Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói Thầu Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ tuyền ( không bao gồm vị thuốc cổ truyền) gồm 2 nhóm, 59 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300293520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói Thầu Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ tuyền ( không bao gồm vị thuốc cổ truyền) gồm 2 nhóm, 59 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300189109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 7,732,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77.323.980 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300408035 - 10 | 74,970,000 | 749,700 |
| 2 | PP2300408036 - 12 | 78,750,000 | 787,500 |
| 3 | PP2300408037 - 38 | 25,050,000 | 250,500 |
| 4 | PP2300408038 - 39 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 5 | PP2300408039 - 41 | 116,500,000 | 1,165,000 |
| 6 | PP2300408040 - 52 | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 7 | PP2300408041 - 57 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 8 | PP2300408042 - 56 | 149,000,000 | 1,490,000 |
| 9 | PP2300408043 - 69 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 10 | PP2300408044 - 70 | 111,200,000 | 1,112,000 |
| 11 | PP2300408045 - 81 | 70,500,000 | 705,000 |
| 12 | PP2300408046 - 86 | 121,400,000 | 1,214,000 |
| 13 | PP2300408047 - 88 | 57,500,000 | 575,000 |
| 14 | PP2300408048 - 91 | 69,000,000 | 690,000 |
| 15 | PP2300408049 - 95 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 16 | PP2300408050 - 97 | 123,200,000 | 1,232,000 |
| 17 | PP2300408051 - 99 | 25,200,000 | 252,000 |
| 18 | PP2300408052 - 102 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 19 | PP2300408053 - 104 | 156,600,000 | 1,566,000 |
| 20 | PP2300408054 - 106 | 74,750,000 | 747,500 |
| 21 | PP2300408055 - 108 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 22 | PP2300408056 - 114 | 204,400,000 | 2,044,000 |
| 23 | PP2300408057 - 122 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 24 | PP2300408058 - 123 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 25 | PP2300408059 - 135 | 26,700,000 | 267,000 |
| 26 | PP2300408060 - 149 | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 27 | PP2300408061 - 155 | 268,380,000 | 2,683,800 |
| 28 | PP2300408062 - 164 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 29 | PP2300408063 - 170 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 30 | PP2300408064 - 173 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 31 | PP2300408065 - 181 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 32 | PP2300408066 - 187 | 47,250,000 | 472,500 |
| 33 | PP2300408067 - 186 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 34 | PP2300408068 - 188 | 52,800,000 | 528,000 |
| 35 | PP2300408069 - 213 | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 36 | PP2300408070 - 191 | 74,250,000 | 742,500 |
| 37 | PP2300408071 - 201 | 39,000,000 | 390,000 |
| 38 | PP2300408072 - 193 | 80,000,000 | 800,000 |
| 39 | PP2300408073 - 206 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 40 | PP2300408074 - 211 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 41 | PP2300408075 - 236 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 42 | PP2300408076 - 251 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 43 | PP2300408077 - 258 | 56,000,000 | 560,000 |
| 44 | PP2300408078 - 272 | 37,500,000 | 375,000 |
| 45 | PP2300408079 - 273 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 46 | PP2300408080 - 360 | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 47 | PP2300408081 - 360 | 133,000,000 | 1,330,000 |
| 48 | PP2300408082 - 275 | 81,000,000 | 810,000 |
| 49 | PP2300408083 - 286 | 292,500,000 | 2,925,000 |
| 50 | PP2300408084 - 296 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 51 | PP2300408085 - 336 | 76,000,000 | 760,000 |
| 52 | PP2300408086 - 334 | 102,600,000 | 1,026,000 |
| 53 | PP2300408087 - 338 | 45,150,000 | 451,500 |
| 54 | PP2300408088 - 355 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 55 | PP2300408089 - 348 | 328,000,000 | 3,280,000 |
| 56 | PP2300408090 - 754 | 63,000,000 | 630,000 |
| 57 | PP2300408091 - 222 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 58 | PP2300408092 - 544 | 142,548,000 | 1,425,480 |
| 59 | PP2300408093 - 665 | 152,000,000 | 1,520,000 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300408035 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300408036 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300408037 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300408038 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300408039 |
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300408040 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300408041 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300408042 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300408043 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300408044 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300408045 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300408046 |
| Giá từng phần lô | 121,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300408047 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300408048 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300408049 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300408050 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300408051 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300408052 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300408053 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300408054 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300408055 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300408056 |
| Giá từng phần lô | 204,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300408057 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300408058 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2300408059 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
149 |
|
| Mã phần lô | PP2300408060 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
155 |
|
| Mã phần lô | PP2300408061 |
| Giá từng phần lô | 268,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
164 |
|
| Mã phần lô | PP2300408062 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
170 |
|
| Mã phần lô | PP2300408063 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
173 |
|
| Mã phần lô | PP2300408064 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300408065 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
187 |
|
| Mã phần lô | PP2300408066 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300408067 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
188 |
|
| Mã phần lô | PP2300408068 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2300408069 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2300408070 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
201 |
|
| Mã phần lô | PP2300408071 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
193 |
|
| Mã phần lô | PP2300408072 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2300408073 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2300408074 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
236 |
|
| Mã phần lô | PP2300408075 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
251 |
|
| Mã phần lô | PP2300408076 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
258 |
|
| Mã phần lô | PP2300408077 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
272 |
|
| Mã phần lô | PP2300408078 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
273 |
|
| Mã phần lô | PP2300408079 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
360 |
|
| Mã phần lô | PP2300408080 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
360 |
|
| Mã phần lô | PP2300408081 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
275 |
|
| Mã phần lô | PP2300408082 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
286 |
|
| Mã phần lô | PP2300408083 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
296 |
|
| Mã phần lô | PP2300408084 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
336 |
|
| Mã phần lô | PP2300408085 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
334 |
|
| Mã phần lô | PP2300408086 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
338 |
|
| Mã phần lô | PP2300408087 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
355 |
|
| Mã phần lô | PP2300408088 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
348 |
|
| Mã phần lô | PP2300408089 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
754 |
|
| Mã phần lô | PP2300408090 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
222 |
|
| Mã phần lô | PP2300408091 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
544 |
|
| Mã phần lô | PP2300408092 |
| Giá từng phần lô | 142,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
665 |
|
| Mã phần lô | PP2300408093 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi