Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 02 nhóm, 63 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400406700-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 02 nhóm, 63 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400215561
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Trà Cú, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 18,857,728,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400299852 - DL01 41,160,000 617,400
2 PP2400299853 - DL02 74,970,000 1,124,550
3 PP2400299854 - DL03 615,000,000 9,225,000
4 PP2400299855 - DL04 82,080,000 1,231,200
5 PP2400299856 - DL05 184,800,000 2,772,000
6 PP2400299857 - DL06 46,800,000 702,000
7 PP2400299858 - DL07 78,120,000 1,171,800
8 PP2400299859 - DL08 333,600,000 5,004,000
9 PP2400299860 - DL09 39,800,000 597,000
10 PP2400299861 - DL10 105,000,000 1,575,000
11 PP2400299862 - DL11 67,200,000 1,008,000
12 PP2400299863 - DL12 596,000,000 8,940,000
13 PP2400299864 - DL13 126,000,000 1,890,000
14 PP2400299865 - DL14 361,400,000 5,421,000
15 PP2400299866 - DL15 1,456,800,000 21,852,000
16 PP2400299867 - DL16 184,000,000 2,760,000
17 PP2400299868 - DL17 704,000,000 10,560,000
18 PP2400299869 - DL18 220,000,000 3,300,000
19 PP2400299870 - DL19 299,000,000 4,485,000
20 PP2400299871 - DL20 168,000,000 2,520,000
21 PP2400299872 - DL21 356,400,000 5,346,000
22 PP2400299873 - DL22 598,000,000 8,970,000
23 PP2400299874 - DL23 120,000,000 1,800,000
24 PP2400299875 - DL24 167,040,000 2,505,600
25 PP2400299876 - DL25 273,000,000 4,095,000
26 PP2400299877 - DL26 114,000,000 1,710,000
27 PP2400299878 - DL27 536,760,000 8,051,400
28 PP2400299879 - DL28 71,400,000 1,071,000
29 PP2400299880 - DL29 123,480,000 1,852,200
30 PP2400299881 - DL30 720,000,000 10,800,000
31 PP2400299882 - DL31 87,360,000 1,310,400
32 PP2400299883 - DL32 28,500,000 427,500
33 PP2400299884 - DL33 244,000,000 3,660,000
34 PP2400299885 - DL34 874,800,000 13,122,000
35 PP2400299886 - DL35 532,000,000 7,980,000
36 PP2400299887 - DL36 712,800,000 10,692,000
37 PP2400299888 - DL37 202,020,000 3,030,300
38 PP2400299889 - DL38 320,000,000 4,800,000
39 PP2400299890 - DL39 54,000,000 810,000
40 PP2400299891 - DL40 252,000,000 3,780,000
41 PP2400299892 - DL41 159,600,000 2,394,000
42 PP2400299893 - DL42 150,000,000 2,250,000
43 PP2400299894 - DL43 159,600,000 2,394,000
44 PP2400299895 - DL44 142,200,000 2,133,000
45 PP2400299896 - DL45 1,560,000,000 23,400,000
46 PP2400299897 - DL46 462,000,000 6,930,000
47 PP2400299898 - DL47 147,000,000 2,205,000
48 PP2400299899 - DL48 504,000,000 7,560,000
49 PP2400299900 - DL49 163,200,000 2,448,000
50 PP2400299901 - DL50 40,194,000 602,910
51 PP2400299902 - DL51 59,220,000 888,300
52 PP2400299903 - DL52 68,400,000 1,026,000
53 PP2400299904 - DL53 98,784,000 1,481,760
54 PP2400299905 - DL54 128,000,000 1,920,000
55 PP2400299906 - DL55 321,300,000 4,819,500
56 PP2400299907 - DL56 216,000,000 3,240,000
57 PP2400299908 - DL57 105,000,000 1,575,000
58 PP2400299909 - DL58 127,680,000 1,915,200
59 PP2400299910 - DL59 855,288,000 12,829,320
60 PP2400299911 - DL60 186,732,000 2,800,980
61 PP2400299912 - DL61 156,240,000 2,343,600
62 PP2400299913 - DL62 108,000,000 1,620,000
63 PP2400299914 - DL63 768,000,000 11,520,000
DL01
Mã phần lô PP2400299852
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL02
Mã phần lô PP2400299853
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL03
Mã phần lô PP2400299854
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL04
Mã phần lô PP2400299855
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL05
Mã phần lô PP2400299856
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL06
Mã phần lô PP2400299857
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL07
Mã phần lô PP2400299858
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL08
Mã phần lô PP2400299859
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL09
Mã phần lô PP2400299860
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL10
Mã phần lô PP2400299861
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL11
Mã phần lô PP2400299862
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL12
Mã phần lô PP2400299863
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL13
Mã phần lô PP2400299864
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL14
Mã phần lô PP2400299865
Giá từng phần lô 361,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL15
Mã phần lô PP2400299866
Giá từng phần lô 1,456,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL16
Mã phần lô PP2400299867
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL17
Mã phần lô PP2400299868
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL18
Mã phần lô PP2400299869
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL19
Mã phần lô PP2400299870
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL20
Mã phần lô PP2400299871
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL21
Mã phần lô PP2400299872
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL22
Mã phần lô PP2400299873
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL23
Mã phần lô PP2400299874
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL24
Mã phần lô PP2400299875
Giá từng phần lô 167,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL25
Mã phần lô PP2400299876
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL26
Mã phần lô PP2400299877
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL27
Mã phần lô PP2400299878
Giá từng phần lô 536,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL28
Mã phần lô PP2400299879
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL29
Mã phần lô PP2400299880
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL30
Mã phần lô PP2400299881
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL31
Mã phần lô PP2400299882
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL32
Mã phần lô PP2400299883
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL33
Mã phần lô PP2400299884
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL34
Mã phần lô PP2400299885
Giá từng phần lô 874,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL35
Mã phần lô PP2400299886
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL36
Mã phần lô PP2400299887
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL37
Mã phần lô PP2400299888
Giá từng phần lô 202,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL38
Mã phần lô PP2400299889
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL39
Mã phần lô PP2400299890
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL40
Mã phần lô PP2400299891
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL41
Mã phần lô PP2400299892
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL42
Mã phần lô PP2400299893
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL43
Mã phần lô PP2400299894
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL44
Mã phần lô PP2400299895
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL45
Mã phần lô PP2400299896
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL46
Mã phần lô PP2400299897
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL47
Mã phần lô PP2400299898
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL48
Mã phần lô PP2400299899
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL49
Mã phần lô PP2400299900
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL50
Mã phần lô PP2400299901
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL51
Mã phần lô PP2400299902
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL52
Mã phần lô PP2400299903
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL53
Mã phần lô PP2400299904
Giá từng phần lô 98,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL54
Mã phần lô PP2400299905
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL55
Mã phần lô PP2400299906
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL56
Mã phần lô PP2400299907
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL57
Mã phần lô PP2400299908
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL58
Mã phần lô PP2400299909
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL59
Mã phần lô PP2400299910
Giá từng phần lô 855,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,829,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL60
Mã phần lô PP2400299911
Giá từng phần lô 186,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL61
Mã phần lô PP2400299912
Giá từng phần lô 156,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL62
Mã phần lô PP2400299913
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL63
Mã phần lô PP2400299914
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->