 - 2 | 18,840,000 | 282,600 |
| 3 | PP2400157244 - 3 | 63,000,000 | 945,000 |
| 4 | PP2400157245 - 4 | 90,200,000 | 1,353,000 |
| 5 | PP2400157246 - 5 | 45,600,000 | 684,000 |
| 6 | PP2400157247 - 6 | 12,200,000 | 183,000 |
| 7 | PP2400157248 - 7 | 33,600,000 | 504,000 |
| 8 | PP2400157249 - 8 | 56,280,000 | 844,200 |
| 9 | PP2400157250 - 9 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 10 | PP2400157251 - 10 | 85,120,000 | 1,276,800 |
| 11 | PP2400157252 - 11 | 111,200,000 | 1,668,000 |
| 12 | PP2400157253 - 12 | 31,500,000 | 472,500 |
| 13 | PP2400157254 - 13 | 13,800,000 | 207,000 |
| 14 | PP2400157255 - 14 | 53,400,000 | 801,000 |
| 15 | PP2400157256 - 15 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 16 | PP2400157257 - 16 | 54,600,000 | 819,000 |
| 17 | PP2400157258 - 17 | 27,800,000 | 417,000 |
| 18 | PP2400157259 - 18 | 24,200,000 | 363,000 |
| 19 | PP2400157260 - 19 | 40,000,000 | 600,000 |
| 20 | PP2400157261 - 20 | 182,100,000 | 2,731,500 |
| 21 | PP2400157262 - 21 | 782,000,000 | 11,730,000 |
| 22 | PP2400157263 - 22 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 23 | PP2400157264 - 23 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 24 | PP2400157265 - 24 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 25 | PP2400157266 - 25 | 260,700,000 | 3,910,500 |
| 26 | PP2400157267 - 26 | 747,500,000 | 11,212,500 |
| 27 | PP2400157268 - 27 | 25,200,000 | 378,000 |
| 28 | PP2400157269 - 28 | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 29 | PP2400157270 - 29 | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 30 | PP2400157271 - 30 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 31 | PP2400157272 - 31 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 32 | PP2400157273 - 32 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 33 | PP2400157274 - 33 | 9,800,000 | 147,000 |
| 34 | PP2400157275 - 34 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 35 | PP2400157276 - 35 | 17,000,000 | 255,000 |
| 36 | PP2400157277 - 36 | 17,220,000 | 258,300 |
| 37 | PP2400157278 - 37 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 38 | PP2400157279 - 38 | 53,760,000 | 806,400 |
| 39 | PP2400157280 - 39 | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 40 | PP2400157281 - 40 | 298,200,000 | 4,473,000 |
| 41 | PP2400157282 - 41 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 42 | PP2400157283 - 42 | 26,460,000 | 396,900 |
| 43 | PP2400157284 - 43 | 35,000,000 | 525,000 |
| 44 | PP2400157285 - 44 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 45 | PP2400157286 - 45 | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 46 | PP2400157287 - 46 | 60,000,000 | 900,000 |
| 47 | PP2400157288 - 47 | 39,920,000 | 598,800 |
| 48 | PP2400157289 - 48 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 49 | PP2400157290 - 49 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 50 | PP2400157291 - 50 | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 51 | PP2400157292 - 51 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 52 | PP2400157293 - 52 | 55,860,000 | 837,900 |
| 53 | PP2400157294 - 53 | 212,800,000 | 3,192,000 |
| 54 | PP2400157295 - 54 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 55 | PP2400157296 - 55 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 56 | PP2400157297 - 56 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 57 | PP2400157298 - 57 | 21,000,000 | 315,000 |
| 58 | PP2400157299 - 58 | 60,000,000 | 900,000 |
| 59 | PP2400157300 - 59 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 60 | PP2400157301 - 60 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 61 | PP2400157302 - 61 | 19,800,000 | 297,000 |
| 62 | PP2400157303 - 62 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 63 | PP2400157304 - 63 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 64 | PP2400157305 - 64 | 95,400,000 | 1,431,000 |
| 65 | PP2400157306 - 65 | 60,000,000 | 900,000 |
| 66 | PP2400157307 - 66 | 40,260,000 | 603,900 |
| 67 | PP2400157308 - 67 | 43,500,000 | 652,500 |
| 68 | PP2400157309 - 68 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 69 | PP2400157310 - 69 | 27,000,000 | 405,000 |
| 70 | PP2400157311 - 70 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 71 | PP2400157312 - 71 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 72 | PP2400157313 - 72 | 946,400,000 | 14,196,000 |
| 73 | PP2400157314 - 73 | 161,700,000 | 2,425,500 |
| 74 | PP2400157315 - 74 | 180,600,000 | 2,709,000 |
| 75 | PP2400157316 - 75 | 29,400,000 | 441,000 |
| 76 | PP2400157317 - 76 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 77 | PP2400157318 - 77 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 78 | PP2400157319 - 78 | 50,400,000 | 756,000 |
| 79 | PP2400157320 - 79 | 57,000,000 | 855,000 |
| 80 | PP2400157321 - 80 | 7,310,000 | 109,650 |
| 81 | PP2400157322 - 81 | 39,480,000 | 592,200 |
| 82 | PP2400157323 - 82 | 136,800,000 | 2,052,000 |
| 83 | PP2400157324 - 83 | 123,480,000 | 1,852,200 |
| 84 | PP2400157325 - 84 | 62,700,000 | 940,500 |
| 85 | PP2400157326 - 85 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 86 | PP2400157327 - 86 | 18,900,000 | 283,500 |
| 87 | PP2400157328 - 87 | 449,820,000 | 6,747,300 |
| 88 | PP2400157329 - 88 | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 89 | PP2400157330 - 89 | 110,000,000 | 1,650,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400157242 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400157243 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400157244 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400157245 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400157246 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400157247 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400157248 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400157249 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400157250 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400157251 |
| Giá từng phần lô | 85,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400157252 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400157253 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400157254 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400157255 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400157256 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400157257 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400157258 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400157259 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400157260 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400157261 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400157262 |
| Giá từng phần lô | 782,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400157263 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400157264 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400157265 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400157266 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,910,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400157267 |
| Giá từng phần lô | 747,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400157268 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400157269 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400157270 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400157271 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400157272 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400157273 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400157274 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400157275 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400157276 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400157277 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400157278 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400157279 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400157280 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400157281 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400157282 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400157283 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400157284 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400157285 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400157286 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400157287 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400157288 |
| Giá từng phần lô | 39,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400157289 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400157290 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400157291 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400157292 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400157293 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400157294 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400157295 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400157296 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400157297 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400157298 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400157299 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400157300 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400157301 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400157302 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400157303 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400157304 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400157305 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400157306 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400157307 |
| Giá từng phần lô | 40,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400157308 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400157309 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400157310 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400157311 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400157312 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400157313 |
| Giá từng phần lô | 946,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400157314 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400157315 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400157316 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400157317 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400157318 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400157319 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400157320 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400157321 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400157322 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400157323 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400157324 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400157325 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400157326 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400157327 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400157328 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,747,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400157329 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400157330 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi