Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) (gồm 2 nhóm, 92 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300205065-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) (gồm 2 nhóm, 92 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300139035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 8,216,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82.169.350 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300299615 - CAO-1- N1-23 | 4,950 |
| 2 | PP2300299616 - DAN-2- N3-23 | 966 |
| 3 | PP2300299617 - DIN-3- N3-23 | 2,916 |
| 4 | PP2300299618 - DIN-4- N3-23 | 3,500 |
| 5 | PP2300299619 - DIA-5- N3-23 | 6,448 |
| 6 | PP2300299620 - DUO-6- N3-23 | 1,596 |
| 7 | PP2300299621 - HON-7- N3-23 | 2,634 |
| 8 | PP2300299622 - LAS -8- N3-23 | 1,485 |
| 9 | PP2300299623 - LAC-9- N3-23 | 31,000 |
| 10 | PP2300299624 - LAC-10- N3-23 | 1,300 |
| 11 | PP2300299625 - SIN-11- N3-23 | 777 |
| 12 | PP2300299626 - HON-12- N3-23 | 2,634 |
| 13 | PP2300299627 - SIN-13- N3-23 | 2,000 |
| 14 | PP2300299628 - BOT-14- N3-23 | 59,000 |
| 15 | PP2300299629 - BOT-15- N3-23 | 3,297 |
| 16 | PP2300299630 - HOA-16- N3-23 | 1,176 |
| 17 | PP2300299631 - NGU-17- N3-23 | 903 |
| 18 | PP2300299632 - PHO-18- N3-23 | 4,900 |
| 19 | PP2300299633 - QUY-19- N3-23 | 1,260 |
| 20 | PP2300299634 - THO-20- N3-23 | 3,360 |
| 21 | PP2300299635 - HAT -21- N3-23 | 41,490 |
| 22 | PP2300299636 - HAT -22- N3-23 | 3,250 |
| 23 | PP2300299637 - HAT -23- N3-23 | 3,600 |
| 24 | PP2300299638 - SIN-24- N3-23 | 3,400 |
| 25 | PP2300299639 - THU-25- N3-23 | 4,914 |
| 26 | PP2300299640 - DUO-26- N3-23 | 1,050 |
| 27 | PP2300299641 - DUO-27- N3-23 | 5,000 |
| 28 | PP2300299642 - HAI-28- N3-23 | 3,990 |
| 29 | PP2300299643 - LIN-29- N3-23 | 1,260 |
| 30 | PP2300299644 - NHA-30- N3-23 | 1,260 |
| 31 | PP2300299645 - THU-31- N3-23 | 770 |
| 32 | PP2300299646 - THU-32- N3-23 | 1,239 |
| 33 | PP2300299647 - CAT-33- N3-23 | 28,140 |
| 34 | PP2300299648 - SIN-34- N3-23 | 1,950 |
| 35 | PP2300299649 - ICH-35- N3-23 | 29,000 |
| 36 | PP2300299650 - DAU-36- N3-23 | 10,500 |
| 37 | PP2300299651 - THA-37- N3-23 | 1,150 |
| 38 | PP2300299652 - GUN-38- N3-23 | 3,500 |
| 39 | PP2300299653 - DOT -39- N3-23 | 3,980 |
| 40 | PP2300299654 - DOC-40- N3-23 | 1,150 |
| 41 | PP2300299655 - DOC-41- N3-23 | 4,200 |
| 42 | PP2300299656 - DOC-42- N3-23 | 62,500 |
| 43 | PP2300299657 - HYT-43- N3-23 | 1,600 |
| 44 | PP2300299658 - LAL -44- N3-23 | 2,200 |
| 45 | PP2300299659 - MAT -45- N3-23 | 1,495 |
| 46 | PP2300299660 - MAT -46- N3-23 | 1,030 |
| 47 | PP2300299661 - TAN-47- N3-23 | 4,950 |
| 48 | PP2300299662 - TUC-48- N3-23 | 2,990 |
| 49 | PP2300299663 - BAC-49- N3-23 | 1,000 |
| 50 | PP2300299664 - TAN-50- N3-23 | 2,280 |
| 51 | PP2300299665 - THU-51- N3-23 | 903 |
| 52 | PP2300299666 - THU-52- N3-23 | 2,499 |
| 53 | PP2300299667 - TAN-53- N3-23 | 1,900 |
| 54 | PP2300299668 - BAC-54- N3-23 | 24,969 |
| 55 | PP2300299669 - BAC-55- N3-23 | 1,500 |
| 56 | PP2300299670 - CHE-56- N3-23 | 1,278 |
| 57 | PP2300299671 - CHI-57- N3-23 | 987 |
| 58 | PP2300299672 - HUY-58- N3-23 | 1,150 |
| 59 | PP2300299673 - MAT-59- N3-23 | 350 |
| 60 | PP2300299674 - MOC-60- N3-23 | 1,400 |
| 61 | PP2300299675 - NGH-61- N3-23 | 7,455 |
| 62 | PP2300299676 - NHA-62- N3-23 | 800 |
| 63 | PP2300299677 - NHA-63- N3-23 | 900 |
| 64 | PP2300299678 - TRI-64- N3-23 | 3,450 |
| 65 | PP2300299679 - XIC-65- N3-23 | 9,500 |
| 66 | PP2300299680 - BAC-66- N3-23 | 3,780 |
| 67 | PP2300299681 - ACT-67- N3-23 | 2,520 |
| 68 | PP2300299682 - ACT-68- N3-23 | 1,575 |
| 69 | PP2300299683 - ACT-69- N3-23 | 1,050 |
| 70 | PP2300299684 - BAC-70- N3-23 | 3,600 |
| 71 | PP2300299685 - DIE-71- N3-23 | 1,575 |
| 72 | PP2300299686 - DIE-72- N3-23 | 1,590 |
| 73 | PP2300299687 - DIE-73- N3-23 | 4,620 |
| 74 | PP2300299688 - KIM-74- N3-23 | 680 |
| 75 | PP2300299689 - KIM-75- N3-23 | 1,930 |
| 76 | PP2300299690 - KIM-76- N3-23 | 3,800 |
| 77 | PP2300299691 - KIM-77- N3-23 | 970 |
| 78 | PP2300299692 - KIM-78- N1-23 | 1,500 |
| 79 | PP2300299693 - KIM-79- N3-23 | 870 |
| 80 | PP2300299694 - KIM-80- N3-23 | 1,490 |
| 81 | PP2300299695 - KIM-81- N3-23 | 4,500 |
| 82 | PP2300299696 - PYG-82- N3-23 | 7,890 |
| 83 | PP2300299697 - NHA-83- N3-23 | 2,100 |
| 84 | PP2300299698 - CAM-84- N3-23 | 2,250 |
| 85 | PP2300299699 - TRA-85- N3-23 | 2,975 |
| 86 | PP2300299700 - HUN-86- N3-23 | 61,992 |
| 87 | PP2300299701 - ODA-87- N3-23 | 27,489 |
| 88 | PP2300299702 - TRA-88- N3-23 | 33,390 |
| 89 | PP2300299703 - TYB -89- N3-23 | 27,720 |
| 90 | PP2300299704 - DAN-90- N3-23 | 3,150 |
| 91 | PP2300299705 - CAM-91- N3-23 | 33,600 |
| 92 | PP2300299706 - MEN-92- N3-23 | 30,000 |
CAO-1- N1-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299615 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DAN-2- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299616 |
| Giá từng phần lô | 966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIN-3- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299617 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIN-4- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299618 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIA-5- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299619 |
| Giá từng phần lô | 6,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DUO-6- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299620 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HON-7- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299621 |
| Giá từng phần lô | 2,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
LAS -8- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299622 |
| Giá từng phần lô | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
LAC-9- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299623 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
LAC-10- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299624 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
SIN-11- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299625 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HON-12- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299626 |
| Giá từng phần lô | 2,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
SIN-13- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299627 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BOT-14- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299628 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BOT-15- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299629 |
| Giá từng phần lô | 3,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HOA-16- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299630 |
| Giá từng phần lô | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NGU-17- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299631 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
PHO-18- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299632 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
QUY-19- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299633 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THO-20- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299634 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HAT -21- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299635 |
| Giá từng phần lô | 41,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HAT -22- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299636 |
| Giá từng phần lô | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HAT -23- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299637 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
SIN-24- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299638 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THU-25- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299639 |
| Giá từng phần lô | 4,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DUO-26- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299640 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DUO-27- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299641 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HAI-28- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299642 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
LIN-29- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299643 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NHA-30- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299644 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THU-31- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299645 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THU-32- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299646 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
CAT-33- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299647 |
| Giá từng phần lô | 28,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
SIN-34- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299648 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
ICH-35- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299649 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DAU-36- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299650 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THA-37- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299651 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
GUN-38- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299652 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DOT -39- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299653 |
| Giá từng phần lô | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DOC-40- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299654 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DOC-41- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299655 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DOC-42- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299656 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HYT-43- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299657 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
LAL -44- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299658 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
MAT -45- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299659 |
| Giá từng phần lô | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
MAT -46- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299660 |
| Giá từng phần lô | 1,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TAN-47- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299661 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TUC-48- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299662 |
| Giá từng phần lô | 2,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BAC-49- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299663 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TAN-50- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299664 |
| Giá từng phần lô | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THU-51- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299665 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
THU-52- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299666 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TAN-53- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299667 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BAC-54- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299668 |
| Giá từng phần lô | 24,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BAC-55- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299669 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
CHE-56- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299670 |
| Giá từng phần lô | 1,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
CHI-57- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299671 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HUY-58- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299672 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
MAT-59- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299673 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
MOC-60- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299674 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NGH-61- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299675 |
| Giá từng phần lô | 7,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NHA-62- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299676 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NHA-63- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299677 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TRI-64- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299678 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
XIC-65- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299679 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BAC-66- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299680 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
ACT-67- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299681 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
ACT-68- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299682 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
ACT-69- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299683 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
BAC-70- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299684 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIE-71- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299685 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIE-72- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299686 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DIE-73- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299687 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-74- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299688 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-75- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299689 |
| Giá từng phần lô | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-76- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299690 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-77- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299691 |
| Giá từng phần lô | 970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-78- N1-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299692 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-79- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299693 |
| Giá từng phần lô | 870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-80- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299694 |
| Giá từng phần lô | 1,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
KIM-81- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299695 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
PYG-82- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299696 |
| Giá từng phần lô | 7,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
NHA-83- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299697 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
CAM-84- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299698 |
| Giá từng phần lô | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TRA-85- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299699 |
| Giá từng phần lô | 2,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
HUN-86- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299700 |
| Giá từng phần lô | 61,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
ODA-87- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299701 |
| Giá từng phần lô | 27,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TRA-88- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299702 |
| Giá từng phần lô | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
TYB -89- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299703 |
| Giá từng phần lô | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
DAN-90- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299704 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
CAM-91- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299705 |
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
MEN-92- N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300299706 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi