Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền ( không bao gồm vị thuốc cổ truyền ) ( gồm 02 nhóm, 77 mặt hàng )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300112412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền ( không bao gồm vị thuốc cổ truyền ) ( gồm 02 nhóm, 77 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300082410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 9,622,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96.227.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300188805 - Kim tiền thảo | 75,000,000 | 750,000 |
| 2 | PP2300188806 - Lá thường xuân | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 3 | PP2300188807 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). | 87,500,000 | 875,000 |
| 4 | PP2300188808 - Actiso, Rau má | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 5 | PP2300188809 - Bạch chỉ; Tân di hoa; Thươngnhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà. | 52,500,000 | 525,000 |
| 6 | PP2300188810 - Bạch quả, Đinh lăng/Ginkgobiloba | 13,950,000 | 139,500 |
| 7 | PP2300188811 - Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, | 80,000,000 | 800,000 |
| 8 | PP2300188812 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 84,000,000 | 840,000 |
| 9 | PP2300188813 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | 159,000,000 | 1,590,000 |
| 10 | PP2300188814 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 11 | PP2300188815 - Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 35,000,000 | 350,000 |
| 12 | PP2300188816 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 13 | PP2300188817 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 14 | PP2300188818 - Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba. | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 15 | PP2300188819 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. | 78,000,000 | 780,000 |
| 16 | PP2300188820 - Đan sâm, Tam thất. | 61,000,000 | 610,000 |
| 17 | PP2300188821 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 18 | PP2300188822 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 19 | PP2300188823 - Diếp cá, Rau má. | 70,350,000 | 703,500 |
| 20 | PP2300188824 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 21 | PP2300188825 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má) | 30,500,000 | 305,000 |
| 22 | PP2300188826 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 84,000,000 | 840,000 |
| 23 | PP2300188827 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 84,000,000 | 840,000 |
| 24 | PP2300188828 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba | 46,500,000 | 465,000 |
| 25 | PP2300188829 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men | 145,800,000 | 1,458,000 |
| 26 | PP2300188830 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa/Thục địa , Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, | 83,000,000 | 830,000 |
| 27 | PP2300188831 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, , Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 46,000,000 | 460,000 |
| 28 | PP2300188832 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/ Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 63,000,000 | 630,000 |
| 29 | PP2300188833 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 30 | PP2300188834 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, ThươngNhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên Niên Kiện, Đương Quy, Huyết giác, ( Phòngkỷ ) | 80,000,000 | 800,000 |
| 31 | PP2300188835 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). | 78,000,000 | 780,000 |
| 32 | PP2300188836 - Hà thủ ô, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì | 75,600,000 | 756,000 |
| 33 | PP2300188837 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 34 | PP2300188838 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 57,750,000 | 577,500 |
| 35 | PP2300188839 - Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 36,240,000 | 362,400 |
| 36 | PP2300188840 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 90,000,000 | 900,000 |
| 37 | PP2300188841 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 38,700,000 | 387,000 |
| 38 | PP2300188842 - Kim ngân hoa, Nhân trần, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 79,600,000 | 796,000 |
| 39 | PP2300188843 - Kim tiền thảo, (Râu mèo),( Râu ngô) | 67,500,000 | 675,000 |
| 40 | PP2300188844 - Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa) | 224,700,000 | 2,247,000 |
| 41 | PP2300188845 - Kim tiền thảo. | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 42 | PP2300188846 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 174,500,000 | 1,745,000 |
| 43 | PP2300188847 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 261,000,000 | 2,610,000 |
| 44 | PP2300188848 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 54,000,000 | 540,000 |
| 45 | PP2300188849 - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. | 74,750,000 | 747,500 |
| 46 | PP2300188850 - Nghệ vàng. | 298,200,000 | 2,982,000 |
| 47 | PP2300188851 - Ngưu nhĩ phong, La liễu | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 48 | PP2300188852 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật) | 72,000,000 | 720,000 |
| 49 | PP2300188853 - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn | 70,000,000 | 700,000 |
| 50 | PP2300188854 - Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | 94,500,000 | 945,000 |
| 51 | PP2300188855 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 84,000,000 | 840,000 |
| 52 | PP2300188856 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 98,000,000 | 980,000 |
| 53 | PP2300188857 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | 63,000,000 | 630,000 |
| 54 | PP2300188858 - Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo. | 84,000,000 | 840,000 |
| 55 | PP2300188859 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 56 | PP2300188860 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 57 | PP2300188861 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, | 77,700,000 | 777,000 |
| 58 | PP2300188862 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 59 | PP2300188863 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 95,000,000 | 950,000 |
| 60 | PP2300188864 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 99,000,000 | 990,000 |
| 61 | PP2300188865 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 52,500,000 | 525,000 |
| 62 | PP2300188866 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 63 | PP2300188867 - Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm). | 75,000,000 | 750,000 |
| 64 | PP2300188868 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 70,560,000 | 705,600 |
| 65 | PP2300188869 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 35,000,000 | 350,000 |
| 66 | PP2300188870 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | 66,400,000 | 664,000 |
| 67 | PP2300188871 - Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). | 72,000,000 | 720,000 |
| 68 | PP2300188872 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ | 149,100,000 | 1,491,000 |
| 69 | PP2300188873 - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 70 | PP2300188874 - Xuyên khung, Khươnghoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân. | 125,600,000 | 1,256,000 |
| 71 | PP2300188875 - Actiso | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 72 | PP2300188876 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 73 | PP2300188877 - Dầu gừng | 675,000,000 | 6,750,000 |
| 74 | PP2300188878 - Diệp hạ châu | 246,000,000 | 2,460,000 |
| 75 | PP2300188879 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 348,000,000 | 3,480,000 |
| 76 | PP2300188880 - Gừng | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 77 | PP2300188881 - Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba. | 285,000,000 | 2,850,000 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300188805 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá thường xuân |
|
| Mã phần lô | PP2300188806 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300188807 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Actiso, Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300188808 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thươngnhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300188809 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch quả, Đinh lăng/Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300188810 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, |
|
| Mã phần lô | PP2300188811 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300188812 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300188813 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. |
|
| Mã phần lô | PP2300188814 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. |
|
| Mã phần lô | PP2300188815 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300188816 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300188817 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba. |
|
| Mã phần lô | PP2300188818 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300188819 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300188820 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen |
|
| Mã phần lô | PP2300188821 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300188822 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diếp cá, Rau má. |
|
| Mã phần lô | PP2300188823 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
|
| Mã phần lô | PP2300188824 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má) |
|
| Mã phần lô | PP2300188825 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300188826 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300188827 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300188828 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men |
|
| Mã phần lô | PP2300188829 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa/Thục địa , Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, |
|
| Mã phần lô | PP2300188830 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, , Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
|
| Mã phần lô | PP2300188831 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/ Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300188832 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300188833 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, ThươngNhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên Niên Kiện, Đương Quy, Huyết giác, ( Phòngkỷ ) |
|
| Mã phần lô | PP2300188834 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300188835 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300188836 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. |
|
| Mã phần lô | PP2300188837 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300188838 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Mã phần lô | PP2300188839 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300188840 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Mã phần lô | PP2300188841 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300188842 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo, (Râu mèo),( Râu ngô) |
|
| Mã phần lô | PP2300188843 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa) |
|
| Mã phần lô | PP2300188844 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300188845 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300188846 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300188847 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300188848 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300188849 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300188850 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu nhĩ phong, La liễu |
|
| Mã phần lô | PP2300188851 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật) |
|
| Mã phần lô | PP2300188852 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300188853 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
|
| Mã phần lô | PP2300188854 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300188855 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
|
| Mã phần lô | PP2300188856 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300188857 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300188858 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300188859 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
|
| Mã phần lô | PP2300188860 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, |
|
| Mã phần lô | PP2300188861 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300188862 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300188863 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300188864 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300188865 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. |
|
| Mã phần lô | PP2300188866 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300188867 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300188868 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Mã phần lô | PP2300188869 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300188870 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). |
|
| Mã phần lô | PP2300188871 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300188872 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. |
|
| Mã phần lô | PP2300188873 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung, Khươnghoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân. |
|
| Mã phần lô | PP2300188874 |
| Giá từng phần lô | 125,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300188875 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300188876 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngVTheo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dầu gừng |
|
| Mã phần lô | PP2300188877 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300188878 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300188879 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gừng |
|
| Mã phần lô | PP2300188880 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy, Bạch quả/Ginkgobiloba. |
|
| Mã phần lô | PP2300188881 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi