Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất, hóa chất xét nghiệm (222 mặt hàng), xét thầu theo từng mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100246-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Hóa chất, hóa chất xét nghiệm (222 mặt hàng), xét thầu theo từng mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2200061399
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tại Quyết định số 3309/QĐ-SYT ngày 16/12/2021 của Giám đốc Sở Y tế về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2022 và Quyết định giao dự toán thu chi ngân sách nhà nước năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bộ phận Văn thư, Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi, đường Lê Hữu Trác, P. Nghĩa Lộ, TP Quảng Ngãi
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 12,481,635,618 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 374,449,042 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 65,520,000 0 0
2 Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 30,800,000 0 0
3 Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu 6,540,000 0 0
4 Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học 11,220,000 0 0
5 Alkalin Wash Solution 2,740,000 0 0
6 CA 19-9 Calibrators 2,480,208 0 0
7 CEA 2 Calibrators 2,480,195 0 0
8 Total T3 Calibrators 2,480,195 0 0
9 T3 25,641,000 0 0
10 HDL Cholesterol 20,110,650 0 0
11 Dầu Parafin 6,000,000 0 0
12 Dầu soi kính 845,000 0 0
13 Dung dịch Giêm sa 1,856,000 0 0
14 Eosin 1% 2,800,000 0 0
15 Insulin Calib 2,331,000 0 0
16 Pro - Calcitonin 372,960,000 0 0
17 Pro Cell 32,610,800 0 0
18 proBNP 243,600,000 0 0
19 PSA 40,792,500 0 0
20 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu 7,348,000 0 0
21 Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch 12,200,000 0 0
22 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu 8,365,000 0 0
23 Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa 7,644,000 0 0
24 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch 9,390,000 0 0
25 TSH Calibrators 4,848,816 0 0
26 CA 125 12,438,300 0 0
27 CA 15-3 12,780,621 0 0
28 CA 19 - 9 12,443,000 0 0
29 CEA 41,958,000 0 0
30 Formaldehyde 4,905,000 0 0
31 Hematoxylin 5,000,000 0 0
32 Keo dán lam 5,000,000 0 0
33 Parafin hạt 2,100,000 0 0
34 Toluen 10,890,000 0 0
35 Troponin T 201,600,000 0 0
36 TSH 64,688,400 0 0
37 C-Peptide 41,958,000 0 0
38 C-Peptide Calib 4,195,800 0 0
39 Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 1 12,840,000 0 0
40 Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 2 19,260,000 0 0
41 Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 3 22,500,000 0 0
42 Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 8,700,000 0 0
43 Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 8,700,000 0 0
44 Para 12 Plus High 2,040,000 0 0
45 Para 12 Plus Low 2,040,000 0 0
46 Para 12 Plus Normal 2,040,000 0 0
47 FT4 161,538,300 0 0
48 Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương 2,088,450 0 0
49 TPSA 10,986,800 0 0
50 Water Bath Additive 2,705,000 0 0
51 BRAHMS PCT CAL 4,347,000 0 0
52 Eluent 80A hoặc tương đương 38,987,928 0 0
53 Eluent 80B hoặc tương đương 24,040,000 0 0
54 Eluent 80CV hoặc tương đương 20,160,000 0 0
55 Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương 132,540,000 0 0
56 Colume Unit 80 hoặc tương đương 25,660,000 0 0
57 Elecys Tg II 27,192,000 0 0
58 Ethanol reagent 58,562,500 0 0
59 Acid Uric 16,615,200 0 0
60 ISE Buffer 45,545,472 0 0
61 ISE Mid Standard 73,687,320 0 0
62 ISE Reference 10,401,552 0 0
63 Protein Total 15,981,000 0 0
64 HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR) 97,566,000 0 0
65 Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương 13,200,000 0 0
66 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương 2,278,080 0 0
67 Test kiểm soát thiết bị 00135LF hoặc tương đương 8,640,000 0 0
68 Calibrator 80 hoặc tương đương 5,600,000 0 0
69 ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương 4,910,000 0 0
70 Control Dilution Set 80 hoặc tương đương 1,230,000 0 0
71 Washing Solution for tubes hoặc tương đương 1,370,000 0 0
72 Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct 567,000,000 0 0
73 Anti DNA 5,449,500 0 0
74 Measure LDL-A 68,607,000 0 0
75 Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương 35,750,000 0 0
76 Elecsys Calcitonin hoặc tương đương 45,320,470 0 0
77 Calcitonin CalSet hoặc tương đương 14,685,300 0 0
78 Cellclean Auto 22,400,000 0 0
79 Cellpack DCL hoặc tương đương 142,169,280 0 0
80 Fluorocell WDF hoặc tương đương 279,818,000 0 0
81 Fluorocell WNR hoặc tương đương 25,407,000 0 0
82 Lysercell WDF hoặc tương đương 86,800,000 0 0
83 BRAHMS PCT CONTROL 2,984,940 0 0
84 BRAHMS PCT 264,717,600 0 0
85 Free PSA hoặc tương đương 29,137,500 0 0
86 free PSA CalSet hoặc tương đương 2,331,000 0 0
87 Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương 11,232,000 0 0
88 Lysercell WNR hoặc tương đương 28,710,000 0 0
89 Sulfolyser hoặc tương đương 44,600,000 0 0
90 TEControl N hoặc tương đương 4,100,000 0 0
91 TEControl A hoặc tương đương 4,100,000 0 0
92 Multichem 2,457,799 0 0
93 Lipid Multiconstituent Calibrator 5,289,407 0 0
94 Multiconstituent Calibrator 4,709,250 0 0
95 HCV Ab 44,000,000 0 0
96 Alcohol/Ethanol 26,470,500 0 0
97 Amylase 64,714,860 0 0
98 Blood Base Agar 3,240,000 0 0
99 Bộ nhuộm BK đàm 4,200,000 0 0
100 Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương 50,274,000 0 0
101 Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương 223,965,000 0 0
102 Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương 5,968,700 0 0
103 Hồng cầu mẫu 1,120,000 0 0
104 Eryclone Anti Human Globulin hoặc tương đương 3,000,000 0 0
105 Bilirubin Direct 7,368,800 0 0
106 Cholesterol LDL Direct 72,707,250 0 0
107 Bộ thuốc nhuộm Gram 1,750,000 0 0
108 Brain Heart Infusion (BHI) Broth 4,585,200 0 0
109 Cysticercois ( gạo heo) 18,446,592 0 0
110 Đĩa kháng sinh đồ các loại 32,490,000 0 0
111 Fasciola ( Sán lá lớn ở gan) 13,834,944 0 0
112 HBV - DNA PCR Định lượng 228,800,000 0 0
113 HCV PCR Định lượng 48,000,000 0 0
114 ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card 44,000,000 0 0
115 Neutral Gel Card 26,948,000 0 0
116 Anti A 32,000,000 0 0
117 Cholesterrol Total 7,000,000 0 0
118 CK - MB control Serum level 1 3,013,500 0 0
119 CK - MB control Serum level 2 3,013,500 0 0
120 CK -MB calibrator 1,770,300 0 0
121 Control Serum level 1 24,150,000 0 0
122 Control Serum level 2 23,898,000 0 0
123 Iron 3,257,000 0 0
124 Kligler iron mil (KIA)-Kligler iron Agar 2,110,500 0 0
125 Mueller Hilton Agar 4,072,860 0 0
126 PCR lao 18,600,000 0 0
127 Sabouraud Malt Agar 1,470,000 0 0
128 Salmonella Shigella gel (S.S agar) 1,155,000 0 0
129 Anti AB 17,600,000 0 0
130 Anti B 32,000,000 0 0
131 Anti human Globulin 1,200,000 0 0
132 CRP control serum level 2 19,599,300 0 0
133 CRP control serum level 3 19,599,300 0 0
134 LDH, IFCC/GSC 10,178,700 0 0
135 LDL-Cholesterol Calibrator 3,318,000 0 0
136 Protein CSF 4,409,000 0 0
137 RACK WHITE (NE) (10PCS/SET) 16,366,500 0 0
138 Serum protein multicalibrator 1 11,951,100 0 0
139 Simmons citrate agar 945,000 0 0
140 Strongyloides (giun lươn) 18,446,592 0 0
141 Toxocaracansis (giun đũa chó) 23,058,240 0 0
142 Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo 221,760,000 0 0
143 Khí oxygen y tế 1,291,950 0 0
144 Chlorhexidine digluconate 47,880,000 0 0
145 Anti HCV Calibrators 2,480,195 0 0
146 Anti HCV Controls 2,151,200 0 0
147 Anti HCV 1,657,260,000 0 0
148 HAVAB IgG 17,817,000 0 0
149 HAVAB IgM Calibrators 2,482,200 0 0
150 System calibrator 16,695,000 0 0
151 Transferrin 29,895,600 0 0
152 Diacon Urine Level 1 1,953,000 0 0
153 Diacon Urine Level 2 2,079,000 0 0
154 MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE 18,240,000 0 0
155 Diluent/Sheath 147,318,000 0 0
156 WBC Lyse 325,582,600 0 0
157 CN-Free HGB Noc Lyse 89,376,000 0 0
158 Cell- Dyn 29 Plus Control 7,592,000 0 0
159 HAVAB IgM 21,840,000 0 0
160 Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution 17,700,000 0 0
161 Septum 9,952,228 0 0
162 Syphilis TP Calibrators 2,407,000 0 0
163 Syphilis TP Controls 2,087,000 0 0
164 Mixing bar - Spiral (que khuấy) 17,826,480 0 0
165 DIAPHRAGM 16,345,600 0 0
166 HDL-Cholesterol Calibrator 1,249,500 0 0
167 HbA1c 178,000,000 0 0
168 TEClot PT-S hoặc tương đương 122,760,000 0 0
169 TEClot APTT-S hoặc tương đương 102,382,500 0 0
170 TEClot FIB hoặc tương đương 83,700,000 0 0
171 Syphilis TP 78,960,000 0 0
172 Anti HBe Calibrators 2,480,196 0 0
173 Anti HBe Controls 2,151,200 0 0
174 Anti Hbe 18,197,550 0 0
175 Anti HBs Calibrators 2,480,195 0 0
176 Anti HBs Controls 2,151,198 0 0
177 Anti HBs 45,184,980 0 0
178 Sample Cups 650,000 0 0
179 Concentrated Wash Buffer 78,243,000 0 0
180 HBeAg Calibrators 2,480,192 0 0
181 HBeAg Controls 2,151,200 0 0
182 HBeAg 720,000 0 0
183 HBsAg Calibrators 2,480,195 0 0
184 HBsAg Control 2,151,198 0 0
185 HBsAg 681,590,700 0 0
186 Ortho-phthalaldehyde 115,200,000 0 0
187 Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) 85,050,000 0 0
188 Acid peracetic + hydrogen peroxide + acetic acid 2,799,940 0 0
189 Acid Citric 108,000,000 0 0
190 Cồn 96° 216,000,000 0 0
191 Cồn tuyệt đối 6,160,000 0 0
192 HIV Combo Calibrators 2,480,195 0 0
193 HIV Combo Controls 2,151,200 0 0
194 HIV Combo 878,364,000 0 0
195 Pre-trigger Solution 55,280,000 0 0
196 Reaction Vessel 169,685,120 0 0
197 Red D-Dimer Kit hoặc tương đương 438,412,500 0 0
198 CA 19-9 73,426,500 0 0
199 CA 72-4 66,083,400 0 0
200 Muối viên tinh khiết 40,500,000 0 0
201 Vôi soda 10,800,000 0 0
202 ASO 430,000 0 0
203 DENGUE NS1 Ag 378,000,000 0 0
204 RPR 4,500,000 0 0
205 Trigger Solution 38,584,350 0 0
206 CA 72-4 calib 5,244,750 0 0
207 Cortisol calib 4,195,800 0 0
208 Tg II CalSet 3,496,500 0 0
209 PreciControlThyro Sensitive 7,342,650 0 0
210 Acid Wash Solution 8,220,000 0 0
211 Clean Cell 32,610,800 0 0
212 Cortisol 33,985,980 0 0
213 Cyfra 21-1 40,792,500 0 0
214 Ferritin 50,349,600 0 0
215 Insulin 20,979,000 0 0
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Giá từng phần lô 30,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu
Giá từng phần lô 6,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học
Giá từng phần lô 11,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alkalin Wash Solution
Giá từng phần lô 2,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19-9 Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,208
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CEA 2 Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Total T3 Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
T3
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL Cholesterol
Giá từng phần lô 20,110,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu Parafin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu soi kính
Giá từng phần lô 845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Giêm sa
Giá từng phần lô 1,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eosin 1%
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin Calib
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pro - Calcitonin
Giá từng phần lô 372,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pro Cell
Giá từng phần lô 32,610,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
proBNP
Giá từng phần lô 243,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PSA
Giá từng phần lô 40,792,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu
Giá từng phần lô 7,348,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Giá từng phần lô 12,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu
Giá từng phần lô 8,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Giá từng phần lô 9,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TSH Calibrators
Giá từng phần lô 4,848,816
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 125
Giá từng phần lô 12,438,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 15-3
Giá từng phần lô 12,780,621
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19 - 9
Giá từng phần lô 12,443,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CEA
Giá từng phần lô 41,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formaldehyde
Giá từng phần lô 4,905,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hematoxylin
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Parafin hạt
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Toluen
Giá từng phần lô 10,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Troponin T
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TSH
Giá từng phần lô 64,688,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C-Peptide
Giá từng phần lô 41,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C-Peptide Calib
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 1
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 2
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm miễn dịch đặc biệt mức 3
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1
Giá từng phần lô 8,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2
Giá từng phần lô 8,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Para 12 Plus High
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Para 12 Plus Low
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Para 12 Plus Normal
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
FT4
Giá từng phần lô 161,538,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương
Giá từng phần lô 2,088,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TPSA
Giá từng phần lô 10,986,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Water Bath Additive
Giá từng phần lô 2,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BRAHMS PCT CAL
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eluent 80A hoặc tương đương
Giá từng phần lô 38,987,928
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eluent 80B hoặc tương đương
Giá từng phần lô 24,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eluent 80CV hoặc tương đương
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương
Giá từng phần lô 132,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 25,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecys Tg II
Giá từng phần lô 27,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol reagent
Giá từng phần lô 58,562,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Uric
Giá từng phần lô 16,615,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Buffer
Giá từng phần lô 45,545,472
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Mid Standard
Giá từng phần lô 73,687,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ISE Reference
Giá từng phần lô 10,401,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protein Total
Giá từng phần lô 15,981,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR)
Giá từng phần lô 97,566,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO 1251 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 2,278,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test kiểm soát thiết bị 00135LF hoặc tương đương
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calibrator 80 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Giá từng phần lô 4,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Washing Solution for tubes hoặc tương đương
Giá từng phần lô 1,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti DNA
Giá từng phần lô 5,449,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Measure LDL-A
Giá từng phần lô 68,607,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương
Giá từng phần lô 35,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elecsys Calcitonin hoặc tương đương
Giá từng phần lô 45,320,470
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitonin CalSet hoặc tương đương
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cellclean Auto
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cellpack DCL hoặc tương đương
Giá từng phần lô 142,169,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorocell WDF hoặc tương đương
Giá từng phần lô 279,818,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorocell WNR hoặc tương đương
Giá từng phần lô 25,407,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysercell WDF hoặc tương đương
Giá từng phần lô 86,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BRAHMS PCT CONTROL
Giá từng phần lô 2,984,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BRAHMS PCT
Giá từng phần lô 264,717,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Free PSA hoặc tương đương
Giá từng phần lô 29,137,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
free PSA CalSet hoặc tương đương
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 11,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysercell WNR hoặc tương đương
Giá từng phần lô 28,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfolyser hoặc tương đương
Giá từng phần lô 44,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TEControl N hoặc tương đương
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TEControl A hoặc tương đương
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Multichem
Giá từng phần lô 2,457,799
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipid Multiconstituent Calibrator
Giá từng phần lô 5,289,407
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Multiconstituent Calibrator
Giá từng phần lô 4,709,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HCV Ab
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alcohol/Ethanol
Giá từng phần lô 26,470,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amylase
Giá từng phần lô 64,714,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Blood Base Agar
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm BK đàm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương
Giá từng phần lô 50,274,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương
Giá từng phần lô 223,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương
Giá từng phần lô 5,968,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eryclone Anti Human Globulin hoặc tương đương
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilirubin Direct
Giá từng phần lô 7,368,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholesterol LDL Direct
Giá từng phần lô 72,707,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc nhuộm Gram
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brain Heart Infusion (BHI) Broth
Giá từng phần lô 4,585,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cysticercois ( gạo heo)
Giá từng phần lô 18,446,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh đồ các loại
Giá từng phần lô 32,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fasciola ( Sán lá lớn ở gan)
Giá từng phần lô 13,834,944
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBV - DNA PCR Định lượng
Giá từng phần lô 228,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HCV PCR Định lượng
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neutral Gel Card
Giá từng phần lô 26,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti A
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholesterrol Total
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK - MB control Serum level 1
Giá từng phần lô 3,013,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK - MB control Serum level 2
Giá từng phần lô 3,013,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CK -MB calibrator
Giá từng phần lô 1,770,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Serum level 1
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Serum level 2
Giá từng phần lô 23,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iron
Giá từng phần lô 3,257,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kligler iron mil (KIA)-Kligler iron Agar
Giá từng phần lô 2,110,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mueller Hilton Agar
Giá từng phần lô 4,072,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PCR lao
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sabouraud Malt Agar
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmonella Shigella gel (S.S agar)
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti AB
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti B
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti human Globulin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP control serum level 2
Giá từng phần lô 19,599,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CRP control serum level 3
Giá từng phần lô 19,599,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LDH, IFCC/GSC
Giá từng phần lô 10,178,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 3,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protein CSF
Giá từng phần lô 4,409,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RACK WHITE (NE) (10PCS/SET)
Giá từng phần lô 16,366,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Serum protein multicalibrator 1
Giá từng phần lô 11,951,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simmons citrate agar
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Strongyloides (giun lươn)
Giá từng phần lô 18,446,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Toxocaracansis (giun đũa chó)
Giá từng phần lô 23,058,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo
Giá từng phần lô 221,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khí oxygen y tế
Giá từng phần lô 1,291,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine digluconate
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV Controls
Giá từng phần lô 2,151,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HCV
Giá từng phần lô 1,657,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HAVAB IgG
Giá từng phần lô 17,817,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HAVAB IgM Calibrators
Giá từng phần lô 2,482,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
System calibrator
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Transferrin
Giá từng phần lô 29,895,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diacon Urine Level 1
Giá từng phần lô 1,953,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diacon Urine Level 2
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diluent/Sheath
Giá từng phần lô 147,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
WBC Lyse
Giá từng phần lô 325,582,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CN-Free HGB Noc Lyse
Giá từng phần lô 89,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cell- Dyn 29 Plus Control
Giá từng phần lô 7,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HAVAB IgM
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Septum
Giá từng phần lô 9,952,228
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis TP Calibrators
Giá từng phần lô 2,407,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis TP Controls
Giá từng phần lô 2,087,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mixing bar - Spiral (que khuấy)
Giá từng phần lô 17,826,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DIAPHRAGM
Giá từng phần lô 16,345,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 1,249,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HbA1c
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TEClot PT-S hoặc tương đương
Giá từng phần lô 122,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TEClot APTT-S hoặc tương đương
Giá từng phần lô 102,382,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TEClot FIB hoặc tương đương
Giá từng phần lô 83,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syphilis TP
Giá từng phần lô 78,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBe Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,196
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBe Controls
Giá từng phần lô 2,151,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti Hbe
Giá từng phần lô 18,197,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBs Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBs Controls
Giá từng phần lô 2,151,198
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti HBs
Giá từng phần lô 45,184,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sample Cups
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concentrated Wash Buffer
Giá từng phần lô 78,243,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,192
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg Controls
Giá từng phần lô 2,151,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBeAg
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg Control
Giá từng phần lô 2,151,198
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HBsAg
Giá từng phần lô 681,590,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ortho-phthalaldehyde
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium)
Giá từng phần lô 85,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid peracetic + hydrogen peroxide + acetic acid
Giá từng phần lô 2,799,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Citric
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 96°
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV Combo Calibrators
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV Combo Controls
Giá từng phần lô 2,151,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV Combo
Giá từng phần lô 878,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pre-trigger Solution
Giá từng phần lô 55,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reaction Vessel
Giá từng phần lô 169,685,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Red D-Dimer Kit hoặc tương đương
Giá từng phần lô 438,412,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 19-9
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 72-4
Giá từng phần lô 66,083,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Muối viên tinh khiết
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi soda
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ASO
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DENGUE NS1 Ag
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RPR
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trigger Solution
Giá từng phần lô 38,584,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CA 72-4 calib
Giá từng phần lô 5,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cortisol calib
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tg II CalSet
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PreciControlThyro Sensitive
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Wash Solution
Giá từng phần lô 8,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clean Cell
Giá từng phần lô 32,610,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cortisol
Giá từng phần lô 33,985,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 40,792,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ferritin
Giá từng phần lô 50,349,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin
Giá từng phần lô 20,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->