Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400055863-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2400025755
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 47,305,363,895 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.419.160.910 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400016405 - G20001 23,738,000 712,140
2 PP2400016406 - G20002 17,640,000 529,200
3 PP2400016407 - G20003 1,180,986,950 35,429,608
4 PP2400016408 - G20004 482,118,410 14,463,552
5 PP2400016409 - G20005 88,110,000 2,643,300
6 PP2400016410 - G20006 130,410,000 3,912,300
7 PP2400016411 - G20007 176,958,000 5,308,740
8 PP2400016412 - G20008 205,040,000 6,151,200
9 PP2400016413 - G20009 3,282,111,000 98,463,330
10 PP2400016414 - G20010 1,140,685,900 34,220,577
11 PP2400016415 - G20011 417,200,000 12,516,000
12 PP2400016416 - G20012 245,000,000 7,350,000
13 PP2400016417 - G20013 473,100,000 14,193,000
14 PP2400016418 - G20014 35,145,000 1,054,350
15 PP2400016419 - G20015 10,290,000 308,700
16 PP2400016420 - G20016 33,000,000 990,000
17 PP2400016421 - G20017 177,260,820 5,317,824
18 PP2400016422 - G20018 92,803,200 2,784,096
19 PP2400016423 - G20019 18,258,240 547,747
20 PP2400016424 - G20020 296,265,060 8,887,951
21 PP2400016425 - G20021 148,486,800 4,454,604
22 PP2400016426 - G20022 640,263,000 19,207,890
23 PP2400016427 - G20023 74,768,400 2,243,052
24 PP2400016428 - G20024 519,750,000 15,592,500
25 PP2400016429 - G20025 1,122,598,400 33,677,952
26 PP2400016430 - G20026 298,524,400 8,955,732
27 PP2400016431 - G20027 1,508,933,916 45,268,017
28 PP2400016432 - G20028 1,806,850,500 54,205,515
29 PP2400016433 - G20029 174,532,200 5,235,966
30 PP2400016434 - G20030 603,500,000 18,105,000
31 PP2400016435 - G20031 107,294,880 3,218,846
32 PP2400016436 - G20032 1,243,651,500 37,309,545
33 PP2400016437 - G20033 779,810,000 23,394,300
34 PP2400016438 - G20034 299,700,000 8,991,000
35 PP2400016439 - G20035 297,000,000 8,910,000
36 PP2400016440 - G20036 483,900,480 14,517,014
37 PP2400016441 - G20037 393,040,000 11,791,200
38 PP2400016442 - G20038 234,000,000 7,020,000
39 PP2400016443 - G20039 314,680,548 9,440,416
40 PP2400016444 - G20040 168,670,000 5,060,100
41 PP2400016445 - G20041 492,350,000 14,770,500
42 PP2400016446 - G20042 6,525,099,063 195,752,971
43 PP2400016447 - G20043 34,200,000 1,026,000
44 PP2400016448 - G20044 132,300,000 3,969,000
45 PP2400016449 - G20045 829,178,658 24,875,359
46 PP2400016450 - G20046 441,792,000 13,253,760
47 PP2400016451 - G20047 350,202,300 10,506,069
48 PP2400016452 - G20048 1,409,658,850 42,289,765
49 PP2400016453 - G20049 234,746,500 7,042,395
50 PP2400016454 - G20050 1,303,550,600 39,106,518
51 PP2400016455 - G20051 263,482,000 7,904,460
52 PP2400016456 - G20052 462,300,000 13,869,000
53 PP2400016457 - G20053 1,066,800,000 32,004,000
54 PP2400016458 - G20054 1,543,429,300 46,302,879
55 PP2400016459 - G20055 912,384,000 27,371,520
56 PP2400016460 - G20056 70,224,000 2,106,720
57 PP2400016461 - G20057 1,244,538,000 37,336,140
58 PP2400016462 - G20058 15,435,000 463,050
59 PP2400016463 - G20059 42,764,500 1,282,935
60 PP2400016464 - G20060 436,290,000 13,088,700
61 PP2400016465 - G20061 111,510,000 3,345,300
62 PP2400016466 - G20062 7,854,000 235,620
63 PP2400016467 - G20063 547,680,000 16,430,400
64 PP2400016468 - G20064 1,812,240,000 54,367,200
65 PP2400016469 - G20065 89,355,000 2,680,650
66 PP2400016470 - G20066 444,210,000 13,326,300
67 PP2400016471 - G20067 639,655,800 19,189,674
68 PP2400016472 - G20068 292,992,000 8,789,760
69 PP2400016473 - G20069 584,652,720 17,539,581
70 PP2400016474 - G20070 2,448,832,800 73,464,984
71 PP2400016475 - G20071 46,197,200 1,385,916
72 PP2400016476 - G20072 67,669,000 2,030,070
73 PP2400016477 - G20073 1,866,105,000 55,983,150
74 PP2400016478 - G20074 9,500,000 285,000
75 PP2400016479 - G20075 17,150,000 514,500
76 PP2400016480 - G20076 762,960,000 228,888,001,419,160,896
G20001
Mã phần lô PP2400016405
Giá từng phần lô 23,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20002
Mã phần lô PP2400016406
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20003
Mã phần lô PP2400016407
Giá từng phần lô 1,180,986,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,429,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20004
Mã phần lô PP2400016408
Giá từng phần lô 482,118,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,463,552
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20005
Mã phần lô PP2400016409
Giá từng phần lô 88,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20006
Mã phần lô PP2400016410
Giá từng phần lô 130,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20007
Mã phần lô PP2400016411
Giá từng phần lô 176,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,308,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20008
Mã phần lô PP2400016412
Giá từng phần lô 205,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20009
Mã phần lô PP2400016413
Giá từng phần lô 3,282,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,463,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20010
Mã phần lô PP2400016414
Giá từng phần lô 1,140,685,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,220,577
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20011
Mã phần lô PP2400016415
Giá từng phần lô 417,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,516,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20012
Mã phần lô PP2400016416
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20013
Mã phần lô PP2400016417
Giá từng phần lô 473,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20014
Mã phần lô PP2400016418
Giá từng phần lô 35,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20015
Mã phần lô PP2400016419
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20016
Mã phần lô PP2400016420
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20017
Mã phần lô PP2400016421
Giá từng phần lô 177,260,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20018
Mã phần lô PP2400016422
Giá từng phần lô 92,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20019
Mã phần lô PP2400016423
Giá từng phần lô 18,258,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,747
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20020
Mã phần lô PP2400016424
Giá từng phần lô 296,265,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,951
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20021
Mã phần lô PP2400016425
Giá từng phần lô 148,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20022
Mã phần lô PP2400016426
Giá từng phần lô 640,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,207,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20023
Mã phần lô PP2400016427
Giá từng phần lô 74,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,052
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20024
Mã phần lô PP2400016428
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20025
Mã phần lô PP2400016429
Giá từng phần lô 1,122,598,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,677,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20026
Mã phần lô PP2400016430
Giá từng phần lô 298,524,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,732
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20027
Mã phần lô PP2400016431
Giá từng phần lô 1,508,933,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,268,017
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20028
Mã phần lô PP2400016432
Giá từng phần lô 1,806,850,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,205,515
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20029
Mã phần lô PP2400016433
Giá từng phần lô 174,532,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20030
Mã phần lô PP2400016434
Giá từng phần lô 603,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20031
Mã phần lô PP2400016435
Giá từng phần lô 107,294,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,846
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20032
Mã phần lô PP2400016436
Giá từng phần lô 1,243,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,309,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20033
Mã phần lô PP2400016437
Giá từng phần lô 779,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,394,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20034
Mã phần lô PP2400016438
Giá từng phần lô 299,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20035
Mã phần lô PP2400016439
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20036
Mã phần lô PP2400016440
Giá từng phần lô 483,900,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,517,014
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20037
Mã phần lô PP2400016441
Giá từng phần lô 393,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,791,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20038
Mã phần lô PP2400016442
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20039
Mã phần lô PP2400016443
Giá từng phần lô 314,680,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20040
Mã phần lô PP2400016444
Giá từng phần lô 168,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,060,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20041
Mã phần lô PP2400016445
Giá từng phần lô 492,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,770,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20042
Mã phần lô PP2400016446
Giá từng phần lô 6,525,099,063
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,752,971
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20043
Mã phần lô PP2400016447
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20044
Mã phần lô PP2400016448
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20045
Mã phần lô PP2400016449
Giá từng phần lô 829,178,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,875,359
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20046
Mã phần lô PP2400016450
Giá từng phần lô 441,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,253,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20047
Mã phần lô PP2400016451
Giá từng phần lô 350,202,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,506,069
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20048
Mã phần lô PP2400016452
Giá từng phần lô 1,409,658,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,289,765
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20049
Mã phần lô PP2400016453
Giá từng phần lô 234,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,042,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20050
Mã phần lô PP2400016454
Giá từng phần lô 1,303,550,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,106,518
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20051
Mã phần lô PP2400016455
Giá từng phần lô 263,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20052
Mã phần lô PP2400016456
Giá từng phần lô 462,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20053
Mã phần lô PP2400016457
Giá từng phần lô 1,066,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20054
Mã phần lô PP2400016458
Giá từng phần lô 1,543,429,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,302,879
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20055
Mã phần lô PP2400016459
Giá từng phần lô 912,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,371,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20056
Mã phần lô PP2400016460
Giá từng phần lô 70,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20057
Mã phần lô PP2400016461
Giá từng phần lô 1,244,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,336,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20058
Mã phần lô PP2400016462
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20059
Mã phần lô PP2400016463
Giá từng phần lô 42,764,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20060
Mã phần lô PP2400016464
Giá từng phần lô 436,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,088,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20061
Mã phần lô PP2400016465
Giá từng phần lô 111,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20062
Mã phần lô PP2400016466
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20063
Mã phần lô PP2400016467
Giá từng phần lô 547,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,430,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20064
Mã phần lô PP2400016468
Giá từng phần lô 1,812,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,367,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20065
Mã phần lô PP2400016469
Giá từng phần lô 89,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20066
Mã phần lô PP2400016470
Giá từng phần lô 444,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,326,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20067
Mã phần lô PP2400016471
Giá từng phần lô 639,655,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,189,674
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20068
Mã phần lô PP2400016472
Giá từng phần lô 292,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,789,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20069
Mã phần lô PP2400016473
Giá từng phần lô 584,652,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,539,581
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20070
Mã phần lô PP2400016474
Giá từng phần lô 2,448,832,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,464,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20071
Mã phần lô PP2400016475
Giá từng phần lô 46,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,916
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20072
Mã phần lô PP2400016476
Giá từng phần lô 67,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20073
Mã phần lô PP2400016477
Giá từng phần lô 1,866,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,983,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20074
Mã phần lô PP2400016478
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20075
Mã phần lô PP2400016479
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
G20076
Mã phần lô PP2400016480
Giá từng phần lô 762,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,888,001,419,160,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->