Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic (Danh mục 32 thuốc)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600385723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 20 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện đa khoa Cà Mau |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc Generic (Danh mục 32 thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600212850 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 10,527,941,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600292898 - | 830,040,000 | 592.885.715 | 581.028.000 | 12,450,600 | ||
| 2 | PP2600292899 - | 439,656,000 | 314.040.000 | 307.759.200 | 6,594,840 | ||
| 3 | PP2600292900 - | 450,000,000 | 321.428.572 | 315.000.000 | 6,750,000 | ||
| 4 | PP2600292901 - | 236,370,000 | 168.835.715 | 165.459.000 | 3,545,550 | ||
| 5 | PP2600292902 - | 50,085,000 | 35.775.000 | 35.059.500 | 751,275 | ||
| 6 | PP2600292903 - | 1,374,450,000 | 981.750.000 | 962.115.000 | 20,616,750 | ||
| 7 | PP2600292904 - | 734,520,000 | 524.657.143 | 514.164.000 | 11,017,800 | ||
| 8 | PP2600292905 - | 14,491,200 | 10.350.858 | 10.143.840 | 217,368 | ||
| 9 | PP2600292906 - | 7,987,500 | 5.705.358 | 5.591.250 | 119,812 | ||
| 10 | PP2600292907 - | 264,000,000 | 188.571.429 | 184.800.000 | 3,960,000 | ||
| 11 | PP2600292908 - | 19,800,000 | 14.142.858 | 13.860.000 | 297,000 | ||
| 12 | PP2600292909 - | 180,000,000 | 128.571.429 | 126.000.000 | 2,700,000 | ||
| 13 | PP2600292910 - | 434,000,000 | 310.000.000 | 303.800.000 | 6,510,000 | ||
| 14 | PP2600292911 - | 420,000,000 | 300.000.000 | 294.000.000 | 6,300,000 | ||
| 15 | PP2600292912 - | 127,200,000 | 90.857.143 | 89.040.000 | 1,908,000 | ||
| 16 | PP2600292913 - | 93,600,000 | 66.857.143 | 65.520.000 | 1,404,000 | ||
| 17 | PP2600292914 - | 487,500,000 | 348.214.286 | 341.250.000 | 7,312,500 | ||
| 18 | PP2600292915 - | 189,000,000 | 135.000.000 | 132.300.000 | 2,835,000 | ||
| 19 | PP2600292916 - | 376,600,000 | 269.000.000 | 263.620.000 | 5,649,000 | ||
| 20 | PP2600292917 - | 22,000,000 | 15.714.286 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 21 | PP2600292918 - | 385,560,000 | 275.400.000 | 269.892.000 | 5,783,400 | ||
| 22 | PP2600292919 - | 122,850,000 | 87.750.000 | 85.995.000 | 1,842,750 | ||
| 23 | PP2600292920 - | 138,600,000 | 99.000.000 | 97.020.000 | 2,079,000 | ||
| 24 | PP2600292921 - | 133,875,000 | 95.625.000 | 93.712.500 | 2,008,125 | ||
| 25 | PP2600292922 - | 499,800,000 | 357.000.000 | 349.860.000 | 7,497,000 | ||
| 26 | PP2600292923 - | 380,000,000 | 271.428.572 | 266.000.000 | 5,700,000 | ||
| 27 | PP2600292924 - | 580,000,000 | 414.285.715 | 406.000.000 | 8,700,000 | ||
| 28 | PP2600292925 - | 95,550,000 | 68.250.000 | 66.885.000 | 1,433,250 | ||
| 29 | PP2600292926 - | 91,996,800 | 65.712.000 | 64.397.760 | 1,379,952 | ||
| 30 | PP2600292927 - | 917,910,000 | 655.650.000 | 642.537.000 | 13,768,650 | ||
| 31 | PP2600292928 - | 252,000,000 | 180.000.000 | 176.400.000 | 3,780,000 | ||
| 32 | PP2600292929 - | 178,500,000 | 127.500.000 | 124.950.000 | 2,677,500 |
| Mã phần lô | PP2600292898 |
| Giá từng phần lô | 830,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 581.028.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292899 |
| Giá từng phần lô | 439,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 307.759.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292900 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292901 |
| Giá từng phần lô | 236,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.835.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 165.459.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292902 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.059.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292903 |
| Giá từng phần lô | 1,374,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 962.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,616,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292904 |
| Giá từng phần lô | 734,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 514.164.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,017,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292905 |
| Giá từng phần lô | 14,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.143.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292906 |
| Giá từng phần lô | 7,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.705.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.591.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292907 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292908 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292909 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292910 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 303.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292911 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292912 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292913 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292914 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 341.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292915 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292916 |
| Giá từng phần lô | 376,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 263.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292917 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292918 |
| Giá từng phần lô | 385,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 269.892.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,783,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292919 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.995.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292920 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292921 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.712.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292922 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 349.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292923 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 266.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292924 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292925 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.885.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292926 |
| Giá từng phần lô | 91,996,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.397.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292927 |
| Giá từng phần lô | 917,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 642.537.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,768,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292928 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. Tiến độ cung cấp thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
| Mã phần lô | PP2600292929 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại Mục 1.2. thuốc, ChươngV - Phạm vi cung cấp. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi