Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, có tổng số 124 mặt hàng (phần gói thầu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200052819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, có tổng số 124 mặt hàng (phần gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 142,799,920,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,141,998,790 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diếp cá, Rau má_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Diệp hạ châu_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên | 736,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Diệp hạ châu._Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 3,465,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 1,243,200,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 5,823,480,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 1,813,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,008,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kim tiền thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên | 112,950,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Kim tiền thảo_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên | 699,660,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Kim tiền thảo._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 657,600,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 238,700,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 724,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 319,165,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 660,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh)._Nhóm 2_uống_Viên nang_viên | 2,103,810,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 485,400,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 155,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)_Nhóm 2_Uống_viên nang_viên | 122,034,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)._Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Lọ | 610,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 2,205,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 565,040,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 2,982,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Ống | 18,484,200 | 0 | 0 | |
| 31 | Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 722,400,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 1,048,520,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 39,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Lá thường xuân_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 450,800,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 1,147,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ)._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 323,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên | 207,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 540,600,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Hy thiêm, Thiên niên kiện._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Ống | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói | 368,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 957,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_ống | 623,150,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Sinh địa, Bối mẫu, Cam thảo, Mẫu đơn bì, Huyền sâm, Bạc hà, Mạch môn, Bạch thược._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 4,116,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 768,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 2,751,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 471,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Hy thiêm, Thiên niên kiện._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Túi | 697,200,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên | 254,600,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 1,075,900,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Túi | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược/Bạch truật, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 351,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền)_Nhóm 2_ Uống_Viên nang_Viên | 690,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 1,115,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_ống | 387,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Linh chi, Đương quy._Nhóm 2_uống_Viên nang_viên | 627,300,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long)._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 581,250,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bột bèo hoa dâu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên | 2,270,100,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 75,360,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 1,733,120,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 792,720,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chè dây_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên | 166,140,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Men bia ép tinh chế_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 269,040,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 3,744,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 12,678,400,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Huyết giác_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 294,100,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Tam thất._Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Nghệ vàng_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ngũ vị tử_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ngưu nhĩ phong, La liễu_Nhóm 3_Uống_Viên_Viên | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 251,250,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Tam thất._Nhóm 1_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Tam thất._Nhóm 3_Uống_Viên nang_Viên | 127,600,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ._Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả._Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 1,155,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 116,100,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ), (Đảng sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 354,720,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương)._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 110,960,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor_Nhóm 2_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Chai | 403,700,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 187,050,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 4,092,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Dầu gừng_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 104,808,060 | 0 | 0 | |
| 95 | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 534,400,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Lá xoài_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 12,800,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc._Nhóm 2_ Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 96,600,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 102,120,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính_Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên | 4,165,833,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên | 3,870,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 2,103,700,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 362,250,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Xuyên bối mẫu/Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt/Mai mực, Cam thảo._Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Xuyên tâm liên._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 124,666,500 | 0 | 0 | |
| 109 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng)_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 586,800,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên | 7,771,390,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_chai | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 1,159,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Cao khô lá dâu tằm_Nhóm 3_Uống_Viên nang_Viên | 1,224,510,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Đăng tâm thảo, Táo nhân, thảo quyết minh, tâm sen_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên | 470,820,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên | 13,558,500,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên | 5,209,200,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 7,523,520,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên | 4,728,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 624,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên | 1,449,600,000 | 0 | 0 |
Diếp cá, Rau má_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu._Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,823,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,813,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên |
|
| Giá từng phần lô | 112,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 657,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 238,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 319,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh)._Nhóm 2_uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,103,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 485,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)_Nhóm 2_Uống_viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,034,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)._Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 565,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 18,484,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 722,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,048,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá thường xuân_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 450,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ)._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 540,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Thiên niên kiện._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 957,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_ống |
|
| Giá từng phần lô | 623,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa, Bối mẫu, Cam thảo, Mẫu đơn bì, Huyền sâm, Bạc hà, Mạch môn, Bạch thược._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,116,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,751,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 471,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Thiên niên kiện._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 254,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược/Bạch truật, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền)_Nhóm 2_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_ống |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linh chi, Đương quy._Nhóm 2_uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long)._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 581,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bèo hoa dâu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,270,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,733,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 792,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chè dây_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Men bia ép tinh chế_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 269,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 3,744,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,678,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết giác_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam thất._Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nghệ vàng_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu nhĩ phong, La liễu_Nhóm 3_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo)_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 251,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam thất._Nhóm 1_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam thất._Nhóm 3_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ._Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả._Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ), (Đảng sâm)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 354,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương)._Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor_Nhóm 2_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 403,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu gừng_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 104,808,060 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 534,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá xoài_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà_Nhóm 2_Uống_Viên nang _Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc._Nhóm 2_ Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính_Nhóm 2_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,165,833,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương._Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,103,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên bối mẫu/Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt/Mai mực, Cam thảo._Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên tâm liên._Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 124,666,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng)_Nhóm 2_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,771,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,159,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao khô lá dâu tằm_Nhóm 3_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, thảo quyết minh, tâm sen_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn mềm_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 470,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,558,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 1_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,209,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 1_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 7,523,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)_Nhóm 2_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa_Nhóm 2_Uống_Viên hoàn cứng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi