Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400394302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 13 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 13 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400222855 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 2,375,159,873 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400316611 - Hồng cầu mẫu | 609,000 | 9,135 |
| 2 | PP2400316612 - Dung dịch oxy già H2O2 (Hydrogen Peroxide) nồng độ cao | 31,500,000 | 472,500 |
| 3 | PP2400316613 - Cồn tuyệt đối 99.5% | 2,640,000 | 39,600 |
| 4 | PP2400316614 - Vaselin | 525,000 | 7,875 |
| 5 | PP2400316615 - Gel bôi trơn âm đạo | 1,240,000 | 18,600 |
| 6 | PP2400316616 - Gel siêu âm 5l | 2,635,000 | 39,525 |
| 7 | PP2400316617 - Control Huyết học | 22,680,000 | 340,200 |
| 8 | PP2400316618 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 6,900,000 | 103,500 |
| 9 | PP2400316619 - Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp | 1,900,000 | 28,500 |
| 10 | PP2400316620 - Gạc Vaselin | 5,840,900 | 87,613 |
| 11 | PP2400316621 - Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ | 1,668,000 | 25,020 |
| 12 | PP2400316622 - Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ | 420,000 | 6,300 |
| 13 | PP2400316623 - Bình dẫn lưu màng phổi kín | 7,244,370 | 108,665 |
| 14 | PP2400316624 - Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần | 1,125,000 | 16,875 |
| 15 | PP2400316625 - Dây hút dịch phẫu thuật (4m) | 4,095,000 | 61,425 |
| 16 | PP2400316626 - Dây oxy 1 nhánh | 700,000 | 10,500 |
| 17 | PP2400316627 - Mặt nạ oxy có túi | 2,380,000 | 35,700 |
| 18 | PP2400316628 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim | 11,769,150 | 176,537 |
| 19 | PP2400316629 - Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) | 4,800,000 | 72,000 |
| 20 | PP2400316630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0 | 2,326,800 | 34,902 |
| 21 | PP2400316631 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi 3/0 | 2,601,900 | 39,028 |
| 22 | PP2400316632 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 | 1,200,000 | 18,000 |
| 23 | PP2400316633 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 | 1,200,000 | 18,000 |
| 24 | PP2400316634 - Lưỡi dao lạng da (bào da) | 3,412,500 | 51,187 |
| 25 | PP2400316635 - Bộ dây thở dùng cho máy gây mê | 56,000,000 | 840,000 |
| 26 | PP2400316636 - Bộ dây thở dùng cho máy gây mê | 1,047,900 | 15,718 |
| 27 | PP2400316637 - Phin lọc khuẩn máy thở, máy gây mê kèm thở | 1,700,000 | 25,500 |
| 28 | PP2400316638 - Săng giấy phẫu thuật sử dụng một lần | 27,300,000 | 409,500 |
| 29 | PP2400316639 - Áo phẫu thuật sử dụng một lần | 4,200,000 | 63,000 |
| 30 | PP2400316640 - Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji | 25,200,000 | 378,000 |
| 31 | PP2400316641 - Đầu col vàng | 525,000 | 7,875 |
| 32 | PP2400316642 - Lam kính | 117,200 | 1,758 |
| 33 | PP2400316643 - Cuvet máy đông máu | 16,290,000 | 244,350 |
| 34 | PP2400316644 - Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp | 4,987,500 | 74,812 |
| 35 | PP2400316645 - Test hóa học đa thông số hấp ướt | 3,625,000 | 54,375 |
| 36 | PP2400316646 - Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp ướt tiệt trùng | 2,565,300 | 38,479 |
| 37 | PP2400316647 - Giấy in nhiệt máy Clinitex | 1,287,000 | 19,305 |
| 38 | PP2400316648 - Nhiết kế nách độ C | 2,352,000 | 35,280 |
| 39 | PP2400316649 - Ống nghe hai tai | 2,100,000 | 31,500 |
| 40 | PP2400316650 - Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật | 1,300,000 | 19,500 |
| 41 | PP2400316651 - Kẹp lấy dị vật (Nỉa khuỷu) | 1,575,000 | 23,625 |
| 42 | PP2400316652 - Nạng gỗ các cỡ | 892,500 | 13,387 |
| 43 | PP2400316653 - Nạng nhôm các cỡ | 12,050,000 | 180,750 |
| 44 | PP2400316654 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,400,000 | 36,000 |
| 45 | PP2400316655 - Dây máy điện châm | 4,050,000 | 60,750 |
| 46 | PP2400316656 - Adapter máy điện châm | 4,200,000 | 63,000 |
| 47 | PP2400316657 - Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm | 15,400,000 | 231,000 |
| 48 | PP2400316658 - Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng | 6,000,000 | 90,000 |
| 49 | PP2400316659 - Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 50 | PP2400316660 - Ống hút nước bọt xanh | 711,600 | 10,674 |
| 51 | PP2400316661 - Giấy cắn khớp | 467,734 | 7,016 |
| 52 | PP2400316662 - Hàn răng | 4,488,000 | 67,320 |
| 53 | PP2400316663 - Dầu tay khoan | 628,134 | 9,422 |
| 54 | PP2400316664 - Bột tự cứng trắng A2 | 1,535,667 | 23,035 |
| 55 | PP2400316665 - Nước tự cứng | 527,334 | 7,910 |
| 56 | PP2400316666 - Composite đặc | 1,060,800 | 15,912 |
| 57 | PP2400316667 - Bay đánh chất lấy dấu | 32,400 | 486 |
| 58 | PP2400316668 - Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu | 50,667 | 760 |
| 59 | PP2400316669 - Đai kim loại | 292,335 | 4,385 |
| 60 | PP2400316670 - Đài enhandce hình búp | 1,358,640 | 20,379 |
| 61 | PP2400316671 - Trám tạm | 516,201 | 7,743 |
| 62 | PP2400316672 - Khay lấy dấu nhựa | 459,340 | 6,890 |
| 63 | PP2400316673 - Reamer | 4,360,020 | 65,400 |
| 64 | PP2400316674 - Tay khoan nhanh | 17,040,000 | 255,600 |
| 65 | PP2400316675 - Acid soi mòn Etch | 526,200 | 7,893 |
| 66 | PP2400316676 - Keo dán nha khoa 2 bước | 5,225,520 | 78,382 |
| 67 | PP2400316677 - Trâm gai xanh | 824,000 | 12,360 |
| 68 | PP2400316678 - Diệt tủy | 526,200 | 7,893 |
| 69 | PP2400316679 - Côn Gutta percha số 15 - 40 | 810,200 | 12,153 |
| 70 | PP2400316680 - Chất lấy dấu | 5,737,600 | 86,064 |
| 71 | PP2400316681 - Trám bít ống tủy | 4,109,601 | 61,644 |
| 72 | PP2400316682 - Sát trùng tủy | 1,013,340 | 15,200 |
| 73 | PP2400316683 - Mũi khoan kim cương | 2,277,350 | 34,160 |
| 74 | PP2400316684 - Tê bôi | 367,100 | 5,506 |
| 75 | PP2400316685 - Composite lỏng | 4,283,208 | 64,248 |
| 76 | PP2400316686 - Bơm tiêm nha khoa | 1,593,734 | 23,906 |
| 77 | PP2400316687 - Gắn mão sứ | 4,722,668 | 70,840 |
| 78 | PP2400316688 - Mặt gương | 546,300 | 8,194 |
| 79 | PP2400316689 - Cán gương | 1,665,500 | 24,982 |
| 80 | PP2400316690 - Thuốc tê nha khoa | 26,920,008 | 403,800 |
| 81 | PP2400316691 - Ống hút kim loại | 4,470,402 | 67,056 |
| 82 | PP2400316692 - Kim nha khoa | 1,766,050 | 26,490 |
| 83 | PP2400316693 - Mũi lấy cao răng | 3,080,000 | 46,200 |
| 84 | PP2400316694 - Bông cầm máu nha khoa | 1,500,000 | 22,500 |
| 85 | PP2400316695 - Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) | 3,984,000 | 59,760 |
| 86 | PP2400316696 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 87 | PP2400316697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh | 14,750,000 | 221,250 |
| 88 | PP2400316698 - Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 89 | PP2400316699 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 90 | PP2400316700 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 91 | PP2400316701 - Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) | 36,800,000 | 552,000 |
| 92 | PP2400316702 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 93 | PP2400316703 - Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm | 47,400,000 | 711,000 |
| 94 | PP2400316704 - Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa | 26,400,000 | 396,000 |
| 95 | PP2400316705 - Bộ dây tưới hút trong phẫu thuật Phaco | 13,255,000 | 198,825 |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400316611 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch oxy già H2O2 (Hydrogen Peroxide) nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400316612 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cồn tuyệt đối 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400316613 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400316614 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gel bôi trơn âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400316615 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gel siêu âm 5l |
|
| Mã phần lô | PP2400316616 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Control Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400316617 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400316618 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400316619 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400316620 |
| Giá từng phần lô | 5,840,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400316621 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400316622 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi kín |
|
| Mã phần lô | PP2400316623 |
| Giá từng phần lô | 7,244,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400316624 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật (4m) |
|
| Mã phần lô | PP2400316625 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400316626 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400316627 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400316628 |
| Giá từng phần lô | 11,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400316629 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400316630 |
| Giá từng phần lô | 2,326,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400316631 |
| Giá từng phần lô | 2,601,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400316632 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 |
|
| Mã phần lô | PP2400316633 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưỡi dao lạng da (bào da) |
|
| Mã phần lô | PP2400316634 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ dây thở dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400316635 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ dây thở dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400316636 |
| Giá từng phần lô | 1,047,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Phin lọc khuẩn máy thở, máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2400316637 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Săng giấy phẫu thuật sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400316638 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Áo phẫu thuật sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400316639 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400316640 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400316641 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400316642 |
| Giá từng phần lô | 117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cuvet máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400316643 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400316644 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test hóa học đa thông số hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400316645 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp ướt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400316646 |
| Giá từng phần lô | 2,565,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy in nhiệt máy Clinitex |
|
| Mã phần lô | PP2400316647 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nhiết kế nách độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400316648 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghe hai tai |
|
| Mã phần lô | PP2400316649 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400316650 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kẹp lấy dị vật (Nỉa khuỷu) |
|
| Mã phần lô | PP2400316651 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nạng gỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400316652 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nạng nhôm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400316653 |
| Giá từng phần lô | 12,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400316654 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400316655 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Adapter máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400316656 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400316657 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400316658 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400316659 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút nước bọt xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400316660 |
| Giá từng phần lô | 711,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy cắn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400316661 |
| Giá từng phần lô | 467,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400316662 |
| Giá từng phần lô | 4,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400316663 |
| Giá từng phần lô | 628,134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bột tự cứng trắng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400316664 |
| Giá từng phần lô | 1,535,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nước tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400316665 |
| Giá từng phần lô | 527,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400316666 |
| Giá từng phần lô | 1,060,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bay đánh chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400316667 |
| Giá từng phần lô | 32,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400316668 |
| Giá từng phần lô | 50,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400316669 |
| Giá từng phần lô | 292,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đài enhandce hình búp |
|
| Mã phần lô | PP2400316670 |
| Giá từng phần lô | 1,358,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400316671 |
| Giá từng phần lô | 516,201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khay lấy dấu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400316672 |
| Giá từng phần lô | 459,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Reamer |
|
| Mã phần lô | PP2400316673 |
| Giá từng phần lô | 4,360,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400316674 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Acid soi mòn Etch |
|
| Mã phần lô | PP2400316675 |
| Giá từng phần lô | 526,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Keo dán nha khoa 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400316676 |
| Giá từng phần lô | 5,225,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Trâm gai xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400316677 |
| Giá từng phần lô | 824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400316678 |
| Giá từng phần lô | 526,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Côn Gutta percha số 15 - 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400316679 |
| Giá từng phần lô | 810,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400316680 |
| Giá từng phần lô | 5,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400316681 |
| Giá từng phần lô | 4,109,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Sát trùng tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400316682 |
| Giá từng phần lô | 1,013,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400316683 |
| Giá từng phần lô | 2,277,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400316684 |
| Giá từng phần lô | 367,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400316685 |
| Giá từng phần lô | 4,283,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400316686 |
| Giá từng phần lô | 1,593,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gắn mão sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400316687 |
| Giá từng phần lô | 4,722,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400316688 |
| Giá từng phần lô | 546,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400316689 |
| Giá từng phần lô | 1,665,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thuốc tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400316690 |
| Giá từng phần lô | 26,920,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400316691 |
| Giá từng phần lô | 4,470,402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400316692 |
| Giá từng phần lô | 1,766,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mũi lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2400316693 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bông cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400316694 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400316695 |
| Giá từng phần lô | 3,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400316696 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400316697 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400316698 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400316699 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400316700 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) |
|
| Mã phần lô | PP2400316701 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400316702 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400316703 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400316704 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ dây tưới hút trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400316705 |
| Giá từng phần lô | 13,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi