Gói thầu: Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500440883-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500231091
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-13 08:00:00 đến ngày 2025-10-16 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 307,928,748 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500445992 - Bể điều nhiệt (WNB14) - Hãng sx: Memmert- Đức 65,833
2 PP2500445993 - Bể điều nhiệt JSR (JSWB-33T) - Hãng sx: JSR – Korea 124,333
3 PP2500445994 - Cân kỹ thuật Ohaus (Scout TM Pro-SPS 202F) - Hãng sx: Ohaus 64,166
4 PP2500445995 - Cân kỹ thuật Ohaus (SPS 602F) - Hãng sx: Ohaus - China 67,666
5 PP2500445996 - Cân kỹ thuật Sartorius (Practum 612-1S) - Hãng sx: Sartorius - Đức 64,166
6 PP2500445997 - Cân phân tích Ohaus (PA214) - Hãng sx: Ohaus -Mỹ 69,166
7 PP2500445998 - Cân phân tích Sartorius (Practum 224-1S) - Hãng sx: Sartorius 138,333
8 PP2500445999 - Cồn kế (VIKI) - Hãng sx: Assistant - Đức 85,500
9 PP2500446000 - Dụng cụ đo độ ẩm và nhiệt độ không khí Anymetre (TH600B) - Hãng sx: Anymetre-China 201,666
10 PP2500446001 - Thiết bị đo độ đục trong nước HACH 2100Q - Hãng sx: HACH 197,666
11 PP2500446002 - Thiết bị đo clo dư trong nước HACH DR300 - Hãng sx: HACH 206,666
12 PP2500446003 - Thiết bị đo PH trong nước HANA HI 8424 - Hãng sx: HANA 191,666
13 PP2500446004 - Kính hiển vi 2 mắt Olympus CX21FS1 - Hãng sx: Olympus/Japan 346,333
14 PP2500446005 - LAMINAR FLOW CABINET ESCO (AVC 4A1, AVC 4D1 ) - Hãng sx: Esco-Singapore 650,850
15 PP2500446006 - Thiết bị đo clo dư trong nước LaMotte 1200-CL - Hãng sx: LaMotte 98,333
16 PP2500446007 - Lò nung Nabertherm (LT 9/12/B180) - Hãng sx: Nabertherm-Đức 94,333
17 PP2500446008 - Máy cất nước 1 lần GFL 2004 - Hãng sx: GFL - Đức 212,500
18 PP2500446009 - Máy chia dung dịch tự động – 836 - Hãng sx: Thermo Scientific/SINGAPORE 208,333
19 PP2500446010 - Máy chưng cách thủy (WNB 7-45) - Hãng sx: Memmert-Đức 104,833
20 PP2500446011 - Máy đếm tế bào CD4 Cyflow counter - Hãng sx: PARTEC-ĐỨC 606,666
21 PP2500446012 - Máy đo chức năng hô hấp-(CHEST-HI801) - Hãng sx: CHEST,Nhật Bản 273,333
22 PP2500446013 - Máy đo độ đục Hanna (HI 88703) - Hãng sx: Hanna - Romania 95,500
23 PP2500446014 - Máy đo pH Jenway (3520 pH Meter) - Hãng sx: Jenway - Anh 92,000
24 PP2500446015 - Máy đo pH trên da-(HI99181) - Hangz sx: Hanna,Romania 92,000
25 PP2500446016 - Máy đo suất liều phóng xạ tia X và gamma-(AT11123) - Hãng sx: Atomtex,Belarus 467,500
26 PP2500446017 - Máy đo thính lực-(MAICO MA52) - Hãng sx: MAICO,Đức 273,333
27 PP2500446018 - Máy đo vi khí hậu-(TSI) - Hãng sx: TSI,Mỹ 321,666
28 PP2500446019 - Máy đọc Elisa ELX 808 (020-E) - Hãng sx: Biotek-Mỹ 265,000
29 PP2500446020 - Máy đọc Elisa PR2100 - Hãng sx: SANOFI-PHÁP 265,000
30 PP2500446021 - Máy đọc Elisa Reader 680 - Hãng sx: Mỹ 265,000
31 PP2500446022 - Máy hút mẫu vi sinh trong không khí-(MAS-100NT) - Hãng sx: Merck Millipore,Thụy Sĩ 306,666
32 PP2500446023 - Máy huyết học 18 thông số Nihon kohden MEK6420K - Hãng sx: Nihon kohden - Nhật 573,333
33 PP2500446024 - Máy lắc Vortex ZX3 - Hãng sx: VELP Scientifica/Ý 85,500
34 PP2500446025 - Máy li tâm EBA 200S - Hãng sx: Hettich - Đức 112,500
35 PP2500446026 - Máy li tâm Rotofix 32A - Hãng sx: Hettich - Đức 112,500
36 PP2500446027 - Máy ly tâm 80-2 - Hãng sx: ZHENGJI - Trung Quốc 112,500
37 PP2500446028 - Máy ly tâm Hettich-EBA21 - Hãng sx: Hettich - Đức 112,500
38 PP2500446029 - Máy ly tâm Kubota 5100 - Hãng sx: KUBOTA-NHẬT BẢN 92,500
39 PP2500446030 - Máy ly tâm lạnh Eppendorf 5702R - 5702R - Hãng sx: Eppendorf/Đức 111,333
40 PP2500446031 - Máy ly tâm lạnh Hettich Mikro 200R - Hãng sx: Hettich/Đức 123,333
41 PP2500446032 - Máy ly tâm lạnh Kubota 2800 - Hãng sx: Nhật bản 83,500
42 PP2500446033 - Máy ly tâm lạnh Mikro 220R-220 S - Hãng sx: Hettich-Đức 123,333
43 PP2500446034 - Máy miễn dịch Cobas e411 - Hãng sx: Roche/Đức 573,333
44 PP2500446035 - Máy quang phổ hấp thu nguyên tử Analytik Jena (Zeenit 700P) - Hãng sx: Analytik Jena – Đức 560,000
45 PP2500446036 - Máy quang phổ tử ngoại khá kiến Hitachi (U-2900) - Hãng sx: Hitachi - Nhật 296,666
46 PP2500446037 - Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu (UV-1800) - Hãng sx: Shimadzu - Nhật 236,666
47 PP2500446038 - Máy RT-PCR 7500 Fast DX - Hãng sx: Thermo Scientific-SINGAPORE 180,000
48 PP2500446039 - Máy RT-PCR AGILENT ARIA DX - Hãng sx: AGILENT/Malaysia 360,000
49 PP2500446040 - Máy RT-PCR DNA- DT PRIME5 - Hãng sx: Technology/Moscow 180,000
50 PP2500446041 - Máy RT-PCR ROTOR GENE Q MDX - Hãng sx: QIAGEN/Đức 180,000
51 PP2500446042 - Máy rửa Elisa Washer FW40 - Hãng sx: Mỹ 171,500
52 PP2500446043 - Máy rửa Elx50 - Hãng sx: Biotek-Mỹ 309,666
53 PP2500446044 - Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Hitachi (L2000) - Hãng sx: Hitachi – Nhật 590,000
54 PP2500446045 - Máy tách chiết tự động TanBead- SLA-E13200 - Hãng sx: TANBEAD - Taiwan 765,000
55 PP2500446046 - Máy tách chiết tự động-SMART Labassist-32 - Hãng sx: TANBEAD/Taiwan 255,000
56 PP2500446047 - Máy ủ Elisa Incubator IPS - Hãng sx: Mỹ 82,500
57 PP2500446048 - Máy ủ Elisa IPS - Hãng sx: BIORAD-MỸ 82,500
58 PP2500446049 - Máy ủ nhiệt 56 độ - RIT180 - Hãng sx: REXMED / Anh 65,833
59 PP2500446050 - Máy ủ Sky Line DTS-4 - Hãng sx: ELMI- Mỹ 47,500
60 PP2500446051 - Máy Vortex Biorad - BR-2000 - Hãng sx: Biorad/USA 102,166
61 PP2500446052 - Máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số XP-100 - Hãng sx: Sysmex/Japan 573,333
62 PP2500446053 - Máy Xét nghiệm Sinh hóa Cobas c111 - Hãng sx: Roche/Đức 573,333
63 PP2500446054 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU400 - Hãng sx: Beckman coulter - Nhật 573,333
64 PP2500446055 - Micropipet 0,5-10µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức 45,500
65 PP2500446056 - Micropipet 100µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức 34,500
66 PP2500446057 - Micropipet 1000µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức 34,500
67 PP2500446058 - Micropipet 10-100µl Light Ergonomic - Hãng sx: Nichiryo - Nhật 34,500
68 PP2500446059 - Micropipet 200µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức 34,500
69 PP2500446060 - Micropipet 20-200 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức 34,500
70 PP2500446061 - Micropipet HIRSCHMAN 10 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức 34,500
71 PP2500446062 - Micropipette (10µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC 34,500
72 PP2500446063 - Micropipette (100 µL) - Hãng sx: ISOLAB 34,500
73 PP2500446064 - Micropipette (100-1000µL) CYAN Pipettes - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC 34,500
74 PP2500446065 - Micropipette (100-1000µL) DE-M15 - Hãng sx: DE-witeg-Đức 34,500
75 PP2500446066 - Micropipette (10-100µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC 34,500
76 PP2500446067 - Micropipette (5-20 µL) MC - Hãng sx: Qingyun 34,500
77 PP2500446068 - Micropipette (5-50µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC 34,500
78 PP2500446069 - Micropipette 0.5-10µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf 69,000
79 PP2500446070 - Micropipette 1000 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT 34,500
80 PP2500446071 - Micropipette 1000-5000 µL (Nichipet EXII) - Hãng sx: NICHIRYO - Nhật 34,500
81 PP2500446072 - Micropipette 1000-5000 µL (Piston) - Hãng sx: Scilogex – Mỹ 34,500
82 PP2500446073 - Micropipette 100-1000 µL (FINNPIPETTE F3) - Hãng sx: Thermo - Finland 34,500
83 PP2500446074 - Micropipette 100-1000 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức 69,000
84 PP2500446075 - Micropipette 100-1000 µL (Proline Plus) - Hãng sx: Biohit - Mỹ 34,500
85 PP2500446076 - Micropipette 100-1000 µL (Reference) - Hãng sx: Eppendorf – Đức 34,500
86 PP2500446077 - Micropipette 100-1000µl – BioRad - Hãng sx: Biorad/USA 34,500
87 PP2500446078 - Micropipette 100-1000µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf 34,500
88 PP2500446079 - Micropipette 100-1000µl- Sartorius - Hãng sx: Sartorius 69,000
89 PP2500446080 - Micropipette 10-100 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức 34,500
90 PP2500446081 - Micropipette 200 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT 34,500
91 PP2500446082 - Micropipette 20-200 µL (Piston) - Hãng sx: Vitlab – Đức 34,500
92 PP2500446083 - Micropipette 20-200µl - Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland 34,500
93 PP2500446084 - Micropipette 20-200µl- BioRad - Hãng sx: Biorad 34,500
94 PP2500446085 - Micropipette 20-200µl-Sartorius - Hãng sx: Sartorius 34,500
95 PP2500446086 - Micropipette 2-20µl-Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland 34,500
96 PP2500446087 - Micropipette 5-50µl-Finnpipette F1 - Hãng sx: Thermo 34,500
97 PP2500446088 - Micropipette 5-50µl-Finnpipette F3 - Hãng sx: Thermo 45,500
98 PP2500446089 - Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức 69,000
99 PP2500446090 - Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức 69,000
100 PP2500446091 - Micropipette Thermo - Hãng sx: Finland 34,500
101 PP2500446092 - Nhiệt ẩm kế 640,000
102 PP2500446093 - Nhiệt ẩm kế - TH600B 384,000
103 PP2500446094 - Nhiệt ẩm kế (TH600B) - Hãng sx: Anymetre- China 229,000
104 PP2500446095 - Nhiệt ẩm kế điện tử TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan 52,083
105 PP2500446096 - Nhiệt ẩm kế điện tử-TH-05-T - Hãng sx: APECH 50,416
106 PP2500446097 - Nhiệt ẩm kế - Hãng sx: Trung Quốc 52,083
107 PP2500446098 - Nhiệt ẩm kế-TH600B - Hãng sx: Anymetre/China 100,833
108 PP2500446099 - Nhiệt kế chỉ thị số Testo (925) - Hãng sx: Testo – Đức 89,000
109 PP2500446100 - Nhiệt kế chuẩn đầu dò Control 4000 - Hãng sx: CONTROL 79,250
110 PP2500446101 - Nhiệt kế thuỷ tinh- 104614 - Hãng sx: Đức 39,666
111 PP2500446102 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (104614) - Hãng sx: Moeller – Đức 158,666
112 PP2500446103 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (170°C) 76mm Immersion - Hãng sx: Brannan 39,666
113 PP2500446104 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-75°C) ASTM 6C-86 - Hãng sx: AMARELL 107,000
114 PP2500446105 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Fisher (thủy ngân) - Hãng sx: Fisher 46,166
115 PP2500446106 - Nhiệt kế thuỷ tinh- Moisture meter - Hãng sx: Trung Quốc 39,666
116 PP2500446107 - Nhiệt kế thuỷ tinh-ASTM 6C-86 - Hãng sx: Đức 39,666
117 PP2500446108 - Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan 107,000
118 PP2500446109 - Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan 46,333
119 PP2500446110 - Nhiệt kế tủ lạnh 158,666
120 PP2500446111 - Nhiệt kế vẩy - Hãng sx: Maxima 85,833
121 PP2500446112 - Nồi hấp tiệt trùng ALP (CL-32L) 74,833
122 PP2500446113 - Nồi hấp tiệt trùng HYSC (AC-60) 74,833
123 PP2500446114 - Nồi hấp ướt Tomy (SHSR) - ES-315 - Hãng sx: TOMY/USA 125,666
124 PP2500446115 - Pipet đơn kênh loại 100-1000µl - Hãng sx: BIORAD-MỸ 34,500
125 PP2500446116 - TCW 3000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) 212,666
126 PP2500446117 - TCW 3000 - Hãng sx: Electrolux 531,666
127 PP2500446118 - TCW 4000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) 212,666
128 PP2500446119 - TFW 800 (nhiệt độ -25 C) - Hãng sx: Dometic 93,925
129 PP2500446120 - Thermo Orion Star A221 - Hãng sx: THERMO 207,000
130 PP2500446121 - Thiết bị đo bụi hồng ngoại-(Kanomax 3443G) - Hãng sx: Kanomax,Nhật Bản 356,666
131 PP2500446122 - Thiết bị đo cường độ sáng-(Testo 540) - Hãng sx: Testo,Đức 233,333
132 PP2500446123 - Thiết bị đo điện từ trường tần số cao-(CA43) - Hãng sx: Chauvin Arnoux,Pháp 257,500
133 PP2500446124 - Thiết bị đo điện từ trường-(HI-3604) - Hãng sx: ETS-Lindgren,Mỹ 482,500
134 PP2500446125 - Thiết bị đo độ ồn tích phân-(NL-42EX) - Hãng sx: RION,Nhật Bản 151,666
135 PP2500446126 - Tủ âm -200 C-HF2-400S-1 - Hãng sx: ESCO-Singapore 93,925
136 PP2500446127 - Tù ấm CO2 (MCO-18AC) - Hãng sx: Sanyo 93,925
137 PP2500446128 - Tủ ấm Memmert IN 110 (35°C, 30°C) 115,525
138 PP2500446129 - Tủ ấm Memmert IN 110 (37°C) 93,925
139 PP2500446130 - Tủ ấm Memmert INB500 - Hãng sx: Memmert- Đức 93,925
140 PP2500446131 - Tủ ấm Memmert TV40b - Hãng sx: Memmert- Đức 93,925
141 PP2500446132 - Tủ ấm Panasonic MI R 154-P E (44°C) 93,925
142 PP2500446133 - Tủ âm Sanyo (-400 C)-MDF-U537D - Hãng sx: Sanyo/Nhật 93,925
143 PP2500446134 - Tủ âm Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: SANYO/Nhật 93,925
144 PP2500446135 - Tủ An toàn sinh học AC2-4E1 - Hãng sx: Esco 332,850
145 PP2500446136 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 ESCO AC2- 4E1 - Hãng sx: Esco- Singapore 665,700
146 PP2500446137 - Tủ an toàn sinh học cấp II Telstar Advance (Bio-II-Advance) - Hãng sx: Terrassa - Spain 332,850
147 PP2500446138 - Tủ ATSH - ESCO LA2 4A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore 332,850
148 PP2500446139 - Tủ ATSH cấp II (SAFZONE)-AHA-133-AB-B - Hãng sx: Chung Fu - Yakos65-Taiwan 332,850
149 PP2500446140 - Tủ ATSH cấp II Bioair - TOP SAFE 1.5 - Hãng sx: BIOAIR -Ý 332,850
150 PP2500446141 - Tủ ATSH cấp II ESCO - AC2-4S1 - Hãng sx: ESCO/Singapore 332,850
151 PP2500446142 - Tủ ATSH cấp II ESCO LA2 - LA2-4A1-E - Hãng sx: ESCO/Italy 332,850
152 PP2500446143 - Tủ đựng hoá chất-XS-05 - Hãng sx: CHEMSTORE 141,425
153 PP2500446144 - Tủ ESCO CLASS II BSC (AC2-4E1) - Hãng sx: Esco-Singapore 332,850
154 PP2500446145 - Tủ hút hơi hóa chất Erlab (Captair 481 Smart) - Hãng sx: Erlab/China 215,000
155 PP2500446146 - Tủ lạnh - TCW 3000 212,666
156 PP2500446147 - Tủ lạnh âm 20oC MDF-U5411 - Hãng sx: Nhật bản 93,925
157 PP2500446148 - Tủ lạnh âm MF314 80,833
158 PP2500446149 - Tủ lạnh âm sâu - MDF-U33V-PB - Hãng sx: Sanyo/Nhật 170,175
159 PP2500446150 - Tủ lạnh âm sâu EVERmed- ULF 360 W PRO2 - Hãng sx: EVERMED/ITALY 170,175
160 PP2500446151 - Tủ lạnh âm sâu MDF-U333 - Hãng sx: SANYO-NHẬT 93,925
161 PP2500446152 - Tủ lạnh âm sâu MDF-U55V-PE - Hãng sx: Nhật bản 170,175
162 PP2500446153 - Tủ lạnh âm sâu Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: Sanyo/Nhật 93,925
163 PP2500446154 - Tủ lạnh chuyên dụng MPR414F - Hãng sx: SANYO-NHẬT 93,925
164 PP2500446155 - Tủ lạnh dương TCW 4000 AC 425,333
165 PP2500446156 - Tủ lạnh MDF-311D - Hãng sx: Nhật bản 93,925
166 PP2500446157 - Tủ lạnh MPR-311DH-H (PB) - Hãng sx: Nhật bản 187,850
167 PP2500446158 - Tủ lạnh nằm Vestfrost MK-142 - Hãng sx: Vestfrost - Đan mạch 106,333
168 PP2500446159 - Tủ lạnh Samsung- RT32K5932S8/SV - Hãng sx: SAMSUNG- KOREA 85,333
169 PP2500446160 - Tủ lạnh SANAKY VH358W - Hãng sx: SANAKY - Nhật 106,333
170 PP2500446161 - Tủ lạnh TCW80AC 121,333
171 PP2500446162 - Tủ mát ESCO- HR1-400S-1 - Hãng sx: ESCO/Italy 145,900
172 PP2500446163 - Tủ mát SANAKY - VH-408W3L - Hãng sx: SANAKY - Việt Nam 197,499
173 PP2500446164 - Tủ pha Mix ESCO-SCR-2A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore 325,425
174 PP2500446165 - Tủ pha Mix Telsta-Mini-V - Hãng sx: Telstar/Spain 325,425
175 PP2500446166 - Tủ sấy JSOF-153P (170°C) 93,925
176 PP2500446167 - Tủ sấy Memmert (UNB-500) - Hãng sx: Memmert- Đức 93,925
177 PP2500446168 - Tủ sấy Memmert Tv 30u 123,400
178 PP2500446169 - Tủ TELSTAR BIO II ADVANCE 4 - Hãng sx: Telstar- Spain 332,850
179 PP2500446170 - Tủ thao tác PCR UVC/T-AR - Hãng sx: BIOSAN- Latvia 313,900
Bể điều nhiệt (WNB14) - Hãng sx: Memmert- Đức
Mã phần lô PP2500445992
Giá từng phần lô 65,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bể điều nhiệt JSR (JSWB-33T) - Hãng sx: JSR – Korea
Mã phần lô PP2500445993
Giá từng phần lô 124,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cân kỹ thuật Ohaus (Scout TM Pro-SPS 202F) - Hãng sx: Ohaus
Mã phần lô PP2500445994
Giá từng phần lô 64,166
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cân kỹ thuật Ohaus (SPS 602F) - Hãng sx: Ohaus - China
Mã phần lô PP2500445995
Giá từng phần lô 67,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cân kỹ thuật Sartorius (Practum 612-1S) - Hãng sx: Sartorius - Đức
Mã phần lô PP2500445996
Giá từng phần lô 64,166
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cân phân tích Ohaus (PA214) - Hãng sx: Ohaus -Mỹ
Mã phần lô PP2500445997
Giá từng phần lô 69,166
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cân phân tích Sartorius (Practum 224-1S) - Hãng sx: Sartorius
Mã phần lô PP2500445998
Giá từng phần lô 138,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cồn kế (VIKI) - Hãng sx: Assistant - Đức
Mã phần lô PP2500445999
Giá từng phần lô 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ đo độ ẩm và nhiệt độ không khí Anymetre (TH600B) - Hãng sx: Anymetre-China
Mã phần lô PP2500446000
Giá từng phần lô 201,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo độ đục trong nước HACH 2100Q - Hãng sx: HACH
Mã phần lô PP2500446001
Giá từng phần lô 197,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo clo dư trong nước HACH DR300 - Hãng sx: HACH
Mã phần lô PP2500446002
Giá từng phần lô 206,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo PH trong nước HANA HI 8424 - Hãng sx: HANA
Mã phần lô PP2500446003
Giá từng phần lô 191,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kính hiển vi 2 mắt Olympus CX21FS1 - Hãng sx: Olympus/Japan
Mã phần lô PP2500446004
Giá từng phần lô 346,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
LAMINAR FLOW CABINET ESCO (AVC 4A1, AVC 4D1 ) - Hãng sx: Esco-Singapore
Mã phần lô PP2500446005
Giá từng phần lô 650,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo clo dư trong nước LaMotte 1200-CL - Hãng sx: LaMotte
Mã phần lô PP2500446006
Giá từng phần lô 98,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lò nung Nabertherm (LT 9/12/B180) - Hãng sx: Nabertherm-Đức
Mã phần lô PP2500446007
Giá từng phần lô 94,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy cất nước 1 lần GFL 2004 - Hãng sx: GFL - Đức
Mã phần lô PP2500446008
Giá từng phần lô 212,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy chia dung dịch tự động – 836 - Hãng sx: Thermo Scientific/SINGAPORE
Mã phần lô PP2500446009
Giá từng phần lô 208,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy chưng cách thủy (WNB 7-45) - Hãng sx: Memmert-Đức
Mã phần lô PP2500446010
Giá từng phần lô 104,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đếm tế bào CD4 Cyflow counter - Hãng sx: PARTEC-ĐỨC
Mã phần lô PP2500446011
Giá từng phần lô 606,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo chức năng hô hấp-(CHEST-HI801) - Hãng sx: CHEST,Nhật Bản
Mã phần lô PP2500446012
Giá từng phần lô 273,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo độ đục Hanna (HI 88703) - Hãng sx: Hanna - Romania
Mã phần lô PP2500446013
Giá từng phần lô 95,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo pH Jenway (3520 pH Meter) - Hãng sx: Jenway - Anh
Mã phần lô PP2500446014
Giá từng phần lô 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo pH trên da-(HI99181) - Hangz sx: Hanna,Romania
Mã phần lô PP2500446015
Giá từng phần lô 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo suất liều phóng xạ tia X và gamma-(AT11123) - Hãng sx: Atomtex,Belarus
Mã phần lô PP2500446016
Giá từng phần lô 467,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo thính lực-(MAICO MA52) - Hãng sx: MAICO,Đức
Mã phần lô PP2500446017
Giá từng phần lô 273,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đo vi khí hậu-(TSI) - Hãng sx: TSI,Mỹ
Mã phần lô PP2500446018
Giá từng phần lô 321,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đọc Elisa ELX 808 (020-E) - Hãng sx: Biotek-Mỹ
Mã phần lô PP2500446019
Giá từng phần lô 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đọc Elisa PR2100 - Hãng sx: SANOFI-PHÁP
Mã phần lô PP2500446020
Giá từng phần lô 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy đọc Elisa Reader 680 - Hãng sx: Mỹ
Mã phần lô PP2500446021
Giá từng phần lô 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy hút mẫu vi sinh trong không khí-(MAS-100NT) - Hãng sx: Merck Millipore,Thụy Sĩ
Mã phần lô PP2500446022
Giá từng phần lô 306,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy huyết học 18 thông số Nihon kohden MEK6420K - Hãng sx: Nihon kohden - Nhật
Mã phần lô PP2500446023
Giá từng phần lô 573,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy lắc Vortex ZX3 - Hãng sx: VELP Scientifica/Ý
Mã phần lô PP2500446024
Giá từng phần lô 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy li tâm EBA 200S - Hãng sx: Hettich - Đức
Mã phần lô PP2500446025
Giá từng phần lô 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy li tâm Rotofix 32A - Hãng sx: Hettich - Đức
Mã phần lô PP2500446026
Giá từng phần lô 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm 80-2 - Hãng sx: ZHENGJI - Trung Quốc
Mã phần lô PP2500446027
Giá từng phần lô 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm Hettich-EBA21 - Hãng sx: Hettich - Đức
Mã phần lô PP2500446028
Giá từng phần lô 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm Kubota 5100 - Hãng sx: KUBOTA-NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2500446029
Giá từng phần lô 92,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm lạnh Eppendorf 5702R - 5702R - Hãng sx: Eppendorf/Đức
Mã phần lô PP2500446030
Giá từng phần lô 111,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm lạnh Hettich Mikro 200R - Hãng sx: Hettich/Đức
Mã phần lô PP2500446031
Giá từng phần lô 123,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm lạnh Kubota 2800 - Hãng sx: Nhật bản
Mã phần lô PP2500446032
Giá từng phần lô 83,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ly tâm lạnh Mikro 220R-220 S - Hãng sx: Hettich-Đức
Mã phần lô PP2500446033
Giá từng phần lô 123,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy miễn dịch Cobas e411 - Hãng sx: Roche/Đức
Mã phần lô PP2500446034
Giá từng phần lô 573,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy quang phổ hấp thu nguyên tử Analytik Jena (Zeenit 700P) - Hãng sx: Analytik Jena – Đức
Mã phần lô PP2500446035
Giá từng phần lô 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy quang phổ tử ngoại khá kiến Hitachi (U-2900) - Hãng sx: Hitachi - Nhật
Mã phần lô PP2500446036
Giá từng phần lô 296,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu (UV-1800) - Hãng sx: Shimadzu - Nhật
Mã phần lô PP2500446037
Giá từng phần lô 236,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy RT-PCR 7500 Fast DX - Hãng sx: Thermo Scientific-SINGAPORE
Mã phần lô PP2500446038
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy RT-PCR AGILENT ARIA DX - Hãng sx: AGILENT/Malaysia
Mã phần lô PP2500446039
Giá từng phần lô 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy RT-PCR DNA- DT PRIME5 - Hãng sx: Technology/Moscow
Mã phần lô PP2500446040
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy RT-PCR ROTOR GENE Q MDX - Hãng sx: QIAGEN/Đức
Mã phần lô PP2500446041
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy rửa Elisa Washer FW40 - Hãng sx: Mỹ
Mã phần lô PP2500446042
Giá từng phần lô 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy rửa Elx50 - Hãng sx: Biotek-Mỹ
Mã phần lô PP2500446043
Giá từng phần lô 309,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Hitachi (L2000) - Hãng sx: Hitachi – Nhật
Mã phần lô PP2500446044
Giá từng phần lô 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy tách chiết tự động TanBead- SLA-E13200 - Hãng sx: TANBEAD - Taiwan
Mã phần lô PP2500446045
Giá từng phần lô 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy tách chiết tự động-SMART Labassist-32 - Hãng sx: TANBEAD/Taiwan
Mã phần lô PP2500446046
Giá từng phần lô 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ủ Elisa Incubator IPS - Hãng sx: Mỹ
Mã phần lô PP2500446047
Giá từng phần lô 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ủ Elisa IPS - Hãng sx: BIORAD-MỸ
Mã phần lô PP2500446048
Giá từng phần lô 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ủ nhiệt 56 độ - RIT180 - Hãng sx: REXMED / Anh
Mã phần lô PP2500446049
Giá từng phần lô 65,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy ủ Sky Line DTS-4 - Hãng sx: ELMI- Mỹ
Mã phần lô PP2500446050
Giá từng phần lô 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy Vortex Biorad - BR-2000 - Hãng sx: Biorad/USA
Mã phần lô PP2500446051
Giá từng phần lô 102,166
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số XP-100 - Hãng sx: Sysmex/Japan
Mã phần lô PP2500446052
Giá từng phần lô 573,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy Xét nghiệm Sinh hóa Cobas c111 - Hãng sx: Roche/Đức
Mã phần lô PP2500446053
Giá từng phần lô 573,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU400 - Hãng sx: Beckman coulter - Nhật
Mã phần lô PP2500446054
Giá từng phần lô 573,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 0,5-10µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
Mã phần lô PP2500446055
Giá từng phần lô 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 100µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
Mã phần lô PP2500446056
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 1000µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
Mã phần lô PP2500446057
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 10-100µl Light Ergonomic - Hãng sx: Nichiryo - Nhật
Mã phần lô PP2500446058
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 200µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
Mã phần lô PP2500446059
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet 20-200 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
Mã phần lô PP2500446060
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipet HIRSCHMAN 10 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
Mã phần lô PP2500446061
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (10µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
Mã phần lô PP2500446062
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (100 µL) - Hãng sx: ISOLAB
Mã phần lô PP2500446063
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (100-1000µL) CYAN Pipettes - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
Mã phần lô PP2500446064
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (100-1000µL) DE-M15 - Hãng sx: DE-witeg-Đức
Mã phần lô PP2500446065
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (10-100µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
Mã phần lô PP2500446066
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (5-20 µL) MC - Hãng sx: Qingyun
Mã phần lô PP2500446067
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette (5-50µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
Mã phần lô PP2500446068
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 0.5-10µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf
Mã phần lô PP2500446069
Giá từng phần lô 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 1000 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT
Mã phần lô PP2500446070
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 1000-5000 µL (Nichipet EXII) - Hãng sx: NICHIRYO - Nhật
Mã phần lô PP2500446071
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 1000-5000 µL (Piston) - Hãng sx: Scilogex – Mỹ
Mã phần lô PP2500446072
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000 µL (FINNPIPETTE F3) - Hãng sx: Thermo - Finland
Mã phần lô PP2500446073
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức
Mã phần lô PP2500446074
Giá từng phần lô 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000 µL (Proline Plus) - Hãng sx: Biohit - Mỹ
Mã phần lô PP2500446075
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000 µL (Reference) - Hãng sx: Eppendorf – Đức
Mã phần lô PP2500446076
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000µl – BioRad - Hãng sx: Biorad/USA
Mã phần lô PP2500446077
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf
Mã phần lô PP2500446078
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 100-1000µl- Sartorius - Hãng sx: Sartorius
Mã phần lô PP2500446079
Giá từng phần lô 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 10-100 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức
Mã phần lô PP2500446080
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 200 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT
Mã phần lô PP2500446081
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 20-200 µL (Piston) - Hãng sx: Vitlab – Đức
Mã phần lô PP2500446082
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 20-200µl - Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland
Mã phần lô PP2500446083
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 20-200µl- BioRad - Hãng sx: Biorad
Mã phần lô PP2500446084
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 20-200µl-Sartorius - Hãng sx: Sartorius
Mã phần lô PP2500446085
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 2-20µl-Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland
Mã phần lô PP2500446086
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F1 - Hãng sx: Thermo
Mã phần lô PP2500446087
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F3 - Hãng sx: Thermo
Mã phần lô PP2500446088
Giá từng phần lô 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức
Mã phần lô PP2500446089
Giá từng phần lô 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức
Mã phần lô PP2500446090
Giá từng phần lô 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Micropipette Thermo - Hãng sx: Finland
Mã phần lô PP2500446091
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế
Mã phần lô PP2500446092
Giá từng phần lô 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế - TH600B
Mã phần lô PP2500446093
Giá từng phần lô 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế (TH600B) - Hãng sx: Anymetre- China
Mã phần lô PP2500446094
Giá từng phần lô 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế điện tử TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
Mã phần lô PP2500446095
Giá từng phần lô 52,083
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế điện tử-TH-05-T - Hãng sx: APECH
Mã phần lô PP2500446096
Giá từng phần lô 50,416
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế - Hãng sx: Trung Quốc
Mã phần lô PP2500446097
Giá từng phần lô 52,083
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt ẩm kế-TH600B - Hãng sx: Anymetre/China
Mã phần lô PP2500446098
Giá từng phần lô 100,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế chỉ thị số Testo (925) - Hãng sx: Testo – Đức
Mã phần lô PP2500446099
Giá từng phần lô 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế chuẩn đầu dò Control 4000 - Hãng sx: CONTROL
Mã phần lô PP2500446100
Giá từng phần lô 79,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thuỷ tinh- 104614 - Hãng sx: Đức
Mã phần lô PP2500446101
Giá từng phần lô 39,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (104614) - Hãng sx: Moeller – Đức
Mã phần lô PP2500446102
Giá từng phần lô 158,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (170°C) 76mm Immersion - Hãng sx: Brannan
Mã phần lô PP2500446103
Giá từng phần lô 39,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-75°C) ASTM 6C-86 - Hãng sx: AMARELL
Mã phần lô PP2500446104
Giá từng phần lô 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Fisher (thủy ngân) - Hãng sx: Fisher
Mã phần lô PP2500446105
Giá từng phần lô 46,166
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thuỷ tinh- Moisture meter - Hãng sx: Trung Quốc
Mã phần lô PP2500446106
Giá từng phần lô 39,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế thuỷ tinh-ASTM 6C-86 - Hãng sx: Đức
Mã phần lô PP2500446107
Giá từng phần lô 39,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
Mã phần lô PP2500446108
Giá từng phần lô 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
Mã phần lô PP2500446109
Giá từng phần lô 46,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2500446110
Giá từng phần lô 158,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhiệt kế vẩy - Hãng sx: Maxima
Mã phần lô PP2500446111
Giá từng phần lô 85,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nồi hấp tiệt trùng ALP (CL-32L)
Mã phần lô PP2500446112
Giá từng phần lô 74,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nồi hấp tiệt trùng HYSC (AC-60)
Mã phần lô PP2500446113
Giá từng phần lô 74,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nồi hấp ướt Tomy (SHSR) - ES-315 - Hãng sx: TOMY/USA
Mã phần lô PP2500446114
Giá từng phần lô 125,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Pipet đơn kênh loại 100-1000µl - Hãng sx: BIORAD-MỸ
Mã phần lô PP2500446115
Giá từng phần lô 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
TCW 3000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic)
Mã phần lô PP2500446116
Giá từng phần lô 212,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
TCW 3000 - Hãng sx: Electrolux
Mã phần lô PP2500446117
Giá từng phần lô 531,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
TCW 4000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic)
Mã phần lô PP2500446118
Giá từng phần lô 212,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
TFW 800 (nhiệt độ -25 C) - Hãng sx: Dometic
Mã phần lô PP2500446119
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thermo Orion Star A221 - Hãng sx: THERMO
Mã phần lô PP2500446120
Giá từng phần lô 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo bụi hồng ngoại-(Kanomax 3443G) - Hãng sx: Kanomax,Nhật Bản
Mã phần lô PP2500446121
Giá từng phần lô 356,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo cường độ sáng-(Testo 540) - Hãng sx: Testo,Đức
Mã phần lô PP2500446122
Giá từng phần lô 233,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo điện từ trường tần số cao-(CA43) - Hãng sx: Chauvin Arnoux,Pháp
Mã phần lô PP2500446123
Giá từng phần lô 257,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo điện từ trường-(HI-3604) - Hãng sx: ETS-Lindgren,Mỹ
Mã phần lô PP2500446124
Giá từng phần lô 482,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiết bị đo độ ồn tích phân-(NL-42EX) - Hãng sx: RION,Nhật Bản
Mã phần lô PP2500446125
Giá từng phần lô 151,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ âm -200 C-HF2-400S-1 - Hãng sx: ESCO-Singapore
Mã phần lô PP2500446126
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tù ấm CO2 (MCO-18AC) - Hãng sx: Sanyo
Mã phần lô PP2500446127
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ấm Memmert IN 110 (35°C, 30°C)
Mã phần lô PP2500446128
Giá từng phần lô 115,525
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ấm Memmert IN 110 (37°C)
Mã phần lô PP2500446129
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ấm Memmert INB500 - Hãng sx: Memmert- Đức
Mã phần lô PP2500446130
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ấm Memmert TV40b - Hãng sx: Memmert- Đức
Mã phần lô PP2500446131
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ấm Panasonic MI R 154-P E (44°C)
Mã phần lô PP2500446132
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ âm Sanyo (-400 C)-MDF-U537D - Hãng sx: Sanyo/Nhật
Mã phần lô PP2500446133
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ âm Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: SANYO/Nhật
Mã phần lô PP2500446134
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ An toàn sinh học AC2-4E1 - Hãng sx: Esco
Mã phần lô PP2500446135
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ an toàn sinh học cấp 2 ESCO AC2- 4E1 - Hãng sx: Esco- Singapore
Mã phần lô PP2500446136
Giá từng phần lô 665,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ an toàn sinh học cấp II Telstar Advance (Bio-II-Advance) - Hãng sx: Terrassa - Spain
Mã phần lô PP2500446137
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ATSH - ESCO LA2 4A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
Mã phần lô PP2500446138
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ATSH cấp II (SAFZONE)-AHA-133-AB-B - Hãng sx: Chung Fu - Yakos65-Taiwan
Mã phần lô PP2500446139
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ATSH cấp II Bioair - TOP SAFE 1.5 - Hãng sx: BIOAIR -Ý
Mã phần lô PP2500446140
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ATSH cấp II ESCO - AC2-4S1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
Mã phần lô PP2500446141
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ATSH cấp II ESCO LA2 - LA2-4A1-E - Hãng sx: ESCO/Italy
Mã phần lô PP2500446142
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ đựng hoá chất-XS-05 - Hãng sx: CHEMSTORE
Mã phần lô PP2500446143
Giá từng phần lô 141,425
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ ESCO CLASS II BSC (AC2-4E1) - Hãng sx: Esco-Singapore
Mã phần lô PP2500446144
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ hút hơi hóa chất Erlab (Captair 481 Smart) - Hãng sx: Erlab/China
Mã phần lô PP2500446145
Giá từng phần lô 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh - TCW 3000
Mã phần lô PP2500446146
Giá từng phần lô 212,666
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm 20oC MDF-U5411 - Hãng sx: Nhật bản
Mã phần lô PP2500446147
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm MF314
Mã phần lô PP2500446148
Giá từng phần lô 80,833
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm sâu - MDF-U33V-PB - Hãng sx: Sanyo/Nhật
Mã phần lô PP2500446149
Giá từng phần lô 170,175
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm sâu EVERmed- ULF 360 W PRO2 - Hãng sx: EVERMED/ITALY
Mã phần lô PP2500446150
Giá từng phần lô 170,175
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm sâu MDF-U333 - Hãng sx: SANYO-NHẬT
Mã phần lô PP2500446151
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm sâu MDF-U55V-PE - Hãng sx: Nhật bản
Mã phần lô PP2500446152
Giá từng phần lô 170,175
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh âm sâu Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: Sanyo/Nhật
Mã phần lô PP2500446153
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh chuyên dụng MPR414F - Hãng sx: SANYO-NHẬT
Mã phần lô PP2500446154
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh dương TCW 4000 AC
Mã phần lô PP2500446155
Giá từng phần lô 425,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh MDF-311D - Hãng sx: Nhật bản
Mã phần lô PP2500446156
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh MPR-311DH-H (PB) - Hãng sx: Nhật bản
Mã phần lô PP2500446157
Giá từng phần lô 187,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh nằm Vestfrost MK-142 - Hãng sx: Vestfrost - Đan mạch
Mã phần lô PP2500446158
Giá từng phần lô 106,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh Samsung- RT32K5932S8/SV - Hãng sx: SAMSUNG- KOREA
Mã phần lô PP2500446159
Giá từng phần lô 85,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh SANAKY VH358W - Hãng sx: SANAKY - Nhật
Mã phần lô PP2500446160
Giá từng phần lô 106,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ lạnh TCW80AC
Mã phần lô PP2500446161
Giá từng phần lô 121,333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ mát ESCO- HR1-400S-1 - Hãng sx: ESCO/Italy
Mã phần lô PP2500446162
Giá từng phần lô 145,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ mát SANAKY - VH-408W3L - Hãng sx: SANAKY - Việt Nam
Mã phần lô PP2500446163
Giá từng phần lô 197,499
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ pha Mix ESCO-SCR-2A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
Mã phần lô PP2500446164
Giá từng phần lô 325,425
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ pha Mix Telsta-Mini-V - Hãng sx: Telstar/Spain
Mã phần lô PP2500446165
Giá từng phần lô 325,425
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ sấy JSOF-153P (170°C)
Mã phần lô PP2500446166
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ sấy Memmert (UNB-500) - Hãng sx: Memmert- Đức
Mã phần lô PP2500446167
Giá từng phần lô 93,925
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ sấy Memmert Tv 30u
Mã phần lô PP2500446168
Giá từng phần lô 123,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ TELSTAR BIO II ADVANCE 4 - Hãng sx: Telstar- Spain
Mã phần lô PP2500446169
Giá từng phần lô 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tủ thao tác PCR UVC/T-AR - Hãng sx: BIOSAN- Latvia
Mã phần lô PP2500446170
Giá từng phần lô 313,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->