Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 62 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400491843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Cầu Kè | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Cầu Kè |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 62 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400261803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 14,262,378,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400418973 - GB_4_1 | 61,740,000 | 926,100 |
| 2 | PP2400418974 - TN_11_2 | 31,500,000 | 472,500 |
| 3 | PP2400418975 - TN_13_3 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 4 | PP2400418976 - TN_18_4 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 5 | PP2400418977 - TN_26_5 | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 6 | PP2400418978 - TN_27_6 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 7 | PP2400418979 - TN_30_7 | 131,040,000 | 1,965,600 |
| 8 | PP2400418980 - TN_32_8 | 65,100,000 | 976,500 |
| 9 | PP2400418981 - TN_34_9 | 79,600,000 | 1,194,000 |
| 10 | PP2400418982 - TN_35_10 | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 11 | PP2400418983 - TN_38_11 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 12 | PP2400418984 - TN_45_12 | 278,000,000 | 4,170,000 |
| 13 | PP2400418985 - KP_55_13 | 546,300,000 | 8,194,500 |
| 14 | PP2400418986 - KP_56_14 | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 15 | PP2400418987 - KP_57_15 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 16 | PP2400418988 - KP_58_16 | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 17 | PP2400418989 - KP_60_17 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 18 | PP2400418990 - KP_67_18 | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 19 | PP2400418991 - KP_70_19 | 598,000,000 | 8,970,000 |
| 20 | PP2400418992 - KP_73_20 | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 21 | PP2400418993 - NT_80_21 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 22 | PP2400418994 - NT_81_22 | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 23 | PP2400418995 - NT_88_23 | 51,000,000 | 765,000 |
| 24 | PP2400418996 - NT_92_24 | 206,640,000 | 3,099,600 |
| 25 | PP2400418997 - NT_95_25 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 26 | PP2400418998 - NT_97_26 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 27 | PP2400418999 - NT_100_27 | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 28 | PP2400419000 - NT_101_28 | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 29 | PP2400419001 - NT_101_29 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 30 | PP2400419002 - NT_105_30 | 63,000,000 | 945,000 |
| 31 | PP2400419003 - NT_108_31 | 845,000,000 | 12,675,000 |
| 32 | PP2400419004 - NT_113_32 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 33 | PP2400419005 - NT_114_33 | 12,600,000 | 189,000 |
| 34 | PP2400419006 - AT_124_34 | 73,200,000 | 1,098,000 |
| 35 | PP2400419007 - AT_126_35 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 36 | PP2400419008 - AT_128_36 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 37 | PP2400419009 - AT_129_37 | 185,136,000 | 2,777,040 |
| 38 | PP2400419010 - AT_133_38 | 137,880,000 | 2,068,200 |
| 39 | PP2400419011 - AT_135_39 | 99,600,000 | 1,494,000 |
| 40 | PP2400419012 - AT_139_40 | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 41 | PP2400419013 - PH_145_41 | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 42 | PP2400419014 - PH_150_42 | 213,822,000 | 3,207,330 |
| 43 | PP2400419015 - PH_156_43 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 44 | PP2400419016 - PH_156_44 | 21,000,000 | 315,000 |
| 45 | PP2400419017 - PH_158_45 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 46 | PP2400419018 - DK_165_46 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 47 | PP2400419019 - DK_169_47 | 65,100,000 | 976,500 |
| 48 | PP2400419020 - AH_175_48 | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 49 | PP2400419021 - AH_181_49 | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 50 | PP2400419022 - AH_181_50 | 236,400,000 | 3,546,000 |
| 51 | PP2400419023 - AH_186_51 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 52 | PP2400419024 - AH_186_52 | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 53 | PP2400419025 - AH_188_53 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 54 | PP2400419026 - AH_189_54 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 55 | PP2400419027 - AH_190_55 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 56 | PP2400419028 - AH_193_56 | 44,240,000 | 663,600 |
| 57 | PP2400419029 - AH_199_57 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 58 | PP2400419030 - NQ_204_58 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 59 | PP2400419031 - NQ_208_59 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 60 | PP2400419032 - NQ_211_60 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 61 | PP2400419033 - NQ_213_61 | 73,040,000 | 1,095,600 |
| 62 | PP2400419034 - DN_226_62 | 549,780,000 | 8,246,700 |
GB_4_1 |
|
| Mã phần lô | PP2400418973 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_11_2 |
|
| Mã phần lô | PP2400418974 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_13_3 |
|
| Mã phần lô | PP2400418975 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_18_4 |
|
| Mã phần lô | PP2400418976 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_26_5 |
|
| Mã phần lô | PP2400418977 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_27_6 |
|
| Mã phần lô | PP2400418978 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_30_7 |
