Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 73 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400599532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 01 nhóm, 73 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400280199 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 14,891,485,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400461367 - B001-N3 | 119,952,000 | 1,799,280 |
| 2 | PP2400461368 - B002-N3 | 39,375,000 | 590,625 |
| 3 | PP2400461369 - B003-N3 | 41,600,000 | 624,000 |
| 4 | PP2400461370 - B004-N3 | 120,450,000 | 1,806,750 |
| 5 | PP2400461371 - B005-N3 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 6 | PP2400461372 - B006-N3 | 131,040,000 | 1,965,600 |
| 7 | PP2400461373 - B007-N3 | 128,150,000 | 1,922,250 |
| 8 | PP2400461374 - B008-N3 | 79,600,000 | 1,194,000 |
| 9 | PP2400461375 - B009-N3 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 10 | PP2400461376 - B010-N3 | 144,560,000 | 2,168,400 |
| 11 | PP2400461377 - B011-N3 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 12 | PP2400461378 - B012-N3 | 685,400,000 | 10,281,000 |
| 13 | PP2400461379 - B013-N3 | 319,700,000 | 4,795,500 |
| 14 | PP2400461380 - B014-N3 | 233,220,000 | 3,498,300 |
| 15 | PP2400461381 - B015-N3 | 796,000,000 | 11,940,000 |
| 16 | PP2400461382 - B016-N3 | 143,750,000 | 2,156,250 |
| 17 | PP2400461383 - B017-N3 | 72,471,000 | 1,087,065 |
| 18 | PP2400461384 - B018-N3 | 43,470,000 | 652,050 |
| 19 | PP2400461385 - B019-N3 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 20 | PP2400461386 - B020-N3 | 300,150,000 | 4,502,250 |
| 21 | PP2400461387 - B021-N3 | 42,000,000 | 630,000 |
| 22 | PP2400461388 - B022-N3 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 23 | PP2400461389 - B023-N3 | 64,285,000 | 964,275 |
| 24 | PP2400461390 - B024-N3 | 57,288,000 | 859,320 |
| 25 | PP2400461391 - B025-N3 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 26 | PP2400461392 - B026-N3 | 536,760,000 | 8,051,400 |
| 27 | PP2400461393 - B027-N3 | 54,600,000 | 819,000 |
| 28 | PP2400461394 - B028-N3 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 29 | PP2400461395 - B029-N3 | 30,400,000 | 456,000 |
| 30 | PP2400461396 - B030-N3 | 25,200,000 | 378,000 |
| 31 | PP2400461397 - B031-N3 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 32 | PP2400461398 - B032-N3 | 199,800,000 | 2,997,000 |
| 33 | PP2400461399 - B033-N3 | 79,768,500 | 1,196,527 |
| 34 | PP2400461400 - B034-N3 | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 35 | PP2400461401 - B035-N3 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 36 | PP2400461402 - B036-N3 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 37 | PP2400461403 - B037-N3 | 36,000,000 | 540,000 |
| 38 | PP2400461404 - B038-N3 | 22,540,000 | 338,100 |
| 39 | PP2400461405 - B039-N3 | 38,000,000 | 570,000 |
| 40 | PP2400461406 - B040-N3 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 41 | PP2400461407 - B041-N3 | 41,580,000 | 623,700 |
| 42 | PP2400461408 - B042-N3 | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 43 | PP2400461409 - B043-N3 | 187,110,000 | 2,806,650 |
| 44 | PP2400461410 - B044-N3 | 39,600,000 | 594,000 |
| 45 | PP2400461411 - B045-N3 | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 46 | PP2400461412 - B046-N3 | 775,000,000 | 11,625,000 |
| 47 | PP2400461413 - B047-N3 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 48 | PP2400461414 - B048-N3 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 49 | PP2400461415 - B049-N3 | 609,840,000 | 9,147,600 |
| 50 | PP2400461416 - B050-N3 | 532,400,000 | 7,986,000 |
| 51 | PP2400461417 - B051-N3 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 52 | PP2400461418 - B052-N3 | 50,000,000 | 750,000 |
| 53 | PP2400461419 - B053-N3 | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 54 | PP2400461420 - B054-N3 | 93,150,000 | 1,397,250 |
| 55 | PP2400461421 - B055-N3 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 56 | PP2400461422 - B056-N3 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 57 | PP2400461423 - B057-N3 | 178,407,000 | 2,676,105 |
| 58 | PP2400461424 - B058-N3 | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 59 | PP2400461425 - B059-N3 | 202,800,000 | 3,042,000 |
| 60 | PP2400461426 - B060-N3 | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 61 | PP2400461427 - B061-N3 | 57,500,000 | 862,500 |
| 62 | PP2400461428 - B062-N3 | 60,480,000 | 907,200 |
| 63 | PP2400461429 - B063-N3 | 16,335,000 | 245,025 |
| 64 | PP2400461430 - B064-N3 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 65 | PP2400461431 - B065-N3 | 61,194,000 | 917,910 |
| 66 | PP2400461432 - B066-N3 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 67 | PP2400461433 - B067-N3 | 38,000,000 | 570,000 |
| 68 | PP2400461434 - B068-N3 | 129,960,000 | 1,949,400 |
| 69 | PP2400461435 - B069-N3 | 223,000,000 | 3,345,000 |
| 70 | PP2400461436 - B070-N3 | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 71 | PP2400461437 - B071-N3 | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 72 | PP2400461438 - B072-N3 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 73 | PP2400461439 - B073-N3 | 67,000,000 | 1,005,000 |
B001-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461367 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B002-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461368 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B003-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461369 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B004-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461370 |
| Giá từng phần lô | 120,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B005-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461371 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B006-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461372 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B007-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461373 |
| Giá từng phần lô | 128,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B008-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461374 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B009-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461375 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B010-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461376 |
| Giá từng phần lô | 144,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B011-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461377 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B012-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461378 |
| Giá từng phần lô | 685,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B013-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461379 |
| Giá từng phần lô | 319,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B014-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461380 |
| Giá từng phần lô | 233,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B015-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461381 |
| Giá từng phần lô | 796,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B016-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461382 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,156,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B017-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461383 |
| Giá từng phần lô | 72,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B018-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461384 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B019-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461385 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B020-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461386 |
| Giá từng phần lô | 300,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,502,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B021-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461387 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B022-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461388 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B023-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461389 |
| Giá từng phần lô | 64,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B024-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461390 |
| Giá từng phần lô | 57,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B025-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461391 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B026-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461392 |
| Giá từng phần lô | 536,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B027-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461393 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B028-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461394 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B029-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461395 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B030-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461396 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B031-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461397 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B032-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461398 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B033-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461399 |
| Giá từng phần lô | 79,768,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B034-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461400 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B035-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461401 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B036-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461402 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B037-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461403 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B038-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461404 |
| Giá từng phần lô | 22,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B039-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461405 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B040-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461406 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B041-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461407 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B042-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461408 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B043-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461409 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B044-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461410 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B045-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461411 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B046-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461412 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B047-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461413 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B048-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461414 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B049-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461415 |
| Giá từng phần lô | 609,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B050-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461416 |
| Giá từng phần lô | 532,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B051-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461417 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B052-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461418 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B053-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461419 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B054-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461420 |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B055-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461421 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B056-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461422 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B057-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461423 |
| Giá từng phần lô | 178,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B058-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461424 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B059-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461425 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B060-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461426 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B061-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461427 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B062-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461428 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B063-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461429 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B064-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461430 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B065-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461431 |
| Giá từng phần lô | 61,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B066-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461432 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B067-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461433 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B068-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461434 |
| Giá từng phần lô | 129,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B069-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461435 |
| Giá từng phần lô | 223,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B070-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461436 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B071-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461437 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B072-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461438 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
B073-N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400461439 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi