Gói thầu: Gói thầu số 02: Hoá chất xét nghiệm (điều chỉnh, bổ sung) năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200039002-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Hoá chất xét nghiệm (điều chỉnh, bổ sung) năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200038675
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,929,001,587 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 148,934,999 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 13,686,750 0 0
2 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 39,438,000 0 0
3 Chất chuẩn AFP 12,642,000 0 0
4 Chất chuẩn Unconjugated Estriol 36,678,600 0 0
5 Chất chuẩn Total T3 16,930,200 0 0
6 Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống 17,944,500 0 0
7 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 34,399,050 0 0
8 Hoá chất đo thời gian prothrompin 49,455,000 0 0
9 Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần 247,800,000 0 0
10 Chất chuẩn Ca 125 15,176,700 0 0
11 Chất chuẩn Total βhCG (5th IS 12,650,400 0 0
12 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 8,568,000 0 0
13 Hóa chất xét nghiệm HBsAg định tính 161,544,000 0 0
14 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs 5,128,200 0 0
15 Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 51,975,000 0 0
16 Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị mức độ 2 6,210,000 0 0
17 Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị mức độ 3 14,999,775 0 0
18 Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 11,329,500 0 0
19 Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động 264,600,000 0 0
20 Dung dịch phân tích hồng cầu lưới và tiểu cầu 7,194,600 0 0
21 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBC 17,622,400 0 0
22 Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine 7,166,250 0 0
23 Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid 7,166,250 0 0
24 Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase 8,106,000 0 0
25 Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer 7,182,000 0 0
26 Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer 7,124,250 0 0
27 Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới 74,371,500 0 0
28 Bộ kít định lượng D-Dimer 316,449,000 0 0
29 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 29,347,500 0 0
30 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 138,915,000 0 0
31 Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống) 29,284,500 0 0
32 Thuốc thử phản ứng indole 14,290,500 0 0
33 Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng 6,903,540 0 0
34 Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase 7,166,250 0 0
35 Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương 52,290,000 0 0
36 Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay) 158,067,000 0 0
37 Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải 6,126,750 0 0
38 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 19,308,450 0 0
39 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 91,976,850 0 0
40 Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 44,100,000 0 0
41 Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 108,150,000 0 0
42 Thẻ định nhóm máu đầu giường 161,700,000 0 0
43 Huyết thanh định nhóm máu RH - AntiD(IgM+IgG) loại 2.b 13,440,000 0 0
44 Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2 (Anti A) 5,520,000 0 0
45 Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2(Anti B) 5,520,000 0 0
46 Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Colistin 36,409,800 0 0
47 Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin 10,065,870 0 0
48 Meropenem 10µg 4,140,000 0 0
49 Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh 17,661,000 0 0
50 Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu 66,000,000 0 0
51 Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2(Anti AB) 7,120,000 0 0
52 Giemsa 24,000,000 0 0
53 Xanh Cresyl 5,995,000 0 0
54 Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng 51,809,625 0 0
55 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 2 54,715,500 0 0
56 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 3 54,715,500 0 0
57 Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau (loại 1) 24,508,000 0 0
58 Dầu soi kính hiển vi 26,730,000 0 0
59 KOH 1,650,000 0 0
60 Disodium phosphate (Na2HPO4) 3,300,000 0 0
61 Giấy đo pH 1,700,000 0 0
62 Glucose 3,300,000 0 0
63 Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình 180,000,000 0 0
64 Hộp lưu mẫu 5,400,000 0 0
65 Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Vancomycin 120,529,500 0 0
66 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 26,449,500 0 0
67 Hóa chất xét nghiệm RT-PCR phát hiện Adnenovirus 305,000,000 0 0
68 Ống lưu mẫu 1.8/2.0 ml 19,530,000 0 0
69 Bộ định danh nấm men thủ công 46,080,000 0 0
70 ASLO (ngưng kết latex) 2,112,000 0 0
71 Thuốc thử chẩn đoán nhằm xác định sự hoạt động của những yếu tố đông máu IX trong huyết thanh 20,506,504 0 0
72 Thuốc thử chẩn đoán nhằm xác định sự hoạt động của những yếu tố đông máu VIII trong huyết thanh 22,292,548 0 0
73 Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) 12,259,800 0 0
74 Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 695,520,000 0 0
75 Dụng cụ lấy mẫu khí máu 350,820,000 0 0
76 Ống chân không xét nghiệm huyết học, chất chống đồng K3EDTA 5,841,000 0 0
77 Ống chân không xét nghiệm huyết học, chất chống đồng K2EDTA 20,500,000 0 0
78 Hóa chất định lượng nồng độ creatinine loại 1 106,713,180 0 0
79 Hóa chất xét nghiệm Acetaminophen 62,779,662 0 0
80 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Acetaminophen 33,614,649 0 0
81 Calprotectin 51,189,600 0 0
82 Dung dịch pha loãng mẫu 2,600,400 0 0
83 Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES 7,668,000 0 0
84 Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation, bổ sung TES và máu ngựa đã ly giải 5,864,100 0 0
85 Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 270,270,000 0 0
86 Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM và IgA) 8,636,040 0 0
87 Huyết tương hiệu chuẩn cho Rivaroxaban bằng antiXa 12,393,002 0 0
88 Huyết tương kiểm chuẩn mức thấp cho Rivaroxaban bằng antiXa 10,882,200 0 0
89 Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người 143,493,000 0 0
90 Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người 81,863,250 0 0
91 Test nhanh phát hiện Cúm A/B 400,000,000 0 0
92 Test nhanh Dengue NS1 Ag 342,000,000 0 0
93 Đỏ phenol 2,640,000 0 0
94 Pepton 3,000,000 0 0
95 Glycerol 1,400,000 0 0
96 Hydrochloric acid 880,000 0 0
97 α-naphthol 850,000 0 0
98 Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S 1,561,000 0 0
99 Cefuroxim 3,738,840 0 0
100 Amoxicilline/Acid clavulanic 3,355,300 0 0
101 Acid sulfuric 1,800,000 0 0
102 NaOH 78,570,000 0 0
103 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 116,690,112 0 0
104 ĐỊnh lượng hsTnI 136,416,000 0 0
105 Dung dịch khử nhiễm RNase bề mặt 4,290,000 0 0
106 Test định tính phát hiện kháng nguyên P24 và kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 94,500,000 0 0
107 Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 5,700,000 0 0
108 Kít thử test nhanh 4 chất gây nghiện 9,000,000 0 0
109 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tg 3,846,150 0 0
110 Chất chuẩn hsTnI 6,955,200 0 0
111 Định lượng BNP 422,131,500 0 0
112 Chất thử xét nghiệm realtime PCR định lượng HBV DNA 439,425,000 0 0
113 Dung dich NAOH rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 4,055,940 0 0
114 Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR 81,112,500 0 0
115 Chất thử xét nghiệm realtime PCR định lượng HCV RNA 362,250,000 0 0
116 Hóa chất khí máu loại 3 167,160,000 0 0
117 Kit phân nhóm type 16,18 và 12 type HR-HPV 50,688,000 0 0
118 Kit phát hiện vi khuẩn Chlamydia trachomatis & Neisserice gonorrhoeae gây bệnh đường sinh dục 13,838,000 0 0
119 Kit phát hiện và định lượng các đột biến gen liên quan đến ung thư tại các codons 12, 13 và 61 của gen KRAS 91,644,000 0 0
120 Hóa chất xét nghiệm procalcitonin 559,440,000 0 0
121 Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 71,400,000 0 0
122 Test nhanh phát hiện chất gây nghiện THC trong nước tiểu 4,500,000 0 0
123 Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu. 4,189,500 0 0
124 Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu 4,189,500 0 0
125 Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Heroin/ Morphine trong nước tiểu 3,640,000 0 0
126 Tấm giếng đựng mẫu 4,578,000 0 0
127 Máng nhựa 3,130,000 0 0
128 Dung dịch rửa 2,515,800 0 0
129 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,971,500 0 0
130 Định lượng Phospho vô cơ 11,508,000 0 0
131 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 67,914,000 0 0
132 Nước tinh khiết 3,030,000 0 0
133 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1 2,660,000 0 0
134 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2 2,660,000 0 0
135 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3 2,660,000 0 0
136 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm tim mạch 3 mức 10,250,000 0 0
137 Dung dịch pha loãng 98,097,300 0 0
138 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 67,914,000 0 0
139 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 67,914,000 0 0
140 Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 220,500,000 0 0
141 Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 28,728,000 0 0
142 Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 165,055,800 0 0
143 Hóa chất nhuộm các tế bào nhân 9,388,050 0 0
144 Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 159,600,000 0 0
145 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 34,399,050 0 0
146 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 34,399,050 0 0
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 13,686,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 39,438,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn AFP
Giá từng phần lô 12,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Giá từng phần lô 36,678,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Total T3
Giá từng phần lô 16,930,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống
Giá từng phần lô 17,944,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3
Giá từng phần lô 34,399,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất đo thời gian prothrompin
Giá từng phần lô 49,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần
Giá từng phần lô 247,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Ca 125
Giá từng phần lô 15,176,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS
Giá từng phần lô 12,650,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Giá từng phần lô 8,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định tính
Giá từng phần lô 161,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
Giá từng phần lô 5,128,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị mức độ 2
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị mức độ 3
Giá từng phần lô 14,999,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 11,329,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 264,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tích hồng cầu lưới và tiểu cầu
Giá từng phần lô 7,194,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBC
Giá từng phần lô 17,622,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine
Giá từng phần lô 7,166,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid
Giá từng phần lô 7,166,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase
Giá từng phần lô 8,106,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer
Giá từng phần lô 7,182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer
Giá từng phần lô 7,124,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 74,371,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít định lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 316,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 29,347,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 138,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống)
Giá từng phần lô 29,284,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử phản ứng indole
Giá từng phần lô 14,290,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng
Giá từng phần lô 6,903,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase
Giá từng phần lô 7,166,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay)
Giá từng phần lô 158,067,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải
Giá từng phần lô 6,126,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 19,308,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 91,976,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Giá từng phần lô 108,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh định nhóm máu RH - AntiD(IgM+IgG) loại 2.b
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2 (Anti A)
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2(Anti B)
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Colistin
Giá từng phần lô 36,409,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin
Giá từng phần lô 10,065,870
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem 10µg
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh
Giá từng phần lô 17,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh định nhóm máu ABO loại 2(Anti AB)
Giá từng phần lô 7,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giemsa
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xanh Cresyl
Giá từng phần lô 5,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 51,809,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 2
Giá từng phần lô 54,715,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 3
Giá từng phần lô 54,715,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau (loại 1)
Giá từng phần lô 24,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu soi kính hiển vi
Giá từng phần lô 26,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
KOH
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Disodium phosphate (Na2HPO4)
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy đo pH
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp lưu mẫu
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Vancomycin
Giá từng phần lô 120,529,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Giá từng phần lô 26,449,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm RT-PCR phát hiện Adnenovirus
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống lưu mẫu 1.8/2.0 ml
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ định danh nấm men thủ công
Giá từng phần lô 46,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ASLO (ngưng kết latex)
Giá từng phần lô 2,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử chẩn đoán nhằm xác định sự hoạt động của những yếu tố đông máu IX trong huyết thanh
Giá từng phần lô 20,506,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử chẩn đoán nhằm xác định sự hoạt động của những yếu tố đông máu VIII trong huyết thanh
Giá từng phần lô 22,292,548
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL)
Giá từng phần lô 12,259,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 695,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ lấy mẫu khí máu
Giá từng phần lô 350,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chân không xét nghiệm huyết học, chất chống đồng K3EDTA
Giá từng phần lô 5,841,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chân không xét nghiệm huyết học, chất chống đồng K2EDTA
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng nồng độ creatinine loại 1
Giá từng phần lô 106,713,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Acetaminophen
Giá từng phần lô 62,779,662
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
Giá từng phần lô 33,614,649
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calprotectin
Giá từng phần lô 51,189,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 2,600,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES
Giá từng phần lô 7,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation, bổ sung TES và máu ngựa đã ly giải
Giá từng phần lô 5,864,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Giá từng phần lô 270,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM và IgA)
Giá từng phần lô 8,636,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương hiệu chuẩn cho Rivaroxaban bằng antiXa
Giá từng phần lô 12,393,002
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương kiểm chuẩn mức thấp cho Rivaroxaban bằng antiXa
Giá từng phần lô 10,882,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người
Giá từng phần lô 143,493,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người
Giá từng phần lô 81,863,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện Cúm A/B
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh Dengue NS1 Ag
Giá từng phần lô 342,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đỏ phenol
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pepton
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerol
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrochloric acid
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
α-naphthol
Giá từng phần lô 850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S
Giá từng phần lô 1,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim
Giá từng phần lô 3,738,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilline/Acid clavulanic
Giá từng phần lô 3,355,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid sulfuric
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NaOH
Giá từng phần lô 78,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 116,690,112
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ĐỊnh lượng hsTnI
Giá từng phần lô 136,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử nhiễm RNase bề mặt
Giá từng phần lô 4,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test định tính phát hiện kháng nguyên P24 và kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít thử test nhanh 4 chất gây nghiện
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tg
Giá từng phần lô 3,846,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn hsTnI
Giá từng phần lô 6,955,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng BNP
Giá từng phần lô 422,131,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử xét nghiệm realtime PCR định lượng HBV DNA
Giá từng phần lô 439,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dich NAOH rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Giá từng phần lô 4,055,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR
Giá từng phần lô 81,112,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử xét nghiệm realtime PCR định lượng HCV RNA
Giá từng phần lô 362,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất khí máu loại 3
Giá từng phần lô 167,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phân nhóm type 16,18 và 12 type HR-HPV
Giá từng phần lô 50,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện vi khuẩn Chlamydia trachomatis & Neisserice gonorrhoeae gây bệnh đường sinh dục
Giá từng phần lô 13,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện và định lượng các đột biến gen liên quan đến ung thư tại các codons 12, 13 và 61 của gen KRAS
Giá từng phần lô 91,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm procalcitonin
Giá từng phần lô 559,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện THC trong nước tiểu
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu.
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Heroin/ Morphine trong nước tiểu
Giá từng phần lô 3,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm giếng đựng mẫu
Giá từng phần lô 4,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máng nhựa
Giá từng phần lô 3,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 2,515,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Giá từng phần lô 44,971,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Phospho vô cơ
Giá từng phần lô 11,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 67,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước tinh khiết
Giá từng phần lô 3,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm tim mạch 3 mức
Giá từng phần lô 10,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 98,097,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 67,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 67,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 28,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Giá từng phần lô 165,055,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
Giá từng phần lô 9,388,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1
Giá từng phần lô 34,399,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2
Giá từng phần lô 34,399,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->