Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 02 nhóm, 97 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400585384-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 02 nhóm, 97 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400278394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 13,508,417,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400451188 - GUN_1_N3_1 | 28,000,000 | 420,000 |
| 2 | PP2400451189 - HOA_2_N3_2 | 60,000,000 | 900,000 |
| 3 | PP2400451190 - THA_4_N3_3 | 46,000,000 | 690,000 |
| 4 | PP2400451191 - ACT_9_N3_4 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 5 | PP2400451192 - ACT_11_N3_5 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 6 | PP2400451193 - ACT_12_N3_6 | 14,250,000 | 213,750 |
| 7 | PP2400451194 - BAC_14_N3_7 | 192,500,000 | 2,887,500 |
| 8 | PP2400451195 - CAM_17_N3_8 | 22,000,000 | 330,000 |
| 9 | PP2400451196 - DIE_20_N3_9 | 88,920,000 | 1,333,800 |
| 10 | PP2400451197 - DIE_26_N3_10 | 190,800,000 | 2,862,000 |
| 11 | PP2400451198 - DIE_27_N3_11 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 12 | PP2400451199 - KIM_32_N3_12 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 13 | PP2400451200 - KIM_34_N3_13 | 69,650,000 | 1,044,750 |
| 14 | PP2400451201 - KIM_35_N3_14 | 148,800,000 | 2,232,000 |
| 15 | PP2400451202 - KIM_35_N3_15 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 16 | PP2400451203 - KIM_35_N1_16 | 8,610,000 | 129,150 |
| 17 | PP2400451204 - KIM_36_N3_17 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 18 | PP2400451205 - KIM_37_N3_18 | 74,500,000 | 1,117,500 |
| 19 | PP2400451206 - KIM_38_N3_19 | 22,500,000 | 337,500 |
| 20 | PP2400451207 - NHA_44_N3_20 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 21 | PP2400451208 - PYG_46_N3_21 | 78,600,000 | 1,179,000 |
| 22 | PP2400451209 - DOT _55_N3_22 | 394,550,000 | 5,918,250 |
| 23 | PP2400451210 - DOC_57_N3_23 | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 24 | PP2400451211 - DOC_58_N3_24 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 25 | PP2400451212 - DOC_58_N3_25 | 374,000,000 | 5,610,000 |
| 26 | PP2400451213 - HYT_62_N3_26 | 337,500,000 | 5,062,500 |
| 27 | PP2400451214 - LAL _67_N3_27 | 469,800,000 | 7,047,000 |
| 28 | PP2400451215 - MAT_70_N3_28 | 119,600,000 | 1,794,000 |
| 29 | PP2400451216 - MAT_71_N3_29 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 30 | PP2400451217 - MAT_72_N3_30 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 31 | PP2400451218 - TAN_73_N3_31 | 349,300,000 | 5,239,500 |
| 32 | PP2400451219 - TUC_76_N3_32 | 536,760,000 | 8,051,400 |
| 33 | PP2400451220 - BAC_78_N3_33 | 37,453,500 | 561,802 |
| 34 | PP2400451221 - BAC_81_N3_34 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 35 | PP2400451222 - BAC_82_N3_35 | 73,600,000 | 1,104,000 |
| 36 | PP2400451223 - CHE_87_N3_36 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 37 | PP2400451224 - CHI_88_N3_37 | 49,000,000 | 735,000 |
| 38 | PP2400451225 - MAT_97_N3_38 | 58,800,000 | 882,000 |
| 39 | PP2400451226 - MOC_100_N3_39 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 40 | PP2400451227 - NGH_101_N3_40 | 186,375,000 | 2,795,625 |
| 41 | PP2400451228 - NGH_101_N3_41 | 52,000,000 | 780,000 |
| 42 | PP2400451229 - NHA_105_N3_42 | 42,750,000 | 641,250 |
| 43 | PP2400451230 - NHA_107_N3_43 | 45,000,000 | 675,000 |
| 44 | PP2400451231 - TRA_116_N3_44 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 45 | PP2400451232 - CAO_117_N1_45 | 99,800,000 | 1,497,000 |
| 46 | PP2400451233 - TRI_118_N3_46 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 47 | PP2400451234 - XIC_119_N3_47 | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 48 | PP2400451235 - DAN_125_N3_48 | 110,800,000 | 1,662,000 |
| 49 | PP2400451236 - DAN_125_N3_49 | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 50 | PP2400451237 - DIN_127_N3_50 | 437,400,000 | 6,561,000 |
| 51 | PP2400451238 - DIN_127_N3_51 | 35,000,000 | 525,000 |
| 52 | PP2400451239 - DIA_128_N3_52 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 53 | PP2400451240 - DUO_129_N3_53 | 127,680,000 | 1,915,200 |
| 54 | PP2400451241 - HON_133_N3_54 | 186,200,000 | 2,793,000 |
| 55 | PP2400451242 - LAS_135_N3_55 | 66,000,000 | 990,000 |
| 56 | PP2400451243 - LAC_136_N3_56 | 22,500,000 | 337,500 |
| 57 | PP2400451244 - LAC_136_N3_57 | 33,750,000 | 506,250 |
| 58 | PP2400451245 - SIN_138_N3_58 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 59 | PP2400451246 - SIN_139_N3_59 | 28,800,000 | 432,000 |
| 60 | PP2400451247 - CAT_149_N3_60 | 112,560,000 | 1,688,400 |
| 61 | PP2400451248 - HUN_150_N3_61 | 365,904,000 | 5,488,560 |
| 62 | PP2400451249 - SIN_156_N3_62 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 63 | PP2400451250 - TRA_157_N3_63 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 64 | PP2400451251 - TYB_158_N3_64 | 97,020,000 | 1,455,300 |
| 65 | PP2400451252 - DUO_161_N3_65 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 66 | PP2400451253 - DUO_161_N3_66 | 74,025,000 | 1,110,375 |
| 67 | PP2400451254 - HAI_162_N3_67 | 143,500,000 | 2,152,500 |
| 68 | PP2400451255 - LIN_163_N3_68 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 69 | PP2400451256 - NHA_165_N3_69 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 70 | PP2400451257 - THU_169_N3_70 | 111,300,000 | 1,669,500 |
| 71 | PP2400451258 - THU_171_N3_71 | 86,730,000 | 1,300,950 |
| 72 | PP2400451259 - BAN_172_N3_72 | 54,000,000 | 810,000 |
| 73 | PP2400451260 - BOT_173_N3_73 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 74 | PP2400451261 - BOT_173_N3_74 | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 75 | PP2400451262 - CAU_175_N3_75 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 76 | PP2400451263 - HAT_181_N3_76 | 118,500,000 | 1,777,500 |
| 77 | PP2400451264 - HAT_181_N3_77 | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 78 | PP2400451265 - HAT_181_N3_79 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 79 | PP2400451266 - HOA_183_N3_79 | 173,250,000 | 2,598,750 |
| 80 | PP2400451267 - HUY_185_N3_80 | 34,440,000 | 516,600 |
| 81 | PP2400451268 - NGU_186_N3_81 | 72,240,000 | 1,083,600 |
| 82 | PP2400451269 - PHO_188_N3_82 | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 83 | PP2400451270 - QUY_189_N3_83 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 84 | PP2400451271 - SIN_190_N3_84 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 85 | PP2400451272 - THO_192_N3_85 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 86 | PP2400451273 - THU_193_N3_86 | 100,485,000 | 1,507,275 |
| 87 | PP2400451274 - ICH_199_N3_87 | 39,375,000 | 590,625 |
| 88 | PP2400451275 - BAC_204_N3_88 | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 89 | PP2400451276 - LIE_206_N3_89 | 40,000,000 | 600,000 |
| 90 | PP2400451277 - NGU_207_N3_90 | 38,000,000 | 570,000 |
| 91 | PP2400451278 - TAN_208_N3_91 | 47,500,000 | 712,500 |
| 92 | PP2400451279 - TAN_209_N3_92 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 93 | PP2400451280 - THU_211_N3_93 | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 94 | PP2400451281 - THU_213_N3_94 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 95 | PP2400451282 - DAU_217_N3_95 | 25,000,000 | 375,000 |
| 96 | PP2400451283 - LON_222_N3_96 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 97 | PP2400451284 - ODA_226_N3_97 | 110,000,000 | 1,650,000 |
GUN_1_N3_1 |
|
| Mã phần lô | PP2400451188 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HOA_2_N3_2 |
|
| Mã phần lô | PP2400451189 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THA_4_N3_3 |
|
| Mã phần lô | PP2400451190 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ACT_9_N3_4 |
|
| Mã phần lô | PP2400451191 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ACT_11_N3_5 |
|
| Mã phần lô | PP2400451192 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ACT_12_N3_6 |
|
| Mã phần lô | PP2400451193 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAC_14_N3_7 |
|
| Mã phần lô | PP2400451194 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CAM_17_N3_8 |
|
| Mã phần lô | PP2400451195 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIE_20_N3_9 |
|
| Mã phần lô | PP2400451196 |
| Giá từng phần lô | 88,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIE_26_N3_10 |
|
| Mã phần lô | PP2400451197 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIE_27_N3_11 |
|
| Mã phần lô | PP2400451198 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_32_N3_12 |
|
| Mã phần lô | PP2400451199 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_34_N3_13 |
|
| Mã phần lô | PP2400451200 |
| Giá từng phần lô | 69,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_35_N3_14 |
|
| Mã phần lô | PP2400451201 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_35_N3_15 |
|
| Mã phần lô | PP2400451202 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_35_N1_16 |
|
| Mã phần lô | PP2400451203 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_36_N3_17 |
|
| Mã phần lô | PP2400451204 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_37_N3_18 |
|
| Mã phần lô | PP2400451205 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIM_38_N3_19 |
|
| Mã phần lô | PP2400451206 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NHA_44_N3_20 |
|
| Mã phần lô | PP2400451207 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PYG_46_N3_21 |
|
| Mã phần lô | PP2400451208 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DOT _55_N3_22 |
|
| Mã phần lô | PP2400451209 |
| Giá từng phần lô | 394,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,918,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DOC_57_N3_23 |
|
| Mã phần lô | PP2400451210 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DOC_58_N3_24 |
|
| Mã phần lô | PP2400451211 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DOC_58_N3_25 |
|
| Mã phần lô | PP2400451212 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HYT_62_N3_26 |
|
| Mã phần lô | PP2400451213 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LAL _67_N3_27 |
|
| Mã phần lô | PP2400451214 |
| Giá từng phần lô | 469,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MAT_70_N3_28 |
|
| Mã phần lô | PP2400451215 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MAT_71_N3_29 |
|
| Mã phần lô | PP2400451216 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MAT_72_N3_30 |
|
| Mã phần lô | PP2400451217 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TAN_73_N3_31 |
|
| Mã phần lô | PP2400451218 |
| Giá từng phần lô | 349,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TUC_76_N3_32 |
|
| Mã phần lô | PP2400451219 |
| Giá từng phần lô | 536,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAC_78_N3_33 |
|
| Mã phần lô | PP2400451220 |
| Giá từng phần lô | 37,453,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAC_81_N3_34 |
|
| Mã phần lô | PP2400451221 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAC_82_N3_35 |
|
| Mã phần lô | PP2400451222 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CHE_87_N3_36 |
|
| Mã phần lô | PP2400451223 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CHI_88_N3_37 |
|
| Mã phần lô | PP2400451224 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MAT_97_N3_38 |
|
| Mã phần lô | PP2400451225 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MOC_100_N3_39 |
|
| Mã phần lô | PP2400451226 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NGH_101_N3_40 |
|
| Mã phần lô | PP2400451227 |
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,795,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NGH_101_N3_41 |
|
| Mã phần lô | PP2400451228 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NHA_105_N3_42 |
|
| Mã phần lô | PP2400451229 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NHA_107_N3_43 |
|
| Mã phần lô | PP2400451230 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TRA_116_N3_44 |
|
| Mã phần lô | PP2400451231 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CAO_117_N1_45 |
|
| Mã phần lô | PP2400451232 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TRI_118_N3_46 |
|
| Mã phần lô | PP2400451233 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
XIC_119_N3_47 |
|
| Mã phần lô | PP2400451234 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DAN_125_N3_48 |
|
| Mã phần lô | PP2400451235 |
| Giá từng phần lô | 110,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DAN_125_N3_49 |
|
| Mã phần lô | PP2400451236 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIN_127_N3_50 |
|
| Mã phần lô | PP2400451237 |
| Giá từng phần lô | 437,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIN_127_N3_51 |
|
| Mã phần lô | PP2400451238 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DIA_128_N3_52 |
|
| Mã phần lô | PP2400451239 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DUO_129_N3_53 |
|
| Mã phần lô | PP2400451240 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HON_133_N3_54 |
|
| Mã phần lô | PP2400451241 |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LAS_135_N3_55 |
|
| Mã phần lô | PP2400451242 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LAC_136_N3_56 |
|
| Mã phần lô | PP2400451243 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LAC_136_N3_57 |
|
| Mã phần lô | PP2400451244 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SIN_138_N3_58 |
|
| Mã phần lô | PP2400451245 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SIN_139_N3_59 |
|
| Mã phần lô | PP2400451246 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CAT_149_N3_60 |
|
| Mã phần lô | PP2400451247 |
| Giá từng phần lô | 112,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HUN_150_N3_61 |
|
| Mã phần lô | PP2400451248 |
| Giá từng phần lô | 365,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SIN_156_N3_62 |
|
| Mã phần lô | PP2400451249 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TRA_157_N3_63 |
|
| Mã phần lô | PP2400451250 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TYB_158_N3_64 |
|
| Mã phần lô | PP2400451251 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DUO_161_N3_65 |
|
| Mã phần lô | PP2400451252 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DUO_161_N3_66 |
|
| Mã phần lô | PP2400451253 |
| Giá từng phần lô | 74,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HAI_162_N3_67 |
|
| Mã phần lô | PP2400451254 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LIN_163_N3_68 |
|
| Mã phần lô | PP2400451255 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NHA_165_N3_69 |
|
| Mã phần lô | PP2400451256 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THU_169_N3_70 |
|
| Mã phần lô | PP2400451257 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THU_171_N3_71 |
|
| Mã phần lô | PP2400451258 |
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAN_172_N3_72 |
|
| Mã phần lô | PP2400451259 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BOT_173_N3_73 |
|
| Mã phần lô | PP2400451260 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BOT_173_N3_74 |
|
| Mã phần lô | PP2400451261 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CAU_175_N3_75 |
|
| Mã phần lô | PP2400451262 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HAT_181_N3_76 |
|
| Mã phần lô | PP2400451263 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HAT_181_N3_77 |
|
| Mã phần lô | PP2400451264 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HAT_181_N3_79 |
|
| Mã phần lô | PP2400451265 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HOA_183_N3_79 |
|
| Mã phần lô | PP2400451266 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HUY_185_N3_80 |
|
| Mã phần lô | PP2400451267 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NGU_186_N3_81 |
|
| Mã phần lô | PP2400451268 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PHO_188_N3_82 |
|
| Mã phần lô | PP2400451269 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
QUY_189_N3_83 |
|
| Mã phần lô | PP2400451270 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SIN_190_N3_84 |
|
| Mã phần lô | PP2400451271 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THO_192_N3_85 |
|
| Mã phần lô | PP2400451272 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THU_193_N3_86 |
|
| Mã phần lô | PP2400451273 |
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ICH_199_N3_87 |
|
| Mã phần lô | PP2400451274 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BAC_204_N3_88 |
|
| Mã phần lô | PP2400451275 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LIE_206_N3_89 |
|
| Mã phần lô | PP2400451276 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NGU_207_N3_90 |
|
| Mã phần lô | PP2400451277 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TAN_208_N3_91 |
|
| Mã phần lô | PP2400451278 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TAN_209_N3_92 |
|
| Mã phần lô | PP2400451279 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THU_211_N3_93 |
|
| Mã phần lô | PP2400451280 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
THU_213_N3_94 |
|
| Mã phần lô | PP2400451281 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DAU_217_N3_95 |
|
| Mã phần lô | PP2400451282 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LON_222_N3_96 |
|
| Mã phần lô | PP2400451283 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ODA_226_N3_97 |
|
| Mã phần lô | PP2400451284 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi