Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (Tổng số danh mục có 48 danh mục thuộc nhóm 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394544-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nghi Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (Tổng số danh mục có 48 danh mục thuộc nhóm 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300271074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 948,534,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.507.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300633137 - Ba kích 20,412,000 205,000
2 PP2300633138 - Bá tử nhân 8,160,000 82,000
3 PP2300633139 - Bạch chỉ 2,667,000 27,000
4 PP2300633140 - Bạch linh 19,845,000 199,000
5 PP2300633141 - Bạch Thược 26,720,000 268,000
6 PP2300633142 - Bạch truật 4,410,000 45,000
7 PP2300633143 - Bán hạ nam (Củ chóc) 896,000 9,000
8 PP2300633144 - Cam Thảo 23,814,000 239,000
9 PP2300633145 - Can khương 2,877,000 29,000
10 PP2300633146 - Cát căn 2,688,000
11 PP2300633147 - Cát Cánh 2,257,500 23,000
12 PP2300633148 - Cẩu tích 3,118,500 32,000
13 PP2300633149 - Chi tử 2,646,000 27,000
14 PP2300633150 - Chỉ xác 2,840,000 29,000
15 PP2300633151 - Cốt toái bổ 9,712,500 98,000
16 PP2300633152 - Đan Sâm 18,648,000 187,000
17 PP2300633153 - Đảng sâm 51,376,500 514,000
18 PP2300633154 - Đào nhân 8,979,000 90,000
19 PP2300633155 - Đỗ trọng 28,170,000 282,000
20 PP2300633156 - Độc hoạt 28,444,500 285,000
21 PP2300633157 - Đương quy (Toàn quy) 69,277,500 693,000
22 PP2300633158 - Hà thủ ô đỏ 10,720,000 108,000
23 PP2300633159 - Hoài sơn 3,911,250 40,000
24 PP2300633160 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 23,152,500 232,000
25 PP2300633161 - Hoàng liên 5,512,500 56,000
26 PP2300633162 - Hòe hoa 3,960,000 40,000
27 PP2300633163 - Hương phụ 5,670,000 57,000
28 PP2300633164 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 3,622,500 37,000
29 PP2300633165 - Khương hoạt 50,358,000 504,000
30 PP2300633166 - Liên nhục 4,599,000 46,000
31 PP2300633167 - Ngưu tất 32,580,000
32 PP2300633168 - Nhục thung dung 47,700,000 477,000
33 PP2300633169 - Phòng Phong 120,876,000 1,209,000
34 PP2300633170 - Sài hồ 11,340,000 114,000
35 PP2300633171 - Sinh địa 1,816,500 19,000
36 PP2300633172 - Sơn tra 2,070,000 21,000
37 PP2300633173 - Tần giao 43,659,000
38 PP2300633174 - Táo nhân 32,086,250 321,000
39 PP2300633175 - Thăng ma 17,560,000 176,000
40 PP2300633176 - Thảo Quyết Minh 551,250 6,000
41 PP2300633177 - Thục địa 53,820,000 539,000
42 PP2300633178 - Thương truật 22,000,000 220,000
43 PP2300633179 - Trần bì 8,100,000 81,000
44 PP2300633180 - Tục đoạn 13,440,000 135,000
45 PP2300633181 - Viễn chí 19,178,400 192,000
46 PP2300633182 - Xích thược 29,400,000 294,000
47 PP2300633183 - Xuyên khung 35,910,000 360,000
48 PP2300633184 - Ý dĩ 6,982,500 70,000
49 PP23006 - Tần giao 43,659,000 437,000
Ba kích
Mã phần lô PP2300633137
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300633138
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300633139
Giá từng phần lô 2,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh
Mã phần lô PP2300633140
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Thược
Mã phần lô PP2300633141
Giá từng phần lô 26,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300633142
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300633143
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam Thảo
Mã phần lô PP2300633144
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300633145
Giá từng phần lô 2,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300633146
Giá từng phần lô 2,688,000
Cát Cánh
Mã phần lô PP2300633147
Giá từng phần lô 2,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300633148
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300633149
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300633150
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300633151
Giá từng phần lô 9,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan Sâm
Mã phần lô PP2300633152
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300633153
Giá từng phần lô 51,376,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300633154
Giá từng phần lô 8,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300633155
Giá từng phần lô 28,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300633156
Giá từng phần lô 28,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300633157
Giá từng phần lô 69,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300633158
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300633159
Giá từng phần lô 3,911,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300633160
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300633161
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300633162
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300633163
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300633164
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300633165
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300633166
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300633167
Giá từng phần lô 32,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300633168
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng Phong
Mã phần lô PP2300633169
Giá từng phần lô 120,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300633170
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300633171
Giá từng phần lô 1,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300633172
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300633173
Giá từng phần lô 43,659,000
Táo nhân
Mã phần lô PP2300633174
Giá từng phần lô 32,086,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300633175
Giá từng phần lô 17,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo Quyết Minh
Mã phần lô PP2300633176
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300633177
Giá từng phần lô 53,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300633178
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300633179
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300633180
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300633181
Giá từng phần lô 19,178,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300633182
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300633183
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300633184
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP23006
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->