|
| Mã phần lô | PP2400418979 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_32_8 |
|
| Mã phần lô | PP2400418980 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_34_9 |
|
| Mã phần lô | PP2400418981 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_35_10 |
|
| Mã phần lô | PP2400418982 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_38_11 |
|
| Mã phần lô | PP2400418983 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
TN_45_12 |
|
| Mã phần lô | PP2400418984 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_55_13 |
|
| Mã phần lô | PP2400418985 |
| Giá từng phần lô | 546,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_56_14 |
|
| Mã phần lô | PP2400418986 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_57_15 |
|
| Mã phần lô | PP2400418987 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_58_16 |
|
| Mã phần lô | PP2400418988 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_60_17 |
|
| Mã phần lô | PP2400418989 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_67_18 |
|
| Mã phần lô | PP2400418990 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_70_19 |
|
| Mã phần lô | PP2400418991 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
KP_73_20 |
|
| Mã phần lô | PP2400418992 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_80_21 |
|
| Mã phần lô | PP2400418993 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_81_22 |
|
| Mã phần lô | PP2400418994 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_88_23 |
|
| Mã phần lô | PP2400418995 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_92_24 |
|
| Mã phần lô | PP2400418996 |
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_95_25 |
|
| Mã phần lô | PP2400418997 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_97_26 |
|
| Mã phần lô | PP2400418998 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_100_27 |
|
| Mã phần lô | PP2400418999 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_101_28 |
|
| Mã phần lô | PP2400419000 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_101_29 |
|
| Mã phần lô | PP2400419001 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_105_30 |
|
| Mã phần lô | PP2400419002 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_108_31 |
|
| Mã phần lô | PP2400419003 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_113_32 |
|
| Mã phần lô | PP2400419004 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NT_114_33 |
|
| Mã phần lô | PP2400419005 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_124_34 |
|
| Mã phần lô | PP2400419006 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_126_35 |
|
| Mã phần lô | PP2400419007 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_128_36 |
|
| Mã phần lô | PP2400419008 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_129_37 |
|
| Mã phần lô | PP2400419009 |
| Giá từng phần lô | 185,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,777,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_133_38 |
|
| Mã phần lô | PP2400419010 |
| Giá từng phần lô | 137,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_135_39 |
|
| Mã phần lô | PP2400419011 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AT_139_40 |
|
| Mã phần lô | PP2400419012 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
PH_145_41 |
|
| Mã phần lô | PP2400419013 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
PH_150_42 |
|
| Mã phần lô | PP2400419014 |
| Giá từng phần lô | 213,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
PH_156_43 |
|
| Mã phần lô | PP2400419015 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
PH_156_44 |
|
| Mã phần lô | PP2400419016 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
PH_158_45 |
|
| Mã phần lô | PP2400419017 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
DK_165_46 |
|
| Mã phần lô | PP2400419018 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
DK_169_47 |
|
| Mã phần lô | PP2400419019 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_175_48 |
|
| Mã phần lô | PP2400419020 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_181_49 |
|
| Mã phần lô | PP2400419021 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_181_50 |
|
| Mã phần lô | PP2400419022 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_186_51 |
|
| Mã phần lô | PP2400419023 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_186_52 |
|
| Mã phần lô | PP2400419024 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_188_53 |
|
| Mã phần lô | PP2400419025 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_189_54 |
|
| Mã phần lô | PP2400419026 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_190_55 |
|
| Mã phần lô | PP2400419027 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_193_56 |
|
| Mã phần lô | PP2400419028 |
| Giá từng phần lô | 44,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
AH_199_57 |
|
| Mã phần lô | PP2400419029 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NQ_204_58 |
|
| Mã phần lô | PP2400419030 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NQ_208_59 |
|
| Mã phần lô | PP2400419031 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NQ_211_60 |
|
| Mã phần lô | PP2400419032 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
NQ_213_61 |
|
| Mã phần lô | PP2400419033 |
| Giá từng phần lô | 73,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
DN_226_62 |
|
| Mã phần lô | PP2400419034 |
| Giá từng phần lô | 549,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,246,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày đến 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi