Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 73 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400599532-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 73 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400280199
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 14,891,485,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400461367 - B001-N3 119,952,000 1,799,280
2 PP2400461368 - B002-N3 39,375,000 590,625
3 PP2400461369 - B003-N3 41,600,000 624,000
4 PP2400461370 - B004-N3 120,450,000 1,806,750
5 PP2400461371 - B005-N3 105,000,000 1,575,000
6 PP2400461372 - B006-N3 131,040,000 1,965,600
7 PP2400461373 - B007-N3 128,150,000 1,922,250
8 PP2400461374 - B008-N3 79,600,000 1,194,000
9 PP2400461375 - B009-N3 84,000,000 1,260,000
10 PP2400461376 - B010-N3 144,560,000 2,168,400
11 PP2400461377 - B011-N3 144,000,000 2,160,000
12 PP2400461378 - B012-N3 685,400,000 10,281,000
13 PP2400461379 - B013-N3 319,700,000 4,795,500
14 PP2400461380 - B014-N3 233,220,000 3,498,300
15 PP2400461381 - B015-N3 796,000,000 11,940,000
16 PP2400461382 - B016-N3 143,750,000 2,156,250
17 PP2400461383 - B017-N3 72,471,000 1,087,065
18 PP2400461384 - B018-N3 43,470,000 652,050
19 PP2400461385 - B019-N3 68,000,000 1,020,000
20 PP2400461386 - B020-N3 300,150,000 4,502,250
21 PP2400461387 - B021-N3 42,000,000 630,000
22 PP2400461388 - B022-N3 68,000,000 1,020,000
23 PP2400461389 - B023-N3 64,285,000 964,275
24 PP2400461390 - B024-N3 57,288,000 859,320
25 PP2400461391 - B025-N3 396,000,000 5,940,000
26 PP2400461392 - B026-N3 536,760,000 8,051,400
27 PP2400461393 - B027-N3 54,600,000 819,000
28 PP2400461394 - B028-N3 240,000,000 3,600,000
29 PP2400461395 - B029-N3 30,400,000 456,000
30 PP2400461396 - B030-N3 25,200,000 378,000
31 PP2400461397 - B031-N3 78,000,000 1,170,000
32 PP2400461398 - B032-N3 199,800,000 2,997,000
33 PP2400461399 - B033-N3 79,768,500 1,196,527
34 PP2400461400 - B034-N3 224,000,000 3,360,000
35 PP2400461401 - B035-N3 520,000,000 7,800,000
36 PP2400461402 - B036-N3 174,000,000 2,610,000
37 PP2400461403 - B037-N3 36,000,000 540,000
38 PP2400461404 - B038-N3 22,540,000 338,100
39 PP2400461405 - B039-N3 38,000,000 570,000
40 PP2400461406 - B040-N3 480,000,000 7,200,000
41 PP2400461407 - B041-N3 41,580,000 623,700
42 PP2400461408 - B042-N3 266,000,000 3,990,000
43 PP2400461409 - B043-N3 187,110,000 2,806,650
44 PP2400461410 - B044-N3 39,600,000 594,000
45 PP2400461411 - B045-N3 243,000,000 3,645,000
46 PP2400461412 - B046-N3 775,000,000 11,625,000
47 PP2400461413 - B047-N3 260,000,000 3,900,000
48 PP2400461414 - B048-N3 220,500,000 3,307,500
49 PP2400461415 - B049-N3 609,840,000 9,147,600
50 PP2400461416 - B050-N3 532,400,000 7,986,000
51 PP2400461417 - B051-N3 144,000,000 2,160,000
52 PP2400461418 - B052-N3 50,000,000 750,000
53 PP2400461419 - B053-N3 328,000,000 4,920,000
54 PP2400461420 - B054-N3 93,150,000 1,397,250
55 PP2400461421 - B055-N3 210,000,000 3,150,000
56 PP2400461422 - B056-N3 189,000,000 2,835,000
57 PP2400461423 - B057-N3 178,407,000 2,676,105
58 PP2400461424 - B058-N3 975,000,000 14,625,000
59 PP2400461425 - B059-N3 202,800,000 3,042,000
60 PP2400461426 - B060-N3 90,300,000 1,354,500
61 PP2400461427 - B061-N3 57,500,000 862,500
62 PP2400461428 - B062-N3 60,480,000 907,200
63 PP2400461429 - B063-N3 16,335,000 245,025
64 PP2400461430 - B064-N3 120,000,000 1,800,000
65 PP2400461431 - B065-N3 61,194,000 917,910
66 PP2400461432 - B066-N3 480,000,000 7,200,000
67 PP2400461433 - B067-N3 38,000,000 570,000
68 PP2400461434 - B068-N3 129,960,000 1,949,400
69 PP2400461435 - B069-N3 223,000,000 3,345,000
70 PP2400461436 - B070-N3 153,000,000 2,295,000
71 PP2400461437 - B071-N3 142,800,000 2,142,000
72 PP2400461438 - B072-N3 540,000,000 8,100,000
73 PP2400461439 - B073-N3 67,000,000 1,005,000
B001-N3
Mã phần lô PP2400461367
Giá từng phần lô 119,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B002-N3
Mã phần lô PP2400461368
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B003-N3
Mã phần lô PP2400461369
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B004-N3
Mã phần lô PP2400461370
Giá từng phần lô 120,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B005-N3
Mã phần lô PP2400461371
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B006-N3
Mã phần lô PP2400461372
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B007-N3
Mã phần lô PP2400461373
Giá từng phần lô 128,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B008-N3
Mã phần lô PP2400461374
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B009-N3
Mã phần lô PP2400461375
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B010-N3
Mã phần lô PP2400461376
Giá từng phần lô 144,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B011-N3
Mã phần lô PP2400461377
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B012-N3
Mã phần lô PP2400461378
Giá từng phần lô 685,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B013-N3
Mã phần lô PP2400461379
Giá từng phần lô 319,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B014-N3
Mã phần lô PP2400461380
Giá từng phần lô 233,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B015-N3
Mã phần lô PP2400461381
Giá từng phần lô 796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B016-N3
Mã phần lô PP2400461382
Giá từng phần lô 143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B017-N3
Mã phần lô PP2400461383
Giá từng phần lô 72,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B018-N3
Mã phần lô PP2400461384
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B019-N3
Mã phần lô PP2400461385
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B020-N3
Mã phần lô PP2400461386
Giá từng phần lô 300,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B021-N3
Mã phần lô PP2400461387
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B022-N3
Mã phần lô PP2400461388
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B023-N3
Mã phần lô PP2400461389
Giá từng phần lô 64,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B024-N3
Mã phần lô PP2400461390
Giá từng phần lô 57,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B025-N3
Mã phần lô PP2400461391
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B026-N3
Mã phần lô PP2400461392
Giá từng phần lô 536,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B027-N3
Mã phần lô PP2400461393
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B028-N3
Mã phần lô PP2400461394
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B029-N3
Mã phần lô PP2400461395
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B030-N3
Mã phần lô PP2400461396
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B031-N3
Mã phần lô PP2400461397
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B032-N3
Mã phần lô PP2400461398
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B033-N3
Mã phần lô PP2400461399
Giá từng phần lô 79,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B034-N3
Mã phần lô PP2400461400
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B035-N3
Mã phần lô PP2400461401
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B036-N3
Mã phần lô PP2400461402
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B037-N3
Mã phần lô PP2400461403
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B038-N3
Mã phần lô PP2400461404
Giá từng phần lô 22,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B039-N3
Mã phần lô PP2400461405
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B040-N3
Mã phần lô PP2400461406
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B041-N3
Mã phần lô PP2400461407
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B042-N3
Mã phần lô PP2400461408
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B043-N3
Mã phần lô PP2400461409
Giá từng phần lô 187,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B044-N3
Mã phần lô PP2400461410
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B045-N3
Mã phần lô PP2400461411
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B046-N3
Mã phần lô PP2400461412
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B047-N3
Mã phần lô PP2400461413
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B048-N3
Mã phần lô PP2400461414
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B049-N3
Mã phần lô PP2400461415
Giá từng phần lô 609,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B050-N3
Mã phần lô PP2400461416
Giá từng phần lô 532,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B051-N3
Mã phần lô PP2400461417
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B052-N3
Mã phần lô PP2400461418
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B053-N3
Mã phần lô PP2400461419
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B054-N3
Mã phần lô PP2400461420
Giá từng phần lô 93,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B055-N3
Mã phần lô PP2400461421
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B056-N3
Mã phần lô PP2400461422
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B057-N3
Mã phần lô PP2400461423
Giá từng phần lô 178,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B058-N3
Mã phần lô PP2400461424
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B059-N3
Mã phần lô PP2400461425
Giá từng phần lô 202,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B060-N3
Mã phần lô PP2400461426
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B061-N3
Mã phần lô PP2400461427
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B062-N3
Mã phần lô PP2400461428
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B063-N3
Mã phần lô PP2400461429
Giá từng phần lô 16,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B064-N3
Mã phần lô PP2400461430
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B065-N3
Mã phần lô PP2400461431
Giá từng phần lô 61,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B066-N3
Mã phần lô PP2400461432
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B067-N3
Mã phần lô PP2400461433
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B068-N3
Mã phần lô PP2400461434
Giá từng phần lô 129,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B069-N3
Mã phần lô PP2400461435
Giá từng phần lô 223,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B070-N3
Mã phần lô PP2400461436
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B071-N3
Mã phần lô PP2400461437
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B072-N3
Mã phần lô PP2400461438
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
B073-N3
Mã phần lô PP2400461439
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->