Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 02 nhóm, 20 mặt hàng )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500288487-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 02 nhóm, 20 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2500150832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 1,507,956,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500290046 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
2 PP2500290047 - 49,870,000 71.242.857 34.909.000 498,700
3 PP2500290048 - 57,760,000 82.514.286 40.432.000 577,600
4 PP2500290049 - 77,506,000 110.722.857 54.254.200 775,060
5 PP2500290050 - 128,820,000 184.028.571 90.174.000 1,288,200
6 PP2500290051 - 69,246,000 98.922.857 48.472.200 692,460
7 PP2500290052 - 127,500,000 182.142.857 89.250.000 1,275,000
8 PP2500290053 - 39,534,000 56.477.143 27.673.800 395,340
9 PP2500290054 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 1,512,000
10 PP2500290055 - 13,750,000 19.642.857 9.625.000 137,500
11 PP2500290056 - 34,620,000 49.457.143 24.234.000 346,200
12 PP2500290057 - 131,000,000 187.142.857 91.700.000 1,310,000
13 PP2500290058 - 104,500,000 149.285.714 73.150.000 1,045,000
14 PP2500290059 - 27,050,000 38.642.857 18.935.000 270,500
15 PP2500290060 - 159,500,000 227.857.143 111.650.000 1,595,000
16 PP2500290061 - 92,740,000 132.485.714 64.918.000 927,400
17 PP2500290062 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000 37,500
18 PP2500290063 - 75,460,000 107.800.000 52.822.000 754,600
19 PP2500290064 - 40,250,000 57.500.000 28.175.000 402,500
20 PP2500290065 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 735,000
Mã phần lô PP2500290046
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290047
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290048
Giá từng phần lô 57,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290049
Giá từng phần lô 77,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.722.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.254.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290050
Giá từng phần lô 128,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290051
Giá từng phần lô 69,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.472.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290052
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290053
Giá từng phần lô 39,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.673.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290054
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290055
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290056
Giá từng phần lô 34,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290057
Giá từng phần lô 131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290058
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290059
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290060
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290061
Giá từng phần lô 92,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290062
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290063
Giá từng phần lô 75,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290064
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290065
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->