Gói thầu: Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500440883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500231091 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-13 08:00:00 đến ngày 2025-10-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 307,928,748 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500445992 - Bể điều nhiệt (WNB14) - Hãng sx: Memmert- Đức | 65,833 |
| 2 | PP2500445993 - Bể điều nhiệt JSR (JSWB-33T) - Hãng sx: JSR – Korea | 124,333 |
| 3 | PP2500445994 - Cân kỹ thuật Ohaus (Scout TM Pro-SPS 202F) - Hãng sx: Ohaus | 64,166 |
| 4 | PP2500445995 - Cân kỹ thuật Ohaus (SPS 602F) - Hãng sx: Ohaus - China | 67,666 |
| 5 | PP2500445996 - Cân kỹ thuật Sartorius (Practum 612-1S) - Hãng sx: Sartorius - Đức | 64,166 |
| 6 | PP2500445997 - Cân phân tích Ohaus (PA214) - Hãng sx: Ohaus -Mỹ | 69,166 |
| 7 | PP2500445998 - Cân phân tích Sartorius (Practum 224-1S) - Hãng sx: Sartorius | 138,333 |
| 8 | PP2500445999 - Cồn kế (VIKI) - Hãng sx: Assistant - Đức | 85,500 |
| 9 | PP2500446000 - Dụng cụ đo độ ẩm và nhiệt độ không khí Anymetre (TH600B) - Hãng sx: Anymetre-China | 201,666 |
| 10 | PP2500446001 - Thiết bị đo độ đục trong nước HACH 2100Q - Hãng sx: HACH | 197,666 |
| 11 | PP2500446002 - Thiết bị đo clo dư trong nước HACH DR300 - Hãng sx: HACH | 206,666 |
| 12 | PP2500446003 - Thiết bị đo PH trong nước HANA HI 8424 - Hãng sx: HANA | 191,666 |
| 13 | PP2500446004 - Kính hiển vi 2 mắt Olympus CX21FS1 - Hãng sx: Olympus/Japan | 346,333 |
| 14 | PP2500446005 - LAMINAR FLOW CABINET ESCO (AVC 4A1, AVC 4D1 ) - Hãng sx: Esco-Singapore | 650,850 |
| 15 | PP2500446006 - Thiết bị đo clo dư trong nước LaMotte 1200-CL - Hãng sx: LaMotte | 98,333 |
| 16 | PP2500446007 - Lò nung Nabertherm (LT 9/12/B180) - Hãng sx: Nabertherm-Đức | 94,333 |
| 17 | PP2500446008 - Máy cất nước 1 lần GFL 2004 - Hãng sx: GFL - Đức | 212,500 |
| 18 | PP2500446009 - Máy chia dung dịch tự động – 836 - Hãng sx: Thermo Scientific/SINGAPORE | 208,333 |
| 19 | PP2500446010 - Máy chưng cách thủy (WNB 7-45) - Hãng sx: Memmert-Đức | 104,833 |
| 20 | PP2500446011 - Máy đếm tế bào CD4 Cyflow counter - Hãng sx: PARTEC-ĐỨC | 606,666 |
| 21 | PP2500446012 - Máy đo chức năng hô hấp-(CHEST-HI801) - Hãng sx: CHEST,Nhật Bản | 273,333 |
| 22 | PP2500446013 - Máy đo độ đục Hanna (HI 88703) - Hãng sx: Hanna - Romania | 95,500 |
| 23 | PP2500446014 - Máy đo pH Jenway (3520 pH Meter) - Hãng sx: Jenway - Anh | 92,000 |
| 24 | PP2500446015 - Máy đo pH trên da-(HI99181) - Hangz sx: Hanna,Romania | 92,000 |
| 25 | PP2500446016 - Máy đo suất liều phóng xạ tia X và gamma-(AT11123) - Hãng sx: Atomtex,Belarus | 467,500 |
| 26 | PP2500446017 - Máy đo thính lực-(MAICO MA52) - Hãng sx: MAICO,Đức | 273,333 |
| 27 | PP2500446018 - Máy đo vi khí hậu-(TSI) - Hãng sx: TSI,Mỹ | 321,666 |
| 28 | PP2500446019 - Máy đọc Elisa ELX 808 (020-E) - Hãng sx: Biotek-Mỹ | 265,000 |
| 29 | PP2500446020 - Máy đọc Elisa PR2100 - Hãng sx: SANOFI-PHÁP | 265,000 |
| 30 | PP2500446021 - Máy đọc Elisa Reader 680 - Hãng sx: Mỹ | 265,000 |
| 31 | PP2500446022 - Máy hút mẫu vi sinh trong không khí-(MAS-100NT) - Hãng sx: Merck Millipore,Thụy Sĩ | 306,666 |
| 32 | PP2500446023 - Máy huyết học 18 thông số Nihon kohden MEK6420K - Hãng sx: Nihon kohden - Nhật | 573,333 |
| 33 | PP2500446024 - Máy lắc Vortex ZX3 - Hãng sx: VELP Scientifica/Ý | 85,500 |
| 34 | PP2500446025 - Máy li tâm EBA 200S - Hãng sx: Hettich - Đức | 112,500 |
| 35 | PP2500446026 - Máy li tâm Rotofix 32A - Hãng sx: Hettich - Đức | 112,500 |
| 36 | PP2500446027 - Máy ly tâm 80-2 - Hãng sx: ZHENGJI - Trung Quốc | 112,500 |
| 37 | PP2500446028 - Máy ly tâm Hettich-EBA21 - Hãng sx: Hettich - Đức | 112,500 |
| 38 | PP2500446029 - Máy ly tâm Kubota 5100 - Hãng sx: KUBOTA-NHẬT BẢN | 92,500 |
| 39 | PP2500446030 - Máy ly tâm lạnh Eppendorf 5702R - 5702R - Hãng sx: Eppendorf/Đức | 111,333 |
| 40 | PP2500446031 - Máy ly tâm lạnh Hettich Mikro 200R - Hãng sx: Hettich/Đức | 123,333 |
| 41 | PP2500446032 - Máy ly tâm lạnh Kubota 2800 - Hãng sx: Nhật bản | 83,500 |
| 42 | PP2500446033 - Máy ly tâm lạnh Mikro 220R-220 S - Hãng sx: Hettich-Đức | 123,333 |
| 43 | PP2500446034 - Máy miễn dịch Cobas e411 - Hãng sx: Roche/Đức | 573,333 |
| 44 | PP2500446035 - Máy quang phổ hấp thu nguyên tử Analytik Jena (Zeenit 700P) - Hãng sx: Analytik Jena – Đức | 560,000 |
| 45 | PP2500446036 - Máy quang phổ tử ngoại khá kiến Hitachi (U-2900) - Hãng sx: Hitachi - Nhật | 296,666 |
| 46 | PP2500446037 - Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu (UV-1800) - Hãng sx: Shimadzu - Nhật | 236,666 |
| 47 | PP2500446038 - Máy RT-PCR 7500 Fast DX - Hãng sx: Thermo Scientific-SINGAPORE | 180,000 |
| 48 | PP2500446039 - Máy RT-PCR AGILENT ARIA DX - Hãng sx: AGILENT/Malaysia | 360,000 |
| 49 | PP2500446040 - Máy RT-PCR DNA- DT PRIME5 - Hãng sx: Technology/Moscow | 180,000 |
| 50 | PP2500446041 - Máy RT-PCR ROTOR GENE Q MDX - Hãng sx: QIAGEN/Đức | 180,000 |
| 51 | PP2500446042 - Máy rửa Elisa Washer FW40 - Hãng sx: Mỹ | 171,500 |
| 52 | PP2500446043 - Máy rửa Elx50 - Hãng sx: Biotek-Mỹ | 309,666 |
| 53 | PP2500446044 - Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Hitachi (L2000) - Hãng sx: Hitachi – Nhật | 590,000 |
| 54 | PP2500446045 - Máy tách chiết tự động TanBead- SLA-E13200 - Hãng sx: TANBEAD - Taiwan | 765,000 |
| 55 | PP2500446046 - Máy tách chiết tự động-SMART Labassist-32 - Hãng sx: TANBEAD/Taiwan | 255,000 |
| 56 | PP2500446047 - Máy ủ Elisa Incubator IPS - Hãng sx: Mỹ | 82,500 |
| 57 | PP2500446048 - Máy ủ Elisa IPS - Hãng sx: BIORAD-MỸ | 82,500 |
| 58 | PP2500446049 - Máy ủ nhiệt 56 độ - RIT180 - Hãng sx: REXMED / Anh | 65,833 |
| 59 | PP2500446050 - Máy ủ Sky Line DTS-4 - Hãng sx: ELMI- Mỹ | 47,500 |
| 60 | PP2500446051 - Máy Vortex Biorad - BR-2000 - Hãng sx: Biorad/USA | 102,166 |
| 61 | PP2500446052 - Máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số XP-100 - Hãng sx: Sysmex/Japan | 573,333 |
| 62 | PP2500446053 - Máy Xét nghiệm Sinh hóa Cobas c111 - Hãng sx: Roche/Đức | 573,333 |
| 63 | PP2500446054 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU400 - Hãng sx: Beckman coulter - Nhật | 573,333 |
| 64 | PP2500446055 - Micropipet 0,5-10µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức | 45,500 |
| 65 | PP2500446056 - Micropipet 100µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức | 34,500 |
| 66 | PP2500446057 - Micropipet 1000µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức | 34,500 |
| 67 | PP2500446058 - Micropipet 10-100µl Light Ergonomic - Hãng sx: Nichiryo - Nhật | 34,500 |
| 68 | PP2500446059 - Micropipet 200µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức | 34,500 |
| 69 | PP2500446060 - Micropipet 20-200 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức | 34,500 |
| 70 | PP2500446061 - Micropipet HIRSCHMAN 10 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức | 34,500 |
| 71 | PP2500446062 - Micropipette (10µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC | 34,500 |
| 72 | PP2500446063 - Micropipette (100 µL) - Hãng sx: ISOLAB | 34,500 |
| 73 | PP2500446064 - Micropipette (100-1000µL) CYAN Pipettes - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC | 34,500 |
| 74 | PP2500446065 - Micropipette (100-1000µL) DE-M15 - Hãng sx: DE-witeg-Đức | 34,500 |
| 75 | PP2500446066 - Micropipette (10-100µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC | 34,500 |
| 76 | PP2500446067 - Micropipette (5-20 µL) MC - Hãng sx: Qingyun | 34,500 |
| 77 | PP2500446068 - Micropipette (5-50µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC | 34,500 |
| 78 | PP2500446069 - Micropipette 0.5-10µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf | 69,000 |
| 79 | PP2500446070 - Micropipette 1000 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT | 34,500 |
| 80 | PP2500446071 - Micropipette 1000-5000 µL (Nichipet EXII) - Hãng sx: NICHIRYO - Nhật | 34,500 |
| 81 | PP2500446072 - Micropipette 1000-5000 µL (Piston) - Hãng sx: Scilogex – Mỹ | 34,500 |
| 82 | PP2500446073 - Micropipette 100-1000 µL (FINNPIPETTE F3) - Hãng sx: Thermo - Finland | 34,500 |
| 83 | PP2500446074 - Micropipette 100-1000 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức | 69,000 |
| 84 | PP2500446075 - Micropipette 100-1000 µL (Proline Plus) - Hãng sx: Biohit - Mỹ | 34,500 |
| 85 | PP2500446076 - Micropipette 100-1000 µL (Reference) - Hãng sx: Eppendorf – Đức | 34,500 |
| 86 | PP2500446077 - Micropipette 100-1000µl – BioRad - Hãng sx: Biorad/USA | 34,500 |
| 87 | PP2500446078 - Micropipette 100-1000µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf | 34,500 |
| 88 | PP2500446079 - Micropipette 100-1000µl- Sartorius - Hãng sx: Sartorius | 69,000 |
| 89 | PP2500446080 - Micropipette 10-100 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức | 34,500 |
| 90 | PP2500446081 - Micropipette 200 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT | 34,500 |
| 91 | PP2500446082 - Micropipette 20-200 µL (Piston) - Hãng sx: Vitlab – Đức | 34,500 |
| 92 | PP2500446083 - Micropipette 20-200µl - Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland | 34,500 |
| 93 | PP2500446084 - Micropipette 20-200µl- BioRad - Hãng sx: Biorad | 34,500 |
| 94 | PP2500446085 - Micropipette 20-200µl-Sartorius - Hãng sx: Sartorius | 34,500 |
| 95 | PP2500446086 - Micropipette 2-20µl-Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland | 34,500 |
| 96 | PP2500446087 - Micropipette 5-50µl-Finnpipette F1 - Hãng sx: Thermo | 34,500 |
| 97 | PP2500446088 - Micropipette 5-50µl-Finnpipette F3 - Hãng sx: Thermo | 45,500 |
| 98 | PP2500446089 - Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức | 69,000 |
| 99 | PP2500446090 - Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức | 69,000 |
| 100 | PP2500446091 - Micropipette Thermo - Hãng sx: Finland | 34,500 |
| 101 | PP2500446092 - Nhiệt ẩm kế | 640,000 |
| 102 | PP2500446093 - Nhiệt ẩm kế - TH600B | 384,000 |
| 103 | PP2500446094 - Nhiệt ẩm kế (TH600B) - Hãng sx: Anymetre- China | 229,000 |
| 104 | PP2500446095 - Nhiệt ẩm kế điện tử TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan | 52,083 |
| 105 | PP2500446096 - Nhiệt ẩm kế điện tử-TH-05-T - Hãng sx: APECH | 50,416 |
| 106 | PP2500446097 - Nhiệt ẩm kế - Hãng sx: Trung Quốc | 52,083 |
| 107 | PP2500446098 - Nhiệt ẩm kế-TH600B - Hãng sx: Anymetre/China | 100,833 |
| 108 | PP2500446099 - Nhiệt kế chỉ thị số Testo (925) - Hãng sx: Testo – Đức | 89,000 |
| 109 | PP2500446100 - Nhiệt kế chuẩn đầu dò Control 4000 - Hãng sx: CONTROL | 79,250 |
| 110 | PP2500446101 - Nhiệt kế thuỷ tinh- 104614 - Hãng sx: Đức | 39,666 |
| 111 | PP2500446102 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (104614) - Hãng sx: Moeller – Đức | 158,666 |
| 112 | PP2500446103 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (170°C) 76mm Immersion - Hãng sx: Brannan | 39,666 |
| 113 | PP2500446104 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-75°C) ASTM 6C-86 - Hãng sx: AMARELL | 107,000 |
| 114 | PP2500446105 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Fisher (thủy ngân) - Hãng sx: Fisher | 46,166 |
| 115 | PP2500446106 - Nhiệt kế thuỷ tinh- Moisture meter - Hãng sx: Trung Quốc | 39,666 |
| 116 | PP2500446107 - Nhiệt kế thuỷ tinh-ASTM 6C-86 - Hãng sx: Đức | 39,666 |
| 117 | PP2500446108 - Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan | 107,000 |
| 118 | PP2500446109 - Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan | 46,333 |
| 119 | PP2500446110 - Nhiệt kế tủ lạnh | 158,666 |
| 120 | PP2500446111 - Nhiệt kế vẩy - Hãng sx: Maxima | 85,833 |
| 121 | PP2500446112 - Nồi hấp tiệt trùng ALP (CL-32L) | 74,833 |
| 122 | PP2500446113 - Nồi hấp tiệt trùng HYSC (AC-60) | 74,833 |
| 123 | PP2500446114 - Nồi hấp ướt Tomy (SHSR) - ES-315 - Hãng sx: TOMY/USA | 125,666 |
| 124 | PP2500446115 - Pipet đơn kênh loại 100-1000µl - Hãng sx: BIORAD-MỸ | 34,500 |
| 125 | PP2500446116 - TCW 3000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) | 212,666 |
| 126 | PP2500446117 - TCW 3000 - Hãng sx: Electrolux | 531,666 |
| 127 | PP2500446118 - TCW 4000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) | 212,666 |
| 128 | PP2500446119 - TFW 800 (nhiệt độ -25 C) - Hãng sx: Dometic | 93,925 |
| 129 | PP2500446120 - Thermo Orion Star A221 - Hãng sx: THERMO | 207,000 |
| 130 | PP2500446121 - Thiết bị đo bụi hồng ngoại-(Kanomax 3443G) - Hãng sx: Kanomax,Nhật Bản | 356,666 |
| 131 | PP2500446122 - Thiết bị đo cường độ sáng-(Testo 540) - Hãng sx: Testo,Đức | 233,333 |
| 132 | PP2500446123 - Thiết bị đo điện từ trường tần số cao-(CA43) - Hãng sx: Chauvin Arnoux,Pháp | 257,500 |
| 133 | PP2500446124 - Thiết bị đo điện từ trường-(HI-3604) - Hãng sx: ETS-Lindgren,Mỹ | 482,500 |
| 134 | PP2500446125 - Thiết bị đo độ ồn tích phân-(NL-42EX) - Hãng sx: RION,Nhật Bản | 151,666 |
| 135 | PP2500446126 - Tủ âm -200 C-HF2-400S-1 - Hãng sx: ESCO-Singapore | 93,925 |
| 136 | PP2500446127 - Tù ấm CO2 (MCO-18AC) - Hãng sx: Sanyo | 93,925 |
| 137 | PP2500446128 - Tủ ấm Memmert IN 110 (35°C, 30°C) | 115,525 |
| 138 | PP2500446129 - Tủ ấm Memmert IN 110 (37°C) | 93,925 |
| 139 | PP2500446130 - Tủ ấm Memmert INB500 - Hãng sx: Memmert- Đức | 93,925 |
| 140 | PP2500446131 - Tủ ấm Memmert TV40b - Hãng sx: Memmert- Đức | 93,925 |
| 141 | PP2500446132 - Tủ ấm Panasonic MI R 154-P E (44°C) | 93,925 |
| 142 | PP2500446133 - Tủ âm Sanyo (-400 C)-MDF-U537D - Hãng sx: Sanyo/Nhật | 93,925 |
| 143 | PP2500446134 - Tủ âm Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: SANYO/Nhật | 93,925 |
| 144 | PP2500446135 - Tủ An toàn sinh học AC2-4E1 - Hãng sx: Esco | 332,850 |
| 145 | PP2500446136 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 ESCO AC2- 4E1 - Hãng sx: Esco- Singapore | 665,700 |
| 146 | PP2500446137 - Tủ an toàn sinh học cấp II Telstar Advance (Bio-II-Advance) - Hãng sx: Terrassa - Spain | 332,850 |
| 147 | PP2500446138 - Tủ ATSH - ESCO LA2 4A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore | 332,850 |
| 148 | PP2500446139 - Tủ ATSH cấp II (SAFZONE)-AHA-133-AB-B - Hãng sx: Chung Fu - Yakos65-Taiwan | 332,850 |
| 149 | PP2500446140 - Tủ ATSH cấp II Bioair - TOP SAFE 1.5 - Hãng sx: BIOAIR -Ý | 332,850 |
| 150 | PP2500446141 - Tủ ATSH cấp II ESCO - AC2-4S1 - Hãng sx: ESCO/Singapore | 332,850 |
| 151 | PP2500446142 - Tủ ATSH cấp II ESCO LA2 - LA2-4A1-E - Hãng sx: ESCO/Italy | 332,850 |
| 152 | PP2500446143 - Tủ đựng hoá chất-XS-05 - Hãng sx: CHEMSTORE | 141,425 |
| 153 | PP2500446144 - Tủ ESCO CLASS II BSC (AC2-4E1) - Hãng sx: Esco-Singapore | 332,850 |
| 154 | PP2500446145 - Tủ hút hơi hóa chất Erlab (Captair 481 Smart) - Hãng sx: Erlab/China | 215,000 |
| 155 | PP2500446146 - Tủ lạnh - TCW 3000 | 212,666 |
| 156 | PP2500446147 - Tủ lạnh âm 20oC MDF-U5411 - Hãng sx: Nhật bản | 93,925 |
| 157 | PP2500446148 - Tủ lạnh âm MF314 | 80,833 |
| 158 | PP2500446149 - Tủ lạnh âm sâu - MDF-U33V-PB - Hãng sx: Sanyo/Nhật | 170,175 |
| 159 | PP2500446150 - Tủ lạnh âm sâu EVERmed- ULF 360 W PRO2 - Hãng sx: EVERMED/ITALY | 170,175 |
| 160 | PP2500446151 - Tủ lạnh âm sâu MDF-U333 - Hãng sx: SANYO-NHẬT | 93,925 |
| 161 | PP2500446152 - Tủ lạnh âm sâu MDF-U55V-PE - Hãng sx: Nhật bản | 170,175 |
| 162 | PP2500446153 - Tủ lạnh âm sâu Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: Sanyo/Nhật | 93,925 |
| 163 | PP2500446154 - Tủ lạnh chuyên dụng MPR414F - Hãng sx: SANYO-NHẬT | 93,925 |
| 164 | PP2500446155 - Tủ lạnh dương TCW 4000 AC | 425,333 |
| 165 | PP2500446156 - Tủ lạnh MDF-311D - Hãng sx: Nhật bản | 93,925 |
| 166 | PP2500446157 - Tủ lạnh MPR-311DH-H (PB) - Hãng sx: Nhật bản | 187,850 |
| 167 | PP2500446158 - Tủ lạnh nằm Vestfrost MK-142 - Hãng sx: Vestfrost - Đan mạch | 106,333 |
| 168 | PP2500446159 - Tủ lạnh Samsung- RT32K5932S8/SV - Hãng sx: SAMSUNG- KOREA | 85,333 |
| 169 | PP2500446160 - Tủ lạnh SANAKY VH358W - Hãng sx: SANAKY - Nhật | 106,333 |
| 170 | PP2500446161 - Tủ lạnh TCW80AC | 121,333 |
| 171 | PP2500446162 - Tủ mát ESCO- HR1-400S-1 - Hãng sx: ESCO/Italy | 145,900 |
| 172 | PP2500446163 - Tủ mát SANAKY - VH-408W3L - Hãng sx: SANAKY - Việt Nam | 197,499 |
| 173 | PP2500446164 - Tủ pha Mix ESCO-SCR-2A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore | 325,425 |
| 174 | PP2500446165 - Tủ pha Mix Telsta-Mini-V - Hãng sx: Telstar/Spain | 325,425 |
| 175 | PP2500446166 - Tủ sấy JSOF-153P (170°C) | 93,925 |
| 176 | PP2500446167 - Tủ sấy Memmert (UNB-500) - Hãng sx: Memmert- Đức | 93,925 |
| 177 | PP2500446168 - Tủ sấy Memmert Tv 30u | 123,400 |
| 178 | PP2500446169 - Tủ TELSTAR BIO II ADVANCE 4 - Hãng sx: Telstar- Spain | 332,850 |
| 179 | PP2500446170 - Tủ thao tác PCR UVC/T-AR - Hãng sx: BIOSAN- Latvia | 313,900 |
Bể điều nhiệt (WNB14) - Hãng sx: Memmert- Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500445992 |
| Giá từng phần lô | 65,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bể điều nhiệt JSR (JSWB-33T) - Hãng sx: JSR – Korea |
|
| Mã phần lô | PP2500445993 |
| Giá từng phần lô | 124,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân kỹ thuật Ohaus (Scout TM Pro-SPS 202F) - Hãng sx: Ohaus |
|
| Mã phần lô | PP2500445994 |
| Giá từng phần lô | 64,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân kỹ thuật Ohaus (SPS 602F) - Hãng sx: Ohaus - China |
|
| Mã phần lô | PP2500445995 |
| Giá từng phần lô | 67,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân kỹ thuật Sartorius (Practum 612-1S) - Hãng sx: Sartorius - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500445996 |
| Giá từng phần lô | 64,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân phân tích Ohaus (PA214) - Hãng sx: Ohaus -Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500445997 |
| Giá từng phần lô | 69,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân phân tích Sartorius (Practum 224-1S) - Hãng sx: Sartorius |
|
| Mã phần lô | PP2500445998 |
| Giá từng phần lô | 138,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cồn kế (VIKI) - Hãng sx: Assistant - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500445999 |
| Giá từng phần lô | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ đo độ ẩm và nhiệt độ không khí Anymetre (TH600B) - Hãng sx: Anymetre-China |
|
| Mã phần lô | PP2500446000 |
| Giá từng phần lô | 201,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo độ đục trong nước HACH 2100Q - Hãng sx: HACH |
|
| Mã phần lô | PP2500446001 |
| Giá từng phần lô | 197,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo clo dư trong nước HACH DR300 - Hãng sx: HACH |
|
| Mã phần lô | PP2500446002 |
| Giá từng phần lô | 206,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo PH trong nước HANA HI 8424 - Hãng sx: HANA |
|
| Mã phần lô | PP2500446003 |
| Giá từng phần lô | 191,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kính hiển vi 2 mắt Olympus CX21FS1 - Hãng sx: Olympus/Japan |
|
| Mã phần lô | PP2500446004 |
| Giá từng phần lô | 346,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
LAMINAR FLOW CABINET ESCO (AVC 4A1, AVC 4D1 ) - Hãng sx: Esco-Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446005 |
| Giá từng phần lô | 650,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo clo dư trong nước LaMotte 1200-CL - Hãng sx: LaMotte |
|
| Mã phần lô | PP2500446006 |
| Giá từng phần lô | 98,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lò nung Nabertherm (LT 9/12/B180) - Hãng sx: Nabertherm-Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446007 |
| Giá từng phần lô | 94,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy cất nước 1 lần GFL 2004 - Hãng sx: GFL - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446008 |
| Giá từng phần lô | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy chia dung dịch tự động – 836 - Hãng sx: Thermo Scientific/SINGAPORE |
|
| Mã phần lô | PP2500446009 |
| Giá từng phần lô | 208,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy chưng cách thủy (WNB 7-45) - Hãng sx: Memmert-Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446010 |
| Giá từng phần lô | 104,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đếm tế bào CD4 Cyflow counter - Hãng sx: PARTEC-ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500446011 |
| Giá từng phần lô | 606,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo chức năng hô hấp-(CHEST-HI801) - Hãng sx: CHEST,Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446012 |
| Giá từng phần lô | 273,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo độ đục Hanna (HI 88703) - Hãng sx: Hanna - Romania |
|
| Mã phần lô | PP2500446013 |
| Giá từng phần lô | 95,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo pH Jenway (3520 pH Meter) - Hãng sx: Jenway - Anh |
|
| Mã phần lô | PP2500446014 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo pH trên da-(HI99181) - Hangz sx: Hanna,Romania |
|
| Mã phần lô | PP2500446015 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo suất liều phóng xạ tia X và gamma-(AT11123) - Hãng sx: Atomtex,Belarus |
|
| Mã phần lô | PP2500446016 |
| Giá từng phần lô | 467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo thính lực-(MAICO MA52) - Hãng sx: MAICO,Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446017 |
| Giá từng phần lô | 273,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo vi khí hậu-(TSI) - Hãng sx: TSI,Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446018 |
| Giá từng phần lô | 321,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đọc Elisa ELX 808 (020-E) - Hãng sx: Biotek-Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446019 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đọc Elisa PR2100 - Hãng sx: SANOFI-PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2500446020 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đọc Elisa Reader 680 - Hãng sx: Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446021 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy hút mẫu vi sinh trong không khí-(MAS-100NT) - Hãng sx: Merck Millipore,Thụy Sĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500446022 |
| Giá từng phần lô | 306,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy huyết học 18 thông số Nihon kohden MEK6420K - Hãng sx: Nihon kohden - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446023 |
| Giá từng phần lô | 573,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy lắc Vortex ZX3 - Hãng sx: VELP Scientifica/Ý |
|
| Mã phần lô | PP2500446024 |
| Giá từng phần lô | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy li tâm EBA 200S - Hãng sx: Hettich - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446025 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy li tâm Rotofix 32A - Hãng sx: Hettich - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446026 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm 80-2 - Hãng sx: ZHENGJI - Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500446027 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm Hettich-EBA21 - Hãng sx: Hettich - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446028 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm Kubota 5100 - Hãng sx: KUBOTA-NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500446029 |
| Giá từng phần lô | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm lạnh Eppendorf 5702R - 5702R - Hãng sx: Eppendorf/Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446030 |
| Giá từng phần lô | 111,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm lạnh Hettich Mikro 200R - Hãng sx: Hettich/Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446031 |
| Giá từng phần lô | 123,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm lạnh Kubota 2800 - Hãng sx: Nhật bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446032 |
| Giá từng phần lô | 83,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ly tâm lạnh Mikro 220R-220 S - Hãng sx: Hettich-Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446033 |
| Giá từng phần lô | 123,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy miễn dịch Cobas e411 - Hãng sx: Roche/Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446034 |
| Giá từng phần lô | 573,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy quang phổ hấp thu nguyên tử Analytik Jena (Zeenit 700P) - Hãng sx: Analytik Jena – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446035 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy quang phổ tử ngoại khá kiến Hitachi (U-2900) - Hãng sx: Hitachi - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446036 |
| Giá từng phần lô | 296,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu (UV-1800) - Hãng sx: Shimadzu - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446037 |
| Giá từng phần lô | 236,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy RT-PCR 7500 Fast DX - Hãng sx: Thermo Scientific-SINGAPORE |
|
| Mã phần lô | PP2500446038 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy RT-PCR AGILENT ARIA DX - Hãng sx: AGILENT/Malaysia |
|
| Mã phần lô | PP2500446039 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy RT-PCR DNA- DT PRIME5 - Hãng sx: Technology/Moscow |
|
| Mã phần lô | PP2500446040 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy RT-PCR ROTOR GENE Q MDX - Hãng sx: QIAGEN/Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446041 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy rửa Elisa Washer FW40 - Hãng sx: Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446042 |
| Giá từng phần lô | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy rửa Elx50 - Hãng sx: Biotek-Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446043 |
| Giá từng phần lô | 309,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Hitachi (L2000) - Hãng sx: Hitachi – Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446044 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy tách chiết tự động TanBead- SLA-E13200 - Hãng sx: TANBEAD - Taiwan |
|
| Mã phần lô | PP2500446045 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy tách chiết tự động-SMART Labassist-32 - Hãng sx: TANBEAD/Taiwan |
|
| Mã phần lô | PP2500446046 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ủ Elisa Incubator IPS - Hãng sx: Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446047 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ủ Elisa IPS - Hãng sx: BIORAD-MỸ |
|
| Mã phần lô | PP2500446048 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ủ nhiệt 56 độ - RIT180 - Hãng sx: REXMED / Anh |
|
| Mã phần lô | PP2500446049 |
| Giá từng phần lô | 65,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy ủ Sky Line DTS-4 - Hãng sx: ELMI- Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446050 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy Vortex Biorad - BR-2000 - Hãng sx: Biorad/USA |
|
| Mã phần lô | PP2500446051 |
| Giá từng phần lô | 102,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số XP-100 - Hãng sx: Sysmex/Japan |
|
| Mã phần lô | PP2500446052 |
| Giá từng phần lô | 573,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy Xét nghiệm Sinh hóa Cobas c111 - Hãng sx: Roche/Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446053 |
| Giá từng phần lô | 573,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU400 - Hãng sx: Beckman coulter - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446054 |
| Giá từng phần lô | 573,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 0,5-10µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446055 |
| Giá từng phần lô | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 100µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446056 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 1000µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446057 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 10-100µl Light Ergonomic - Hãng sx: Nichiryo - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446058 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 200µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446059 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet 20-200 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446060 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipet HIRSCHMAN 10 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446061 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (10µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500446062 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (100 µL) - Hãng sx: ISOLAB |
|
| Mã phần lô | PP2500446063 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (100-1000µL) CYAN Pipettes - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500446064 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (100-1000µL) DE-M15 - Hãng sx: DE-witeg-Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446065 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (10-100µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500446066 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (5-20 µL) MC - Hãng sx: Qingyun |
|
| Mã phần lô | PP2500446067 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette (5-50µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500446068 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 0.5-10µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500446069 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 1000 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT |
|
| Mã phần lô | PP2500446070 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 1000-5000 µL (Nichipet EXII) - Hãng sx: NICHIRYO - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446071 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 1000-5000 µL (Piston) - Hãng sx: Scilogex – Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446072 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000 µL (FINNPIPETTE F3) - Hãng sx: Thermo - Finland |
|
| Mã phần lô | PP2500446073 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446074 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000 µL (Proline Plus) - Hãng sx: Biohit - Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446075 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000 µL (Reference) - Hãng sx: Eppendorf – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446076 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000µl – BioRad - Hãng sx: Biorad/USA |
|
| Mã phần lô | PP2500446077 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500446078 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 100-1000µl- Sartorius - Hãng sx: Sartorius |
|
| Mã phần lô | PP2500446079 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 10-100 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446080 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 200 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT |
|
| Mã phần lô | PP2500446081 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 20-200 µL (Piston) - Hãng sx: Vitlab – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446082 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 20-200µl - Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland |
|
| Mã phần lô | PP2500446083 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 20-200µl- BioRad - Hãng sx: Biorad |
|
| Mã phần lô | PP2500446084 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 20-200µl-Sartorius - Hãng sx: Sartorius |
|
| Mã phần lô | PP2500446085 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 2-20µl-Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland |
|
| Mã phần lô | PP2500446086 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F1 - Hãng sx: Thermo |
|
| Mã phần lô | PP2500446087 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F3 - Hãng sx: Thermo |
|
| Mã phần lô | PP2500446088 |
| Giá từng phần lô | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446089 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446090 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Micropipette Thermo - Hãng sx: Finland |
|
| Mã phần lô | PP2500446091 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500446092 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế - TH600B |
|
| Mã phần lô | PP2500446093 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế (TH600B) - Hãng sx: Anymetre- China |
|
| Mã phần lô | PP2500446094 |
| Giá từng phần lô | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế điện tử TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan |
|
| Mã phần lô | PP2500446095 |
| Giá từng phần lô | 52,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế điện tử-TH-05-T - Hãng sx: APECH |
|
| Mã phần lô | PP2500446096 |
| Giá từng phần lô | 50,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế - Hãng sx: Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500446097 |
| Giá từng phần lô | 52,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt ẩm kế-TH600B - Hãng sx: Anymetre/China |
|
| Mã phần lô | PP2500446098 |
| Giá từng phần lô | 100,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế chỉ thị số Testo (925) - Hãng sx: Testo – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446099 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế chuẩn đầu dò Control 4000 - Hãng sx: CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500446100 |
| Giá từng phần lô | 79,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thuỷ tinh- 104614 - Hãng sx: Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446101 |
| Giá từng phần lô | 39,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (104614) - Hãng sx: Moeller – Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446102 |
| Giá từng phần lô | 158,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (170°C) 76mm Immersion - Hãng sx: Brannan |
|
| Mã phần lô | PP2500446103 |
| Giá từng phần lô | 39,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-75°C) ASTM 6C-86 - Hãng sx: AMARELL |
|
| Mã phần lô | PP2500446104 |
| Giá từng phần lô | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Fisher (thủy ngân) - Hãng sx: Fisher |
|
| Mã phần lô | PP2500446105 |
| Giá từng phần lô | 46,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thuỷ tinh- Moisture meter - Hãng sx: Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500446106 |
| Giá từng phần lô | 39,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế thuỷ tinh-ASTM 6C-86 - Hãng sx: Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446107 |
| Giá từng phần lô | 39,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan |
|
| Mã phần lô | PP2500446108 |
| Giá từng phần lô | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan |
|
| Mã phần lô | PP2500446109 |
| Giá từng phần lô | 46,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500446110 |
| Giá từng phần lô | 158,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhiệt kế vẩy - Hãng sx: Maxima |
|
| Mã phần lô | PP2500446111 |
| Giá từng phần lô | 85,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nồi hấp tiệt trùng ALP (CL-32L) |
|
| Mã phần lô | PP2500446112 |
| Giá từng phần lô | 74,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nồi hấp tiệt trùng HYSC (AC-60) |
|
| Mã phần lô | PP2500446113 |
| Giá từng phần lô | 74,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nồi hấp ướt Tomy (SHSR) - ES-315 - Hãng sx: TOMY/USA |
|
| Mã phần lô | PP2500446114 |
| Giá từng phần lô | 125,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pipet đơn kênh loại 100-1000µl - Hãng sx: BIORAD-MỸ |
|
| Mã phần lô | PP2500446115 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
TCW 3000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) |
|
| Mã phần lô | PP2500446116 |
| Giá từng phần lô | 212,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
TCW 3000 - Hãng sx: Electrolux |
|
| Mã phần lô | PP2500446117 |
| Giá từng phần lô | 531,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
TCW 4000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic) |
|
| Mã phần lô | PP2500446118 |
| Giá từng phần lô | 212,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
TFW 800 (nhiệt độ -25 C) - Hãng sx: Dometic |
|
| Mã phần lô | PP2500446119 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thermo Orion Star A221 - Hãng sx: THERMO |
|
| Mã phần lô | PP2500446120 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo bụi hồng ngoại-(Kanomax 3443G) - Hãng sx: Kanomax,Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446121 |
| Giá từng phần lô | 356,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo cường độ sáng-(Testo 540) - Hãng sx: Testo,Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446122 |
| Giá từng phần lô | 233,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo điện từ trường tần số cao-(CA43) - Hãng sx: Chauvin Arnoux,Pháp |
|
| Mã phần lô | PP2500446123 |
| Giá từng phần lô | 257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo điện từ trường-(HI-3604) - Hãng sx: ETS-Lindgren,Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500446124 |
| Giá từng phần lô | 482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thiết bị đo độ ồn tích phân-(NL-42EX) - Hãng sx: RION,Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446125 |
| Giá từng phần lô | 151,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ âm -200 C-HF2-400S-1 - Hãng sx: ESCO-Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446126 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tù ấm CO2 (MCO-18AC) - Hãng sx: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500446127 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ấm Memmert IN 110 (35°C, 30°C) |
|
| Mã phần lô | PP2500446128 |
| Giá từng phần lô | 115,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ấm Memmert IN 110 (37°C) |
|
| Mã phần lô | PP2500446129 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ấm Memmert INB500 - Hãng sx: Memmert- Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446130 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ấm Memmert TV40b - Hãng sx: Memmert- Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446131 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ấm Panasonic MI R 154-P E (44°C) |
|
| Mã phần lô | PP2500446132 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ âm Sanyo (-400 C)-MDF-U537D - Hãng sx: Sanyo/Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446133 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ âm Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: SANYO/Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446134 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ An toàn sinh học AC2-4E1 - Hãng sx: Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500446135 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 ESCO AC2- 4E1 - Hãng sx: Esco- Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446136 |
| Giá từng phần lô | 665,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp II Telstar Advance (Bio-II-Advance) - Hãng sx: Terrassa - Spain |
|
| Mã phần lô | PP2500446137 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ATSH - ESCO LA2 4A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446138 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ATSH cấp II (SAFZONE)-AHA-133-AB-B - Hãng sx: Chung Fu - Yakos65-Taiwan |
|
| Mã phần lô | PP2500446139 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ATSH cấp II Bioair - TOP SAFE 1.5 - Hãng sx: BIOAIR -Ý |
|
| Mã phần lô | PP2500446140 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ATSH cấp II ESCO - AC2-4S1 - Hãng sx: ESCO/Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446141 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ATSH cấp II ESCO LA2 - LA2-4A1-E - Hãng sx: ESCO/Italy |
|
| Mã phần lô | PP2500446142 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ đựng hoá chất-XS-05 - Hãng sx: CHEMSTORE |
|
| Mã phần lô | PP2500446143 |
| Giá từng phần lô | 141,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ ESCO CLASS II BSC (AC2-4E1) - Hãng sx: Esco-Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446144 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ hút hơi hóa chất Erlab (Captair 481 Smart) - Hãng sx: Erlab/China |
|
| Mã phần lô | PP2500446145 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh - TCW 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2500446146 |
| Giá từng phần lô | 212,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm 20oC MDF-U5411 - Hãng sx: Nhật bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446147 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm MF314 |
|
| Mã phần lô | PP2500446148 |
| Giá từng phần lô | 80,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm sâu - MDF-U33V-PB - Hãng sx: Sanyo/Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446149 |
| Giá từng phần lô | 170,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm sâu EVERmed- ULF 360 W PRO2 - Hãng sx: EVERMED/ITALY |
|
| Mã phần lô | PP2500446150 |
| Giá từng phần lô | 170,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm sâu MDF-U333 - Hãng sx: SANYO-NHẬT |
|
| Mã phần lô | PP2500446151 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm sâu MDF-U55V-PE - Hãng sx: Nhật bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446152 |
| Giá từng phần lô | 170,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh âm sâu Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: Sanyo/Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446153 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh chuyên dụng MPR414F - Hãng sx: SANYO-NHẬT |
|
| Mã phần lô | PP2500446154 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh dương TCW 4000 AC |
|
| Mã phần lô | PP2500446155 |
| Giá từng phần lô | 425,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh MDF-311D - Hãng sx: Nhật bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446156 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh MPR-311DH-H (PB) - Hãng sx: Nhật bản |
|
| Mã phần lô | PP2500446157 |
| Giá từng phần lô | 187,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh nằm Vestfrost MK-142 - Hãng sx: Vestfrost - Đan mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500446158 |
| Giá từng phần lô | 106,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh Samsung- RT32K5932S8/SV - Hãng sx: SAMSUNG- KOREA |
|
| Mã phần lô | PP2500446159 |
| Giá từng phần lô | 85,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh SANAKY VH358W - Hãng sx: SANAKY - Nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500446160 |
| Giá từng phần lô | 106,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ lạnh TCW80AC |
|
| Mã phần lô | PP2500446161 |
| Giá từng phần lô | 121,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ mát ESCO- HR1-400S-1 - Hãng sx: ESCO/Italy |
|
| Mã phần lô | PP2500446162 |
| Giá từng phần lô | 145,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ mát SANAKY - VH-408W3L - Hãng sx: SANAKY - Việt Nam |
|
| Mã phần lô | PP2500446163 |
| Giá từng phần lô | 197,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ pha Mix ESCO-SCR-2A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500446164 |
| Giá từng phần lô | 325,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ pha Mix Telsta-Mini-V - Hãng sx: Telstar/Spain |
|
| Mã phần lô | PP2500446165 |
| Giá từng phần lô | 325,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ sấy JSOF-153P (170°C) |
|
| Mã phần lô | PP2500446166 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ sấy Memmert (UNB-500) - Hãng sx: Memmert- Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500446167 |
| Giá từng phần lô | 93,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ sấy Memmert Tv 30u |
|
| Mã phần lô | PP2500446168 |
| Giá từng phần lô | 123,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ TELSTAR BIO II ADVANCE 4 - Hãng sx: Telstar- Spain |
|
| Mã phần lô | PP2500446169 |
| Giá từng phần lô | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tủ thao tác PCR UVC/T-AR - Hãng sx: BIOSAN- Latvia |
|
| Mã phần lô | PP2500446170 |
| Giá từng phần lô | 313,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi