Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền, gồm 154 mặt hàng, (mỗi vị thuốc trong một nhóm là một phần của gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500183552-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền, gồm 154 mặt hàng, (mỗi vị thuốc trong một nhóm là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2500095149
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 15,239,622,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500206103 - 2,286,900 1.633.500 1.600.830 45,738
2 PP2500206104 - 13,580,000 9.700.000 9.506.000 271,600
3 PP2500206105 - 375,900 268.500 263.130 7,518
4 PP2500206106 - 989,100 706.500 692.370 19,782
5 PP2500206107 - 19,110,000 13.650.000 13.377.000 382,200
6 PP2500206108 - 446,250 318.750 312.375 8,925
7 PP2500206109 - 196,000 140.000 137.200 3,920
8 PP2500206110 - 315,000 225.000 220.500 6,300
9 PP2500206111 - 756,000 540.000 529.200 15,120
10 PP2500206112 - 427,500,000 305.357.143 299.250.000 8,550,000
11 PP2500206113 - 248,000 177.143 173.600 4,960
12 PP2500206114 - 304,500 217.500 213.150 6,090
13 PP2500206115 - 678,000,000 484.285.714 474.600.000 13,560,000
14 PP2500206116 - 327,600,000 234.000.000 229.320.000 6,552,000
15 PP2500206117 - 709,800 507.000 496.860 14,196
16 PP2500206118 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 210,000
17 PP2500206119 - 668,000 477.143 467.600 13,360
18 PP2500206120 - 4,040,400 2.886.000 2.828.280 80,808
19 PP2500206121 - 900,000 642.857 630.000 18,000
20 PP2500206122 - 2,415,000 1.725.000 1.690.500 48,300
21 PP2500206123 - 518,700,000 370.500.000 363.090.000 10,374,000
22 PP2500206124 - 9,200,000 6.571.429 6.440.000 184,000
23 PP2500206125 - 2,887,500 2.062.500 2.021.250 57,750
24 PP2500206126 - 15,970,500 11.407.500 11.179.350 319,410
25 PP2500206127 - 80,600,000 57.571.429 56.420.000 1,612,000
26 PP2500206128 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 1,197,000
27 PP2500206129 - 43,092,000 30.780.000 30.164.400 861,840
28 PP2500206130 - 46,080,000 32.914.286 32.256.000 921,600
29 PP2500206131 - 7,875,000 5.625.000 5.512.500 157,500
30 PP2500206132 - 1,155,000 825.000 808.500 23,100
31 PP2500206133 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 2,340,000
32 PP2500206134 - 84,600,000 60.428.571 59.220.000 1,692,000
33 PP2500206135 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 315,000
34 PP2500206136 - 6,930,000 4.950.000 4.851.000 138,600
35 PP2500206137 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
36 PP2500206138 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,360,800
37 PP2500206139 - 1,159,200,000 828.000.000 811.440.000 23,184,000
38 PP2500206140 - 235,770,000 168.407.143 165.039.000 4,715,400
39 PP2500206141 - 18,300,000 13.071.429 12.810.000 366,000
40 PP2500206142 - 4,751,250 3.393.750 3.325.875 95,025
41 PP2500206143 - 133,550,000 95.392.857 93.485.000 2,671,000
42 PP2500206144 - 28,308,000 20.220.000 19.815.600 566,160
43 PP2500206145 - 1,000,000 714.286 700.000 20,000
44 PP2500206146 - 297,000,000 212.142.857 207.900.000 5,940,000
45 PP2500206147 - 434,000,000 310.000.000 303.800.000 8,680,000
46 PP2500206148 - 1,587,600,000 1.134.000.000 1.111.320.000 31,752,000
47 PP2500206149 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
48 PP2500206150 - 2,752,000 1.965.714 1.926.400 55,040
49 PP2500206151 - 694,000 495.714 485.800 13,880
50 PP2500206152 - 545,000 389.286 381.500 10,900
51 PP2500206153 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 3,528,000
52 PP2500206154 - 42,755,000 30.539.286 29.928.500 855,100
53 PP2500206155 - 7,575,000 5.410.714 5.302.500 151,500
54 PP2500206156 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 7,980,000
55 PP2500206157 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000 42,000
56 PP2500206158 - 63,000 45.000 44.100 1,260
57 PP2500206159 - 58,400,000 41.714.286 40.880.000 1,168,000
58 PP2500206160 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
59 PP2500206161 - 4,230,000 3.021.429 2.961.000 84,600
60 PP2500206162 - 4,102,000 2.930.000 2.871.400 82,040
61 PP2500206163 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000 108,000
62 PP2500206164 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 770,000
63 PP2500206165 - 78,650,000 56.178.571 55.055.000 1,573,000
64 PP2500206166 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 48,000
65 PP2500206167 - 3,465,000 2.475.000 2.425.500 69,300
66 PP2500206168 - 35,650,000 25.464.286 24.955.000 713,000
67 PP2500206169 - 2,173,500 1.552.500 1.521.450 43,470
68 PP2500206170 - 2,210,000 1.578.571 1.547.000 44,200
69 PP2500206171 - 722,400 516.000 505.680 14,448
70 PP2500206172 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 604,800
71 PP2500206173 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 6,400,000
72 PP2500206174 - 2,620,000 1.871.429 1.834.000 52,400
73 PP2500206175 - 35,900,000 25.642.857 25.130.000 718,000
74 PP2500206176 - 672,000 480.000 470.400 13,440
75 PP2500206177 - 17,000,000 12.142.857 11.900.000 340,000
76 PP2500206178 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
77 PP2500206179 - 39,600,000 28.285.714 27.720.000 792,000
78 PP2500206180 - 8,200,000 5.857.143 5.740.000 164,000
79 PP2500206181 - 1,980,000 1.414.286 1.386.000 39,600
80 PP2500206182 - 1,077,300 769.500 754.110 21,546
81 PP2500206183 - 945,000 675.000 661.500 18,900
82 PP2500206184 - 94,990,000 67.850.000 66.493.000 1,899,800
83 PP2500206185 - 304,500 217.500 213.150 6,090
84 PP2500206186 - 16,170,000 11.550.000 11.319.000 323,400
85 PP2500206187 - 640,500 457.500 448.350 12,810
86 PP2500206188 - 24,465,000 17.475.000 17.125.500 489,300
87 PP2500206189 - 177,480,000 126.771.429 124.236.000 3,549,600
88 PP2500206190 - 56,000 40.000 39.200 1,120
89 PP2500206191 - 17,325,000 12.375.000 12.127.500 346,500
90 PP2500206192 - 6,419,700 4.585.500 4.493.790 128,394
91 PP2500206193 - 234,000 167.143 163.800 4,680
92 PP2500206194 - 1,575,000 1.125.000 1.102.500 31,500
93 PP2500206195 - 1,539,300 1.099.500 1.077.510 30,786
94 PP2500206196 - 226,000 161.429 158.200 4,520
95 PP2500206197 - 40,535,000 28.953.571 28.374.500 810,700
96 PP2500206198 - 661,500 472.500 463.050 13,230
97 PP2500206199 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 6,720,000
98 PP2500206200 - 6,510,000 4.650.000 4.557.000 130,200
99 PP2500206201 - 23,625,000 16.875.000 16.537.500 472,500
100 PP2500206202 - 3,090,000 2.207.143 2.163.000 61,800
101 PP2500206203 - 4,200,000 3.000.000 2.940.000 84,000
102 PP2500206204 - 68,997,600 49.284.000 48.298.320 1,379,952
103 PP2500206205 - 189,000 135.000 132.300 3,780
104 PP2500206206 - 1,440,000,000 1.028.571.429 1.008.000.000 28,800,000
105 PP2500206207 - 5,191,200 3.708.000 3.633.840 103,824
106 PP2500206208 - 96,900,000 69.214.286 67.830.000 1,938,000
107 PP2500206209 - 48,750,000 34.821.429 34.125.000 975,000
108 PP2500206210 - 1,050,000 750.000 735.000 21,000
109 PP2500206211 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000 453,600
110 PP2500206212 - 10,000,000 7.142.857 7.000.000 200,000
111 PP2500206213 - 42,525,000 30.375.000 29.767.500 850,500
112 PP2500206214 - 34,960,000 24.971.429 24.472.000 699,200
113 PP2500206215 - 87,500,000 62.500.000 61.250.000 1,750,000
114 PP2500206216 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000 4,032,000
115 PP2500206217 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 63,000
116 PP2500206218 - 3,145,000 2.246.429 2.201.500 62,900
117 PP2500206219 - 705,600 504.000 493.920 14,112
118 PP2500206220 - 693,500,000 495.357.143 485.450.000 13,870,000
119 PP2500206221 - 220,500 157.500 154.350 4,410
120 PP2500206222 - 1,460,000 1.042.857 1.022.000 29,200
121 PP2500206223 - 357,000 255.000 249.900 7,140
122 PP2500206224 - 207,480,000 148.200.000 145.236.000 4,149,600
123 PP2500206225 - 357,000,000 255.000.000 249.900.000 7,140,000
124 PP2500206226 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 8,640,000
125 PP2500206227 - 630,000 450.000 441.000 12,600
126 PP2500206228 - 30,200,000 21.571.429 21.140.000 604,000
127 PP2500206229 - 614,250 438.750 429.975 12,285
128 PP2500206230 - 386,400 276.000 270.480 7,728
129 PP2500206231 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
130 PP2500206232 - 65,000,000 46.428.571 45.500.000 1,300,000
131 PP2500206233 - 5,554,500 3.967.500 3.888.150 111,090
132 PP2500206234 - 140,600,000 100.428.571 98.420.000 2,812,000
133 PP2500206235 - 170,400,000 121.714.286 119.280.000 3,408,000
134 PP2500206236 - 1,297,800 927.000 908.460 25,956
135 PP2500206237 - 784,350,000 560.250.000 549.045.000 15,687,000
136 PP2500206238 - 142,600,000 101.857.143 99.820.000 2,852,000
137 PP2500206239 - 22,848,000 16.320.000 15.993.600 456,960
138 PP2500206240 - 224,700 160.500 157.290 4,494
139 PP2500206241 - 4,042,500 2.887.500 2.829.750 80,850
140 PP2500206242 - 12,285,000 8.775.000 8.599.500 245,700
141 PP2500206243 - 176,400 126.000 123.480 3,528
142 PP2500206244 - 2,880,000 2.057.143 2.016.000 57,600
143 PP2500206245 - 50,137,500 35.812.500 35.096.250 1,002,750
144 PP2500206246 - 15,500,000 11.071.429 10.850.000 310,000
145 PP2500206247 - 7,140,000 5.100.000 4.998.000 142,800
146 PP2500206248 - 81,375,000 58.125.000 56.962.500 1,627,500
147 PP2500206249 - 99,000 70.714 69.300 1,980
148 PP2500206250 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 160,000
149 PP2500206251 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
150 PP2500206252 - 3,307,500 2.362.500 2.315.250 66,150
151 PP2500206253 - 278,500,000 198.928.571 194.950.000 5,570,000
152 PP2500206254 - 1,559,000 1.113.571 1.091.300 31,180
153 PP2500206255 - 275,940,000 197.100.000 193.158.000 5,518,800
154 PP2500206256 - 5,395,950 3.854.250 3.777.165 107,919
Mã phần lô PP2500206103
Giá từng phần lô 2,286,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,738
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206104
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206105
Giá từng phần lô 375,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206106
Giá từng phần lô 989,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,782
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206107
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206108
Giá từng phần lô 446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206109
Giá từng phần lô 196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206110
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206111
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206112
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206113
Giá từng phần lô 248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206114
Giá từng phần lô 304,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206115
Giá từng phần lô 678,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206116
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206117
Giá từng phần lô 709,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206118
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206119
Giá từng phần lô 668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206120
Giá từng phần lô 4,040,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206121
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206122
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206123
Giá từng phần lô 518,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206124
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206125
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206126
Giá từng phần lô 15,970,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.179.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206127
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206128
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206129
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206130
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206131
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206132
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206133
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206134
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206135
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206136
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206137
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206138
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206139
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206140
Giá từng phần lô 235,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206141
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206142
Giá từng phần lô 4,751,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206143
Giá từng phần lô 133,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206144
Giá từng phần lô 28,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.815.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206145
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206146
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206147
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206148
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206149
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206150
Giá từng phần lô 2,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206151
Giá từng phần lô 694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206152
Giá từng phần lô 545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206153
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206154
Giá từng phần lô 42,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.539.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.928.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206155
Giá từng phần lô 7,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.410.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206156
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206157
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206158
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206159
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206160
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206161
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206162
Giá từng phần lô 4,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.871.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206163
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206164
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206165
Giá từng phần lô 78,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206166
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206167
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206168
Giá từng phần lô 35,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206169
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206170
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206171
Giá từng phần lô 722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206172
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206173
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206174
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206175
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206176
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206177
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206178
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206179
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206180
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206181
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206182
Giá từng phần lô 1,077,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206183
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206184
Giá từng phần lô 94,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206185
Giá từng phần lô 304,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206186
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206187
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206188
Giá từng phần lô 24,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206189
Giá từng phần lô 177,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206190
Giá từng phần lô 56,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206191
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206192
Giá từng phần lô 6,419,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.585.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.493.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,394
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206193
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206194
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206195
Giá từng phần lô 1,539,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206196
Giá từng phần lô 226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206197
Giá từng phần lô 40,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.953.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206198
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206199
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206200
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206201
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206202
Giá từng phần lô 3,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206203
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206204
Giá từng phần lô 68,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.298.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206205
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206206
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206207
Giá từng phần lô 5,191,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206208
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206209
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206210
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206211
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206212
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206213
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206214
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206215
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206216
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206217
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206218
Giá từng phần lô 3,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.246.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.201.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206219
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206220
Giá từng phần lô 693,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206221
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206222
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206223
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206224
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206225
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206226
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206227
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206228
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206229
Giá từng phần lô 614,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206230
Giá từng phần lô 386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206231
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206232
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206233
Giá từng phần lô 5,554,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206234
Giá từng phần lô 140,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206235
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206236
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206237
Giá từng phần lô 784,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206238
Giá từng phần lô 142,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206239
Giá từng phần lô 22,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206240
Giá từng phần lô 224,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206241
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206242
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206243
Giá từng phần lô 176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206244
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206245
Giá từng phần lô 50,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.096.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206246
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206247
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206248
Giá từng phần lô 81,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206249
Giá từng phần lô 99,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206250
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206251
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206252
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206253
Giá từng phần lô 278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206254
Giá từng phần lô 1,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206255
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500206256
Giá từng phần lô 5,395,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.854.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,919
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->