Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua bổ sung thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164388-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua bổ sung thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500090175
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,653,387,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500201792 - 2,625,000 3.645.833 1.863.750 36,750
2 PP2500201793 - 3,268,000 4.538.889 2.320.280 45,752
3 PP2500201794 - 7,742,000 10.752.778 5.496.820 108,388
4 PP2500201795 - 1,249,950 1.736.042 887.464,5 17,499
5 PP2500201796 - 3,938,000 5.469.444 2.795.980 55,132
6 PP2500201797 - 169,995,000 236.104.167 120.696.450 2,379,930
7 PP2500201798 - 142,800,000 198.333.333 101.388.000 1,999,200
8 PP2500201799 - 57,750,000 80.208.333 41.002.500 808,500
9 PP2500201800 - 36,000,000 50.000.000 25.560.000 504,000
10 PP2500201801 - 42,000,000 58.333.333 29.820.000 588,000
11 PP2500201802 - 90,000,000 125.000.000 63.900.000 1,260,000
12 PP2500201803 - 56,400,000 78.333.333 40.044.000 789,600
13 PP2500201804 - 159,840,000 222.000.000 113.486.400 2,237,760
14 PP2500201805 - 20,600,000 28.611.111 14.626.000 288,400
15 PP2500201806 - 165,000,000 229.166.667 117.150.000 2,310,000
16 PP2500201807 - 89,500,000 124.305.556 63.545.000 1,253,000
17 PP2500201808 - 28,000,000 38.888.889 19.880.000 392,000
18 PP2500201809 - 575,000,000 798.611.111 408.250.000 8,050,000
19 PP2500201810 - 52,730,000 73.236.111 37.438.300 738,220
20 PP2500201811 - 560,000,000 777.777.778 397.600.000 7,840,000
21 PP2500201812 - 300,000 416.667 213.000 4,200
22 PP2500201813 - 29,260,000 40.638.889 20.774.600 409,640
23 PP2500201814 - 102,000,000 141.666.667 72.420.000 1,428,000
24 PP2500201815 - 47,500,000 65.972.222 33.725.000 665,000
25 PP2500201816 - 120,000,000 166.666.667 85.200.000 1,680,000
26 PP2500201817 - 43,500,000 60.416.667 30.885.000 609,000
27 PP2500201818 - 60,000,000 83.333.333 42.600.000 840,000
28 PP2500201819 - 19,000,000 26.388.889 13.490.000 266,000
29 PP2500201820 - 51,000,000 70.833.333 36.210.000 714,000
30 PP2500201821 - 726,000,000 1.008.333.333 515.460.000 10,164,000
31 PP2500201822 - 580,000 805.556 411.800 8,120
32 PP2500201823 - 67,350,000 93.541.667 47.818.500 942,900
33 PP2500201824 - 26,460,000 36.750.000 18.786.600 370,440
34 PP2500201825 - 96,000,000 133.333.333 68.160.000 1,344,000
Mã phần lô PP2500201792
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.863.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201793
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.538.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201794
Giá từng phần lô 7,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.496.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201795
Giá từng phần lô 1,249,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.464,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201796
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.469.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.795.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201797
Giá từng phần lô 169,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.696.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201798
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201799
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201800
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201801
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201802
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201803
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201804
Giá từng phần lô 159,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201805
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201806
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201807
Giá từng phần lô 89,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201808
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201809
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201810
Giá từng phần lô 52,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.438.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201811
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201812
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201813
Giá từng phần lô 29,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201814
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201815
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201816
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201817
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201818
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201819
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201820
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201821
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201822
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201823
Giá từng phần lô 67,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.818.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201824
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500201825
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->