Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 63 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400378793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 63 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400212914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 10,992,840,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400292252 - DY001 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 2 | PP2400292253 - DY002 | 57,000,000 | 855,000 |
| 3 | PP2400292254 - DY003 | 50,000,000 | 750,000 |
| 4 | PP2400292255 - DY004 | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 5 | PP2400292256 - DY005 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 6 | PP2400292257 - DY006 | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 7 | PP2400292258 - DY007 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 8 | PP2400292259 - DY008 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 9 | PP2400292260 - DY009 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 10 | PP2400292261 - DY010 | 77,500,000 | 1,162,500 |
| 11 | PP2400292262 - DY011 | 36,600,000 | 549,000 |
| 12 | PP2400292263 - DY012 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 13 | PP2400292264 - DY013 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 14 | PP2400292265 - DY014 | 899,640,000 | 13,494,600 |
| 15 | PP2400292266 - DY015 | 1,005,000,000 | 15,075,000 |
| 16 | PP2400292267 - DY016 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 17 | PP2400292268 - DY017 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 18 | PP2400292269 - DY018 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 19 | PP2400292270 - DY019 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 20 | PP2400292271 - DY020 | 174,960,000 | 2,624,400 |
| 21 | PP2400292272 - DY021 | 182,100,000 | 2,731,500 |
| 22 | PP2400292273 - DY022 | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 23 | PP2400292274 - DY023 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 24 | PP2400292275 - DY024 | 95,760,000 | 1,436,400 |
| 25 | PP2400292276 - DY025 | 68,880,000 | 1,033,200 |
| 26 | PP2400292277 - DY026 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 27 | PP2400292278 - DY027 | 51,000,000 | 765,000 |
| 28 | PP2400292279 - DY028 | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 29 | PP2400292280 - DY029 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 30 | PP2400292281 - DY030 | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 31 | PP2400292282 - DY031 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 32 | PP2400292283 - DY032 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 33 | PP2400292284 - DY033 | 39,060,000 | 585,900 |
| 34 | PP2400292285 - DY034 | 149,000,000 | 2,235,000 |
| 35 | PP2400292286 - DY035 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 36 | PP2400292287 - DY036 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 37 | PP2400292288 - DY037 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 38 | PP2400292289 - DY038 | 89,700,000 | 1,345,500 |
| 39 | PP2400292290 - DY039 | 50,400,000 | 756,000 |
| 40 | PP2400292291 - DY040 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 41 | PP2400292292 - DY041 | 447,300,000 | 6,709,500 |
| 42 | PP2400292293 - DY042 | 54,000,000 | 810,000 |
| 43 | PP2400292294 - DY043 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 44 | PP2400292295 - DY044 | 52,920,000 | 793,800 |
| 45 | PP2400292296 - DY045 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 46 | PP2400292297 - DY046 | 278,000,000 | 4,170,000 |
| 47 | PP2400292298 - DY047 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 48 | PP2400292299 - DY048 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 49 | PP2400292300 - DY049 | 46,620,000 | 699,300 |
| 50 | PP2400292301 - DY050 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 51 | PP2400292302 - DY051 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 52 | PP2400292303 - DY052 | 56,700,000 | 850,500 |
| 53 | PP2400292304 - DY053 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 54 | PP2400292305 - DY054 | 35,280,000 | 529,200 |
| 55 | PP2400292306 - DY055 | 33,180,000 | 497,700 |
| 56 | PP2400292307 - DY056 | 74,340,000 | 1,115,100 |
| 57 | PP2400292308 - DY057 | 91,300,000 | 1,369,500 |
| 58 | PP2400292309 - DY058 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 59 | PP2400292310 - DY059 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 60 | PP2400292311 - DY060 | 298,200,000 | 4,473,000 |
| 61 | PP2400292312 - DY061 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 62 | PP2400292313 - DY062 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 63 | PP2400292314 - DY063 | 59,220,000 | 888,300 |
DY001 |
|
| Mã phần lô | PP2400292252 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY002 |
|
| Mã phần lô | PP2400292253 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY003 |
|
| Mã phần lô | PP2400292254 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY004 |
|
| Mã phần lô | PP2400292255 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY005 |
|
| Mã phần lô | PP2400292256 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY006 |
|
| Mã phần lô | PP2400292257 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY007 |
|
| Mã phần lô | PP2400292258 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY008 |
|
| Mã phần lô | PP2400292259 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY009 |
|
| Mã phần lô | PP2400292260 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY010 |
|
| Mã phần lô | PP2400292261 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY011 |
|
| Mã phần lô | PP2400292262 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY012 |
|
| Mã phần lô | PP2400292263 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY013 |
|
| Mã phần lô | PP2400292264 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY014 |
|
| Mã phần lô | PP2400292265 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,494,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY015 |
|
| Mã phần lô | PP2400292266 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY016 |
|
| Mã phần lô | PP2400292267 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY017 |
|
| Mã phần lô | PP2400292268 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY018 |
|
| Mã phần lô | PP2400292269 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY019 |
|
| Mã phần lô | PP2400292270 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY020 |
|
| Mã phần lô | PP2400292271 |
| Giá từng phần lô | 174,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY021 |
|
| Mã phần lô | PP2400292272 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY022 |
|
| Mã phần lô | PP2400292273 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY023 |
|
| Mã phần lô | PP2400292274 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY024 |
|
| Mã phần lô | PP2400292275 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY025 |
|
| Mã phần lô | PP2400292276 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY026 |
|
| Mã phần lô | PP2400292277 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY027 |
|
| Mã phần lô | PP2400292278 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY028 |
|
| Mã phần lô | PP2400292279 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY029 |
|
| Mã phần lô | PP2400292280 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY030 |
|
| Mã phần lô | PP2400292281 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY031 |
|
| Mã phần lô | PP2400292282 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY032 |
|
| Mã phần lô | PP2400292283 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY033 |
|
| Mã phần lô | PP2400292284 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY034 |
|
| Mã phần lô | PP2400292285 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY035 |
|
| Mã phần lô | PP2400292286 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY036 |
|
| Mã phần lô | PP2400292287 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY037 |
|
| Mã phần lô | PP2400292288 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY038 |
|
| Mã phần lô | PP2400292289 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY039 |
|
| Mã phần lô | PP2400292290 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY040 |
|
| Mã phần lô | PP2400292291 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY041 |
|
| Mã phần lô | PP2400292292 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY042 |
|
| Mã phần lô | PP2400292293 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY043 |
|
| Mã phần lô | PP2400292294 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY044 |
|
| Mã phần lô | PP2400292295 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY045 |
|
| Mã phần lô | PP2400292296 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY046 |
|
| Mã phần lô | PP2400292297 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY047 |
|
| Mã phần lô | PP2400292298 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY048 |
|
| Mã phần lô | PP2400292299 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY049 |
|
| Mã phần lô | PP2400292300 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY050 |
|
| Mã phần lô | PP2400292301 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY051 |
|
| Mã phần lô | PP2400292302 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY052 |
|
| Mã phần lô | PP2400292303 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY053 |
|
| Mã phần lô | PP2400292304 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY054 |
|
| Mã phần lô | PP2400292305 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY055 |
|
| Mã phần lô | PP2400292306 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY056 |
|
| Mã phần lô | PP2400292307 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY057 |
|
| Mã phần lô | PP2400292308 |
| Giá từng phần lô | 91,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY058 |
|
| Mã phần lô | PP2400292309 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY059 |
|
| Mã phần lô | PP2400292310 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY060 |
|
| Mã phần lô | PP2400292311 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY061 |
|
| Mã phần lô | PP2400292312 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY062 |
|
| Mã phần lô | PP2400292313 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
DY063 |
|
| Mã phần lô | PP2400292314 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ- 72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi