Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 02 nhóm, 16 mặt hàng )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300092643-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 02 nhóm, 16 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2300067265
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp được giao năm 2023 của Ban Tổ chức Tỉnh Uỷ ( theo Thông báo số 1595-TB/VPTU ngày 28/02/2023 của Văn phòng Tỉnh Uỷ )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 1,170,114,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.701.142 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300168503 - Aci-N1-1-23 50,400,000 504,000
2 PP2300168504 - Alf-N1-2-23 183,492,000 1,834,920
3 PP2300168505 - Aml-N1-3-23 14,961,000 149,610
4 PP2300168506 - Bet-N1-4-23 35,772,000 357,720
5 PP2300168507 - Dio-N1-5-23 11,259,000 112,590
6 PP2300168508 - Dio-N1-6-23 94,800,000 948,000
7 PP2300168509 - Glu-N1-7-23 127,500,000 1,275,000
8 PP2300168510 - Ind-N1-8-23 13,984,160 139,842
9 PP2300168511 - Ins-N1-9-23 102,150,000 1,021,500
10 PP2300168512 - Per-N1-10-23 57,216,000 572,160
11 PP2300168513 - Pir-N1-11-23 14,700,000 147,000
12 PP2300168514 - Rab-N1-12-23 30,800,000 308,000
13 PP2300168515 - Sil-N1-13-23 102,000,000 1,020,000
14 PP2300168516 - Urs-N1-14-23 179,700,000 1,797,000
15 PP2300168517 - Bac-N1-15-23 98,460,000 984,600
16 PP2300168518 - Ket-N5-16-23 52,920,000 529,200
Aci-N1-1-23
Mã phần lô PP2300168503
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alf-N1-2-23
Mã phần lô PP2300168504
Giá từng phần lô 183,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aml-N1-3-23
Mã phần lô PP2300168505
Giá từng phần lô 14,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bet-N1-4-23
Mã phần lô PP2300168506
Giá từng phần lô 35,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dio-N1-5-23
Mã phần lô PP2300168507
Giá từng phần lô 11,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dio-N1-6-23
Mã phần lô PP2300168508
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glu-N1-7-23
Mã phần lô PP2300168509
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ind-N1-8-23
Mã phần lô PP2300168510
Giá từng phần lô 13,984,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ins-N1-9-23
Mã phần lô PP2300168511
Giá từng phần lô 102,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Per-N1-10-23
Mã phần lô PP2300168512
Giá từng phần lô 57,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pir-N1-11-23
Mã phần lô PP2300168513
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rab-N1-12-23
Mã phần lô PP2300168514
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sil-N1-13-23
Mã phần lô PP2300168515
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Urs-N1-14-23
Mã phần lô PP2300168516
Giá từng phần lô 179,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bac-N1-15-23
Mã phần lô PP2300168517
Giá từng phần lô 98,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ket-N5-16-23
Mã phần lô PP2300168518
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->