Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic (Danh mục 32 thuốc)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600385723-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 20 giờ 49 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic (Danh mục 32 thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2600212850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 10,527,941,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600292898 - 830,040,000 592.885.715 581.028.000 12,450,600
2 PP2600292899 - 439,656,000 314.040.000 307.759.200 6,594,840
3 PP2600292900 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000 6,750,000
4 PP2600292901 - 236,370,000 168.835.715 165.459.000 3,545,550
5 PP2600292902 - 50,085,000 35.775.000 35.059.500 751,275
6 PP2600292903 - 1,374,450,000 981.750.000 962.115.000 20,616,750
7 PP2600292904 - 734,520,000 524.657.143 514.164.000 11,017,800
8 PP2600292905 - 14,491,200 10.350.858 10.143.840 217,368
9 PP2600292906 - 7,987,500 5.705.358 5.591.250 119,812
10 PP2600292907 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 3,960,000
11 PP2600292908 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000 297,000
12 PP2600292909 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
13 PP2600292910 - 434,000,000 310.000.000 303.800.000 6,510,000
14 PP2600292911 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
15 PP2600292912 - 127,200,000 90.857.143 89.040.000 1,908,000
16 PP2600292913 - 93,600,000 66.857.143 65.520.000 1,404,000
17 PP2600292914 - 487,500,000 348.214.286 341.250.000 7,312,500
18 PP2600292915 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
19 PP2600292916 - 376,600,000 269.000.000 263.620.000 5,649,000
20 PP2600292917 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 330,000
21 PP2600292918 - 385,560,000 275.400.000 269.892.000 5,783,400
22 PP2600292919 - 122,850,000 87.750.000 85.995.000 1,842,750
23 PP2600292920 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,079,000
24 PP2600292921 - 133,875,000 95.625.000 93.712.500 2,008,125
25 PP2600292922 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000 7,497,000
26 PP2600292923 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
27 PP2600292924 - 580,000,000 414.285.715 406.000.000 8,700,000
28 PP2600292925 - 95,550,000 68.250.000 66.885.000 1,433,250
29 PP2600292926 - 91,996,800 65.712.000 64.397.760 1,379,952
30 PP2600292927 - 917,910,000 655.650.000 642.537.000 13,768,650
31 PP2600292928 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
32 PP2600292929 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000 2,677,500
Mã phần lô PP2600292898
Giá từng phần lô 830,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.885.715
Mã hàng hóa (HS) 581.028.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292899
Giá từng phần lô 439,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.040.000
Mã hàng hóa (HS) 307.759.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292900
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292901
Giá từng phần lô 236,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.835.715
Mã hàng hóa (HS) 165.459.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292902
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.775.000
Mã hàng hóa (HS) 35.059.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292903
Giá từng phần lô 1,374,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.750.000
Mã hàng hóa (HS) 962.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,616,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292904
Giá từng phần lô 734,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.657.143
Mã hàng hóa (HS) 514.164.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,017,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292905
Giá từng phần lô 14,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.858
Mã hàng hóa (HS) 10.143.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292906
Giá từng phần lô 7,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.705.358
Mã hàng hóa (HS) 5.591.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292907
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 184.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292908
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292909
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292910
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS) 303.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292911
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292912
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS) 89.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292913
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS) 65.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292914
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214.286
Mã hàng hóa (HS) 341.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292915
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292916
Giá từng phần lô 376,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.000.000
Mã hàng hóa (HS) 263.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292917
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292918
Giá từng phần lô 385,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS) 269.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,783,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292919
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 85.995.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292920
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292921
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) 93.712.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292922
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 349.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292923
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) 266.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292924
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 406.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292925
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) 66.885.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292926
Giá từng phần lô 91,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.712.000
Mã hàng hóa (HS) 64.397.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292927
Giá từng phần lô 917,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.650.000
Mã hàng hóa (HS) 642.537.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,768,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292928
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Mã phần lô PP2600292929
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 124.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->