Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (54 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400571508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (54 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400302757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 15,789,919,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400510572 - Bạch chỉ | 51,817,500 | 777,263 |
| 2 | PP2400510573 - Sinh địa | 207,597,600 | 3,113,964 |
| 3 | PP2400510574 - Trần bì | 38,367,000 | 575,505 |
| 4 | PP2400510575 - Ngưu tất | 678,300,000 | 10,174,500 |
| 5 | PP2400510576 - Xuyên khung | 660,838,500 | 9,912,578 |
| 6 | PP2400510577 - Đương quy (di thực) | 214,768,000 | 3,221,520 |
| 7 | PP2400510578 - Hà thủ ô đỏ | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 8 | PP2400510579 - Ba kích | 50,998,500 | 764,978 |
| 9 | PP2400510580 - Liên nhục | 32,718,000 | 490,770 |
| 10 | PP2400510581 - Kinh giới | 4,347,000 | 65,205 |
| 11 | PP2400510582 - Cát căn | 18,900,000 | 283,500 |
| 12 | PP2400510583 - Độc hoạt | 389,600,000 | 5,844,000 |
| 13 | PP2400510584 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 12,285,000 | 184,275 |
| 14 | PP2400510585 - Phụ tử (chế) | 24,150,000 | 362,250 |
| 15 | PP2400510586 - Tri mẫu | 23,940,000 | 359,100 |
| 16 | PP2400510587 - Chi tử | 41,160,000 | 617,400 |
| 17 | PP2400510588 - Hoàng liên | 129,570,000 | 1,943,550 |
| 18 | PP2400510589 - Mẫu đơn bì | 499,800,000 | 7,497,000 |
| 19 | PP2400510590 - Bán hạ nam | 9,072,000 | 136,080 |
| 20 | PP2400510591 - Hạnh nhân | 27,720,000 | 415,800 |
| 21 | PP2400510592 - Bạch tật lê | 15,750,000 | 236,250 |
| 22 | PP2400510593 - Địa long | 323,520,000 | 4,852,800 |
| 23 | PP2400510594 - Bá tử nhân | 80,640,000 | 1,209,600 |
| 24 | PP2400510595 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 365,500,000 | 5,482,500 |
| 25 | PP2400510596 - Thảo quyết minh | 62,996,850 | 944,953 |
| 26 | PP2400510597 - Viễn chí | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 27 | PP2400510598 - Hương phụ | 91,410,000 | 1,371,150 |
| 28 | PP2400510599 - Đan sâm | 257,040,000 | 3,855,600 |
| 29 | PP2400510600 - Đào nhân | 465,885,000 | 6,988,275 |
| 30 | PP2400510601 - Hòe hoa | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 31 | PP2400510602 - Ngải cứu (ngải diệp) | 4,725,000 | 70,875 |
| 32 | PP2400510603 - Bạch linh (phục linh) | 437,745,000 | 6,566,175 |
| 33 | PP2400510604 - Xa tiền tử | 43,785,000 | 656,775 |
| 34 | PP2400510605 - Ý dĩ | 82,110,000 | 1,231,650 |
| 35 | PP2400510606 - Đại hoàng | 2,173,500 | 32,603 |
| 36 | PP2400510607 - Thương truật | 142,128,000 | 2,131,920 |
| 37 | PP2400510608 - Ngũ vị tử | 126,090,000 | 1,891,350 |
| 38 | PP2400510609 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 360,360,000 | 5,405,400 |
| 39 | PP2400510610 - Bạch thược | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 40 | PP2400510611 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 2,229,990,000 | 33,449,850 |
| 41 | PP2400510612 - Long nhãn | 139,480,000 | 2,092,200 |
| 42 | PP2400510613 - Thục địa | 1,576,575,000 | 23,648,625 |
| 43 | PP2400510614 - Câu kỷ tử | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 44 | PP2400510615 - Bạch truật | 401,625,000 | 6,024,375 |
| 45 | PP2400510616 - Cam thảo | 605,800,000 | 9,087,000 |
| 46 | PP2400510617 - Cẩu tích | 20,160,000 | 302,400 |
| 47 | PP2400510618 - Cốt toái bổ | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 48 | PP2400510619 - Đỗ trọng | 678,300,000 | 10,174,500 |
| 49 | PP2400510620 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 6,501,600 | 97,524 |
| 50 | PP2400510621 - Đảng sâm | 1,221,000,000 | 18,315,000 |
| 51 | PP2400510622 - Hoàng kỳ | 956,592,000 | 14,348,880 |
| 52 | PP2400510623 - Sa nhân | 22,680,000 | 340,200 |
| 53 | PP2400510624 - Tế tân | 419,580,000 | 6,293,700 |
| 54 | PP2400510625 - Nhục thung dung | 87,648,000 | 1,314,720 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400510572 |
| Giá từng phần lô | 51,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400510573 |
| Giá từng phần lô | 207,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400510574 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400510575 |
| Giá từng phần lô | 678,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400510576 |
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400510577 |
| Giá từng phần lô | 214,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,221,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400510578 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400510579 |
| Giá từng phần lô | 50,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400510580 |
| Giá từng phần lô | 32,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400510581 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400510582 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400510583 |
| Giá từng phần lô | 389,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400510584 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400510585 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400510586 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400510587 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400510588 |
| Giá từng phần lô | 129,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400510589 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400510590 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400510591 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400510592 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400510593 |
| Giá từng phần lô | 323,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,852,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400510594 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400510595 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400510596 |
| Giá từng phần lô | 62,996,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400510597 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400510598 |
| Giá từng phần lô | 91,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400510599 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400510600 |
| Giá từng phần lô | 465,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,988,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400510601 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400510602 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400510603 |
| Giá từng phần lô | 437,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,566,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400510604 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400510605 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400510606 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400510607 |
| Giá từng phần lô | 142,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400510608 |
| Giá từng phần lô | 126,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400510609 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400510610 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400510611 |
| Giá từng phần lô | 2,229,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,449,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400510612 |
| Giá từng phần lô | 139,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400510613 |
| Giá từng phần lô | 1,576,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,648,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400510614 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400510615 |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,024,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400510616 |
| Giá từng phần lô | 605,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400510617 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400510618 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400510619 |
| Giá từng phần lô | 678,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400510620 |
| Giá từng phần lô | 6,501,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400510621 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400510622 |
| Giá từng phần lô | 956,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,348,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400510623 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400510624 |
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400510625 |
| Giá từng phần lô | 87,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi