Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 05 nhóm, 147 mặt hàng )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400280059-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu thuốc generic ( gồm 05 nhóm, 147 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2400152632
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 71,493,718,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.072.405.771,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400135860 - Alb-1-N1-23.2 2,900,000,000 43,500,000
2 PP2400135861 - Alb-2-N1-23.2 1,267,500,000 19,012,500
3 PP2400135862 - Amo-3-N1-23.2 20,660,000 309,900
4 PP2400135863 - Cal-4-N1-23.2 16,170,000 242,550
5 PP2400135864 - Cap-5-N1-23.2 147,500,000 2,212,500
6 PP2400135865 - Cyc-6-N1-23.2 43,784,000 656,760
7 PP2400135866 - Cyt-7-N1-23.2 28,350,000 425,250
8 PP2400135867 - Des-8-N1-23.2 282,195,000 4,232,925
9 PP2400135868 - Eno-9-N1-23.2 1,400,000,000 21,000,000
10 PP2400135869 - Eno-10-N1-23.2 1,425,000,000 21,375,000
11 PP2400135870 - Eto-11-N1-23.2 12,000,000 180,000
12 PP2400135871 - Eto-12-N1-23.2 135,000,000 2,025,000
13 PP2400135872 - Fos-13-N1-23.2 93,000,000 1,395,000
14 PP2400135873 - Gel-14-N1-23.2 150,000,000 2,250,000
15 PP2400135874 - Gos-15-N1-23.2 320,250,000 4,803,750
16 PP2400135875 - Ins-16-N1-23.2 1,603,120,000 24,046,800
17 PP2400135876 - Ins-17-N1-23.2 62,000,000 930,000
18 PP2400135877 - Ins-18-N1-23.2 312,000,000 4,680,000
19 PP2400135878 - Ins-19-N1-23.2 1,500,000,000 22,500,000
20 PP2400135879 - Ins-20-N1-23.2 3,096,000,000 46,440,000
21 PP2400135880 - Iva-21-N1-23.2 730,000,000 10,950,000
22 PP2400135881 - Kal-22-N1-23.2 89,250,000 1,338,750
23 PP2400135882 - Kal-23-N1-23.2 55,000,000 825,000
24 PP2400135883 - Ket-24-N1-23.2 12,160,000 182,400
25 PP2400135884 - Lev-25-N1-23.2 189,000,000 2,835,000
26 PP2400135885 - Lid-26-N1-23.2 94,262,000 1,413,930
27 PP2400135886 - Lid-27-N1-23.2 66,720,000 1,000,800
28 PP2400135887 - Lox-28-N1-23.2 92,400,000 1,386,000
29 PP2400135888 - Mec-29-N1-23.2 72,766,000 1,091,490
30 PP2400135889 - Met-30-N1-23.2 274,500,000 4,117,500
31 PP2400135890 - Met-31-N1-23.2 87,780,000 1,316,700
32 PP2400135891 - Mid-32-N1-23.2 102,480,000 1,537,200
33 PP2400135892 - Mon-33-N1-23.2 29,500,000 442,500
34 PP2400135893 - Myc-34-N1-23.2 118,295,000 1,774,425
35 PP2400135894 - Nat-35-N1-23.2 520,000,000 7,800,000
36 PP2400135895 - Pet-36-N1-23.2 19,500,000 292,500
37 PP2400135896 - Pin-37-N1-23.2 104,100,000 1,561,500
38 PP2400135897 - Pol-38-N1-23.2 186,750,000 2,801,250
39 PP2400135898 - Pre-39-N1-23.2 544,500,000 8,167,500
40 PP2400135899 - Phe-40-N1-23.2 194,500,000 2,917,500
41 PP2400135900 - Sac-41-N1-23.2 385,000,000 5,775,000
42 PP2400135901 - Sux-42-N1-23.2 86,400,000 1,296,000
43 PP2400135902 - Tob-43-N1-23.2 1,237,500,000 18,562,500
44 PP2400135903 - Tra-44-N1-23.2 50,460,000 756,900
45 PP2400135904 - Alf-45-N2-23.2 720,000,000 10,800,000
46 PP2400135905 - Bez-46-N2-23.2 87,000,000 1,305,000
47 PP2400135906 - Cef-47-N2-23.2 1,184,000,000 17,760,000
48 PP2400135907 - Cef-48-N2-23.2 1,324,750,000 19,871,250
49 PP2400135908 - Cef-49-N2-23.2 1,481,700,000 22,225,500
50 PP2400135909 - Def-50-N2-23.2 155,250,000 2,328,750
51 PP2400135910 - Don-51-N2-23.2 36,000,000 540,000
52 PP2400135911 - Fel-52-N2-23.2 75,000,000 1,125,000
53 PP2400135912 - Fen-53-N2-23.2 206,500,000 3,097,500
54 PP2400135913 - Fen-54-N2-23.2 259,980,000 3,899,700
55 PP2400135914 - Ito-55-N2-23.2 102,500,000 1,537,500
56 PP2400135915 - Kẽm-56-N2-23.2 31,500,000 472,500
57 PP2400135916 - Ket-57-N2-23.2 630,000,000 9,450,000
58 PP2400135917 - Lev-58-N2-23.2 270,000,000 4,050,000
59 PP2400135918 - Met-59-N2-23.2 190,000,000 2,850,000
60 PP2400135919 - Mid-60-N2-23.2 95,000,000 1,425,000
61 PP2400135920 - Mox-61-N2-23.2 111,800,000 1,677,000
62 PP2400135921 - Nor-62-N2-23.2 449,900,000 6,748,500
63 PP2400135922 - Ofl-63-N2-23.2 37,440,000 561,600
64 PP2400135923 - Par-64-N2-23.2 5,700,000 85,500
65 PP2400135924 - Tel-65-N2-23.2 534,000,000 8,010,000
66 PP2400135925 - Tol-66-N2-23.2 79,500,000 1,192,500
67 PP2400135926 - Tri-67-N2-23.2 131,440,000 1,971,600
68 PP2400135927 - Val-68-N2-23.2 8,069,600 121,044
69 PP2400135928 - Bis-69-N3-23.2 132,000,000 1,980,000
70 PP2400135929 - Ind-70-N3-23.2 84,000,000 1,260,000
71 PP2400135930 - Mel-71-N3-23.2 78,000,000 1,170,000
72 PP2400135931 - Met-72-N3-23.2 83,750,000 1,256,250
73 PP2400135932 - Rab-73-N3-23.2 400,000,000 6,000,000
74 PP2400135933 - Ros-74-N3-23.2 153,750,000 2,306,250
75 PP2400135934 - Sit-75-N3-23.2 233,100,000 3,496,500
76 PP2400135935 - Aci-76-N4-23.2 1,180,000,000 17,700,000
77 PP2400135936 - Alv-77-N4-23.2 74,800,000 1,122,000
78 PP2400135937 - Bac-78-N4-23.2 164,500,000 2,467,500
79 PP2400135938 - Cal-79-N4-23.2 67,200,000 1,008,000
80 PP2400135939 - Cal-80-N4-23.2 91,500,000 1,372,500
81 PP2400135940 - Cef-81-N4-23.2 600,000,000 9,000,000
82 PP2400135941 - Cef-82-N4-23.2 1,627,500,000 24,412,500
83 PP2400135942 - Cef-83-N4-23.2 917,000,000 13,755,000
84 PP2400135943 - Cin-84-N4-23.2 16,000,000 240,000
85 PP2400135944 - Cip-85-N4-23.2 31,900,000 478,500
86 PP2400135945 - Clo-86-N4-23.2 31,200,000 468,000
87 PP2400135946 - Col-87-N4-23.2 2,639,700,000 39,595,500
88 PP2400135947 - Cyt-88-N4-23.2 439,000,000 6,585,000
89 PP2400135948 - Dia-89-N4-23.2 89,600,000 1,344,000
90 PP2400135949 - Dia-90-N4-23.2 12,000,000 180,000
91 PP2400135950 - Dịc-91-N4-23.2 4,221,000,000 63,315,000
92 PP2400135951 - Dio-92-N4-23.2 420,000,000 6,300,000
93 PP2400135952 - Dun-93-N4-23.2 725,000,000 10,875,000
94 PP2400135953 - Dun-94-N4-23.2 398,750,000 5,981,250
95 PP2400135954 - Ena-95-N4-23.2 31,000,000 465,000
96 PP2400135955 - Ery-96-N4-23.2 8,265,600,000 123,984,000
97 PP2400135956 - Flu-97-N4-23.2 78,000,000 1,170,000
98 PP2400135957 - Glu-98-N4-23.2 273,000,000 4,095,000
99 PP2400135958 - Gua-99-N4-23.2 80,000,000 1,200,000
100 PP2400135959 - Huy-100-N4-23.2 23,257,500 348,862
101 PP2400135960 - Huy-101-N4-23.2 167,454,000 2,511,810
102 PP2400135961 - Huy-102-N4-23.2 290,430,000 4,356,450
103 PP2400135962 - Iso-103-N4-23.2 24,990,000 374,850
104 PP2400135963 - Kẽm-104-N4-23.2 24,000,000 360,000
105 PP2400135964 - Lam-105-N4-23.2 114,450,000 1,716,750
106 PP2400135965 - L-O-106-N4-23.2 1,197,000,000 17,955,000
107 PP2400135966 - Mac-107-N4-23.2 62,000,000 930,000
108 PP2400135967 - Mag-108-N4-23.2 275,000,000 4,125,000
109 PP2400135968 - Mag-109-N4-23.2 152,500,000 2,287,500
110 PP2400135969 - Mag-110-N4-23.2 172,200,000 2,583,000
111 PP2400135970 - Mic-111-N4-23.2 10,500,000 157,500
112 PP2400135971 - Mor-112-N4-23.2 214,500,000 3,217,500
113 PP2400135972 - Nal-113-N4-23.2 5,880,000 88,200
114 PP2400135973 - Nat-114-N4-23.2 63,000,000 945,000
115 PP2400135974 - Nat-115-N4-23.2 93,400,000 1,401,000
116 PP2400135975 - Nat-116-N4-23.2 29,820,000 447,300
117 PP2400135976 - Net-117-N4-23.2 237,500,000 3,562,500
118 PP2400135977 - Net-118-N4-23.2 365,000,000 5,475,000
119 PP2400135978 - Pac-119-N4-23.2 381,000,000 5,715,000
120 PP2400135979 - Per-120-N4-23.2 1,160,000,000 17,400,000
121 PP2400135980 - Per-121-N4-23.2 800,000,000 12,000,000
122 PP2400135981 - Pip-122-N4-23.2 405,600,000 6,084,000
123 PP2400135982 - Pir-123-N4-23.2 26,725,000 400,875
124 PP2400135983 - Pyr-124-N4-23.2 72,450,000 1,086,750
125 PP2400135984 - Roc-125-N4-23.2 47,500,000 712,500
126 PP2400135985 - Sal-126-N4-23.2 420,000,000 6,300,000
127 PP2400135986 - Sắt-127-N4-23.2 310,000,000 4,650,000
128 PP2400135987 - Sof-128-N4-23.2 1,999,200,000 29,988,000
129 PP2400135988 - Sug-129-N4-23.2 47,250,000 708,750
130 PP2400135989 - Tic-130-N4-23.2 515,000,000 7,725,000
131 PP2400135990 - Vit-131-N4-23.2 115,200,000 1,728,000
132 PP2400135991 - Vit-132-N4-23.2 47,920,000 718,800
133 PP2400135992 - Vit-133-N4-23.2 174,000,000 2,610,000
134 PP2400135993 - Vit-134-N4-23.2 42,000,000 630,000
135 PP2400135994 - Vit-135-N4-23.2 11,550,000 173,250
136 PP2400135995 - Dic-136-N5-23.2 209,300,000 3,139,500
137 PP2400135996 - Dun-137-N5-23.2 4,532,010,000 67,980,150
138 PP2400135997 - Eno-138-N5-23.2 2,740,000,000 41,100,000
139 PP2400135998 - Epe-139-N5-23.2 23,900,000 358,500
140 PP2400135999 - Fen-140-N5-23.2 252,000,000 3,780,000
141 PP2400136000 - Mag-141-N5-23.2 225,000,000 3,375,000
142 PP2400136001 - Mid-142-N5-23.2 147,000,000 2,205,000
143 PP2400136002 - Mox-143-N5-23.2 44,000,000 660,000
144 PP2400136003 - Nat-144-N5-23.2 609,000,000 9,135,000
145 PP2400136004 - Pro-145-N5-23.2 540,000,000 8,100,000
146 PP2400136005 - Tre-146-N5-23.2 56,500,000 847,500
147 PP2400136006 - Vit-147-N5-23.2 13,500,000 202,500
Alb-1-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135860
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Alb-2-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135861
Giá từng phần lô 1,267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Amo-3-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135862
Giá từng phần lô 20,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cal-4-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135863
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cap-5-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135864
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cyc-6-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135865
Giá từng phần lô 43,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cyt-7-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135866
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Des-8-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135867
Giá từng phần lô 282,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Eno-9-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135868
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Eno-10-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135869
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Eto-11-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135870
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Eto-12-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135871
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Fos-13-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135872
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Gel-14-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135873
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Gos-15-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135874
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ins-16-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135875
Giá từng phần lô 1,603,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,046,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ins-17-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135876
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ins-18-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135877
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ins-19-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135878
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ins-20-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135879
Giá từng phần lô 3,096,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Iva-21-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135880
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Kal-22-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135881
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Kal-23-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135882
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ket-24-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135883
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lev-25-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135884
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lid-26-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135885
Giá từng phần lô 94,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lid-27-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135886
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lox-28-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135887
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mec-29-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135888
Giá từng phần lô 72,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Met-30-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135889
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Met-31-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135890
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mid-32-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135891
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mon-33-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135892
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Myc-34-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135893
Giá từng phần lô 118,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nat-35-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135894
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pet-36-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135895
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pin-37-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135896
Giá từng phần lô 104,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pol-38-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135897
Giá từng phần lô 186,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pre-39-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135898
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Phe-40-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135899
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sac-41-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135900
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sux-42-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135901
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tob-43-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135902
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tra-44-N1-23.2
Mã phần lô PP2400135903
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Alf-45-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135904
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Bez-46-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135905
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-47-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135906
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-48-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135907
Giá từng phần lô 1,324,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,871,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-49-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135908
Giá từng phần lô 1,481,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,225,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Def-50-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135909
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Don-51-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135910
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Fel-52-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135911
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Fen-53-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135912
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Fen-54-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135913
Giá từng phần lô 259,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ito-55-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135914
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Kẽm-56-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135915
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ket-57-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135916
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lev-58-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135917
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Met-59-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135918
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mid-60-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135919
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mox-61-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135920
Giá từng phần lô 111,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nor-62-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135921
Giá từng phần lô 449,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ofl-63-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135922
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Par-64-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135923
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tel-65-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135924
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tol-66-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135925
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tri-67-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135926
Giá từng phần lô 131,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Val-68-N2-23.2
Mã phần lô PP2400135927
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Bis-69-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135928
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ind-70-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135929
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mel-71-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135930
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Met-72-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135931
Giá từng phần lô 83,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Rab-73-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135932
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ros-74-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135933
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sit-75-N3-23.2
Mã phần lô PP2400135934
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Aci-76-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135935
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Alv-77-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135936
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Bac-78-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135937
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cal-79-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135938
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cal-80-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135939
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-81-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135940
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-82-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135941
Giá từng phần lô 1,627,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cef-83-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135942
Giá từng phần lô 917,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cin-84-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135943
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cip-85-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135944
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Clo-86-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135945
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Col-87-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135946
Giá từng phần lô 2,639,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,595,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Cyt-88-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135947
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dia-89-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135948
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dia-90-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135949
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dịc-91-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135950
Giá từng phần lô 4,221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dio-92-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135951
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dun-93-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135952
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dun-94-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135953
Giá từng phần lô 398,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,981,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ena-95-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135954
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Ery-96-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135955
Giá từng phần lô 8,265,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Flu-97-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135956
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Glu-98-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135957
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Gua-99-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135958
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Huy-100-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135959
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Huy-101-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135960
Giá từng phần lô 167,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Huy-102-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135961
Giá từng phần lô 290,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Iso-103-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135962
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Kẽm-104-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135963
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Lam-105-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135964
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
L-O-106-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135965
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mac-107-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135966
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mag-108-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135967
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mag-109-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135968
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mag-110-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135969
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mic-111-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135970
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mor-112-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135971
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nal-113-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135972
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nat-114-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135973
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nat-115-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135974
Giá từng phần lô 93,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nat-116-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135975
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Net-117-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135976
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Net-118-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135977
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pac-119-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135978
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Per-120-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135979
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Per-121-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135980
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pip-122-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135981
Giá từng phần lô 405,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pir-123-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135982
Giá từng phần lô 26,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pyr-124-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135983
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Roc-125-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135984
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sal-126-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135985
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sắt-127-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135986
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sof-128-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135987
Giá từng phần lô 1,999,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Sug-129-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135988
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tic-130-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135989
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-131-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135990
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-132-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135991
Giá từng phần lô 47,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-133-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135992
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-134-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135993
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-135-N4-23.2
Mã phần lô PP2400135994
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dic-136-N5-23.2
Mã phần lô PP2400135995
Giá từng phần lô 209,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Dun-137-N5-23.2
Mã phần lô PP2400135996
Giá từng phần lô 4,532,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,980,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Eno-138-N5-23.2
Mã phần lô PP2400135997
Giá từng phần lô 2,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Epe-139-N5-23.2
Mã phần lô PP2400135998
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Fen-140-N5-23.2
Mã phần lô PP2400135999
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mag-141-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136000
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mid-142-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136001
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Mox-143-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136002
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Nat-144-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136003
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Pro-145-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136004
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Tre-146-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136005
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Vit-147-N5-23.2
Mã phần lô PP2400136006
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chit iết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->