Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) nhóm 3 (bao gồm 34 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300234584-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) nhóm 3 (bao gồm 34 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300157900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 1,627,670,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.276.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300333140 - DY.001 9,800,000 98,000
2 PP2300333141 - DY.002 35,000,000 350,000
3 PP2300333142 - DY.003 105,000,000 1,050,000
4 PP2300333143 - DY.004 55,650,000 556,500
5 PP2300333144 - DY.005 334,950,000 3,349,500
6 PP2300333145 - DY.006 16,800,000 168,000
7 PP2300333146 - DY.007 19,500,000 195,000
8 PP2300333147 - DY.008 8,000,000 80,000
9 PP2300333148 - DY.009 15,400,000 154,000
10 PP2300333149 - DY.010 47,880,000 478,800
11 PP2300333150 - DY.011 39,900,000 399,000
12 PP2300333151 - DY.012 9,000,000 90,000
13 PP2300333152 - DY.013 89,400,000 894,000
14 PP2300333153 - DY.014 39,000,000 390,000
15 PP2300333154 - DY.015 17,000,000 170,000
16 PP2300333155 - DY.016 22,000,000 220,000
17 PP2300333156 - DY.017 24,600,000 246,000
18 PP2300333157 - DY.018 149,100,000 1,491,000
19 PP2300333158 - DY.019 14,950,000 149,500
20 PP2300333159 - DY.020 9,030,000 90,300
21 PP2300333160 - DY.021 7,600,000 76,000
22 PP2300333161 - DY.022 26,500,000 265,000
23 PP2300333162 - DY.023 33,500,000 335,000
24 PP2300333163 - DY.024 49,000,000 490,000
25 PP2300333164 - DY.025 7,980,000 79,800
26 PP2300333165 - DY.026 7,770,000 77,700
27 PP2300333166 - DY.027 10,000,000 100,000
28 PP2300333167 - DY.028 31,500,000 315,000
29 PP2300333168 - DY.029 48,000,000 480,000
30 PP2300333169 - DY.030 12,000,000 120,000
31 PP2300333170 - DY.031 34,500,000 345,000
32 PP2300333171 - DY.032 17,640,000 176,400
33 PP2300333172 - DY.033 29,820,000 298,200
34 PP2300333173 - DY.034 249,900,000 2,499,000
DY.001
Mã phần lô PP2300333140
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.002
Mã phần lô PP2300333141
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.003
Mã phần lô PP2300333142
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.004
Mã phần lô PP2300333143
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.005
Mã phần lô PP2300333144
Giá từng phần lô 334,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,500
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.006
Mã phần lô PP2300333145
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.007
Mã phần lô PP2300333146
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.008
Mã phần lô PP2300333147
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.009
Mã phần lô PP2300333148
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.010
Mã phần lô PP2300333149
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.011
Mã phần lô PP2300333150
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.012
Mã phần lô PP2300333151
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.013
Mã phần lô PP2300333152
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.014
Mã phần lô PP2300333153
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.015
Mã phần lô PP2300333154
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.016
Mã phần lô PP2300333155
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.017
Mã phần lô PP2300333156
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.018
Mã phần lô PP2300333157
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.019
Mã phần lô PP2300333158
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.020
Mã phần lô PP2300333159
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.021
Mã phần lô PP2300333160
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.022
Mã phần lô PP2300333161
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.023
Mã phần lô PP2300333162
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.024
Mã phần lô PP2300333163
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.025
Mã phần lô PP2300333164
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.026
Mã phần lô PP2300333165
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.027
Mã phần lô PP2300333166
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.028
Mã phần lô PP2300333167
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.029
Mã phần lô PP2300333168
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.030
Mã phần lô PP2300333169
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.031
Mã phần lô PP2300333170
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.032
Mã phần lô PP2300333171
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.033
Mã phần lô PP2300333172
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
DY.034
Mã phần lô PP2300333173
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 48-72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->