Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400513057-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400280758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,625,818,330 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400459381 - KH933.GE.01 1,000,000 15,000
2 PP2400459382 - KH933.GE.02 1,017,600 15,264
3 PP2400459383 - KH933.GE.03 7,644,000 114,660
4 PP2400459384 - KH933.GE.04 2,797,200 41,958
5 PP2400459385 - KH933.GE.05 52,260,000 783,900
6 PP2400459386 - KH933.GE.06 444,570,000 6,668,550
7 PP2400459387 - KH933.GE.07 429,000,000 6,435,000
8 PP2400459388 - KH933.GE.08 3,990,000 59,850
9 PP2400459389 - KH933.GE.09 4,465,000 66,975
10 PP2400459390 - KH933.GE.10 87,000,000 1,305,000
11 PP2400459391 - KH933.GE.11 527,208,000 7,908,120
12 PP2400459392 - KH933.GE.12 565,305,000 8,479,575
13 PP2400459393 - KH933.GE.13 938,000,000 14,070,000
14 PP2400459394 - KH933.GE.14 11,543,000 173,145
15 PP2400459395 - KH933.GE.15 4,200,000 63,000
16 PP2400459396 - KH933.GE.16 199,500,000 2,992,500
17 PP2400459397 - KH933.GE.17 143,640,000 2,154,600
18 PP2400459398 - KH933.GE.18 1,250,000 18,750
19 PP2400459399 - KH933.GE.19 48,374,000 725,610
20 PP2400459400 - KH933.GE.20 139,093,200 2,086,398
21 PP2400459401 - KH933.GE.21 1,040,000 15,600
22 PP2400459402 - KH933.GE.22 6,300,000 94,500
23 PP2400459403 - KH933.GE.23 3,120,000 46,800
24 PP2400459404 - KH933.GE.24 30,240,000 453,600
25 PP2400459405 - KH933.GE.25 27,000,000 405,000
26 PP2400459406 - KH933.GE.26 23,700,000 355,500
27 PP2400459407 - KH933.GE.27 16,120,000 241,800
28 PP2400459408 - KH933.GE.28 149,990,400 2,249,856
29 PP2400459409 - KH933.GE.29 9,570,000 143,550
30 PP2400459410 - KH933.GE.30 22,400,000 336,000
31 PP2400459411 - KH933.GE.31 119,200,000 1,788,000
32 PP2400459412 - KH933.GE.32 4,400,000 66,000
33 PP2400459413 - KH933.GE.33 6,825,000 102,375
34 PP2400459414 - KH933.GE.34 1,200,000 18,000
35 PP2400459415 - KH933.GE.35 2,400,000 36,000
36 PP2400459416 - KH933.GE.36 209,700,000 3,145,500
37 PP2400459417 - KH933.GE.37 3,195,000 47,925
38 PP2400459418 - KH933.GE.38 145,000,000 2,175,000
39 PP2400459419 - KH933.GE.39 9,520,000 142,800
40 PP2400459420 - KH933.GE.40 3,300,000 49,500
41 PP2400459421 - KH933.GE.41 186,900,000 2,803,500
42 PP2400459422 - KH933.GE.42 1,710,000 25,650
43 PP2400459423 - KH933.GE.43 25,280,000 379,200
44 PP2400459424 - KH933.GE.44 5,100,000 76,500
45 PP2400459425 - KH933.GE.45 262,800,000 3,942,000
46 PP2400459426 - KH933.GE.46 7,200,000 108,000
47 PP2400459427 - KH933.GE.47 9,750,000 146,250
48 PP2400459428 - KH933.GE.48 4,300,000 64,500
49 PP2400459429 - KH933.GE.49 6,370,000 95,550
50 PP2400459430 - KH933.GE.50 80,400,000 1,206,000
51 PP2400459431 - KH933.GE.51 29,250,000 438,750
52 PP2400459432 - KH933.GE.52 15,471,000 232,065
53 PP2400459433 - KH933.GE.53 12,699,000 190,485
54 PP2400459434 - KH933.GE.54 1,840,000 27,600
55 PP2400459435 - KH933.GE.55 1,200,000 18,000
56 PP2400459436 - KH933.GE.56 2,700,000 40,500
57 PP2400459437 - KH933.GE.57 6,300,000 94,500
58 PP2400459438 - KH933.GE.58 17,203,200 258,048
59 PP2400459439 - KH933.GE.59 8,050,000 120,750
60 PP2400459440 - KH933.GE.60 1,020,000 15,300
61 PP2400459441 - KH933.GE.61 70,000,000 1,050,000
62 PP2400459442 - KH933.GE.62 16,500,000 247,500
63 PP2400459443 - KH933.GE.63 55,180,000 827,700
64 PP2400459444 - KH933.GE.64 75,000,000 1,125,000
65 PP2400459445 - KH933.GE.65 2,700,000 40,500
66 PP2400459446 - KH933.GE.66 1,300,000 19,500
67 PP2400459447 - KH933.GE.67 36,900,000 553,500
68 PP2400459448 - KH933.GE.68 38,670,000 580,050
69 PP2400459449 - KH933.GE.69 30,800,000 462,000
70 PP2400459450 - KH933.GE.70 1,080,000 16,200
71 PP2400459451 - KH933.GE.71 49,170,000 737,550
72 PP2400459452 - KH933.GE.72 29,139,000 437,085
73 PP2400459453 - KH933.GE.73 1,338,750 20,081
74 PP2400459454 - KH933.GE.74 1,438,500 21,577
75 PP2400459455 - KH933.GE.75 1,238,500 18,577
76 PP2400459456 - KH933.GE.76 2,772,000 41,580
77 PP2400459457 - KH933.GE.77 8,712,900 130,693
78 PP2400459458 - KH933.GE.78 1,499,400 22,491
79 PP2400459459 - KH933.GE.79 1,344,000 20,160
80 PP2400459460 - KH933.GE.80 140,800,000 2,112,000
81 PP2400459461 - KH933.GE.81 8,550,000 128,250
82 PP2400459462 - KH933.GE.82 55,769,000 836,535
83 PP2400459463 - KH933.GE.83 16,650,000 249,750
84 PP2400459464 - KH933.GE.84 17,680,000 265,200
85 PP2400459465 - KH933.GE.85 19,200,000 288,000
86 PP2400459466 - KH933.GE.86 5,184,000 77,760
87 PP2400459467 - KH933.GE.87 2,640,000 39,600
88 PP2400459468 - KH933.GE.88 71,400,000 1,071,000
89 PP2400459469 - KH933.GE.89 7,245,000 108,675
90 PP2400459470 - KH933.GE.90 25,200,000 378,000
91 PP2400459471 - KH933.GE.91 1,300,000 19,500
92 PP2400459472 - KH933.GE.92 1,500,000 22,500
93 PP2400459473 - KH933.GE.93 1,007,000 15,105
94 PP2400459474 - KH933.GE.94 3,000,000 45,000
95 PP2400459475 - KH933.GE.95 1,000,000 15,000
96 PP2400459476 - KH933.GE.96 76,260,000 1,143,900
97 PP2400459477 - KH933.GE.97 14,880,000 223,200
98 PP2400459478 - KH933.GE.98 11,550,000 173,250
99 PP2400459479 - KH933.GE.99 1,092,000 16,380
100 PP2400459480 - KH933.GE.100 71,200,000 1,068,000
101 PP2400459481 - KH933.GE.101 1,417,500 21,262
102 PP2400459482 - KH933.GE.102 1,440,000 21,600
103 PP2400459483 - KH933.GE.103 1,050,000 15,750
104 PP2400459484 - KH933.GE.104 1,326,000 19,890
105 PP2400459485 - KH933.GE.105 1,058,400 15,876
106 PP2400459486 - KH933.GE.106 7,500,000 112,500
107 PP2400459487 - KH933.GE.107 105,000,000 1,575,000
108 PP2400459488 - KH933.GE.108 8,850,000 132,750
109 PP2400459489 - KH933.GE.109 15,876,000 238,140
110 PP2400459490 - KH933.GE.110 43,092,000 646,380
111 PP2400459491 - KH933.GE.111 9,280,000 139,200
112 PP2400459492 - KH933.GE.112 10,660,000 159,900
113 PP2400459493 - KH933.GE.113 21,000,000 315,000
114 PP2400459494 - KH933.GE.114 3,360,000 50,400
115 PP2400459495 - KH933.GE.115 104,000,000 1,560,000
116 PP2400459496 - KH933.GE.116 1,362,000 20,430
117 PP2400459497 - KH933.GE.117 12,300,000 184,500
118 PP2400459498 - KH933.GE.118 16,500,000 247,500
119 PP2400459499 - KH933.GE.119 1,200,000 18,000
120 PP2400459500 - KH933.GE.120 1,690,500 25,357
121 PP2400459501 - KH933.GE.121 16,000,000 240,000
122 PP2400459502 - KH933.GE.122 1,239,500 18,592
123 PP2400459503 - KH933.GE.123 12,104,400 181,566
124 PP2400459504 - KH933.GE.124 15,920,000 238,800
125 PP2400459505 - KH933.GE.125 1,200,000 18,000
126 PP2400459506 - KH933.GE.126 2,548,350 38,225
127 PP2400459507 - KH933.GE.127 1,176,000 17,640
128 PP2400459508 - KH933.GE.128 1,900,000 28,500
129 PP2400459509 - KH933.GE.129 17,599,680 263,995
130 PP2400459510 - KH933.GE.130 2,520,000 37,800
131 PP2400459511 - KH933.GE.131 3,612,800 54,192
132 PP2400459512 - KH933.GE.132 10,212,000 153,180
133 PP2400459513 - KH933.GE.133 1,752,000 26,280
134 PP2400459514 - KH933.GE.134 4,480,000 67,200
135 PP2400459515 - KH933.GE.135 3,169,200 47,538
136 PP2400459516 - KH933.GE.136 1,152,000 17,280
137 PP2400459517 - KH933.GE.137 22,500,000 337,500
138 PP2400459518 - KH933.GE.138 11,550,000 173,250
139 PP2400459519 - KH933.GE.139 1,000,000 15,000
140 PP2400459520 - KH933.GE.140 22,603,200 339,048
141 PP2400459521 - KH933.GE.141 13,349,850 200,247
142 PP2400459522 - KH933.GE.142 6,499,800 97,497
143 PP2400459523 - KH933.GE.143 1,218,000 18,270
144 PP2400459524 - KH933.GE.144 2,700,000 40,500
145 PP2400459525 - KH933.GE.145 6,300,000 94,500
146 PP2400459526 - KH933.GE.146 7,560,000 113,400
147 PP2400459527 - KH933.GE.147 3,900,000 58,500
148 PP2400459528 - KH933.GE.148 22,750,000 341,250
149 PP2400459529 - KH933.GE.149 14,300,000 214,500
150 PP2400459530 - KH933.GE.150 1,600,000 24,000
151 PP2400459531 - KH933.GE.151 37,500,000 562,500
152 PP2400459532 - KH933.GE.152 132,000,000 1,980,000
153 PP2400459533 - KH933.GE.153 2,819,700 42,295
154 PP2400459534 - KH933.GE.154 167,950,000 2,519,250
155 PP2400459535 - KH933.GE.155 21,320,000 319,800
156 PP2400459536 - KH933.GE.156 1,005,600 15,084
157 PP2400459537 - KH933.GE.157 1,134,000 17,010
158 PP2400459538 - KH933.GE.158 3,990,000 59,850
159 PP2400459539 - KH933.GE.159 1,260,000 18,900
160 PP2400459540 - KH933.GE.160 257,400,000 3,861,000
161 PP2400459541 - KH933.GE.161 2,615,000 39,225
162 PP2400459542 - KH933.GE.162 3,360,000 50,400
163 PP2400459543 - KH933.GE.163 5,600,000 84,000
164 PP2400459544 - KH933.GE.164 242,500,000 3,637,500
165 PP2400459545 - KH933.GE.165 1,200,000 18,000
166 PP2400459546 - KH933.GE.166 1,999,200 29,988
167 PP2400459547 - KH933.GE.167 48,720,000 730,800
168 PP2400459548 - KH933.GE.168 2,100,000 31,500
169 PP2400459549 - KH933.GE.169 14,250,000 213,750
170 PP2400459550 - KH933.GE.170 5,205,000 78,075
KH933.GE.01
Mã phần lô PP2400459381
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.02
Mã phần lô PP2400459382
Giá từng phần lô 1,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.03
Mã phần lô PP2400459383
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.04
Mã phần lô PP2400459384
Giá từng phần lô 2,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.05
Mã phần lô PP2400459385
Giá từng phần lô 52,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.06
Mã phần lô PP2400459386
Giá từng phần lô 444,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,668,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.07
Mã phần lô PP2400459387
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.08
Mã phần lô PP2400459388
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.09
Mã phần lô PP2400459389
Giá từng phần lô 4,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.10
Mã phần lô PP2400459390
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.11
Mã phần lô PP2400459391
Giá từng phần lô 527,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,908,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.12
Mã phần lô PP2400459392
Giá từng phần lô 565,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.13
Mã phần lô PP2400459393
Giá từng phần lô 938,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.14
Mã phần lô PP2400459394
Giá từng phần lô 11,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.15
Mã phần lô PP2400459395
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.16
Mã phần lô PP2400459396
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.17
Mã phần lô PP2400459397
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.18
Mã phần lô PP2400459398
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.19
Mã phần lô PP2400459399
Giá từng phần lô 48,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.20
Mã phần lô PP2400459400
Giá từng phần lô 139,093,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.21
Mã phần lô PP2400459401
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.22
Mã phần lô PP2400459402
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.23
Mã phần lô PP2400459403
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.24
Mã phần lô PP2400459404
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.25
Mã phần lô PP2400459405
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.26
Mã phần lô PP2400459406
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.27
Mã phần lô PP2400459407
Giá từng phần lô 16,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.28
Mã phần lô PP2400459408
Giá từng phần lô 149,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.29
Mã phần lô PP2400459409
Giá từng phần lô 9,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.30
Mã phần lô PP2400459410
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.31
Mã phần lô PP2400459411
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.32
Mã phần lô PP2400459412
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.33
Mã phần lô PP2400459413
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.34
Mã phần lô PP2400459414
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.35
Mã phần lô PP2400459415
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.36
Mã phần lô PP2400459416
Giá từng phần lô 209,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.37
Mã phần lô PP2400459417
Giá từng phần lô 3,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.38
Mã phần lô PP2400459418
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.39
Mã phần lô PP2400459419
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.40
Mã phần lô PP2400459420
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.41
Mã phần lô PP2400459421
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.42
Mã phần lô PP2400459422
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.43
Mã phần lô PP2400459423
Giá từng phần lô 25,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.44
Mã phần lô PP2400459424
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.45
Mã phần lô PP2400459425
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.46
Mã phần lô PP2400459426
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.47
Mã phần lô PP2400459427
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.48
Mã phần lô PP2400459428
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.49
Mã phần lô PP2400459429
Giá từng phần lô 6,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.50
Mã phần lô PP2400459430
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.51
Mã phần lô PP2400459431
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.52
Mã phần lô PP2400459432
Giá từng phần lô 15,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.53
Mã phần lô PP2400459433
Giá từng phần lô 12,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.54
Mã phần lô PP2400459434
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.55
Mã phần lô PP2400459435
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.56
Mã phần lô PP2400459436
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.57
Mã phần lô PP2400459437
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.58
Mã phần lô PP2400459438
Giá từng phần lô 17,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.59
Mã phần lô PP2400459439
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.60
Mã phần lô PP2400459440
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.61
Mã phần lô PP2400459441
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.62
Mã phần lô PP2400459442
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.63
Mã phần lô PP2400459443
Giá từng phần lô 55,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.64
Mã phần lô PP2400459444
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.65
Mã phần lô PP2400459445
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.66
Mã phần lô PP2400459446
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.67
Mã phần lô PP2400459447
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.68
Mã phần lô PP2400459448
Giá từng phần lô 38,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.69
Mã phần lô PP2400459449
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.70
Mã phần lô PP2400459450
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.71
Mã phần lô PP2400459451
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.72
Mã phần lô PP2400459452
Giá từng phần lô 29,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.73
Mã phần lô PP2400459453
Giá từng phần lô 1,338,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.74
Mã phần lô PP2400459454
Giá từng phần lô 1,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.75
Mã phần lô PP2400459455
Giá từng phần lô 1,238,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.76
Mã phần lô PP2400459456
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.77
Mã phần lô PP2400459457
Giá từng phần lô 8,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.78
Mã phần lô PP2400459458
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.79
Mã phần lô PP2400459459
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.80
Mã phần lô PP2400459460
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.81
Mã phần lô PP2400459461
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.82
Mã phần lô PP2400459462
Giá từng phần lô 55,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.83
Mã phần lô PP2400459463
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.84
Mã phần lô PP2400459464
Giá từng phần lô 17,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.85
Mã phần lô PP2400459465
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.86
Mã phần lô PP2400459466
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.87
Mã phần lô PP2400459467
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.88
Mã phần lô PP2400459468
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.89
Mã phần lô PP2400459469
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.90
Mã phần lô PP2400459470
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.91
Mã phần lô PP2400459471
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.92
Mã phần lô PP2400459472
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.93
Mã phần lô PP2400459473
Giá từng phần lô 1,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.94
Mã phần lô PP2400459474
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.95
Mã phần lô PP2400459475
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.96
Mã phần lô PP2400459476
Giá từng phần lô 76,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.97
Mã phần lô PP2400459477
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.98
Mã phần lô PP2400459478
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.99
Mã phần lô PP2400459479
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.100
Mã phần lô PP2400459480
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.101
Mã phần lô PP2400459481
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.102
Mã phần lô PP2400459482
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.103
Mã phần lô PP2400459483
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.104
Mã phần lô PP2400459484
Giá từng phần lô 1,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.105
Mã phần lô PP2400459485
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.106
Mã phần lô PP2400459486
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.107
Mã phần lô PP2400459487
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.108
Mã phần lô PP2400459488
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.109
Mã phần lô PP2400459489
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.110
Mã phần lô PP2400459490
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.111
Mã phần lô PP2400459491
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.112
Mã phần lô PP2400459492
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.113
Mã phần lô PP2400459493
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.114
Mã phần lô PP2400459494
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.115
Mã phần lô PP2400459495
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.116
Mã phần lô PP2400459496
Giá từng phần lô 1,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.117
Mã phần lô PP2400459497
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.118
Mã phần lô PP2400459498
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.119
Mã phần lô PP2400459499
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.120
Mã phần lô PP2400459500
Giá từng phần lô 1,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.121
Mã phần lô PP2400459501
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.122
Mã phần lô PP2400459502
Giá từng phần lô 1,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.123
Mã phần lô PP2400459503
Giá từng phần lô 12,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.124
Mã phần lô PP2400459504
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.125
Mã phần lô PP2400459505
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.126
Mã phần lô PP2400459506
Giá từng phần lô 2,548,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.127
Mã phần lô PP2400459507
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.128
Mã phần lô PP2400459508
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.129
Mã phần lô PP2400459509
Giá từng phần lô 17,599,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.130
Mã phần lô PP2400459510
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.131
Mã phần lô PP2400459511
Giá từng phần lô 3,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.132
Mã phần lô PP2400459512
Giá từng phần lô 10,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.133
Mã phần lô PP2400459513
Giá từng phần lô 1,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.134
Mã phần lô PP2400459514
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.135
Mã phần lô PP2400459515
Giá từng phần lô 3,169,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.136
Mã phần lô PP2400459516
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.137
Mã phần lô PP2400459517
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.138
Mã phần lô PP2400459518
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.139
Mã phần lô PP2400459519
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.140
Mã phần lô PP2400459520
Giá từng phần lô 22,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.141
Mã phần lô PP2400459521
Giá từng phần lô 13,349,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.142
Mã phần lô PP2400459522
Giá từng phần lô 6,499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.143
Mã phần lô PP2400459523
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.144
Mã phần lô PP2400459524
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.145
Mã phần lô PP2400459525
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.146
Mã phần lô PP2400459526
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.147
Mã phần lô PP2400459527
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.148
Mã phần lô PP2400459528
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.149
Mã phần lô PP2400459529
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.150
Mã phần lô PP2400459530
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.151
Mã phần lô PP2400459531
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.152
Mã phần lô PP2400459532
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.153
Mã phần lô PP2400459533
Giá từng phần lô 2,819,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.154
Mã phần lô PP2400459534
Giá từng phần lô 167,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.155
Mã phần lô PP2400459535
Giá từng phần lô 21,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.156
Mã phần lô PP2400459536
Giá từng phần lô 1,005,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.157
Mã phần lô PP2400459537
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.158
Mã phần lô PP2400459538
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.159
Mã phần lô PP2400459539
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.160
Mã phần lô PP2400459540
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.161
Mã phần lô PP2400459541
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.162
Mã phần lô PP2400459542
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.163
Mã phần lô PP2400459543
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.164
Mã phần lô PP2400459544
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.165
Mã phần lô PP2400459545
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.166
Mã phần lô PP2400459546
Giá từng phần lô 1,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.167
Mã phần lô PP2400459547
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.168
Mã phần lô PP2400459548
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.169
Mã phần lô PP2400459549
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.GE.170
Mã phần lô PP2400459550
Giá từng phần lô 5,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->