Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua 27 khoản dược mỹ phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500513313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua 27 khoản dược mỹ phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500290903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-21 09:00:00 đến ngày 2025-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,764,678,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500535057 - Hoạt chất/Thành phần: Hyaluronic Acid - Lactic Acid - 12% (Emollient complex (Plukenetia Volubilis oil, Rice bran oil, Olive oil, Shea butte hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 200 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dung dịch dùng ngoài. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 32,400,000 |
| 2 | PP2500535058 - Hoạt chất/Thành phần: Chlorhexidine 0,1%- Hợp chất kháng khuẩn có nguồn gốc thực vật- Chiết xuất hoa cúc Calendula- Chiết xuất cây Long đởm- Chiết xuất cây Mã đề đuôi ngựa hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 165 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng bọt. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 25,560,000 |
| 3 | PP2500535059 - Hoạt chất/Thành phần: Hyaluronic Acid - Lactic Acid - Chiết xuất cỏ đuôi ngựa (Làm lành niêm mạc, tăng độ đàn hồi và tái tạo biểu mô) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 100 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 12,600,000 |
| 4 | PP2500535060 - Hoạt chất/Thành phần: Retinol hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0,01. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 5,486,250 |
| 5 | PP2500535061 - Hoạt chất/Thành phần: 3% Vitamin B5 và 1% phức hợp HA ở dạng Sodium Hyaluronate hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Vitamin B5: 3% HA: 1%. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng serum. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 3,987,500 |
| 6 | PP2500535062 - Hoạt chất/Thành phần: 7% Arbutin hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Arbutin: 7%. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng lotion. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 5,637,500 |
| 7 | PP2500535063 - Hoạt chất/Thành phần: Ethylhexyl methoxycinnamate, Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine, DNA Repair System-CoF™ và các thành phần khác hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Tổng hoạt chất chống nắng: 25%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Sữa lỏng. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 5,236,000 |
| 8 | PP2500535064 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Water), Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, Sodium Chloride, Parfum (Fragrance), Glycol Distearate, Lactic Acid, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Panthenol, Laureth-4, Sodium Benzoate, Allantoin, Hexyl Cinnamal, Linalool, Hydroxycitronellal, Glyceryl Oleate. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 78,1379%+10%+6%+2%+0,95%+0,6%+0,54%+0,5%+0,5%+0,2%+0,2%+0,2%+0,1%+0,0298%+0,0195%+0,0128%+0,01% . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 2,290,000 |
| 9 | PP2500535065 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Water), Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, Sodium Chloride, C12-13 Alkyl Lactate, Lactic Acid, Panthenol, Sodium Benzoate, Parfum (Fragrance), Allantoin, Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes, CI 42090 (FD&C Blue No. 1). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 80,8376% + 10% + 6% + 1% + 0,9% + 0,3% + 0,3% + 0,2% + 0,2% + 0,15% + 0,1% +0,012%+ 0,0004%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 2,790,000 |
| 10 | PP2500535066 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Sodium Cocoyl Glutamate, Betaine, Coco-Glucoside, Butylene Glycol, Polyglyceryl-3 Caprate, Cocamidopropyl Betaine, Benzyl Alcohol, Caprylyl Glycol, Saccharide Isomerate, Benzoic Acid, Sodium Benzoate, Xanthan Gum, Parfum [Fragrance], Sodium Citrate, Enantia Chlorantha Bark Extract, Sodium Hydroxide, Citric Acid, Oleanolic Acid, Lactic Acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.900% + 0.300% + 0.265% + 0.150% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng nhũ tương. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 4,227,500 |
| 11 | PP2500535067 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Coco-Glucoside, Caprylyl/Capryl Glucoside, Glycerin, Butylene Glycol, Dipropylene Glycol, Hydroxyethylcellulose, Glyceryl Oleate, Phenoxyethanol, Xanthan Gum, Parfum [Fragrance], Citric Acid, Boswellia Serrata Gum, Enantia Chlorantha Bark Extract, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Niacinamide, Ethylhexylglycerin, Sodium Hydroxide, Hydrogenated Palm Glycerides Citrate, Oleanolic Acid, Lecithin, Tocopherol, Ascorbyl Palmitate hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.9% + 0.1% + 0.002%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 3,895,000 |
| 12 | PP2500535068 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Macadamia Integrifolia Seed Oil, Glycerin, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil, Cocoglycerides, Decyl Oleate, Olea Europaea (Olive) Fruit Oil, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Potassium Cetyl Phosphate, Hexyldecanol, Arachidyl Alcohol, Xylitylglucoside, Hexyldecyl Laurate, Tocopheryl Acetate, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Alcohol, Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Seed Oil, Borago Officinalis Seed Oil, Alaria Esculenta Extract, Retinyl Palmitate, Caprylyl Glycol, Hydrogenated Palm Glycerides Citrate, Glycine Soja (Soybean) Oil, Anhydroxylitol, Ascorbyl Palmitate, Tocopherol, Xylitol, Lecithin, Arachidyl Glucoside, Sodium Carboxymethyl Betaglucan, Behenyl Alcohol, Sclerotium Gum, Xanthan Gum, Tetrasodium Glutamate Diacetate, 1,2-Hexanediol, Alcohol, Citric Acid, Sodium Hydroxide, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Linalool, Limonene, Coumarin, Citronellol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 61.032% + 4% + 3.5% + 3% + 2% + 1.8% + 1.8% + 1.2% + 1.08% + 0.6% + 0.04% + 0.069% + 0.25% + 0.001% + 0.914% + 0.277% (và các tỉ lệ nhỏ khác). Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 8,217,500 |
| 13 | PP2500535069 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Squalane, C12-15 Alkyl Benzoate, Di-C12-13 Alkyl Malate, Butylene Glycol, C14-22 Alcohols, Cetearyl Alcohol, Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil, VP/Eicosene Copolymer, Benzyl Alcohol, Tocopheryl Acetate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Palmitoyl Proline, C12-20 Alkyl Glucoside, Titanium Dioxide, Hydroxyacetophenone, Parfum [Fragrance], Xanthan Gum, Bisabolol, Magnesium Palmitoyl Glutamate, Sodium Palmitoyl Sarcosinate, Salicylic Acid, Disodium EDTA, Sodium Hydroxide, Sebacic Acid, Hexamidine Diisethionate, 10-Hydroxydecanoic Acid, Decanediol, Sorbitan Isostearate, Sorbic Acid, Lecithin, Tocopherol, Glyceryl Stearate, Ascorbyl Palmitate, Aluminum Hydroxide, Glyceryl Oleate, Algin, Citric Acid, BHT hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 66.873% + 4.5% + 4.5% + 3% + 3% + 2.4% + 2% + 0.83% + 0.7% + 0.67% + 0.6% + 0.483% + 0.4% + 0.399% + 0.3% + 0.2% + 0.11% + 0.05% + 0.03% + 0.003% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 2,446,250 |
| 14 | PP2500535070 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Distarch Phosphate, Dicaprylyl Ether, Di-C12-13 Alkyl Malate, Butylene Glycol, Isononyl Isononanoate, C14-22 Alcohols, Isopentyldiol, Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract, Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract, Lactis Proteinum, Sarcosine, Lactose, Capryloyl Glycine, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Palmitoyl Proline, Sorbitan Isostearate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Caprylyl Glycol, Hexylene Glycol, Sodium Palmitoyl Sarcosinate, Magnesium Palmitoyl Glutamate, Sodium Stearoyl Glutamate, Tocopherol, Tocopheryl Acetate, C12-20 Alkyl Glucoside, Sodium Hydroxide, Lactic Acid, Citric Acid, 1,2-Hexanediol, t-Butyl Alcohol, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, BHT, Benzyl Alcohol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 68.504% + 5.2% + 5% + 4% + 3.2% + 2.5% + 0.9% + 0.6% + 0.1% + 0.034% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Sữa. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 5,130,000 |
| 15 | PP2500535071 - Hoạt chất/Thành phần: Aloe Barbadensis Leaf Juice, Aqua [Water], Glycerin, Panthenol, Butylene Glycol, Betaine, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Phenoxyethanol, Xanthan Gum, Arginine, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Caprylyl/Capryl Glucoside, Parfum [Fragrance], Epilobium Angustifolium Extract, Sodium Hyaluronate, Ethylhexylglycerin, Pantolactone, Diethylhexyl Syringylidenemalonate, Asiaticoside, Madecassic Acid, Asiatic Acid, Citric Acid, Caprylic/Capric Triglyceride, Sodium Metabisulfite, Palmitoyl Tripeptide-8, Dextran, Tocopherol, Sodium Chloride, Sodium Sulfate, CI 42090 [Blue 1] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.92% + 0.1% + 0.02% + 0.003% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 8,502,500 |
| 16 | PP2500535072 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Alcohol, Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil, Neopentyl Glycol Diheptanoate, Dicaprylyl Carbonate, Undecane, Camellia Oleifera Seed Oil, Butylene Glycol, Tridecane, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Parfum [Fragrance], Phenoxyethanol, Sodium Hyaluronate, Tocopheryl Acetate, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract, Caprylyl Glycol, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Glyceryl Polyacrylate, Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract, Xanthan Gum, Alpinia Galanga Extract, Sorbitan Isostearate, Tocopherol, Pentylene Glycol, Sorbic Acid, Sodium Hydroxide, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil, Benzyl Benzoate, Benzyl Salicylate, Caprylic/Capric Triglyceride, Lactic Acid, Benzyl Alcohol hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.416% + 0.05% + 0.045% + 0.01% + 0.004% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 16,055,000 |
| 17 | PP2500535073 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Ascorbyl Glucoside, Carnitine, Galactoarabinan, PPG-26-Buteth-26, Hydrolyzed Brassica Napus Seedcake Extract, Caprylic/Capric Triglyceride, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Xanthan Gum, Alcohol, Tocopherol, Ascorbyl Palmitate, Ascorbic Acid, Tetrasodium Iminodisuccinate, Citric Acid, Sodium Hydroxide, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 82.924% + 5.5% + 2.5% + 2% + 2% + 1% + 0.075% + 0.03% + 0.005% + 0.001% + 0.9% + 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 7,942,000 |
| 18 | PP2500535074 - Hoạt chất/Thành phần: Salix Alba (Willow) Bark Extract, Lactobacillus, Soy Bean, Exosome, Natural Protector Complex, Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract, HA đa phân tử, Peptide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 30ml. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Mặt nạ. Đơn vị tính: Miếng | 6,600,000 |
| 19 | PP2500535075 - Hoạt chất/Thành phần: PDRN, 31 chuỗi Peptides (EGF, FGF, GHK-Cu), Betaine, Phức hợp tinh chất 10 loại thảo dược, Sodium Hyaluronate, Glutathione, Panthenol, Sodium DNA hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: PDRN 30000 ppm + Sodium Hyaluronate 1% + Glutathione 1%. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Mặt nạ. Đơn vị tính: Miếng | 6,600,000 |
| 20 | PP2500535076 - Hoạt chất/Thành phần: Vitamin K1, Glutathione, Panthenol (Vitamin B5), Folic Acid (Vitamin B9), Niacinamide (Vitamin B3) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40ml. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 13,600,000 |
| 21 | PP2500535077 - Hoạt chất/Thành phần: Triethyl citrate, ethyl linoleate, salicylic acid, GT-peptide-10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Triethyl Citrate 10%, Ethyl Linoleate 2.16%,Oligopeptide-10 0.0025%, Salicylic Acid 0.5% . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng lotion. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 9,477,000 |
| 22 | PP2500535078 - Hoạt chất/Thành phần: Triethyl citrate, ethyl linoleate, zinc lactate, salicylic acid, hyaluronic acid, GT peptide-10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Triethyl Citrate 9%, Alcohol Denat 7%, Cetearyl Alcohol 3.2%, Ethyl Linoleate 2.4%, Polyacrylamide 1.71%, Zinc Lactate 1.25%, Cetearyl Glucoside 0.8%, Salicylic Acid 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 8,407,800 |
| 23 | PP2500535079 - Hoạt chất/Thành phần: Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%, Retinol 0.1%, Kojic Acid 0.072%, Physalis Angulata Extract 0.75%, Dipropylene Glycol Dibenzoate 1.2%, PPG-15 Stearyl Ether Benzoate 0.3%, Tocopheryl Acetate 0.1%, Tetrahexyldecyl hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%, Retinol 0.1%, Kojic Acid 0.072%, Physalis Angulata Extract 0.75%, Dipropylene Glycol Dibenzoate 1.2%, PPG-15 Stearyl Ether Benzoate 0.3%, Tocopheryl Acetate 0.1%, Tetrahexyldecyl Ascorbate 0.1%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 13,824,000 |
| 24 | PP2500535080 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Nước) , Butylene Glycol , Dimethyl Isosorbide , Glycerin , Niacinamide , PEG-7 Glyceryl Cocoate , Portulaca Oleracea Extract , Acetyl Glucosamine , Kojic Acid , Hydroxypinacolone Retinoate , Retinol , Phenoxyethanol , Caprylyl Glycol , Trisodium Ethylenediamine Disuccinate , Hexylene Glycol , Decarboxy Carnosine HCL , Aminoethylphosphinic Acid , Pentylene Glycol , Fructose , Lactitol , Glycosaminoglycans , Salicylic Acid , Tocopheryl Acetate , Tetrahexyldecyl Ascorbate , Ethylhexylglycerin , Acetyl Hexapeptide-37 , Trehalose , Dehydroxanthan Gum , Methyl Gluceth-20 , Methylsilanol Hydroxyproline Aspartate , Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum , Caesalpinia Spinosa Gum , Sorbitol , Sodium Metabisulfite , Lecithin , Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer , Sodium Carbomer , Acrylates/Vinyl Isodecanoate Crosspolymer , Palmitoyl Hydroxypropyltrimonium Amylopectin/Glycerin Crosspolymer , Polysorbate 20 , Hydrogenated Lecithin , Benzoic Acid , Dehydroacetic Acid , Sodium Hyaluronate , 1,2 Hexanediol , BHT , BHA , Sodium Benzoate , Potassium Benzoate , Xanthan Gum , Parfum , Cl 17200 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Niacinamide 4%, Acetyl Glucosamine 2% , Kojic Acid 1.872%, Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng serum. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 13,824,000 |
| 25 | PP2500535081 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Nước), Undecane, Pentylene Glycol, Isostearyl Isostearate, Trisiloxane, Glycerin, Steareth-21, Steareth-2, Niacinamide, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Tridecane, ButyleneGlycol, Ceteareth-20, Cetyl Alcohol, Bisabolol, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Deschampsia Antarctica Leaf Extract, Retinol, Hydroxypinacolone Retinoate, Dipotassium Glycyrrhizate, Zea Mays Starch, Titanium Dioxide, Phenyl Propanol, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Caprylyl Glycol, Propanediol, Sodium Hydroxide, Mica, Urea, Yeast Amino Acids, Tocopheryl Acetate, Xanthan Gum, Trehalose, Inositol, Taurine, Betaine, Silica, Palmitoyl Hydroxypropyltrimonium Amylopectin/ Glycerin Crosspolymer, Tin Oxide, 1,2 – Hexanediol, Polysorbate 20, Dimethyl Isosorbide, Hydrogenated Lecithin, Acrylates/ C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, BHA, BHT, Parfum. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Niacinamide 3%, Sodium Hyaluronate Crosspolymer 3%, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid 1%, Retinol 0.0196%, Hydroxypinacolone Retinoate 0.001%, Dipotassium Glycyrrhizate 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 15,552,000 |
| 26 | PP2500535082 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua, Cocamidopropyl Betaine, Cocamide Dea, Sodium Chloride, Peg-6 Caprylic/Capric Glycerides, Parfum (Linalool, Citronellol, Coumarin, Geraniol, Limonene), Propylene Glycol, Polysorbate 20, Stearamine Oxide, Lavandula Angustifolia Oil, Tetrasodium Edta, Arctium Lappa Root Extract, Sodium Hydroxide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83,9278%+7,238%+4%+1,222%+1%+0,6%+0,57%+0,5%+0,459%+ 0,2%+0,169%+0,06%+0,0542%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 12,960,000 |
| 27 | PP2500535083 - Hoạt chất/Thành phần: Aqua, Cocamidopropyl Betaine, Cocamide Dea, Sodium Chloride, Peg-6 Caprylic/Capric Glycerides, Parfum (Linalool, Citronellol, Coumarin, Geraniol, Limonene), Propylene Glycol, Polysorbate 20, Stearamine Oxide, Lavandula Angustifolia Oil, Tetrasodium Edta, Arctium Lappa Root Extract, Sodium Hydroxide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83,9278%+7,238%+4%+1,222%+1%+0,6%+0,57%+0,5%+0,459%+ 0,2%+0,169%+0,06%+0,0542%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp | 23,220,000 |
Hoạt chất/Thành phần: Hyaluronic Acid - Lactic Acid - 12% (Emollient complex (Plukenetia Volubilis oil, Rice bran oil, Olive oil, Shea butte hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 200 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dung dịch dùng ngoài. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535057 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Chlorhexidine 0,1%- Hợp chất kháng khuẩn có nguồn gốc thực vật- Chiết xuất hoa cúc Calendula- Chiết xuất cây Long đởm- Chiết xuất cây Mã đề đuôi ngựa hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 165 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng bọt. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535058 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Hyaluronic Acid - Lactic Acid - Chiết xuất cỏ đuôi ngựa (Làm lành niêm mạc, tăng độ đàn hồi và tái tạo biểu mô) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 100 ml. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535059 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Retinol hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0,01. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535060 |
| Giá từng phần lô | 5,486,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: 3% Vitamin B5 và 1% phức hợp HA ở dạng Sodium Hyaluronate hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Vitamin B5: 3% HA: 1%. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng serum. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535061 |
| Giá từng phần lô | 3,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: 7% Arbutin hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Arbutin: 7%. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Dạng lotion. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535062 |
| Giá từng phần lô | 5,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Ethylhexyl methoxycinnamate, Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine, DNA Repair System-CoF™ và các thành phần khác hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Tổng hoạt chất chống nắng: 25%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Sữa lỏng. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535063 |
| Giá từng phần lô | 5,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Water), Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, Sodium Chloride, Parfum (Fragrance), Glycol Distearate, Lactic Acid, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Panthenol, Laureth-4, Sodium Benzoate, Allantoin, Hexyl Cinnamal, Linalool, Hydroxycitronellal, Glyceryl Oleate. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 78,1379%+10%+6%+2%+0,95%+0,6%+0,54%+0,5%+0,5%+0,2%+0,2%+0,2%+0,1%+0,0298%+0,0195%+0,0128%+0,01% . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535064 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Water), Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, Sodium Chloride, C12-13 Alkyl Lactate, Lactic Acid, Panthenol, Sodium Benzoate, Parfum (Fragrance), Allantoin, Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes, CI 42090 (FD&C Blue No. 1). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 80,8376% + 10% + 6% + 1% + 0,9% + 0,3% + 0,3% + 0,2% + 0,2% + 0,15% + 0,1% +0,012%+ 0,0004%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535065 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Sodium Cocoyl Glutamate, Betaine, Coco-Glucoside, Butylene Glycol, Polyglyceryl-3 Caprate, Cocamidopropyl Betaine, Benzyl Alcohol, Caprylyl Glycol, Saccharide Isomerate, Benzoic Acid, Sodium Benzoate, Xanthan Gum, Parfum [Fragrance], Sodium Citrate, Enantia Chlorantha Bark Extract, Sodium Hydroxide, Citric Acid, Oleanolic Acid, Lactic Acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.900% + 0.300% + 0.265% + 0.150% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng nhũ tương. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535066 |
| Giá từng phần lô | 4,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Coco-Glucoside, Caprylyl/Capryl Glucoside, Glycerin, Butylene Glycol, Dipropylene Glycol, Hydroxyethylcellulose, Glyceryl Oleate, Phenoxyethanol, Xanthan Gum, Parfum [Fragrance], Citric Acid, Boswellia Serrata Gum, Enantia Chlorantha Bark Extract, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Niacinamide, Ethylhexylglycerin, Sodium Hydroxide, Hydrogenated Palm Glycerides Citrate, Oleanolic Acid, Lecithin, Tocopherol, Ascorbyl Palmitate hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.9% + 0.1% + 0.002%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535067 |
| Giá từng phần lô | 3,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Macadamia Integrifolia Seed Oil, Glycerin, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil, Cocoglycerides, Decyl Oleate, Olea Europaea (Olive) Fruit Oil, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Potassium Cetyl Phosphate, Hexyldecanol, Arachidyl Alcohol, Xylitylglucoside, Hexyldecyl Laurate, Tocopheryl Acetate, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Alcohol, Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Seed Oil, Borago Officinalis Seed Oil, Alaria Esculenta Extract, Retinyl Palmitate, Caprylyl Glycol, Hydrogenated Palm Glycerides Citrate, Glycine Soja (Soybean) Oil, Anhydroxylitol, Ascorbyl Palmitate, Tocopherol, Xylitol, Lecithin, Arachidyl Glucoside, Sodium Carboxymethyl Betaglucan, Behenyl Alcohol, Sclerotium Gum, Xanthan Gum, Tetrasodium Glutamate Diacetate, 1,2-Hexanediol, Alcohol, Citric Acid, Sodium Hydroxide, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Linalool, Limonene, Coumarin, Citronellol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 61.032% + 4% + 3.5% + 3% + 2% + 1.8% + 1.8% + 1.2% + 1.08% + 0.6% + 0.04% + 0.069% + 0.25% + 0.001% + 0.914% + 0.277% (và các tỉ lệ nhỏ khác). Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535068 |
| Giá từng phần lô | 8,217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Squalane, C12-15 Alkyl Benzoate, Di-C12-13 Alkyl Malate, Butylene Glycol, C14-22 Alcohols, Cetearyl Alcohol, Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil, VP/Eicosene Copolymer, Benzyl Alcohol, Tocopheryl Acetate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Palmitoyl Proline, C12-20 Alkyl Glucoside, Titanium Dioxide, Hydroxyacetophenone, Parfum [Fragrance], Xanthan Gum, Bisabolol, Magnesium Palmitoyl Glutamate, Sodium Palmitoyl Sarcosinate, Salicylic Acid, Disodium EDTA, Sodium Hydroxide, Sebacic Acid, Hexamidine Diisethionate, 10-Hydroxydecanoic Acid, Decanediol, Sorbitan Isostearate, Sorbic Acid, Lecithin, Tocopherol, Glyceryl Stearate, Ascorbyl Palmitate, Aluminum Hydroxide, Glyceryl Oleate, Algin, Citric Acid, BHT hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 66.873% + 4.5% + 4.5% + 3% + 3% + 2.4% + 2% + 0.83% + 0.7% + 0.67% + 0.6% + 0.483% + 0.4% + 0.399% + 0.3% + 0.2% + 0.11% + 0.05% + 0.03% + 0.003% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535069 |
| Giá từng phần lô | 2,446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Distarch Phosphate, Dicaprylyl Ether, Di-C12-13 Alkyl Malate, Butylene Glycol, Isononyl Isononanoate, C14-22 Alcohols, Isopentyldiol, Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract, Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract, Lactis Proteinum, Sarcosine, Lactose, Capryloyl Glycine, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Palmitoyl Proline, Sorbitan Isostearate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Caprylyl Glycol, Hexylene Glycol, Sodium Palmitoyl Sarcosinate, Magnesium Palmitoyl Glutamate, Sodium Stearoyl Glutamate, Tocopherol, Tocopheryl Acetate, C12-20 Alkyl Glucoside, Sodium Hydroxide, Lactic Acid, Citric Acid, 1,2-Hexanediol, t-Butyl Alcohol, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, BHT, Benzyl Alcohol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 68.504% + 5.2% + 5% + 4% + 3.2% + 2.5% + 0.9% + 0.6% + 0.1% + 0.034% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Sữa. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535070 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aloe Barbadensis Leaf Juice, Aqua [Water], Glycerin, Panthenol, Butylene Glycol, Betaine, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Phenoxyethanol, Xanthan Gum, Arginine, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Caprylyl/Capryl Glucoside, Parfum [Fragrance], Epilobium Angustifolium Extract, Sodium Hyaluronate, Ethylhexylglycerin, Pantolactone, Diethylhexyl Syringylidenemalonate, Asiaticoside, Madecassic Acid, Asiatic Acid, Citric Acid, Caprylic/Capric Triglyceride, Sodium Metabisulfite, Palmitoyl Tripeptide-8, Dextran, Tocopherol, Sodium Chloride, Sodium Sulfate, CI 42090 [Blue 1] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.92% + 0.1% + 0.02% + 0.003% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535071 |
| Giá từng phần lô | 8,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Alcohol, Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil, Neopentyl Glycol Diheptanoate, Dicaprylyl Carbonate, Undecane, Camellia Oleifera Seed Oil, Butylene Glycol, Tridecane, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Parfum [Fragrance], Phenoxyethanol, Sodium Hyaluronate, Tocopheryl Acetate, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract, Caprylyl Glycol, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Glyceryl Polyacrylate, Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract, Xanthan Gum, Alpinia Galanga Extract, Sorbitan Isostearate, Tocopherol, Pentylene Glycol, Sorbic Acid, Sodium Hydroxide, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil, Benzyl Benzoate, Benzyl Salicylate, Caprylic/Capric Triglyceride, Lactic Acid, Benzyl Alcohol hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 0.416% + 0.05% + 0.045% + 0.01% + 0.004% + 0.001%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535072 |
| Giá từng phần lô | 16,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua [Water], Glycerin, Ascorbyl Glucoside, Carnitine, Galactoarabinan, PPG-26-Buteth-26, Hydrolyzed Brassica Napus Seedcake Extract, Caprylic/Capric Triglyceride, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Xanthan Gum, Alcohol, Tocopherol, Ascorbyl Palmitate, Ascorbic Acid, Tetrasodium Iminodisuccinate, Citric Acid, Sodium Hydroxide, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Parfum [Fragrance] hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 82.924% + 5.5% + 2.5% + 2% + 2% + 1% + 0.075% + 0.03% + 0.005% + 0.001% + 0.9% + 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535073 |
| Giá từng phần lô | 7,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Salix Alba (Willow) Bark Extract, Lactobacillus, Soy Bean, Exosome, Natural Protector Complex, Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract, HA đa phân tử, Peptide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 30ml. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Mặt nạ. Đơn vị tính: Miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500535074 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: PDRN, 31 chuỗi Peptides (EGF, FGF, GHK-Cu), Betaine, Phức hợp tinh chất 10 loại thảo dược, Sodium Hyaluronate, Glutathione, Panthenol, Sodium DNA hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: PDRN 30000 ppm + Sodium Hyaluronate 1% + Glutathione 1%. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Mặt nạ. Đơn vị tính: Miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500535075 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Vitamin K1, Glutathione, Panthenol (Vitamin B5), Folic Acid (Vitamin B9), Niacinamide (Vitamin B3) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40ml. Xuất xứ: Châu Á. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535076 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Triethyl citrate, ethyl linoleate, salicylic acid, GT-peptide-10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Triethyl Citrate 10%, Ethyl Linoleate 2.16%,Oligopeptide-10 0.0025%, Salicylic Acid 0.5% . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng lotion. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535077 |
| Giá từng phần lô | 9,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Triethyl citrate, ethyl linoleate, zinc lactate, salicylic acid, hyaluronic acid, GT peptide-10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Triethyl Citrate 9%, Alcohol Denat 7%, Cetearyl Alcohol 3.2%, Ethyl Linoleate 2.4%, Polyacrylamide 1.71%, Zinc Lactate 1.25%, Cetearyl Glucoside 0.8%, Salicylic Acid 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535078 |
| Giá từng phần lô | 8,407,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%, Retinol 0.1%, Kojic Acid 0.072%, Physalis Angulata Extract 0.75%, Dipropylene Glycol Dibenzoate 1.2%, PPG-15 Stearyl Ether Benzoate 0.3%, Tocopheryl Acetate 0.1%, Tetrahexyldecyl hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%, Retinol 0.1%, Kojic Acid 0.072%, Physalis Angulata Extract 0.75%, Dipropylene Glycol Dibenzoate 1.2%, PPG-15 Stearyl Ether Benzoate 0.3%, Tocopheryl Acetate 0.1%, Tetrahexyldecyl Ascorbate 0.1%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535079 |
| Giá từng phần lô | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Nước) , Butylene Glycol , Dimethyl Isosorbide , Glycerin , Niacinamide , PEG-7 Glyceryl Cocoate , Portulaca Oleracea Extract , Acetyl Glucosamine , Kojic Acid , Hydroxypinacolone Retinoate , Retinol , Phenoxyethanol , Caprylyl Glycol , Trisodium Ethylenediamine Disuccinate , Hexylene Glycol , Decarboxy Carnosine HCL , Aminoethylphosphinic Acid , Pentylene Glycol , Fructose , Lactitol , Glycosaminoglycans , Salicylic Acid , Tocopheryl Acetate , Tetrahexyldecyl Ascorbate , Ethylhexylglycerin , Acetyl Hexapeptide-37 , Trehalose , Dehydroxanthan Gum , Methyl Gluceth-20 , Methylsilanol Hydroxyproline Aspartate , Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum , Caesalpinia Spinosa Gum , Sorbitol , Sodium Metabisulfite , Lecithin , Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer , Sodium Carbomer , Acrylates/Vinyl Isodecanoate Crosspolymer , Palmitoyl Hydroxypropyltrimonium Amylopectin/Glycerin Crosspolymer , Polysorbate 20 , Hydrogenated Lecithin , Benzoic Acid , Dehydroacetic Acid , Sodium Hyaluronate , 1,2 Hexanediol , BHT , BHA , Sodium Benzoate , Potassium Benzoate , Xanthan Gum , Parfum , Cl 17200 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Niacinamide 4%, Acetyl Glucosamine 2% , Kojic Acid 1.872%, Hydroxypinacolone Retinoate 0.1%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng serum. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535080 |
| Giá từng phần lô | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua (Nước), Undecane, Pentylene Glycol, Isostearyl Isostearate, Trisiloxane, Glycerin, Steareth-21, Steareth-2, Niacinamide, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Tridecane, ButyleneGlycol, Ceteareth-20, Cetyl Alcohol, Bisabolol, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Deschampsia Antarctica Leaf Extract, Retinol, Hydroxypinacolone Retinoate, Dipotassium Glycyrrhizate, Zea Mays Starch, Titanium Dioxide, Phenyl Propanol, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Caprylyl Glycol, Propanediol, Sodium Hydroxide, Mica, Urea, Yeast Amino Acids, Tocopheryl Acetate, Xanthan Gum, Trehalose, Inositol, Taurine, Betaine, Silica, Palmitoyl Hydroxypropyltrimonium Amylopectin/ Glycerin Crosspolymer, Tin Oxide, 1,2 – Hexanediol, Polysorbate 20, Dimethyl Isosorbide, Hydrogenated Lecithin, Acrylates/ C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, BHA, BHT, Parfum. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Niacinamide 3%, Sodium Hyaluronate Crosspolymer 3%, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid 1%, Retinol 0.0196%, Hydroxypinacolone Retinoate 0.001%, Dipotassium Glycyrrhizate 0.5%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng kem. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535081 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua, Cocamidopropyl Betaine, Cocamide Dea, Sodium Chloride, Peg-6 Caprylic/Capric Glycerides, Parfum (Linalool, Citronellol, Coumarin, Geraniol, Limonene), Propylene Glycol, Polysorbate 20, Stearamine Oxide, Lavandula Angustifolia Oil, Tetrasodium Edta, Arctium Lappa Root Extract, Sodium Hydroxide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83,9278%+7,238%+4%+1,222%+1%+0,6%+0,57%+0,5%+0,459%+ 0,2%+0,169%+0,06%+0,0542%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535082 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Aqua, Cocamidopropyl Betaine, Cocamide Dea, Sodium Chloride, Peg-6 Caprylic/Capric Glycerides, Parfum (Linalool, Citronellol, Coumarin, Geraniol, Limonene), Propylene Glycol, Polysorbate 20, Stearamine Oxide, Lavandula Angustifolia Oil, Tetrasodium Edta, Arctium Lappa Root Extract, Sodium Hydroxide hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83,9278%+7,238%+4%+1,222%+1%+0,6%+0,57%+0,5%+0,459%+ 0,2%+0,169%+0,06%+0,0542%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dạng Gel. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Hũ/ Tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500535083 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi