Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116506-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300079895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 44,310,464,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 443.104.647 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300185141 - G2.001 149,940,000 1,499,400
2 PP2300185142 - G2.002 33,810,000 338,100
3 PP2300185143 - G2.003 573,786,000 5,737,860
4 PP2300185144 - G2.004 182,910,000 1,829,100
5 PP2300185145 - G2.005 219,600,000 2,196,000
6 PP2300185146 - G2.006 429,000,000 4,290,000
7 PP2300185147 - G2.007 89,960,000 899,600
8 PP2300185148 - G2.008 121,600,000 1,216,000
9 PP2300185149 - G2.009 184,250,000 1,842,500
10 PP2300185150 - G2.010 489,573,000 4,895,730
11 PP2300185151 - G2.011 95,290,000 952,900
12 PP2300185152 - G2.012 100,000,000 1,000,000
13 PP2300185153 - G2.013 50,148,000 501,480
14 PP2300185154 - G2.014 82,000,000 820,000
15 PP2300185155 - G2.015 33,776,000 337,760
16 PP2300185156 - G2.016 18,400,000 184,000
17 PP2300185157 - G2.017 103,709,800 1,037,098
18 PP2300185158 - G2.018 90,470,000 904,700
19 PP2300185159 - G2.019 354,858,000 3,548,580
20 PP2300185160 - G2.020 91,650,000 916,500
21 PP2300185161 - G2.021 225,000,000 2,250,000
22 PP2300185162 - G2.022 3,325,000 33,250
23 PP2300185163 - G2.023 96,200,000 962,000
24 PP2300185164 - G2.024 18,270,000 182,700
25 PP2300185165 - G2.025 223,965,000 2,239,650
26 PP2300185166 - G2.026 117,200,000 1,172,000
27 PP2300185167 - G2.027 6,300,000 63,000
28 PP2300185168 - G2.028 104,000,000 1,040,000
29 PP2300185169 - G2.029 128,944,000 1,289,440
30 PP2300185170 - G2.030 229,584,600 2,295,846
31 PP2300185171 - G2.031 227,304,000 2,273,040
32 PP2300185172 - G2.032 144,550,000 1,445,500
33 PP2300185173 - G2.033 206,700,000 2,067,000
34 PP2300185174 - G2.034 67,704,000 677,040
35 PP2300185175 - G2.035 74,200,000 742,000
36 PP2300185176 - G2.036 130,500,000 1,305,000
37 PP2300185177 - G2.037 9,950,000 99,500
38 PP2300185178 - G2.038 81,000,000 810,000
39 PP2300185179 - G2.039 29,000,000 290,000
40 PP2300185180 - G2.040 32,250,000 322,500
41 PP2300185181 - G2.041 49,680,000 496,800
42 PP2300185182 - G2.042 40,000,000 400,000
43 PP2300185183 - G2.043 163,800,000 1,638,000
44 PP2300185184 - G2.044 27,040,000 270,400
45 PP2300185185 - G2.045 1,020,180,000 10,201,800
46 PP2300185186 - G2.046 132,000,000 1,320,000
47 PP2300185187 - G2.047 27,174,840 271,749
48 PP2300185188 - G2.048 728,700,000 7,287,000
49 PP2300185189 - G2.049 76,500,000 765,000
50 PP2300185190 - G2.050 43,750,000 437,500
51 PP2300185191 - G2.051 299,175,450 2,991,755
52 PP2300185192 - G2.052 102,600,000 1,026,000
53 PP2300185193 - G2.053 48,000,000 480,000
54 PP2300185194 - G2.054 126,000,000 1,260,000
55 PP2300185195 - G2.055 44,426,200 444,262
56 PP2300185196 - G2.056 34,944,000 349,440
57 PP2300185197 - G2.057 49,140,000 491,400
58 PP2300185198 - G2.058 512,500,000 5,125,000
59 PP2300185199 - G2.059 33,000,000 330,000
60 PP2300185200 - G2.060 167,200,000 1,672,000
61 PP2300185201 - G2.061 58,800,000 588,000
62 PP2300185202 - G2.062 1,116,900,000 11,169,000
63 PP2300185203 - G2.063 290,030,000 2,900,300
64 PP2300185204 - G2.064 30,622,000 306,220
65 PP2300185205 - G2.065 5,200,000 52,000
66 PP2300185206 - G2.066 118,800,000 1,188,000
67 PP2300185207 - G2.067 381,000,000 3,810,000
68 PP2300185208 - G2.068 600,142,000 6,001,420
69 PP2300185209 - G2.069 227,500,000 2,275,000
70 PP2300185210 - G2.070 61,200,000 612,000
71 PP2300185211 - G2.071 67,860,000 678,600
72 PP2300185212 - G2.072 47,357,500 473,575
73 PP2300185213 - G2.073 29,116,000 291,160
74 PP2300185214 - G2.074 124,000,000 1,240,000
75 PP2300185215 - G2.075 258,000,000 2,580,000
76 PP2300185216 - G2.076 136,400,000 1,364,000
77 PP2300185217 - G2.077 640,000,000 6,400,000
78 PP2300185218 - G2.078 565,383,000 5,653,830
79 PP2300185219 - G2.079 435,000,000 4,350,000
80 PP2300185220 - G2.080 150,470,000 1,504,700
81 PP2300185221 - G2.081 377,400,000 3,774,000
82 PP2300185222 - G2.082 993,510,000 9,935,100
83 PP2300185223 - G2.083 63,000,000 630,000
84 PP2300185224 - G2.084 20,244,000 202,440
85 PP2300185225 - G2.085 118,000,000 1,180,000
86 PP2300185226 - G2.086 17,500,000 175,000
87 PP2300185227 - G2.087 315,208,000 3,152,080
88 PP2300185228 - G2.088 162,112,000 1,621,120
89 PP2300185229 - G2.089 23,200,000 232,000
90 PP2300185230 - G2.090 57,800,000 578,000
91 PP2300185231 - G2.091 31,283,200 312,832
92 PP2300185232 - G2.092 321,300,000 3,213,000
93 PP2300185233 - G2.093 815,880,000 8,158,800
94 PP2300185234 - G2.094 1,495,800,000 14,958,000
95 PP2300185235 - G2.095 94,000,000 940,000
96 PP2300185236 - G2.096 301,350,000 3,013,500
97 PP2300185237 - G2.097 493,500,000 4,935,000
98 PP2300185238 - G2.098 14,000,000 140,000
99 PP2300185239 - G2.099 91,600,000 916,000
100 PP2300185240 - G2.100 247,500,000 2,475,000
101 PP2300185241 - G2.101 34,500,000 345,000
102 PP2300185242 - G2.102 361,600,000 3,616,000
103 PP2300185243 - G2.103 13,964,880 139,649
104 PP2300185244 - G2.104 88,000,000 880,000
105 PP2300185245 - G2.105 640,200 6,402
106 PP2300185246 - G2.106 10,500,000 105,000
107 PP2300185247 - G2.107 388,572,000 3,885,720
108 PP2300185248 - G2.108 156,400,000 1,564,000
109 PP2300185249 - G2.109 516,552,960 5,165,530
110 PP2300185250 - G2.110 482,560,000 4,825,600
111 PP2300185251 - G2.111 128,960,000 1,289,600
112 PP2300185252 - G2.112 2,143,816,000 21,438,160
113 PP2300185253 - G2.113 87,400,000 874,000
114 PP2300185254 - G2.114 486,420,000 4,864,200
115 PP2300185255 - G2.115 35,700,000 357,000
116 PP2300185256 - G2.116 126,500,000 1,265,000
117 PP2300185257 - G2.117 154,000,000 1,540,000
118 PP2300185258 - G2.118 239,820,000 2,398,200
119 PP2300185259 - G2.119 236,250,000 2,362,500
120 PP2300185260 - G2.120 64,500,000 645,000
121 PP2300185261 - G2.121 166,000,000 1,660,000
122 PP2300185262 - G2.122 21,400,000 214,000
123 PP2300185263 - G2.123 166,050,000 1,660,500
124 PP2300185264 - G2.124 380,000,000 3,800,000
125 PP2300185265 - G2.125 354,629,000 3,546,290
126 PP2300185266 - G2.126 219,596,400 2,195,964
127 PP2300185267 - G2.127 151,600,000 1,516,000
128 PP2300185268 - G2.128 48,000,000 480,000
129 PP2300185269 - G2.129 642,650,400 6,426,504
130 PP2300185270 - G2.130 2,527,182,000 25,271,820
131 PP2300185271 - G2.131 742,203,000 7,422,030
132 PP2300185272 - G2.132 36,800,000 368,000
133 PP2300185273 - G2.133 3,800,000 38,000
134 PP2300185274 - G2.134 234,000,000 2,340,000
135 PP2300185275 - G2.135 532,000,000 5,320,000
136 PP2300185276 - G2.136 1,680,588,000 16,805,880
137 PP2300185277 - G2.137 723,710,400 7,237,104
138 PP2300185278 - G2.138 101,200,000 1,012,000
139 PP2300185279 - G2.139 96,000,000 960,000
140 PP2300185280 - G2.140 10,000,000 100,000
141 PP2300185281 - G2.141 465,465,000 4,654,650
142 PP2300185282 - G2.142 134,130,000 1,341,300
143 PP2300185283 - G2.143 220,206,000 2,202,060
144 PP2300185284 - G2.144 135,280,000 1,352,800
145 PP2300185285 - G2.145 32,682,000 326,820
146 PP2300185286 - G2.146 43,200,000 432,000
147 PP2300185287 - G2.147 24,000,000 240,000
148 PP2300185288 - G2.148 49,020,000 490,200
149 PP2300185289 - G2.149 724,808,000 7,248,080
150 PP2300185290 - G2.150 113,280,000 1,132,800
151 PP2300185291 - G2.151 288,000,000 2,880,000
152 PP2300185292 - G2.152 33,180,000 331,800
153 PP2300185293 - G2.153 424,800,000 4,248,000
154 PP2300185294 - G2.154 141,066,000 1,410,660
155 PP2300185295 - G2.155 725,000,000 7,250,000
156 PP2300185296 - G2.156 774,350,000 7,743,500
157 PP2300185297 - G2.157 487,486,000 4,874,860
158 PP2300185298 - G2.158 182,400,000 1,824,000
159 PP2300185299 - G2.159 72,800,000 728,000
160 PP2300185300 - G2.160 388,962,000 3,889,620
161 PP2300185301 - G2.161 135,684,000 1,356,840
162 PP2300185302 - G2.162 26,226,000 262,260
163 PP2300185303 - G2.163 19,404,000 194,040
164 PP2300185304 - G2.164 102,900,000 1,029,000
165 PP2300185305 - G2.165 43,890,000 438,900
166 PP2300185306 - G2.166 86,634,100 866,341
167 PP2300185307 - G2.167 34,200,000 342,000
168 PP2300185308 - G2.168 163,400,000 1,634,000
169 PP2300185309 - G2.169 18,200,000 182,000
170 PP2300185310 - G2.170 150,000,000 1,500,000
171 PP2300185311 - G2.171 115,820,040 1,158,201
172 PP2300185312 - G2.172 643,200,000 6,432,000
173 PP2300185313 - G2.173 136,000,000 1,360,000
174 PP2300185314 - G2.174 1,278,000,000 12,780,000
175 PP2300185315 - G2.175 299,770,000 2,997,700
176 PP2300185316 - G2.176 228,500,480 2,285,005
G2.001
Mã phần lô PP2300185141
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.002
Mã phần lô PP2300185142
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.003
Mã phần lô PP2300185143
Giá từng phần lô 573,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.004
Mã phần lô PP2300185144
Giá từng phần lô 182,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.005
Mã phần lô PP2300185145
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.006
Mã phần lô PP2300185146
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.007
Mã phần lô PP2300185147
Giá từng phần lô 89,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.008
Mã phần lô PP2300185148
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.009
Mã phần lô PP2300185149
Giá từng phần lô 184,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.010
Mã phần lô PP2300185150
Giá từng phần lô 489,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.011
Mã phần lô PP2300185151
Giá từng phần lô 95,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.012
Mã phần lô PP2300185152
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.013
Mã phần lô PP2300185153
Giá từng phần lô 50,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.014
Mã phần lô PP2300185154
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.015
Mã phần lô PP2300185155
Giá từng phần lô 33,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.016
Mã phần lô PP2300185156
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.017
Mã phần lô PP2300185157
Giá từng phần lô 103,709,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.018
Mã phần lô PP2300185158
Giá từng phần lô 90,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.019
Mã phần lô PP2300185159
Giá từng phần lô 354,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.020
Mã phần lô PP2300185160
Giá từng phần lô 91,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.021
Mã phần lô PP2300185161
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.022
Mã phần lô PP2300185162
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.023
Mã phần lô PP2300185163
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.024
Mã phần lô PP2300185164
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.025
Mã phần lô PP2300185165
Giá từng phần lô 223,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.026
Mã phần lô PP2300185166
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.027
Mã phần lô PP2300185167
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.028
Mã phần lô PP2300185168
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.029
Mã phần lô PP2300185169
Giá từng phần lô 128,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.030
Mã phần lô PP2300185170
Giá từng phần lô 229,584,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.031
Mã phần lô PP2300185171
Giá từng phần lô 227,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.032
Mã phần lô PP2300185172
Giá từng phần lô 144,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.033
Mã phần lô PP2300185173
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.034
Mã phần lô PP2300185174
Giá từng phần lô 67,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.035
Mã phần lô PP2300185175
Giá từng phần lô 74,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.036
Mã phần lô PP2300185176
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.037
Mã phần lô PP2300185177
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.038
Mã phần lô PP2300185178
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.039
Mã phần lô PP2300185179
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.040
Mã phần lô PP2300185180
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.041
Mã phần lô PP2300185181
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.042
Mã phần lô PP2300185182
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.043
Mã phần lô PP2300185183
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.044
Mã phần lô PP2300185184
Giá từng phần lô 27,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.045
Mã phần lô PP2300185185
Giá từng phần lô 1,020,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,201,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.046
Mã phần lô PP2300185186
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.047
Mã phần lô PP2300185187
Giá từng phần lô 27,174,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.048
Mã phần lô PP2300185188
Giá từng phần lô 728,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.049
Mã phần lô PP2300185189
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.050
Mã phần lô PP2300185190
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.051
Mã phần lô PP2300185191
Giá từng phần lô 299,175,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.052
Mã phần lô PP2300185192
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.053
Mã phần lô PP2300185193
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.054
Mã phần lô PP2300185194
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.055
Mã phần lô PP2300185195
Giá từng phần lô 44,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.056
Mã phần lô PP2300185196
Giá từng phần lô 34,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.057
Mã phần lô PP2300185197
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.058
Mã phần lô PP2300185198
Giá từng phần lô 512,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.059
Mã phần lô PP2300185199
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.060
Mã phần lô PP2300185200
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.061
Mã phần lô PP2300185201
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.062
Mã phần lô PP2300185202
Giá từng phần lô 1,116,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.063
Mã phần lô PP2300185203
Giá từng phần lô 290,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.064
Mã phần lô PP2300185204
Giá từng phần lô 30,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.065
Mã phần lô PP2300185205
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.066
Mã phần lô PP2300185206
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.067
Mã phần lô PP2300185207
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.068
Mã phần lô PP2300185208
Giá từng phần lô 600,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,001,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.069
Mã phần lô PP2300185209
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.070
Mã phần lô PP2300185210
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.071
Mã phần lô PP2300185211
Giá từng phần lô 67,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.072
Mã phần lô PP2300185212
Giá từng phần lô 47,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.073
Mã phần lô PP2300185213
Giá từng phần lô 29,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.074
Mã phần lô PP2300185214
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.075
Mã phần lô PP2300185215
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.076
Mã phần lô PP2300185216
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.077
Mã phần lô PP2300185217
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.078
Mã phần lô PP2300185218
Giá từng phần lô 565,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.079
Mã phần lô PP2300185219
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.080
Mã phần lô PP2300185220
Giá từng phần lô 150,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.081
Mã phần lô PP2300185221
Giá từng phần lô 377,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.082
Mã phần lô PP2300185222
Giá từng phần lô 993,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,935,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.083
Mã phần lô PP2300185223
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.084
Mã phần lô PP2300185224
Giá từng phần lô 20,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.085
Mã phần lô PP2300185225
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.086
Mã phần lô PP2300185226
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.087
Mã phần lô PP2300185227
Giá từng phần lô 315,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.088
Mã phần lô PP2300185228
Giá từng phần lô 162,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.089
Mã phần lô PP2300185229
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.090
Mã phần lô PP2300185230
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.091
Mã phần lô PP2300185231
Giá từng phần lô 31,283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.092
Mã phần lô PP2300185232
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.093
Mã phần lô PP2300185233
Giá từng phần lô 815,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.094
Mã phần lô PP2300185234
Giá từng phần lô 1,495,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.095
Mã phần lô PP2300185235
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.096
Mã phần lô PP2300185236
Giá từng phần lô 301,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.097
Mã phần lô PP2300185237
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.098
Mã phần lô PP2300185238
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.099
Mã phần lô PP2300185239
Giá từng phần lô 91,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.100
Mã phần lô PP2300185240
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.101
Mã phần lô PP2300185241
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.102
Mã phần lô PP2300185242
Giá từng phần lô 361,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.103
Mã phần lô PP2300185243
Giá từng phần lô 13,964,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.104
Mã phần lô PP2300185244
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.105
Mã phần lô PP2300185245
Giá từng phần lô 640,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.106
Mã phần lô PP2300185246
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.107
Mã phần lô PP2300185247
Giá từng phần lô 388,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.108
Mã phần lô PP2300185248
Giá từng phần lô 156,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.109
Mã phần lô PP2300185249
Giá từng phần lô 516,552,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,165,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.110
Mã phần lô PP2300185250
Giá từng phần lô 482,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,825,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.111
Mã phần lô PP2300185251
Giá từng phần lô 128,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.112
Mã phần lô PP2300185252
Giá từng phần lô 2,143,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,438,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.113
Mã phần lô PP2300185253
Giá từng phần lô 87,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.114
Mã phần lô PP2300185254
Giá từng phần lô 486,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.115
Mã phần lô PP2300185255
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.116
Mã phần lô PP2300185256
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.117
Mã phần lô PP2300185257
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.118
Mã phần lô PP2300185258
Giá từng phần lô 239,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.119
Mã phần lô PP2300185259
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.120
Mã phần lô PP2300185260
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.121
Mã phần lô PP2300185261
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.122
Mã phần lô PP2300185262
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.123
Mã phần lô PP2300185263
Giá từng phần lô 166,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.124
Mã phần lô PP2300185264
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.125
Mã phần lô PP2300185265
Giá từng phần lô 354,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.126
Mã phần lô PP2300185266
Giá từng phần lô 219,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.127
Mã phần lô PP2300185267
Giá từng phần lô 151,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.128
Mã phần lô PP2300185268
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.129
Mã phần lô PP2300185269
Giá từng phần lô 642,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.130
Mã phần lô PP2300185270
Giá từng phần lô 2,527,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,271,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.131
Mã phần lô PP2300185271
Giá từng phần lô 742,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,422,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.132
Mã phần lô PP2300185272
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.133
Mã phần lô PP2300185273
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.134
Mã phần lô PP2300185274
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.135
Mã phần lô PP2300185275
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.136
Mã phần lô PP2300185276
Giá từng phần lô 1,680,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,805,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.137
Mã phần lô PP2300185277
Giá từng phần lô 723,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,237,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.138
Mã phần lô PP2300185278
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.139
Mã phần lô PP2300185279
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.140
Mã phần lô PP2300185280
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.141
Mã phần lô PP2300185281
Giá từng phần lô 465,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,654,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.142
Mã phần lô PP2300185282
Giá từng phần lô 134,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.143
Mã phần lô PP2300185283
Giá từng phần lô 220,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.144
Mã phần lô PP2300185284
Giá từng phần lô 135,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.145
Mã phần lô PP2300185285
Giá từng phần lô 32,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.146
Mã phần lô PP2300185286
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.147
Mã phần lô PP2300185287
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.148
Mã phần lô PP2300185288
Giá từng phần lô 49,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.149
Mã phần lô PP2300185289
Giá từng phần lô 724,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,248,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.150
Mã phần lô PP2300185290
Giá từng phần lô 113,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.151
Mã phần lô PP2300185291
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.152
Mã phần lô PP2300185292
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.153
Mã phần lô PP2300185293
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.154
Mã phần lô PP2300185294
Giá từng phần lô 141,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.155
Mã phần lô PP2300185295
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.156
Mã phần lô PP2300185296
Giá từng phần lô 774,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.157
Mã phần lô PP2300185297
Giá từng phần lô 487,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.158
Mã phần lô PP2300185298
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.159
Mã phần lô PP2300185299
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.160
Mã phần lô PP2300185300
Giá từng phần lô 388,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.161
Mã phần lô PP2300185301
Giá từng phần lô 135,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.162
Mã phần lô PP2300185302
Giá từng phần lô 26,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.163
Mã phần lô PP2300185303
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.164
Mã phần lô PP2300185304
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.165
Mã phần lô PP2300185305
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.166
Mã phần lô PP2300185306
Giá từng phần lô 86,634,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.167
Mã phần lô PP2300185307
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.168
Mã phần lô PP2300185308
Giá từng phần lô 163,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.169
Mã phần lô PP2300185309
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.170
Mã phần lô PP2300185310
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.171
Mã phần lô PP2300185311
Giá từng phần lô 115,820,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.172
Mã phần lô PP2300185312
Giá từng phần lô 643,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.173
Mã phần lô PP2300185313
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.174
Mã phần lô PP2300185314
Giá từng phần lô 1,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.175
Mã phần lô PP2300185315
Giá từng phần lô 299,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.176
Mã phần lô PP2300185316
Giá từng phần lô 228,500,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->